wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lms tn1_Điện Toán Đám Mây — Câu hỏi trắc nghiệm

Total questions: 109

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

Chọn mô hình dịch vụ phù hợp với mô tả: cung cấp ứng dụng phần mềm qua internet theo hình thức thuê bao.

a)

SaaS

b)

IaaS

2.

Chọn mô hình dịch vụ phù hợp với mô tả: cung cấp hạ tầng máy tính như máy chủ và lưu trữ.

a)

SaaS

b)

IaaS

3.

Theo định nghĩa của US NIST, điện toán đám mây cho phép truy cập tài nguyên như thế nào?

a)

Qua phần mềm cài đặt cục bộ

b)

Qua mạng Internet một cách thuận tiện và theo nhu cầu

c)

Qua thiết bị lưu trữ ngoại vi

d)

Qua máy chủ nội bộ của doanh nghiệp

4.

Thuật ngữ "điện toán đám mây" được xây dựng dựa trên nền tảng nào từ những năm 1980?

a)

Điện toán lượng tử (quantum computing)

b)

Điện toán lưới (grid computing)

c)

Điện toán cục bộ (local computing)

d)

Điện toán di động (mobile computing)

5.

Thuật ngữ "đám mây" trong điện toán đám mây ám chỉ điều gì?

a)

Một loại phần cứng lưu trữ dữ liệu

b)

Mạng Internet và độ phức tạp của cơ sở hạ tầng

c)

Một phần mềm quản lý tài nguyên

d)

Hệ thống máy chủ vật lý tại trung tâm dữ liệu

6.

Đâu là nhà cung cấp dịch vụ PaaS phổ biến nhất mà các bạn biết?

a)

Amazon EC2

b)

Google App Engine

c)

Microsoft Office 365

d)

DotNetNuke

7.

Mô hình dịch vụ nào cho phép người dùng truy cập ứng dụng mà không cần quản lý phần cứng hoặc phần mềm bên dưới?

a)

IaaS

b)

SaaS

c)

PaaS

d)

Không có mô hình nào

8.

Từ viết tắt SPI trong điện toán đám mây có nghĩa là gì?

a)

Dịch vụ, Quy trình, Tích hợp

b)

Phần mềm, Nền tảng, Hạ tầng

c)

Hệ thống, Hiệu suất, Giao diện

d)

Bảo mật, Riêng tư, Thông minh

9.

Mô hình dịch vụ nào được mô tả là cung cấp môi trường hoàn chỉnh để phát triển và triển khai ứng dụng web?

a)

IaaS

b)

PaaS

c)

SaaS

d)

CloudSim

10.

Điều nào sau đây KHÔNG phải là lợi ích của IaaS?

a)

Tùy chỉnh phần mềm cao mà không cần quản lý phần cứng

b)

Khả năng mở rộng linh hoạt

c)

Nhiều người thuê cùng sử dụng một tài nguyên

d)

Chi phí thay đổi dựa trên mức sử dụng thực tế

11.

Yếu tố nào được đề cập là điển hình của dịch vụ SaaS?

a)

Quản lý quan hệ khách hàng (CRM)

b)

Cấu hình máy ảo

c)

Quản lý máy chủ vật lý

d)

Lưu trữ cơ sở dữ liệu

12.

Công nghệ nào được đề cập là sử dụng rộng rãi cho bảo mật trong ứng dụng SaaS?

a)

FTP

b)

VPN

c)

SSL

d)

HTTP

13.

Những lợi ích nào sau đây thuộc về PaaS? (Chọn tất cả đáp án đúng) Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất.

a)

Giảm chi phí tích hợp bảo mật và khả năng mở rộng

b)

Hỗ trợ cộng tác nhóm phân tán về địa lý

c)

Yêu cầu quản lý phần cứng phức tạp

d)

Phức tạp hóa phát triển ứng dụng bằng các công cụ tích hợp

14.

Các công nghệ bảo mật được sử dụng trong các ứng dụng mô hình dịch vụ đám mây bao gồm: SSL, tường lửa, MFA, IAM và SSPM. Đâu là công nghệ bảo mật được sử dụng rộng rãi nhất trong ứng dụng SaaS?

a)

SSL

b)

Tường lửa

c)

MFA

d)

IAM

e)

SSPM

15.

Ghép đặc trưng cốt lõi của điện toán đám mây (theo US NIST) với mô tả tương ứng: Chọn mô tả đúng cho đặc trưng Tự phục vụ theo yêu cầu (On-demand self-service).

a)

Khách hàng có thể tự động sử dụng tài nguyên như CPU, bộ nhớ mà không cần tương tác với nhà cung cấp.

b)

Người dùng có thể truy cập dịch vụ từ bất kỳ đâu qua Internet.

c)

Nhiều khách hàng có thể sử dụng chung tài nguyên hạ tầng theo cách phân bổ động.

d)

Tài nguyên được cung cấp hoặc thu hồi nhanh chóng với chi phí quản lý tối thiểu.

