Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

E8U5 - Tổng hợp TV-NP

Total questions: 61

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Danh từ "Longevity" có nghĩa là gì?

a)

Sự trẻ trung

b)

Sự giàu có

c)

Tuổi thọ, sự sống lâu

d)

Sự nổi tiếng

2.

Tính từ nào có nghĩa là "sống, sinh động"?

a)

Death

b)

Ancient

c)

Alive

d)

Absent

3.

"Young rice" là gì?

a)

Gạo nếp

b)

Gạo tẻ

c)

Cốm, lúa non

d)

Bột gạo

4.

Động từ "Mark" có nghĩa là gì?

a)

Xóa bỏ, tẩy sạch

b)

Lãng quên

c)

Đánh dấu, chấm điểm

d)

Xây dựng

5.

Cụm danh từ "Table manners" có nghĩa là gì?

a)

Dụng cụ nhà bếp

b)

Thực đơn nhà hàng

c)

Phép tắc ăn uống

d)

Phong cách phục vụ

6.

"Atmosphere" là gì?

a)

Dòng hải lưu

b)

Khí đốt tự nhiên

c)

Bầu không khí

d)

Địa tầng

7.

Động từ "Release" có nghĩa là gì?

a)

Capture

b)

Hold

c)

Release

d)

Maintain

8.

"Monk" là danh từ chỉ ai?

a)

Thầy giáo

b)

Bác sĩ

c)

Nhà sư

d)

Công nhân

9.

"Communal house" có nghĩa là gì?

a)

Nhà kho, nhà máy

b)

Lăng mộ, đền thờ

c)

Nhà rông, đình

d)

Căn hộ chung cư

10.

Danh từ "Carp" chỉ loại đồ uống nào?

a)

Nước ngọt có ga

b)

Trà thảo mộc

c)

Cá chép

d)

Nước ép trái cây

11.

Cụm danh từ "Bad spirit" có nghĩa là gì?

a)

Tinh thần đồng đội

b)

Lòng tốt

c)

Điều xấu, xà tà, ma

d)

Sự dũng cảm

12.

Động từ "Worship" có nghĩa là gì?

a)

Bán, trao đổi

b)

Giúp đỡ, hỗ trợ

c)

Tôn thờ, thờ phụng, kính trọng

d)

Bán tán, chỉ trích

13.

Tính từ "Valuable" có nghĩa là gì?

a)

Worthless

b)

Cheap

c)

Có giá trị lớn, có giá

d)

Free

14.

Danh từ "Square" có nghĩa là gì?

a)

Hình tròn, quả bóng

b)

Hình tam giác, kim tự tháp

c)

Hình vuông, quảng trường

d)

Hình chữ nhật, sách

15.

"Đèn lồng" được gọi là gì trong tiếng Anh?

a)

Candle

b)

Torch

16.

Cụm danh từ nào dùng để chỉ "Táo Quân"?

a)

Water Gods

b)

Land Gods

c)

Kitchen Gods

d)

Sky Gods

17.

"Nghi thức, nghi lễ" là nghĩa của từ nào?

a)

Performance

b)

Practice

c)

Ceremony

d)

Organization

18.

Danh từ "Acrobat" dùng để chỉ ai?

a)

Vận động viên chạy bộ

b)

Ca sĩ opera

c)

Người biểu diễn động tác nhào lộn

d)

Thợ xây dựng

19.

"Cây nêu" trong ngày Tết được dịch sang tiếng Anh là gì?

a)

Pine tree

b)

Banyan tree

c)

Bamboo pole

d)

Coconut tree

20.

Danh từ "Value" có nghĩa là gì?

a)

Hình dạng

b)

Kích thước

c)

Giá trị, ý nghĩa

d)

Màu sắc

21.

"Tín đồ Phật giáo" được gọi là gì?

a)

Người theo đạo Thiên Chúa

b)

Người theo đạo Hồi

c)

Buddhist

d)

Người theo đạo Do Thái

22.

Tính từ "Invaluable" có nghĩa là gì?

a)

Không có giá trị

b)

Vô giá

c)

Ít giá trị

d)

Có thể định giá

23.

"Bờ sông, ven sông" là nghĩa của từ nào?

a)

Mountain side

b)

Sea side

c)

Riverside

d)

Desert

24.

Tính từ "Acrobatic" có nghĩa là gì?

a)

Liên quan đến âm nhạc

b)

Liên quan đến nhào lộn, uốn dẻo

25.

"Tâm/linh hồn" là nghĩa của từ nào?

a)

Cơ thể vật chất

b)

Lời nói

c)

Spirit

d)

Âm thanh

26.

"Item" có nghĩa là gì?

a)

Địa điểm, vị trí

b)

Thời gian, khoảnh khắc

c)

Khoản, món, cái

d)

Cảm xúc, tâm trạng

27.

Động từ "Pray" có nghĩa là gì?

a)

Nói dối

b)

Buôn bán

c)

Cầu nguyện, lễ bái

d)

Chế tạo

28.

Động từ "Maintain" có nghĩa là gì?

a)

Destroy

b)

Release

c)

Duy trì

d)

Ignore

29.

