wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

An toàn thông tin – Câu hỏi trắc nghiệm

Total questions: 132

Worksheet time: 1hrs 6mins

Name
Class
Date
1.

An toàn thông tin (Information Security) là gì?

a)

Bảo vệ thông tin khỏi truy cập trái phép

b)

Bảo vệ phần mềm khỏi virus

c)

Bảo vệ các phần cứng trong hệ thống

d)

Không cần thiết phải bảo vệ thông tin

2.

Một trong các thành phần của hệ thống thông tin là:

a)

Mạng lưới điện

b)

Phần mềm

c)

Nhân viên bảo vệ

d)

Tập tài liệu

3.

Tính bí mật (Confidentiality) đảm bảo:

a)

Thông tin chỉ được truy cập bởi người có thẩm quyền

b)

Thông tin được bảo mật bằng cách xóa bỏ sau khi sử dụng

4.

Tính toàn vẹn (Integrity) của thông tin đảm bảo rằng:

a)

Thông tin không thể bị thay đổi bởi bất kỳ ai

b)

Thông tin có thể được sửa đổi bởi người có thẩm quyền

c)

Thông tin luôn ở trạng thái tốt nhất

d)

Thông tin được lưu trữ trên đĩa cứng

5.

Một hệ thống thông tin dựa trên máy tính gồm các thành phần chính:

a)

Phần cứng, phần mềm, mạng, dữ liệu, quy trình

b)

Nhân viên, văn phòng, phần mềm

c)

Hệ điều hành, trình duyệt web

d)

Điện thoại, email, máy in

6.

Các nguy cơ đe dọa an toàn thông tin có thể đến từ:

a)

Tin tặc (hackers)

b)

Người dùng nội bộ

c)

Phần mềm độc hại

d)

Tất cả các ý trên

7.

Tại sao cần đảm bảo an toàn cho hệ thống thông tin?

a)

Để tăng khả năng sử dụng hệ thống

b)

Để ngăn chặn việc truy cập trái phép và tấn công mạng

c)

Để giảm chi phí bảo trì

d)

Để bảo vệ dữ liệu không quan trọng

8.

Các hệ thống thông tin nào thường được sử dụng trong doanh nghiệp?

a)

Hệ thống xử lý giao dịch

b)

Hệ thống thông tin quản lý

c)

Hệ thống trợ giúp ra quyết định

d)

Tất cả các hệ thống trên

9.

Nguy cơ từ virus và phần mềm độc hại là nguy cơ thuộc về vùng:

a)

Vùng người dùng

b)

Vùng máy trạm

c)

Vùng mạng LAN

d)

Vùng WAN

10.

Hệ thống mạng riêng ảo (VPN) được sử dụng để:

a)

Kết nối nhiều thiết bị trong mạng nội bộ

b)

Bảo mật thông tin truyền tải giữa các mạng khác nhau

c)

Tăng tốc độ mạng

d)

Phát hiện và ngăn chặn virus

11.

Mô hình “Defence in Depth” đề xuất:

a)

Phòng vệ qua nhiều lớp

b)

Sử dụng một tường lửa duy nhất để bảo vệ hệ thống

c)

Bảo vệ hệ thống bằng cách hạn chế truy cập internet

d)

Không có phương án nào đúng

12.

Tấn công từ chối dịch vụ (DoS) thường nhằm đến:

a)

Làm hệ thống quá tải và không thể phục vụ

b)

Đánh cắp dữ liệu

c)

Phá hoại phần cứng

d)

Xóa bỏ tất cả các file hệ thống

13.

Các thành phần chính của một hệ thống an ninh mạng bao gồm:

a)

Tường lửa và máy chủ

b)

Phần mềm diệt virus

c)

Các thiết bị bảo mật và quy trình quản lý

d)

Máy in và máy fax

14.

Một trong các kỹ thuật được sử dụng để đảm bảo tính bí mật của dữ liệu là:

a)

Mã hóa dữ liệu

b)

Nén dữ liệu

c)

Sao lưu dữ liệu

d)

Định dạng lại ổ cứng

15.

Quản lý rủi ro an toàn thông tin bao gồm các bước:

a)

Nhận dạng, đánh giá và thực thi

b)

Đánh giá, giảm thiểu và xóa bỏ

c)

Lập kế hoạch, kiểm tra và giám sát

d)

Giám sát, kiểm tra và sửa lỗi

16.

Tính sẵn dùng (Availability) có thể đo lường bằng:

a)

Thời gian cung cấp dịch vụ (Uptime)

b)

Tỷ lệ phục vụ

c)

Thời gian ngừng dịch vụ

d)

Tất cả các ý trên

17.

Các thành phần của an toàn thông tin bao gồm:

a)

An toàn máy tính, an ninh mạng, quản lý ATTT

b)

Phần mềm diệt virus, tường lửa

c)

Các chính sách và quy trình bảo mật

d)

Cả A và C đúng

18.

Mối đe dọa lớn nhất đối với vùng người dùng trong hệ thống là:

a)

Thiếu ý thức an ninh

b)

Virus từ internet

c)

Phần cứng bị hỏng

d)

Kết nối mạng kém

19.

