wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về Liên hợp quốc

Total questions: 123

Worksheet time: 1hrs 2mins

Name
Class
Date
1.

Nhằm duy trì hòa bình và an ninh thế giới sau chiến tranh, Hội nghị I-an-ta (2-1945) có quyết định quan trọng nào sau đây?

a)

Thành lập Ban Thư kí Liên hợp quốc.

b)

Thành lập tổ chức Liên hợp quốc.

c)

Thành lập tổ chức Hội Quốc liên.

d)

Duy trì và mở rộng Hội Quốc liên.

2.

Từ cuối tháng 4 đến cuối tháng 6-1945, 50 nước họp tại Xan Phran-xi-cô (Mỹ) thông qua nội dung nào sau đây?

a)

Hiệp định đình chiến ở Đông Dương.

b)

Kết thúc chiến tranh Triều Tiên.

c)

Xét xử tội phạm chiến tranh thế giới.

d)

Hiến chương Liên hợp quốc.

3.

"Duy trì hòa bình và an ninh thế giới; thúc đẩy quan hệ hữu nghị giữa các quốc gia dựa trên sự tôn trọng nguyên tắc bình đẳng và quyền tự quyết của các dân tộc, cùng có hòa bình thế giới" là nhiệm vụ chính của tổ chức quốc tế nào sau đây?

a)

Tổ chức ASEAN.

b)

Liên minh châu Âu.

c)

Liên hợp quốc.

d)

Tổ chức NATO.

4.

Một trong những cơ quan chính của Liên hợp quốc được quy định trong Hiến chương Liên hợp quốc (năm 1945) là

a)

Ngân hàng Thế giới.

b)

Quỹ Nhi đồng.

c)

Hội đồng Bảo an.

d)

Tổ chức Thương mại thế giới.

5.

Liên hợp quốc được thành lập (1945) không nhằm mục tiêu nào sau đây?

a)

Hợp tác quốc tế giữa các nước thành viên.

b)

Duy trì nền hòa bình và an ninh trên thế giới.

c)

Phát triển quan hệ hữu nghị giữa các dân tộc.

d)

Duy trì Trật tự thế giới hai cực I-an-ta.

6.

Một trong những nguyên tắc hoạt động của Liên hợp quốc được quy định trong Hiến chương Liên hợp quốc (năm 1945) là

a)

Tôn trọng các nghĩa vụ và luật pháp quốc tế.

b)

Tôn trọng quyết định của 5 nước Ủy viên thường trực.

c)

Không đưa quân đội Liên hợp quốc vào các khu vực.

d)

Tôn trọng độc lập của 50 nước sáng lập Liên hợp quốc.

7.

Trong quá trình hoạt động (từ năm 1945), Liên hợp quốc đã thực hiện được vai trò quan trọng nào sau đây?

a)

Ngăn chặn được mọi cuộc chiến tranh ở các châu lục và các khu vực.

b)

Góp phần vào chấm dứt nạn khủng bố trên toàn cầu.

c)

Ngăn chặn không để xảy ra cuộc chiến tranh thế giới mới.

d)

Góp phần chấm dứt tình trạng đói nghèo ở châu Phi.

8.

Bản Hiến chương được đánh giá là văn kiện quan trọng hàng đầu của tổ chức Liên hợp quốc vì lí do nào sau đây?

a)

Là cơ sở pháp lí để các nước tham gia Liên hợp quốc.

b)

Nêu rõ các mục đích hoạt động của Liên hợp quốc.

c)

Quy định các tổ chức, cơ chế hoạt động của Liên hợp quốc.

d)

Đề ra các nguyên tắc hoạt động của Liên hợp quốc.

9.

Những quốc gia nào sau đây đóng vai trò quyết định, đồng thời là sáng lập viên của tổ chức Liên hợp quốc?

a)

Liên Xô, Mỹ và Đức.

b)

Liên Xô, Mỹ, Anh.

c)

Mỹ, Anh và Đức.

d)

Liên Xô, Anh và Ba Lan.

10.

Việt Nam đã vận dụng nguyên tắc nào của Hiến chương Liên hợp quốc để giải quyết vấn đề phức tạp ở Biển Đông hiện nay?

a)

Tôn trọng chủ quyền và quyền tự quyết của các nước lớn.

b)

Chủ động thương lượng, nhượng bộ để bảo đảm hòa bình.

c)

Không cần sự hỗ trợ của tổ chức ở khu vực và quốc tế.

d)

Giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hòa bình.

11.

Trong bối cảnh thế giới phân chia thành “hai cực”, “hai phe” (1945–1991), nguyên tắc hoạt động nào có ý nghĩa thực tiễn đối với Liên hợp quốc?

a)

Chung sống hòa bình và cần có sự nhất trí của 5 cường quốc.

b)

Ra nghị quyết yêu cầu các nước dừng việc chạy đua vũ trang.

c)

Không can thiệp vào công việc nội bộ của các cường quốc.

d)

Bảo đảm chủ quyền và quyền tự quyết của các cường quốc.

12.

Đọc đoạn thông tin về quá trình hình thành Liên hợp quốc (1941–1945). Nhận định nào sau đây đúng theo nội dung đoạn thông tin?

a)

Quá trình hình thành Liên hợp quốc kéo dài từ năm 1941 đến 1945, phù hợp với khát vọng hòa bình của nhân dân thế giới.

b)

Cho đến nay, Liên hợp quốc là tổ chức quốc tế lớn nhất, có nhiệm vụ hàng đầu là ổn định nền kinh tế toàn cầu.

c)

Liên Xô, Mỹ và Anh là những nước có vị thế hàng đầu trong việc đặt cơ sở và tích cực trong quá trình thành lập Liên hợp quốc.

d)

Việt Nam là một trong những quốc gia sớm gia nhập Liên hợp quốc ngay sau khi nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời (9-1945).

13.

Đọc tư liệu trích Điều 2, Hiến chương Liên hợp quốc về nguyên tắc hoạt động. Những nhận định nào sau đây phù hợp với tư liệu?

a)

Nguyên tắc hoạt động của Liên hợp quốc được thể hiện tại Điều 2 của Hiến chương Liên hợp quốc.

b)

Hiến chương Liên hợp quốc có nhiều nguyên tắc, trong đó nhấn mạnh việc không can thiệp vào công việc nội bộ của các quốc gia.

c)

Nếu có tranh chấp quốc tế, các bên phải giải quyết bằng biện pháp hòa bình.

d)

Liên hợp quốc quy định các nước thành viên phải tôn trọng toàn vẹn lãnh thổ và độc lập chính trị của 5 cường quốc (Liên Xô, Mỹ, Anh, Pháp và Trung Quốc).

14.

Đọc tư liệu trích Điều 1, Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền của Liên hợp quốc. Những nhận định nào sau đây phù hợp với tư liệu?

a)

Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền là tuyên ngôn về các quyền của con người nói chung, không phân biệt nước lớn hay nhỏ.

b)

Theo Điều 1 của Tuyên ngôn, các dân tộc sau khi giành độc lập mới có quyền tự do và bình đẳng.

c)

Tuyên ngôn góp phần xây dựng một thế giới công bằng hơn, tạo cơ hội phát triển cho tất cả mọi người.

d)

Liên hợp quốc chỉ tập trung bảo vệ quyền phụ nữ và trẻ em ở các nước đang chịu di chứng của chủ nghĩa thực dân.

15.

Đọc tư liệu về quá trình phi thực dân hóa sau năm 1960. Những nhận định nào sau đây phù hợp với tư liệu?

a)

Liên hợp quốc có vai trò quan trọng đối với quá trình giải trừ chủ nghĩa thực dân, trao trả độc lập cho các quốc gia và dân tộc thuộc địa.

b)

Việt Nam trở thành biểu tượng thúc đẩy quá trình phi thực dân hóa trên thế giới.

c)

Ở châu Phi và Mỹ La-tinh, các đế quốc lập ra quá trình phi thực dân hóa trước Chiến tranh thế giới thứ hai.

d)

Quá trình phi thực dân hóa chủ yếu diễn ra do các nước đế quốc tổ chức ở châu Á, châu Phi và Mỹ La-tinh.

