WorksheetsAn toàn thông tin – Câu hỏi trắc nghiệm
Total questions: 132
Worksheet time: 1hrs 6mins
An toàn thông tin (Information Security) là gì?
Bảo vệ thông tin khỏi truy cập trái phép
Bảo vệ phần mềm khỏi virus
Bảo vệ các phần cứng trong hệ thống
Không cần thiết phải bảo vệ thông tin
Một trong các thành phần của hệ thống thông tin là:
Mạng lưới điện
Phần mềm
Nhân viên bảo vệ
Tập tài liệu
Tính bí mật (Confidentiality) đảm bảo:
Thông tin chỉ được truy cập bởi người có thẩm quyền
Thông tin được bảo mật bằng cách xóa bỏ sau khi sử dụng
Tính toàn vẹn (Integrity) của thông tin đảm bảo rằng:
Thông tin không thể bị thay đổi bởi bất kỳ ai
Thông tin có thể được sửa đổi bởi người có thẩm quyền
Thông tin luôn ở trạng thái tốt nhất
Thông tin được lưu trữ trên đĩa cứng
Một hệ thống thông tin dựa trên máy tính gồm các thành phần chính:
Phần cứng, phần mềm, mạng, dữ liệu, quy trình
Nhân viên, văn phòng, phần mềm
Hệ điều hành, trình duyệt web
Điện thoại, email, máy in
Các nguy cơ đe dọa an toàn thông tin có thể đến từ:
Tin tặc (hackers)
Người dùng nội bộ
Phần mềm độc hại
Tất cả các ý trên
Tại sao cần đảm bảo an toàn cho hệ thống thông tin?
Để tăng khả năng sử dụng hệ thống
Để ngăn chặn việc truy cập trái phép và tấn công mạng
Để giảm chi phí bảo trì
Để bảo vệ dữ liệu không quan trọng
Các hệ thống thông tin nào thường được sử dụng trong doanh nghiệp?
Hệ thống xử lý giao dịch
Hệ thống thông tin quản lý
Hệ thống trợ giúp ra quyết định
Tất cả các hệ thống trên
Nguy cơ từ virus và phần mềm độc hại là nguy cơ thuộc về vùng:
Vùng người dùng
Vùng máy trạm
Vùng mạng LAN
Vùng WAN
Hệ thống mạng riêng ảo (VPN) được sử dụng để:
Kết nối nhiều thiết bị trong mạng nội bộ
Bảo mật thông tin truyền tải giữa các mạng khác nhau
Tăng tốc độ mạng
Phát hiện và ngăn chặn virus
Mô hình “Defence in Depth” đề xuất:
Phòng vệ qua nhiều lớp
Sử dụng một tường lửa duy nhất để bảo vệ hệ thống
Bảo vệ hệ thống bằng cách hạn chế truy cập internet
Không có phương án nào đúng
Tấn công từ chối dịch vụ (DoS) thường nhằm đến:
Làm hệ thống quá tải và không thể phục vụ
Đánh cắp dữ liệu
Phá hoại phần cứng
Xóa bỏ tất cả các file hệ thống
Các thành phần chính của một hệ thống an ninh mạng bao gồm:
Tường lửa và máy chủ
Phần mềm diệt virus
Các thiết bị bảo mật và quy trình quản lý
Máy in và máy fax
Một trong các kỹ thuật được sử dụng để đảm bảo tính bí mật của dữ liệu là:
Mã hóa dữ liệu
Nén dữ liệu
Sao lưu dữ liệu
Định dạng lại ổ cứng
Quản lý rủi ro an toàn thông tin bao gồm các bước:
Nhận dạng, đánh giá và thực thi
Đánh giá, giảm thiểu và xóa bỏ
Lập kế hoạch, kiểm tra và giám sát
Giám sát, kiểm tra và sửa lỗi
Tính sẵn dùng (Availability) có thể đo lường bằng:
Thời gian cung cấp dịch vụ (Uptime)
Tỷ lệ phục vụ
Thời gian ngừng dịch vụ
Tất cả các ý trên
Các thành phần của an toàn thông tin bao gồm:
An toàn máy tính, an ninh mạng, quản lý ATTT
Phần mềm diệt virus, tường lửa
Các chính sách và quy trình bảo mật
Cả A và C đúng
Mối đe dọa lớn nhất đối với vùng người dùng trong hệ thống là:
Thiếu ý thức an ninh
Virus từ internet
Phần cứng bị hỏng
Kết nối mạng kém
Lỗ hổng an ninh trong hệ điều hành là nguy cơ thuộc về:
Vùng máy trạm
Vùng LAN
Vùng hệ thống/ứng dụng
Tất cả các ý trên
Các chính sách an toàn thông tin bao gồm:
Chính sách an toàn vật lý
Chính sách bảo mật hệ thống
Chính sách tổ chức
Tất cả các ý trên
Điểm yếu hệ thống (system weaknesses) là gì?
