wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Giới Tính

Total questions: 30

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Giới tính là gì?

a)

Sự khác biệt về năng lực giữa nam và nữ

b)

Điều tự nhiên mà con người được sinh ra

c)

Vai trò xã hội được gán cho mỗi giới

d)

Quyền quyết định vai trò trong gia đình

2.

Thông điệp “Giới tính là món quà của tự nhiên – Hãy trân trọng, không so sánh” muốn nhấn mạnh điều gì?

a)

Nam giới giỏi hơn nữ giới

b)

Nữ giới yếu hơn nam giới

c)

Mỗi giới đều có giá trị riêng, cần được tôn trọng

d)

Không cần quan tâm đến giới tính

3.

“Giới tính là điều tự nhiên” nghĩa là:

a)

Con người có thể thay đổi giới tính theo ý muốn

b)

Giới tính do xã hội quy định

c)

Giới tính thuộc về tự nhiên, không phải sự lựa chọn

d)

Giới tính không ảnh hưởng đến cuộc sống

4.

Vì sao không nên so sánh giới tính giữa nam và nữ?

a)

Vì nam luôn hơn nữ

b)

Vì nữ cần được ưu tiên

c)

Vì mỗi giới có giá trị, chức năng khác nhau

d)

Vì giới tính không quan trọng

5.

Khi tôn trọng giới tính tự nhiên, chúng ta đang:

a)

Phân biệt giới

b)

Thúc đẩy bình đẳng giới

c)

Giới hạn vai trò của giới

d)

Bỏ qua khác biệt

6.

Theo thông điệp: “Nam và nữ đều có vai trò quan trọng”, điều nào sau đây đúng nhất?

a)

Nam là trụ cột, nữ là phụ

b)

Nữ chỉ nên lo việc nhà

c)

Cả nam và nữ đều đóng góp vào phát triển xã hội

d)

Nam giới làm việc, phụ nữ nghỉ ngơi

7.

“Khi cả hai cùng đứng, thế giới mới vững vàng” nói về điều gì?

a)

Sức mạnh của nam giới

b)

Cần có sự đồng hành giữa nam và nữ

c)

Nữ giới cần phục tùng nam giới

d)

Nam giới quyết định tất cả

8.

Trong phát triển xã hội, vai trò của phụ nữ là:

a)

Thụ động, phụ trợ

b)

Chỉ trong gia đình

c)

Bình đẳng và quan trọng như nam giới

d)

Không đáng kể

9.

Nếu chỉ nam giới tham gia lãnh đạo, hậu quả là gì?

a)

Không vấn đề gì

b)

Mất cân bằng, thiếu tiếng nói của nữ giới

c)

Nhanh hơn trong ra quyết định

d)

Phụ nữ không quan tâm

10.

Bình đẳng giới giúp xã hội:

a)

Phân chia công việc theo giới

b)

Giảm năng suất lao động

c)

Phát triển bền vững và hài hòa hơn

d)

Giảm vai trò phụ nữ

11.

Theo thông điệp: “Gia đình hạnh phúc khi có sự chia sẻ”, điều này nhấn mạnh đến:

a)

Vai trò riêng của phụ nữ

b)

Sự đồng cảm và cùng nhau gánh vác của vợ chồng

c)

Nam giới nên làm hết mọi việc

d)

Phụ nữ phải hy sinh

12.

“Khi người đàn ông rửa bát, tình yêu càng sạch hơn!” mang ý nghĩa gì?

a)

Khuyến khích đàn ông chia sẻ việc nhà

b)

Phê phán phụ nữ

c)

Chỉ là câu nói vui

d)

Giảm vai trò nam giới

13.

Việc nam giới chia sẻ việc nhà giúp:

a)

Giảm gánh nặng cho phụ nữ

b)

Tăng tình cảm gia đình

c)

Trẻ em học được tinh thần bình đẳng

d)

Tất cả các đáp án trên

14.

Một gia đình bình đẳng là khi:

a)

Nam giới ra quyết định tất cả

b)

Cả hai cùng bàn bạc, chia sẻ trách nhiệm

c)

Phụ nữ lo việc nhà, nam kiếm tiền

d)

Không cần tôn trọng nhau

15.

Khi phụ nữ đi làm, nam giới cần:

a)

Giúp đỡ, chia sẻ công việc gia đình

b)

Cản trở vì “nữ nên ở nhà”

c)

Không quan tâm

d)

Chỉ góp ý

16.

“Không có công việc nào chỉ dành cho một giới” nghĩa là:

a)

Nam hay nữ đều có thể làm mọi việc nếu có năng lực

b)

Nữ yếu nên không làm việc nặng

c)

Nam không thể làm việc nhà

d)

Phụ nữ chỉ hợp nội trợ

17.

Thông điệp “Cùng làm – Cùng vui – Cùng thành công” thể hiện tinh thần gì?

a)

Cạnh tranh giới tính

b)

Hợp tác và chia sẻ giữa nam và nữ

c)

Phân biệt công việc theo giới

d)

Nữ giới phải theo nam giới

18.

Trong tổ chức, phân công công việc theo giới là:

a)

Không cần thiết, nên dựa vào năng lực

b)

Là việc đúng đắn

c)

Giúp tăng hiệu quả

d)

Phù hợp truyền thống

19.

Bình đẳng giới trong công việc giúp:

a)

Tăng hiệu quả, sáng tạo

b)

Giảm tinh thần làm việc

c)

Gây mâu thuẫn giới

d)

Làm giảm năng suất

20.

Khi phân biệt nghề nghiệp theo giới (ví dụ “kỹ sư phải là nam”), điều đó gọi là:

a)

Tôn vinh giới

b)

Định kiến giới

c)

Phân công hợp lý

d)

Truyền thống tốt

21.

“Bình đẳng giới không phải là ai hơn ai, mà là cùng nhau xây dựng, cùng nhau phát triển” nhấn mạnh:

a)

Hợp tác và cùng tiến bộ

b)

Phụ nữ nên nhường nam

c)

Nam giới giữ quyền quyết định

d)

Không cần phân biệt giới

22.

“Nam – nữ song hành, cộng đồng vững mạnh” nghĩa là:

a)

Cả hai giới cùng tiến thì xã hội mới bền vững

b)

Nam làm chính, nữ hỗ trợ

c)

Cộng đồng không cần phụ nữ

d)

Chỉ nam giới lãnh đạo

23.

Vì sao nói “bình đẳng giới là điều kiện để phát triển bền vững”?

a)

Vì giúp sử dụng hiệu quả toàn bộ nguồn nhân lực

b)

Vì chỉ phụ nữ mới quan trọng

c)

Vì nam giới làm việc tốt hơn

d)

Vì giảm chi phí xã hội

24.

Để thúc đẩy bình đẳng giới, cần:

a)

Tuyên truyền, giáo dục, chia sẻ trách nhiệm

b)

Chỉ tuyên truyền cho phụ nữ

c)

Để xã hội tự thay đổi

d)

Không cần hành động cụ thể

25.

Hành vi nào sau đây phù hợp với bình đẳng giới?

a)

Nam giặt đồ, nữ nấu ăn, cùng chăm con

b)

Nữ làm việc nhà, nam ra ngoài

c)

Chỉ phụ nữ dạy con

d)

Nam giới không tham gia nội trợ

26.

Câu khẩu hiệu trong slide: “Bình đẳng giới là cùng nhau xây dựng hạnh phúc và phát triển bền vững.” Mang ý nghĩa chính là:

a)

Cần hợp tác giữa nam và nữ để đạt hạnh phúc – phát triển bền vững

b)

Nam phải nhường nữ

c)

Chỉ phụ nữ mới quan trọng

d)

Bình đẳng giới là trách nhiệm của phụ nữ

27.

Tuyên truyền bình đẳng giới nhằm:

a)

Xóa bỏ định kiến, nâng cao nhận thức và thay đổi hành vi

b)

Phân biệt nam nữ rõ ràng

c)

Bảo vệ quyền lợi nam giới

d)

Chỉ tập trung phụ nữ

28.

Người tuyên truyền về bình đẳng giới cần:

a)

Có kiến thức, thái độ tích cực, kỹ năng truyền đạt phù hợp

b)

Chỉ cần nói nhiều

c)

Không cần chuẩn bị nội dung

d)

Áp đặt người nghe

29.

Đối tượng tuyên truyền bình đẳng giới nên là:

a)

Cả nam và nữ ở mọi độ tuổi

b)

Chỉ phụ nữ

c)

Chỉ nam giới

d)

Chỉ trẻ em

30.

Mục tiêu cuối cùng của bình đẳng giới là:

a)

Xây dựng xã hội công bằng, hạnh phúc và phát triển bền vững

b)

Nâng cao vai trò phụ nữ hơn nam giới

c)

Xóa bỏ giới tính tự nhiên

d)

Tăng quyền lực cho nữ giới