Font size
S
M
L
XL
WorksheetsCloud Computing
Total questions: 300
Worksheet time: 3hrs 30mins
Name
Class
Date
1.
Máy tính điện tử là gì?
a)
Thiết bị lưu trữ và xử lý thông tin
b)
Thiết bị lưu trữ thông tin
c)
Thiết bị số hóa và biến đổi thông tin
d)
Thiết bị tạo và biến đổi thông tin
2.
Đâu là máy tính có tốc độ xử lý nhanh nhất?
a)
Siêu máy tính
b)
Server
c)
PC
d)
Laptop
3.
Thông thường, máy tính được chia thành mấy phần?
a)
Phần cứng, phần mềm
b)
Phần cứng và hệ điều hành
c)
Microsoft Office
d)
Phần mềm
4.
Phần cứng máy tính là gì?
a)
Các thiết bị linh kiện có thể thấy, chạm tay vào được
b)
Windows, Office và CPU
c)
CPU và màn hình
d)
Tất cả đều đúng
5.
Kiến trúc chung của một PC thường gồm những phần nào?
a)
Thiết bị nhập và xuất, bộ xử lý, bộ nhớ, hệ thống bus (mainboard)
b)
CPU, Ram, màn hình
c)
CPU, Mainboard, màn hình
d)
CPU, chuột, bàn phím, màn hình
6.
Thiết bị nhập là gì?
a)
Những thiết bị truyền thông tin vào máy tính
b)
Những thiết bị đưa thông tin từ máy tính ra ngoài
c)
Màn hình, loa, bàn phím
d)
Chuột, bàn phím, máy in
7.
Thiết bị xuất là gì?
a)
Những thiết bị đưa thông tin từ máy tính ra ngoài
b)
Những thiết bị truyền thông tin vào máy tính
c)
Máy in, màn hình, webcam
d)
CPU, chuột, bàn phím, màn hình
8.
Bàn phím, chuột, máy scan, micro, webcam thuộc phân loại nào?
a)
Đây là những thiết bị nhập
b)
Đây là những thiết bị xuất
c)
Bộ xử lý
d)
Bộ nhớ
9.
Màn hình, loa, máy in thuộc phân loại nào?
a)
Đây là những thiết bị xuất
b)
Đây là những thiết bị nhập
c)
Bộ xử lý
d)
Bộ nhớ
10.
Thùng máy vi tính được gọi là gì?
a)
Case
b)
CPU
c)
Main
d)
HDD
11.
Đâu là thiết bị nhập của máy tính?
a)
Máy scan
b)
Máy in
c)
Màn hình
d)
Loa
12.
Đâu là thiết bị xuất của máy tính?
a)
Máy in
b)
Máy scan
c)
Webcam
d)
Micro
13.
Trong cấu trúc phần cứng máy tính, đâu là thành phần quan trọng nhất?
a)
CPU - Bộ xử lý trung tâm
b)
Bộ nhớ
c)
Thiết bị nhập/xuất
d)
Ram
14.
Đâu là bộ nhớ máy tính?
a)
Tất cả đều đúng
b)
Rom
c)
Ram
d)
Cache, đĩa cứng, USB Flash Drive, thẻ nhớ, SSD
15.
Đâu là bộ nhớ chính của máy tính?
a)
Rom và Ram
b)
HDD, SSD
c)
CPU, HDD
d)
Tất cả đều sai
16.
Bộ nhớ Ram là loại bộ nhớ gì?
a)
Cho phép ghi đọc ngẫu nhiên và mất nội dung khi mất nguồn cung cấp
b)
Không cho phép người dùng nâng cấp
c)
Là loại bộ nhớ phụ thứ cấp
d)
Loại bộ nhớ tuần tự
17.
Bộ nhớ Rom là loại bộ nhớ gì?
a)
Tất cả đều đúng
b)
Là bộ nhớ chỉ đọc
c)
Là bộ nhớ khi mất điện không mất dữ liệu
d)
Là bộ nhớ chính
18.
Trình tự xử lý thông tin của máy tính điện tử là?
a)
Nhận thông tin => Xử lý thông tin => Xuất thông tin
b)
CPU=>Đĩa cứng =>Màn hình
c)
CPU=>Bàn phím =>Màn hình
d)
Màn hình=>Máy in=>Đĩa mềm
19.
Đơn vị đo lường tốc độ của CPU là gì?
a)
Hertz
b)
Gigabyte
c)
Milimet
d)
Tất cả đều sai
20.
Phát biểu nào cho thấy máy tính xách tay có lợi thế hơn so với máy tính để bàn?
a)
Thuận tiện cho việc di chuyển, không cần gắn nhiều cáp kết nối khi sử dụng. Tiết kiệm năng lượng hơn PC
b)
Hiệu năng cao hơn máy tính để bàn
c)
Nâng cấp đơn giản và dễ tương thích
d)
Chi phí đầu tư thấp hơn
21.
Giải pháp nào cho phép cải thiện hiệu năng của máy tính?
a)
Tất cả đều đúng
b)
Nâng cấp các phần cứng phù hợp
c)
Dọn dép rác máy tính, nâng cấp các phần mềm
d)
Vệ sinh máy tính thường xuyên
22.
Tiêu chí nào là quan trọng nhất khi lựa chọn mua máy tính?
a)
Nhu cầu sử dụng
b)
Mẫu mã
c)
Thương hiệu
d)
Nơi sản xuất
23.
Đâu là thiết bị phần cứng?
a)
Bàn phím
b)
Microsoft Office
c)
Photoshop
d)
Windows 7
24.
Chương trình (phần mềm) là gì?
a)
Là một tập hợp các lệnh nhằm hướng dẫn cho máy tính thực hiện một hoặc nhiều tác vụ nào đó.
b)
Là sự kết hợp của phần cứng và phần dẻo
c)
Thiết bị ngoại vi
d)
Thiết bị nội vi
25.
Phần mềm bản quyền là gì?
a)
Tất cả đều đúng
b)
Là phần mềm được cung cấp dưới dạng một hợp đồng / thỏa thuận giữa đơn vị cung cấp và người sử dụng.
c)
Đơn vị nắm giữ bản quyền sẽ là đơn vị chịu trách nhiệm cập nhật, xác định giá trị thương mại
d)
Phần mềm bản quyền được bảo hộ bởi các cơ quan chức năng và đáp ứng các tiêu chuẩn trên không gian mạng
26.
Phát biểu nào sau đây chính xác nhất về hệ điều hành?
a)
Tất cả đều sai
b)
Windows là hệ điều hành mã nguồn mở miễn phí
c)
MAC OS là hệ điều hành mã nguồn mở
d)
Trước khi cài hệ điều hành, cần cài các chương trình ứng dụng
27.
Phần mềm Microsoft Word thuộc loại phần mềm nào?
a)
Phần mềm ứng dụng
b)
Hệ điều hành
c)
Ngôn ngữ lập trình
d)
Tất cả đều đúng
28.
Phần mềm diệt virus Kaspersky thuộc loại phần mềm nào?
a)
Phần mềm ứng dụng
b)
Hệ điều hành
c)
Ngôn ngữ lập trình
d)
Phần mềm soạn thảo văn bản
29.
Microsoft windows 10 thuộc loại phần mềm nào?
a)
Hệ điều hành
b)
Ngôn ngữ lập trình
c)
Phần mềm ứng dụng
d)
Phần mềm soạn thảo văn bản
30.
Python thuộc loại phần mềm nào?
a)
Ngôn ngữ lập trình
b)
Hệ điều hành
c)
Phần mềm ứng dụng
d)
Phần mềm soạn thảo văn bản
31.
Sau khi mua các linh kiện, thiết bị về lắp ráp. Phần mềm đầu tiên sẽ cài vào máy tính là gì?
a)
Hệ điều hành
b)
Phần mềm tiện ích
c)
Trình điều khiển thiết bị
d)
Microsoft office
32.
Sử dụng những phần mềm crack sẽ đem lại nguy cơ gì?
a)
Tất cả đều đúng
b)
Mất dữ liệu
c)
Gặp nhiều sự cố khi sử dụng
d)
Bị phạt vì vi phạm bản quyền
33.
Bộ phần mềm nào cung cấp giao diện đồ họa, giúp người dùng và cho phép họ tạo các tài liệu văn bản, bảng tính và slide?
a)
Microsoft Office
b)
Adobe Photoshop
c)
Autocad
d)
CorelDraw
34.
Phần mềm nào sau đây không phải trình duyệt Web?
a)
Unikey
b)
Mozilla Firefox
c)
Microsoft Internet Explorer
d)
Google chrome
35.
Phần mềm ứng dụng chuyên dụng bao gồm?
a)
Tất cả đều đúng
b)
Phần mềm xử lý đồ họa
c)
Phần mềm xử lý âm thanh và video
d)
Phần mềm thiết kế Web
36.
Hệ điều hành Windows được phát triển bởi công ty nào?
a)
Microsoft
b)
Apple
c)
Google
d)
Amazon
37.
Khi khởi động máy tính, phần mềm nào sẽ được thực hiện trước?
a)
Hệ điều hành
b)
Phần mềm gõ tiếng Việt
c)
Chương trình diệt Virus máy tính
d)
Phần mềm Word, Excel
38.
Đâu là phần mềm xử lý văn bản?
a)
Microsoft word
b)
Microsoft excel
c)
Microsoft powerpoint
d)
Microsoft access
39.
Chương trình nào được thiết kế để phát hiện, ngăn chặn, loại bỏ và phòng chống virus máy tính?
a)
Antivirus
b)
Worm
c)
Spyware
d)
Malware
40.
Những phát biểu nào là đúng khi nói về giấy phép phần mềm?
a)
Là hợp đồng giữa các tác giả và người sử dụng
b)
Cho phép nhân bản và phân phối không giới hạn
c)
Luôn chỉ ra khoảng thời gian mà các điều khoản và điều kiện sử dụng có giá trị.
d)
Cho phép người sử dụng có thể thêm các tính năng và thu về lợi nhuận
41.
