wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về GERD

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Hiện tượng trào ngược dạ dày - thực quản sinh lý được mô tả là gì?

a)

Xảy ra thường xuyên và kéo dài

b)

Ợ hơi loại bỏ không khí nuốt vào sau khi ăn

c)

Gây ra các triệu chứng lâm sàng

d)

Gây ra các biến chứng

2.

Hiện tượng trào ngược dạ dày - thực quản bệnh lý được mô tả là gì?

a)

Xảy ra thường xuyên, kéo dài và có thể gây triệu chứng

b)

Ợ hơi loại bỏ không khí

c)

Luôn luôn gây ung thư

d)

Chỉ xảy ra sau khi ăn

3.

Cơ chế nào được xem là quan trọng nhất trong sinh lý bệnh của GERD?

a)

Giảm sóng nhu động thực quản

b)

Áp lực cơ vòng thực quản dưới

c)

Chậm làm rỗng dạ dày

d)

Hình thành túi acid

4.

Ở người bình thường, cơ chế nào ngăn acid trào ngược lên?

a)

Cơ mở khi phản xạ nuốt + cơ hoành đóng chặt

b)

Cơ vòng luôn suy yếu

c)

Dạ dày luôn rỗng

d)

Thực quản luôn co bóp

5.

Ở người bị GERD, tình trạng của cơ vòng thực quản dưới và cơ hoành như thế nào?

a)

Cơ thắt mạnh hơn bình thường

b)

Bị suy yếu làm acid dễ trào ngược

c)

Hoạt động bình thường

d)

Chỉ mở khi ăn

6.

Yếu tố nào "từ thực quản" góp phần gây ra GERD?

a)

Tăng sóng nhu động

b)

Tăng tiết dịch nhầy

c)

Giảm sóng nhu động và giảm trung hòa acid

d)

Tăng áp lực cơ vòng

7.

"Túi acid dịch vị" hình thành sau bữa ăn bao lâu?

a)

Ngay lập tức

b)

Sau 5 phút

c)

Sau 10 phút

d)

Sau 15 phút

8.

"Túi acid dịch vị" hình thành sau bữa ăn có thể kéo dài trong bao lâu?

a)

30 phút

b)

1 giờ

c)

1.5 giờ

d)

2 giờ

9.

Biến chứng nào có thể xảy ra khi "túi acid" tiếp xúc với niêm mạc thực quản kéo dài?

a)

Viêm dạ dày

b)

Loét, loạn sản, ung thư thực quản

c)

Sỏi mật

d)

Táo bón

10.

Đâu KHÔNG phải là yếu tố nguy cơ của GERD được đề cập?

a)

Phụ nữ mang thai

b)

Ăn nhiều chất béo

c)

Uống nhiều nước lọc

d)

Bỏ ăn sáng

11.

Thói quen ăn uống nào là yếu tố nguy cơ thường gặp của GERD?

a)

Ăn tối trước giờ ngủ < 3 giờ

b)

Ăn tối trước giờ ngủ > 4 giờ

c)

Ăn nhiều rau xanh

d)

Ăn sáng đúng giờ

12.

Tỷ lệ bệnh nhân đang điều trị PPI vẫn còn triệu chứng vào ban đêm là bao nhiêu?

a)

10-20%

b)

30-40%

c)

>=80%

d)

50%

13.

Đâu là nhóm triệu chứng lâm sàng điển hình của GERD?

a)

Đau đầu, chóng mặt

b)

Ợ nóng, trớ, nuốt nghẹn

c)

Đau lưng, mỏi gối

d)

Ho, sốt

14.

Đâu là triệu chứng ngoài thực quản của GERD?

a)

Ợ nóng

b)

Trớ

c)

Đau ngực không do tim

d)

Nuốt nghẹn

15.

Phân loại GERD dựa trên tổn thương viêm khi nội soi gồm những loại nào?

a)

Viêm, không viêm, thực quản Barrett

b)

Độ A, B, C, D

c)

Nhẹ, trung bình, nặng

d)

Cấp tính, mạn tính

16.

Trong phân loại Los Angeles (LA), mức độ nào được mô tả là "rất nặng"?

a)

Độ A

b)

Độ B

c)

Độ C

d)

Độ D

17.

Trong phân loại Los Angeles (LA), mức độ nào được mô tả là "không có vấn đề" (hoặc nhẹ nhất)?

a)

Độ A

b)

Độ B

c)

Độ C

d)

Độ D

18.

Phương pháp nào được coi là "tiêu chuẩn vàng" để chẩn đoán GERD?

a)

Nội soi tiêu hóa trên

b)

Đo pH thực quản 24 giờ

c)

X-quang thực quản

d)

Đo áp lực cơ thắt dưới

19.

