wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lý thuyết và Bài tập

Total questions: 52

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

DoK 1 – Nhận biết: Trong bối cảnh an toàn thông tin, chữ ký số RSA chủ yếu dùng để thực hiện chức năng nào?

a)

Xác thực và đảm bảo tính toàn vẹn thông điệp

b)

Mã hóa đối xứng tốc độ cao

c)

Tạo chuỗi ngẫu nhiên cho phiên làm việc

d)

Phân phối khóa bí mật qua kênh an toàn

2.

DoK 2 – Áp dụng: Cho p = 5, q = 7 trong RSA. Hãy chọn phát biểu đúng về quá trình thiết lập khóa khi e = 5. Gợi ý: tính n và φ(n).

a)

n = 35, φ(n) = 24, e = 5 là hợp lệ vì gcd(e, φ(n)) = 1

b)

n = 12, φ(n) = 10, e = 5 là hợp lệ vì 5 chia hết cho φ(n)

c)

n = 35, φ(n) = 30, e = 5 là hợp lệ vì 5 đồng dư 0 mod φ(n)

d)

n = 24, φ(n) = 35, e = 5 không hợp lệ vì gcd(e, φ(n)) = 5

3.

DoK 3 – Lý giải: Hàm băm MD5 được dùng trong bảo mật thông tin để đạt mục tiêu nào dưới đây là phù hợp nhất, kèm hệ quả an toàn?

a)

Tạo giá trị băm cố định của dữ liệu để kiểm tra tính toàn vẹn; tuy nhiên MD5 có điểm yếu va chạm

b)

Mã hóa dữ liệu đảm bảo bí mật tuyệt đối; MD5 không có khóa nên không có điểm yếu

c)

Tạo khóa phiên mạnh cho RSA; MD5 chống va chạm tuyệt đối

d)

Chuyển văn bản sang dạng nén không mất mát; MD5 đảm bảo khôi phục dữ liệu ban đầu

4.

Trong mã Caesar, kỹ thuật mã hóa thuộc nhóm nào?

a)

Mã hóa thay thế

b)

Mã hóa hoán vị

c)

Mã hóa khối

d)

Mã hóa công khai

5.

Khóa trong mã Vigenère có đặc điểm nào nổi bật so với Caesar?

a)

Cố định theo từng vị trí

b)

Lặp lại theo chu kỳ chuỗi khóa

c)

Ngẫu nhiên không trùng lặp

d)

Khóa đối xứng với hai phần

6.

Mã Playfair sử dụng bảng chữ cái có kích thước tiêu chuẩn nào?

a)

4x4

b)

5x5

c)

6x6

d)

8x8

7.

Mã hóa cổ điển thường dùng phương pháp nào để tạo bản mã từ bản rõ?

a)

Mã hóa công khai dựa trên cặp khóa

b)

Mã hóa đối xứng thay thế/hoán vị

c)

Mã hóa khối hiện đại nhiều vòng

d)

Mã hóa tuần tự không dùng khóa

8.

Phát biểu nào sau đây không đúng về mã hóa thay thế cổ điển?

a)

Các ký tự được thay thế bằng ký tự khác theo quy tắc

b)

Tất cả ký tự đều dịch chuyển theo cùng một quy tắc cố định

c)

Dễ bị phá bằng phân tích tần số

d)

Khóa là một dãy số nguyên bất kỳ

9.

RSA là thuật toán gì?

a)

Mã hóa đối xứng

b)

Mã hóa công khai

c)

Hàm băm mật mã

d)

Mã hóa cổ điển

10.

RSA dựa trên khó khăn tính toán nào trong số sau?

a)

Phân tích số nguyên lớn thành thừa số

b)

Tính toán logarithm rời rạc trên elliptic

c)

Giải đa thức mật mã bậc cao

d)

Tạo chuỗi Fibonacci dài

11.