Chọn phát biểu chính xác về phần mềm bản quyền?
a)
Tất cả đều sai
b)
Khi mua phần mềm bản quyền, được tự do chia sẻ lại với người khác
c)
Tất cả phần mềm bản quyền chỉ cần mua 1 lần và được dùng mãi mãi
d)
Khi mua phần mềm bản quyền, người dùng sẽ được cập nhật trọn đời.
42.
Trên cùng một máy tính có thể chạy song song 2 hệ điều hành không?
a)
Có thể, tuy nhiên cài đặt phức tạp cần kỹ thuật viên am hiểu cài đặt
b)
Không thể
c)
Có thể cài đặt một cách dễ dàng
d)
Tất cả đều sai
43.
Đâu là phần mềm?
a)
Google Chrome
b)
Máy in
c)
Máy Scan
d)
HDD
44.
Việc update windows mang lại lợi ích gì?
a)
Tất cả đều đúng
b)
Bảo mật tốt hơn
c)
Hiệu năng được cải thiện
d)
Có thêm các tính năng mới
45.
Dùng hệ điều hành, phần mềm crack mang lại nguy cơ tiềm ẩn gì?
a)
Tất cả đều đúng
b)
Bảo mật thấp, mất dữ liệu
c)
Máy tính bị theo dõi, đánh cắp tài khoản
d)
Bị virus, bị chiếm tài nguyên máy
46.
Đơn vị đo lường thông tin nhỏ nhất trong máy tính là gì?
a)
Bit
b)
Byte
c)
KB
d)
MB
47.
Chọn phát biểu đúng về khái niệm Bit?
a)
Tất cả đều đúng
b)
Bit chỉ nhận 1 trong 2 giá trị 0 hoặc 1
c)
Bit thể hiện cho trạng thái bật hoặc tắt
d)
Bit là đơn vị đo lường thông tin nhỏ nhất trong máy tính
48.
1 Byte bằng bao nhiêu bit?
a)
8 bit
b)
2 bit
c)
4 bit
d)
16 bit
49.
Bao nhiêu byte = 1 KB?
a)
1024 byte
b)
1000 byte
c)
100 byte
d)
2048 byte
50.
Hệ điều hành PC thường được lưu trữ ở đâu?
a)
HDD/SSD
b)
USB, CD Rom
c)
Ram
d)
Rom
51.
Các thiết bị có trang bị kết nối Bluetooth là một loại kết nối?
a)
Không dây, vô hướng
b)
Có dây, tốc độ cao
c)
Có dây, tốc độ thấp
d)
Không dây, định hướng
52.
Chuột không dây sử dụng công nghệ nào để kết nối tín hiệu với máy tính?
a)
Bluetooth
b)
Lnfrared
c)
WiFi
d)
WiMax
53.
Đa số các máy tính và thiết bị di động hiện nay đều có màn hình cảm ứng, đó là gì?
a)
Thiết bị đa dụng nhập và xuất
b)
Màn hình hiển thị
c)
Thiết bị nhập thông dụng
d)
Tất cả đều sai
54.
Chọn phát biểu đúng về thông tin?
a)
Tất cả đều đúng
b)
Là sự hiểu và biết của con người về một sự vật, hiện tượng, thực thể hay khái niệm nào đó mà ta có thể thu thập, lưu trữ và xử lý được chúng
c)
Là những gì con người nói hay nhắc đến, chúng là tri thức.
d)
Là sự phản ánh của tự nhiên và xã hội về một hay nhiều sự vật, hiện tượng nào đó bằng các ngôn từ, ký hiệu, hình ảnh,…
55.
Thành phần bên trong máy tính nào thực hiện các tính toán và các phép toán logic?
a)
Bộ vi xử lý
b)
Rom - BIOS
c)
Các chip Ram
d)
Bo Mạch chủ
56.
Tại sao backup dữ liệu là cần thiết?
a)
Để giảm thiểu rủi ro mất dữ liệu do sự cố hệ thống hoặc tình cờ xóa mất dữ liệu
b)
Để tạo ra các tập tin mới trên máy tính
c)
Để sửa chữa các lỗi hệ thống trên máy tính
d)
Để ngăn chặn các virus và phần mềm độc hại xâm nhập vào máy tính
57.
Phần mềm backup dữ liệu giúp gì cho người dùng?
a)
Tất cả đều đúng
b)
Tự động sao lưu dữ liệu vào thời điểm được lập lịch
c)
Lưu trữ các bản sao phục hồi của dữ liệu để khôi phục lại trong trường hợp cần thiết
d)
Cho phép tùy chỉnh các tùy chọn backup
58.
Phím PrintScreen có tác dụng gì?
a)
Chụp màn hình đang hiển thị và lưu vào Clipboard
b)
Cuộn màn hình
c)
Tắt/Mở khu vực phím số
d)
Tắt Máy
59.
Phím ESC có chức năng gì?
a)
Hủy bỏ (cancel) một hoạt động đang thực hiện
b)
Tạo khoảng cách giữa các ký tự
c)
Xóa ký tự trắng
d)
Vào Bios khi khởi động máy tính
60.
Lựa chọn cách tắt máy tính đúng?
a)
Thoát các chương trình, nhấn nút Start, chọn Shut down
b)
Bấm công tắc tắt trên thùng máy
c)
Nhấn Esc
d)
Nhấn FN
61.
Để gỡ bỏ một ứng dụng, người dùng cần truy cập đến mục nào?
a)
Control Panel
b)
Computer
c)
All ProgRams
d)
Default ProgRams
62.
Sắp xếp các bước để tắt máy tính đúng cách?
1. Nhấn Shutdow
2. Tắt các chương trình ứng dụng đang dùng
3. Vào Menu Start
4. Tắt công tắc nguồn máy tính.
a)
2 – 3 – 1 – 4
b)
4 – 3 – 1 – 2
c)
1 – 2 – 3 – 4
d)
3 – 2 – 1 – 4
63.
Nguồn điện trong văn phòng không ổn định và thường xuyên xảy ra sự cố. Người kỹ thuật nên làm gì để bảo vệ máy tính?
a)
Dùng bộ lưu điện (UPS)
b)
Chỉ dùng máy tính trong lúc điện bình thường
c)
Yêu cầu thay đổi hệ thống điện
d)
Dùng máy phát điện dự phòng
64.
Ứng dụng nào cung cấp các dịch vụ gửi thư điện tử?
a)
Gmail
b)
Facebook
c)
Zalo
d)
Tất cả đều sai
65.
Để xem được trang Web, máy tính cần phải cài đặt gì?
a)
Trình duyệt web
b)
MS-Word
c)
MS-excel
d)
Outlook
66.
Virus máy tính không thể lây qua việc?
a)
Ảnh từ máy quét (Scaner) vào máy tính
b)
Sao chép file từ USB sang máy khác
c)
Nhận file đính kèm trong thư điện thử
d)
Tải file từ Internet về máy
67.
Chương trình nào là chương trình diệt Virus?
a)
Kaspersky
b)
Microsoft Office
c)
Outlook Express
d)
Winrar
68.
Các cách nào có thể phát tán Virus máy tính?
a)
Tất cả đều đúng
b)
Qua USB, thẻ nhớ
c)
Qua sao chép file
d)
Qua các phần mềm Crack
69.
Chương trình nào sau đây không phải là chương trình diệt Virus?
a)
Winrar
b)
Kaspersky
c)
Norton AntiVirus
d)
BKAV
70.
Phương pháp nào để phòng tránh được Virus?
a)
Tất cả đều đúng
b)
Update các bản vá lỗ hổng hệ thống
c)
Cài đặt phần mềm Antivirus
d)
Cảnh giác với những đường link hay thư điện tử lạ
71.
Trong Windows, cách để đóng một ứng dụng là gì?
a)
Nhấn Alt + F4
b)
Right-click và chọn "Close"
c)
Nhấn Ctrl + Q
d)
Nhấn Ctrl + Alt + Delete
72.
Trong Windows, cách để chuyển đổi giữa các thư mục, chương trình là gì?
a)
Sử dụng Alt + Tab
b)
Sử dụng Ctrl + Tab
c)
Sử dụng Ctrl + Shift + Tab
d)
Sử dụng Alt + Shift + Tab
73.
Trong Windows, cách để tạo nhanh thư mục?
a)
Nhấn Ctrl + Shift + N
b)
Nhấn Ctrl + Shift + M
c)
Nhấn Ctrl + N
d)
Nhấn Ctrl + W
74.
Virus có thể lây lan qua?
a)
Tất cả đều đúng
b)
Mạng máy tính
c)
USB
d)
Thư điện tử
75.
Để gõ được dấu tiếng Việt trong Windows người dùng cần phải?
a)
Tất cả đều đúng
b)
Sử dụng bộ gõ được tích hợp sẵn trên Windows (với các phiên bản Windows 10 trở lên)
c)
Sử dụng phần mềm UNIKEY
d)
EVKEY
76.
Máy tính đang sử dụng, nếu thường xuyên tắt bằng cách rút điện, điều gì sẽ xảy ra?
a)
Nếu không tắt đúng quy trình, có thể gây lỗi hệ điều hành và không khởi động lên được
b)
Giống với tivi và các thiết bị khác, máy vẫn hoạt động bình thường
c)
Máy tự động phục hồi sửa lỗi, nên chỉ mất chút thời gian
d)
Máy tính sẽ hư luôn
77.
Chức năng của phần mềm diệt Virus là gì?
a)
Tất cả đều đúng
b)
Bảo vệ dữ liệu
c)
Phát hiện virus
d)
Ngăn cản/loại bỏ phần mềm độc hại
78.
Để xóa tạm thời một thư mục trên máy tính người dùng có thể sử dụng các cách nào sau đây?
a)
Tất cả đều đúng
b)
Nhấn Delete
c)
Nhấn và giữ chuột trái, di thư mục tới thùng rác.
d)
Click chuột phải lên thư mục chọn Delete
79.