16.

Ghép đặc trưng cốt lõi của điện toán đám mây (theo US NIST) với mô tả tương ứng: Chọn mô tả đúng cho đặc trưng Truy cập mạng diện rộng.

a)

Khách hàng có thể tự động sử dụng tài nguyên như CPU, bộ nhớ mà không cần tương tác với nhà cung cấp.

b)

Người dùng có thể truy cập dịch vụ từ bất kỳ đâu qua Internet.

c)

Nhiều khách hàng có thể sử dụng chung tài nguyên hạ tầng theo cách phân bổ động.

d)

Tài nguyên được cung cấp hoặc thu hồi nhanh chóng với chi phí quản lý tối thiểu.

17.

Ghép đặc trưng cốt lõi của điện toán đám mây (theo US NIST) với mô tả tương ứng: Chọn mô tả đúng cho đặc trưng Chia sẻ tài nguyên (Resource pooling).

a)

Khách hàng có thể tự động sử dụng tài nguyên như CPU, bộ nhớ mà không cần tương tác với nhà cung cấp.

b)

Người dùng có thể truy cập dịch vụ từ bất kỳ đâu qua Internet.

c)

Nhiều khách hàng có thể sử dụng chung tài nguyên hạ tầng theo cách phân bổ động.

d)

Tài nguyên được cung cấp hoặc thu hồi nhanh chóng với chi phí quản lý tối thiểu.

18.

Ghép đặc trưng cốt lõi của điện toán đám mây (theo US NIST) với mô tả tương ứng: Chọn mô tả đúng cho đặc trưng Khả năng co giãn nhanh (Rapid elasticity).

a)

Khách hàng có thể tự động sử dụng tài nguyên như CPU, bộ nhớ mà không cần tương tác với nhà cung cấp.

b)

Người dùng có thể truy cập dịch vụ từ bất kỳ đâu qua Internet.

c)

Nhiều khách hàng có thể sử dụng chung tài nguyên hạ tầng theo cách phân bổ động.

d)

Tài nguyên được cung cấp hoặc thu hồi nhanh chóng với chi phí quản lý tối thiểu.

19.

Lợi ích chính của Phần mềm như một Dịch vụ (SaaS) là gì?

a)

Tùy chỉnh cao và yêu cầu cập nhật thường xuyên

b)

Chi phí thấp và ứng dụng đáng tin cậy

c)

Yêu cầu quản lý phần cứng phức tạp

d)

Khả năng mở rộng hạn chế

20.

Google App Engine hỗ trợ những ngôn ngữ lập trình nào?

a)

Python và C#

b)

PHP và JavaScript

c)

C++ và Ruby

d)

Java và Python

21.

Ba loại dịch vụ cơ bản của điện toán đám mây (IaaS, PaaS, SaaS) được gọi chung là mô hình gì?

a)

SPI

b)

API

c)

KPI

d)

GUI

22.

Đặc điểm chính của Hạ tầng như một Dịch vụ (IaaS) là gì?

a)

Cung cấp ứng dụng phần mềm qua internet

b)

Cung cấp hạ tầng máy tính dưới dạng dịch vụ

c)

Cung cấp nền tảng để phát triển và triển khai ứng dụng

d)

Quản lý quan hệ khách hàng

23.

Mô hình dịch vụ nào cho phép nhiều công ty cùng sử dụng ứng dụng do nhà cung cấp lưu trữ?

a)

PaaS

b)

Không có mô hình nào

c)

IaaS

d)

SaaS

24.

Bạn hiểu nhận định bên dưới là Đúng hay Sai? Đám mây riêng (Private Cloud) phù hợp hơn cho các tổ chức cần tùy chỉnh tài nguyên và kiểm soát cao độ bảo mật, nhưng có thể bị hạn chế về khả năng mở rộng quy mô so với đám mây công cộng.

a)

Sai

b)

Đúng

25.

Hai đặc điểm nào dưới đây đúng với Hybrid Cloud? (Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất)

a)

Tốn nhiều chi phí cho cơ sở hạ tầng

b)

Chi phí thấp do không cần cơ sở hạ tầng

c)

Linh hoạt sử dụng nhiều môi trường đám mây

d)

Bảo mật cao

26.

Cho biết nhận định bên dưới là Đúng hay Sai? Đám mây riêng (Private Cloud) có thể được lưu trữ bởi nhà cung cấp dịch vụ bên thứ ba hoặc tại cơ sở của tổ chức.

a)

Đúng

b)

Sai

27.

Cho biết nhận định bên dưới Đúng hay Sai? Đám mây cộng đồng (Community Cloud) cho phép nhiều tổ chức cùng ngành hoặc có mục tiêu chung chia sẻ tài nguyên.

a)

Đúng

b)

Sai

28.