16.

Trật tự thế giới hai cực I-an-ta được hình thành bắt nguồn từ những quyết định của cơ quan hay hội nghị nào?

a)

Liên Xô và Mỹ ở Hội nghị Xan Phran-xi-cô (1945).

b)

“Hội nghị tam cường” và Hội nghị Pốt-xdam (1945).

c)

Liên Xô, Mỹ, Anh trong Hội nghị Tê-hê-ran (1943).

d)

Hội nghị Tê-hê-ran (1943) và Hội nghị I-an-ta (1945).

17.

Nội dung nào sau đây là một trong những quyết định của Hội nghị I-an-ta (2-1945)?

a)

Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản.

b)

Xây dựng một trật tự thế giới mới nhằm giải quyết dứt điểm các vấn đề của chiến tranh.

c)

Đồng ý thành lập Hội Quốc liên để duy trì hòa bình và an ninh thế giới.

d)

Thỏa thuận phân chia phạm vi ảnh hưởng của Mỹ và Liên Xô ở châu Phi.

18.

Theo thỏa thuận của các cường quốc tại Hội nghị I-an-ta (2-1945), địa bàn nào ở châu Âu thuộc phạm vi ảnh hưởng của Mỹ?

a)

Béc-lin.

b)

Đông Đức.

c)

Đông Âu.

d)

Tây Âu.

19.

Theo quyết định của các cường quốc tại Hội nghị I-an-ta (2-1945), vùng ảnh hưởng của Liên Xô ở châu Á là khu vực nào?

a)

Phía bắc vĩ tuyến 38 trên bán đảo Triều Tiên.

b)

Phía nam vĩ tuyến 38 trên bán đảo Triều Tiên.

c)

Khu vực Tây Á, Nam Á và Đông Nam Á.

d)

Khu vực Trung Đông và bán đảo Triều Tiên.

20.

Nhận xét nào sau đây là tác động của Hội nghị I-an-ta và Hội nghị Pốtxđam (1945) đối với tình hình quốc tế?

a)

Tạo nên một trật tự thế giới mới giữa các nước thắng trận và bại trận.

b)

Giải quyết được mâu thuẫn về vấn đề thị trường cho các cường quốc.

c)

Tạo nên khuôn khổ của trật tự thế giới – trật tự nhất siêu, nhiều cực.

d)

Làm thay đổi sâu sắc quan hệ quốc tế, đặc biệt là quan hệ Xô – Mỹ.

21.

Nội dung nào sau đây là đặc điểm nổi bật của trật tự thế giới mới được hình thành sau Chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Một trật tự thế giới được thiết lập trên cơ sở nước thắng trận thống trị nước bại trận.

b)

Xác lập trật tự thế giới mới giữa các nước tư bản chủ nghĩa do Mỹ đứng đầu, chi phối.

c)

Hình thành hai cực đối lập: cực Liên Xô và cực Mỹ đứng đầu mỗi bên.

d)

Trật tự thế giới được thiết lập trên cơ sở các nước thắng trận đoàn kết, đồng thuận.

22.

Những quy định của Hội nghị I-an-ta cùng sự thỏa thuận của Liên Xô, Mỹ và Anh ở Hội nghị Pốtxđam (1945) đã trở thành khuôn khổ của một trật tự thế giới mới, vì

a)

các nước tham chiến được hưởng nhiều quyền lợi sau chiến tranh.

b)

hiện lập trật tự thế giới cũ và xác lập trật tự thế giới “hai cực” đối lập.

c)

mở đầu quá trình giải thể chủ nghĩa thực dân mới ở các thuộc địa.

d)

đã hình thành phạm vi ảnh hưởng giữa các nước thắng trận đồng minh.

23.

Nội dung nào sau đây là nhân tố hàng đầu chi phối toàn bộ đời sống chính trị thế giới trong phần lớn thời gian nửa sau thế kỉ XX?

a)

Cục diện trật tự hai cực, hai phe: tư bản chủ nghĩa và xã hội chủ nghĩa.

b)

Hai hệ thống xã hội đối lập ra đời: tư bản chủ nghĩa và xã hội chủ nghĩa.

c)

Xu thế liên kết khu vực và xu thế toàn cầu hóa diễn ra mạnh mẽ.

d)

Cuộc “chiến tranh nóng” ở châu Á liên tiếp diễn ra không có hồi kết.

24.

Quan hệ Mỹ – Liên Xô trong và sau Chiến tranh thế giới thứ hai đã chuyển biến từ

a)

đối đầu sang đối thoại.

b)

đối đầu sang thỏa hiệp.

c)

đồng minh sang đối đầu.

d)

đồng minh sang đối tác.

25.

Nội dung nào sau đây không phải là tác động của Trật tự thế giới hai cực I-an-ta?

a)

Cuộc chiến tranh của Mỹ ở Việt Nam.

b)

Sự xuất hiện của chủ nghĩa khủng bố.

c)

Chiến tranh giữa hai miền Triều Tiên.

d)

Bức tường Béc-lin chia đôi nước Đức.

26.

Cuộc chiến tranh nào sau đây đã trở thành cuộc chiến tranh cục bộ lớn nhất phản ánh mâu thuẫn giữa hai cực, hai phe: tư bản chủ nghĩa và xã hội chủ nghĩa?

a)

Cuộc chiến tranh trên bán đảo Triều Tiên (1950 - 1953).

b)

Nội chiến Quốc – Cộng ở Trung Quốc (1946-1949).

c)

Chiến tranh của Pháp ở Đông Dương (1945-1954).

d)

Cuộc chiến tranh của Mỹ ở Việt Nam (1954-1975).

27.

Kế hoạch Mác-san (1947) của Mỹ và Hội đồng tương trợ kinh tế (SEV) do Liên Xô và các nước Đông Âu thành lập (1949) là một trong những biểu hiện về sự đối đầu của hai cực thế giới I-an-ta trên lĩnh vực

a)

quân sự.

b)

văn hóa.

c)

pháp lí.

d)

kinh tế.

28.

Quan hệ giữa Liên Xô và Mỹ chuyển sang căng thẳng sau sự kiện nào sau đây?

a)

Thông điệp của Tổng thống Mỹ Tơ-ru-man (12-3-1947).

b)

Những quyết định của Hội nghị Pốtxđam (1945).

c)

Các điều khoản trong Hiệp định Giơ-ne-vơ (1954).

d)

Các điều khoản trong Hiệp định Pa-ri về Việt Nam (1973).

29.

Từ đầu những năm 70 của thế kỉ XX, quan hệ Mỹ – Liên Xô chuyển dần sang hòa dịu, sau đó kết thúc Chiến tranh lạnh (1989) là do

a)

Cả hai siêu cường chịu nhiều tổn kém và suy giảm thế mạnh về nhiều mặt.

b)

Xu thế liên kết khu vực và toàn cầu hóa diễn ra yếu ớt.

c)

Quá trình mở rộng của Liên minh châu Âu (EU) là nguyên nhân duy nhất.

d)

Trật tự thế giới nhất thể đang trong quá trình mở rộng.

30.

Trong thời gian tồn tại của trật tự thế giới hai cực, hai phe, sự kiện nào sau đây của Việt Nam không chịu sự tác động của xu thế hòa hoãn Đông – Tây?

a)

Đàm phán và kí kết Hiệp định Pa-ri (1973).

b)

Giải quyết vấn đề Cam-pu-chia (1989-1991).

c)

Cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân 1975.

d)

Công cuộc Đổi mới đất nước (từ năm 1986).

31.

Trật tự thế giới hai cực I-an-ta sụp đổ (1991) có tác động nào sau đây đến quan hệ quốc tế?

a)

Mở rộng quan hệ quốc tế, thúc đẩy xu thế toàn cầu hóa.

b)

Mỹ chuyển sang ủng hộ xu thế đa cực, nhiều trung tâm.

c)

Đưa tới sự ra đời của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á.

d)

Trung Quốc đã vươn lên trở thành nền kinh tế số 1 thế giới.