Để khôi phục tệp tin có tên là cntt.docx vừa xóa người dùng phải thực hiện như thế nào?
a)
Mở thùng rác, tìm và chọn tệp tin cntt.docx. Nhấn chuột phải chọn Restore
b)
Không thể phục hồi
c)
Mở thùng rác chọn Restore all
d)
Mở thùng rác, tìm và chọn tệp tin cntt.docx. Nhấn Ctrl+Z
80.
Cách xóa vĩnh viễn một tệp tin trên máy tính. Người dùng thực lựa chọn cách nào sau đây?
a)
Chọn tệp tin cần xóa, nhấn Shift+Delete
b)
Chọn tệp tin nhấn phím Delete
c)
Chọn tệp tin cần xóa, nhấn Ctrl+Delete
d)
Chọn tệp tin cần xóa, nhấn Alt+Delete
81.
Trong Windows, để mở Task Manager, bạn có thể sử dụng phím tắt nào?
a)
Ctrl + Alt + Del
b)
Alt + Tab
c)
Logo + X
d)
Ctrl + Alt + Esc
82.
Điều gì quan trọng nhất khi đăng nhập vào tài khoản trực tuyến?
a)
Đăng nhập trên trang web chính thống, tin cậy
b)
Sử dụng mật khẩu mạnh
c)
Sử dụng phần mềm chống virus
d)
Tắt tường lửa
83.
Phần mềm diệt virus có thể giúp bảo vệ máy tính khỏi các trang web độc hại bằng cách nào?
a)
Tất cả đều đúng
b)
Tự động chặn các trang web độc hại
c)
Hiển thị cảnh báo khi người dùng truy cập vào các trang web độc hại
d)
Chặn các tệp tin độc hại được tải xuống từ các trang web độc hại
84.
Cách phổ biến để lây lan virus là gì?
a)
Tất cả đều đúng
b)
Tải xuống phần mềm từ các nguồn không tin cậy
c)
Truy cập vào các trang web chứa mã độc
d)
Đọc email và truy cập vào link trên email không rõ nguồn gốc
85.
Phương pháp bảo mật thông tin tốt nhất là gì?
a)
Kết hợp nhiều phương pháp bảo mật khác nhau
b)
Sử dụng mật khẩu mạnh
c)
Sử dụng phần mềm chống virus
d)
Sử dụng tường lửa
86.
Làm thế nào để đổi tên một tệp tin hoặc thư mục bằng cách sử dụng phím tắt trên Windows?
a)
F2
b)
F4
c)
F6
d)
F8
87.
Trong windows cách đặt tên tập tin nào sau đây không được phép?
a)
Đặt tên có dấu ?
b)
Đặt tên có dấu tiếng Việt
c)
Đặt tên có khoảng trắng
d)
Tất cả đều đúng
88.
Số ký tự tối đa được đặt tên trong windows?
a)
255
b)
10
c)
100
d)
200
89.
Cách đặt tên tập tin nào sau đây không được chấp nhận?
a)
MICROSOFT/OFFICE
b)
MICROSOFT_OFFICE
c)
MICROSOFT~OFFICE
d)
MICROSOFT$OFFICE
90.
Tên tập tin gồm mấy phần?
a)
2 phần: phần tên và phần mở rộng
b)
1 phần duy nhất gọi là tên tập tin
c)
1 phần mở rộng
d)
Tất cả đều đúng
91.
Hành động gì sẽ xảy ra nếu tập tin hoặc thư mục đích đã tồn tại trước khi sao chép?
a)
Cảnh báo tập tin hoặc thư mục sẽ được ghi đè
b)
Tập tin hoặc thư mục sẽ bị xóa
c)
Tập tin hoặc thư mục sẽ bị hủy bỏ
d)
Tập tin hoặc thư mục không sao chép được
92.
Trong Windows, cách di chuyển một tệp tin hoặc thư mục từ một nơi đến một nơi khác là gì?
a)
Sử dụng tính năng Cut and Paste
b)
Sử dụng tính năng Copy and Paste
c)
Sử dụng tính năng Drag and Drop
d)
Sử dụng tính năng Duplicate
93.
Trong Windows, cách sao chép một tệp tin hoặc thư mục từ một nơi đến một nơi khác là gì?
a)
Sử dụng tính năng Copy and Paste
b)
Sử dụng tính năng Cut and Paste
c)
Sử dụng tính năng Drag and Drop
d)
Sử dụng tính năng Duplicate
94.
Khi di chuyển một thư mục đến địa chỉ mới, thư mục đó có vẫn còn tồn tại trong địa chỉ cũ hay không?
a)
Không, thư mục sẽ bị xoá khỏi địa chỉ cũ và chỉ tồn tại ở địa chỉ mới.
b)
Có, thư mục vẫn còn tồn tại tại địa chỉ cũ.
c)
Thư mục có thể được giữ nguyên tại địa chỉ cũ hoặc xoá tùy thuộc vào quá trình di chuyển được thực hiện như thế nào.
d)
Tùy thuộc vào hệ điều hành và phương pháp di chuyển được sử dụng, có thể giữ lại hoặc xoá bỏ thư mục tại địa chỉ cũ.
95.
Khi sao chép một thư mục đến địa chỉ khác, các tệp tin trong thư mục đó được sao chép theo hay không?
a)
Các tệp tin trong thư mục sẽ được sao chép theo.
b)
Chỉ các thư mục được sao chiép
c)
Chỉ các tệp tin có đuôi giống nhau được sao chép theo.
d)
Các tệp tin trong thư mục gốc sẽ bị xóa và chỉ còn lại bản sao ở thư mục đích.
96.
Khi sao chép một tệp tin sang thư mục mới, tên tệp tin bên trong có thay đổi hay không?
a)
Tên tệp tin bên trong có thể thay đổi nếu như thư mục đích có các tập tin trùng với tên tập tin đang sao chép
b)
Tên tệp tin sẽ bị mất khi sao chép tệp tin.
c)
Tên tệp tin sẽ được đổi thành "Copy of [tên tệp tin]" khi sao chép tệp tin.
d)
Tất cả đều sai
97.
Nếu bạn muốn tìm kiếm một tệp tin cụ thể trên máy tính của bạn, bạn nên sử dụng công cụ nào?
a)
File Explorer
b)
Internet Explorer
c)
Task Manager
d)
Control Panel
98.
Khi sử dụng google để tìm kiếm, muốn tìm kiếm chính xác các từ khóa ta dùng cú pháp nào?
a)
Để từ khóa trong dấu ""
b)
Để từ khóa trong cặp dấu **
c)
Để từ khóa trong dấu ()
d)
Để từ khóa trong dấu??
99.
Khi sử dụng google, muốn tìm kiếm chính xác định dạng file nhất định ta dùng cú pháp nào?
a)
Filetype
b)
#
c)
$
d)
%
100.
Shortcut là gì?
a)
Một biểu tượng thay thế nhằm liên kết tới một tập tin hoặc chương trình
b)
Một loại virus
c)
Một phím tắt trên bàn phím
d)
Một tệp tin lưu trữ các cài đặt của chương trình
101.
Đặc trưng để nhận diện một shortcut?
a)
Có mũi tên vòng bên góc trái dưới
b)
Không thể phân biệt
c)
Có mũi tên vòng bên góc phải dưới
d)
Tất cả đều đúng
102.
Thuộc tính "Hidden" có nghĩa là gì trong Windows?
a)
Tập tin bị ẩn
b)
Tập tin có thể đọc và ghi
c)
Tập tin chỉ có thể đọc
d)
Tập tin được coi là hệ thống
103.
Thuộc tính nào cho phép tập tin không được chỉnh sửa?
a)
Read-only
b)
Hidden
c)
System
d)
Archive
104.
Tại sao cần phải nén tập tin?
a)
Tất cả đều đúng
b)
Tiết kiệm không gian lưu trữ
c)
Thuận tiện trong quá trình truyền tải
d)
Có thể bảo mật nội dung
105.
Định dạng nén .rar thường được sử dụng cho mục đích gì?
a)
Nén các tệp tin để lưu trữ
b)
Nén các tệp tin âm thanh
c)
Nén các tệp tin hình ảnh
d)
Nén các tệp tin video
106.
Công cụ nào có thể sử dụng để tạo và chỉnh sửa hình ảnh đơn giản trên Windows?
a)
Paint
b)
Notepad
c)
Wordpad
d)
Calculator
107.
Trong soạn thảo văn bản, người dùng sử dụng phím Enter khi nào?
a)
Khi muốn ngắt đoạn
b)
Khi mở văn bản lần đầu tiên và muốn chuyển đến vùng tiêu đề trên
c)
Khi đến tới chữ cuối cùng của dòng đầu tiên và để chuyển xuống dòng tiếp theo
d)
Khi đến chữ cuối cùng của mỗi dòng nhưng tại lề phải
108.
Phím tắt hoặc tổ hợp phím nào sau đây để đưa con trỏ chuột về vị trí đầu dòng của dòng văn bản hiện tại?
a)
Home
b)
PageDown
c)
Ctrl+Down Arrow
d)
Ctrl+Home
109.
Phím nào sau đây sử dụng để chọn các văn bản không liên tiếp?
a)
Ctrl
b)
Shift
c)
Alt
d)
Fn
110.
Phím nào sau đây sử dụng để chọn các văn bản liên tiếp?
a)
Shift
b)
Alt
c)
Fn
d)
Ctrl
111.
Trong word, muốn lưu hồ sơ với một tên khác, ta thực hiện?
a)
File - Save As
b)
File - save
c)
Window - Save
d)
Window - Save as
112.
Trong word, để đóng tập tin đang mở ta thực hiện nhóm lệnh nào?
a)
Home - close
b)
File - exit
c)
File - new
d)
File - save
113.
Muốn tạo một tập tin mới, ta thực hiện
a)
file - new
b)
Insert - New
c)
View - New
d)
Edit - new
114.
Thao tác Shift + Enter có chức năng gì?
a)
Xuống hàng trong cùng một đoạn.
b)
Xuống một trang màn hình
c)
Nhập dữ liệu theo hàng dọc
d)
Tất cả đều sai
115.