Tiêu chuẩn chẩn đoán GERD chủ yếu dựa vào đâu?

a)

Xét nghiệm máu

b)

Hỏi bệnh sử

c)

Siêu âm bụng

d)

Chụp X-quang

20.

Khi nghi ngờ GERD, có thể dùng phương pháp nào để chẩn đoán?

a)

Điều trị thử bằng Antacid

b)

Điều trị thử bằng Prokinetic

c)

Điều trị thử bằng PPI liều chuẩn (PPI test)

d)

Sinh thiết dạ dày

21.

Yếu tố nào sau đây là một triệu chứng báo động cần chú ý?

a)

Ợ nóng sau ăn

b)

Sử dụng thuốc kháng viêm không steroid kéo dài

c)

Ợ hơi

d)

Ăn không tiêu

22.

Diễn tiến biến chứng của GERD thường là gì?

a)

Ung thư -> Loét TQ -> GERD không viêm

b)

GERD không viêm -> Loét TQ -> Ung thư

c)

Loét TQ -> Ung thư -> GERD không viêm

d)

Ung thư -> GERD không viêm -> Loét TQ

23.

Đâu KHÔNG phải là mục tiêu điều trị GERD?

a)

Giảm triệu chứng

b)

Cải thiện chất lượng cuộc sống

c)

Tăng cân cho bệnh nhân

d)

Làm lành tổn thương

24.

Đặc điểm của thuốc Antacid là?

a)

Khởi phát tác dụng nhanh

b)

Tác dụng kéo dài 24 giờ

c)

Ức chế tiết acid

d)

Tăng nhu động

25.

Antacid nên được uống như thế nào so với các thuốc khác?

a)

Uống cùng lúc

b)

Cách xa khoảng 1-2 giờ

c)

Uống ngay trước 5 phút

d)

Uống ngay sau 5 phút

26.

Thành phần của Alginate là gì?

a)

Nhôm hydroxit, Magie hydroxit

b)

Natri alginat, natri bicarbonat, calci carbonat

c)

Omeprazol

d)

Famotidin

27.

Cơ chế chính của Alginate là gì?

a)

Trung hòa acid

b)

Ức chế bơm proton

c)

Tạo lớp gel ngăn acid trào ngược lên

d)

Tăng tốc độ làm rỗng dạ dày

28.

Bệnh nhân nào cần thận trọng khi dùng Alginate có chứa nhiều Natri?

a)

Bệnh nhân tiểu đường

b)

Bệnh nhân suy tim sung huyết và suy thận

c)

Bệnh nhân loãng xương

d)

Bệnh nhân Gout

29.

Bệnh nhân nào cần thận trọng khi dùng Alginate có chứa Calci?

a)

Bệnh nhân suy gan

b)

Bệnh nhân tăng calci huyết, sỏi calci thận

c)

Bệnh nhân hen suyễn

d)

Bệnh nhân trầm cảm

30.

Tư thế nào giúp Alginate hiệu quả và bệnh nhân không nên làm gì sau khi uống?

a)

Nằm ngửa ngay lập tức

b)

Đứng, không nên nằm trong 2-3 giờ

c)

Ngồi cúi người

d)

Chạy bộ nhẹ

31.

Cơ chế chính của Sucralfat là gì?

a)

Tạo 1 lớp bao, bảo vệ niêm mạc thực quản

b)

Ức chế tiết acid

c)

Tăng nhu động

d)

Trung hòa acid

32.

Sucralfat có hiệu quả tốt cho đối tượng nào?

a)

Người cao tuổi

b)

Phụ nữ có thai

c)

Trẻ sơ sinh

d)

Vận động viên

33.

Sucralfat là polymer của Al(OH)3 và chất nào?

a)

Glucose

b)

Fructose

c)

Sacchrose

d)

Maltose

34.

Các thuốc dùng chung nên được uống như thế nào so với Sucralfat?

a)

Uống trước Sucralfat ít nhất 2 giờ

b)

Uống cùng lúc

c)

Uống ngay sau Sucralfat

d)

Uống sau Sucralfat 30 phút

35.

Thuốc nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm kháng H2?

a)

Cimetidin

b)

Ranitidin

c)

Famotidin

d)

Omeprazol

36.

Thuốc nào có ADR ức chế CYP P450, gây bất lực và giảm tinh trùng?

a)

Cimetidin

b)

Ranitidin

c)

Famotidin

d)

Nizatidin

37.