32.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng tác động của sự sụp đổ trật tự thế giới hai cực I-an-ta (1991) đến các quốc gia trên thế giới?

a)

Mỹ vươn lên thiết lập trật tự thế giới "đơn cực" do Mỹ làm bá chủ.

b)

Một số cường quốc có vị trí ngày càng cao trong quan hệ quốc tế.

c)

Các nước tư bản chủ nghĩa và xã hội chủ nghĩa xung đột gay gắt.

d)

Các quốc gia chạy đua vũ trang để có vị trí trong trật tự thế giới mới.

33.

Từ sau khi Chiến tranh lạnh kết thúc (1991), thế giới phát triển theo một trong những xu thế nào sau đây?

a)

Đa cực, nhiều trung tâm.

b)

Lấy chính trị làm nền tảng.

c)

Thỏa hiệp để ổn định toàn cầu.

d)

Hạn chế phổ biến vũ khí hạt nhân.

34.

Nội dung nào sau đây không phải là biểu hiện của xu thế đa cực trong quan hệ quốc tế sau Chiến tranh lạnh?

a)

Mỹ vẫn là cường quốc số 1 thế giới, nhưng đã suy giảm so với trước.

b)

Bên cạnh Mỹ, nhiều trung tâm quyền lực cũng xuất hiện và phát triển.

c)

Các công ty xuyên quốc gia của Mỹ vươn ra chi phối nền kinh tế toàn cầu.

d)

Các trung tâm, tổ chức kinh tế, tài chính quốc tế và khu vực có vai trò lớn.

35.

Một trật tự thế giới mà ở đó các nước lớn, các trung tâm kinh tế – tài chính lớn như Mỹ, Nhật Bản, Trung Quốc, Ấn Độ, Liên bang Nga,... có vị thế quan trọng đối với quan hệ quốc tế được gọi là trật tự nào?

a)

đa cực, nhiều trung tâm.

b)

đơn cực, nhất siêu.

c)

đa phương hoá.

d)

tam cường, đa phương.

36.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập trong bối cảnh nào sau đây?

a)

Các nước trong khu vực đã hoàn thành công nghiệp hoá đất nước.

b)

Nhiều nước Đông Nam Á đã vươn lên trở thành “con rồng” kinh tế.

c)

Các nước trong khu vực giành độc lập nhưng gặp khó khăn trong phát triển.

d)

Xu thế toàn cầu hoá xuất hiện và ngày càng phát triển mạnh mẽ.

37.

Nội dung nào sau đây không phải là bối cảnh thành lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Các nước trong khu vực có chung một tôn giáo và tín ngưỡng cộng đồng.

b)

Cuộc Chiến tranh lạnh đã tác động sâu sắc đến nhiều nước trong khu vực.

c)

Các nước đã có độc lập dân tộc, đặt ra yêu cầu hợp tác để cùng phát triển.

d)

Các nước lớn đang tìm cách biến Đông Nam Á thành khu vực ảnh hưởng.

38.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) ra đời (1967) không gắn với

a)

cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ ba đã và đang diễn ra.

b)

sự kiện nhiều nước trong khu vực đã giành được độc lập dân tộc.

c)

cuộc Chiến tranh lạnh đang diễn ra, tác động đến nhiều nước.

d)

mục tiêu liên kết khu vực để cùng chống chủ nghĩa thực dân.

39.

Trước khi Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập, trên thế giới đã xuất hiện tổ chức liên hiệp mang tính khu vực nào sau đây hoạt động hiệu quả?

a)

Cộng đồng châu Âu.

b)

Hiệp hội các nước Nam Á.

c)

Liên minh hợp tác Đông Á.

d)

Liên minh châu Âu.

40.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập phản ánh xu thế nào sau đây?

a)

Lấy phát triển kinh tế làm trọng tâm.

b)

Liên minh hợp tác khu vực.

c)

Toàn cầu hoá, quốc tế hoá.

d)

Tập trung xây dựng nền kinh tế theo hướng tư bản chủ nghĩa.

41.

Quốc gia nào sau đây đã giữ vai trò đầu tiên để một số nước trong khu vực đề xuất thành lập tổ chức Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Phi-líp-pin.

b)

Thái Lan.

c)

Ma-lai-xi-a.

d)

In-đô-nê-xi-a.

42.

Quốc gia nào sau đây là một trong những thành viên của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Hàn Quốc.

b)

Mông Cổ.

c)

Ấn Độ.

d)

Ma-lai-xi-a.

43.

Một trong những thành viên sáng lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) là

a)

Mi-an-ma.

b)

Lào.

c)

Thái Lan.

d)

Cam-pu-chia.

44.

Nhận định nào sau đây không đúng về thành viên sáng lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Gồm 5 nước: Thái Lan, Ma-lai-xi-a, In-đô-nê-xi-a, Phi-líp-pin và Xin-ga-po.

b)

Gồm các nước Đông Nam Á hải đảo và Đông Nam Á lục địa.

c)

Tham gia sáng lập tổ chức có các nước Đông Nam Á lục địa.

d)

Tuy khác biệt về ngôn ngữ nhưng các nước có nhu cầu hợp tác.

45.

Quốc gia nào sau đây không phải là một trong những thành viên sáng lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Thái Lan.

b)

Ma-lai-xi-a.

c)

Xin-ga-po.

d)

Mi-an-ma.

46.

Năm 1995, quốc gia nào sau đây được kết nạp, trở thành thành viên thứ 7 của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Mi-an-ma.

b)

Lào.

c)

Cam-pu-chia.

d)

Việt Nam.

47.

Năm 1967, Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập ở

a)

Hà Nội (Việt Nam).

b)

Băng Cốc (Thái Lan).

c)

Phnôm Pênh (Cam-pu-chia).

d)

Viêng Chăn (Lào).

48.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập với mục đích nào sau đây?

a)

Thúc đẩy quan hệ hợp tác giữa các thành viên để tạo ra một đối trọng với Trung Quốc.

b)

Đẩy mạnh hợp tác toàn diện, trọng tâm là công nghệ để thích ứng với xu thế toàn cầu hoá.

c)

Tăng cường hợp tác kinh tế, văn hoá, xã hội để phát triển và hội nhập khu vực thế giới.

d)

Đẩy mạnh quan hệ hợp tác song phương về quốc phòng để tiến tới hiện đại hoá khu vực.

49.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập với mục sau đây?

a)

Tăng cường hợp tác giữa các nước trong khu vực với Mỹ, Liên Xô và Trung Quốc.

b)

Giải quyết sự bất đồng, tranh chấp giữa các nước liên quan đến vấn đề Biển Đông.

c)

Hợp tác cùng nhau phát triển dựa trên một nền tảng kinh tế và chính trị thống nhất.

d)

Phấn đấu đưa Đông Nam Á trở thành một khu vực hoà bình, tự do và thịnh vượng.

50.

Năm 1984, quốc gia nào sau đây được kết nạp, trở thành thành viên thứ 6 của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Lào.

b)

Bru-nây.

c)

Cam-pu-chia.

d)

Mi-an-ma.

51.

Việt Nam gia nhập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) vào thời gian nào sau đây?

a)

Năm 1995.

b)

Năm 1996.

c)

Năm 1997.

d)

Năm 1998.

52.

Năm 1997, hai quốc gia nào sau đây được kết nạp, trở thành thành viên thứ 8 và thứ 9 của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Bru-nây và Việt Nam.

b)

Thái Lan và Mi-an-ma.

c)

Cam-pu-chia và Lào.

d)

Lào và Mi-an-ma.

53.

Ba nước Đông Dương và Mi-an-ma gia nhập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) vào thời gian nào sau đây?

a)

Chủ nghĩa xã hội trở thành hệ thống thế giới.

b)

Bán đảo Triều Tiên được thống nhất trở lại.

c)

Trật tự hai cực I-an-ta đã bị phá vỡ.

d)

Ấn Độ hoà bình thống nhất đất nước.

54.