Lỗ hổng an ninh trong hệ điều hành là nguy cơ thuộc về:

a)

Vùng máy trạm

b)

Vùng LAN

c)

Vùng hệ thống/ứng dụng

d)

Tất cả các ý trên

20.

Các chính sách an toàn thông tin bao gồm:

a)

Chính sách an toàn vật lý

b)

Chính sách bảo mật hệ thống

c)

Chính sách tổ chức

d)

Tất cả các ý trên

21.

Điểm yếu hệ thống (system weaknesses) là gì?

a)

Những lỗ hổng hoặc thiếu sót trong thiết kế, cấu hình hoặc quy trình có thể bị khai thác

b)

Tập hợp chính sách bảo mật của tổ chức

c)

Các bản vá cập nhật hệ điều hành

d)

Công cụ giám sát mạng

22.

Lỗ hổng bảo mật (Security vulnerability) là gì?

a)

Một loại virus máy tính

b)

Điểm yếu trong hệ thống cho phép kẻ tấn công khai thác

c)

Một dạng phần mềm độc hại

d)

Lỗi trong phần mềm diệt virus

23.

Lỗ hổng bảo mật có thể ảnh hưởng đến các yếu tố nào của hệ thống?

a)

Toàn vẹn (Integrity)

b)

Bí mật (Confidentiality)

c)

Sẵn dùng (Availability)

d)

Tất cả các ý trên

24.

Một ví dụ về vi phạm tính toàn vẹn của hệ thống là gì?

a)

Kẻ tấn công có thể sửa đổi thông tin mà không được phép

b)

Kẻ tấn công đánh cắp mật khẩu

c)

Hệ thống ngừng hoạt động

d)

Không có dữ liệu được sửa đổi

25.

Tính bí mật (Confidentiality) trong hệ thống đảm bảo rằng:

a)

Chỉ người dùng hợp pháp mới có thể truy cập thông tin

b)

Tất cả mọi người đều có thể truy cập thông tin

c)

Chỉ hệ thống có quyền truy cập

d)

Thông tin được mã hóa

26.

Ví dụ nào là vi phạm tính bí mật?

a)

Kẻ tấn công đọc được file mật

b)

Kẻ tấn công thay đổi mật khẩu

c)

Hệ thống bị tấn công từ chối dịch vụ

d)

Thông tin được sao lưu

27.

Tính sẵn dùng (Availability) đảm bảo rằng:

a)

Người dùng hợp pháp luôn có thể truy cập thông tin

b)

Thông tin không thể bị thay đổi

c)

Mọi người đều có quyền truy cập

d)

Thông tin luôn được mã hóa

28.

Lỗi tràn bộ đệm (Buffer Overflow) xảy ra khi:

a)

Bộ nhớ bị đầy

b)

Ứng dụng ghi dữ liệu vượt quá giới hạn của bộ đệm

c)

Hệ thống không thể xử lý yêu cầu

d)

CPU bị quá tải

29.

Một trong những biện pháp phòng chống lỗi tràn bộ đệm là:

a)

Cài đặt phần mềm diệt virus

b)

Kiểm tra mã nguồn thủ công

c)

Sử dụng mật khẩu mạnh

d)

Cập nhật hệ điều hành

30.

Không kiểm tra đầu vào (Unvalidated Input) là một dạng lỗ hổng bảo mật khi:

a)

Hệ thống không thể xử lý dữ liệu đầu vào

b)

Dữ liệu đầu vào không được kiểm tra trước khi sử dụng

c)

Hệ thống không có quyền truy cập dữ liệu

d)

Dữ liệu được mã hóa sai

31.

Điều khiển truy nhập (Access Control) liên quan đến:

a)

Kiểm soát quyền truy cập của người dùng đến các tài nguyên hệ thống

b)

Quản lý mật khẩu

c)

Tạo bản sao lưu dữ liệu

d)

Cài đặt tường lửa

32.

Phòng chống lỗi điều khiển truy nhập nên bao gồm:

a)

Cài đặt ứng dụng với quyền quản trị

b)

Kiểm soát chặt chẽ quyền truy cập của người dùng

c)

Tắt tất cả các tài khoản không sử dụng

d)

Không cần biện pháp phòng chống

33.

Một trong các vấn đề với xác thực và trao quyền là:

a)

Sử dụng mật khẩu đơn giản

b)

Tất cả các ứng dụng đều chạy với quyền quản trị

c)

Cơ chế xác thực không đủ mạnh

d)

Người dùng có quyền truy cập quá nhiều tài nguyên

34.

Lỗ hổng bảo mật trong hệ mật mã có thể bao gồm:

a)

Sử dụng giải thuật mã hóa yếu

b)

Sử dụng khóa mã hóa mạnh

c)

Cài đặt hệ điều hành bảo mật

d)

Không sử dụng các hệ mật mã

35.