Khi đang soạn thảo văn bản Word, muốn phục hồi thao tác vừa thực hiện thì bấm tổ hợp phím?
a)
Ctrl + Z
b)
Ctrl + X
c)
Ctrl + V
d)
Ctrl +T
116.
Trong khi làm việc với Word, tổ hợp phím tắt nào cho phép chọn tất cả văn bản đang soạn thảo?
a)
Ctrl + A
b)
Alt + A
c)
Alt + F
d)
Ctrl + F
117.
Trong MS Word, công dụng của tổ hợp phím Ctrl + S là gì?
a)
Lưu tệp văn bản vào đĩa
b)
Xóa tệp văn bản
c)
Chèn kí hiệu đặc biệt
d)
Tạo tệp văn bản mới
118.
Trong soạn thảo văn bản Word, muốn lưu hồ sơ đã có ở vị trí khác, ta thực hiện nhóm lệnh nào?
a)
File / Save As
b)
File / Save
c)
Window / Save
d)
Window / Save As
119.
Khi nào dùng lệnh Save As trong menu File thay cho lệnh Save?
a)
Để lưu một tài liệu dưới một tên khác hoặc tại vị trí khác.
b)
Để gửi tài liệu cho ai đó qua thư điện tử.
c)
Để thay đổi tần số thực hiện chức năng phục hồi tự động (AutoRecovery) .
d)
Để chỉ định Word luôn luôn tạo bản sao dự phòng cho tài liệu
120.
Phím nào để xóa ký tự bên phải vị trí con trỏ hiện hành trên màn hình đang soạn thảo?
a)
Delete
b)
Page Up
c)
Page Down
d)
Backspace
121.
Trong MS Word, tổ hợp phím được dùng để đóng tài liệu đang mở?
a)
Ctrl + W
b)
Ctrl + O
c)
Ctrl + N
d)
Ctrl + P
122.
Trong MS Word, lệnh nào sau đây không phải là lệnh cắt?
a)
Ctrl+C
b)
Nhấn nút Cut trên thanh công cụ
c)
Nhấn chuột phải chọn Cut
d)
Ctrl +X
123.
Khi thao tác trong MS Word, thông báo "Do you want to save changes to..." xuất hiện khi nào?
a)
Khi đóng văn bản nhưng văn bản chưa được lưu
b)
Khi chọn một phông chữ (font) mà nó không tồn tại trong hệ thống.
c)
Không đặt tên file khi lưu văn bản
d)
Khi lưu văn bản với tên file trùng với một file đã có trong thư mục lựa chọn
124.
Trong MS Word, phím nào để xoá ký tự đứng trước con trỏ?
a)
Backspace
b)
Page Down
c)
Delete
d)
Page Up
125.
Để lưu một tập tin văn bản sau khi đã soạn thảo trong MS Word ta nhấn chọn lệnh gì?
a)
Ctrl+S
b)
Edit\Save
c)
Alt+X
d)
Tất cả đều đúng
126.
Bấm tổ hợp phím Ctrl + N trong MS Word sẽ thực hiện chức năng gì?
a)
Mở một tài liệu mới
b)
Mở một tài liệu có sẵn trong đĩa
c)
Lưu một tài liệu
d)
Mở một tài liệu mới trống hoặc mở 1 tài liệu mới theo mẫ
127.
Phím Tab trong MS Word có chức năng gì?
a)
Lùi văn bản vào với một khoảng cách cố định.
b)
Di chuyển con trỏ về đầu dòng.
c)
Xóa ký tự phía trước con trỏ.
d)
Chuyển con trỏ xuống phía dưới 1 trang.
128.
Trong MS Word, để di chuyển con trỏ văn bản lên phía trên 1 trang màn hình, ta dùng phím nào?
a)
Page up
b)
Backspace
c)
Home
d)
Page Down
129.
Trong MS Word, để di chuyển con trỏ văn bản xuống phía dưới 1 trang màn hình, ta dùng phím nào?
a)
Page Down
b)
Backspace
c)
Home
d)
Page up
130.
Trong Word để lưu lại tệp đang sử dụng ta thực hiện?
a)
Tất cả đều đúng
b)
File\Save
c)
Ctrl + S
d)
Chọn biểu tượng đĩa mềm trên thanh công cụ
131.
Lệnh Edit/Copy tương đương với tổ hợp phím nào?
a)
Ctrl+ C
b)
Crtl+ X
c)
Ctrl +V
d)
Ctrl+O
132.
Trong MS Word, công dụng của tổ hợp phím Ctrl + C là gì?
a)
Sao chép các nội dung đang lựa chọn vào trong bộ nhớ đệm
b)
Phục hồi lại các thao tác đã làm trước đó
c)
Dán tất cả các nội dung đã được sao chép trước đó vào vị trí con trỏ
d)
Thực hiện canh lề giữa đoạn văn bản đó
133.
Trong MS Word, khi nhấn tổ hợp phím nào sẽ thực hiện dán đoạn văn bản vừa copy vào sau vị trí con trỏ?
a)
Ctrl + V
b)
Ctrl + W
c)
Alt + W
d)
Shift + W
134.
Tổ hợp phím tắt nào sử dụng để đóng tài liệu đang mở?
a)
Alt + F4
b)
shift + F4
c)
Ctrl + F1
d)
Alt + F1
135.
Xuất file thành PDF ta thực hiện
a)
File/export
b)
home/export
c)
Layout/page setup
d)
Tất cả đều đúng
136.
Trong word, tổ hợp phím Ctrl + O nghĩa là gì?
a)
Mở tệp đã có
b)
Tạo một tệp mới
c)
Đóng tệp đang mở
d)
Lưu tập đang thao tá
137.
Chọn những cách có thể đóng cửa sổ word?
a)
Tất cả đều đúng
b)
Ctrl + F4
c)
Ctrl + W
d)
Alt + F4
138.
Tổ hợp phím chuyển đổi chữ thường thành chữ hoa?
a)
Shift + F3
b)
Ctrl + F3
c)
F3
d)
Alt + F3
139.
Mục đích của việc thiết lập lề giấy là gì?
a)
Để xác định khoảng cách giữa các cạnh của giấy và phần văn bản in
b)
Để thay đổi hướng văn bản trên trang
c)
Để xác định các loại máy in đã cài đặt trên hệ thống
d)
Để tập trung tất cả các dòng văn bản theo chiều ngang
140.
Chuyện gì xảy ra khi người dùng thay đổi kích thước phông chữ?
a)
Ký tự được điều chỉnh cả chiều cao và chiều rộng
b)
Ký tự chỉ điều chỉnh chiều cao
c)
Thêm khoảng trống vào giữa các ký tự để phù hợp với kích thước font chữ mới
d)
Ký tự chỉ điều chỉnh chiều rộng
141.
Trong MS Word, khi cần gõ các chỉ số dưới thì sử dụng tổ hợp phím tắt nào trong khi gõ?
a)
Ctrl + =
b)
Ctrl + Shift + =
c)
Ctrl + Alt + Shift + =
d)
Shift + =
142.
Khi soạn thảo văn bản tiếng Việt trong Microsoft word, trong văn bản ta có thể có?
a)
Tất cả đều đúng
b)
Sử dụng nhiều font cùng một bảng mã
c)
Sử dụng nhiều font trong nhiều bảng mã khác nhau
d)
sử dụng nhiều kiểu gõ khác nhau
143.
Tập tin MS Word (từ phiên bản 2010 trở lên) có phần mở rộng mặc định là?
a)
DOCX
b)
PDF
c)
XLS
d)
DOC
144.
Microsoft Word thuộc loại phần mềm nào?
a)
Phần mềm ứng dụng
b)
Phần mềm hệ thống
c)
Phần mềm quản lý
d)
Phần mềm bảng tính
145.
Trong Microsoft Word hỗ trợ lưu văn bản đang soạn thành các định dạng nào?
a)
*.docx, *.dotx, *.htm, *.txt
b)
*.docx,*.txt và *.exe
c)
*.docx, *.htm và *.zip
d)
*.docx, *.avi, *.mpeg và *.dat
146.
Khi soạn thảo văn bản bằng bảng mã nào thì khi chọn font có tên 'Time New Roman" gõ được tiếng Việt đúng?
a)
Unicode
b)
TCVN3
c)
Telex
d)
VietWare_X
147.
Trong MS Word, để soạn thảo đúng tiếng việt khi sử dụng bảng mã Unicode thì phải chọn font (kiểu chữ) nào?
a)
Arial
b)
VNI-Avo
c)
VnTimes
d)
VNArial
148.
Tên gọi nào say đây không phải là tên của bảng mã tiếng Việt?
a)
Telex
b)
TCVN 3
c)
Unicode
d)
VietWare_X
149.
Tên gọi nào sau đây là tên của kiểu gõ tiếng Việt?
a)
VNI
b)
TCVN 3
c)
VietWare_X
d)
Unicode
150.
Sử dụng kiểu gõ nào để khi nhập hai chữ A sẽ cho chữ Â, hai chữ E sẽ cho chữ Ê?
a)
Telex
b)
Select
c)
VNI
d)
Latex
151.
Chương trình nào sau đây cho phép gõ được tiếng Việt trong MS Word?
a)
Unikey và Vietkey
b)
VNI
c)
TCVN3
d)
Unicode
152.
Kiểu gõ tiếng Việt nào cho phép dùng font Unicode?
a)
Tùy người dùng sử dụng vì kiểu gõ không liên quan tới font
b)
VNI
c)
TELEX
d)
Tất cả đều sai
153.
Để soạn thảo văn bản tiếng việt bằng các font chữ .vntime, .vnarial,…, cần sử dụng bảng mã nào?
a)
TCVN3
b)
VIQR
c)
Unicode
d)
VNI
154.
Trong MS Word, để tạo chữ lớn đầu đoạn văn (Drop cap) cho ký tự đang chọn, ta thực hiện như thế nào?
a)
Tại thẻ Insert, Nhấn nút Dropcap và chọn Dropped
b)
Tại thẻ Home, Nhấn nút Dropcap và chọn Dropped
c)
Tại thẻ Insert, Nhấn nút Dropcap và chọn None
d)
Tại thẻ Insert, Nhấn nút Dropcap và chọn In Margin
155.
