wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 76

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Hội nghị Ianta diễn ra trong bối cảnh

a)

Chiến tranh thế giới thứ hai chưa diễn ra.

b)

Chiến tranh thế giới thứ hai đang diễn ra quyết liệt.

c)

Chiến tranh thế giới thứ hai sắp kết thúc.

d)

Chiến tranh thế giới thứ hai đã kết thúc.

2.

Khi Chiến tranh thế giới thứ hai đang diễn ra, các nước Đồng minh chống phát xít mong muốn

a)

Thành lập tổ chức Liên Hợp Quốc nhằm duy trì hoà bình, an ninh thế giới.

b)

Hợp tác giữa các nước nhằm khắc phục hậu quả sau chiến tranh.

c)

Thiết lập một trật tự thế giới đa cực, nhiều trung tâm.

d)

Thành lập toà án quốc tế để xét xử tội phạm chiến tranh.

3.

Từ tháng 4 đến 12/2/1945, trên thế giới đã diễn ra sự kiện

a)

Hội nghị Véc-xây.

b)

Hội nghị Pốx-đam.

c)

Hội nghị Xan-phơ-ran-xcô.

d)

Hội nghị Ianta.

4.

Nước nào sau đây không có mặt ở Hội nghị cấp cao Ianta (2/1945)?

a)

Anh.

b)

Mĩ.

c)

Pháp.

d)

Liên Xô.

5.

Các quốc gia trên thế giới tổ chức hội nghị thành lập Liên Hợp Quốc khi

a)

Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.

b)

Chiến tranh thế giới thứ hai chưa diễn ra.

c)

Chiến tranh thế giới thứ hai sắp kết thúc.

d)

Chiến tranh thế giới thứ hai đã kết thúc.

6.

Ba cường quốc Liên Xô, Mĩ, Anh quyết định thành lập tổ chức Liên Hợp Quốc tại

a)

Hội nghị Ianta (Liên Xô).

b)

Hội nghị Xan-phơ-ran-xcô (Mĩ).

c)

Hội nghị Pốx-đam (Đức).

d)

Hội nghị Giơ-ne-vơ.

7.

Sự kiện nào gắn liền với ngày 24-10-1945?

a)

Mĩ và Liên Xô phê chuẩn bản Hiến chương Liên Hợp Quốc.

b)

Liên Hợp Quốc chính thức được thành lập.

c)

Hội nghị Xan-phơ-ran-xcô (Mĩ) thông qua bản Hiến chương Liên Hợp Quốc.

d)

Ủy viên thường trực Hội đồng Bảo an thông qua bản Hiến chương.

8.

“Thúc đẩy quan hệ hữu nghị giữa các dân tộc trên cơ sở tôn trọng quyền bình đẳng, quyền tự quyết dân tộc và củng cố hoà bình thế giới” là mục tiêu của tổ chức

a)

Liên Hợp Quốc.

b)

Liên minh Châu Âu (EU).

c)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN).

d)

Diễn đàn hợp tác Á-Âu (ASEM).

9.

Cơ quan nào của Liên Hợp Quốc có vai trò trọng yếu trong việc duy trì hoà bình, an ninh thế giới?

a)

Toà án Quốc tế.

b)

Hội đồng Bảo an.

c)

Đại hội đồng.

d)

Ban Thư kí.

10.

Trong số các mục tiêu của Liên Hợp Quốc, mục tiêu nào được chú trọng và là cơ sở để thực hiện các mục tiêu khác?

a)

Duy trì hoà bình và an ninh quốc tế.

b)

Thúc đẩy quan hệ hữu nghị các dân tộc.

c)

Thúc đẩy hợp tác quốc tế để giải quyết các vấn đề kinh tế, xã hội, văn hoá, nhân đạo.

d)

Liên Hợp Quốc đóng vai trò là trung tâm điều hoà các nỗ lực quốc tế.

11.