Vấn đề đua tranh (Race condition) là gì?

a)

Khi có sự thay đổi trật tự của các sự kiện trong hệ thống

b)

Khi hệ thống không thể truy cập được

c)

Khi ứng dụng ghi dữ liệu không đúng vị trí

d)

Khi phần mềm không thể đọc dữ liệu

36.

Công cụ nào được sử dụng để rà quét lỗ hổng bảo mật hệ thống?

a)

Nessus Vulnerability Scanner

b)

Acunetix Web Vulnerability Scanner

c)

Angry IP Scanner

d)

Wireshark

37.

Một biện pháp khác khắc phục lỗ hổng bảo mật là:

a)

Cài đặt phần mềm tường lửa

b)

Cập nhật bản vá hệ điều hành định kỳ

c)

Xóa dữ liệu người dùng

d)

Tắt các dịch vụ mạng

38.

Lỗi tràn bộ đệm có thể gây ra điều gì?

a)

Giúp kẻ tấn công kiểm soát hệ thống

b)

Tăng tốc độ hệ thống

c)

Tạo bản sao lưu dữ liệu

d)

Khôi phục hệ thống

39.

Điểm yếu trong hệ thống có thể xuất hiện ở:

a)

Phần cứng

b)

Phần mềm

c)

Mạng

d)

Tất cả các ý trên

40.

Công cụ nào dưới đây được sử dụng để rà quét lỗ hổng ứng dụng web?

a)

IBM AppScan

b)

Nessus Vulnerability Scanner

c)

Microsoft Baseline Security Analyzer

d)

Nmap

41.

Mối đe dọa (Threat) là gì?

a)

Lỗ hổng trong hệ thống

b)

Một hành động có thể gây hư hại đến tài nguyên hệ thống

c)

Một cuộc tấn công vào hệ thống mạng

d)

Điểm yếu trong phần mềm

42.

Lỗ hổng (Vulnerability) là gì?

a)

Lỗi cấu hình hệ thống

b)

Bất kỳ điểm yếu nào trong hệ thống cho phép mối đe dọa khai thác

c)

Lỗi phần mềm

d)

Lỗi phần cứng

43.

Các phần mềm độc hại thường được sử dụng trong các cuộc tấn công là:

a)

Virus

b)

Trojan

c)

Spyware

d)

Tất cả các ý trên

44.

Tấn công giả mạo (Fabrication) thường nhằm mục đích gì?

a)

Giả mạo thông tin để đánh lừa người dùng

b)

Phá hoại hệ thống mạng

c)

Nghe trộm trên đường truyền

d)

Ngắt kênh truyền thông

45.

Tấn công kiểu chặn bắt (Interception) là gì?

a)

Sử dụng các phần mềm độc hại

b)

Nghe trộm trên đường truyền và sử dụng trái phép thông tin

c)

Giả mạo địa chỉ IP

d)

Chèn mã độc vào hệ thống

46.

Tấn công ngắt quãng (Interruption) thường gây ra điều gì?

a)

Ngăn cản việc truyền dữ liệu

b)

Gây mất dữ liệu

c)

Phá hoại phần mềm

d)

Đánh cắp thông tin

47.

Tấn công sửa đổi (Modification) liên quan đến:

a)

Giả mạo thông tin

b)

Sửa đổi thông tin trên đường truyền

c)

Tấn công từ chối dịch vụ

d)

Ngắt kênh truyền thông

48.

Tấn công mật khẩu thường sử dụng phương pháp nào?

a)

Tấn công từ điển

b)

Tấn công vét cạn

c)

Tấn công XSS

d)

Cả A và B đúng

49.

Phần mềm Sniffer có chức năng gì?

a)

Ghi lại phím gõ

b)

Bắt gói tin khi chúng được truyền trên mạng

c)

Quét lỗ hổng

d)

Quét cổng dịch vụ

50.

Một trong các công cụ hỗ trợ tấn công là:

a)

Nessus Vulnerability Scanner

b)

Microsoft Word

c)

SQL Server

d)

Google Chrome

51.

Tấn công DDoS là dạng tấn công:

a)

Từ chối dịch vụ có phân phối

b)

Tấn công vật lý

c)

Sửa đổi dữ liệu

d)

Giả mạo thông tin

52.

Một phương pháp phòng chống tấn công SYN flood là:

a)

Giảm kích thước bộ nhớ máy chủ

b)

Lọc các địa chỉ IP nguồn giả mạo

c)

Tăng thời gian chờ kết nối

d)

Cấm các kết nối TCP

53.

Tấn công Smurf sử dụng kiểu tấn công nào?

a)

Quảng bá có định hướng

b)

SYN flood

c)

HTTP flood

d)

SQL Injection

54.

Công cụ SQLmap thường được sử dụng để:

a)

Phát hiện lỗi chèn mã SQL

b)

Chặn các cuộc tấn công DDoS

c)

Tăng tốc độ xử lý dữ liệu

d)

Phát hiện lỗi phần cứng

55.

Tấn công từ chối dịch vụ (DoS) có thể gây ra:

a)

Giảm hiệu năng hệ thống

b)

Phá hoại dữ liệu

c)

Đánh cắp mật khẩu

d)

Giả mạo thông tin người dùng

56.