Chức năng Drop Cap dùng để thể hiện điều gì?
a)
Làm to kí tự đầu tiên của đoạn
b)
Chữ hoa cho toàn bộ đoạn văn bả
c)
Chữ hoa đầu từ cho toàn bộ đoạn văn bản
d)
Làm tăng cỡ chữ cho văn bản trong đoạn.
156.
Thao tác đầu tiên trước khi chia cột cho văn bản là gì?
a)
Quét chọn khối văn bản cần chia cột
b)
Tại thẻ Page Layout, Nhấn chọn Columns
c)
Tại thẻ Insert, Nhấn chọn Columns
d)
Tại thẻ Home, Nhấn chọn Columns
157.
Trong Microsoft Word, chữ dropcap có ý nghĩa gì?
a)
Tất cả đều đúng
b)
Làm nổi bật đầu đoạn văn bản.
c)
Tạo hiệu ứng chú ý trong thị giác.
d)
Nhất mạnh đoạn văn mở đầu hoặc đoạn quan trọng.
158.
Để ngắt nội dung sang cột mới trong word ta thực hiện lệnh gì?
a)
Layout/breaks/column
b)
Layout/breaks/page
c)
Design/breaks/page
d)
Design/breaks/column
159.
Trong Word, muốn chèn các ký tự đặc biệt vào văn bản, ta thực hiện?
a)
Insert – Symbol
b)
View – Symbol
c)
Format – Symbol
d)
Tools – Symbol
160.
Trong Word, để soạn thảo một công thức toán học phức tạp, ta thường dùng công cụ?
a)
Microsoft Equation
b)
Ogranization Art
c)
Ogranization Chart
d)
Word Art
161.
Trong MS Word, để chèn một biểu đồ vào văn bản ta gọi lệnh gì?
a)
Tại thẻ Insert, Nhấn nút Chart
b)
Tại thẻ Insert, Nhấn nút SmartArt
c)
Tại thẻ Insert, Nhấn nút ClipArt
d)
Tại thẻ Insert, Nhấn nút WordArt
162.
Trong MS Word để chọn được nhiều hình cùng lúc thì ta phải giữ thêm phím nào trong khi chọn?
a)
Shift
b)
Enter
c)
Alt
d)
Tab
163.
Trong MS Word, để chèn các hình đơn giản như hình chữ nhật, tròn, elip, tam giác... ta gọi lệnh gì?
a)
Tại thẻ Insert, Nhấn nút Shapes rồi chọn hình cần vẽ
b)
Tại thẻ Insert, Nhấn nút TextBox
c)
Tại thẻ Insert, Nhấn nút Screenshot
d)
Tại thẻ Insert, Nhấn nút SmartArt
164.
Trong MS Word, để chèn một chữ nghệ thuật (Word Art) vào văn bản ta thực hiện nhóm lệnh gì?
a)
Tại thẻ Insert, Nhấn nút WordArt
b)
Tại thẻ Insert, Nhấn nút QuickPart
c)
Tại thẻ Insert, Nhấn nút ClipArt
d)
Tại thẻ Insert, Nhấn nút Equation
165.
Trong MS Word, khi cần thay đổi màu nền cho hình vẽ đang chọn thì ta Nhấn nút nào trong thẻ Format rồi chọn màu?
a)
Shape Fill
b)
Shape Outline
c)
Shape Effect
d)
Edit Shape
166.
Trong MS Word, lệnh Chart nằm trong thẻ ?
a)
Insert
b)
Home
c)
Page Layout
d)
View
167.
Muốn thực hiện cắt bớt các vùng một bức ảnh trong Microsoft Word người dùng chọn chức năng nào sau đây?
a)
Crop
b)
Wrap text
c)
Picture border
d)
Size
168.
Các ký hiệu đặc biệt (symbol) thường được sử dụng trong font nào?
a)
Webdings và Wingdings
b)
VNI-Times
c)
Times New Roman
d)
Arial
169.
Khi sử dụng wrap text (layout) cho hình ảnh. Ta chọn mục Behind text thì điều gì xảy ra?
a)
Hình ảnh sẽ nằm dưới văn bản
b)
Hình ảnh sẽ bị ẩn đi
c)
Văn bản giãn ra chừa chỗ cho hình
d)
Tất cả đều đúng
170.
Khi sử dụng wrap text (layout) cho hình ảnh. Ta chọn mục in front text thì điều gì xảy ra?
a)
Hình ảnh sẽ nằm trên văn bản
b)
Hình ảnh sẽ bị ẩn đi
c)
Văn bản giãn ra chừa chỗ cho hình
d)
Tất cả đều đúng
171.
Để màu nền textbox được trong suốt ta thực hiện thao tác nào?
a)
Trong mục shape fill chọn No fill
b)
Trong mục shape fill chọn màu trắng
c)
Trong mục shape outline chọn màu trắng
d)
Trong mục shape outline chọn no outline
172.
Để đường viền textbox được trong suốt ta thực hiện thao tác nào?
a)
Trong mục shape outline chọn no outline
b)
Trong mục shape fill chọn màu trắng
c)
Trong mục shape fill chọn No fill
d)
Trong mục shape outline chọn màu trắng
173.
Khi đang mở ba trình ứng dụng: Microsoft Word, Microsoft Excel và Microsoft Acces, để chuyển qua lại giữa ba trình ứng dụng này, ta nhấn tổ hợp phím nào?
a)
Alt + Tab
b)
Shift + Tab
c)
Ctrl + Tab
d)
Alt + Shift
174.
Chức năng chính của Microft Word là gì?
a)
Sọan thảo văn bản
b)
Tạo các tập tin đồ họa
c)
Chạy các chương trình ứng dụng khác.
d)
Tính toán và lập bảng
175.
Phím Print Screen (Prt Sc) trong MS Word có chức năng gì?
a)
Chụp ảnh màn hình hiện tại vào bộ nhớ đệm (Clip board).
b)
In màn hình hiện tại ra máy in.
c)
Lưu màn hình hiện tại ra tập tin ảnh.
d)
Đưa màn hình hiện tại vào trong văn bản.
176.
Phím F1 trong MS Word có chức năng gì?
a)
Hiển thị màn hình chỉ dẫn của Microsoft Office.
b)
Bật chế độ di chuyển khối văn bản đang chọn
c)
Bật chế độ sao chép khối văn bản đang chọn.
d)
Xóa khối văn bản đang chọn.
177.
Trong các cách sắp xếp trình tự công việc dưới đây, trình tự nào là hợp lí nhất khi sọan thảo văn bản?
a)
Gõ văn bản -Định dạng-Chỉnh sửa–In
b)
Định dạng-Gõ văn bản-In-Chỉnh sửa
c)
Chỉnh sửa-Định dạng-Gõ văn bản-In
d)
Gõ văn bản -Định dạng-In-Chỉnh sửa
178.
Trong MS Word, phím Caps lock có chức năng gì?
a)
Bật/Tắt chế độ gõ chữ hoa
b)
Chuyển về chế độ bàn phím số.
c)
Chuyển về chế độ gõ chữ thường.
d)
Chuyển về chế độ sử dụng bàn phím phụ.
179.
Tổ hợp phím Ctrl + Z dùng để làm gì?
a)
Hủy thao tác phía trước gần nhất.
b)
Hủy thao tác
c)
Đóng cửa sổ đang mở
d)
Đóng tập tin đang mở
180.
Trong soạn thảo Word, để chèn tiêu đề trang (đầu trang và chân trang), ta
thực hiện trên thanh công cụ thế nào?
a)
Insert / Header - Footer
b)
Layout / Header - Footer
c)
View / Header - Footer
d)
Review / Header - Footer
181.
Chức năng Watermark cho phép làm những gì?
a)
Tất cả đều đúng
b)
Chèn cụm từ "do not copy"
c)
Chèn cụm từ tùy ý từ người dùng
d)
chèn hình ảnh
182.
Muốn di chuyển từ 1 ô này sang ô kế tiếp về bên phải của một bảng (Table) ta bấm phím gì?
a)
Tab
b)
ESC
c)
Ctrl
d)
CapsLock
183.
Trong MS Word, trong một bảng (table) để chèn thêm một cột bên trái cột đang chọn thì ta vào thẻ Layout rồi chọn nút lệnh gì?
a)
Insert Left
b)
Left Columns
c)
Insert Below
d)
Insert Above
184.
Trong MS Word, để chèn một bảng biểu vào văn bản ta dùng lệnh gì?
a)
Tất cả đều đúng
b)
Tại thẻ Insert, Nhấn nút Table, rê chọn số hàng, số cột
c)
Tại thẻ Insert, Nhấn nút Table, chọn Insert Table
d)
Tại thẻ Insert, Nhấn nút Table, chọn Draw Table rồi vẽ vào văn bản
185.
Trong hộp thoại Insert Table, tại mục Table size, "Number of columns" có chức năng gì?
a)
Điền số cột cần tạo bảng
b)
Điền số dòng cần tạo bảng
c)
Điền số bảng muốn tạo
d)
Tất cả đều sai
186.
Trong hộp thoại Insert Table, tại mục Table size, "Number of rows" có chức năng gì?
a)
Điền số dòng cần tạo bảng
b)
Điền số cột cần tạo bảng
c)
Điền số bảng muốn tạo
d)
Tất cả đều sai
187.
Đặc trưng của Microsoft excel là gì?
a)
Tất cả đều đúng
b)
Có thể quản lý dữ liệu với nhiều dòng và cột
c)
Chỉ cần thiết lập 1 công thức, sau đó sao chép cho các ô còn lại
d)
Có thể trực quan bảng biểu bằng điều đồ
188.
Trong bảng tính MS-Excel, giao của một hàng và một cột được gọi là gì?
a)
Ô (cell)
b)
Dữ liệu
c)
Trường
d)
Công thức
189.
