wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về thời trang

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Người làm thời trang thường cần có:

a)

Tư duy sáng tạo

b)

Khả năng tính toán

c)

Giọng nói to

d)

Thể lực mạnh

2.

Nhà thiết kế thời trang tạo ra:

a)

Mẫu quần áo

b)

Phần mềm

c)

Bài hát

d)

Bài giảng

3.

Nghề thời trang thường dùng phần mềm:

a)

Photoshop, Illustrator

b)

Excel

c)

Word

d)

Scratch

4.

Một sàn diễn thời trang còn gọi là:

a)

Runway

b)

Highway

c)

Pathway

d)

Stage

5.

Ngành thời trang kết hợp giữa:

a)

Nghệ thuật và kỹ thuật

b)

Toán và lý

c)

Văn và sử

d)

Tin và thể dục

6.

Nhà thiết kế cần hiểu rõ về:

a)

Vải, màu sắc và xu hướng

b)

Cây trồng

c)

Trẻ em

d)

Máy tính

7.

Một bản phác thảo thời trang là:

a)

Bức vẽ trang phục

b)

Tấm vải cắt sẵn

c)

Đoạn văn mô tả

d)

Công thức toán

8.

Nghề nào sau đây gần với thiết kế thời trang?

a)

Stylist

b)

Lập trình viên

c)

Giáo viên

d)

Bác sĩ

9.

Thiết kế thời trang giúp:

a)

Thể hiện cá tính qua trang phục

b)

Kiếm tiền nhanh

c)

Tránh lỗi công nghệ

d)

Tăng sức khỏe

10.

Một người yêu thời trang thường:

a)

Quan tâm đến cách phối đồ

b)

Không thích thay đổi

c)

Không để ý ngoại hình

d)

Thích toán học

11.

Trong thiết kế, “tone màu” nghĩa là:

a)

Sắc độ của màu

b)

Âm thanh

c)

Ánh sáng

d)

Kết cấu

12.

Một bộ sưu tập thời trang thường có:

a)

Nhiều mẫu theo cùng chủ đề

b)

Một mẫu duy nhất

c)

Ảnh chân dung

d)

Bảng điểm

13.

Thiết kế thời trang có thể học bằng:

a)

Vẽ tay hoặc máy tính

b)

Chỉ hát

c)

Chỉ may vá

d)

Chỉ nói

14.

Người mẫu là người:

a)

Trình diễn trang phục

b)

Làm phần mềm

c)

Giảng dạy

d)

Quản lý

15.

Người mẫu là người:

a)

Trình diễn trang phục

b)

Làm phần mềm

c)

Giảng dạy

d)

Quản lý

16.

Sự sáng tạo trong thời trang giúp:

a)

Tạo xu hướng mới

b)

Tiết kiệm vải

c)

Tránh rủi ro

d)

Giảm giá

17.

Thời trang liên quan đến:

a)

Văn hóa và phong cách sống

b)

Toán học

c)

Lập trình

d)

Nông nghiệp

18.

Một chiếc áo được “thiết kế độc quyền” nghĩa là:

a)

Không trùng lặp với mẫu khác

b)

Bán đại trà

c)

Nhập khẩu

d)

Là đồ cũ

19.

Nghề thiết kế thời trang phù hợp với người:

a)

Thích sáng tạo, tinh tế

b)

Thích con số

c)

Thích giảng dạy

d)

Thích chăm sóc

20.

Từ “fashion” trong tiếng Anh nghĩa là:

a)

Thời trang

b)

Thức ăn

c)

Công nghệ

d)

Giáo dục