Thuốc kháng H2 nào KHÔNG ức chế CYP P450?

a)

Cimetidin

b)

Ranitidin

c)

Famotidin và Nizatidin

d)

Chỉ Cimetidin

38.

Bệnh nhân nào cần giảm liều khi dùng thuốc kháng H2?

a)

Bệnh nhân suy gan

b)

Bệnh nhân suy thận

c)

Bệnh nhân béo phì

d)

Bệnh nhân tiểu đường

39.

PPI có cơ chế tác dụng nào?

a)

Trung hòa acid dịch vị

b)

Ức chế tiết acid dịch vị mạnh và kéo dài

c)

Tạo màng bọc niêm mạc

d)

Tăng nhu động thực quản

40.

PPI đạt hiệu quả ổn định sau bao lâu?

a)

3–4 ngày

b)

1 tuần

c)

Ngay lập tức

d)

1 tháng

41.

Liều PPI chuẩn (khởi đầu) thường được uống như thế nào?

a)

1 lần/ngày trước ăn sáng 30 phút

b)

2 lần/ngày sau ăn

c)

1 lần/ngày trước khi ngủ

d)

Bất cứ lúc nào

42.

Nhóm thuốc nào hiệu quả nhất và là lựa chọn đầu tiên trong điều trị GERD?

a)

Antacid

b)

Kháng H2

c)

PPI

d)

Prokinetic

43.

Liều dùng thông thường của Lansoprazol là bao nhiêu?

a)

20 mg

b)

40 mg

c)

30 mg

d)

10 mg

44.

Thuốc nào sau đây thuộc nhóm Prokinetic?

a)

Esomeprazol

b)

Famotidin

c)

Metoclopramid

d)

Sucralfat

45.

Cơ chế chung của nhóm Prokinetic là gì?

a)

Tăng trương lực cơ thắt thực quản dưới, tăng tốc độ làm rỗng dạ dày

b)

Giảm tiết acid

c)

Bảo vệ niêm mạc

d)

Trung hòa acid

46.

ADR chính của Metoclopramid 10 mg là gì?

a)

Tác dụng lên thần kinh trung ương

b)

Gây suy thận

c)

Gây loét dạ dày

d)

Tăng huyết áp

47.

Tác dụng của Domperidon là gì?

a)

Thúc đẩy nhu động dạ dày, tăng trương lực cơ vòng thực quản dưới

b)

Chỉ ức chế tiết acid

c)

Chỉ bảo vệ niêm mạc

d)

Gây táo bón

48.

Domperidon chỉ được dùng cho người lớn và trẻ em có tiêu chuẩn nào?

a)

Từ 6 tuổi và 20 kg

b)

Từ 10 tuổi và 30 kg

c)

Từ 12 tuổi và 35 kg

d)

Mọi lứa tuổi

49.

Tác dụng chính của Cisaprid là gì?

a)

Tăng nhu động thực quản và trương lực cơ thắt tâm vị

b)

Ức chế bơm proton

c)

Kháng Histamin H2

d)

Trung hòa acid

50.

Liều dùng thông thường của Rabeprazol là bao nhiêu?

a)

40 mg

b)

30 mg

c)

20 mg

d)

10 mg

51.

Tiêu chảy được định nghĩa là tình trạng đi ngoài phân lỏng bất thường từ bao nhiêu lần trở lên trong 24 giờ?

a)

1 lần

b)

2 lần

c)

3 lần

d)

5 lần

52.

Để xác định tình trạng tiêu chảy, yếu tố nào quan trọng hơn số lần đi ngoài?

a)

Màu sắc phân

b)

Mùi của phân

c)

Tính chất phân lỏng

d)

Thời điểm đi ngoài

53.

Biến chứng nào sau đây KHÔNG phải là biến chứng nặng của tiêu chảy nặng?

a)

Mất nước

b)

Suy dinh dưỡng

c)

Tăng huyết áp

d)

Tử vong

54.

Virus nào là nguyên nhân chính gây tiêu chảy ở trẻ em?

a)

E. coli

b)

Norovirus

c)

Adenovirus

d)

Rotavirus

55.

Vi khuẩn nào là nguyên nhân gây tiêu chảy cấp phổ biến ở trẻ em?

a)

Clostridium difficile

b)

Salmonella

c)

E. coli sinh độc tố ruột

d)

Shigella

56.

Đâu KHÔNG phải là nguyên nhân gây tiêu chảy?

a)

Thuốc

b)

Chế độ ăn

c)

Dị ứng

d)

Uống đủ nước

57.

Cơ chế bệnh sinh của tiêu chảy là sự mất cân bằng giữa hấp thu và bài tiết của chất nào?

a)

Nước và chất điện giải

b)

Protein và lipid

c)

Vitamin và khoáng chất

d)

Glucose và muối

58.