Một ô có địa chỉ được xác định bởi?
a)
Số cột trước dòng sau
b)
Số cột
c)
Số dòng
d)
Số dòng trước cột sau
190.
Để sao chép công thức ta có thể thực hiện?
a)
Tất cả đều đúng
b)
Tổ hợp phí Ctrl + C và Ctrl + V
c)
Sử dụng chức năng Fill Handle (chọn góc phải dưới của 1 ô)
d)
Sử dụng chức năng Copy và Paste trong menu Home
191.
Địa chỉ tuyệt đối là địa chỉ như thế nào?
a)
Không bị thay đổi vị trí ô khi sao chép công thức
b)
Không bị thay đổi vị trí dòng khi sao chép công thức
c)
Không bị thay đổi vị trí cột khi sao chép công thức
d)
Tất cả đều sai
192.
Chọn loại địa chỉ tuyệt đối?
a)
$B$1:$D$10
b)
B$1:D$10
c)
$B1:$D10
d)
B$1$:D$10$
193.
Để cố định cột, dòng hoặc địa chỉ tuyệt đối ta có thể nhấn phím tắt nào?
a)
F4
b)
F1
c)
F2
d)
F3
194.
Địa chỉ hỗn hợp là địa chỉ như thế nào?
a)
Cố định cột hoặc dòng
b)
Cố định cả cột và dòng
c)
Không cố định cột và dòng
d)
Tất cả đều sai
195.
Đâu là các công thức toán học được sử dụng trong excel?
a)
Tất cả đều đúng
b)
/
c)
%
d)
^
196.
Đâu là toán tử nối chuỗi?
a)
&
b)
+
c)
><
d)
*
197.
Toán tử so sánh trả về giá trị gì?
a)
True/False
b)
Số
c)
Chữ
d)
Tất cả đều đúng
198.
Dữ liệu kiểu chuỗi sẽ được Excel tự động căn phía nào?
a)
Trái
b)
Phải
c)
Giữa
d)
Tất cả đều sai
199.
Dữ liệu kiểu số sẽ được excel tự động căn phía nào?
a)
Phải
b)
Trái
c)
Giữa
d)
Tất cả đều sai
200.
Dữ liệu kiểu ngày tháng sẽ được excel tự động căn phía nào?
a)
Phải
b)
Trái
c)
Giữa
d)
Tất cả đều sai
201.
Trong Excel, ngoài việc bắt đầu công thức tính toán với dấu "=", giữa các mệnh đề của hàm được ngăn cách bằng dấu nào?
a)
Tùy máy tính có thể là dấu "," hoặc ";"
b)
","
c)
";"
d)
-
202.
Hàm MAX trong Excel làm gì?
a)
Trả về giá trị lớn nhất trong một phạm vi
b)
Trả về giá trị nhỏ nhất trong một phạm vi
c)
Trả về phần nguyên của một số
d)
Làm tròn một số đến số nguyên gần nhất
203.
Hàm MIN trong Excel có chức năng gì?
a)
Tìm giá trị nhỏ nhất trong một dãy số
b)
Tìm giá trị lớn nhất trong một dãy số
c)
Tính trung bình cộng của các số trong một dãy
d)
Đếm số lượng giá trị trong một dãy
204.
Hàm SUM trong Excel có chức năng gì?
a)
Tính tổng các số trong một dãy
b)
Tìm giá trị lớn nhất trong một dãy số
c)
Tìm giá trị nhỏ nhất trong một dãy số
d)
Đếm số lượng giá trị trong một dãy
205.
Hàm AVERAGE trong Excel có chức năng gì?
a)
Tính trung bình cộng của các ô chứa dữ liệu kiểu số được chọn
b)
Tìm giá trị lớn nhất trong một dãy số
c)
Tìm giá trị nhỏ nhất trong một dãy số
d)
Đếm số lượng giá trị trong một dãy
206.
Các hàm SUM, MIN, MAX, AVERAGE trả về kết quả là gì?
a)
Dữ liệu kiểu số
b)
Dữ liệu kiểu chuỗi
c)
Dữ liệu kiểu logic
d)
Tất cả đều sai
207.
SUM(MAX(3,5), MIN(1,4)) cho kết quả là bao nhiêu?
a)
6
b)
8
c)
5
d)
13
208.
SUM(AVERAGE(2,4),MAX(3,5),MIN(2,8)) cho kết quả là bao nhiêu?
a)
10
b)
9
c)
8
d)
7
209.
Để gộp các ô trong Excel người ta dùng lệnh?
a)
Merger
b)
Slip
c)
Sort
d)
Tất cả đề sai
210.
Hàm nào được sử dụng để lấy một chuỗi con từ bên trái của chuỗi gốc?
a)
LEFT
b)
RIGHT
c)
MID
d)
LEN
211.
Hàm LEN() trong Excel trả về gì?
a)
Độ dài của một chuỗi
b)
Giá trị số của một chuỗi
c)
Chuỗi con của một chuỗi
d)
Giá trị số nguyên của một chuỗi
212.
Hàm LEFT() trong Excel trả về gì?
a)
Chuỗi con chứa các ký tự bên trái của một chuỗi
b)
Chuỗi con chứa các ký tự bên phải của một chuỗi
c)
Chuỗi con từ một vị trí bắt đầu xác định và với độ dài xác định
d)
Giá trị số của một chuỗi
213.
Hàm RIGHT() trong Excel trả về gì?
a)
Chuỗi con chứa các ký tự bên phải của một chuỗi
b)
Chuỗi con chứa các ký tự bên trái của một chuỗi
c)
Chuỗi con từ một vị trí bắt đầu xác định và với độ dài xác định
d)
Giá trị số của một chuỗi
214.
Hàm MID() trong Excel trả về gì?
a)
Chuỗi con từ một vị trí bắt đầu xác định và với độ dài xác định
b)
Chuỗi con chứa các ký tự bên trái của một chuỗi
c)
Chuỗi con chứa các ký tự bên phải của một chuỗi
d)
Giá trị số của một chuỗi
215.
Hàm LEFT() trả về một chuỗi con chứa các ký tự bên trái của một chuỗi. Vậy công thức nào sẽ trả về chuỗi "Thang" khi áp dụng lên chuỗi "Thang Bui"?
a)
LEFT("Thang Bui", 5)
b)
LEFT("Thang Bui", 4)
c)
LEFT("Thang Bui", 6)
d)
LEFT("Thang Bui", 7)
216.
Hàm RIGHT() trả về một chuỗi con chứa các ký tự bên phải của một chuỗi. Vậy công thức nào sẽ trả về chuỗi "Bui" khi áp dụng lên chuỗi "Thang Bui"?
a)
RIGHT(Thang Bui", 3)
b)
RIGHT(Thang Bui", 2)
c)
RIGHT(Thang Bui", 4)
d)
RIGHT(Thang Bui", 5)
217.
Hàm MID() trả về một chuỗi con từ một vị trí bắt đầu xác định và với độ dài xác định. Vậy công thức nào sẽ trả về chuỗi "K" khi áp dụng lên chuỗi "Bui Kieu Thang"?
a)
MID("Bui Kieu Thang", 5, 1)
b)
MID("Bui Kieu Thang", 6, 1)
c)
MID("Bui Kieu Thang", 7, 1)
d)
MID("Bui Kieu Thang", 8, 1)
218.
Hàm LEN() trả về độ dài của một chuỗi. Vậy công thức nào sẽ trả về giá trị 7?
a)
LEN("Excel12")
b)
LEN("Excel")
c)
LEN("123")
d)
LEN("Excel")+LEN("123")
219.
Hàm RIGHT() trả về những ký tự bên …....của một chuỗi?
a)
phải
b)
trái
c)
giữa
d)
cuối cùng
220.
Làm sao để trích rút chuỗi "CONGNGHE" từ chuỗi "DHCONGNGHEDONGNAI" ?
a)
MID("DHCONGNGHEDONGNAI",3,8)
b)
RIGHT("DHCONGNGHEDONGNAI",8)
c)
LEFT("DHCONGNGHEDONGNAI",8)
d)
Tất cả đều sai
221.
Khi sử dụng công thức MID(RIGHT("DHCONGNGHEDONGNAI",7),1, 4) kết quả trả về là gì?
a)
GNAI
b)
Công thức lỗi
c)
DONG
d)
NGHE
222.
Khi sử dụng công thức Left(right("DHCONGNGHEDONGNAI",11), 4) kết quả trả về là gì?
a)
NGHE
b)
Công thức lỗi
c)
GNAI
d)
DONG
223.
Khi sử dụng công thức MID("ĐH CÔNG NGHỆ ĐỒNG NAI",3,8) kết quả trả về là gì?
a)
CÔNG NG
b)
CÔNG NGHỆ
c)
ÔNG NGHỆ Đ
d)
Tất cả đều sai
224.
Khi sử dụng công thức MID("DNTU2050",6,3) kết quả trả về là gì?
a)
50
b)
50
c)
2050
d)
Tất cả đều sai
225.
Kiểu dữ liệu ngày tháng có thể tính toán được không?
a)
Có, vì excel cho phép tính toán với kiểu dữ liệu này
b)
Không, vì đó là kiểu chuỗi
c)
Lúc được, lúc không
d)
Tất cả đều đúng
226.
Hàm TODAY() trả về gì trong Excel?
a)
Ngày hiện tại
b)
Giờ hiện tại
c)
Ngày và giờ hiện tại
d)
Tháng hiện tại
227.
Hàm MONTH() trả về gì trong Excel?
a)
số tháng
b)
Số năm
c)
Số ngày
d)
Tất cả đều sai
228.
Hàm YEAR() trả về gì trong Excel?
a)
Số năm
b)
Số ngày trong năm
c)
số tháng
d)
Tất cả đều sai
229.
Hàm IF trong Excel dùng để làm gì?
a)
Kiểm tra một điều kiện và trả về một giá trị nếu đúng và một giá trị khác nếu sai
b)
Kiểm tra nếu giá trị bằng 0 thì trả về FALSE
c)
Tính tổng các giá trị trong một dãy
d)
Thực hiện một phép tính toán trên các giá trị được chọn
230.