Công cụ nghe lén (Sniffer) thường được sử dụng trong cuộc tấn công nào?

a)

Tấn công từ chối dịch vụ

b)

Tấn công nghe trộm

c)

Tấn công mật khẩu

d)

Tấn công XSS

57.

Tấn công mật khẩu sử dụng từ điển có thể phòng chống bằng cách:

a)

Chọn mật khẩu mạnh và thay đổi định kỳ

b)

Sử dụng phần mềm diệt virus

c)

Tắt dịch vụ mạng không cần thiết

d)

Mã hóa dữ liệu

58.

Một cuộc tấn công chèn mã SQL có thể dẫn đến:

a)

Chèn, xóa hoặc sửa đổi dữ liệu trong cơ sở dữ liệu

b)

Phá hủy dữ liệu

c)

Giả mạo địa chỉ IP

d)

Đánh cắp mật khẩu

59.

Các kỹ thuật phòng chống tấn công DDoS bao gồm:

a)

Lọc địa chỉ IP giả mạo

b)

Tăng băng thông mạng

c)

Sử dụng tường lửa và proxy

d)

Cả A và C đúng

60.

An toàn máy tính là gì?

a)

Là tập hợp các công cụ thiết kế để bảo vệ dữ liệu và trống Hacker

b)

Là bảo vệ máy tính khỏi mất mát dữ liệu

c)

Là bảo vệ máy tính khỏi Virus .

d)

Là những phần mềm trống Hacker.

61.

An toàn mạng là gì?

a)

Là tập hợp các công cụ thiết kế để bảo vệ dữ liệu và trống Hacker

b)

Là các phương tiện bảo vệ mạng khi truyền chúng.

c)

Là các phương tiện bảo vệ dữ liệu khi truyền chúng trên tập các mạng liên kết với nhau.

d)

Là những phần mềm trống Hacker.

62.

An toàn Internet là gì?

a)

Là các phương tiện bảo vệ dữ liệu khi truyền chúng trên tập các mạng liên kết với nhau.

b)

Là các phương tiện bảo vệ mạng khi truyền chúng.

c)

Là tập hợp các công cụ thiết kế để bảo vệ dữ liệu và chống Hacker.

d)

Là những phần mềm chống Hacker.

63.

Hiểm hoạ vô tình là gì?

a)

Là khi người dùng khởi động hệ thống ở chế độ đặc quyền, có thể tuỳ ý chỉnh sửa hệ thống; sau đó không chuyển sang chế độ thông thường, vô tình kẻ xấu lợi dụng.

b)

Quên không đặt password.

c)

Quên không tắt phần mềm.

d)

Vô tình để lộ thông tin.

64.

Hiểm hoạ cố ý là gì?

a)

Cố tình gây mất mát dữ liệu.

b)

Cố tình lấy cắp dữ liệu.

c)

Cố tình để lộ thông tin.

d)

Cố tình truy nhập hệ thống trái phép.

65.

Hiểm hoạ thụ động là gì?

a)

Là việc sửa đổi thông tin, thay đổi tình trạng hoặc hoạt động của hệ thống.

b)

Cố tình truy nhập hệ thống trái phép.

c)

Là hiểm hoạ nhưng chưa hoặc không tác động trực tiếp lên hệ thống.

d)

Vô tình để lộ thông tin.

66.

Hiểm hoạ chủ động là gì?

a)

Cố tình truy nhập hệ thống trái phép.

b)

Là việc sửa đổi thông tin, thay đổi tình trạng hoặc hoạt động của hệ thống.

c)

Là hiểm hoạ nhưng chưa hoặc không tác động trực tiếp lên hệ thống.

d)

Cố tình để lộ thông tin.

67.

Tấn công bị động là?

a)

Là quá trình do thám, theo dõi đường truyền để nhận được nội dung bản tin hoặc theo dõi luồng truyền tin.

b)

Là thay đổi luồng dữ liệu để: giả mạo một người nào đó, lặp lại bản tin trước, thay đổi bản tin khi truyền, từ chối dịch vụ.

c)

Là quá trình do thám, theo dõi đường truyền để nhận được nội dung bản tin hoặc theo dõi luồng truyền tin.

d)

Là một thực thể tấn công giả danh một thực thể khác.

68.

Tấn công chủ động là?

a)

Là quá trình do thám, theo dõi đường truyền để nhận được nội dung bản tin hoặc theo dõi luồng truyền tin.

b)

Là thay đổi luồng dữ liệu để: giả mạo một người nào đó, lặp lại bản tin trước, thay đổi bản tin khi truyền, từ chối dịch vụ.

c)

Là một thực thể tấn công giả danh một thực thể khác.

d)

Là phương thức tấn công làm cho thông tin được gửi đi nhiều lần, gây ra các tác động tiêu cực.

69.