Năm 1999, quốc gia nào sau đây được kết nạp, trở thành thành viên thứ 10 của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Bru-nây.

b)

Mi-an-ma.

c)

Cam-pu-chia.

d)

Lào.

55.

Ngay sau khi thành lập, trong giai đoạn 1967 - 1976 Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) đã

a)

bước đầu phát triển về cơ cấu tổ chức, nguyên tắc hoạt động.

b)

quyết định thành lập Cộng đồng ASEAN.

c)

phát triển mạnh về số thành viên, từ 5 nước lên 10 nước.

d)

tham gia giải quyết việc lập lại hoà bình ở Cam-pu-chia.

56.

Nội dung nào sau đây là một trong những hoạt động nổi bật của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) trong giai đoạn 1967 – 1976?

a)

Phân đôi Trật tự thế giới hai cực I-an-ta, ủng hộ xu thế đa cực.

b)

Tập trung vào hợp tác trên lĩnh vực chính trị - an ninh.

c)

Tích cực ủng hộ việc đấu tranh chống Mỹ xâm lược Việt Nam.

d)

Tham gia vào giải quyết căng thẳng trên bán đảo Triều Tiên.

57.

Nội dung nào sau đây là một trong những hoạt động nổi bật của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) trong giai đoạn 1976-1999?

a)

Phát triển số lượng thành viên, từ 5 nước lên 10 nước.

b)

Hợp tác hiệu quả trong hoạt động chống chủ nghĩa khủng bố.

c)

Bước đầu phát triển về cơ cấu tổ chức, nguyên tắc hoạt động.

d)

Các nước tập trung hợp tác trên lĩnh vực chính trị - an ninh.

58.

Nội dung nào là một trong những hoạt động nổi bật của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) trong giai đoạn 1999–2015?

a)

Họp bàn và thông qua bản Hiến chương ASEAN.

b)

Hoàn thiện cơ cấu tổ chức và nguyên tắc hoạt động.

c)

Tham gia giải quyết vấn đề hòa bình ở In-đô-nê-xi-a.

d)

Hoàn thành việc kết nạp Đông Ti-mo vào ASEAN.

59.

Trong giai đoạn 1967–1976, Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) coi trọng vấn đề chính trị – an ninh vì lí do nào sau đây?

a)

Mĩ bắt đầu có những hành động can thiệp vào Đông Dương.

b)

Cuộc Chiến tranh lạnh tác động sâu sắc đến nhiều nước.

c)

Xu thế hòa bình xuất hiện và phát triển mạnh mẽ.

d)

Việc lập lại hòa bình ở Cam-pu-chia trở thành tâm điểm của khu vực.

60.

Sự kiện nào đánh dấu bước ngoặt của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) trong giai đoạn 1967–1976?

a)

Hiến chương ASEAN được thông qua.

b)

Cam-pu-chia gia nhập ASEAN.

c)

Hiệp ước Ba-li được kí kết.

d)

Thành lập Cộng đồng ASEAN.

61.

Ý tưởng về xây dựng Cộng đồng ASEAN được khởi nguồn từ khi nào?

a)

Các nước ASEAN kí kết Hiệp ước Ba-li (1976).

b)

Thành lập tổ chức ASEAN (1967) tại Thái Lan.

c)

Tổ chức ASEAN có đủ 10 nước thành viên (1999).

d)

"Vấn đề Cam-pu-chia" được giải quyết (1991).

62.

Ý tưởng về xây dựng Cộng đồng ASEAN lần đầu tiên được đề ra trong văn kiện nào?

a)

Tuyên bố Cua-la Lăm-pơ (1971).

b)

Hiến chương ASEAN (2007).

c)

Tuyên bố Băng Cốc (1967).

d)

Hiệp ước Ba-li (1976).

63.

Trong Tuyên bố Băng Cốc (1967), các nước thành viên ASEAN đã nêu ý tưởng nào?

a)

Xây dựng một cộng đồng các nước Đông Nam Á hòa bình và thịnh vượng.

b)

Tổ chức Đông Nam Á thành một khu vực mục đích tự do trong vòng 10 năm.

c)

Thành lập liên minh chính trị – quân sự của các nước trong khu vực.

d)

Thúc đẩy quan hệ kinh tế, văn hóa giữa ASEAN và Cộng đồng châu Âu (EC).

64.

ASEAN chính thức khẳng định ý tưởng xây dựng Cộng đồng ASEAN tại hội nghị nào?

a)

Hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ 13 tại Xin-ga-po (2007).

b)

Hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ nhất tại In-đô-nê-xi-a (1967).

c)

Hội nghị cấp cao ASEAN không chính thức ở Ma-lai-xi-a (1997).

65.

Hội nghị cấp cao ASEAN không chính thức được tổ chức tại Ma-lai-xi-a (1997) có nội dung cơ bản nào sau đây?

a)

Các nước đồng thuận đề xuất ý tưởng thành lập Cộng đồng ASEAN.

b)

Quyết định tổ chức Đông Nam Á thành một khu vực mậu dịch tự do.

c)

Kí Hiệp ước thân thiện và hợp tác ở Đông Nam Á (Hiệp ước Ba-li).

d)

Các nước chính thức khẳng định ý tưởng lập ra Cộng đồng ASEAN.

66.

Hội nghị cấp cao ASEAN không chính thức được tổ chức tại Ma-lai-xi-a (1997) đã thông qua văn kiện quan trọng nào sau đây?

a)

Tuyên bố Băng Cốc.

b)

Tuyên bố Cua-la Lăm-pơ.

c)

Hiến chương ASEAN.

d)

Tầm nhìn ASEAN 2020.

67.

"Toàn bộ Đông Nam Á sẽ là một cộng đồng ASEAN, nhận thức được các mối liên hệ lịch sử của mình, hiểu rõ di sản văn hoá của mình và gắn bó với nhau bản sắc chung của khu vực" là một trong những nội dung quan trọng của văn kiện nào sau đây?

a)

Tầm nhìn ASEAN 2020.

b)

Hiệp ước Ba-li.

c)

Tuyên bố về sự hoà hợp ASEAN.

d)

Tuyên bố Băng Cốc.

68.

Văn kiện Tầm nhìn ASEAN 2020 được thông qua tại hội nghị nào sau đây?

a)

Hội nghị Bộ trưởng ngoại giao các nước ASEAN (1995).

b)

Hội nghị thượng đỉnh ASEAN lần thứ nhất tại In-đô-nê-xi-a (1976).

c)

Hội nghị cấp cao ASEAN không chính thức ở Ma-lai-xi-a (1997).

d)

Hội nghị thành lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (1967).

69.

Xây dựng Cộng đồng ASEAN, tăng cường khả năng đối phó với sự phát triển trong tương lai của ASEAN là một trong những nội dung quan trọng của văn kiện nào sau đây?

a)

Tuyên bố Cua-la Lăm-pơ (1971).

b)

Tuyên bố Băng Cốc (1967).

c)

Hiến chương ASEAN (2007).

d)

Tầm nhìn ASEAN 2020.

70.

Nội dung nào sau đây là mục tiêu của các nước Đông Nam Á khi đề ra và xây dựng Cộng đồng ASEAN?

a)

Tiến tới thành lập một nghị viện chung cho các nước trong khu vực.

b)

Thúc đẩy thành lập một liên minh về chính trị, quân sự và ngoại giao.

c)

Xây dựng một tổ chức hợp tác liên chính phủ có liên kết sâu rộng.

d)

Hạn chế triệt để ảnh hưởng của các cường quốc đối với khu vực.

71.

Văn kiện Tầm nhìn ASEAN 2020 đề xuất ý tưởng xây dựng Cộng đồng ASEAN có một trong những đặc điểm nào sau đây?

a)

Xây dựng một cộng đồng hợp tác toàn diện, tiến tới sử dụng đồng tiền chung của ASEAN.

b)

Có nhận thức về các mối quan hệ lịch sử, gắn bó với nhau trong một bản sắc khu vực chung.

c)

Giữ gìn hoà bình và ổn định khu vực, từng bước tiến tới thiết lập một cơ quan nghị viện chung.

d)

Nâng cao vị thế của ASEAN, bó kiểm soát việc đi lại của công dân qua biên giới của nhau.

