wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐỀ CƯƠNG HKI CÔNG NGHỆ 6

Total questions: 42

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

Hãy cho biết, bộ phận nào của ngôi nhà nằm trên cùng?

a)

Móng nhà

b)

Thân nhà

c)

Mái nhà

d)

Móng nhà và thân nhà

2.

Vai trò của móng nhà là gì?

a)

Chống đỡ các bộ phận bên trên của ngôi nhà

b)

Tạo nên kiến trúc của ngôi nhà.

c)

Che phủ và bảo vệ các bộ phận bên dưới ngôi nhà

d)

Cả 3 đáp án trên

3.

Phát biểu nào sau đây về ngôi nhà thông minh là đúng?

a)

Ngôi nhà thông minh được trang bị nhiều thiết bị, đồ dùng phục vụ cho việc vui chơi giải trí.

b)

Ngôi nhà thông minh được trang bị hệ thống điều khiển tự động hoặc bán tự động đối với các thiết bị, đồ dùng trong nhà.

c)

Ngôi nhà thông minh được xây dựng bằng những vật liệu đặc biệt.

d)

Ngôi nhà thông minh được trang bị nhiều đồ dùng đắt tiền.

4.

Kiến trúc nhà ở phụ thuộc vào:

a)

Điều kiện tự nhiên

b)

Tập quán địa phương

c)

Điều kiện tự nhiên và tập quán địa phương.

d)

Không phụ thuộc vào yếu tố nào.

5.

Biện pháp tiết kiệm chất đốt là:

a)

Điều chỉnh ngọn lửa phù hợp với diện tích đáy nồi

b)

Điều chỉnh ngọn lửa phù hợp với món ăn

c)

Sử dụng thiết bị có tính năng tiết kiệm

d)

Cả 3 đáp án trên

6.

Đáp án nào sau đây không phải thuộc lợi ích của việc sử dụng tiết kiệm năng lượng?

a)

Giảm chi phí cho gia đình.

b)

Bảo vệ tài nguyên thiên nhiên.

c)

Giúp khai thác được nhiều dầu mỏ, than đá.

d)

Bảo vệ môi trường sống, bảo vệ sức khỏe cho gia đình.

7.

Người đi đến đâu, hệ thống đèn tương ứng tự động bật để chiếu sáng, là hệ thống điều khiển nào trong ngôi nhà thông minh?

a)

Nhóm hệ thống camera giám sát an ninh.

b)

Nhóm hệ thống chiếu sáng thông minh.

c)

Nhóm hệ thống giải trí thông minh.

d)

Nhóm hệ thống an ninh, an toàn.

8.

Hãy xếp thứ tự thứ tự trong quá trình xây dựng nhà?

a)

Thi công, chuẩn bị, hoàn thiện.

b)

Chuẩn bị, thi công, hoàn thiện.

c)

Hoàn thiện, thi công, chuẩn bị.

d)

Chuẩn bị, hoàn thiện, thi công.

9.

Thiết bị nào sau đây sử dụng năng lượng chất đốt?

a)

Ti vi

b)

Tủ lạnh

c)

Bếp gas

d)

Quạt điện

10.

Việc làm nào sau đây gây lãng phí điện?

a)

Điều chỉnh hoạt động của đồ dùng điện ở mức vừa đủ dùng

b)

Thay thế các đồ dùng điện thông thường bằng các đồ dùng điện tiết kiệm.

c)

Chỉ sử dụng điện khi cần thiết

d)

Bật các thiết bị điện khi không sử dụng

11.

Ngôi nhà thông minh thường có các đặc điểm sau:

a)

Tiện ích, an ninh, an toàn, tiết kiệm năng lượng.

b)

Tiện ích, mát mẻ, tiện dọn dẹp.

c)

An toàn, rộng rãi.

d)

An toàn, mát mẻ, rộng rãi, tiện sử dụng.

12.

Các thiết bị trong ngôi nhà thông minh được điều khiển từ xa bởi các thiết bị như:

a)

Điện thoại đời cũ, máy tính bảng có kết nối internet.

b)

Điện thoại, máy tính bảng không có kết nối internet.

c)

Điều khiển, máy tính không có kết nối internet.

d)

Điện thoại thông minh, máy tính bảng có kết nối internet.

13.

Chỗ ngồi, nghỉ thường được bố trí như sau:

a)

Rộng rãi, trang nghiêm.

b)

Riêng biệt, ồn ào.

c)

Riêng biệt, yên tĩnh.

d)

Trang trọng, ấm áp.

14.

Năng lượng điện được sử dụng để duy trì hoạt động cho các dụng cụ sau?

a)

Bàn ủi, bếp ga, bật lửa, quạt

b)

Máy tính cầm tay, bếp than, đèn pin, tivi

c)

Tủ lạnh, lò vi sóng, nồi cơm điện, máy giặt

d)

Lò vi sóng, bếp than, máy nóng lạnh, đèn cầy.

15.