Những lỗ hổng hoặc thiếu sót trong thiết kế, cấu hình hoặc quy trình có thể bị khai thác
Tập hợp chính sách bảo mật của tổ chức
Các bản vá cập nhật hệ điều hành
Công cụ giám sát mạng
Lỗ hổng bảo mật (Security vulnerability) là gì?
Một loại virus máy tính
Điểm yếu trong hệ thống cho phép kẻ tấn công khai thác
Một dạng phần mềm độc hại
Lỗi trong phần mềm diệt virus
Lỗ hổng bảo mật có thể ảnh hưởng đến các yếu tố nào của hệ thống?
Toàn vẹn (Integrity)
Bí mật (Confidentiality)
Sẵn dùng (Availability)
Tất cả các ý trên
Một ví dụ về vi phạm tính toàn vẹn của hệ thống là gì?
Kẻ tấn công có thể sửa đổi thông tin mà không được phép
Kẻ tấn công đánh cắp mật khẩu
Hệ thống ngừng hoạt động
Không có dữ liệu được sửa đổi
Tính bí mật (Confidentiality) trong hệ thống đảm bảo rằng:
Chỉ người dùng hợp pháp mới có thể truy cập thông tin
Tất cả mọi người đều có thể truy cập thông tin
Chỉ hệ thống có quyền truy cập
Thông tin được mã hóa
Ví dụ nào là vi phạm tính bí mật?
Kẻ tấn công đọc được file mật
Kẻ tấn công thay đổi mật khẩu
Hệ thống bị tấn công từ chối dịch vụ
Thông tin được sao lưu
Tính sẵn dùng (Availability) đảm bảo rằng:
Người dùng hợp pháp luôn có thể truy cập thông tin
Thông tin không thể bị thay đổi
Mọi người đều có quyền truy cập
Thông tin luôn được mã hóa
Lỗi tràn bộ đệm (Buffer Overflow) xảy ra khi:
Bộ nhớ bị đầy
Ứng dụng ghi dữ liệu vượt quá giới hạn của bộ đệm
Hệ thống không thể xử lý yêu cầu
CPU bị quá tải
Một trong những biện pháp phòng chống lỗi tràn bộ đệm là:
Cài đặt phần mềm diệt virus
Kiểm tra mã nguồn thủ công
Sử dụng mật khẩu mạnh
Cập nhật hệ điều hành
Không kiểm tra đầu vào (Unvalidated Input) là một dạng lỗ hổng bảo mật khi:
Hệ thống không thể xử lý dữ liệu đầu vào
Dữ liệu đầu vào không được kiểm tra trước khi sử dụng
Hệ thống không có quyền truy cập dữ liệu
Dữ liệu được mã hóa sai
Điều khiển truy nhập (Access Control) liên quan đến:
Kiểm soát quyền truy cập của người dùng đến các tài nguyên hệ thống
Quản lý mật khẩu
Tạo bản sao lưu dữ liệu
Cài đặt tường lửa
Phòng chống lỗi điều khiển truy nhập nên bao gồm:
Cài đặt ứng dụng với quyền quản trị
Kiểm soát chặt chẽ quyền truy cập của người dùng
Tắt tất cả các tài khoản không sử dụng
Không cần biện pháp phòng chống
Một trong các vấn đề với xác thực và trao quyền là:
Sử dụng mật khẩu đơn giản
Tất cả các ứng dụng đều chạy với quyền quản trị
Cơ chế xác thực không đủ mạnh
Người dùng có quyền truy cập quá nhiều tài nguyên
Lỗ hổng bảo mật trong hệ mật mã có thể bao gồm:
Sử dụng giải thuật mã hóa yếu
Sử dụng khóa mã hóa mạnh
Cài đặt hệ điều hành bảo mật
Không sử dụng các hệ mật mã
Vấn đề đua tranh (Race condition) là gì?