72.

Văn kiện Tầm nhìn ASEAN 2020 đề xuất ý tưởng xây dựng một Cộng đồng ASEAN không có đặc điểm nào sau đây?

a)

Tăng cường hợp tác giữa các nước trong tổ chức và bên ngoài, trọng tâm là hợp tác với EU.

b)

Có nhận thức về các mối quan hệ lịch sử, gần bó với nhau trong một bản sắc khu vực chung.

c)

Xây dựng lực lượng quân đội khu vực để bảo vệ hoà bình chung cho việc phát triển lâu bền.

d)

Tăng cường ảnh hưởng của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á ở khu vực và liên khu vực.

73.

Nội dung nào sau đây là một trong những mục tiêu xây dựng Cộng đồng ASEAN?

a)

Thiết lập quan hệ hợp tác chiến lược với tất cả các tổ chức liên kết kinh tế thế giới.

b)

Đưa ASEAN trở thành một cộng đồng với chính sách đối ngoại và an ninh chung.

c)

Tạo ra một cộng đồng ASEAN cạnh tranh hiệu quả với các tổ chức hợp tác khu vực.

d)

Đưa ASEAN trở thành một cộng đồng với ba trụ cột có mức độ liên kết sâu rộng hơn.

74.

Nội dung nào sau đây là một trong những mục tiêu xây dựng Cộng đồng ASEAN?

a)

Thúc đẩy ASEAN mở rộng hợp tác với bên ngoài.

b)

Tạo điều kiện để ASEAN tập trung hợp tác nội khối.

c)

Đưa tốc độ tăng trưởng của ASEAN cao nhất thế giới.

d)

Đưa ASEAN trở thành một tổ chức nhất thể hoá khu vực.

75.

Kế hoạch xây dựng Cộng đồng ASEAN được đề ra trong văn bản nào sau đây?

a)

Tầm nhìn ASEAN 2020.

b)

Tuyên bố Cua-la Lăm-pơ (1971).

c)

Tuyên bố Băng Cốc (1967).

d)

Lộ trình xây dựng Cộng đồng ASEAN (2009-2015).

76.

Năm 2015, Cộng đồng ASEAN đạt được thành quả cơ bản nào sau đây?

a)

Ý tưởng thành lập Cộng đồng ASEAN được các thành viên thông qua.

b)

Cộng đồng ASEAN có nhiều hoạt động để kết nối hai lục địa Á – Âu.

c)

Hoàn thành về cơ bản việc triển khai các kế hoạch xây dựng cộng đồng.

d)

Các kế hoạch xây dựng cộng đồng bắt đầu được triển khai ở Ma-lai-xi-a.

77.

Năm 2015, các nhà lãnh đạo ASEAN kí kết Tuyên bố Cua-la Lăm-pơ, đánh dấu sự ra đời của tổ chức nào sau đây?

a)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á.

b)

Cộng đồng ASEAN.

c)

Liên minh về viện trợ nhân đạo.

d)

Tổ chức phòng thủ Đông Nam Á.

78.

Cộng đồng ASEAN được xây dựng dựa trên một trong những trụ cột nào sau đây?

a)

Cộng đồng Chính trị – An ninh ASEAN.

b)

Cộng đồng Văn hoá – Xã hội ASEAN.

c)

Cộng đồng Khoa học kĩ thuật – Giáo dục ASEAN.

d)

Cộng đồng Quốc phòng – An ninh ASEAN.

79.

Nội dung nào sau đây là một trong những trụ cột của Cộng đồng ASEAN?

a)

Cộng đồng Công nghệ ASEAN.

b)

Cộng đồng Quốc phòng ASEAN.

c)

Cộng đồng An ninh ASEAN.

d)

Cộng đồng Kinh tế ASEAN.

80.

Cộng đồng nào sau đây có nội dung tạo dựng bản sắc ASEAN và thu hẹp khoảng cách phát triển?

a)

Cộng đồng Khoa học – Công nghệ ASEAN.

b)

Cộng đồng Văn hoá – Thể thao ASEAN.

c)

Cộng đồng Thương mại – Tài chính ASEAN.

d)

Cộng đồng Văn hoá – Xã hội ASEAN.

81.

Nội dung nào sau đây không phải là trụ cột của Cộng đồng ASEAN?

a)

Cộng đồng Kinh tế ASEAN.

b)

Cộng đồng Văn hoá - Thể thao ASEAN.

c)

Cộng đồng Chính trị - An ninh ASEAN.

d)

Cộng đồng Văn hoá - Xã hội ASEAN.

82.

Cộng đồng Chính trị - An ninh ASEAN hoạt động dựa trên cơ sở nào sau đây?

a)

Dòng thuận xây dựng một khối phòng thủ chung.

b)

Hạn chế sử dụng vũ lực trong cộng đồng.

c)

Tôn trọng các nguyên tắc cơ bản của ASEAN.

d)

Thực thi các quyết định đã trên đa số tán thành.

83.

"Xây dựng một môi trường hoà bình và an ninh cho phát triển Đông Nam Á" là một trong những mục tiêu của

a)

Cộng đồng Kinh tế - Tài chính ASEAN.

b)

Cộng đồng Văn hoá - Xã hội ASEAN.

c)

Cộng đồng Văn hoá - Thể thao ASEAN.

d)

Cộng đồng Chính trị - An ninh ASEAN.

84.

"Xây dựng ASEAN thành một thị trường và một hệ thống sản xuất thống nhất trong đó có sự lưu chuyển tự do của hàng hoá, dịch vụ, đầu tư, vốn và lao động có tay nghề" là một trong những mục tiêu của

a)

Cộng đồng Kinh tế ASEAN.

b)

Cộng đồng Văn hoá - Xã hội ASEAN.

c)

Cộng đồng Văn hoá - Thể thao ASEAN.

d)

Cộng đồng Chính trị - An ninh ASEAN.

85.

Hoạt động của Cộng đồng Kinh tế ASEAN có tác động nào sau đây đến thị trường các nước?

a)

Thúc đẩy sự độc quyền về hàng hoá các nước.

b)

Thúc đẩy chính sách cạnh tranh về kinh tế.

c)

Hạn chế sự phát triển của thương mại điện tử.

d)

Vấn đề sở hữu trí tuệ không được đảm bảo.

86.

"Xây dựng một ASEAN lấy con người làm trung tâm và có trách nhiệm xã hội nhằm xây dựng tính đoàn kết và thống nhất bền lâu giữa các quốc gia và dân tộc ASEAN bằng cách tạo dựng bản sắc chung, xây dựng một xã hội chia sẻ, dung bọc, hòa thuận và rộng mở" là một trong những mục tiêu của bộ phận nào?

a)

Cộng đồng Kinh tế ASEAN.

b)

Cộng đồng Văn hoá - Xã hội ASEAN.

c)

Cộng đồng Hợp tác - Chia sẻ ASEAN.

d)

Cộng đồng Chính trị – An ninh ASEAN.

87.

Một trong những nội dung chính của Cộng đồng Văn hoá - Xã hội ASEAN là

a)

Tạo dựng bản sắc của các nước.

b)

Nới rộng khoảng cách phát triển.

c)

Xây dựng thị trường thống nhất.

d)

Phát triển con người.

88.

Về hoạt động, Cộng đồng Văn hoá - Xã hội ASEAN không có nội dung nào sau đây?

a)

Thúc đẩy hoà bình, hợp tác khu vực.

b)

Phúc lợi và bảo hiểm xã hội.

c)

Bảo đảm môi trường bền vững.

d)

Bảo đảm các quyền công bằng xã hội.

89.

Ý tưởng về việc thành lập trụ cột Cộng đồng Văn hoá - Xã hội ASEAN là sáng kiến của quốc gia nào sau đây?

a)

Ma-lai-xi-a.

b)

Việt Nam.

c)

In-đô-nê-xi-a.

d)

Thái Lan.

90.