Vì sao sử dụng chất đốt để sản xuất và đun nấu gây ô nhiễm môi trường?

a)

Do sử dụng điện lãng phí.

b)

Do sản sinh ra nhiều khí cacbonic, khói, bụi.

c)

Do sản sinh ra khí oxy khi đun nấu

d)

Do sản sinh ra khí nitơ khi đun nấu.

16.

Muốn cơ thể phát triển một cách cân đối và khỏe mạnh, chúng ta cần:

a)

Ăn thật no, ăn nhiều thực phẩm cung cấp chất béo.

b)

Ăn nhiều bữa, ăn đủ chất dinh dưỡng.

c)

Ăn đúng bữa, ăn đúng cách, đảm bảo an toàn thực phẩm.

17.

Nhóm thực phẩm nào dưới đây giàu chất đạm?

a)

Thịt, cá, trứng, sữa

b)

Gạo, mì, trứng

c)

Rau, cá, tôm

d)

Thịt, bơ, rau

18.

Vai trò xây dựng, tạo ra tế bào mới thuộc nhóm thực phẩm nào?

a)

Nhóm giàu chất đạm

b)

Nhóm giàu chất đường, bột

c)

Nhóm giàu chất béo

d)

Nhóm giàu chất khoáng

19.

Em hãy cho biết yêu cầu dinh dưỡng sau đây phù hợp với nhóm người nào? "Đang trong giai đoạn phát triển nên cần được cung cấp nhiều chất đạm hơn so với người lớn"

a)

Người cao tuổi

b)

Trẻ em đang lớn

c)

Trẻ sơ sinh

d)

Người lao động nặng nhọc

20.

Em hãy cho biết yêu cầu dinh dưỡng sau đây phù hợp với nhóm người nào?

a)

Người cao tuổi

b)

Trẻ em đang lớn

c)

Trẻ sơ sinh

d)

Người lao động nặng nhọc

21.

Chúng ta cần làm gì để kéo dài thời gian sử dụng thực phẩm?

a)

Chế biến thực phẩm

b)

Bảo quản thực phẩm

c)

Nấu chín thực phẩm

d)

Che đậy thực phẩm

22.

Món ăn nào sau đây không thuộc phương pháp làm chín thực phẩm trong chất béo?

a)

Rau muống luộc

b)

Nem rán

c)

Khoai tây chiên

d)

Thịt xào

23.

Bước nào không có trong quy trình chế biến món rau xà lách trộn dầu giấm?

a)

Nhặt, rửa sạch rau xà lách

b)

Luộc rau xà lách

c)

Pha hỗn hợp dầu giấm

d)

Trộn rau xà lách với hỗn hợp dầu giấm

24.

Món ăn nào dưới đây được chế biến bằng phương pháp không sử dụng nhiệt?

a)

Canh cua mồng tơi

b)

Trứng chiên

c)

Rau muống luộc

d)

Dưa chua

25.

Nhóm thực phẩm nào là nguồn cung cấp năng lượng chủ yếu cho mọi hoạt động của cơ thể?

a)

Nhóm thực phẩm giàu chất đạm

b)

Nhóm thực phẩm giàu chất béo

c)

Nhóm thực phẩm giàu chất đường bột

d)

Nhóm thực phẩm giàu khoáng và vitamin

26.

Dạ dày hoạt động bình thường thức ăn tiêu hoá hết trong mấy giờ?

a)

2 giờ

b)

3 giờ

c)

4 giờ

d)

6 giờ

27.

Căn cứ vào giá trị dinh dưỡng thức ăn chia làm mấy nhóm?

a)

Chia làm 3 nhóm: giàu chất đạm, giàu chất béo, giàu chất khoáng

b)

Chia làm 4 nhóm: giàu chất đường bột, giàu chất béo, giàu chất xơ, giàu chất đạm.

c)

Chia làm 4 nhóm: Chất đạm, chất đường bột, chất béo, chất khoáng-vitamin

28.

Nếu thiếu chất đạm trầm trọng, cơ thể sẽ mắc bệnh:

a)

Tiêu chảy

b)

Suy dinh dưỡng

c)

Béo phì

d)

Táo bón

29.

Phương pháp chế biến nào sau đây có sử dụng nhiệt?

a)

Chưng

b)

Trộn hỗn hợp

c)

Muối chua

d)

Trộn dầu giấm

30.

Đâu là phương pháp làm chín thực phẩm trong chất béo?

a)

Luộc

b)

Kho

c)

Rán

d)

Nướng

31.

Việc bảo quản thực phẩm có vai trò gì?

a)

Làm cho thực phẩm nấu nhanh chín

b)

Ngăn chặn sự xâm nhập ruồi, muỗi

c)

Ngăn chặn sự xâm nhập và phát triển của vi sinh vật gây hại, làm chậm quá trình hư hỏng của thực phẩm

d)

Làm cho thực phẩm trở nên ngon miệng

32.

Phương pháp làm chín thực phẩm bằng sức nóng của hơi nước được gọi là:

a)

Luộc, kho

b)

Hấp, chưng

c)

Nấu, chưng

d)

Hấp, luộc

33.