Khi vi khuẩn tiết độc tố vào ruột, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Tăng hấp thu nước và điện giải

b)

Nước và điện giải xuất huyết vào ruột nhiều hơn

c)

Giảm nhu động ruột

d)

Thức ăn không được tiêu hóa

59.

Sự hiện diện của các chất không hấp thụ trong ruột gây tiêu chảy bằng cách nào?

a)

Gây viêm niêm mạc

b)

Kéo theo nước vào ruột

c)

Kích thích hệ thần kinh

d)

Làm tê liệt ruột

60.

Đâu KHÔNG phải là một cơ chế bệnh sinh của tiêu chảy?

a)

Niêm mạc ruột tăng bài tiết

b)

Tăng nhu động ruột

c)

Giảm hấp thu nước và điện giải

d)

Giảm nhu động ruột

61.

Loại tiêu chảy nào được xem là nguy hiểm nhất và thường gặp ở các nước đang phát triển?

a)

Tiêu chảy do virus

b)

Tiêu chảy thẩm thấu

c)

Tiêu chảy do vi khuẩn

d)

Tiêu chảy do rối loạn nhu động

62.

Đâu KHÔNG phải là biểu hiện lâm sàng của tiêu chảy do vi khuẩn?

a)

Sốt

b)

Nôn

c)

Táo bón

d)

Đau bụng

63.

Loại độc tố nào sau đây không phải do vi khuẩn tiết ra?

a)

Độc tố ruột

b)

Độc tố thần kinh

c)

Độc tố tế bào

d)

Độc tố thẩm thấu

64.

Tiêu chảy cấp tính được xác định khi bệnh kéo dài bao lâu?

a)

Dưới 2 tuần

b)

Trên 2 tuần

c)

Dưới 1 tuần

d)

Từ 2-4 tuần

65.

Tiêu chảy kéo dài (mãn tính) được xác định khi bệnh kéo dài bao lâu?

a)

Dưới 2 tuần

b)

Trên 2 tuần

c)

Trên 1 tuần

d)

Dưới 4 tuần

66.

Nguyên nhân thường gặp nhất của tiêu chảy kéo dài là gì?

a)

Nhiễm Rotavirus

b)

Nhiễm E. Coli

c)

Hội chứng ruột kích thích (IBS)

d)

Dùng kháng sinh

67.

Phân loại tiêu chảy dựa vào mức độ mất nước KHÔNG bao gồm mức nào?

a)

Dưới 5%

b)

5-10%

c)

Trên 10%

d)

Từ 1-4%

68.

Đánh giá tình trạng mất nước chia ra làm mấy loại?

a)

2 loại: có và không

b)

3 loại: mất nước nặng, có mất nước, không mất nước

c)

4 loại: nhẹ, vừa, nặng, rất nặng

d)

2 loại: cấp và mạn

69.

Tình trạng phân trong tiêu chảy được chia thành 2 loại chính là gì?

a)

Phân nước và phân máu (hội chứng lỵ)

b)

Phân vàng và phân xanh

c)

Phân lỏng và phân sệt

d)

Phân có mùi và không mùi

70.

Để phân loại tiêu chảy, cần đánh giá thời gian kéo dài và tình trạng nào kèm theo?

a)

Sốt

b)

Đau bụng

c)

Suy dinh dưỡng

d)

Nôn ói

71.

Nguyên tắc nào là quan trọng nhất trong điều trị tiêu chảy?

a)

Dùng kháng sinh ngay

b)

Cầm tiêu chảy ngay lập tức

c)

Bù nước và điện giải

d)

Dùng thuốc giảm đau

72.

Ưu điểm của Oresol thế hệ mới là gì?

a)

Có vị ngọt

b)

Nồng độ thẩm thấu thấp

c)

Tác dụng nhanh hơn

d)

Chứa kháng sinh

73.

Khi bệnh nhân tiêu chảy nặng không thể uống được, dung dịch nào được dùng để tiêm truyền tĩnh mạch?

a)

Glucose 5%

b)

Nước muối sinh lý 0.9%

c)

Lactat Ringer

d)

Nước cất

74.

Ngoài bù nước, việc bổ sung chất khoáng nào được khuyến cáo trong điều trị tiêu chảy?

a)

Sắt

b)

Kẽm

c)

Canxi

d)

Magie

75.

Loperamid và Diphenoxylat chống chỉ định trong trường hợp nào?

a)

Tiêu chảy du lịch

b)

Tiêu chảy do virus

c)

Tiêu chảy nhiễm khuẩn

d)

Tiêu chảy do IBS

76.