Cụm từ "Family bonding" có nghĩa là gì?

a)

Xung đột gia đình

b)

Kỷ niệm gia đình

c)

Sự gắn kết, tình cảm gia đình

d)

Nợ nần gia đình

30.

"Thí sinh, người dự thi" được gọi là gì?

a)

Organizer

b)

Spectator

c)

Contestant

d)

Judge

31.

Động từ "Admire" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Phê bình, chỉ trích

b)

Bỏ qua, lãng quên

c)

Ngưỡng mộ, khâm phục, say mê

d)

Ghét bỏ, khinh miệt

32.

Tính từ "Decorative" dùng để mô tả cái gì?

a)

Có khả năng ăn được

b)

Có thể sử dụng được

c)

Có tính trang trí, để trang trí

d)

Có tính bảo vệ

33.

Cụm danh từ "Martial arts" có nghĩa là gì?

a)

Nghệ thuật hội họa

b)

Nghệ thuật điêu khắc

c)

Võ thuật

d)

Nghệ thuật điều khắc

34.

Danh từ "Offering" có nghĩa là gì?

a)

Sự vay mượn

b)

Lễ khai trương

c)

Đồ thờ cúng

d)

Đồ dùng cá nhân

35.

"Bloom" (v/n) có nghĩa là gì?

a)

Khô héo, tàn úa

b)

Trồng trọt, gieo hạt

c)

Nở/nở hoa, bông hoa

d)

Kết quả, thành tựu

36.

Tính từ "Steamed" mô tả món ăn được chế biến theo cách nào?

a)

Chiên, rán

b)

Nướng, quay

c)

Hấp

d)

Luộc

37.

"Festival goer" là ai?

a)

Người bán hàng rong

b)

Ban tổ chức lễ hội

c)

Người đi xem lễ hội

d)

Lực lượng bảo vệ

38.

Danh từ nào sau đây có nghĩa là "Cuộc họp mặt, sum họp gia đình"?

a)

Family argument

b)

Family business

c)

Family reunion

d)

Family background

39.

Tính từ "Coastal" mô tả khu vực nào?

a)

Liên quan đến đồi núi

b)

Liên quan đến sa mạc

c)

Thuộc vùng duyên hải, ven biển

d)

Liên quan đến thành phố

40.

"Lion dance" là hoạt động nào?

a)

Múa quạt

b)

Múa bụng

c)

Múa lân

d)

Múa rối

41.

"Cây cảnh" được dịch là gì?

a)

Fruit tree

b)

Forest tree

c)

Ornamental tree

d)

Shade tree

42.

Chọn từ đúng

a)

bamboo pole

b)

ornamental tree

c)

decorative items

d)

offering

43.

worship

a)

thờ cúng

b)

cầu nguyện

c)

offer

d)

bloom

44.

Chọn từ đúng

a)

offering

b)

bamboo pole

c)

decorative items

d)

ornamental tree

45.

võ thuật

a)

martial arts

b)

music and arts

c)

reunion

d)

ceremony

46.

ceremony

a)

nghi lễ

b)

phong tục

c)

truyền thống

d)

lễ kỉ niệm

47.

family reunion

a)

bữa cơm gia đình

b)

sum họp gia đình

c)

thành viên gia đình

d)

truyền thống gia đình

48.

bamboo pole là gì?

(a)  

49.

offering

a)

thờ cúng

b)

đồ thờ cúng

c)

nghi lễ

d)

cây cảnh

50.

bloom

a)

trồng

b)

chăn nuôi

c)

nở

d)

hái

51.

festival ______: người đi xem hội

a)

movers

b)

goers

c)

travelers

52.

theo truyền thống

a)

follow the tradition of Ving

b)

follow the tradition by Ving

c)

break with tradition of Ving

d)

break with tradition by Ving

53.

phá vỡ truyền thống

a)

follow the tradition of Ving

b)

follow the tradition by Ving

c)

break with tradition of Ving

d)

break with tradition by Ving

54.

"a/an" dùng trước danh từ như thế nào? (Có thể chọn nhiều đáp án)

a)

Đếm được

b)

Không đếm được

c)

Số ít

d)

Số nhiều

e)

Nhắc đến lần đầu

55.

_____ Earth orbits around ____ Sun.

a)

an / a

b)

the / the

c)

an / the

d)

∅ / ∅

56.

I have ______ car. ________ car is red.

a)

a / the

b)

a / a

c)

the / the

d)

the / a

57.

_______ books on the shelf is mine.

a)

The

b)

A

c)

An

d)

∅

58.

Đặt "an" ở phía trước danh từ nào sau đây?

a)

umbrella

b)

university

c)

uniform

d)

union

59.

Quốc gia KHÔNG có mạo từ "the" đứng trước là?

a)

United States

b)

Philippines

c)

Japan

d)

United Kingdom

60.

It’s _________ tradition for shops to have _______ lion dance performance at their opening ceremony.

a)

a/a

b)

the/the

c)

an/the

d)

the/a

61.

She is _____ nice girl.

a)

a

b)

an

c)

the

d)

x