Khi có sự thay đổi trật tự của các sự kiện trong hệ thống
Khi hệ thống không thể truy cập được
Khi ứng dụng ghi dữ liệu không đúng vị trí
Khi phần mềm không thể đọc dữ liệu
Công cụ nào được sử dụng để rà quét lỗ hổng bảo mật hệ thống?
Nessus Vulnerability Scanner
Acunetix Web Vulnerability Scanner
Angry IP Scanner
Wireshark
Một biện pháp khác khắc phục lỗ hổng bảo mật là:
Cài đặt phần mềm tường lửa
Cập nhật bản vá hệ điều hành định kỳ
Xóa dữ liệu người dùng
Tắt các dịch vụ mạng
Lỗi tràn bộ đệm có thể gây ra điều gì?
Giúp kẻ tấn công kiểm soát hệ thống
Tăng tốc độ hệ thống
Tạo bản sao lưu dữ liệu
Khôi phục hệ thống
Điểm yếu trong hệ thống có thể xuất hiện ở:
Phần cứng
Phần mềm
Mạng
Tất cả các ý trên
Công cụ nào dưới đây được sử dụng để rà quét lỗ hổng ứng dụng web?
IBM AppScan
Nessus Vulnerability Scanner
Microsoft Baseline Security Analyzer
Nmap
Mối đe dọa (Threat) là gì?
Lỗ hổng trong hệ thống
Một hành động có thể gây hư hại đến tài nguyên hệ thống
Một cuộc tấn công vào hệ thống mạng
Điểm yếu trong phần mềm
Lỗ hổng (Vulnerability) là gì?
Lỗi cấu hình hệ thống
Bất kỳ điểm yếu nào trong hệ thống cho phép mối đe dọa khai thác
Lỗi phần mềm
Lỗi phần cứng
Các phần mềm độc hại thường được sử dụng trong các cuộc tấn công là:
Virus
Trojan
Spyware
Tất cả các ý trên
Tấn công giả mạo (Fabrication) thường nhằm mục đích gì?
Giả mạo thông tin để đánh lừa người dùng
Phá hoại hệ thống mạng
Nghe trộm trên đường truyền
Ngắt kênh truyền thông
Tấn công kiểu chặn bắt (Interception) là gì?
Sử dụng các phần mềm độc hại
Nghe trộm trên đường truyền và sử dụng trái phép thông tin
Giả mạo địa chỉ IP
Chèn mã độc vào hệ thống
Tấn công ngắt quãng (Interruption) thường gây ra điều gì?
Ngăn cản việc truyền dữ liệu
Gây mất dữ liệu
Phá hoại phần mềm
Đánh cắp thông tin
Tấn công sửa đổi (Modification) liên quan đến:
Giả mạo thông tin
Sửa đổi thông tin trên đường truyền
Tấn công từ chối dịch vụ
Ngắt kênh truyền thông
Tấn công mật khẩu thường sử dụng phương pháp nào?
Tấn công từ điển
Tấn công vét cạn
Tấn công XSS
Cả A và B đúng
Phần mềm Sniffer có chức năng gì?
Ghi lại phím gõ
Bắt gói tin khi chúng được truyền trên mạng
Quét lỗ hổng
Quét cổng dịch vụ
Một trong các công cụ hỗ trợ tấn công là:
Nessus Vulnerability Scanner
Microsoft Word
SQL Server
Google Chrome
Tấn công DDoS là dạng tấn công:
Từ chối dịch vụ có phân phối
Tấn công vật lý
Sửa đổi dữ liệu
Giả mạo thông tin
Một phương pháp phòng chống tấn công SYN flood là:
Giảm kích thước bộ nhớ máy chủ
Lọc các địa chỉ IP nguồn giả mạo
Tăng thời gian chờ kết nối
Cấm các kết nối TCP
Tấn công Smurf sử dụng kiểu tấn công nào?
Quảng bá có định hướng
SYN flood
HTTP flood
SQL Injection
Công cụ SQLmap thường được sử dụng để:
Phát hiện lỗi chèn mã SQL
Chặn các cuộc tấn công DDoS
Tăng tốc độ xử lý dữ liệu
Phát hiện lỗi phần cứng
Tấn công từ chối dịch vụ (DoS) có thể gây ra:
Giảm hiệu năng hệ thống
Phá hoại dữ liệu
Đánh cắp mật khẩu
Giả mạo thông tin người dùng
Công cụ nghe lén (Sniffer) thường được sử dụng trong cuộc tấn công nào?
