wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập môn Tư vấn mục vụ (Cơ Đốc)

Total questions: 78

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

Môn học “Tư vấn mục vụ (Cơ Đốc)” trong tiếng Anh là “Pastoral Counseling”. Tuy nhiên, trong tiếng Việt, hiện nay người ta chưa thống nhất về thuật ngữ này. Theo sự hiểu biết của bạn, từ ngữ nào sau đây là đúng với nguyên ngữ Kinh Thánh nhất?

a)

Tâm vấn mục vụ (Cơ Đốc)

b)

Khải đạo mục vụ (Cơ Đốc)

c)

Tư vấn mục vụ (Cơ Đốc)

d)

Tham vấn mục vụ (Cơ Đốc)

2.

Tư vấn có nghĩa là gì?

a)

Những vấn đề riêng tư

b)

Hỏi về những việc riêng tư, cá nhân

c)

Hỏi để tham mưu, bàn mưu

d)

Tất cả đều đúng

3.

“Mưu kế trong lòng người ta như nước sâu; người khôn sáng sẽ múc lấy trong đó”. Câu KT này dạy về ý nghĩa tư vấn, được chép trong:

a)

Châm ngôn 18:13

b)

Châm ngôn 24:10

c)

Châm ngôn 20:5

d)

Truyền đạo 3:10

4.

“Trả lời trước khi nghe ấy là sự điên dại và hổ thẹn cho những ai làm như vậy” được chép trong:

a)

Châm ngôn 18:17

b)

Châm ngôn 18:13

c)

Châm ngôn 15:1

d)

Gia-cơ 1:9

5.

Theo nhà tâm lý học Gerald Caplan, có 2 loại khủng hoảng:

a)

Khủng hoảng phát triển và khủng hoảng tinh thần

b)

Khủng hoảng tâm lý và khủng hoảng tâm linh

c)

Khủng hoảng phát triển và khủng hoảng bất ngờ

d)

Khủng hoảng phát triển và khủng hoảng suy thoái

6.

Khủng hoảng phát triển là gì?

a)

Khủng hoảng làm cho con người phát triển

b)

Khủng hoảng xảy ra ở những thời điểm có thể tiên đoán trước

c)

Khủng hoảng trong giai đoạn phát triển của tuổi thanh thiếu niên

d)

Tất cả câu trên đều sai

7.

Về phương diện tâm linh, chúng ta gọi những khủng hoảng trong đời sống con người là gì?

a)

Sự sửa phạt

b)

Hoạn nạn, thử thách, cám dỗ

c)

Sự quan phòng

d)

Sự hậu quả của tội lỗi

8.

“Tư vấn chạm trán là loại tư vấn đem thân chủ (đương sự) đối diện với nan đề của họ nhằm giúp họ phát huy sức mạnh đạo đức của mình để tránh những nan đề tương tự trong tương lai”

a)

Đúng

b)

Sai

9.

“Tư vấn tiền hôn nhân” thuộc loại tư vấn nào?

a)

Tư vấn nhóm

b)

Tư vấn mang tính giáo huấn

c)

Tư vấn gián tiếp

d)

Tư vấn tâm lý thanh thiếu niên

10.

Những nguyên nhân nào gây nên tình trạng chán nản và tuyệt vọng?

a)

Nguyên nhân vật lý

b)

Nguyên nhân tâm lý

c)

Nguyên nhân tâm linh

d)

Tất cả đều đúng

11.

Trong câu chuyện về nhà tiên tri Ê-li gặp khủng hoảng trầm trọng (1 Các vua 19) Đức Chúa Trời đã giúp đỡ ông như thế nào?

a)

Ngài trách về sự yếu đuối của ông và khuyên ông ăn năn

b)

Ngài khuyên ông ăn uống, nghỉ ngơi và tiếp tục làm việc 

c)

Ngài chăm sóc thể xác, khích lệ ông nói ra và bày tỏ chính Ngài và công việc của Ngài cho ông để ông vững niềm tin.

d)

Tất cả các câu trên đều đúng 

12.

Làm thế nào để giúp đỡ người muốn tự tử?

a)

Tìm mọi cách để liên lạc và kéo dài cuộc nói chuyện nhằm trì hoãn ý định tự tử

b)

Ghi nhận những thông tin có liên quan

c)

Can thiệp, giúp đỡ ngay

d)

Tất cả đều đúng

13.

