wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI TẬP TRẮC NGHIỆM - GIỚI THIỆU VỀ TRỒNG TRỌT

Total questions: 66

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Vai trò nào sau đây không phải là vai trò của trồng trọt?

a)

Cung cấp lương thực, thực phẩm.

b)

Cung cấp nguyên liệu làm thức ăn cho chăn nuôi.

c)

Cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp chế biến.

d)

Khai thác tài nguyên khoáng sản.

2.

Trồng trọt cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp chế biến những sản phẩm nào sau đây?

a)

Thực phẩm, dược phẩm, mĩ phẩm.

b)

Dược phẩm, mĩ phẩm, kim loại.

c)

Thực phẩm, khoáng sản, nhiên liệu sinh học.

d)

Kim loại, nhiên liệu sinh học, mĩ phẩm.

3.

Vai trò của trồng trọt đối với môi trường và xã hội là gì?

a)

Cung cấp sản phẩm xuất khẩu và tạo việc làm.

b)

Góp phần tạo cảnh quan, bảo vệ môi trường, phát triển du lịch.

c)

Cung cấp lương thực và nguyên liệu cho chăn nuôi.

d)

Cả A, B, C đều đúng.

4.

Việt Nam có triển vọng phát triển các vùng chuyên canh tập trung cho loại cây trồng chủ lực nào?

a)

Lúa, cây công nghiệp lâu năm, cây ăn quả.

b)

Thủy sản, gia súc, gia cầm.

c)

Khoáng sản, dầu mỏ, than đá.

5.

Yếu tố nào giúp ngành trồng trọt nước ta có nhiều triển vọng trong tương lai?

a)

Điều kiện tự nhiên đa dạng.

b)

Việc áp dụng các phương thức, công nghệ trồng trọt tiên tiến.

c)

Người nông dân Việt Nam sáng tạo, ham học hỏi.

d)

Cả A, B và C.

6.

Việc áp dụng các phương thức, công nghệ trồng trọt tiên tiến giúp nâng cao điều gì?

a)

Giá thành sản phẩm.

b)

Năng suất, chất lượng sản phẩm.

c)

Số lượng nông dân.

d)

Diện tích đất trồng.

7.

Trồng trọt có vai trò tạo ra khối lượng sản phẩm lớn phục vụ cho mục đích nào?

a)

A.Tiêu dùng trong nước.

b)

B. Xuất khẩu.

c)

C. Cả A và B.

d)

Q.Cung cấp nhiên liệu cho các ngành công nghiệp nặng.

8.

Trồng trọt góp phần giữ gìn bản sắc văn hóa thông qua hoạt động nào?

a)

Xuất khẩu nông sản.

b)

Phát triển du lịch.

c)

Cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp.

d)

Tạo việc làm.

9.

Loại cây trồng nào thường được ưu tiên áp dụng phương thức trồng trong nhà có mái che?

a)

Cây lương thực thông thường.

b)

Cây công nghiệp ngắn ngày.

c)

Cây trồng có giá trị kinh tế cao.

d)

Cây lấy gỗ.

10.

Theo mục đích sử dụng, cây trồng được chia thành các nhóm chính nào?

a)

Cây hàng năm, cây lâu năm.

b)

Cây lương thực, cây thực phẩm, cây công nghiệp, cây ăn quả.

c)

Cây trồng ngoài trời, cây trồng trong nhà có mái che.

d)

Cây công nghệ cao, cây truyền thống.

11.

Nhóm cây lương thực bao gồm những loại cây nào dưới đây?

a)

Cà phê, chè, bông.

b)

Bí ngô, su su, ớt.

c)

Lúa, gạo, ngô, khoai sắn.

d)

Vải, táo, cam, bơ.

12.

Cây su su, ớt, cà chua thuộc nhóm cây trồng nào theo mục đích sử dụng?

a)

Cây lương thực.

b)

Cây thực phẩm.

c)

Cây công nghiệp.

d)

Cây ăn quả.

13.

Cà phê, chè, bông, cao su, bạch đàn thuộc nhóm cây trồng nào?

a)

Cây ăn quả.

b)

Cây thực phẩm.

c)

Cây lương thực.

d)

Cây công nghiệp.

14.

Các loại cây vải, táo, cam, bơ, chuối thuộc nhóm cây trồng nào theo mục đích sử dụng?

a)

Cây công nghiệp.

b)

Cây thực phẩm.

c)

Cây ăn quả.

d)

Cây lương thực.

15.

Theo thời gian sinh trưởng, cây trồng được phân loại thành những nhóm nào?

a)

Cây lương thực, cây thực phẩm.

b)

Cây công nghiệp, cây ăn quả.

c)

Cây hàng năm, cây lâu năm.

d)

Cây nhiệt đới, cây ôn đới.

16.