Cho biết phát biểu bên dưới Đúng hay Sai? Đám mây lai (Hybrid Cloud) kết hợp đám mây riêng và đám mây công cộng để cho phép di chuyển dữ liệu và ứng dụng giữa hai môi trường.

a)

Đúng

b)

Sai

29.

Loại hình đám mây nào có quyền kiểm soát cơ sở hạ tầng và cấu hình cao nhất?

a)

Private Cloud

b)

Hybrid Cloud

c)

Community Cloud

d)

Public Cloud

30.

Netflix sử dụng loại hình đám mây nào để lưu trữ và phân phối nội dung phim?

a)

Hybrid Cloud

b)

Private Cloud

c)

Public Cloud

d)

Community Cloud

31.

Điểm khác biệt chính của Community Cloud so với Private Cloud là gì?

a)

Community Cloud chỉ phù hợp cho doanh nghiệp nhỏ

b)

Community Cloud cho phép nhiều tổ chức cùng chia sẻ quyền kiểm soát

c)

Community Cloud không cần chính sách quản trị chung

d)

Community Cloud có chi phí thấp hơn

32.

Loại hình đám mây nào có khả năng bảo mật cao nhất?

a)

Community Cloud

b)

Public Cloud

c)

Private Cloud

d)

Hybrid Cloud

33.

Loại hình đám mây nào được các trường đại học sử dụng để chia sẻ tài nguyên học thuật và nghiên cứu?

a)

Community Cloud

b)

Public Cloud

c)

Hybrid Cloud

d)

Private Cloud

34.

Hybrid Cloud có ưu điểm gì so với Private Cloud?

a)

Linh hoạt sử dụng nhiều môi trường đám mây

b)

Quản lý đơn giản hơn

c)

Bảo mật cao hơn

d)

Chi phí thấp hơn do không cần cơ sở hạ tầng

35.

Nhược điểm chính của Public Cloud là gì?

a)

Chi phí cao do phải duy trì cơ sở hạ tầng

b)

Rủi ro về bảo mật nếu không chọn nhà cung cấp uy tín

c)

Yêu cầu chuyên môn CNTT cao

d)

Khó mở rộng quy mô

36.

Có các loại hình đám mây phân biệt theo mô hình triển khai như: Community Cloud, Hybrid Cloud, Private Cloud, Public Cloud. Loại hình đám mây nào được sử dụng khi một nhóm tổ chức cùng ngành hợp tác để chia sẻ tài nguyên, chẳng hạn các trường đại học chia sẻ tài nguyên học thuật và nghiên cứu?

a)

Community Cloud

b)

Hybrid Cloud

c)

Private Cloud

d)

Public Cloud

37.

Có các dịch vụ của đám mây công cộng như: Google Drive, Google Cloud Platform (GCP), Amazon Web Services (AWS), Microsoft Azure, Alibaba Cloud, IBM Cloud. Dịch vụ nào là điển hình của Public Cloud, cho phép người dùng lưu trữ và truy cập dữ liệu từ bất kỳ thiết bị nào có kết nối internet?

a)

Google Drive

b)

Google Cloud Platform (GCP)

c)

Amazon Web Services (AWS)

d)

Microsoft Azure

38.

Cho thông tin tham khảo với bảng so sánh loại hình đám mây. Đặc điểm hoặc ví dụ nào phù hợp nhất với Public Cloud?

a)

Ngân hàng lưu trữ dữ liệu nhạy cảm; mức độ bảo mật cao

b)

Nhóm trường đại học chia sẻ tài nguyên học thuật

c)

Netflix xử lý nội dung phim

d)

Google Drive

39.

Cho thông tin tham khảo với bảng so sánh loại hình đám mây. Đặc điểm hoặc ví dụ nào phù hợp nhất với Hybrid Cloud?

a)

Ngân hàng lưu trữ dữ liệu nhạy cảm; mức độ bảo mật cao

b)

Nhóm trường đại học chia sẻ tài nguyên học thuật

c)

Netflix xử lý nội dung phim

d)

Google Drive

40.

Cho thông tin tham khảo với bảng so sánh loại hình đám mây. Đặc điểm hoặc ví dụ nào phù hợp nhất với Community Cloud?

a)

Ngân hàng lưu trữ dữ liệu nhạy cảm; mức độ bảo mật cao

b)

Nhóm trường đại học chia sẻ tài nguyên học thuật

c)

Netflix xử lý nội dung phim

d)

Google Drive

41.

Cho thông tin tham khảo với bảng so sánh loại hình đám mây. Đặc điểm hoặc ví dụ nào phù hợp nhất với Private Cloud?

a)

Ngân hàng lưu trữ dữ liệu nhạy cảm; mức độ bảo mật cao

b)

Nhóm trường đại học chia sẻ tài nguyên học thuật

c)

Netflix xử lý nội dung phim

d)

Google Drive

42.