Hàm nào được sử dụng để kiểm tra một điều kiện và trả về giá trị True hoặc False tương ứng với điều kiện đó?
a)
IF
b)
AND
c)
OR
d)
NOT
231.
Câu lệnh IF trong Excel có thể có bao nhiêu tham số?
a)
3
b)
1
c)
2
d)
4
232.
Mệnh đề so sánh (Logical_test) sẽ luôn trả về?
a)
True/False
b)
Một dãy số
c)
chuỗi
d)
Tất cả đều đúng
233.
Trong mệnh đề so sánh (Logical_test) sẽ phải luôn xuất hiện?
a)
Toán tử so sánh
b)
Toán tử số học
c)
Toán tử nối chuỗi
d)
Tất cả đều sai
234.
Công thức sau sẽ cho đáp án nào đúng?
If(3<=4,"A","B")
a)
A
b)
B
c)
True
235.
Công thức sau sẽ cho đáp án nào đúng?
If(4=3,"NO","YES")
a)
YES
b)
NO
c)
lỗi cú pháp
236.
Ô A1 là kế quả của công thức RIGHT("DNTU100",3) cho biết kết quả nào sau đây đúng khi sử dụng công thức: IF(A1=100,"yes","no")
a)
no
b)
yes
c)
True
237.
Ô A1 là kế quả của công thức value(right("DNTU100",3))
cho biết kết quả nào sau đây đúng khi sử dụng công thức:
if(A1=100,"yes","no")
a)
yes
b)
no
c)
True
238.
Cho biết kết quả nào sau đây đúng khi sử dụng công thức: IF(1+3+5<=10,1,2)
a)
1
b)
2
c)
yes
d)
no
239.
Giả sử A1=3, B1=2, kết quả của công thức =IF(A1>B1, "A1 lớn hơn B1", "B1 lớn hơn hoặc bằng A1") là gì?
a)
A1 lớn hơn B1
b)
B1 lớn hơn hoặc bằng A1
c)
Không có giá trị trả về
d)
Giá trị là null
240.
cho biết kết quả nào sau đây đúng khi sử dụng công thức: IF(5<=10,1,2,3)
a)
báo lỗi
b)
1
c)
2
d)
3
241.
cho biết kết quả nào sau đây đúng khi sử dụng công thức: IF(6<10, đúng, sai)
a)
báo lỗi
b)
Đúng
c)
Sai
d)
True
242.
Hàm AND trong Excel dùng để làm gì?
a)
Tất cả đều đúng
b)
Kiểm tra nếu chỉ cần 1 giá trị sai thì sẽ trả về FALSE
c)
Kiểm tra nếu tất cả các điều kiện đều đúng thì trả về True
d)
Hàm and trả về 1 trong 2 giá trị True hoặc false
243.
Hàm AND trong Excel trả về giá trị TRUE nếu như điều gì xảy ra?
a)
Tất cả đều đúng
b)
Tất cả đều sai
c)
Xuất hiện 1 giá trị đúng
d)
xuất hiện 1 giá trị sai
244.
Hàm OR trong Excel dùng để làm gì?
a)
Tất cả đều đúng
b)
Kiểm tra nếu chỉ cần 1 giá trị đúng thì sẽ trả về True
c)
Kiểm tra nếu tất cả các điều kiện đều sai thì trả về False
d)
Hàm or trả về 1 trong 2 giá trị True hoặc false
245.
Hàm OR trong Excel trả về giá trị TRUE nếu như?
a)
xuất hiện tối thiểu 1 giá trị đúng
b)
Tất cả đều sai
c)
Phải xuất hiện 1 giá trị sai
d)
Tất cả đều sai
246.
Cú pháp của hàm SUMIF trong Excel là gì?
a)
SUMIF(range, criteria, sum_range)
b)
COUNTIF(range, criteria, count_range)
c)
SUM(range, criteria, sum_range)
d)
COUNT(range, criteria, count_range)
247.
Hàm SUMIF trong Excel được sử dụng để làm gì?
a)
Tính tổng các giá trị thỏa mãn một tiêu chí cụ thể
b)
Tính tổng các giá trị trong một dãy số
c)
Đếm số lần xuất hiện của một giá trị trong một dãy số
d)
Tính trung bình cộng của các giá trị trong một dãy số
248.
Có mấy kiểu sắp xếp thông dụng?
a)
2
b)
3
c)
4
d)
5
249.
Cách nào để sắp xếp dữ liệu từ nhỏ đến lớn trong Excel?
a)
Sử dụng tính năng "Sort A to Z"
b)
Sử dụng tính năng "Sort Z to A"
c)
Sử dụng tính năng "Sort Oldest to Newest"
d)
Sử dụng tính năng "Sort Largest to Smallest"
250.
Công cụ nào được sử dụng để tạo bộ lọc trong Excel?
a)
Filter
b)
PivotTable
c)
Sort
d)
Chart
251.
Lệnh "Filter" trong Excel có chức năng gì?
a)
Lọc dữ liệu trong một bảng tính
b)
Sắp xếp dữ liệu theo thứ tự bảng chữ cái
c)
Tìm kiếm một giá trị cụ thể trong bảng tính
d)
Thêm dữ liệu mới vào bảng tính
252.
Lệnh nào được sử dụng để vẽ biểu đồ trong Excel?
a)
Chart
b)
Graph
c)
DiagRam
d)
Plot
253.
Ta có thể tạo biểu đồ tại menu?
a)
insert
b)
File
c)
View
d)
Data
254.
Trong Excel, để vẽ biểu đồ cột thì cần chọn loại biểu đồ nào?
a)
Column
b)
Pie
c)
Line
d)
Area
255.
Trong Excel, để vẽ biểu đồ tròn (bánh) thì cần chọn loại biểu đồ nào?
a)
Pie
b)
Line
c)
Column
d)
Area
256.
Trong Excel, để vẽ biểu đồ dạng đường thẳng thì cần chọn loại biểu đồ nào?
a)
Line
b)
Pie
c)
Column
d)
Area
257.
Để thiết kế một bản trình bày chuyên nghiệp trên Ms Powerpoint, điều gì là cần thiết nhất?
a)
Sử dụng một mẫu bố cục phù hợp với nội dung
b)
Sử dụng nhiều màu sắc và font chữ khác nhau
c)
Chèn nhiều hình ảnh và biểu đồ
d)
Sử dụng các thuật ngữ chuyên ngành
258.
Để chọn một mẫu bố cục phù hợp cho bản trình bày, bạn cần làm gì?
a)
Tìm hiểu về chủ đề của bài thuyết trình.
b)
Sử dụng một mẫu bố cục mặc định của PowerPoint.
c)
Chọn mẫu bố cục ngẫu nhiên.
d)
Không quan tâm đến mẫu bố cục.
259.
Màu sắc và font chữ trong bản trình bày cần được chọn sao cho…?
a)
Chọn màu sắc và font chữ phù hợp với chủ đề của bài thuyết trình.
b)
Sử dụng màu sắc và font chữ theo sở thích cá nhân.
c)
Chọn màu sắc và font chữ giống với bản trình bày của người khác.
d)
Chọn màu sắc và font chữ ngẫu nhiên.
260.
Tại sao cần sử dụng các hình ảnh và biểu đồ trong bản trình bày?
a)
Tất cả đều đúng.
b)
Giúp trình bày thông tin một cách trực quan và dễ hiểu hơn.
c)
Làm cho bản trình bày trông đẹp hơn.
d)
Chứng tỏ sự chuyên nghiệp của người thuyết trình.
261.
Kỹ năng trình bày bao gồm những yếu tố nào?
a)
Kỹ năng nói, kỹ năng lắng nghe và kỹ năng giao tiếp.
b)
Kỹ năng đọc, kỹ năng viết và kỹ năng nghe.
c)
Kỹ năng thiết kế slide, kỹ năng trình chiếu và kỹ năng chỉnh sửa slide.
d)
Kỹ năng tổ chức ý tưởng, kỹ năng thuyết trình và kỹ năng đánh giá phản hồi.
262.
Khi trình bày, người thuyết trình cần phải lưu ý điều gì về thời gian?
a)
Điều chỉnh tốc độ trình bày để kết thúc đúng giờ.
b)
Cố gắng nói nhanh để kết thúc sớm.
c)
Chủ động giãn cách các chủ đề để kết thúc đúng giờ.
d)
Không quá quan tâm đến thời gian, nói đến đâu thì dừng đến đó.
263.
Để chuyển PowerPoint sang định dạng PDF và XPS, ta làm như thế nào?
a)
Cả 3 cách trên đều đúng
b)
Vào File / Save (nếu lưu lần đầu)/ tại hộp Save as type chọn PDF (*.pdf)
c)
Vào File / Save As / chọn PDF or XPS/tại hộp Save as type chọn PDF (*.pdf)
d)
Vào File / Save & Send /Chọn Create PDF/XPS Document
264.
Để sử dụng chức năng trợ giúp trên Power Point, người dùng thực hiện thao tác nào?
a)
Nhấn phím F1
b)
Nhấn tổ hợp phím Alt+F5
c)
Nhấn tổ hợp phím Alt+F1
d)
Nhấn tổ hợp phím Shift +F1
265.
Khi lưu bài thuyết trình được tạo trên Powerpoint dưới dạng Powerpoint 2007 hoặc cũ hơn, Powerpoint sẽ thực hiện gì?
a)
Kiểm tra tính tương thích và cảnh bảo những tính năng không được hỗ trợ
b)
Không cho lưu
c)
Vẫn lưu bình thường, không có cảnh báo gì
d)
Tạo thành 02 bài, một phiên bản 2013 và một phiên bản cũ
266.
Mặc định khi lưu bài thuyết trình tạo bằng Powerpoint thì phần mở rộng của bài là gì?
a)
pptx
b)
ppt
c)
potx
d)
pptm
267.