Mục đích cao cả của việc thành lập tổ chức Liên Hợp Quốc là

a)

Trừng trị các hoạt động gây chiến tranh.

b)

Thúc đẩy quan hệ thương mại tự do.

c)

Duy trì hoà bình và an ninh thế giới.

d)

Ngăn chặn tình trạng ô nhiễm môi trường.

12.

Hội nghị Ianta diễn ra nhằm giải quyết vấn đề cấp bách nhất

a)

Nhanh chóng đánh bại hoàn toàn các nước phát xít.

b)

Thành lập tổ chức Liên Hợp Quốc.

c)

Phân chia phạm vi ảnh hưởng ở Châu Âu và Châu Á.

d)

Bàn biện pháp kết thúc sớm chiến tranh.

13.

Vai trò trọng yếu của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc là

a)

Giải quyết mọi công việc hành chính của Liên Hợp Quốc.

b)

Duy trì hoà bình và an ninh thế giới.

c)

Giải quyết kịp thời những việc bức thiết của nhân loại.

d)

Phát triển mối quan hệ giữa các nước thành viên.

14.

Mọi quyết định của Hội đồng Bảo an phải được sự nhất trí của 5 nước ủy viên thường trực là

a)

Mĩ, Anh, Pháp, Liên Xô (Liên bang Nga), Nhật Bản.

b)

Liên Xô (Liên bang Nga), Trung Quốc, Mĩ, Anh, Nhật.

c)

Liên Xô (Liên bang Nga), Đức, Mĩ, Anh, Trung Quốc.

d)

Liên Xô (Liên bang Nga), Trung Quốc, Mĩ, Anh, Pháp.

15.

Nội dung nào là một trong những nguyên tắc hoạt động của Liên Hợp Quốc?

a)

Giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hoà bình.

b)

Thoả thuận về việc đóng quân nhằm giám giáp quân đội phát xít.

c)

Quy định việc giải giáp phát xít Nhật ở Đông Dương.

d)

Các nước cùng nhau xây dựng trật tự thế giới mới.

16.

Điều nào sau đây không phải là vai trò của Liên Hợp Quốc từ khi thành lập đến nay?

a)

Duy trì hoà bình và an ninh thế giới.

b)

Mở rộng kết nạp thành viên trên toàn thế giới.

c)

Thúc đẩy hợp tác kinh tế, văn hoá giữa các nước thành viên.

d)

Là trung tâm điều hoà các mâu thuẫn về vấn đề dân tộc trên thế giới.

17.

Nội dung nào dưới đây không phải là nguyên tắc hoạt động của tổ chức Liên Hợp Quốc?

a)

Giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hoà bình.

b)

Từ bỏ đe doạ bằng vũ lực hoặc sử dụng vũ lực trong quan hệ quốc tế.

c)

Hợp tác phát triển có hiệu quả trong các lĩnh vực kinh tế, văn hoá, xã hội.

d)

Không can thiệp vào công việc nội bộ của các nước.

18.

Vai trò quan trọng hàng đầu của tổ chức Liên Hợp Quốc đã thực hiện từ khi thành lập đến nay là

a)

Là trung gian hoà giải mọi tranh chấp quốc tế giữa các dân tộc.

b)

Góp phần ngăn chặn được nguy cơ bùng nổ cuộc chiến tranh thế giới mới.

c)

Thúc đẩy quan hệ hợp tác kinh tế, văn hoá giữa các nước thành viên.

d)

Là trung tâm giải quyết các mâu thuẫn về vấn đề dân tộc trên thế giới.

19.

Nguyên tắc “Giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hoà bình” của Liên Hợp Quốc được Việt Nam vận dụng để giải quyết vấn đề nào hiện nay?

a)

Thực hiện công nghiệp hoá và hiện đại hoá đất nước.

b)

Phát triển nền kinh tế thị trường theo định hướng XHCN.

c)

Bảo vệ chủ quyền biên giới, biển, hải đảo và toàn vẹn lãnh thổ.

d)

Nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế.

20.