Loại hình đám mây nào được sử dụng khi một ngân hàng lưu trữ dữ liệu nhạy cảm như thông tin khách hàng và giao dịch?

a)

Community Cloud

b)

Hybrid Cloud

c)

Private Cloud

d)

Public Cloud

43.

Loại hình đám mây nào phù hợp nhất cho các doanh nghiệp nhỏ hoặc mới khởi nghiệp?

a)

Private Cloud

b)

Hybrid Cloud

c)

Public Cloud

d)

Community Cloud

44.

Loại hình đám mây nào có đặc điểm quản lý đơn giản, không yêu cầu nhiều kỹ thuật từ phía người dùng, nhưng có thể gặp rủi ro về bảo mật nếu không chọn nhà cung cấp uy tín?

a)

Private Cloud

b)

Community Cloud

c)

Hybrid Cloud

d)

Public Cloud

45.

Có các loại hình đám mây phân biệt theo mô hình triển khai như: Hybrid Cloud, Private Cloud, Public Cloud, Community Cloud. Loại hình đám mây nào phù hợp nhất cho các doanh nghiệp muốn bảo mật và kiểm soát dữ liệu, nhưng vẫn cần giải pháp mở rộng quy mô tiết kiệm chi phí để xử lý khối lượng công việc tăng đột biến?

a)

Hybrid Cloud

b)

Private Cloud

c)

Public Cloud

d)

Community Cloud

46.

Đặc điểm nào dưới đây phù hợp nhất với Public Cloud?

a)

Chi phí cao do phải xây dựng cơ sở hạ tầng riêng

b)

Chỉ phù hợp cho doanh nghiệp lớn

c)

Dễ dàng mở rộng quy mô nhanh chóng bất cứ lúc nào

d)

Toàn quyền kiểm soát cấu hình đám mây

47.

Khi nói về nền tảng và ngôn ngữ lập trình trong các dịch vụ trong SOA. Nhận định sau đúng hay sai: Các dịch vụ trong SOA có thể giao tiếp với nhau qua nhiều nền tảng và ngôn ngữ lập trình khác nhau.

a)

Sai

b)

Đúng

48.

Khi đưa SOA ra thị trường kinh doanh. Phát biểu sau đúng hay sai: SOA giúp rút ngắn thời gian đưa ra thị trường nhờ tái sử dụng các dịch vụ trên nhiều quy trình kinh doanh.

a)

Sai

b)

Đúng

49.

Liệt kê sau về các thành phần chính của SOA có đúng không: Các thành phần chính của SOA bao gồm Dịch vụ, Triển khai dịch vụ, Hợp đồng dịch vụ và Giao diện dịch vụ.

a)

Sai

b)

Đúng

50.

Trong kiến trúc hướng dịch vụ (SOA), nguyên tắc liên kết ít phụ thuộc giúp đảm bảo rằng việc sửa đổi một dịch vụ không làm ảnh hưởng đáng kể đến các ứng dụng hoặc dịch vụ khác sử dụng nó. Nhận định trên đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

51.

Điện toán lưới khác với điện toán đám mây ở điểm nào về cách sử dụng tài nguyên?

a)

Điện toán lưới và điện toán đám mây đều sử dụng tài nguyên từ một nhà cung cấp duy nhất

b)

Điện toán lưới kết hợp tài nguyên từ nhiều máy tính phân tán, trong khi điện toán đám mây cung cấp tài nguyên theo yêu cầu qua internet

c)

Điện toán lưới chỉ xử lý dữ liệu cục bộ, còn điện toán đám mây không cần kết nối mạng

d)

Điện toán lưới sử dụng một máy chủ tập trung, trong khi điện toán đám mây sử dụng nhiều máy chủ

52.

Điện toán đám mây thường sử dụng mô hình nào để cung cấp dịch vụ?

a)

Mô hình dịch vụ (IaaS, PaaS, SaaS) thông qua nhà cung cấp đám mây

b)

Mô hình sử dụng một máy tính duy nhất

c)

Mô hình phân tán hoàn toàn không cần nhà cung cấp dịch vụ

d)

Mô hình không cần kết nối internet

53.

Điện toán lưới có thể được áp dụng trong lĩnh vực nào để giải quyết các vấn đề phức tạp?

a)

Chỉ trong các ứng dụng doanh nghiệp nhỏ

b)

Trong các dự án nghiên cứu khoa học yêu cầu xử lý dữ liệu lớn

c)

Chỉ trong các ứng dụng lưu trữ dữ liệu cục bộ

d)

Trong các hệ thống không cần kết nối mạng

54.