Tấn công giả mạo là?

a)

Là quá trình do thám, theo dõi đường truyền để nhận được nội dung bản tin hoặc theo dõi luồng truyền tin.

b)

Là thay đổi luồng dữ liệu để: giả mạo một người nào đó, lặp lại bản tin trước, thay đổi bản tin khi truyền, từ chối dịch vụ.

c)

Là một thực thể tấn công giả danh một thực thể khác.

d)

Là phương thức tấn công làm cho thông tin được gửi đi nhiều lần, gây ra các tác động tiêu cực.

70.

Tấn công chuyển tiếp là?

a)

Là một thực thể tấn công giả danh một thực thể khác.

b)

Là phương thức tấn công làm cho thông tin được gửi đi nhiều lần, gây ra các tác động tiêu cực.

c)

Là thay đổi luồng dữ liệu để: giả mạo một người nào đó, lặp lại bản tin trước, thay đổi bản tin khi truyền, từ chối dịch vụ.

d)

Là việc nghe trộm, thu chặn, giả mạo người dùng hợp pháp vượt quyền hoặc lách qua các cơ chế kiểm soát truy cập.

71.

Tấn công sửa đổi là?

a)

Là phương thức tấn công làm cho thông tin được gửi đi nhiều lần, gây ra các tác động tiêu cực.

b)

Là hình thức tấn công khiến một thực thể không thực hiện được chức năng của mình gây cản trở cho thực thể khác thực hiện chức năng của nó.

c)

Là một thực thể tấn công giả danh một thực thể khác.

d)

Là hình thức tấn công làm nội dung của thông tin bị sửa đổi nhưng không bị phát hiện.

72.

Tấn công từ chối dịch vụ là?

a)

Là phương thức tấn công làm cho thông tin được gửi đi nhiều lần, gây ra các tác động tiêu cực.

b)

Là một thực thể tấn công giả danh một thực thể khác.

c)

Là hình thức tấn công khiến một thực thể không thực hiện được chức năng của mình gây cản trở cho thực thể khác thực hiện chức năng của nó.

d)

Là việc nghe trộm, thu chặn, giả mạo người dùng hợp pháp vượt quyền hoặc lách qua các cơ chế kiểm soát truy cập.

73.

Tấn công từ bên trong hệ thống là?

a)

Là phương thức tấn công làm cho thông tin được gửi đi nhiều lần, gây ra các tác động tiêu cực.

b)

Là khi người dùng hợp pháp vô tình hoặc cố ý can thiệp hệ thống trái phép.

c)

Là một thực thể tấn công giả danh một thực thể khác.

d)

Là việc nghe trộm, thu chặn, giả mạo người dùng hợp pháp vượt quyền hoặc lách qua các cơ chế kiểm soát truy cập.

74.

Tấn công từ bên ngoài hệ thống là?

a)

Là hình thức tấn công khiến một thực thể không thực hiện được chức năng của mình gây cản trở cho thực thể khác thực hiện chức năng của nó.

b)

Là khi người dùng hợp pháp vô tình hoặc cố ý can thiệp hệ thống trái phép.

c)

Là phương thức tấn công làm cho thông tin được gửi đi nhiều lần, gây ra các tác động tiêu cực.

d)

Là việc nghe trộm, thu chặn, giả mạo người dùng hợp pháp vượt quyền hoặc lách qua các cơ chế kiểm soát truy cập.

75.

Trojan Horse có thể nhân bản giống virus được không?

a)

Không thể.

b)

Có thể.

c)

Tuỳ thuộc vào từng loại trojan horse.

d)

Tất cả đều sai.

76.

326mod2332^6 \mod 23 bằng bao nhiêu?

a)

7

b)

3

c)

1

d)

5

77.

Botnet là gì?

a)

Là tên của một loại virus.

b)

Là một hệ thống phòng chống tấn công từ chối dịch vụ.

c)

Là những máy tính bị điều khiển bởi người khác thông qua trojan, virus.

d)

Là tên của một loại trojan horse.

78.

Một bảng băm MD5 thường được diễn tả bằng một số hệ thập lục phân gồm bao nhiêu ký tự?

a)

32

b)

16

c)

64

d)

128

79.

Vai trò của Management Console trong kiến trúc của một hệ bảo mật CSDL là:

a)

Được sử dụng để lưu trữ các chính sách bảo mật và các khoá giải mã.

b)

Được sử dụng để cập nhật thông tin lưu trong CSDL bảo mật (chủ yếu là soạn thảo thành các chính sách bảo mật) và thực hiện thao tác bảo vệ môi trường nào đó trong CSDL để đảm bảo tối đa tính bảo mật, thông tin được trao đổi.

c)

Được sử dụng để lấy dữ liệu đến từ các câu lệnh Select (để giải mã).

d)

Được sử dụng để thực hiện việc bảo vệ các khoá giải mã được lưu trong CSDL bảo mật.

80.

Vai trò của Triggers trong kiến trúc của một hệ bảo mật CSDL là:

a)

Được sử dụng để lấy dữ liệu đến từ các câu lệnh Select (để giải mã).

b)

Được sử dụng để lấy dữ liệu đến từ các câu lệnh Insert, Update (để mã hoá).