Cây hàng năm là loại cây có thời gian sinh trưởng như thế nào?

a)

Dưới 1 năm.

b)

Từ 1 đến 2 năm.

c)

Trên 2 năm.

d)

Trên 5 năm.

17.

Loại cây nào sau đây được xếp vào nhóm cây lâu năm?

a)

Dưa hấu, gạo, đậu Hà Lan.

b)

Lúa, ngô, khoai sắn.

c)

Bí ngô, su su, ớt.

d)

Táo, chuối, nho, tỏi.

18.

Cây cao su được phân loại là cây công nghiệp. Vậy theo thời gian sinh trưởng, cây cao su thuộc nhóm nào?

a)

Cây hàng năm.

b)

Cây lâu năm.

c)

Cây thực phẩm.

d)

Cây lương thực.

19.

Lúa (gạo) là loại cây trồng thuộc nhóm nào theo cả hai cách phân loại?

a)

Cây thực phẩm và cây lâu năm.

b)

Cây công nghiệp và cây hàng năm.

c)

Cây lương thực và cây hàng năm.

d)

Cây ăn quả và cây lâu năm.

20.

Phương thức trồng trọt nào mà các bước từ gieo trồng đến thu hoạch đều được thực hiện ngoài trời (điều kiện tự nhiên)?

a)

Trồng trọt truyền thống

b)

Trồng trọt trong nhà kính

c)

Trồng trọt thủy canh

d)

Trồng trọt trong nhà lưới

21.

Phương thức trồng trọt nào dễ bị ảnh hưởng bởi sâu bệnh và điều kiện thời tiết thất thường nhất?

a)

Trồng ngoài trời.

b)

Trồng trong nhà có mái che.

c)

Thủy canh.

d)

Khí canh.

22.

Đặc điểm chính của phương thức trồng trong nhà có mái che là gì?

a)

Hoàn toàn phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên.

b)

Cho phép kiểm soát được các yếu tố khí hậu, đất đai và sâu bệnh.

c)

Chỉ áp dụng cho cây lương thực.

d)

Phải sử dụng công nghệ robot và AI.

23.

Trồng trong nhà có mái che thường áp dụng ở những vùng có điều kiện khí hậu như thế nào?

a)

Nắng nóng, khô hạn.

b)

Băng giá.

c)

Cả A và B.

d)

Cả A và B, hoặc áp dụng cho cây trồng có giá trị kinh tế cao.

24.

Nhà kính, nhà lưới, nhà màng là các hình thức của phương thức trồng trọt nào?

a)

Trồng ngoài trời.

b)

Trồng trong nhà có mái che.

c)

Nông nghiệp chính xác.

d)

Nông nghiệp thông minh.

25.

Phương thức trồng trọt nào dễ bị ảnh hưởng bởi sâu bệnh và điều kiện thời tiết thất thường nhất?

a)

Trồng ngoài trời.

b)

Trồng trong nhà có mái che.

c)

Thủy canh.

d)

Khí canh.

26.

Mục đích chính của việc sử dụng nhà có mái che trong trồng trọt là để làm gì?

a)

Tăng cường ánh sáng mặt trời.

b)

Giảm chi phí sản xuất.

c)

Mở rộng diện tích canh tác.

d)

Kiểm soát các yếu tố khí hậu, đất đai và sâu bệnh.

27.

Phương thức trồng trọt nào thường có chi phí đầu tư ban đầu thấp hơn?

a)

Trồng ngoài trời.

b)

Trồng trong nhà kính.

c)

Trồng thủy canh.

d)

Trồng nông nghiệp thông minh.

28.

Phương thức trồng trọt nào có khả năng tạo ra sản phẩm đồng đều và chất lượng cao hơn?

a)

Trồng ngoài trời.

b)

Trồng trong nhà có mái che.

c)

Trồng theo truyền thống.

d)

Trồng trọt du canh.

29.

Việc kiểm soát sâu bệnh tốt hơn là một ưu điểm của phương thức trồng trọt nào?

a)

Trồng ngoài trời.

b)

Trồng trong nhà có mái che.

30.

Ở những vùng thường xuyên xảy ra thiên tai hoặc điều kiện khí hậu khắc nghiệt, phương thức trồng trọt nào sau đây là lựa chọn phù hợp nhất để giảm thiểu rủi ro?

a)

Trồng ngoài trời.

b)

Trồng trong nhà có mái che.

c)

Trồng cây công nghiệp.

d)

Canh tác trên đất dốc.

31.

Khái niệm "Trồng trọt công nghệ cao" là gì?

a)

Việc trồng các loại cây có giá trị kinh tế cao.

b)

Phương thức trồng trọt trong nhà kính, nhà lưới.

c)

Việc ứng dụng những công nghệ mới, tiên tiến vào sản xuất nhằm nâng cao hiệu quả, tạo bước đột phá về năng suất, chất lượng.

d)

Việc sản xuất chỉ dựa hoàn toàn vào điều kiện tự nhiên.