Điện toán đám mây có ưu điểm gì so với điện toán lưới về mặt quản lý tài nguyên?

a)

Nó yêu cầu tất cả máy tính trong mạng phải hoạt động đồng thời

b)

Nó cung cấp tài nguyên theo yêu cầu và dễ dàng quản lý qua nhà cung cấp dịch vụ

c)

Nó không cần quản lý tài nguyên mà dựa vào một máy chủ duy nhất

d)

Nó không hỗ trợ mở rộng tài nguyên

55.

Điện toán đám mây thường cung cấp dịch vụ thông qua phương thức nào?

a)

Sử dụng một máy chủ cục bộ duy nhất

b)

Cung cấp dịch vụ qua internet từ các nhà cung cấp như AWS, Azure

c)

Không sử dụng mạng để cung cấp dịch vụ

d)

Kết hợp tài nguyên từ nhiều máy tính cục bộ

56.

Tại sao điện toán lưới được xem như một siêu máy tính ảo?

a)

Vì nó kết hợp sức mạnh tính toán của nhiều máy tính trong mạng

b)

Vì nó chỉ sử dụng một máy chủ cấu hình cao duy nhất

c)

Vì nó không cần mạng để kết nối các máy tính

d)

Vì nó chỉ xử lý dữ liệu cục bộ trên từng máy tính

57.

Điện toán đám mây có lợi thế gì trong việc triển khai ứng dụng so với điện toán lưới?

a)

Nó chỉ hoạt động trong môi trường cục bộ.

b)

Nó yêu cầu nhiều máy tính phân tán hơn.

c)

Nó không hỗ trợ mở rộng tài nguyên.

d)

Nó cho phép triển khai ứng dụng nhanh chóng với chi phí thấp hơn.

58.

Điện toán lưới và điện toán đám mây có những đặc điểm nào sau đây? Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất.

a)

Cả hai đều yêu cầu một máy chủ duy nhất để hoạt động.

b)

Điện toán lưới không cần kết nối mạng để hoạt động.

c)

Điện toán lưới kết hợp tài nguyên từ nhiều máy tính phân tán để xử lý dữ liệu lớn.

d)

Điện toán đám mây cung cấp tài nguyên theo yêu cầu qua internet.

59.

Những lợi ích nào sau đây đúng với điện toán đám mây so với điện toán lưới? Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất.

a)

Yêu cầu tất cả máy tính trong mạng hoạt động đồng thời.

b)

Không cần kết nối internet để cung cấp dịch vụ.

c)

Dễ dàng quản lý tài nguyên thông qua nhà cung cấp dịch vụ đám mây.

d)

Cung cấp khả năng mở rộng linh hoạt theo nhu cầu người dùng.

60.

Điện toán lưới hoạt động như một _______ ảo, kết hợp sức mạnh tính toán của nhiều máy tính trong mạng.

a)

siêu máy tính

b)

máy tính

c)

máy trạm

d)

internet

61.

Điện toán đám mây khác với điện toán lưới ở chỗ nó cung cấp tài nguyên thông qua ________ từ các nhà cung cấp như AWS, Azure.

a)

internet

b)

mạng phân tán riêng khép kín

c)

mạng cục bộ không kết nối bên ngoài

d)

máy chủ cục bộ duy nhất

62.

Điện toán lưới thường được sử dụng trong trường hợp nào để đạt hiệu quả cao nhất?

a)

Khi cần lưu trữ dữ liệu lâu dài trên một máy chủ.

b)

Khi cần xử lý các tác vụ tính toán phức tạp với lượng dữ liệu lớn.

c)

Khi không có kết nối mạng.

d)

Khi chỉ cần một máy tính duy nhất.

63.

Điện toán lưới được xây dựng dựa trên kiến trúc gì để giúp xử lý các hoạt động một cách phân tán và không bị giới hạn thời gian?

a)

phân tán

b)

ba tầng

c)

phần mềm trung gian

d)

theo mô hình dịch vụ

64.

Nhận định về SOA bên dưới là Đúng hay Sai? Kiến trúc hướng dịch vụ (SOA) là một phương pháp phát triển phần mềm sử dụng các thành phần gọi là dịch vụ để tạo ứng dụng doanh nghiệp.

a)

Đúng

b)

Sai

65.

Điện toán lưới đảm bảo tính linh hoạt trong việc truy cập tài nguyên như thế nào?

a)

Không cho phép chia sẻ tài nguyên giữa các máy tính.

b)

Chỉ cho phép truy cập tài nguyên từ một máy tính duy nhất.

c)

Giới hạn truy cập tài nguyên trong một khu vực địa lý cụ thể.

d)

Cho phép truy cập linh hoạt vào các tài nguyên phân tán về mặt địa lý.

66.

Một ưu điểm chính của điện toán đám mây so với điện toán lưới là khả năng _______ linh hoạt theo nhu cầu người dùng. Chọn ưu điểm thích hợp để điền vào chỗ trống.

a)

mở rộng

b)

tiết kiệm chi phí

c)

khả dụng cao

d)

bảo mật và an ninh

67.

Nền tảng Salesforce được định nghĩa là gì?

a)

Nền tảng điện toán biên (Edge Computing)

b)

Nền tảng quản lý container

c)

Nền tảng cơ sở hạ tầng dưới dạng dịch vụ (IaaS)

d)

Nền tảng quản trị quan hệ khách hàng (CRM)

68.

Mô hình thanh toán chính của Amazon Web Services (AWS) là gì?

a)

Miễn phí hoàn toàn

b)

Trả tiền theo nhu cầu sử dụng (pay-as-you-go)

c)

Trả phí cố định hàng tháng

d)

Trả phí một lần duy nhất

69.

So với Amazon S3, dịch vụ Amazon EBS tập trung vào việc gì?

a)

Gửi thông báo đến người dùng

b)

Lưu trữ lượng lớn dữ liệu phi cấu trúc như hình ảnh, video

c)

Cung cấp một khối lượng lưu trữ cố định và liên kết chặt chẽ với Amazon EC2

d)

Chạy code lập trình mà không cần quản lý máy chủ

70.

Tại sao một doanh nghiệp có thể chọn giải pháp đám mây lai (Hybrid Cloud)?

a)

Để chỉ sử dụng dịch vụ từ một nhà cung cấp duy nhất

b)

Vì đây là giải pháp có chi phí thấp nhất tuyệt đối

c)

Để loại bỏ hoàn toàn cơ sở hạ tầng tại chỗ

d)

Để tận dụng lợi ích của cả đám mây công cộng và riêng tư, tăng tính linh hoạt và bảo mật

71.

Mục đích chính của dịch vụ Amazon RDS (Relational Database Service) là gì?

a)

Tự động hóa các tác vụ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ

b)

Lưu trữ các file và chia sẻ chúng

c)

Phân tích khối dữ liệu lớn

d)

Cung cấp máy chủ ảo để chạy ứng dụng

72.

Khi một doanh nghiệp cần lưu trữ một lượng lớn dữ liệu phi cấu trúc như video và hình ảnh, dịch vụ nào của Azure là phù hợp nhất?

a)

File Storage

b)

Disk Storage

c)

Queue Storage

d)

Blob Storage

73.

Thách thức nào sau đây không được xem là thách thức chính về mặt bảo mật trên đám mây theo tài liệu?

a)

Thiếu khả năng hiển thị

b)

Tốc độ xử lý của CPU quá chậm

c)

Bề mặt tấn công gia tăng

d)

Quản lý đặc quyền kém

74.

Hướng phát triển nào của điện toán đám mây giúp giảm độ trễ cho các ứng dụng IoT bằng cách đưa xử lý đến gần nguồn dữ liệu?

a)

Điện toán biên (Edge computing)

b)

Đám mây lai (Hybrid cloud)

c)

Đa đám mây (Multi-cloud)

d)

Trí tuệ nhân tạo (AI)

75.

Microsoft Azure hỗ trợ hệ điều hành Windows, Linux và nhiều hệ điều hành khác. Nhận định này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

76.

Các hướng phát triển nào đang được các nền tảng điện toán đám mây tập trung để giải quyết các thách thức hiện tại và tương lai? Chọn 2 phương án đúng nhất.

a)

Tăng cường bảo mật bằng mã hóa và xác thực đa yếu tố

b)

Giảm số lượng trung tâm dữ liệu toàn cầu

c)

Phát triển Điện toán biên (Edge Computing)

d)

Chỉ tập trung vào mô hình đám mây công cộng

e)

Tích hợp Trí tuệ nhân tạo (AI) và Học máy (ML)

77.

Salesforce Chatter giúp chia sẻ thông tin nhanh chóng. Nhận định này đúng hay sai?

a)

Sai

b)

Đúng

78.

Amazon S3 là dịch vụ lưu trữ không có cấu trúc, phù hợp cho hình ảnh, video và dữ liệu phân tích. Nhận định này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

79.

Salesforce là nền tảng hàng đầu thế giới về quản trị mối quan hệ khách hàng, được gọi là gì?

a)

CRM

b)

SCM

c)

HRM

d)

ERP

80.

Microsoft Azure cung cấp dịch vụ nào dưới đây để lưu trữ dữ liệu không có cấu trúc như hình ảnh và video?

a)

Blob Storage

b)

File Storage

c)

Queue Storage

d)

Disk Storage

81.

Google Cloud Platform sử dụng dịch vụ nào để hỗ trợ triển khai và quản lý các ứng dụng container trên đám mây?

a)

Kubernetes Engine

b)

Compute Engine

c)

Storage Engine

d)

BigQuery Engine

82.