Phát biểu nào sau đây là sai khi nói về Powerpoint?
a)
Bài thuyết trình tạo bằng Powerpoint không thể lưu lại với định dạng khác (pdf, file ảnh...)
b)
Có thể Export bài thuyết trình thành video
c)
Phần mở rộng của file Powerpoint (từ phiên bản 2010) là pptx
d)
Có thể ghi bài thuyết trình ra đĩa CD bằng chức năng Package Presentation for CD
268.
Để kích hoạt chế độ Use Presenter View, người dùng cần phải có gì?
a)
Người dùng cần phải có màn hình thứ hai hoặc máy chiếu kết nối với máy tính của người dùng
b)
Trình chiếu phải được thiết lập với slide cuối cùng có nền đen
c)
Người dùng phải có quyền quản trị hệ thống
d)
Trình chiếu phải được thiết lập với slide đầu tiên có nền đen
269.
Để hủy bỏ thao tác vừa thực hiện, ta bấm tổ hợp phím nào?
a)
Ctrl+Z
b)
Ctrl+X
c)
Ctrl+V
d)
Ctrl+H
270.
Để hiển thị thanh thước ngang, dọc trong Powerpoint, ta chọn gì?
a)
View ->Ruler
b)
Review -> Ruler
c)
File ->Ruler
d)
Design -> Ruler
271.
Làm thế nào để thêm một slide mới vào bản trình chiếu?
a)
Nhấn nút Insert trên thanh công cụ Chọn New Slide.
b)
Nhấn phím Delete trên bàn phím.
c)
Nhấn nút Save trên thanh công cụ.
d)
Nhấn nút Print trên thanh công cụ.
272.
Mỗi một trang trong Powerpoint gọi là gì?
a)
Slide
b)
Presentation
c)
Document
d)
File
273.
Chọn câu trả lời chính xác nhất. Trong khi thiết kế giáo án điện tử, thực hiện thao tác chọn Home -> New Slide là để làm gì?
a)
Chèn thêm một slide mới vào ngay sau slide hiện hành
b)
Chèn thêm một slide mới vào ngay trước slide hiện hành
c)
Chèn thêm một slide mới vào ngay trước slide đầu tiên
d)
Chèn thêm một slide mới vào ngay sau slide cuối cùng
274.
Để tạo bài trình diễn trống, ta nhấn tổ hợp phím nào?
a)
Ctrl +N
b)
Ctrl+N+B
c)
Alt+N
d)
Alt+N+B
275.
Tại một Slide hiện hành ta bấm delete (trên bàn phím) lệnh này sẽ
a)
Xóa slide
b)
Thêm slide
c)
Thêm slide hiện thời
d)
Không thực hiện
276.
Khi đang làm việc với Power Point, muốn xóa bỏ một Slide, người dùng cần làm gì?
a)
Cả ba cách đều đúng
b)
Chọn Slide cần xóa bỏ trong khung Sildes bên trái cửa số PowerPoint/ nhấn phím Delete trên bàn phím.
c)
Chọn Slide cần xóa bỏ trong khung Sildes bên trái cửa số PowerPoint/ Nhấp phải chuột/ chọn Delete Slide
d)
Chọn Slide cần xóa bỏ trong khung Sildes bên trái cửa số PowerPoint/ chọn thẻ Home/ nhấn chọn Cut trong nhóm Clipboard
277.
Làm cách nào để thay đổi kích thước của một slide trong PowerPoint?
a)
Chọn tab Design và chọn Slide Size
b)
Chọn tab Home và chọn Slide Layout
c)
Chọn tab Insert và chọn Shapes
d)
Chọn tab View và chọn Slide Master
278.
Để tạo một bài thuyết trình trắng mới. Ta chọn:
a)
Bank Presentation
b)
Facet
c)
Icon
d)
Office Theme
279.
Trong Microsot PowerPoint, tổ hợp phím Ctrl + D được dùng để
a)
Nhân bản slide đang chọn
b)
Thêm mới slide sau slide đang chọn
c)
Xóa slide đang chọn
d)
Ẩn slide đang chọn
280.
Trong PowerPoint có thể tạo bản trình diễn mới từ:
a)
Tất cả các đáp án trên
b)
Sử dụng một bài trình diễn trống (Blank presentation)
c)
Sử dụng một bài trình diễn mẫu có sẵn (Sample templates)
d)
Sử dụng một bài trình diễn dựa trên trình diễn đã tồn tại
281.
Chọn câu sai trong các câu sau:
a)
Trong Powerpoint không thể tạo chỉ số trên như trong word (ví dụ: X2: x bình phương)
b)
Có thể sao chép một đoạn văn bản từ Word sang
c)
Có thể chèn WordArt vào Powerpoint
d)
Có thể chèn biểu đồ vào Powerpoint
282.
Animation trong PowerPoint là gì?
a)
Một công cụ tạo các hiệu ứng cho các đối tượng trên slide
b)
Một chương trình tạo và chỉnh sửa hình ảnh
c)
Một chương trình tạo và chỉnh sửa video
d)
Một công cụ để tạo và chỉnh sửa âm thanh trên slide
283.
Có thể áp dụng bao nhiêu hiệu ứng Animation cho một đối tượng trong PowerPoint?
a)
Áp dụng được nhiều hiệu ứng
b)
Chỉ áp dụng được một hiệu ứng
c)
Không thể áp dụng hiệu ứng cho đối tượng trong PowerPoint
d)
Tùy thuộc vào đối tượng và loại hiệu ứng được chọn
284.
Thực hiện thao tác Animations-> Add Animations là để
a)
Thêm hiệu ứng cho các đối tượng trên Slide
b)
Tạo hiệu ứng chuyển trang cho các Slide
c)
Đưa hình ảnh hoặc âm thanh vào Slide
d)
Định dạng cách bố trí văn bản, hình ảnh… trong Slide
285.
Hãy cho biết để tạo hiệu ứng chữ bay từ dưới lên trong PowerPoint thì chọn hiệu ứng nào sau đây:
a)
Fly In
b)
Fade
c)
Shape
d)
Wheel
286.
Làm sao để xuất hiện hộp thoại animation panel bên phải màn hình làm việc
a)
Animations/ animation panel
b)
Insert/ animation panel
c)
Design/ animation panel
d)
Review/ animation panel
287.
Thiết bị thường dùng để kết nối các mạng trên Internet?
a)
Modem
b)
Ram
c)
Cáp
d)
HUB
288.
Để tìm kiếm thông tin trên Internet, ta có thể tìm bằng cách?
a)
Mở một trang Web tìm kiếm, nhập từ khóa tìm kiếm và chọn Search
b)
Chọn Start > Search
c)
Chọn View > Explorer Bar > Search
d)
Chọn View > Toolbar > Search
289.
Đâu là các trình duyệt Web thông dụng?
a)
Google chrome
b)
Microsoft Office
c)
Acrobat Reader
d)
Tất cả đều đúng
290.
Chỉ ra điều mà bạn mong muốn khi lựa chọn một trình duyệt Web?
a)
Đơn giản, tốc độ và bảo mật
b)
Bảo mật, tốc độ và hỗ trợ site map
c)
Đơn giản, tiết kiệm và bảo mật
d)
Tốc độ, hỗ trợ tìm kiếm và bảo mật
291.
Mạng máy tính là gì?
a)
Tập hợp các máy tính được kết nối với nhau bằng các thiết bị mạng và tuân theo một quy ước truyền thông
b)
Sao lưu dữ liệu từ máy này sang máy khác
c)
Mạng Internet
d)
Tập hợp các máy tính
292.
Người dùng muốn tải lại (Refresh) một trang web đang hiển thị trên một trình duyệt phổ biến, nên sử dụng phím tắt nào?
a)
F5
b)
F1
c)
F11
d)
CRTL + F
293.
Đâu là thuận lợi của việc sử dụng Internet là?
a)
Tất cả đều đúng
b)
Cập nhật định kỳ hệ điều hành và phần mềm thường là đơn giản
c)
Làm cho việc tìm kiếm thông tin dễ dàng hơn
d)
Cho phép giao tiếp với mọi người trên toàn thế giới
294.
Chọn phát biểu đúng về thương mại điện tử?
a)
Là sự mua bán sản phẩm hay dịch vụ trên các hệ thống điện tử như Internet và các mạng máy tính
b)
Thương mại điện tử không cần trả thuế
c)
Thương mại điện tử cần phải thanh toán trực tiếp bằng tiền mặt
d)
Là sự buôn bán trực tiếp trên các hệ thống điện tử như Internet và các mạng máy tính mà không cần một bên trung gian thứ ba
295.
Khi gửi email đến địa chỉ A, và muốn đồng thời bí mật gửi đến địa chỉ B thì người dùng lựa chọn cách nào sau đây?
a)
To A, Bcc B
b)
To A, B
c)
To A; cc B
d)
To B; Bcc A
296.
Lợi thế của việc sử dụng thư điện tử là gì?
a)
Tốc độ chuyển thư nhanh
b)
Một lúc chỉ gửi đến 1 người
c)
Luôn đến được tay người nhận
d)
Có thể gửi và nhận thư không cần kết nối internet
297.
Với thư điện tử, phát biểu nào sau đây là sai?
a)
Hai người có thể có địa chỉ thư giống nhau
b)
Có thể gửi 1 thư đến 10 địa chỉ khác nhau
c)
Một người có thể gửi cho chính mình nhiều lần
d)
Tệp đính kèm theo thư có thể chứa virus
298.
Cấu trúc đúng của một địa chỉ Email là?
a)
<Tên_người_dùng>@<Tên_miền>
b)
<Tên miền>@<Tên_người_dùng>
c)
<Tên_người_dùng>.<Tên_miền>
d)
<Tên_miền>.<Tên_người_dùng>
299.
Giao thức duyệt Web an toàn là?
a)
HTTPS
b)
HTTP
c)
DNS
d)
DHCP
300.
Trong các thiết bị dưới đây, thiết bị nào không phải là thiết bị mạng?
a)
Webcam
b)
Switch
c)
Modem
d)
Router
Reset
