wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

9.1/9.2

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Quan sát sơ đồ ma trận attention: ở Causal Attention (Hình 1), các ô phía trên đường chéo chính được gán −∞. Điều này tương ứng với nhận định nào sau đây?

a)

Mỗi token chỉ được phép chú ý đến các token quá khứ và hiện tại, không nhìn tương lai

b)

Mỗi token có thể chú ý đến toàn bộ chuỗi theo cả hai chiều mà không bị che

c)

Mỗi token chỉ chú ý đến đúng một token liền kề phía sau để dự đoán tiếp theo

d)

Ma trận attention bị chuẩn hóa về cùng một giá trị cho mọi vị trí do masking

2.

Quan sát sơ đồ “Transformer Encoder Block” (mô tả gồm Input Embedding → Layer Norm → Multi-Head Attention → Layer Norm → FFN → tạo Contextual Embedding, có các nút cộng biểu thị kết nối dư). Thành phần nào trực tiếp chịu trách nhiệm học các quan hệ giữa các token theo cả hai chiều trong encoder?

a)

Feed-Forward Network (FFN)

b)

Multi-Head Attention

c)

Layer Normalization

d)

Input Embedding

3.

Quan sát sơ đồ “Encoder stacking trong BERT”. Mỗi tầng Encoder gồm các khối nào được lặp lại theo thứ tự, tạo nên học đặc trưng phân cấp?

a)

attention → layer norm → feedforward

b)

feedforward → attention → layer norm

c)

attention → feedforward → layer norm (hai lần)

d)

feedforward → layer norm → attention → layer norm

4.

Theo mô tả sau, chọn phát biểu đúng về nhiệm vụ huấn luyện điển hình của mô hình LLM: "Trong huấn luyện LLM, ta buộc mô hình dự đoán từ tiếp theo trong văn bản." Nhiệm vụ cốt lõi là gì?

a)

Dịch câu sang ngôn ngữ khác

b)

Phân loại cảm xúc của văn bản

c)

Dự đoán từ tiếp theo dựa trên ngữ cảnh trái sang phải

d)

Phát hiện spam trong email

5.

Phát biểu nào mô tả đúng ảnh hưởng của việc bỏ ràng buộc chú ý trái‑sang‑phải đối với nhiệm vụ dự đoán từ tiếp theo?

a)

Nhiệm vụ trở nên khó hơn vì thiếu ngữ cảnh trước

b)

Nhiệm vụ trở nên vô nghĩa vì ngữ cảnh sau đã tiết lộ từ kế tiếp

c)

Nhiệm vụ không thay đổi vì mô hình vẫn chỉ nhìn sang trái

d)

Nhiệm vụ chuyển thành phân loại nhiều nhãn

6.

Theo sơ đồ về Masked Language Modeling (MLM), mục tiêu chính của MLM trong huấn luyện mô hình ngôn ngữ là gì?

a)

Dự đoán từ tiếp theo theo hướng trái→phải

b)

Dịch câu từ ngôn ngữ nguồn sang ngôn ngữ đích

c)

Dự đoán các token đã bị che (masked) để học ngữ cảnh hai chiều

d)

Phân loại cảm xúc dựa trên nhãn câu cho trước

7.

Nếu một batch có 1000 token được chọn để thao tác theo chiến lược chuẩn, xấp xỉ bao nhiêu token sẽ được thay bằng [MASK]?

a)

800 token

b)

100 token

c)

600 token

d)

900 token

8.

Trong mô hình BERT, vai trò của Layer Normalization là gì trong quá trình huấn luyện?

a)

Đảm bảo các đầu vào có phân phối chuẩn

b)

Giúp mô hình học các đặc trưng không gian

c)

Cải thiện tốc độ hội tụ của mô hình

d)

Giảm thiểu độ thiên lệch trong dữ liệu đầu vào

9.

Trong kiến trúc Transformer, thành phần nào chịu trách nhiệm tạo ra các vector nhúng cho từ trong câu?

a)

Layer Normalization

b)

Multi-Head Attention

c)

Feed-Forward Network

d)

Input Embedding

10.

Trong quá trình huấn luyện mô hình ngôn ngữ, mục tiêu của việc sử dụng kỹ thuật Masking là gì?

a)

Tăng cường khả năng phân loại của mô hình

b)

Đảm bảo mô hình không nhìn thấy từ bị che

c)

Giảm thiểu độ phức tạp của mô hình

d)

Giúp mô hình học cách dự đoán từ tiếp theo