81.

Mã hoá hoán vị. Cho hoán vị (1, 2, 3, 4, 5) là (5, 2, 4, 1, 3). Khi mã hoá bản rõ ROSES theo mã hoán vị ta sẽ thu được bản mã nào sau đây?

a)

NIJKB

b)

SOERS

c)

REOS

d)

NKIJG

82.

Cho bản mã RXVA, khoá k là KP. Khi giải mã bản mã với khoá k theo hệ mã Vigenere ta sẽ thu được bản rõ nào sau đây?

a)

Bill

b)

Hill

c)

Sic

d)

Viet

83.

Mã hoá hoán vị. Cho hoán vị (1, 2, 3, 4, 5) là (3, 2, 4, 5, 1). Khi giải mã bản mã LIKSM theo mã hoán vị ta sẽ thu được bản rõ nào sau đây?

a)

milks

b)

millkf

c)

milkh

d)

millk

84.

Mục tiêu của mật mã là gì?

a)

Bảo mật, tính toàn vẹn, tính xác thực

b)

Bảo mật, tính xác thực, an toàn, kiểm soát truy cập

c)

Bảo mật, tính toàn vẹn, tính xác thực, an toàn, kiểm soát truy cập

d)

Không được bảo mật, tính toàn vẹn, tính xác thực, an toàn, kiểm soát truy cập

85.

Các kiểu tấn công thăm mã?

a)

Chọn bản rõ, chọn bản mã, chọn bản tin

b)

Chuyển bản mã thành bản rõ, đây là quá trình ngược của mã hoá

c)

Chỉ dùng bản mã, biết bản rõ, chọn bản rõ, chọn bản mã, chọn bản tin

d)

Chỉ dùng bản mã, biết bản rõ, chọn bản tin

86.

Cho bản rõ x=10x=10 khoá công khai n=150n=150 , e=8e=8 . Khi mã hoá bản rõ xx với khoá trên theo hệ RSA ta sẽ thu được bản mã nào sau đây?

a)

120

b)

100

c)

80

d)

110

87.

Mã hoá hoán vị. Cho hoán vị của (1, 2, 3, 4) là (1, 3, 4, 2). Khi mã hoá bản rõ TIME theo mã hoán vị ta sẽ thu được bản mã nào sau đây?

a)

TIME

b)

TMEI

c)

TEIM

d)

TIME

88.

Yêu cầu để sử dụng an toàn mã khoá đối xứng là gì?

a)

Thuật toán mã hoá mạnh, khoá mật chỉ có người gửi và người nhận biết

b)

Thuật toán mã thường, khoá mật chỉ có người gửi biết

c)

Thuật toán mã hoá mạnh, khoá mật chỉ cho người nhận biết

d)

Là mã một khoá hay mã khoá riêng hay mã khoá thoả thuận

89.

SHS là viết tắt của từ gì?

a)

Securiti Hash Standard

b)

Securitization Hash Standard

c)

Secure Hash Standard

d)

Secure Hash Securitization

90.

Cho bản mã DVEL, khoá k=17k=17 . Khi giải mã bản mã với khoá kk theo CAESAR ta sẽ thu được bản rõ nào sau đây?

a)

menu

b)

meno

c)

momo

d)

memo

91.

Quá trình bắt tay giao thức TLS v1.3 bao gồm 3 giai đoạn, giai đoạn nào không được mã hoá?

a)

Giai đoạn bắt tay TCP

b)

Giai đoạn Handshake

c)

Giai đoạn Server Parameters

d)

Giai đoạn Key Exchange

92.

Key loger là gì?

a)

Là loại chương trình phá hoại bàn phím máy tính

b)

Là loại phần mềm chống virus

c)

Là loại phần mềm cho phép ghi lại các thao tác trên màn hình, bàn phím, chuột, các thiết bị nhập liệu

d)

Là một công cụ nghe lén trên đường truyền

93.

Cho bản rõ NHAL, khoá k là HOA. Khi mã hoá bản rõ với khoá k theo hệ mã Vigenere ta sẽ thu được bản mã nào sau đây?

a)

UVAK

b)

UVAP

c)

VUBP

d)

VUAL

94.

Cho bản rõ EAR, khoá k=17k=17 . Khi mã hoá bản rõ với khoá kk theo CAESAR ta sẽ thu được bản mã nào sau đây?

a)

VRT

b)

VGJ

c)

VRI

d)

VRE

95.

Mã hoá hoán vị. Cho hoán vị của (1, 2, 3, 4, 5) là (1, 3, 4, 2). Khi mã hoá bản rõ SOME theo mã hoán vị ta sẽ thu được bản mã nào sau đây?

a)

SNAP

b)

SMEO

c)

SMAO

d)

SMEU

96.

Cho bản mã AGTA, khoá k là AM. Khi giải mã bản mã với khoá k theo hệ mã Vigenere ta sẽ thu được bản rõ nào sau đây?

a)

auto

b)

into

c)

atin

d)

t

97.