Đâu KHÔNG phải là cơ chế của thuốc giảm nhu động ruột?

a)

Giảm nhu động thành ruột

b)

Tăng co thắt hậu môn

c)

Hấp phụ độc tố vi khuẩn

d)

Giảm tiết dịch tiêu hóa

77.

Liều Loperamid tối đa trong một ngày là bao nhiêu?

a)

8mg

b)

12mg

c)

16mg

d)

20mg

78.

Loperamid không được dùng cho trẻ em dưới bao nhiêu tuổi?

a)

6 tuổi

b)

8 tuổi

c)

10 tuổi

d)

12 tuổi

79.

Diphenoxylate không được dùng cho trẻ em dưới bao nhiêu tuổi?

a)

2 tuổi

b)

4 tuổi

c)

6 tuổi

d)

8 tuổi

80.

Tác dụng phụ của Diphenoxylate kết hợp với Atropin ở liều cao là gì?

a)

Hội chứng ngoại tháp

b)

Tác dụng phụ kháng cholinergic

c)

Suy thận cấp

d)

Tăng men gan

81.

Tác dụng của nhóm thuốc hấp phụ – bao phủ niêm mạc ruột là gì?

a)

Tiêu diệt vi khuẩn

b)

Hấp phụ các chất trong lòng ruột

c)

Bù điện giải

d)

Giảm tiết dịch

82.

Diosmectic là một loại chất gì?

a)

Kháng sinh

b)

Vitamin

c)

Nhôm magie silicat

d)

Men vi sinh

83.

Diosmectic được chỉ định trong giai đoạn nào của tiêu chảy?

a)

Ngay khi bắt đầu

b)

Sau khi đã bù đủ nước và điện giải mà tiêu chảy vẫn kéo dài

c)

Chỉ khi có sốt cao

d)

Chỉ khi có máu trong phân

84.

Tác dụng phụ thường gặp của Attapugit là gì?

a)

Buồn nôn

b)

Đau đầu

c)

Tiêu chảy nặng hơn

d)

Táo bón

85.

Thuốc nào sau đây thuộc nhóm kháng tiết dịch?

a)

Loperamid

b)

Racecadotril

c)

Diosmectic

d)

Attapugit

86.

Bismuth thường dùng để ngăn ngừa loại tiêu chảy nào?

a)

Tiêu chảy do kháng sinh

b)

Tiêu chảy do Rotavirus

c)

Tiêu chảy khi đi du lịch

d)

Tiêu chảy mạn tính

87.

Bismuth chống chỉ định cho đối tượng nào?

a)

Người lớn trên 60 tuổi

b)

Phụ nữ có thai

c)

Trẻ dưới 16 tuổi sốt do nhiễm siêu vi

d)

Bệnh nhân tiểu đường

88.

Racecadotril có tác dụng giảm tiết dịch bằng cách ức chế enzyme nào?

a)

Lipase

b)

Amylase

c)

Protease

d)

Enkephalinase

89.

Phương pháp điều trị tiêu chảy do vi khuẩn là gì?

a)

Chỉ cần bù nước

b)

Dùng thuốc giảm nhu động ruột

c)

Dùng kháng sinh thích hợp

d)

Dùng thuốc hấp phụ

90.

Biến chứng nghiêm trọng nhất của tiêu chảy do bội nhiễm kháng sinh là gì?

a)

Hội chứng ruột kích thích

b)

Viêm đại tràng giả

c)

Xuất huyết tiêu hóa

d)

Tắc ruột

91.

Vi khuẩn nào thường gặp nhất gây viêm đại tràng giả?

a)

E. Coli

b)

Clostridium difficile

c)

Rotavirus

d)

Salmonella

92.

Có bao nhiêu phác đồ điều trị tiêu chảy cấp ở trẻ em?

a)

1 (Phác đồ A)

b)

2 (Phác đồ A, B)

c)

3 (Phác đồ A, B, C)

d)

4 (Phác đồ A, B, C, D)

93.

Phác đồ A dùng để điều trị tiêu chảy cho trẻ em ở đâu?

a)

Tại nhà

b)

Tại cơ sở y tế

c)

Tại bệnh viện tuyến tỉnh

d)

Tại khoa cấp cứu

94.

Phác đồ B dùng để điều trị tình trạng gì ở trẻ bị tiêu chảy?

a)

Tiêu chảy không mất nước

b)

Mất nước tại cơ sở y tế

c)

Mất nước nặng

d)

Tiêu chảy kéo dài

95.