Sau khi thành lập, Cộng đồng ASEAN sẽ gặp phải một trong những thách thức nào sau đây trong quá trình hoạt động?

a)

Chưa có chiến lược mở rộng quan hệ hợp tác ngoài khu vực.

b)

Mỗi nước thành viên đều dễ dàng hoàn thành các cam kết chung.

c)

Chưa có vị thế trong khu vực và trên trường quốc tế.

d)

Sự đa dạng về chế độ chính trị và đường lối chiến lược ở mỗi nước.

91.

Một trong những thách thức nào sau đây không phải là một trong những thách thức của Cộng đồng ASEAN?

a)

Sự chênh lệch về trình độ phát triển giữa các nước.

b)

Tình hình Biển Đông đang trở nên phức tạp hơn.

c)

Có sự đa dạng về chế độ chính trị giữa các nước.

d)

Chưa có vị thế trong khu vực và trên trường quốc tế.

92.

Nội dung nào sau đây là một trong những triển vọng của Cộng đồng ASEAN?

a)

Có quan hệ đối tác chiến lược toàn diện với tất cả các nước châu Á.

b)

Mức độ liên kết ngày càng chặt chẽ và sâu rộng trên cả ba trụ cột.

c)

Có tốc độ tăng trưởng kinh tế và phúc lợi xã hội cao nhất thế giới.

d)

Có vai trò định hướng và quyết định tại tất cả các diễn đàn quốc tế.

93.

Nội dung nào sau đây không phải triển vọng của Cộng đồng ASEAN?

a)

Có quan hệ rộng mở với các đối tác ngoài khu vực Đông Nam Á.

b)

Mức độ liên kết ngày càng chặt chẽ và sâu rộng trên cả ba trụ cột.

c)

Có tốc độ tăng trưởng kinh tế và phúc lợi xã hội cao nhất thế giới.

d)

Thể chế, chính sách và cơ chế hợp tác từng bước hoàn thiện hơn.

94.

Đọc tư liệu sau đây: "Toàn bộ Đông Nam Á sẽ là một cộng đồng ASEAN, nhận thức được các mối liên hệ lịch sử của mình, hiểu rõ di sản văn hoá của mình và gắn bó với nhau bằng một bản sắc chung của khu vực" (Nguồn: Cổng Thông tin ASEAN – Việt Nam). Những nhận định nào sau đây đúng theo tư liệu và bối cảnh?

a)

Đoạn tư liệu là một phần nội dung được đề cập trong văn kiện Tầm nhìn ASEAN 2020.

b)

Việc thành lập Cộng đồng ASEAN đã tăng cường sự hợp tác giữa các nước ASEAN, đưa tổ chức này phát triển lên một nấc thang mới.

c)

Cộng đồng ASEAN ra đời không có mối liên hệ với Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á.

d)

Sự ra đời của Cộng đồng ASEAN là một trong những biểu hiện của xu thế toàn cầu hoá.

95.

Đọc tư liệu sau đây: "Cộng đồng ASEAN sẽ được thành lập gồm ba trụ cột là hợp tác chính trị và an ninh, hợp tác kinh tế và hợp tác văn hoá - xã hội được gắn kết chặt chẽ và cùng tăng cường cho mục đích đảm bảo hoà bình, ổn định lâu dài và cùng thịnh vượng trong khu vực" (Nguồn: Bộ Ngoại giao). Những nhận định nào sau đây đúng theo tư liệu?

a)

Theo nội dung tư liệu, Cộng đồng ASEAN ra đời và hoạt động dựa trên ba trụ cột nhằm tăng cường sự hợp tác, gắn kết giữa các nước trong khu vực.

b)

Trong ba trụ cột của Cộng đồng ASEAN, trụ cột về văn hoá - xã hội được các thành viên xác định là quan trọng nhất.

c)

Một trong những mục tiêu thành lập Cộng đồng ASEAN là hướng tới duy trì hoà bình, ổn định của khu vực Đông Nam Á.

d)

Ba trụ cột của Cộng đồng ASEAN được thành lập phản ánh quy luật tất yếu của sự hợp tác giữa các nước trong xu thế hoà toàn Đông – Tây.

96.

Đọc tư liệu sau đây: "Xây dựng một cộng đồng dựa trên các giá trị và chuẩn mực chung: Tạo dựng một khu vực gắn kết, hoà bình và có trách nhiệm cùng với an ninh toàn diện. Hướng tới một khu vực năng động và rộng mở với bên ngoài trong một thế giới ngày càng liên kết và lệ thuộc" (Nguồn: Cổng Thông tin ASEAN – Việt Nam). Những nhận định nào sau đây đúng theo tư liệu và bối cảnh?

a)

Nội dung tư liệu ghi nhận một trong những hoạt động của Cộng đồng Chính trị - An ninh ASEAN.

b)

Kế hoạch xây dựng Cộng đồng ASEAN cho thấy sự phù hợp với bối cảnh toàn cầu hoá.

c)

Cộng đồng Chính trị – An ninh ASEAN giữ vai trò quyết định trong việc duy trì hoà bình, ổn định lâu dài của khu vực Đông Nam Á.

d)

Sự ra đời của Cộng đồng Chính trị – An ninh ASEAN là sáng kiến của ba nước Đông Dương.

97.

Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam nổ ra trong bối cảnh quốc tế nào sau đây?

a)

Khối Đồng minh vừa thành lập và tuyên chiến với phe phát xít.

b)

Quân Nhật thất bại, đầu hàng quân Đồng minh không điều kiện.

c)

Chiến tranh Lạnh bùng nổ và lôi kéo nhiều quốc gia tham chiến.

d)

Đức mở cuộc tấn công Liên Xô, bị Hồng quân Liên Xô đánh bại.

98.

Lệnh Tổng khởi nghĩa giành chính quyền trên toàn quốc được Đảng Cộng sản Đông Dương ban bố trong hoàn cảnh lịch sử nào sau đây?

a)

Nhật Bản chuyển giao chính quyền cho nội các Trần Trọng Kim.

b)

Tổng bộ Việt Minh được thành lập và ra lệnh sẵn sàng khởi nghĩa.

c)

Nhiều tỉnh, thành trên cả nước đã tuyên bố giành được chính quyền.

d)

Quân Nhật hoang mang, quân Đồng minh chưa vào Đông Dương.

99.

Hội nghị toàn quốc của Đảng Cộng sản Đông Dương họp tại Tân Trào (Tuyên Quang) trong hai ngày 14 và 15-8-1945 đưa ra chủ trương nào sau đây?

a)

Phát động Cao trào kháng Nhật cứu nước trên toàn quốc.

b)

Quyết định giành chính quyền ở Thủ đô Hà Nội trước tiên.

c)

Quyết định các vấn đề đối nội và đối ngoại sau khi giành chính quyền.

d)

Phát động cuộc Tổng khởi nghĩa chống quân Nhật trên toàn quốc.

100.

Trong hai ngày 16 và 17-8-1945, Đại hội Quốc dân tại Tân Trào (Tuyên Quang) đã

a)

bầu Chính phủ liên hiệp kháng chiến chống Nhật.

b)

tán thành chủ trương Tổng khởi nghĩa của Đảng,

c)

phát động cuộc chiến tranh du kích trên toàn quốc.

d)

thông qua bản Quân lệnh số 1, chuẩn bị hành động.

101.

Những địa phương nào sau đây giành chính quyền ở tỉnh lị sớm nhất trong Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam?

a)

Bắc Giang, Hải Dương, Hải Phòng và Thanh Hoá.

b)

Bắc Giang, Hải Dương, Hà Tĩnh và Quảng Nam.

c)

Thủ đô Hà Nội, Hải Phòng, Huế và Quảng Nam.

d)

Thủ đô Hà Nội, Huế, Sài Gòn và Đồng Nai Thượng.

102.

Địa phương giành chính quyền cuối cùng trong Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam là

a)

Huế và Sài Gòn.

b)

Hà Nội và Huế.

c)

Bắc Giang và Hà Tĩnh.

d)

Hà Tiên và Đồng Nai Thượng.

103.