32.

Trồng trọt công nghệ cao có đặc điểm cơ bản nào sau đây?

a)

Phát triển các phương thức sản xuất tiên tiến như thủy canh, khí canh.

b)

Ứng dụng công nghệ cao (cảm biến, robot, AI).

c)

Sản xuất theo hướng công nghiệp hóa, tập trung tạo ra khối lượng sản phẩm lớn.

d)

Tất cả các đặc điểm trên.

33.

Phương thức sản xuất tiên tiến nào được phát triển trong trồng trọt công nghệ cao?

a)

Du canh, luân canh.

b)

Thủy canh, khí canh.

c)

Trồng cây trên đất dốc.

d)

Canh tác truyền thống.

34.

Công nghệ cao nào được ứng dụng trong trồng trọt công nghệ cao?

a)

Cảm biến, robot, máy bay không người lái.

b)

Vật liệu nano, công nghệ sinh học.

c)

Trí tuệ nhân tạo (AI), kết nối vạn vật (IoT).

d)

Tất cả các công nghệ trên.

35.

Trồng trọt công nghệ cao hướng tới mục tiêu gì về sản lượng?

a)

Giảm sản lượng để tăng chất lượng.

b)

Sản xuất thủ công, số lượng nhỏ.

c)

Sản xuất theo hướng công nghiệp hóa, tập trung tạo ra khối lượng sản phẩm lớn.

d)

Phân tán sản xuất ở quy mô nhỏ lẻ.

36.

Để thực hiện trồng trọt công nghệ cao, người quản lí và người sản xuất cần có điều kiện gì?

a)

Chỉ cần kinh nghiệm thực tế.

b)

Không cần kiến thức chuyên môn.

c)

Có kiến thức, trình độ chuyên môn giỏi.

d)

Chỉ cần vốn đầu tư lớn.

37.

Phương thức sản xuất nào không cần sử dụng đất làm môi trường canh tác?

a)

Nông nghiệp chính xác.

b)

Nông nghiệp thông minh.

38.

Việc sử dụng máy bay không người lái trong trồng trọt công nghệ cao có vai trò gì?

a)

Thay thế hoàn toàn người nông dân.

b)

Chỉ dùng để thu hoạch.

c)

Ứng dụng công nghệ cao (ví dụ: phun thuốc, giám sát cây trồng).

d)

Dùng để vận chuyển nông sản.

39.

Đặc điểm nào của trồng trọt công nghệ cao giúp tạo ra bước đột phá về năng suất và chất lượng sản phẩm?

a)

Sản xuất theo quy mô nhỏ.

b)

Hạn chế sử dụng công nghệ.

c)

Ứng dụng những công nghệ mới, tiên tiến.

d)

Chỉ tập trung vào cây lương thực.

40.

"Nông nghiệp thông minh" (Smart Agriculture) là một trong những phương thức sản xuất tiến tiến của loại hình trồng trọt nào?

a)

Trồng ngoài trời.

b)

Trồng cây công nghiệp.

c)

Trồng trọt công nghệ cao.

d)

Trồng cây hàng năm.

41.

Ngành nghề nào thực hiện cải tiến và phát triển các giống cây trồng mới năng suất cao, chất lượng tốt?

a)

Ngành nông nghiệp

b)

Ngành công nghiệp

c)

Ngành xây dựng

d)

Ngành thương mại

42.

Nghề nào chọn tạo giống cây trồng?

a)

Nghề khuyến nông.

b)

Nghề trồng trọt.

c)

Nghề bảo vệ thực vật.

d)

Nghề chọn tạo giống cây trồng.

43.

Người làm nghề trồng trọt tham gia vào các công việc nào sau đây?

a)

Sản xuất và quản lí các cây trồng khác nhau (lúa, rau, cam, vải,...).

b)

Có kinh nghiệm và kiến thức đa dạng từ đất đai, khí hậu, trồng trọt, kiểm soát sâu bệnh hại.

c)

Thu hoạch và kinh doanh.

d)

Tất cả các công việc trên.

44.

Nghề nào đưa ra những dự báo về sâu bệnh và các biện pháp phòng trừ hiệu quả, an toàn giúp bảo vệ mùa màng và môi trường sinh thái?

a)

Nghề chọn tạo giống cây trồng.

b)

Nghề bảo vệ thực vật.

c)

Nghề khuyến nông.

d)

Nghề trồng trọt.

45.

Người làm nghề khuyến nông có trách nhiệm gì?

a)

Trực tiếp sản xuất và quản lí trang trại.

b)

Nghiên cứu tạo giống mới.

c)

Đưa ra những hướng dẫn kĩ thuật giúp cho người sản xuất tăng năng suất, chất lượng cây trồng và hiệu quả kinh tế.

d)

Chỉ chuyên về kiểm soát sâu bệnh.