Phác đồ C dùng để điều trị tình trạng gì ở trẻ bị tiêu chảy?

a)

Mất nước nhẹ tại nhà

b)

Mất nước vừa tại trạm y tế

c)

Nhanh chóng mất nước nặng

d)

Duy trì sau khi khỏi bệnh

96.

So với Diphenoxylat, thuốc giảm nhu động ruột nào ít tác dụng phụ hơn?

a)

Racecadotril

b)

Bismuth

c)

Loperamid

d)

Atropin

97.

Racecadotril có hoạt tính của chất nào?

a)

Atropin

b)

Thiorphan

c)

Bismuth

d)

Loperamid

98.

Diosmectic KHÔNG có khả năng hấp phụ chất nào sau đây?

a)

Độc tố

b)

Virus

c)

Vi khuẩn

d)

Chất điện giải

99.

Tiêu chảy thẩm thấu là một trong những loại tiêu chảy không do nguyên nhân nào?

a)

Thẩm thấu

b)

Tiết dịch

c)

Vi khuẩn

d)

Rối loạn nhu động

100.

Đâu là một trong 7 nguyên nhân gây tiêu chảy được đề cập?

a)

Nhiễm khuẩn

b)

Táo bón

c)

Viêm dạ dày

d)

Thiếu ngủ

101.

Tình trạng nào được mô tả là thường gặp nhất của hệ tiêu hóa?

a)

Tiêu chảy

b)

Ợ nóng

c)

Táo bón

d)

Đau dạ dày

102.

Định nghĩa táo bón KHÔNG bao gồm điều nào sau đây?

a)

Khó tống phân ra ngoài

b)

Tống phân không thường xuyên

c)

Cảm giác đại tiện không hết

d)

Đi ngoài phân lỏng

103.

Nguyên nhân chính gây táo bón (chiếm 90%) là gì?

a)

Chế độ ăn uống và sinh hoạt không hợp lý

b)

Bệnh hệ thần kinh

c)

Bệnh hệ tiêu hóa

d)

Rối loạn chuyển hóa

104.

Đâu KHÔNG phải là nguyên nhân gây táo bón được liệt kê?

a)

Bệnh hệ thần kinh

b)

Bệnh hệ tiêu hóa

c)

Bệnh hệ hô hấp

d)

Rối loạn chuyển hóa

105.

Nhóm thuốc nào sau đây được liệt kê là gây táo bón?

a)

Thuốc Opioid

b)

Thuốc kháng sinh

c)

Thuốc hạ sốt

d)

Thuốc lợi tiểu

106.

Thuốc chẹn kênh Calci nào được ví dụ là gây táo bón?

a)

Amlodipine

b)

Nifedipine

c)

Verapamil

d)

Diltiazem

107.

Phân loại táo bón theo nguồn gốc là gì?

a)

Cấp tính và mạn tính

b)

Nguyên phát và thứ phát

c)

Chức năng và thực thể

d)

Nội sinh và ngoại sinh

108.

Phân loại táo bón theo thời gian là gì?

a)

Cấp tính và mạn tính

b)

Nguyên phát và thứ phát

c)

Nhẹ và nặng

d)

Kéo dài và không kéo dài

109.

Các thuốc nào sau đây thường gây táo bón thứ phát?

a)

Opioids, Anticholinergics, Calcum, Iron

b)

Paracetamol, Ibuprofen

c)

Metformin, Glibenclamid

d)

Amoxicillin, Erythromycin

110.

Thuốc Opioids thường gây ra loại táo bón nào?

a)

Táo bón nguyên phát

b)

Táo bón cấp tính

c)

Táo bón mạn tính

d)

Táo bón thứ phát

111.

Biểu hiện nào sau đây dùng để chẩn đoán táo bón?

a)

Đại tiện 5 lần/tuần

b)

Phân lỏng, nhiều nước

c)

Đại tiện dưới 3 lần/tuần

d)

Đau bụng vùng thượng vị

112.

Ngoài tần suất, biểu hiện nào khác dùng để chẩn đoán táo bón?

a)

Phân cứng, ít, gắng sức khi tống phân

b)

Phân có màu vàng sáng

c)

Đi đại tiện nhanh chóng

d)

Không có cảm giác mót rặn

113.

Tiêu chí chẩn đoán nào cần thời gian theo dõi trong vòng 3 tháng?

a)

Thang điểm Bristol

b)

Tiêu chí Rome IV

c)

Xét nghiệm công thức máu

d)

Nội soi đại tràng

114.

Công cụ nào có thể được dùng để chẩn đoán táo bón (dựa trên hình dạng phân)?

a)

Tiêu chí Rome IV

b)

Thang điểm Bristol

c)

Siêu âm ổ bụng

d)

Xét nghiệm occult blood

115.