Tấn công từ chối dịch vụ
Tấn công nghe trộm
Tấn công mật khẩu
Tấn công XSS
Tấn công mật khẩu sử dụng từ điển có thể phòng chống bằng cách:
Chọn mật khẩu mạnh và thay đổi định kỳ
Sử dụng phần mềm diệt virus
Tắt dịch vụ mạng không cần thiết
Mã hóa dữ liệu
Một cuộc tấn công chèn mã SQL có thể dẫn đến:
Chèn, xóa hoặc sửa đổi dữ liệu trong cơ sở dữ liệu
Phá hủy dữ liệu
Giả mạo địa chỉ IP
Đánh cắp mật khẩu
Các kỹ thuật phòng chống tấn công DDoS bao gồm:
Lọc địa chỉ IP giả mạo
Tăng băng thông mạng
Sử dụng tường lửa và proxy
Cả A và C đúng
An toàn máy tính là gì?
Là tập hợp các công cụ thiết kế để bảo vệ dữ liệu và trống Hacker
Là bảo vệ máy tính khỏi mất mát dữ liệu
Là bảo vệ máy tính khỏi Virus .
Là những phần mềm trống Hacker.
An toàn mạng là gì?
Là tập hợp các công cụ thiết kế để bảo vệ dữ liệu và trống Hacker
Là các phương tiện bảo vệ mạng khi truyền chúng.
Là các phương tiện bảo vệ dữ liệu khi truyền chúng trên tập các mạng liên kết với nhau.
Là những phần mềm trống Hacker.
An toàn Internet là gì?
Là các phương tiện bảo vệ dữ liệu khi truyền chúng trên tập các mạng liên kết với nhau.
Là các phương tiện bảo vệ mạng khi truyền chúng.
Là tập hợp các công cụ thiết kế để bảo vệ dữ liệu và chống Hacker.
Là những phần mềm chống Hacker.
Hiểm hoạ vô tình là gì?
Là khi người dùng khởi động hệ thống ở chế độ đặc quyền, có thể tuỳ ý chỉnh sửa hệ thống; sau đó không chuyển sang chế độ thông thường, vô tình kẻ xấu lợi dụng.
Quên không đặt password.
Quên không tắt phần mềm.
Vô tình để lộ thông tin.
Hiểm hoạ cố ý là gì?
Cố tình gây mất mát dữ liệu.
Cố tình lấy cắp dữ liệu.
Cố tình để lộ thông tin.
Cố tình truy nhập hệ thống trái phép.
Hiểm hoạ thụ động là gì?
Là việc sửa đổi thông tin, thay đổi tình trạng hoặc hoạt động của hệ thống.
Cố tình truy nhập hệ thống trái phép.
Là hiểm hoạ nhưng chưa hoặc không tác động trực tiếp lên hệ thống.
Vô tình để lộ thông tin.
Hiểm hoạ chủ động là gì?
Cố tình truy nhập hệ thống trái phép.
Là việc sửa đổi thông tin, thay đổi tình trạng hoặc hoạt động của hệ thống.
Là hiểm hoạ nhưng chưa hoặc không tác động trực tiếp lên hệ thống.
Cố tình để lộ thông tin.
Tấn công bị động là?
Là quá trình do thám, theo dõi đường truyền để nhận được nội dung bản tin hoặc theo dõi luồng truyền tin.
Là thay đổi luồng dữ liệu để: giả mạo một người nào đó, lặp lại bản tin trước, thay đổi bản tin khi truyền, từ chối dịch vụ.
Là quá trình do thám, theo dõi đường truyền để nhận được nội dung bản tin hoặc theo dõi luồng truyền tin.
Là một thực thể tấn công giả danh một thực thể khác.
Tấn công chủ động là?
Là quá trình do thám, theo dõi đường truyền để nhận được nội dung bản tin hoặc theo dõi luồng truyền tin.
Là thay đổi luồng dữ liệu để: giả mạo một người nào đó, lặp lại bản tin trước, thay đổi bản tin khi truyền, từ chối dịch vụ.
Là một thực thể tấn công giả danh một thực thể khác.
Là phương thức tấn công làm cho thông tin được gửi đi nhiều lần, gây ra các tác động tiêu cực.
Tấn công giả mạo là?
Là quá trình do thám, theo dõi đường truyền để nhận được nội dung bản tin hoặc theo dõi luồng truyền tin.