Khoá là?

a)

Là bản tin gốc

b)

Là bản tin gốc đã được mã hoá

c)

Là thông tin tham số dùng để mã hoá, chỉ người nhận và người gửi biết

d)

Là nghiên cứu các nguyên lý và phương pháp

98.

Mật mã là gì?

a)

Bao gồm 2 quá trình mã hoá và giải mã

b)

Quá trình biến đổi thông tin từ dạng đọc được sang dạng không đọc được

c)

Quá trình biến đổi từ dạng đọc được sang dạng không đọc được

d)

Một phương pháp bất kỳ của người quản trị hay người dùng thực hiện với mục đích làm mã hoá văn bản

99.

SHA-1 được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng và giao thức an ninh nào?

a)

TLS và SSL, PGP, SSH, S/MIME, IPSec

b)

SSL, PGP, SSH, MIME, IPSec

c)

TLS, PGP, SSH, S, IPSec

d)

PGP, SSH, S/MIME, IPSec

100.

Các khoá mật mã sử dụng trong mã hoá và xác thực thông điệp cho giao thức Transport Layer Security (TLS 1.3) là gì?

a)

Dùng một khoá master secret (MS) cho nhiều hơn một chức năng mật mã

b)

Một khoá MAC cho dữ liệu client-to-server, một khoá mã hoá cho dữ liệu server-to-client

c)

Hai khoá mã hoá cho dữ liệu, hai khoá MAC cho dữ liệu (client-to-server, server-to-client)

d)

Dùng Key Derivation Function (KDF) để tạo khoá phiên cho mỗi lần mã hoá và xác thực

101.

Tấn công chủ động là?

a)

Là quá trình do thám, theo dõi đường truyền để nhận được nội dung bản tin hoặc theo dõi luồng truyền tin

b)

Là thay đổi luồng dữ liệu để: giả mạo một người nào đó, lắp lại bản tin trước, thay đổi, bnar tin khi truyền, từ chối dịch vụ

c)

Là một thực thể tấn công giả danh một thực thể khác

d)

Là phương thức tấn công làm cho thông tin được gửi đi nhiều lần, gây ra các tác động tiêu cực

102.

Mã hoá hoán vị. Cho hoán vị của (1, 2, 3, 4, 5) là (5, 2, 4, 1, 3). Khi mã hoá bản rõ ROSES theo mã hoán vị ta sẽ thu được bản mã nào sau đây?

a)

NIKJB

b)

SOERS

c)

REOS

d)

NKLJG

103.

Cho bản mã AUB, khoá k=7k=7 . Khi giải mã bản mã với khoá kk theo CAESAR ta thu được bản rõ nào sau đây?

a)

tni

b)

tne

c)

tnu

104.

Mã hoá hoán vị. Cho hoán vị của (1, 2, 3, 4, 5) là (5, 3, 1, 2, 4). Khi mã hoá bản rõ HANOI theo mã hoá hoán vị ta sẽ thu được bản mã nào sau đây?

a)

HJONA

b)

INHAO

c)

FJHHU

d)

FHGJG

105.

An toàn thông tin là gì?

a)

Bảo vệ dữ liệu khỏi truy nhập, sử dụng trái phép

b)

Bảo vệ mạng máy tính

c)

Bảo mật thiết bị phần cứng

d)

Tất cả các phương án trên

106.

Yếu tố nào dưới đây không thuộc tính chất của An toàn thông tin?

a)

Bí mật

b)

Sẵn dùng

c)

Phù hợp

d)

Toàn vẹn

107.

Hệ thống thông tin (IS) bao gồm các thành phần nào?

a)

Phần cứng, phần mềm, cơ sở dữ liệu, mạng, quy trình

b)

Chỉ phần cứng và phần mềm

c)

Phần cứng và mạng

d)

Phần mềm và quy trình

108.

Mô hình bảo mật nhiều lớp được gọi là gì?

a)

Layered Security Model

b)

Network Defense Model

c)

Data Encryption Model

d)

Secure Layer Model

109.

VPN được sử dụng để đảm bảo yếu tố nào?

a)

Tính bí mật

b)

Tính toàn vẹn

c)

Tính sẵn dùng

d)

Tất cả các phương án trên

110.

Nguy cơ nào sau đây phổ biến trong vùng WAN?

a)

Tấn công từ chối dịch vụ (DoS)

b)

Thiếu quy trình quản lý

c)

Giám sát mạng không đầy đủ

d)

Cài đặt cấu hình sai

111.

Điểm yếu nào không thuộc vùng người dùng?

a)

Tải dữ liệu từ nguồn không xác định

b)

Lỗ hổng phần mềm ứng dụng

c)

Thiếu ý thức bảo mật

d)

Sử dụng USB không rõ nguồn gốc

112.

Tường lửa thực hiện chức năng gì?

a)

Lọc và kiểm soát gói tin

b)

Sao lưu dữ liệu

c)

Mã hóa thông tin

d)

Ngăn chặn truy nhập vật lý

113.