Chăm sóc mục vụ (Pastoral care) là:

a)

Chăm sóc tân tín hữu

b)

Công tác thăm viếng, săn sóc của người chăn đối với bầy chiên của Chúa

c)

Công tác đặc biệt chỉ dành riêng cho mục sư

d)

Công tác chăm sóc những người nghèo trong Hội thánh

14.

Tư vấn mục vụ (pastoral counseling) hay Tư vấn Cơ Đốc là:

a)

Tư vấn cho mục sư hay người làm công tác chăn bầy gặp nan đề

b)

Mối quan hệ giữa hai hay nhiều người trong đó một người tìm cách khuyên bảo, khích lệ, hỗ trợ người có nan đề biết cách đối phó hiệu quả với cuộc sống.

c)

Phương pháp giúp đỡ một hay nhiều người có nan đề trong cuộc sống biết cách đối phó và vượt qua nan đề chủ yếu dựa trên những nguyên tắc và dạy dỗ của Kinh thánh.

d)

Tất cả các câu trên đều đúng

15.

Tư vấn mục vụ khác với tư vấn tâm lý ở những điểm căn bản nào sau đây?

a)

Tư vấn tâm lý là đưa ra lời khuyên chủ yếu dựa trên những hiểu biết tâm lý học, tâm thần học; còn tư vấn mục vụ là đưa ra lời khuyên chủ yếu dựa trên những nguyên tắc và dạy dỗ của Kinh thánh. 

b)

Tư vấn tâm lý dựa vào sự khôn ngoan của con người, còn tư vấn mục vụ dựa vào sự khôn ngoan thiên thượng.

c)

Cả hai câu trên đều đúng 

d)

Cả hai câu trên đều sai

16.

Tư vấn mục vụ và tâm lý học mâu thuẫn nhau và loại trừ nhau

a)

Đúng

b)

Sai

17.

Chữ “cảnh trạng” trong câu KT “hãy rán biết cảnh trạng bầy chiên..” (Châm ngôn 27:23) trong nguyên ngữ có nghĩa là:

a)

mặt (của con chiên)

b)

tên

c)

tình trạng

d)

sức khoẻ

18.

Ân tứ “khuyên bảo” trong Kinh thánh có nghĩa là:

a)

Gây dựng, nâng đỡ

b)

An ủi, khích lệ

c)

Bẻ trách, sửa trị

d)

Thăm viếng, chăm sóc

19.

Cô-lô-se 4:6 khuyên “lời nói của anh em phải có ân hậu theo luôn và nêm thêm muối....”. Lời nói “nêm thêm muối” có nghĩa gì?

a)

Lời nói mặn mà, có duyên

b)

Lời nói chân thật, không môi miếng

c)

Lời nói có tác dụng chữa lành, không có hại

d)

Lời nói có giá trị thuộc linh cao

20.

Những phẩm chất thuộc linh của một chăm sóc viên theo Ga-la-ti 6:1-10 là:

a)

Trưởng thành thuộc linh, mềm mại, kiên nhẫn, giữ mình và đánh giá đúng về chính mình

b)

Hiểu biết, gương mẫu, mềm mại, kiên nhẫn, khoan dung

c)

Khôn ngoan, nhạy bén, phán đoán đúng, cương quyết, năng động

d)

Tất cả các câu trên đều đúng

21.

“Tư vấn viên phải có thái độ tích cực đối với người có nan đề, nghĩa là phải coi họ là người có giá trị, độc đáo, năng động và có trách nhiệm.”

a)

Đúng

b)

Sai

22.

“Phải coi họ là người năng động” có nghĩa gì?

a)

Người có tính năng nổ, tích cực

b)

Người có tiềm năng hoạt động

c)

Người có thể thay đổi, đổi mới

d)

Tất cả các câu trên đều đúng

23.

Cửa sổ Jo-Hari cho chúng ta biết 4 lĩnh vực mà chúng ta cần biết trong mối quan hệ giao tế, tiếp xúc, đó là:

a)

Điểm mở, điểm mù, điểm che giấu và điểm tế nhị

b)

Điểm mở, điểm đóng, điểm mù, và điểm không biết

c)

Điểm mở, điểm mù, điểm che giấu và điểm không biết

d)

Điểm sáng, điểm mù, điểm gần, điểm xa

24.

“Câu hỏi mở” là câu hỏi như thế nào?

a)

Câu hỏi rất cởi mở, vui vẻ

b)

Câu hỏi mởi ngỏ, chờ đợi câu trả lời  

c)

Câu hỏi giúp người ta trả lời chi tiết, cung cấp nhiều nhiều thông tin hơn

d)

Tất cả đều sai

25.