Là thay đổi luồng dữ liệu để: giả mạo một người nào đó, lặp lại bản tin trước, thay đổi bản tin khi truyền, từ chối dịch vụ.
Là một thực thể tấn công giả danh một thực thể khác.
Là phương thức tấn công làm cho thông tin được gửi đi nhiều lần, gây ra các tác động tiêu cực.
Tấn công chuyển tiếp là?
Là một thực thể tấn công giả danh một thực thể khác.
Là phương thức tấn công làm cho thông tin được gửi đi nhiều lần, gây ra các tác động tiêu cực.
Là thay đổi luồng dữ liệu để: giả mạo một người nào đó, lặp lại bản tin trước, thay đổi bản tin khi truyền, từ chối dịch vụ.
Là việc nghe trộm, thu chặn, giả mạo người dùng hợp pháp vượt quyền hoặc lách qua các cơ chế kiểm soát truy cập.
Tấn công sửa đổi là?
Là phương thức tấn công làm cho thông tin được gửi đi nhiều lần, gây ra các tác động tiêu cực.
Là hình thức tấn công khiến một thực thể không thực hiện được chức năng của mình gây cản trở cho thực thể khác thực hiện chức năng của nó.
Là một thực thể tấn công giả danh một thực thể khác.
Là hình thức tấn công làm nội dung của thông tin bị sửa đổi nhưng không bị phát hiện.
Tấn công từ chối dịch vụ là?
Là phương thức tấn công làm cho thông tin được gửi đi nhiều lần, gây ra các tác động tiêu cực.
Là một thực thể tấn công giả danh một thực thể khác.
Là hình thức tấn công khiến một thực thể không thực hiện được chức năng của mình gây cản trở cho thực thể khác thực hiện chức năng của nó.
Là việc nghe trộm, thu chặn, giả mạo người dùng hợp pháp vượt quyền hoặc lách qua các cơ chế kiểm soát truy cập.
Tấn công từ bên trong hệ thống là?
Là phương thức tấn công làm cho thông tin được gửi đi nhiều lần, gây ra các tác động tiêu cực.
Là khi người dùng hợp pháp vô tình hoặc cố ý can thiệp hệ thống trái phép.
Là một thực thể tấn công giả danh một thực thể khác.
Là việc nghe trộm, thu chặn, giả mạo người dùng hợp pháp vượt quyền hoặc lách qua các cơ chế kiểm soát truy cập.
Tấn công từ bên ngoài hệ thống là?
Là hình thức tấn công khiến một thực thể không thực hiện được chức năng của mình gây cản trở cho thực thể khác thực hiện chức năng của nó.
Là khi người dùng hợp pháp vô tình hoặc cố ý can thiệp hệ thống trái phép.
Là phương thức tấn công làm cho thông tin được gửi đi nhiều lần, gây ra các tác động tiêu cực.
Là việc nghe trộm, thu chặn, giả mạo người dùng hợp pháp vượt quyền hoặc lách qua các cơ chế kiểm soát truy cập.
Trojan Horse có thể nhân bản giống virus được không?
Không thể.
Có thể.
Tuỳ thuộc vào từng loại trojan horse.
Tất cả đều sai.
326mod23 bằng bao nhiêu?
7
3
1
5
Botnet là gì?
Là tên của một loại virus.
Là một hệ thống phòng chống tấn công từ chối dịch vụ.
Là những máy tính bị điều khiển bởi người khác thông qua trojan, virus.
Là tên của một loại trojan horse.
Một bảng băm MD5 thường được diễn tả bằng một số hệ thập lục phân gồm bao nhiêu ký tự?
32
16
64
128
Vai trò của Management Console trong kiến trúc của một hệ bảo mật CSDL là:
Được sử dụng để lưu trữ các chính sách bảo mật và các khoá giải mã.
Được sử dụng để cập nhật thông tin lưu trong CSDL bảo mật (chủ yếu là soạn thảo thành các chính sách bảo mật) và thực hiện thao tác bảo vệ môi trường nào đó trong CSDL để đảm bảo tối đa tính bảo mật, thông tin được trao đổi.
Được sử dụng để lấy dữ liệu đến từ các câu lệnh Select (để giải mã).
Được sử dụng để thực hiện việc bảo vệ các khoá giải mã được lưu trong CSDL bảo mật.
Vai trò của Triggers trong kiến trúc của một hệ bảo mật CSDL là:
Được sử dụng để lấy dữ liệu đến từ các câu lệnh Select (để giải mã).