Dịch vụ nào của Salesforce giúp các đội nhóm trong công ty phối hợp hiệu quả và cập nhật thông tin nhanh chóng đến các bên liên quan?

a)

Marketing Cloud

b)

Customer 360

c)

Module Chatter

d)

Module Báo cáo & Phân tích

83.

Salesforce là nền tảng CRM hàng đầu thế giới. Chọn 2 đáp án đúng về các lợi ích chính mà Salesforce mang lại cho doanh nghiệp.

a)

Chỉ hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ với chi phí dịch vụ cố định và thấp.

b)

Cung cấp các báo cáo kinh doanh trực quan dưới dạng biểu đồ để hỗ trợ ra quyết định.

c)

Giúp quản lý thông tin khách hàng như email, số điện thoại, lịch sử giao dịch một cách tập trung.

d)

Không cho phép tích hợp với các công cụ bên thứ ba như Slack hay MailChimp.

84.

Microsoft Azure cung cấp các dịch vụ IaaS, PaaS và SaaS để hỗ trợ xây dựng và quản lý ứng dụng. Nhận định này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

85.

Amazon EC2 cho phép doanh nghiệp điều chỉnh tài nguyên tính toán theo nhu cầu, giúp tiết kiệm chi phí. Phát biểu này đúng hay sai?

a)

Sai

b)

Đúng

86.

Dịch vụ nào của GCP được thiết kế để quản lý và điều phối các ứng dụng container?

a)

Google Compute Engine (GCE)

b)

Google Cloud Storage

c)

Cloud Bigtable

d)

Google Kubernetes Engine (GKE)

87.

Trong các dịch vụ sau của AWS, dịch vụ nào là tính toán không máy chủ cho phép chạy code mà không cần quản lý máy chủ?

a)

AWS Lambda

b)

Amazon EC2

c)

Amazon S3

d)

Amazon RDS

88.

Điền từ còn thiếu vào tên dịch vụ lưu trữ dạng khối hiệu suất cao cho các ứng dụng liên kết với EC2: Amazon ___ Block Store.

a)

Elastic

b)

Simple

c)

Relational

d)

Dynamo

89.

Điểm khác biệt nổi bật của Google Cloud Platform (GCP) được nhấn mạnh trong tài liệu là gì?

a)

Hệ thống DataCenter có độ ổn định và bảo mật dữ liệu cực cao

b)

Cung cấp nhiều dịch vụ máy ảo nhất

c)

Chỉ hỗ trợ hệ điều hành Linux

d)

Chi phí rẻ nhất thị trường

90.

Dịch vụ nào của Microsoft Azure cho phép tạo kết nối riêng tư giữa mạng tại chỗ (on-premises) và đám mây?

a)

Virtual Network (VNet)

b)

Azure DNS

c)

ExpressRoute

d)

Azure CDN

91.

Tính năng nào trong 4 tính năng bên dưới của Salesforce giúp nhân viên chia sẻ thông tin nhanh chóng với khách hàng và các phòng ban nội bộ, tạo ấn tượng tích cực?

a)

Chatter

b)

Marketing

c)

Analytics

d)

Sales

92.

Google Cloud Platform hỗ trợ các ứng dụng như Google Maps và YouTube nhờ cơ sở hạ tầng toàn cầu của Google. Nhận định này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

93.

Nhược điểm lớn nhất của Salesforce đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam là gì?

a)

Tích hợp không tốt với các nền tảng khác

b)

Thứ các trên năng và mulating:

c)

Chi phí dịch vụ khá đắt

d)

Khả năng tùy chỉnh kém

94.

Đâu là ưu điểm lớn nhất của Salesforce cho phép người dùng cá nhân hóa các tính năng để phù hợp với nhu cầu riêng?

a)

Khả năng tùy chỉnh cao thông qua cấu hình và ứng dụng trên nền tảng

b)

Giá dịch vụ thấp hơn mọi đối thủ

c)

Không hỗ trợ tích hợp bên thứ ba

d)

Giới hạn tính năng để đơn giản quy trình

95.

Mô hình dịch vụ nào KHÔNG được Microsoft Azure cung cấp một cách trực tiếp theo tài liệu?

a)

CRM as a Service

b)

IaaS (Infrastructure as a Service)

c)

PaaS (Platform as a Service)

d)

SaaS (Software as a Service)

96.

Khái niệm ảo hóa bắt đầu từ những năm 1960 với các hệ thống mainframe của IBM nhằm phân chia tài nguyên để chạy nhiều ứng dụng đồng thời. Cách phân chia tài nguyên của IBM như trên đúng không

a)

Sai

b)

Đúng

97.

Đặc điểm đóng gói (Encapsulation) của ảo hóa cho phép lưu trữ toàn bộ máy ảo, bao gồm hệ điều hành, ứng dụng và dữ liệu cấu hình, dưới dạng một tập hợp các tệp tin. Theo anh (chị) đặc điểm đóng gói của ảo hóa có đúng không?

a)

Đúng

b)

Sai

98.