Khi tạo khóa công khai RSA, phép toán cốt lõi nào được sử dụng để sinh mô-đun N?

a)

Tính tích của hai số nguyên tố

b)

Tính tổng của hai số nguyên tố

c)

Tính lũy thừa modulo của thông điệp

d)

Giải hệ phương trình tuyến tính

12.

Trong RSA, khóa công khai có cấu phần nào?

a)

N và d

b)

N và e

c)

p và q

d)

d và e

13.

Để mã hóa thông điệp gửi đến B bằng RSA, A phải dùng khóa nào?

a)

Khóa công khai của A (người gửi)

b)

Khóa riêng của B (người nhận)

c)

Khóa công khai của B (người nhận)

d)

Khóa riêng của A (người gửi)

14.

Trong DES, độ dài khóa hiệu dụng chuẩn là bao nhiêu bit?

a)

128

b)

64

c)

56

d)

256

15.

Trong thuật toán DES, số vòng lặp mã hóa tiêu chuẩn là bao nhiêu?

a)

8

b)

10

c)

12

d)

16

16.

Các độ dài khóa hợp lệ của AES là gì?

a)

64 bit, 128 bit, 192 bit

b)

128 bit, 192 bit, 256 bit

c)

256 bit, 512 bit, 1024 bit

d)

128 bit, 256 bit, 512 bit

17.

Với khóa 128 bit, AES thực hiện bao nhiêu vòng lặp mã hóa (rounds)?

a)

10

b)

12

c)

14

d)

16

18.

Phát biểu nào sau đây không đúng về AES?

a)

AES có cấu trúc mã hóa kiểu Feistel

b)

AES là một thuật toán mã hóa khối

c)

AES được sử dụng rộng rãi trong các giao thức bảo mật

d)

AES an toàn hơn DES

19.

Đầu ra của hàm băm có kích thước như thế nào?

a)

Biến đổi

b)

Cố định

c)

Ngẫu nhiên

d)

Tăng dần theo đầu vào

20.

Hàm băm nào sau đây được coi là an toàn hơn?

a)

MD5

b)

SHA-1

c)

SHA-256

d)

CRC32

21.

Phát biểu nào đúng về MD5?

a)

Tạo ra chuỗi băm dài 128 bit

b)

Được coi là an toàn với các ứng dụng hiện tại

c)

Tạo ra chuỗi băm dài 256 bit

d)

Có độ phức tạp tính toán cao hơn SHA-256

22.

Thuật toán SHA-256 tạo ra giá trị băm có độ dài bao nhiêu bit?

a)

128

b)

160

c)

256

d)

512

23.

Mã hóa đối xứng sử dụng bao nhiêu khóa?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

24.

Mã hóa công khai (bất đối xứng) khác mã hóa đối xứng ở điểm nào?

a)

Sử dụng 2 khóa, một khóa công khai và một khóa riêng

b)

Chỉ sử dụng một khóa

c)

Khóa được chia sẻ công khai

d)

Không sử dụng khóa

25.

Xác thực (authentication) là gì?

a)

Quá trình mã hóa thông điệp

b)

Quá trình đảm bảo tính toàn vẹn của thông tin

c)

Quá trình xác nhận danh tính của người gửi/nhận

d)

Quá trình bảo mật thông tin

26.

SSL/TLS là giao thức được sử dụng để bảo mật trong các ứng dụng nào?

a)

Giao thức HTTP

b)

Chuyển phát email nội bộ

c)

Truyền tập tin nội bộ không mã hóa

d)

Cơ sở dữ liệu cục bộ

27.

Trong các giao thức sau, giao thức nào thường sử dụng SSL/TLS để bảo vệ kênh truyền?

a)

FTP

b)

DNS

c)

DHCP

d)

HTTPS

28.

Kiểu tấn công nào thường nhằm đến lỗ hổng mã hóa để đánh cắp dữ liệu trên đường truyền?

a)

Tấn công từ chối dịch vụ (DoS)

b)

Tấn công trung gian (MITM)

c)

Tấn công dò mật khẩu

d)

Tấn công tiêm mã SQL (SQL injection)

29.

Phát biểu nào sau đây đúng về mã hóa đối xứng?

a)

Đòi hỏi ít tính toán hơn so với mã hóa công khai

b)

Đảm bảo tính toàn vẹn của thông tin

c)

Dễ bị tấn công MITM hơn mã hóa công khai

d)

Tạo ra các cặp khóa riêng tư và công khai

30.

Chữ ký số là gì?

a)

Một loại mã hóa khóa đối xứng

b)

Một phương pháp mã hóa cổ điển

c)

Một kỹ thuật sử dụng khóa công khai để xác thực dữ liệu

d)

Một loại tấn công mạng

31.

Hình thức tấn công nào sau đây nhắm vào tính toàn vẹn của thông tin nhiều nhất?

a)

Tấn công từ chối dịch vụ (DoS)

b)

Tấn công sửa đổi dữ liệu

c)

Tấn công trộm mật khẩu

d)

Tấn công phân tích mã

32.

Phát biểu nào không đúng về tường lửa (firewall)?

a)

Tường lửa giúp ngăn chặn các tấn công từ bên ngoài

b)

Tường lửa bảo vệ toàn bộ mạng khỏi tất cả các loại tấn công

c)

Tường lửa có thể chặn lưu lượng truy cập dựa trên quy tắc

d)

Tường lửa có thể lọc lưu lượng dựa trên địa chỉ IP

33.

Điều nào đúng về phương pháp chữ ký số ECDSA (Elliptic Curve Digital Signature Algorithm)?

a)

Là một hàm băm

b)

Sử dụng đường cong Elliptic để tạo chữ ký số

c)

Sử dụng các khóa đối xứng

d)

Sử dụng thuật toán DES để mã hóa

34.

Nguyên lý chính của thuật toán Diffie-Hellman là gì?

a)

Trao đổi khóa bí mật trên một kênh không an toàn

b)

Dùng để tạo hàm băm

c)

Dùng để mã hóa bằng khóa đối xứng

d)

Dùng để tấn công mật mã

35.

Trong tấn công Man-in-the-Middle (MITM), kẻ tấn công thực hiện hành vi nào?

a)

Đánh chặn và sửa đổi thông tin giữa hai bên giao tiếp

b)

Đoán mật khẩu của người dùng

c)

Mã hóa thông tin của người dùng

d)

Phá vỡ tính bảo mật của hàm băm

36.

Phương thức tấn công Brute-force là gì?

a)

Dò mật khẩu bằng cách thử tất cả các tổ hợp khả thi

b)

Tấn công từ chối dịch vụ (DoS)

c)

Tấn công phân tích mã

d)

Tấn công trung gian (MITM)

37.

Công cụ nào thường được sử dụng để giám sát và phân tích lưu lượng mạng?

a)

Wireshark

b)

Notepad++

c)

Firefox

d)

Photoshop

38.

Điều nào đúng về thuật toán mã hóa Blowfish?

a)

Sử dụng khóa có độ dài cố định

b)

Là một thuật toán mã hóa khối đối xứng

c)

Là một thuật toán công khai

d)

Chỉ dùng cho các ứng dụng không cần bảo mật

39.

PGP (Pretty Good Privacy) thường được sử dụng để làm gì?

a)

Mã hóa email và tệp tin

b)

Kiểm tra tính toàn vẹn của dữ liệu

c)

Phát hiện tấn công mạng

d)

Xác thực người dùng

40.

Mật khẩu nào sau đây có độ an toàn cao nhất?

a)

abcd1234

b)

P@ssw0rd

c)

Q!7mZ9#tL2

d)

123456

41.

Mật khẩu nào dưới đây được xem là mạnh nhất theo tiêu chí kết hợp chữ hoa, chữ thường, số và ký tự đặc biệt?

a)

123456

b)

password

c)

Abc@123

d)

yA!9u$wP3Z

42.

VPN (Virtual Private Network) chủ yếu giúp điều gì khi truy cập internet qua mạng công cộng?

a)

Tăng cường quyền riêng tư và bảo mật thông tin khi truy cập internet

b)

Phát hiện virus và phần mềm độc hại

c)

Mã hóa tệp tin trên ổ cứng

d)

Tăng tốc độ mạng

43.

Khi phát hiện lỗ hổng bảo mật trong phần mềm, hành động phù hợp nhất của quản trị viên là gì?

a)

Chờ nhà phát triển cung cấp bản vá

b)

Vô hiệu hóa phần mềm đó

c)

Cập nhật bản vá bảo mật ngay khi có

d)

Khôi phục hệ thống về trạng thái trước đó

44.

Phishing là hình thức tấn công nào?

a)

Lừa đảo qua email hoặc website giả mạo để đánh cắp thông tin

b)

Tấn công dò mật khẩu bằng brute force

c)

Tấn công từ chối dịch vụ (DoS) làm nghẽn tài nguyên

d)

Tấn công thông qua mã hóa ransomware

45.

Mã độc Ransomware thường thực hiện hành vi nào?

a)

Khóa dữ liệu của người dùng và yêu cầu tiền chuộc

b)

Đánh cắp mật khẩu thông qua keylogger

c)

Phát tán virus đa hình

d)

Lây lan qua email bằng thư rác

46.

Tấn công từ chối dịch vụ (DoS) nhằm mục tiêu gì?

a)

Làm quá tải hệ thống mục tiêu để ngăn chặn dịch vụ hoạt động

b)

Đánh cắp thông tin người dùng thông qua biểu mẫu

c)

Mã hóa dữ liệu của người dùng để đòi tiền chuộc

d)

Phát tán phần mềm độc hại qua máy chủ

47.

Biện pháp tốt nhất để bảo vệ dữ liệu khỏi tấn công Ransomware là gì?

a)

Sử dụng phần mềm diệt virus duy nhất

b)

Thường xuyên sao lưu dữ liệu và kiểm tra khả năng khôi phục

c)

Cài đặt tường lửa mạnh và tắt email

d)

Sử dụng mật khẩu mạnh cho từng dịch vụ

48.

XSS (Cross-site Scripting) cho phép kẻ tấn công làm gì?

a)

Tiêm mã độc vào trang web và thực thi mã trên trình duyệt của người dùng

b)

Đánh cắp mật khẩu qua email bằng file đính kèm

c)

Phát tán virus qua mạng LAN bằng chia sẻ file

d)

Mã hóa toàn bộ thông tin cá nhân của người dùng

49.

Phát biểu nào đúng nhất về tường lửa (firewall)?

a)

Kiểm soát luồng dữ liệu vào/ra mạng dựa trên các quy tắc bảo mật

b)

Mã hóa dữ liệu của người dùng để tránh bị đọc

c)

Kiểm tra sức mạnh mật khẩu của người dùng

d)

Phát hiện và loại bỏ toàn bộ phần mềm độc hại

50.

Chức năng chính của phần mềm diệt virus là gì?

a)

Phát hiện và loại bỏ virus, phần mềm độc hại

b)

Bảo mật kết nối mạng bằng VPN

c)

Mã hóa email bằng PGP

d)

Kiểm tra và sửa lỗi logic ứng dụng

51.

Zero-day exploit đề cập đến điều gì trong an toàn thông tin?

a)

Lỗ hổng bảo mật chưa được phát hiện và khắc phục, có thể bị khai thác ngay

b)

Một loại mã hóa khóa công khai an toàn hơn RSA

c)

Kỹ thuật mã hóa một chiều không thể đảo ngược

d)

Hình thức tấn công chỉ sử dụng mã đối xứng

52.

Tấn công Social Engineering nhắm vào yếu tố nào để lừa đảo hoặc đánh cắp thông tin?

a)

Tâm lý và hành vi của người dùng thông qua thao túng

b)

Lỗ hổng trong phần mềm hệ thống

c)

Thiếu cập nhật thiết bị mạng

d)

Cấu hình sai của tường lửa doanh nghiệp