Được sử dụng để lấy dữ liệu đến từ các câu lệnh Insert, Update (để mã hoá).
Mã hoá hoán vị. Cho hoán vị (1, 2, 3, 4, 5) là (5, 2, 4, 1, 3). Khi mã hoá bản rõ ROSES theo mã hoán vị ta sẽ thu được bản mã nào sau đây?
NIJKB
SOERS
REOS
NKIJG
Cho bản mã RXVA, khoá k là KP. Khi giải mã bản mã với khoá k theo hệ mã Vigenere ta sẽ thu được bản rõ nào sau đây?
Bill
Hill
Sic
Viet
Mã hoá hoán vị. Cho hoán vị (1, 2, 3, 4, 5) là (3, 2, 4, 5, 1). Khi giải mã bản mã LIKSM theo mã hoán vị ta sẽ thu được bản rõ nào sau đây?
milks
millkf
milkh
millk
Mục tiêu của mật mã là gì?
Bảo mật, tính toàn vẹn, tính xác thực
Bảo mật, tính xác thực, an toàn, kiểm soát truy cập
Bảo mật, tính toàn vẹn, tính xác thực, an toàn, kiểm soát truy cập
Không được bảo mật, tính toàn vẹn, tính xác thực, an toàn, kiểm soát truy cập
Các kiểu tấn công thăm mã?
Chọn bản rõ, chọn bản mã, chọn bản tin
Chuyển bản mã thành bản rõ, đây là quá trình ngược của mã hoá
Chỉ dùng bản mã, biết bản rõ, chọn bản rõ, chọn bản mã, chọn bản tin
Chỉ dùng bản mã, biết bản rõ, chọn bản tin
Cho bản rõ x=10 khoá công khai n=150 , e=8 . Khi mã hoá bản rõ x với khoá trên theo hệ RSA ta sẽ thu được bản mã nào sau đây?
120
100
80
110
Mã hoá hoán vị. Cho hoán vị của (1, 2, 3, 4) là (1, 3, 4, 2). Khi mã hoá bản rõ TIME theo mã hoán vị ta sẽ thu được bản mã nào sau đây?
TIME
TMEI
TEIM
TIME
Yêu cầu để sử dụng an toàn mã khoá đối xứng là gì?
Thuật toán mã hoá mạnh, khoá mật chỉ có người gửi và người nhận biết
Thuật toán mã thường, khoá mật chỉ có người gửi biết
Thuật toán mã hoá mạnh, khoá mật chỉ cho người nhận biết
Là mã một khoá hay mã khoá riêng hay mã khoá thoả thuận
SHS là viết tắt của từ gì?
Securiti Hash Standard
Securitization Hash Standard
Secure Hash Standard
Secure Hash Securitization
Cho bản mã DVEL, khoá k=17 . Khi giải mã bản mã với khoá k theo CAESAR ta sẽ thu được bản rõ nào sau đây?
menu
meno
momo
memo
Quá trình bắt tay giao thức TLS v1.3 bao gồm 3 giai đoạn, giai đoạn nào không được mã hoá?
Giai đoạn bắt tay TCP
Giai đoạn Handshake
Giai đoạn Server Parameters
Giai đoạn Key Exchange
Key loger là gì?
Là loại chương trình phá hoại bàn phím máy tính
Là loại phần mềm chống virus
Là loại phần mềm cho phép ghi lại các thao tác trên màn hình, bàn phím, chuột, các thiết bị nhập liệu
Là một công cụ nghe lén trên đường truyền
Cho bản rõ NHAL, khoá k là HOA. Khi mã hoá bản rõ với khoá k theo hệ mã Vigenere ta sẽ thu được bản mã nào sau đây?
UVAK
UVAP
VUBP
VUAL
Cho bản rõ EAR, khoá k=17 . Khi mã hoá bản rõ với khoá k theo CAESAR ta sẽ thu được bản mã nào sau đây?
VRT
VGJ
VRI
VRE
Mã hoá hoán vị. Cho hoán vị của (1, 2, 3, 4, 5) là (1, 3, 4, 2). Khi mã hoá bản rõ SOME theo mã hoán vị ta sẽ thu được bản mã nào sau đây?
SNAP
SMEO
SMAO
SMEU
Cho bản mã AGTA, khoá k là AM. Khi giải mã bản mã với khoá k theo hệ mã Vigenere ta sẽ thu được bản rõ nào sau đây?
auto
into
atin
t
Khoá là?