Thực phẩm sau được bảo quản bằng phương pháp nào?

a)

Phơi khô

b)

Ép chân không

c)

Đông lạnh

d)

Muối chua

34.

Vì sao nước không phải là chất dinh dưỡng nhưng lại có vai trò rất quan trọng đối với đời sống con người?

a)

Nước là thành phần chủ yếu của cơ thể, giúp chuyển hóa và trao đổi chất của cơ thể.

b)

Nước là môi trường cho mọi chuyển hóa và trao đổi chất của cơ thể, giúp cơ thể điều hòa thân nhiệt.

c)

Nước là thành phần chủ yếu của cơ thể, giúp cơ thể điều hòa thân nhiệt.

d)

Nước là thành phần chủ yếu của cơ thể, là môi trường cho mọi chuyển hóa và trao đổi chất bên trong cơ thể, giúp cơ thể điều hòa thân nhiệt.

35.

Bổ sung muối i-ốt giúp chúng ta phòng tránh bệnh gì?

a)

Bệnh bướu cổ

b)

Bệnh béo phì

c)

Bệnh còi xương

d)

Bệnh chán ăn

36.

Em hãy cho biết trường hợp nào sau đây gây hại cho cơ thể?

a)

Thiếu chất dinh dưỡng

b)

Thừa chất dinh dưỡng

c)

Thiếu chất hay thừa chất dinh dưỡng không ảnh hưởng gì tới cơ thể con người.

d)

Thiếu chất và thừa chất dinh dưỡng đều gây hại

37.

Ý nào sau đây không đúng về vai trò của việc chế biến thực phẩm?

a)

Giúp thực phẩm chín mềm

b)

Giúp thực phẩm dễ tiêu hoá

c)

Đảm bảo vệ sinh an toàn cho người dùng

d)

Ngăn chặn sự xâm nhập của ruồi, muỗi

38.

Trong các quy trình dưới đây, đâu là thứ tự các bước chính xác trong quy trình chung chế biến thực phẩm?

a)

Chế biến thực phẩm – Sơ chế món ăn – Trình bày món ăn

b)

Sơ chế thực phẩm – Chế biến món ăn – Trình bày món ăn

c)

Lựa chọn thực phẩm – Sơ chế món ăn – Trình bày món ăn

d)

Sơ chế thực phẩm – Lựa chọn thực phẩm – Chế biến món ăn

39.

Món ăn nào sau đây được chế biến bằng phương pháp ngâm chua thực phẩm?

a)

Gỏi dưa chuột, cà rốt

b)

Bông bí xào thịt bò

c)

Salad dầu giấm

d)

Củ kiệu muối chua

40.

Ăn khoai tây mầm, cá nóc… là ngộ độc thức ăn do:

a)

Do thức ăn nhiễm độc tố vi sinh vật

b)

Do thức ăn có sẵn chất độc

c)

Do thức ăn bị biến chất

d)

Do thức ăn nhiễm chất độc hoá học

41.

Em hãy sắp xếp các món ăn sau theo phương pháp chế biến thích hợp?

a)

PP làm chín thực phẩm trong nước: Rau muống luộc, canh bí sườn non, cá thu kho tộ; PP làm chín thực phẩm trong chất béo: trứng chiên, thịt bò xào chua ngọt; PP làm chín thực phẩm bằng hơi nước: bánh bao, bánh flan; PP làm chín thực phẩm bằng nguồn nhiệt trực tiếp: tôm nướng muối ớt.

b)

PP làm chín thực phẩm trong nước: bánh bao, bánh flan, tôm nướng muối ớt; PP làm chín thực phẩm trong chất béo: rau muống luộc, canh bí sườn non; PP làm chín thực phẩm bằng hơi nước: cá thu kho tộ, thịt bò xào chua ngọt; PP làm chín thực phẩm bằng nguồn nhiệt trực tiếp: trứng chiên.

c)

PP làm chín thực phẩm trong nước: trứng chiên, thịt bò xào chua ngọt; PP làm chín thực phẩm trong chất béo: bánh bao, bánh flan; PP làm chín thực phẩm bằng hơi nước: rau muống luộc, canh bí sườn non; PP làm chín thực phẩm bằng nguồn nhiệt trực tiếp: cá thu kho tộ.

d)

PP làm chín thực phẩm trong nước: cá thu kho tộ, tôm nướng muối ớt; PP làm chín thực phẩm trong chất béo: bánh bao, rau muống luộc; PP làm chín thực phẩm bằng hơi nước: thịt bò xào chua ngọt, canh bí sườn non; PP làm chín thực phẩm bằng nguồn nhiệt trực tiếp: bánh flan.

42.

Câu 42. Đâu là một bữa ăn dinh dưỡng hợp lý cho gia đình?

a)

Cơm, thịt, rau xanh, trái cây

b)

Chỉ có cơm và nước lọc

c)

Chỉ ăn thịt và cá

d)

Chỉ ăn rau xanh và trái cây