46.

Ngành nghề nào đòi hỏi người làm phải có kiến thức đa dạng về đất đai, khí hậu, trồng trọt, kiểm soát sâu bệnh hại, thu hoạch đến kinh doanh?

a)

Nghề chọn tạo giống cây trồng.

b)

Nghề bảo vệ thực vật.

c)

Nghề khuyến nông.

d)

Nghề trồng trọt.

47.

Nghề nào dưới đây thuộc về lĩnh vực trồng trọt?

a)

Nghề bảo vệ thực vật.

b)

Nghề khuyến nông.

c)

Nghề trồng trọt.

d)

Nghề chọn tạo giống.

48.

Hoạt động nào sau đây thuộc phạm vi của nghề chọn tạo giống cây trồng?

a)

Đưa ra hướng dẫn kĩ thuật.

b)

Quản lí trang trại cà phê.

c)

Dự báo và phòng trừ sâu bệnh.

d)

Cải tiến và phát triển các giống cây trồng mới.

49.

Người làm nghề bảo vệ thực vật cần đảm bảo yếu tố nào khi đưa ra các biện pháp phòng trừ sâu bệnh?

a)

Tiết kiệm chi phí tối đa.

b)

Chỉ tập trung vào diệt trừ sâu bệnh.

c)

Hiệu quả và an toàn cho môi trường sinh thái.

d)

Phù hợp với tất cả các loại cây trồng.

50.

Nghề nào giữ vai trò cầu nối giữa các kết quả nghiên cứu khoa học (giống, kĩ thuật) với người sản xuất?

a)

Nghề chọn tạo giống cây trồng.

b)

Nghề trồng trọt.

c)

Nghề khuyến nông.

d)

Nghề bảo vệ thực vật.

51.

Loại cây trồng nào sau đây KHÔNG phải là đối tượng sản xuất của người làm nghề trồng trọt?

a)

Cây lúa

b)

Cây ngô

c)

Cây cà phê

d)

Cây xương rồng

52.

Trồng trọt chỉ có vai trò cung cấp lương thực, thực phẩm cho con người.

a)

ĐÚNG

b)

SAI

53.

Cây công nghiệp bao gồm các loại cây như cà phê, chè, bông, cao su, bạch đàn. Chọn ĐÚNG hoặc SAI.

a)

ĐÚNG

b)

SAI

54.

Trồng ngoài trời cho phép kiểm soát được các yếu tố khí hậu, đất đai và sâu bệnh. Chọn ĐÚNG hoặc SAI.

a)

ĐÚNG

b)

SAI

55.

Cây dưa hấu, gạo, đậu Hà Lan thuộc nhóm cây lâu năm theo thời gian sinh trưởng.

a)

ĐÚNG

b)

SAI

56.

Một trong những đặc điểm của trồng trọt công nghệ cao là ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI) và Kết nối vạn vật (IoT). Chọn ĐÚNG hoặc SAI.

a)

ĐÚNG

b)

SAI

57.

Nghề bảo vệ thực vật là nghề đưa ra những hướng dẫn kĩ thuật giúp cho người sản xuất tăng năng suất, chất lượng cây trồng. Chọn ĐÚNG hoặc SAI.

a)

ĐÚNG

b)

SAI

58.

Cây táo và cây nho là ví dụ về cây lâu năm. Chọn ĐÚNG hoặc SAI.

a)

ĐÚNG

b)

SAI

59.

Trồng trọt công nghệ cao tập trung sản xuất theo hướng công nghiệp hoá, tạo ra khối lượng sản phẩm lớn. Chọn ĐÚNG hoặc SAI.

a)

ĐÚNG

b)

SAI

60.

Trồng trong nhà có mái che thường được áp dụng ở những vùng có khí hậu ôn.

a)

ĐÚNG

b)

SAI

61.

Việc áp dụng công nghệ tiên tiến trong trồng trọt không giúp tăng chất lượng sản phẩm. Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

62.

Nghề chọn tạo giống cây trồng nhằm mục đích cải tiến và phát triển các giống cây trồng mới năng suất cao, chất lượng tốt. Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

63.

Cây bí ngô, su su, ớt, cà chua thuộc nhóm cây lương thực. Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

64.

Nghề trồng trọt đòi hỏi người làm phải có kiến thức về kinh doanh. Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

65.

Việt Nam có nhiều tiềm vọng phát triển các vùng chuyên canh cây trồng chủ lực nhờ điều kiện tự nhiên đa dạng. Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

66.

Phương thức thủy canh, khí canh là phương thức sản xuất truyền thống, không thuộc trồng trọt công nghệ cao. Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai