wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng tiếng Anh về các chủ đề xã hội và gia đình

Total questions: 89

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'Generation gap': ________

a)

khoảng cách giữa các thế hệ

b)

sự phát triển của thế hệ

c)

sự khác biệt về tuổi tác

d)

sự thay đổi trong gia đình

2.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'Adapt':

a)

làm cho phù hợp, thích nghi

b)

bỏ qua

c)

phá hủy

d)

tăng tốc

3.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'Argument': ________

a)

sự tranh luận, sự bàn cãi

b)

sự đồng ý, sự chấp thuận

c)

sự giải thích, sự trình bày

d)

sự thuyết phục, sự ép buộc

4.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'Characteristic': ________

a)

đặc trưng, đặc thù

b)

tính cách

c)

hình dạng

d)

màu sắc

5.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'Conflict':

a)

sự mâu thuẫn, đối lập

b)

sự hợp tác, phối hợp

c)

sự phát triển, tiến bộ

d)

sự đồng thuận, nhất trí

6.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'Curious': ________

a)

tò mò, ham hiểu biết

b)

buồn bã

c)

giận dữ

d)

vui vẻ

7.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'Curiosity': ________

a)

sự tò mò

b)

sự tức giận

c)

sự buồn bã

d)

sự hạnh phúc

8.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'Digital native': ________

a)

người sinh ra trong thời đại công nghệ

b)

người thích đọc sách giấy

c)

người không biết sử dụng máy tính

d)

người sống ở vùng nông thôn

9.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'Experience': ________

a)

kinh nghiệm, trải nghiệm

b)

giáo dục, đào tạo

c)

sở thích, đam mê

d)

thành công, thất bại

10.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'Extended family':

a)

đại gia đình, gia đình nhiều thế hệ

b)

gia đình hạt nhân

c)

gia đình đơn thân

d)

gia đình nhỏ

11.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'Nuclear family': ________

a)

gia đình hạt nhân (1-2 thế hệ)

b)

gia đình đông con nhiều thế hệ

c)

gia đình đơn thân

d)

gia đình truyền thống

12.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'Freedom':

a)

sự tự do

b)

sự giàu có

c)

sự hạnh phúc

d)

sự đau buồn

13.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'Hire':

a)

thuê, mướn

b)

bán hàng

c)

giảm giá

d)

đi bộ

14.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'Honesty': ________

a)

tính trung thực

b)

tính ích kỷ

c)

tính lười biếng

d)

tính kiêu ngạo

e)

tính tham lam

15.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'Individualism': ________

a)

chủ nghĩa cá nhân

b)

chủ nghĩa tập thể

c)

chủ nghĩa xã hội

d)

chủ nghĩa duy vật

16.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'Influence':

a)

ảnh hưởng, tác động

b)

thành công, tiến bộ

c)

giải trí, vui vẻ

d)

thất bại, suy giảm

17.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'Limit':

a)

giới hạn

b)

tự do

c)

mở rộng

d)

bắt đầu

e)

kết thúc

18.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'Limitation':

a)

sự hạn chế, nhược điểm

b)

sự phát triển, tiến bộ

c)

sự lựa chọn, phương án

d)

sự thành công, thắng lợi

19.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'Screen time':

a)

thời gian sử dụng thiết bị điện tử

b)

màn hình máy tính

c)

thời gian xem phim

d)

thời gian học bài

20.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'Social media': ________

a)

mạng xã hội

b)

truyền hình trực tuyến

c)

báo chí truyền thống

d)

thư điện tử

21.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'Value':

a)

giá trị; coi trọng

b)

giáo viên

c)

văn phòng

d)

bàn học

22.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'View / Point of view':

a)

quan điểm, góc nhìn

b)

bức tranh

c)

cảnh vật

d)

bài học

23.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'Bridge the gap': ________

a)

thu hẹp, giảm khác biệt

b)

xây dựng cầu

c)

mở rộng khoảng cách

d)

tăng sự khác biệt

24.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'Curfew': ________

a)

lệnh / giờ giới nghiêm

b)

lệnh cấm hút thuốc

c)

giờ học thêm

d)

giờ ăn tối

25.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'Attitude (towards)': ________

a)

thái độ (đối với)

b)

tính cách (đối với)

c)

sở thích (đối với)

d)

hành động (đối với)

26.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'Burden': ________

a)

gánh nặng

b)

niềm vui

c)

sự tự do

d)

thành công

e)

hạnh phúc

27.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'Mature': ________

a)

trưởng thành, chín chắn

b)

ngây thơ, trẻ con

c)

vui vẻ, hạnh phúc

d)

già nua, yếu đuối

28.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'Norm': ________

a)

chuẩn mực

b)

bình thường

c)

quy tắc

d)

hình thức

29.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'Obey':

a)

vâng lời, tuân theo

b)

giận dữ

c)

bỏ qua

d)

chạy trốn

e)

đánh nhau

30.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'Obedience':

a)

sự vâng lời

b)

sự phản kháng

c)

sự lười biếng

d)

sự nổi loạn

31.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'Financial burden':

a)

gánh nặng tài chính

b)

tài sản tài chính

c)

quỹ tài chính

d)

thu nhập tài chính

32.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'Follow in one’s footsteps': ________

a)

theo bước, nối nghiệp

b)

đi du lịch

c)

học tiếng Anh

d)

làm việc nhà

33.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'Objection':

a)

sự phản đối

b)

sự đồng ý

c)

sự giúp đỡ

d)

sự chấp nhận

34.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'Object to (V-ing)': ________

a)

phản đối làm gì

b)

đồng ý làm gì

c)

thích làm gì

d)

bắt đầu làm gì

35.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'Open-minded': ________

a)

cởi mở

b)

bảo thủ

c)

ích kỷ

d)

khó tính

36.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'Impose (on sb)':

a)

áp đặt (lên ai)

b)

giúp đỡ (ai)

c)

thuyết phục (ai)

d)

bảo vệ (ai)

37.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'Elegant': ________

a)

thanh lịch, tao nhã

b)

bẩn thỉu, lôi thôi

c)

ồn ào, náo nhiệt

d)

giận dữ, cáu kỉnh

38.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'Flashy':

a)

hào nhoáng, phô trương

b)

lặng lẽ, kín đáo

c)

bền vững, lâu dài

d)

giản dị, đơn sơ

39.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'Hard-working / Studious': ________

a)

chăm chỉ

b)

lười biếng

c)

vui vẻ

d)

giận dữ

40.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'Charity': ________

a)

từ thiện

b)

giáo dục

c)

sức khỏe

d)

vui vẻ

41.

Từ 'Homework' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

bài tập về nhà

b)

bài kiểm tra

c)

giáo viên

d)

sách giáo khoa

42.

Từ 'Housework' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

công việc nhà

b)

bài tập về nhà

c)

nhà ở

d)

công việc văn phòng

43.

Từ 'Awful' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

tồi tệ

b)

tuyệt vời

c)

vui vẻ

d)

đẹp đẽ

44.

Từ 'Knife' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

con dao

b)

cái thìa

c)

cái dĩa

d)

cái chảo

45.

Từ 'Fork' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

cái nĩa

b)

cái thìa

c)

cái dao

d)

cái chén

46.

Từ 'Behavior' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

cách cư xử

b)

hành động

c)

thái độ

d)

quy tắc

47.

Từ 'Etiquette' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

nghi thức, phép lịch sự

b)

bữa tiệc

c)

quy tắc giao thông

d)

thức ăn nhẹ

48.

Từ 'Gender' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

giới tính

b)

giới thiệu

c)

giới hạn

d)

giới trẻ

49.

Từ 'Adult' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

người lớn

b)

trẻ em

c)

thanh thiếu niên

d)

em bé

50.

Từ 'Elder' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

người già

b)

trẻ em

c)

giáo viên

d)

bác sĩ

51.

Từ 'Pros and cons' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

ưu và nhược điểm

b)

lợi ích và rủi ro

c)

thuận lợi và khó khăn

d)

tốt và xấu

e)

cơ hội và thách thức

52.

Từ 'Merit / Pros' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

lợi ích

b)

thiệt hại

c)

giới hạn

d)

rủi ro

53.

Từ 'Profit' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

lợi nhuận

b)

chi phí

c)

doanh thu

d)

tiền lương

e)

nợ

54.

Từ 'Inevitable' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

không thể tránh khỏi

b)

bất ngờ

c)

vui vẻ

d)

dễ dàng

55.

Từ 'Depend on' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

phụ thuộc vào

b)

độc lập với

c)

giúp đỡ

d)

tìm kiếm

56.

Từ 'Dependent' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

phụ thuộc

b)

độc lập

c)

tự do

d)

bền vững

57.