Đặc điểm độc lập với phần cứng (Hardware Independence) của ảo hóa cho phép di chuyển các máy ảo đang hoạt động giữa các máy chủ vật lý mà không gây gián đoạn dịch vụ. Theo sự hiểu biết của anh (chị) nhận định trên Đúng hay Sai?

a)

Đúng

b)

Sai

99.

Công nghệ ảo hóa máy chủ giúp tối ưu hóa hiệu suất sử dụng CPU và giảm số lượng thiết bị phần cứng cần thiết. Nhận định trên Đúng hay Sai?

a)

Sai

b)

Đúng

100.

Công nghệ ảo hóa lưu trữ cung cấp khả năng quản lý linh hoạt và hiệu quả cao thông qua các hệ thống lưu trữ logic, giúp mở rộng và dự phòng không gian lưu trữ vật lý. Theo sự hiểu biết, anh (chị) cho biết nhận định trên Sai hay Đúng?

a)

Đúng

b)

Sai

101.

Nguyên tắc cơ bản của kiến trúc SDN (Software-Defined Networking) là gì?

a)

Ảo hóa các chức năng mạng như tường lửa, cân bằng tải.

b)

Sử dụng mạng riêng ảo (VPN) để kết nối từ xa.

c)

Tách biệt mặt phẳng điều khiển khỏi mặt phẳng dữ liệu.

d)

Chạy các ứng dụng mạng trên các máy chủ COTS.

102.

Giao thức nào được xem là chuẩn và phổ biến nhất dùng để giao tiếp giữa Lớp Điều khiển và Lớp Hạ tầng trong SDN (Southbound API)?

a)

OpenStack

b)

BGP

c)

API Hướng Bắc (Northbound API)

d)

OpenFlow

103.

Kỹ thuật cho phép kết nối linh hoạt nhiều VNF với nhau để tạo ra một dịch vụ mạng phức tạp trong NFV được gọi là gì?

a)

Live migration

b)

Vendor lock-in

c)

Chuỗi dịch vụ (Service chaining)

d)

Scale-out

104.

Lợi ích chính của việc sử dụng phần cứng phổ thông (COTS) trong kiến trúc NFV là gì?

a)

Giảm đáng kể chi phí vốn đầu tư (CapEx).

b)

Đơn giản hóa việc cấu hình cáp nối vật lý.

c)

Tăng hiệu suất xử lý của từng chức năng mạng.

d)

Tăng cường sự phụ thuộc vào một nhà cung cấp duy nhất.

105.

Trong mạng truyền thống, yếu tố nào khiến mạng trở nên phức tạp, cứng nhắc và khó thay đổi?

a)

Thiếu các ứng dụng quản trị mạng.

b)

Sử dụng quá nhiều thiết bị chuyển mạch ảo.

c)

Việc mặt phẳng điều khiển và mặt phẳng dữ liệu tích hợp trong từng thiết bị.

d)

Tốc độ đường truyền thấp.

106.

"Khả năng lập trình" (Programmability) của SDN mang lại lợi ích gì?

a)

Chỉ cho phép sử dụng các ứng dụng do nhà cung cấp thiết bị viết sẵn.

b)

Cho phép quản trị viên viết ứng dụng để tự động hóa và tùy chỉnh luồng lưu lượng.

c)

Giảm tầm nhìn toàn cục của mạng.

d)

Yêu cầu mọi quản trị viên mạng phải là lập trình viên chuyên nghiệp.

107.

Trong kiến trúc SDN, các thiết bị ở Lớp Hạ tầng (Data Plane) có vai trò chính là gì?

a)

Chuyển tiếp gói tin theo chỉ dẫn từ bộ điều khiển.

b)

Thu thập trạng thái và topo của mạng.

c)

Chạy các ứng dụng như tường lửa, cân bằng tải.

d)

Đưa ra quyết định định tuyến cho toàn bộ mạng.

108.

Vì sao NFV có thể giảm thời gian triển khai dịch vụ mạng từ vài tháng xuống vài giờ?

a)

Vì NFV yêu cầu cấu hình thủ công trên từng thiết bị.

b)

Vì NFV cho phép triển khai chức năng mạng dưới dạng phần mềm trên phần cứng phổ thông.

c)

Vì NFV không cần lớp ảo hóa.

d)

Vì NFV sử dụng phần cứng chuyên dụng nhanh hơn.

109.

Hai đặc điểm chính của kiến trúc SDN là gì? (Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất)

a)

Cho phép tập trung hóa điều khiển thông qua SDN Controller.

b)

Tách biệt Control Plane và Data Plane.

c)

Tích hợp Control Plane và Data Plane trong cùng thiết bị.

Similar Resources on Wayground