Mục tiêu của điều trị táo bón là gì?

a)

Giúp tống phân dễ dàng, ngừa biến chứng

b)

Tăng cường hấp thu nước ở ruột

c)

Giảm nhu động ruột

d)

Tiêu diệt vi khuẩn

116.

Điều trị táo bón giúp ngừa các biến chứng nào?

a)

Loét dạ dày

b)

Viêm ruột thừa

c)

Trĩ, nứt hậu môn

d)

Sỏi mật

117.

Cơ chế chung của thuốc trị táo bón là gì?

a)

Giảm thành phần nước trong phân

b)

Kích thích bài tiết cặn bã, tăng nhu động ruột, tăng nước trong phân

c)

Giảm nhu động ruột

d)

Hấp phụ độc tố

118.

Biện pháp điều trị không dùng thuốc KHÔNG bao gồm điều gì?

a)

Uống đủ nước

b)

Bổ sung chất xơ

c)

Thay đổi thói quen sinh hoạt

d)

Ăn ít rau xanh

119.

Thực phẩm nào được khuyến nghị trong điều trị táo bón không dùng thuốc?

a)

Thịt đỏ

b)

Phô mai

c)

Khoai lang, ngũ cốc

d)

Bánh ngọt

120.

Nhóm nhuận tràng nào được lựa chọn đầu tiên?

a)

Nhuận tràng tạo khối

b)

Nhuận tràng thẩm thấu

c)

Nhuận tràng kích thích

d)

Làm mềm phân

121.

Cơ chế của nhóm nhuận tràng tạo khối là gì?

a)

Kích thích trực tiếp thần kinh ruột

b)

Là chất dẫn của cellulose/polysaccharide, trương nở trong nước tạo gel mềm

c)

Tăng áp lực thẩm thấu, kéo nước

d)

Làm trơn phân

122.

Nhóm nhuận tràng tạo khối cần bao lâu để có tác dụng hoàn toàn?

a)

30 phút - 1 giờ

b)

6 - 12 giờ

c)

2 - 3 ngày

d)

1 tuần

123.

Do tác dụng chậm, nhóm nhuận tràng tạo khối chỉ nên dùng với mục đích gì?

a)

Điều trị cấp cứu

b)

Phòng ngừa

c)

Làm sạch ruột trước phẫu thuật

d)

Trị táo bón nặng ngay lập tức

124.

Chống chỉ định của nhóm nhuận tràng tạo khối là gì?

a)

Hẹp ruột, dính ruột, tắc nghẽn

b)

Phụ nữ có thai

c)

Người cao tuổi

d)

Bệnh nhân trĩ

125.

Thuốc Psyllium có tác dụng gì?

a)

Tăng khối lượng phân, làm mềm phân nhẹ

b)

Giảm khối lượng phân

c)

Chỉ kích thích nhu động

d)

Chỉ làm trơn phân

126.

Thuốc Psyllium ưu tiên dùng cho đối tượng nào?

a)

Bệnh nhân cần làm sạch ruột nhanh

b)

Bệnh nhân tránh rặn khi đại tiện

c)

Bệnh nhân bị tắc ruột

d)

Bệnh nhân hôn mê gan

127.

Thuốc Methylcellulose thuộc nhóm nào?

a)

Nhuận tràng tạo khối

b)

Nhuận tràng thẩm thấu

c)

Nhuận tràng kích thích

d)

Làm mềm phân

128.

Thuốc Methylcellulose cần bao lâu để phát huy tác dụng?

a)

15 - 30 phút

b)

1 - 3 giờ

c)

6 - 8 giờ

d)

1 - 3 ngày

129.

Thuốc nào trong nhóm nhuận tràng thẩm thấu cho tác dụng rất nhanh (0.5 - 3 giờ)?

a)

Lactulose

b)

PEG

c)

Glycerin và các muối hòa tan

d)

Methylcellulose

130.

Nhóm nhuận tràng thẩm thấu tác dụng nhanh (Glycerin, muối) thường dùng để làm gì?

a)

Điều trị mạn tính

b)

Phòng ngừa táo bón

c)

Làm sạch đường tiêu hóa trước phẫu thuật

d)

Điều trị bệnh não gan

131.

Thuốc nhuận tràng thẩm thấu nào dùng để trị bệnh não gan?

a)

PEG

b)

Bisacodyl

c)

Lactulose

d)

Psyllium

132.

Cơ chế nào của Lactulose giúp trị bệnh não gan?

a)

Ngăn chặn tạo và hấp thu ammonia

b)

Tăng áp lực thẩm thấu đơn thuần

c)

Kích thích nhu động ruột mạnh

d)

Làm mềm phân

133.