Từ 'Independent' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

độc lập, tự lập

b)

phụ thuộc, lệ thuộc

c)

tự do, thoải mái

d)

bất ổn, không chắc chắn

58.

Từ 'Financial' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

thuộc về tài chính

b)

thuộc về giáo dục

c)

thuộc về y tế

d)

thuộc về công nghệ

59.

Từ 'Confident' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

tự tin

b)

lo lắng

c)

buồn bã

d)

nghi ngờ

e)

sợ hãi

60.

Từ 'Determine' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

quyết định

b)

bắt đầu

c)

kết thúc

d)

giải thích

61.

Từ 'Self-determined' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

tự đưa ra quyết định

b)

tự học hỏi

c)

tự kiểm tra

d)

tự bảo vệ

62.

Từ 'Mid-term' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

giữa kỳ

b)

cuối kỳ

c)

đầu kỳ

d)

học kỳ

63.

Từ 'Midnight' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

nửa đêm

b)

buổi sáng

c)

hoàng hôn

d)

bình minh

e)

buổi trưa

64.

Từ 'Nephew' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

cháu trai

b)

cháu gái

c)

bác trai

d)

ông nội

65.

Từ 'Society' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

xã hội

b)

cộng đồng

c)

gia đình

d)

quốc gia

66.

Từ 'Violate' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

vi phạm, xúc phạm

b)

bảo vệ, che chở

c)

học tập, nghiên cứu

d)

xây dựng, phát triển

67.

Từ 'Barrier' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

rào cản

b)

cửa sổ

c)

bàn ghế

d)

đèn pin

68.

Từ 'Increase' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

tăng

b)

giảm

c)

đứng yên

d)

chuyển động

69.

Từ 'Decrease' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

giảm

b)

tăng

c)

bảo vệ

d)

mở rộng

70.

Từ 'Rich / Well-off / Wealthy' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

giàu có

b)

nghèo nàn

c)

bệnh tật

d)

vui vẻ

e)

mệt mỏi

71.

Từ 'Narrow' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

hẹp

b)

rộng

c)

cao

d)

dài

72.

Từ 'Narrow-minded' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

khép kín

b)

cởi mở

c)

hài hước

d)

thông minh

73.

Từ 'Ban' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

cấm

b)

bàn

c)

bán

d)

ban

74.

Từ 'Permit' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

cho phép

b)

cấm đoán

c)

bắt buộc

d)

giới hạn

75.

Từ 'Harmony' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

sự hài hòa

b)

sự hỗn loạn

c)

sự bất đồng

d)

sự chia rẽ

e)

sự căng thẳng

76.

Từ 'Concentrate' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

tập trung

b)

giải trí

c)

nghỉ ngơi

d)

vui chơi

77.

Từ 'Neglect' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

phớt lờ

b)

quan tâm

c)

giúp đỡ

d)

bảo vệ

78.

Từ 'Abandon' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

bỏ rơi

b)

yêu thương

c)

xây dựng

d)

giúp đỡ

e)

bảo vệ

79.

Từ 'Respect' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

tôn trọng

b)

giận dữ

c)

vui vẻ

d)

buồn bã

80.

Từ 'Look up to' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

ngưỡng mộ

b)

tra cứu

c)

nhìn lên

d)

bảo vệ

81.

Từ 'Look down on' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

coi thường

b)

ngưỡng mộ

c)

giúp đỡ

d)

tôn trọng

82.

Từ 'Punish' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

phạt

b)

khen thưởng

c)

giúp đỡ

d)

yêu thương

83.

Từ 'Reward' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

thưởng

b)

phạt

c)

giải thích

d)

bỏ qua

84.

Từ 'Deny' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

phủ nhận

b)

chấp nhận

c)

đồng ý

d)

giúp đỡ

85.

Từ 'Admit' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

thừa nhận

b)

bác bỏ

c)

giấu đi

d)

từ chối

e)

khuyến khích

86.

Cụm từ 'From my perspective / In my opinion' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

theo quan điểm của tôi

b)

tôi thích ăn cơm

c)

tôi đang đi học

d)

bạn có khỏe không

87.

Cụm từ 'On account of / Because of / Due to' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

bởi vì

b)

mặc dù

c)

trước khi

d)

sau khi

88.

Cụm từ 'In spite of' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

mặc dù

b)

bởi vì

c)

trước khi

d)

sau khi

89.

Cụm từ 'In addition to' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

thêm vào đó

b)

bên cạnh đó

c)

trước khi đó

d)

sau khi đó