Sắp xếp đúng trình tự thời gian xảy ra các sự kiện lịch sử dựa trên các dữ liệu sau đây: 1. Vua Bảo Đại tuyên bố thoái vị; 2. Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn; 3. Khởi nghĩa giành chính quyền ở Hà Nội; 4. Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập.

a)

3, 2, 1, 4.

b)

1, 2, 3, 4.

c)

3, 1, 2, 4.

d)

1, 3, 2, 4.

104.

Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam diễn ra theo hình thái nào sau đây?

a)

Hòa hoãn chính quyền.

b)

Bãi công giành chính quyền.

c)

Tổng khởi nghĩa giành chính quyền.

d)

Chiến tranh cách mạng.

105.

Vì sao trong khởi nghĩa giành chính quyền ở Việt Nam trong Cách mạng tháng Tám năm 1945 là

a)

giành chính quyền bộ phận tiến lên giành chính quyền trên toàn quốc.

b)

giành chính quyền đồng thời ở cả hai địa bàn – nông thôn và thành thị.

c)

giành chính quyền ở nông thôn thắng lợi, sau đó tiến về bao vây đô thị

d)

giành chính quyền ở các đô thị rồi toả về bao vây nông thôn và miền núi.

106.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu chế độ phong kiến ở Việt Nam sụp đổ hoàn toàn?

a)

Thắng lợi trong giành chính quyền ở Hà Nội.

b)

Thắng lợi trong giành chính quyền ở Huế.

c)

Tất cả các địa phương được giải phóng.

d)

Vua Bảo Đại tuyên bố thoái vị ở Huế.

107.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng một trong những nguyên nhân khách quan dẫn đến thắng lợi của Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam?

a)

Sự ủng hộ, giúp đỡ vật chất và tinh thần của phe xã hội chủ nghĩa.

b)

Thắng lợi của phe Đồng minh trong cuộc chiến chống chủ nghĩa phát xít

c)

Vai trò lãnh đạo sáng suốt, sáng tạo của Đảng Cộng sản Đông Dương.

d)

Tinh thần yêu nước, đoàn kết trong đấu tranh của nhân dân Việt Nam.

108.

Nội dung nào sau đây không phải là do Trung ương Đảng Cộng sản Đông Dương phát động tổng khởi nghĩa vào tháng 8-1945 ở Việt Nam?

a)

Quá trình chuẩn bị về đường lối và lực lượng cách mạng đã chu đáo.

b)

Quân phiệt Nhật Bản đầu hàng quân Đồng minh không điều kiện.

c)

Phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới đang phát triển mạnh mẽ.

d)

Phe xã hội chủ nghĩa viện trợ vũ khí, kinh tế cho Việt Nam khởi nghĩa.

109.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng một trong những nguyên nhân thắng lợi của Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam?

a)

Sự giúp đỡ, ủng hộ về vật chất và tinh thần của Liên Xô và Đông Âu.

b)

Sự trưởng thành trong chiến đấu của lực lượng vũ trang ta thời gian bấy giờ.

c)

Quá trình chuẩn bị chu đáo, đầy đủ của Đảng Cộng sản Đông Dương.

d)

Có sự kết hợp sáng tạo giữa cuộc tổng khởi nghĩa và tổng công kích.

110.

Một trong những nét độc đáo về nghệ thuật giành chính quyền trong cuộc Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam là

a)

kết hợp lực lượng chính trị và lực lượng vũ trang ba thứ quân.

b)

quá trình giành chính quyền diễn ra nhanh chóng và ít đổ máu.

c)

đồng loạt Tổng khởi nghĩa và tổng công kích trên toàn quốc.

d)

tiến hành Tổng khởi nghĩa ngay khi quân Nhật đảo chính Pháp.

111.

Thắng lợi của Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam có ý nghĩa lịch sử nào sau đây?

a)

Đánh dấu sự sụp đổ hoàn toàn của chủ nghĩa thực dân ở Việt Nam.

b)

Mở ra kỉ nguyên độc lập, tự do và phát triển dưới chế độ cộng hoà.

c)

Xoá bỏ hoàn toàn mọi tàn tích của chế độ phong kiến ở Việt Nam.

d)

Chấm dứt cách thống trị của chủ nghĩa thực dân mới ở Việt Nam.

112.

Nội dung nào sau đây là nguyên nhân dẫn tới cuộc Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam diễn ra nhanh chóng và ít đổ máu trên phạm vi cả nước?

a)

Kẻ thù chính của cách mạng là quân phiệt Nhật Bản đã đầu hàng.

b)

Lực lượng Đồng minh đưa quân đội vào giúp đỡ cách mạng Việt Nam.

c)

Lực lượng cách mạng đã chuẩn bị chu đáo trên các địa bàn toàn quốc.

d)

Các thế lực phản cách mạng đã bị đánh đổ trên phạm vi cả nước.

113.

Nội dung nào sau đây là một trong những nguyên nhân dẫn đưa tới thắng lợi của cách mạng Việt Nam trong năm 1945?

a)

Truyền thống dân tộc được Đảng phát huy trong mọi hoàn cảnh.

b)

Chiến tranh lạnh bùng nổ đã tạo điều kiện thuận lợi trên thế giới.

c)

Tình đoàn kết của nhân dân Đông Nam Á trong một mặt trận rộng.

d)

Cuộc Chiến tranh lạnh kết thúc, đem lại thời cơ cho cách mạng.

114.

Nội dung nào sau đây không phải là ý nghĩa lịch sử vĩ đại của Cách mạng tháng Tám 1945 ở Việt Nam?

a)

Góp phần vào chiến thắng chủ nghĩa phát xít trên thế giới.

b)

Mở ra một bước ngoặt lớn trong lịch sử dân tộc Việt Nam.

c)

Pháp phải công nhận các quyền dân tộc cơ bản của Việt Nam.

d)

Mở đầu kỉ nguyên mới của dân tộc – kỉ nguyên độc lập, tự do.

115.

Nội dung nào sau đây là một trong những nguyên nhân dẫn đưa tới thắng lợi của cuộc Cách mạng tháng Tám 1945 ở Việt Nam?

a)

Xây dựng được thế trận toàn dân, phát triển lực lượng ở cả nông thôn và thành thị.

b)

Xây dựng lực lượng vũ trang ba thứ quân, kết hợp sức mạnh của lực lượng chính trị.

c)

Xây dựng khối đại đoàn kết quốc tế, phát huy sự giúp đỡ của phe xã hội chủ nghĩa.

d)

Xây dựng nền quốc phòng toàn dân, lực lượng vũ trang ba thứ quân làm nòng cốt.

116.

Thời cơ "ngàn năm có một" trong Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam tồn tại trong khoảng thời gian nào sau đây?

a)

Tính từ khi Mỹ ném bom nguyên tử xuống Nhật Bản đến khi Nhật Bản đầu hàng.

b)

Tính từ khi phát xít Đức đầu hàng đến khi Chiến tranh thế giới kết thúc ở châu Á.

c)

Tính từ khi Nhật Bản đầu hàng đến khi quân Đồng minh tiến vào Đông Dương.

d)

Tính từ khi phát xít Đức đầu hàng đến khi Hồng quân Liên Xô tấn công quân Nhật.

117.

Nhận xét nào sau đây là đúng về vai trò của lực lượng chính trị trong Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam?

a)

Lực lượng chính trị do trọng khởi nghĩa tiến lên chiến tranh cách mạng.

b)

Là lực lượng chủ yếu và đông đảo nhất để tiến hành tổng khởi nghĩa.

c)

Là lực lượng nòng cốt, xung kích trong tổng công kích, tổng khởi nghĩa.

d)

Lực lượng nòng cốt, hỗ trợ lực lượng vũ trang tiến giành chính quyền.

118.

Về tính chất, Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam được đánh giá là cuộc cách mạng giải phóng dân tộc, đồng thời mang tính dân chủ vì lí do nào sau đây?

a)

Là một bộ phận của các lực lượng hòa bình, tiến bộ chống chủ nghĩa phát xít.

b)

Đã lập chế độ phong kiến và xóa bỏ hoàn toàn các tàn tích của chế độ cũ.

c)

Hoàn thành mọi tiêu chiến lược của cách mạng là độc lập và ruộng đất cho dân cày.

d)

Cuộc cách mạng thực hiện thành công khẩu hiệu "Người cày có ruộng" trên cả nước.