Là bản tin gốc
Là bản tin gốc đã được mã hoá
Là thông tin tham số dùng để mã hoá, chỉ người nhận và người gửi biết
Là nghiên cứu các nguyên lý và phương pháp
Mật mã là gì?
Bao gồm 2 quá trình mã hoá và giải mã
Quá trình biến đổi thông tin từ dạng đọc được sang dạng không đọc được
Quá trình biến đổi từ dạng đọc được sang dạng không đọc được
Một phương pháp bất kỳ của người quản trị hay người dùng thực hiện với mục đích làm mã hoá văn bản
SHA-1 được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng và giao thức an ninh nào?
TLS và SSL, PGP, SSH, S/MIME, IPSec
SSL, PGP, SSH, MIME, IPSec
TLS, PGP, SSH, S, IPSec
PGP, SSH, S/MIME, IPSec
Các khoá mật mã sử dụng trong mã hoá và xác thực thông điệp cho giao thức Transport Layer Security (TLS 1.3) là gì?
Dùng một khoá master secret (MS) cho nhiều hơn một chức năng mật mã
Một khoá MAC cho dữ liệu client-to-server, một khoá mã hoá cho dữ liệu server-to-client
Hai khoá mã hoá cho dữ liệu, hai khoá MAC cho dữ liệu (client-to-server, server-to-client)
Dùng Key Derivation Function (KDF) để tạo khoá phiên cho mỗi lần mã hoá và xác thực
Tấn công chủ động là?
Là quá trình do thám, theo dõi đường truyền để nhận được nội dung bản tin hoặc theo dõi luồng truyền tin
Là thay đổi luồng dữ liệu để: giả mạo một người nào đó, lắp lại bản tin trước, thay đổi, bnar tin khi truyền, từ chối dịch vụ
Là một thực thể tấn công giả danh một thực thể khác
Là phương thức tấn công làm cho thông tin được gửi đi nhiều lần, gây ra các tác động tiêu cực
Mã hoá hoán vị. Cho hoán vị của (1, 2, 3, 4, 5) là (5, 2, 4, 1, 3). Khi mã hoá bản rõ ROSES theo mã hoán vị ta sẽ thu được bản mã nào sau đây?
NIKJB
SOERS
REOS
NKLJG
Cho bản mã AUB, khoá k=7 . Khi giải mã bản mã với khoá k theo CAESAR ta thu được bản rõ nào sau đây?
tni
tne
tnu
Mã hoá hoán vị. Cho hoán vị của (1, 2, 3, 4, 5) là (5, 3, 1, 2, 4). Khi mã hoá bản rõ HANOI theo mã hoá hoán vị ta sẽ thu được bản mã nào sau đây?
HJONA
INHAO
FJHHU
FHGJG
An toàn thông tin là gì?
Bảo vệ dữ liệu khỏi truy nhập, sử dụng trái phép
Bảo vệ mạng máy tính
Bảo mật thiết bị phần cứng
Tất cả các phương án trên
Yếu tố nào dưới đây không thuộc tính chất của An toàn thông tin?
Bí mật
Sẵn dùng
Phù hợp
Toàn vẹn
Hệ thống thông tin (IS) bao gồm các thành phần nào?
Phần cứng, phần mềm, cơ sở dữ liệu, mạng, quy trình
Chỉ phần cứng và phần mềm
Phần cứng và mạng
Phần mềm và quy trình
Mô hình bảo mật nhiều lớp được gọi là gì?
Layered Security Model
Network Defense Model
Data Encryption Model
Secure Layer Model
VPN được sử dụng để đảm bảo yếu tố nào?
Tính bí mật
Tính toàn vẹn
Tính sẵn dùng
Tất cả các phương án trên
Nguy cơ nào sau đây phổ biến trong vùng WAN?
Tấn công từ chối dịch vụ (DoS)
Thiếu quy trình quản lý
Giám sát mạng không đầy đủ
Cài đặt cấu hình sai
Điểm yếu nào không thuộc vùng người dùng?
Tải dữ liệu từ nguồn không xác định
Lỗ hổng phần mềm ứng dụng
Thiếu ý thức bảo mật
Sử dụng USB không rõ nguồn gốc
Tường lửa thực hiện chức năng gì?