“Câu hỏi đóng” là câu hỏi như thế nào?

a)

Câu hỏi quá khó, khó trả lời

b)

Câu hỏi gây bực bội, khó chịu

c)

Câu hỏi khiến người ta trả lời quá ngắn gọn (nhát gừng), ít thông tin.

d)

Tất cả câu trên đều đúng

26.

Ngoài yếu tố di truyền, những yếu tố nào khác ảnh hưởng đến sự hình thành nhân cách của con người?

a)

Tôn giáo, bẩm sinh, xã hội

b)

Môi trường, mối quan hệ và những biến cố trong đời sống

c)

Giáo dục, gia đình, xã hội, văn hóa

d)

Hoàn cảnh, rèn luyện bản thân, mối quan hệ

27.

Nhân cách của một người là gì?

a)

Tư cách đạo đức

b)

Cái tôi tâm lý và những giá trị xã hội của nó

c)

Cả hai câu trên đều đúng

d)

Cả hai câu đều sai

28.

Tiến trình tư vấn có thể chia làm 3 giai đoạn:

a)

Xây dựng mối quan hệ, khai thác và tìm hiểu nan đề

b)

Xây dựng mối quan hệ qua lắng nghe, khai thác, tìm hiểu nan đề và giải quyết nan đề

c)

Phỏng vấn, tìm hiểu và  đưa ra lời khuyên

d)

Phỏng vấn, khai thác, tìm hiểu nan đề và giải quyết nan đề

29.

Khi lắng nghe, tư vấn viên phải chú ý đến sự tương tác giữa 3 yếu tố tâm lý dẫn tới nan đề, đó là:

a)

Suy nghĩ, lời nói và hành động

b)

Suy nghĩ, cảm xúc, hành động

c)

Môi trường, mối quan hệ, tâm lý

d)

Tất cả các câu trên đều sai

30.

Giai đoạn giải quyết nan đề thường có 4 bước theo trình tự như sau:

a)

Phỏng vấn, xác định nan đề, can thiệp giúp đỡ, hẹn lần tư vấn thứ hai

b)

Xác định nan đề, hỏi những giải pháp đã được áp dụng, hỏi xem ước muốn của thân chủ và can thiệp giúp đỡ

c)

Lắng nghe, phỏng vấn, xác định nan đề và can thiệp giúp đỡ

d)

Tất cả đều đúng

31.

Chăm sóc mục vụ (Pastoral care) là:

a)

Chăm sóc tân tín hữu

b)

Công tác thăm viếng, săn sóc của người chăn đối với bầy chiên của Chúa

c)

Công tác đặc biệt chỉ dành riêng cho mục sư

d)

Công tác chăm sóc những người nghèo trong Hội thánh

32.

Ẩn từ “khuyên bảo” trong Kinh thánh có nghĩa là:

a)

Gây dựng, nâng đỡ

b)

Tư vấn, an ủi, khích lệ

c)

Bẻ trách, sửa trị

d)

Thăm viếng, chăm sóc

33.

Cô-lô-se 4:6 khuyên “lời nói của anh em phải có ân hậu theo luôn và nêm thêm muối...”. Lời nói “nêm thêm muối” có nghĩa gì?

a)

Lời nói mặn mà, có duyên

b)

Lời nói chân thật, không mỏi miệng

c)

Lời nói có tác dụng chữa lành, không gây tổn thương

d)

Lời nói có giá trị thuộc linh cao

34.

Những phẩm chất thuộc linh của một chăm sóc viên theo Ga-la-ti 6:1-10 là:

a)

Trưởng thành thuộc linh, mềm mại, kiên nhẫn, giữ mình và đánh giá đúng về chính mình

b)

Hiểu biết, gương mẫu, mềm mại, kiên nhẫn, khoan dung

c)

Khôn ngoan, nhạy bén, phán đoán đúng, cương quyết, năng động

d)

Tất cả các câu trên đều đúng

35.

“Mưu kế trong lòng người ta như nước sâu; người khôn sáng sẽ múc lấy trong đó”. Câu KT này dạy về ý nghĩa tư vấn, được chép trong:

a)

Châm ngôn 18:13

b)

Châm ngôn 24:10

c)

Châm ngôn 20:5

d)

Truyền đạo 3:10

36.

“Trả lời trước khi nghe ấy là sự điên dại và hổ thẹn cho những ai làm như vậy” được chép trong:

a)

Châm ngôn 18:17

b)

Châm ngôn 18:13

c)

Châm ngôn 15:1

d)

Gia-cơ 1:9

37.

Có 2 loại khủng hoảng trong đời sống:

a)

Khủng hoảng phát triển và khủng hoảng tinh thần

b)

Khủng hoảng tâm lý và khủng hoảng tâm linh

c)

Khủng hoảng phát triển và khủng hoảng bất ngờ

38.

Khủng hoảng phát triển là gì?

a)

Khủng hoảng làm cho con người phát triển

b)

Khủng hoảng xảy ra ở những thời điểm có thể tiên đoán trước

c)

Khủng hoảng trong giai đoạn phát triển của tuổi thanh thiếu niên

d)

Tất cả các câu trên đều sai

39.

Về phương diện tâm linh, chúng ta gọi những khủng hoảng trong đời sống con người là gì?

a)

Sự sửa phạt

b)

Hoạn nạn, thử thách, cám dỗ

c)

Sự quan phòng

d)

Hậu quả của tội lỗi

40.

Những nguyên nhân nào gây nên tình trạng chán nản và tuyệt vọng?

a)

Nguyên nhân vật lý

b)

Nguyên nhân tâm lý

c)

Nguyên nhân tâm linh

d)

Tất cả đều đúng

41.

Làm thế nào để giúp đỡ người muốn tự tử?

a)

Tìm mọi cách để liên lạc và kéo dài cuộc nói chuyện nhằm trì hoãn ý định tự tử

b)

Ghi nhận những thông tin có liên quan

c)

Can thiệp, giúp đỡ ngay

d)

Tất cả đều đúng

42.

Cửa sổ Jo-Hari cho chúng ta biết 4 lãnh vực mà chúng ta cần biết trong mối quan hệ giao tế, tiếp xúc, đó là:

a)

Điểm mở, điểm mù, điểm che giấu và điểm tế nhị

b)

Điểm mở, điểm đóng, điểm mù, và điểm không biết

c)

Điểm mở, điểm mù, điểm che giấu và điểm không biết

d)

Điểm sáng, điểm mù, điểm gần, điểm xa

43.

“Câu hỏi mở” là câu hỏi như thế nào?

a)

Câu hỏi rất cởi mở, vui vẻ

b)

Câu hỏi mở ngỏ, chờ đợi câu trả lời

c)

Câu hỏi giúp người ta trả lời chi tiết, cung cấp nhiều thông tin hơn

d)

Tất cả đều sai

44.

Ngoài yếu tố di truyền, yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến sự hình thành tâm lý con người?

a)

Tôn giáo, bẩm sinh, xã hội 

b)

Môi trường, mối quan hệ và những biến cố trong đời sống

c)

Giáo dục, gia đình, xã hội, văn hóa

d)

Hoàn cảnh, rèn luyện bản thân, mối quan hệ  

45.

Chăm sóc viên phải chú ý đến sáu yếu tố quan trọng trong khi lắng nghe:

a)

Ngồi đối mặt, cởi mở, chăm chú, lời nói, suy nghĩ, không khí thoải mái

b)

Ngồi đối mặt, cởi mở, chăm chú, lời nói, để mắt theo dõi, cảm thông

c)

Ngồi đối mặt, cởi mở, chăm chú, nhạy bén, để mắt theo dõi, không khí thoải mái

d)

Tất cả các câu trên đều đúng

46.

Công tác chăm sóc mục vụ chỉ giao cho mục sư mà thôi.

a)

Đúng

b)

Sai

47.

Theo Elizabeth Kubler-Ross, cảm xúc (tâm trạng) của người sắp chết trải qua 5 giai đoạn: Phủ nhận, tức giận, mặc cả, tuyệt vọng và chấp nhận.

a)

Đúng

b)

Sai

48.

Khi một nan đề bị quá tải, hay hệ thống hỗ trợ không hoạt động được khiến người ta rơi vào trạng thái mất quân bình, đó là khủng hoảng.

a)

Đúng

b)

Sai

49.

Đức Chúa Trời thiết lập hôn nhân với mục đích gì?

a)

Để con người sống trong mối quan hệ

b)

Để nam nữ giúp đỡ nhau, bổ sung cho nhau

c)

Để Ngài tìm một dòng dõi thánh

d)

Tất cả đều đúng

50.

Điều quan trọng nhất khiến hôn nhân Cơ Đốc khác biệt với hôn nhân ngoại đạo?

a)

Làm lễ tại nhà thờ

b)

Đôi nam nữ chịu thánh lễ Báp-têm trước khi kết hôn

c)

Đức Chúa Trời là người thứ ba trong giao ước hôn nhân

d)

Không quan hệ tình dục trước hôn nhân

51.

“Giống như nó” có nghĩa gì?

a)

Có nét giống nhau

b)

Có cá tính giống nhau

c)

Thích hợp, phù hợp

52.

Nguyên tắc “lià” trong Sáng thế ký 2:24 có ý nghĩa gì?

a)

Tách rời gia đình gốc để tạo một đơn vị độc lập

b)

Bỏ cha mẹ để theo vợ

c)

Không còn quan hệ gì với gia đình gốc

d)

Tất cả đều sai

53.

Tại sao Chúa lấy xương sườn của A-đam để làm nên Ê-va mà không lấy chỗ khác?

a)

Để Ê-va phải phụ thuộc vào A-đam

b)

Để Ê-va là người luôn ở bên cạnh và là người giúp đỡ A-đam

c)

Để Ê-va là người luôn ở bên cạnh, cũng là người giúp đỡ A-đam và bình đẳng với A-đam.

d)

Tất cả các câu trên đều sai

54.

Động từ “dính díu” hay gắn bó có nghĩa bóng chỉ về sự chung thủy và dấn thân giữa hai người.

a)

Đúng

b)

Sai

55.

Sáng Thế ký 2:24 nêu ra một nguyên tắc căn bản trong tình yêu hôn nhân Cơ Đốc là: Lìa (hôn nhân), dính díu (tình yêu) và một thịt (tình dục). Ngày nay, chúng ta có thể áp dụng nguyên tắc này trong tiến trình tình yêu, hôn nhân là:

a)

Tình yêu → tình dục → hôn nhân

b)

Tình yêu → hôn nhân → tình dục

c)

Cả hai câu đều đúng

d)

Cả hai câu đều sai

56.

“Hôn nhân nằm trong kế hoạch của Đức Chúa Trời nhưng không phải là bắt buộc mà là sự chọn lựa”

a)

Đúng

b)

Sai

57.

Cả hai trở nên “một thịt” có nghĩa là:

a)

Có quan hệ tình dục

b)

Sự hiệp nhất trọn vẹn giữa hai người

c)

Cả hai câu trên đều đúng

d)

Cả hai câu trên đều sai

58.

Tình yêu trong Hôn nhân Cơ Đốc bao gồm:

a)

Tình yêu cảm xúc (Eros), tình bạn (Philea)

b)

Tình yêu cảm xúc (Eros), tình yêu vô điều kiện (Agape)

c)

Tình yêu cảm xúc (Eros), tình bạn (Philea) & tình yêu vô điều kiện (Agape)

59.

Làm thế nào để biết ý Chúa trong hôn nhân?

a)

Tiếng Chúa (cầu nguyện và Lời Chúa)

b)

Tiếng của con tim

c)

Tiếng của hoàn cảnh không bị trở ngại

d)

Cả ba đều đúng

60.

“Đối thoại là trao đổi những suy nghĩ, tình cảm, thông tin giữa hai hay nhiều người để hiểu nhau qua lời nói, cử chỉ, giọng nói khi nói chuyện với nhau.”

a)

Đúng

b)

Sai

61.

Một thông điệp được truyền thông qua:

a)

Lời nói 7%

b)

Giọng nói 35%

c)

Cử chỉ, thái độ, nét mặt, ánh mắt 58%

d)

Tất cả đúng

62.

Những yếu tố nào khích lệ sự đối thoại giữa hai vợ chồng?

a)

Sự đồng cảm, chân thật, tình yêu thương thật

b)

Ân cần lắng nghe, tôn trọng nhau, khích lệ nhau

c)

Cả 2 đúng

d)

Cả 2 sai

63.

“Tình yêu thương nói ra lẽ chân thật” có nghĩa gì?

a)

Tình yêu thương phải nói thật

b)

Nói thật trong tình yêu thương

c)

Tình yêu phải chân thật

d)

Tất cả đều sai

64.

Những nguyên nhân gây ra xung đột trong hôn nhân là:

a)

Lực đẩy bên trong và lực kéo bên ngoài

b)

Hai nhân cách và tính khí khác nhau

c)

Cả hai đều đúng

d)

Cả hai đều sai

65.