Lactulose là thuốc được sử dụng nhiều trong nhóm nào?

a)

Nhuận tràng tạo khối

b)

Nhuận tràng thẩm thấu

c)

Nhuận tràng kích thích

d)

Làm mềm phân

134.

Thuốc nào ưu tiên trị táo bón mạn tính ở người già trên 75 tuổi?

a)

Senna

b)

PEG

c)

Dầu khoáng

d)

Lactulose

135.

Nhóm nhuận tràng nào có tác dụng khởi phát nhanh nhất (6–12 giờ)?

a)

Nhóm nhuận tràng tạo khối

b)

Nhóm nhuận tràng thẩm thấu

c)

Nhóm nhuận tràng loại kích thích

d)

Nhóm làm mềm phân

136.

Hai thuốc thường thấy trong nhóm nhuận tràng kích thích là gì?

a)

Psyllium và Lactulose

b)

Lactulose và PEG

c)

Bisacodyl và Senna

d)

Glycerin và Docusate

137.

Bisacodyl thuộc nhóm thuốc nào?

a)

Nhuận tràng tạo khối

b)

Nhuận tràng thẩm thấu

c)

Nhuận tràng loại kích thích

d)

Làm mềm phân

138.

Senna thuộc nhóm thuốc nào?

a)

Nhuận tràng tạo khối

b)

Nhuận tràng thẩm thấu

c)

Nhuận tràng loại kích thích

d)

Làm mềm phân

139.

Nhóm làm mềm phân, làm trơn trực tràng còn được gọi là gì?

a)

Chất diện hoạt

b)

Chất điện giải

c)

Polysaccharide

d)

Dẫn xuất cellulose

140.

Nhóm làm mềm phân có tác dụng tốt trong trường hợp nào?

a)

Tắc ruột hoàn toàn

b)

Cần làm sạch ruột nhanh

c)

Đi ngoài đau, bệnh nhân cần tránh gắng sức

d)

Hôn mê gan

141.

Nhóm làm mềm phân, làm trơn trực tràng có hiệu quả điều trị táo bón sau bao lâu?

a)

30 phút

b)

6–12 giờ

c)

1–2 ngày

d)

Sau vài ngày

142.

Bệnh nhân cần làm sạch ruột rất nhanh (0,5–3 giờ) trước phẫu thuật nên dùng nhóm nào?

a)

Nhuận tràng tạo khối (Psyllium)

b)

Nhuận tràng thẩm thấu (Glycerin, muối)

c)

Nhuận tràng kích thích (Bisacodyl)

d)

Làm mềm phân

143.

Bệnh nhân bị bệnh não gan nên dùng thuốc nhuận tràng nào để tránh hôn mê gan?

a)

Lactulose

b)

Senna

c)

Psyllium

d)

Methylcellulose

144.

Bệnh nhân lớn tuổi (>75 tuổi) bị táo bón mạn tính nên ưu tiên dùng thuốc nào?

a)

Bisacodyl

b)

Glycerin

c)

Senna

d)

PEG

145.

Bệnh nhân cần tránh rặn khi đi đại tiện (ví dụ sau phẫu thuật, trĩ) nên ưu tiên dùng thuốc nào?

a)

Psyllium hoặc nhóm làm mềm phân

b)

Senna

c)

Bisacodyl

d)

Muối hòa tan

146.

Thuốc nào sau đây không bị thủy phân bởi men tiêu hóa và hoạt động bằng cách trương nở?

a)

Thuốc nhuận tràng tạo khối

b)

Thuốc nhuận tràng thẩm thấu (Lactulose)

c)

Thuốc nhuận tràng kích thích (Senna)

d)

Thuốc làm mềm phân

147.

Chế độ ăn uống và sinh hoạt không hợp lý chiếm bao nhiêu phần trăm nguyên nhân gây táo bón?

a)

50%

b)

70%

c)

80%

d)

90%

148.

Verapamil gây táo bón thuộc nhóm thuốc nào?

a)

Opioid

b)

Anticholinergic

c)

Chẹn kênh Calci

d)

Bổ sung Sắt

149.

Sắt (Iron) và Calci (Calcium) thường gây ra loại táo bón nào?

a)

Táo bón nguyên phát

b)

Táo bón thứ phát

c)

Táo bón cấp tính

d)

Táo bón mạn tính

150.

Thuốc nhuận tràng kích thích (Bisacodyl, Senna) có tác dụng sau bao lâu?

a)

0.5 - 3 giờ

b)

6 - 12 giờ

c)

1 - 3 ngày

d)

Vài ngày