Lọc và kiểm soát gói tin
Sao lưu dữ liệu
Mã hóa thông tin
Ngăn chặn truy nhập vật lý
An toàn máy tính và dữ liệu bao gồm yếu tố nào?
Điều khiển truy nhập
Quản lý rủi ro
Cải tiến quy trình tổ chức
Chính sách bảo mật
Dữ liệu được coi là toàn vẹn khi nào?
Dữ liệu chính xác và không bị thay đổi trái phép
Dữ liệu được sao lưu đầy đủ
Dữ liệu có thể truy cập bất cứ lúc nào
Dữ liệu được bảo vệ bởi VPN
Phần mềm nào không phải là phần mềm độc hại?
Virus
Trojan
Anti-virus
Worm
Yếu tố không thuộc về quản lý an toàn thông tin là gì?
Lập kế hoạch
Triển khai các bản vá lỗi
Đánh giá rủi ro
Quản lý ngân sách
Chính sách an toàn logic bao gồm gì?
Quản lý tài khoản
An ninh vật lý
Phần mềm chống độc hại
Tường lửa
Lớp bảo vệ vật lý là một phần của mô hình nào?
Layered Security Model
VPN Security Model
Encryption Model
Authentication Model
Tính bí mật trong bảo mật thông tin có thể bị đe dọa bởi:
Lỗi phần cứng
Tấn công brute force
Mã hóa dữ liệu
Sao lưu dữ liệu
Hệ thống thông tin điều hành (Executive Information System) dành cho đối tượng nào?
Công nhân
Quản lý cấp trung
Giám đốc điều hành
Quản lý dự án
Lớp nào trong mô hình bảo mật giúp quản lý quyền truy cập?
Lớp bảo vệ vật lý
Lớp quản trị tài khoản
Lớp phát hiện mã độc
Lớp chính sách
Nguy cơ từ phần mềm độc hại phổ biến nhất là gì?
Worms
Anti-virus
Firewalls
Proxy
Kỹ thuật nào giúp chống lại tấn công mạng?
Proxy và tường lửa
Quản lý ngân sách
Sao lưu dữ liệu
Xây dựng hệ thống vật lý mạnh
Tại sao phải cân bằng giữa chi phí và tính an toàn?
Hệ thống an toàn tuyệt đối thường không khả thi
Để giảm chi phí cho doanh nghiệp
Để đảm bảo hiệu suất hệ thống
Tăng lợi ích sử dụng ngắn hạn
Lỗi tràn bộ đệm là gì?
Ứng dụng cố gắng ghi dữ liệu vượt giới hạn bộ đệm
Bộ đệm không được cấp phát đủ dung lượng
Tài nguyên bị sử dụng vượt ngưỡng
Sự cố mạng gây quá tải
Lỗi tràn bộ đệm có thể dẫn đến:
Ngừng hoạt động của ứng dụng
Mất dữ liệu
Kẻ tấn công chiếm quyền kiểm soát hệ thống
Tất cả các đáp án trên
Các biện pháp phòng chống lỗi tràn bộ đệm bao gồm:
Kiểm tra mã nguồn thủ công
Sử dụng công cụ phân tích mã tự động
Sử dụng ngôn ngữ lập trình an toàn như Java, .NET
Tất cả các đáp án trên
Điều gì xảy ra nếu không kiểm tra dữ liệu đầu vào?
Hệ thống hoạt động chậm
Lỗ hổng bảo mật có thể bị khai thác
Giao diện người dùng không tương thích
Các dịch vụ trực tuyến ngừng hoạt động
Các vấn đề về xác thực thường gặp bao gồm:
Mật khẩu lưu dưới dạng rõ (plain text)
Mật khẩu đơn giản, dễ đoán
Cơ chế xác thực yếu
Tất cả các đáp án trên
Chính sách bảo mật mật khẩu tốt nhất là:
Sử dụng mật khẩu dài, phức tạp
Thay đổi mật khẩu định kỳ
Không chia sẻ mật khẩu
Tất cả các đáp án trên
Chạy ứng dụng với quyền gì để đảm bảo an toàn?
Quyền quản trị
Quyền hạn chế tối thiểu
Quyền truy cập đầy đủ
Quyền của người dùng bất kỳ
Firewall giúp bảo vệ hệ thống bằng cách nào?
Lọc và kiểm soát lưu lượng mạng
Cho phép truy cập vật lý vào thiết bị
Tăng dung lượng bộ nhớ hệ thống
Mã hóa toàn bộ ổ cứng