Những mong ước trong người vợ, người chồng bắt nguồn từ đâu?

a)

Từ gia đình gốc: bối cảnh gia đình, mối quan hệ trong gia đình, những biến cố trong đời sống cá nhân…

b)

Hoàn cảnh xã hội

c)

Quan điểm cá nhân

d)

Tất cả đều đúng

66.

Lực đẩy bên trong là:

a)

Những mong ước bên trong không được đáp ứng

b)

Sự truyền thống không tốt giữa hai vợ chồng

c)

Tình dục không thỏa mãn

d)

Sự tự do cá nhân

e)

Tất cả đều đúng

67.

Lực kéo bên ngoài thường là:

a)

Quá trung thành với gia đình gốc

b)

Không trung thành trong tình yêu

c)

Sở thích cá nhân, công việc làm ăn, sinh hoạt xã hội, tôn giáo

d)

Tất cả đều đúng

68.

Cách giải quyết xung đột tốt nhất:

a)

Tìm cách làm nguôi cơn giận và chấm dứt công kích, cãi vã nhau

b)

Tìm ra nguyên nhân gây ra cơn giận

c)

Tích cực tìm giải pháp để giải quyết

d)

Tất cả đều đúng

69.

Tình dục Đức Chúa Trời dựng nên là tốt nếu được sử dụng trong hôn nhân để bày tỏ tình yêu và vui hưởng hạnh phúc lứa đôi.

a)

Đúng

b)

Sai

70.

“Tình dục trước hôn nhân và ngoài hôn nhân là phạm tội.”

a)

Đúng

b)

Sai

71.

Nhu cầu của người nữ là gì?

a)

Được chồng yêu thương trìu mến

b)

Cần được chồng trò chuyện

c)

Được chồng cung ứng nhu cầu về kinh tế

d)

Cần chồng quan tâm, chăm sóc vợ con

e)

Tất cả đều đúng

72.

Nhu cầu của người nam là gì?

a)

Cần vợ đáp ứng nhu cầu chăn gối

b)

Cần vợ làm người bạn đồng hành, khích lệ, giúp đỡ

c)

Cần người vợ trông xinh đẹp, dễ thương

d)

Cần được vợ tôn trọng và vâng phục

e)

Tất cả đều đúng

73.

“Vợ phải vâng phục chồng mình” (Êph.5:22). Vâng phục có nghĩa là gì?

a)

Chồng là chúa, vợ là tôi

b)

Tôn trọng chồng, đặt dưới sự lãnh đạo của chồng

c)

Cả hai câu trên đều đúng

d)

Cả hai câu trên đều sai

74.

Ba vai trò quan trọng của người vợ trong gia đình theo Kinh Thánh dạy là gì?

a)

Người giúp đỡ và vâng phục chồng

b)

Nội tướng

c)

Người cầu nguyện, cầu thay

75.

Làm thế nào để xây dựng đời sống tâm linh vững mạnh trong hôn nhân?

a)

Hiểu biết lẫn nhau (Rôma 15:1)

b)

Giữ mối quan hệ thân mật với Chúa và với nhau (Truyền 4:12)

c)

Gia đình lễ bái (Thi 128)

d)

Quan tâm đến tâm linh hơn là vật chất (Mat. 6:33)

76.

Kinh Thánh dạy gì về tiền bạc, vật chất?

a)

KT ít khi dạy dỗ về tiền bạc, vật chất

b)

KT không lên án tiền bạc nhưng luôn cảnh báo về những hiểm họa của tiền bạc và lòng tham tiền bạc.

c)

Cơ Đốc nhân phải quản lý tiền bạc một cách trung tín

d)

b và c đúng

77.

Đời sống tâm linh trong hôn nhân quan trọng như thế nào?

a)

Đời sống tâm linh chi phối, ảnh hưởng các khía cạnh của gia đình

b)

Hạnh phúc gia đình tùy thuộc vào đời sống tâm linh của vợ chồng

c)

Cả hai câu trên đều đúng

d)

Cả hai câu trên đều sai

78.

Cơ Đốc nhân khôn ngoan phải lưu ý những nhắc nhở quan trọng về tiền bạc như sau:

a)

Chi tiêu ít hơn thu nhập và chỉ mua những gì mình cần chứ không những gì mình thích

b)

Đừng bao giờ mạo hiểm trong kế hoạch làm giàu nhanh chóng

c)

Chớ tham tiền, hãy thỏa lòng với những gì mình có

d)

Tất cả câu trên đều đúng