An toàn máy tính và dữ liệu bao gồm yếu tố nào?

a)

Điều khiển truy nhập

b)

Quản lý rủi ro

c)

Cải tiến quy trình tổ chức

d)

Chính sách bảo mật

114.

Dữ liệu được coi là toàn vẹn khi nào?

a)

Dữ liệu chính xác và không bị thay đổi trái phép

b)

Dữ liệu được sao lưu đầy đủ

c)

Dữ liệu có thể truy cập bất cứ lúc nào

d)

Dữ liệu được bảo vệ bởi VPN

115.

Phần mềm nào không phải là phần mềm độc hại?

a)

Virus

b)

Trojan

c)

Anti-virus

d)

Worm

116.

Yếu tố không thuộc về quản lý an toàn thông tin là gì?

a)

Lập kế hoạch

b)

Triển khai các bản vá lỗi

c)

Đánh giá rủi ro

d)

Quản lý ngân sách

117.

Chính sách an toàn logic bao gồm gì?

a)

Quản lý tài khoản

b)

An ninh vật lý

c)

Phần mềm chống độc hại

d)

Tường lửa

118.

Lớp bảo vệ vật lý là một phần của mô hình nào?

a)

Layered Security Model

b)

VPN Security Model

c)

Encryption Model

d)

Authentication Model

119.

Tính bí mật trong bảo mật thông tin có thể bị đe dọa bởi:

a)

Lỗi phần cứng

b)

Tấn công brute force

c)

Mã hóa dữ liệu

d)

Sao lưu dữ liệu

120.

Hệ thống thông tin điều hành (Executive Information System) dành cho đối tượng nào?

a)

Công nhân

b)

Quản lý cấp trung

c)

Giám đốc điều hành

d)

Quản lý dự án

121.

Lớp nào trong mô hình bảo mật giúp quản lý quyền truy cập?

a)

Lớp bảo vệ vật lý

b)

Lớp quản trị tài khoản

c)

Lớp phát hiện mã độc

d)

Lớp chính sách

122.

Nguy cơ từ phần mềm độc hại phổ biến nhất là gì?

a)

Worms

b)

Anti-virus

c)

Firewalls

d)

Proxy

123.

Kỹ thuật nào giúp chống lại tấn công mạng?

a)

Proxy và tường lửa

b)

Quản lý ngân sách

c)

Sao lưu dữ liệu

d)

Xây dựng hệ thống vật lý mạnh

124.

Tại sao phải cân bằng giữa chi phí và tính an toàn?

a)

Hệ thống an toàn tuyệt đối thường không khả thi

b)

Để giảm chi phí cho doanh nghiệp

c)

Để đảm bảo hiệu suất hệ thống

d)

Tăng lợi ích sử dụng ngắn hạn

125.

Lỗi tràn bộ đệm là gì?

a)

Ứng dụng cố gắng ghi dữ liệu vượt giới hạn bộ đệm

b)

Bộ đệm không được cấp phát đủ dung lượng

c)

Tài nguyên bị sử dụng vượt ngưỡng

d)

Sự cố mạng gây quá tải

126.

Lỗi tràn bộ đệm có thể dẫn đến:

a)

Ngừng hoạt động của ứng dụng

b)

Mất dữ liệu

c)

Kẻ tấn công chiếm quyền kiểm soát hệ thống

d)

Tất cả các đáp án trên

127.

Các biện pháp phòng chống lỗi tràn bộ đệm bao gồm:

a)

Kiểm tra mã nguồn thủ công

b)

Sử dụng công cụ phân tích mã tự động

c)

Sử dụng ngôn ngữ lập trình an toàn như Java, .NET

d)

Tất cả các đáp án trên

128.

Điều gì xảy ra nếu không kiểm tra dữ liệu đầu vào?

a)

Hệ thống hoạt động chậm

b)

Lỗ hổng bảo mật có thể bị khai thác

c)

Giao diện người dùng không tương thích

d)

Các dịch vụ trực tuyến ngừng hoạt động

129.

Các vấn đề về xác thực thường gặp bao gồm:

a)

Mật khẩu lưu dưới dạng rõ (plain text)

b)

Mật khẩu đơn giản, dễ đoán

c)

Cơ chế xác thực yếu

d)

Tất cả các đáp án trên

130.

Chính sách bảo mật mật khẩu tốt nhất là:

a)

Sử dụng mật khẩu dài, phức tạp

b)

Thay đổi mật khẩu định kỳ

c)

Không chia sẻ mật khẩu

d)

Tất cả các đáp án trên

131.

Chạy ứng dụng với quyền gì để đảm bảo an toàn?

a)

Quyền quản trị

b)

Quyền hạn chế tối thiểu

c)

Quyền truy cập đầy đủ

d)

Quyền của người dùng bất kỳ

132.

Firewall giúp bảo vệ hệ thống bằng cách nào?

a)

Lọc và kiểm soát lưu lượng mạng

b)

Cho phép truy cập vật lý vào thiết bị

c)

Tăng dung lượng bộ nhớ hệ thống

d)

Mã hóa toàn bộ ổ cứng