119.

Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam được đánh giá là cuộc cách mạng giải phóng dân tộc diễn nhanh vì lí do nào sau đây?

a)

Quyền lợi của nông dân đã được giải quyết triệt để.

b)

Đã xóa bỏ mọi cơ sở kinh tế – xã hội của chế độ thực dân.

c)

Đã xóa bỏ hoàn toàn các tàn dư của chủ nghĩa đế quốc.

d)

Lập ra nhà nước vì nhân dân, do nhân dân làm chủ.

120.

Đọc đoạn tư liệu sau đây: "Không những quá trình vươn lên của dân tộc đạt nhiều thắng lợi hiển hách – mà ở giai đoạn nhất định lịch sử, Cách mạng tháng Tám lại là bước nhảy to lớn đưa dân tộc tới vị trí của quốc gia độc lập, dân chủ... Cách mạng tháng Tám đã xóa bỏ chế độ thực dân phong kiến và lập ra nhà nước dân chủ nhân dân đầu tiên ở Đông Nam Á... Cách mạng tháng Tám là một trong những mốc vĩ đại nhất của thời đại, cổ vũ mạnh mẽ phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới." (Trường Chinh, Cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân Việt Nam – Tác phẩm chọn lọc, Tập I, NXB Sự thật, Hà Nội, 1975, tr.388-389, 391). Theo tư liệu, nhận định nào sau đây là đúng?

a)

Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam đã chấm dứt chế độ quân chủ tồn tại lâu đời.

b)

Cách mạng tháng Tám đã xóa bỏ mọi tàn dư của chủ nghĩa thực dân cũ trên đất nước Việt Nam.

c)

Cách mạng tháng Tám góp phần làm tan rã hệ thống thuộc địa của chủ nghĩa thực dân trên thế giới.

d)

Cách mạng tháng Tám mang tính chất dân chủ, góp phần vào giải phóng con người.

121.

Đọc đoạn tư liệu sau đây: "Sự đầu hàng của Chính phủ Nhật đã đẩy quân Nhật đang chiếm đóng ở Đông Dương vào tình thế tuyệt vọng như rắn mất đầu, hoang mang dao động đến cực độ... Trước tình hình như vậy, Hồ Chí Minh mặc dù đang ốm nặng đã sáng suốt nhận thức rằng: 'Lúc này thời cơ thuận lợi đã tới, dù hi sinh nhiều, dù phải đốt cháy cả dãy Trường Sơn cũng phải kiên quyết giành cho được độc lập'. Như đã nói, đây không chỉ là sự nhận thức khách quan khoa học mà còn biểu hiện quyết tâm đấu tranh giành chính quyền khi thời cơ đã có. Sự kết hợp giữa tình hình khách quan và nhận thức chủ quan một cách chính xác là một trong những điều kiện đặc biệt quan trọng dẫn đến thắng lợi". (Phan Ngọc Liên (Chủ biên), Cách mạng tháng Tám năm 1945 – Toàn cảnh, NXB Từ điển bách khoa, Hà Nội, 2015, tr.48). Theo tư liệu, nhận định nào sau đây là đúng?

a)

Phát xít Đức đầu hàng đã tạo ra thời cơ thuận lợi "ngàn năm có một" cho cách mạng Việt Nam.

b)

Sự thống nhất trong hành động và quyết tâm giành chính quyền của nhân dân Việt Nam là một trong những yếu tố làm nên thắng lợi của Cách mạng tháng Tám 1945.

c)

Cách mạng tháng Tám 1945 ở Việt Nam có sự kết hợp giữa yếu tố khách quan thuận lợi với yếu tố chủ quan (đồng vai trò quyết định) là một nhận thức khoa học.

d)

Nhận thức rõ yếu tố thời cơ đan xen yếu tố nguy cơ, Đảng và Hồ Chí Minh đã hành động kịp thời, kiên quyết phát động toàn quốc đứng lên giành chính quyền.

122.

Đọc đoạn tư liệu sau đây: "Cách mạng tháng Tám... kết hợp tài tình đấu tranh chính trị và đấu tranh quân sự, một cuộc nổi dậy ở cả nông thôn và thành thị khắp Bắc, Trung, Nam mà dân quyết định là các cuộc khởi nghĩa ở Hà Nội, Huế, Sài Gòn và ở các thành phố quan trọng khác. Hành động mau lẹ của Đảng là chuyển nhanh từ chiến tranh du kích cục bộ ở nông thôn sang phát động đấu tranh quyết định ở các đô thị, đứng lên cùng với lực lượng vũ trang mới tổ chức và ít ỏi lúc ban đầu, tiến hành tổng khởi nghĩa ở thành thị là một mũi chủ trương vô cùng sáng suốt của Trung ương Đảng lúc bấy giờ trong việc nắm thời cơ". (Lê Duẩn, Tuyển tập, Tập 2, NXB Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2008, tr.786). Theo tư liệu, nhận định nào sau đây là đúng?

a)

Cách mạng tháng Tám 1945 ở Việt Nam mang đặc điểm độc đáo là có sự kết hợp giữa sử dụng lực lượng chính trị và lực lượng vũ trang ba thứ quân.

b)

Tiến trình của cuộc Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam phát triển từ chiến tranh du kích cục bộ ở địa phương lên chiến tranh chính quy trên phạm vi cả nước.

c)

Trong Cách mạng tháng Tám, khởi nghĩa nổ ra đồng loạt ở các địa phương, thắng lợi ở mỗi địa phương có vai trò, vị trí như nhau.

d)

Nét đặc sắc về nghệ thuật chỉ đạo khởi nghĩa của Đảng là tận dụng thời cơ để đẩy lùi nguy cơ, kết hợp sức mạnh các lực lượng dân tộc và giành chính quyền trên cả hai địa bàn chiến lược.

123.

Đọc đoạn tư liệu sau đây: "1. Cơ hội rất to tát để ta giành chính quyền. 2. Tính thế vô cùng khẩn cấp. Tất cả mọi việc đều phải nhằm vào ba nguyên tắc: a) Tập trung – tập trung lực lượng vào những việc chính. b) Thống nhất – thống nhất về mọi phương diện quân sự chính trị, hành động và chỉ huy. c) Kịp thời – kịp thời hành động không bỏ lỡ cơ hội. 3. Mục đích cuộc chiến đấu của ta lúc này là giành quyền độc lập hoàn toàn. 4. Khẩu hiệu đấu tranh lúc lúc này là: - Phản đối xâm lược! - Hoàn toàn độc lập! - Chính quyền nhân dân! 5. Đánh chiếm ngay những nơi chắc thắng, khống chế thành phố hay thôn quê. Thành lập những ủy ban nhân dân ở những nơi ta làm chủ". (Đảng Cộng sản Việt Nam, Nghị quyết của hội nghị toàn quốc Đảng Cộng sản Đông Dương, Văn kiện Đảng toàn tập, Tập 7, NXB Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2000, tr.424-425). Theo tư liệu, nhận định nào sau đây là đúng?

a)

Đoạn tư liệu cho biết Đảng Cộng sản Đông Dương xác định thời cơ giành chính quyền đã đến.

b)

Tư tưởng chỉ đạo của Đảng Cộng sản Đông Dương là tiến hành khởi nghĩa ở cả nông thôn và thành thị, trong đó ưu tiên khởi nghĩa ở nông thôn.

c)

Một trong những nét đặc sắc về phương thức chỉ đạo giành chính quyền của Cộng sản Đông Dương là xác định ba nguyên tắc hành động: tập trung, thống nhất và kịp thời.

d)

Quyết định trong Hội nghị toàn quốc của Đảng, đã đánh dấu bước ngoặt, chuyển từ khởi nghĩa từng phần, giành chính quyền ở các địa phương tiến lên tổng khởi nghĩa trên quy mô toàn quốc.