Tổ chức nào sau đây không thuộc Liên hợp quốc?

a)

UNICEF

b)

WTO

c)

UNESCO

d)

NATO

21.

Cơ quan chuyên môn nào của Liên hợp quốc đóng góp trong việc giúp Việt Nam bảo tồn và phát huy di sản văn hóa?

a)

UNICEP

b)

UNESCO

c)

FAO

d)

WHO

22.

Hiến chương Liên hợp quốc được thông qua tại hội nghị nào?

a)

Hội nghị Ianta

b)

Hội nghị Xan Phranxico

c)

Hội nghị Pốtđam

d)

Hội nghị Pari

23.

Một trong những biểu tượng cho sự kết thúc của Chiến tranh lạnh là

a)

Định ước Henxinki được kí kết

b)

Bức tường Béc-lin sụp đổ (1989)

c)

Mỹ sang thăm Liên Xô (1972)

d)

Mỹ sang thăm Trung Quốc (1972)

24.

Sau khi Chiến tranh lạnh, thế giới hình thành xu thế nào sau đây?

a)

Xu thế đa cực

b)

Xu thế đơn cực

c)

Xu thế hội nhập

d)

Xu thế 2 cực

25.

Quan hệ quốc tế sau Chiến tranh lạnh, thế giới hình thành xu thế nào sau đây?

a)

Xu thế đa cực

b)

Xu thế đơn cực

c)

Xu thế hội nhập

d)

Xu thế 2 cực

26.

Nội dung nào dưới đây không phải là xu thế phát triển của thế giới sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt?

a)

Sự phát triển và tác động to lớn của các công ty độc quyền xuyên quốc gia

b)

Trật tự thế giới mới đang trong quá trình hình thành theo xu hướng đa cực

c)

Xu thế đối thoại, hợp tác trong quan hệ quốc tế thay cho xu thế đối đầu

d)

Các quốc gia điều chỉnh chiến lược, lấy phát triển kinh tế làm trọng tâm

27.

Đặc điểm nổi bật trong quan hệ quốc tế sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt là

a)

Hợp tác chính trị - văn hóa là xu thế chủ đạo

b)

Hai siêu cường Xô - Mĩ đối thoại, hợp tác

c)

Hòa bình, hợp tác trở thành xu thế chủ đạo

d)

Hai siêu cường Xô - Mĩ đối đầu gay gắt

28.

Biểu hiện nào dưới đây không phản ánh đúng xu thế phát triển của thế giới từ khi Chiến tranh lạnh chấm dứt?

a)

Xu thế đối thoại, hợp tác trong quan hệ quốc tế

b)

Xu thế lấy phát triển kinh tế làm trọng tâm

c)

Xu thế đơn cực trong quan hệ quốc tế

d)

Xu thế toàn cầu hóa phát triển mạnh mẽ

29.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng sự điều chỉnh quan hệ giữa các nước có chế độ chính trị khác nhau sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt?

a)

Giảm dần sự cạnh tranh về kinh tế

b)

Thiết lập quan hệ đối tác chiến lược

c)

Hòa hoãn, đối thoại, cùng phát triển

d)

Giảm dần cuộc chạy đua vũ trang

30.

Trong quan hệ quốc tế hiện nay, xu thế nào dưới đây được coi là nổi trội và tác động sâu sắc đến đường lối, chính sách đối ngoại của nước ta?

a)

Xu thế cạnh tranh gay gắt giữa các nước lớn

b)

Bất đồng giữa các nước ngày càng gia tăng

c)

Tranh chấp lãnh thổ ngày càng phổ biến

d)

Xu thế hòa bình, hợp tác và phát triển

31.

Một trong những xu thế trong quan hệ quốc tế sau Chiến tranh lạnh mà Đảng Cộng sản Việt Nam đã vận dụng để giải quyết vấn đề ở Biển Đông là

a)

Giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp hòa bình

b)

Giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp quân sự

c)

Giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp phát triển kinh tế

d)

Giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp liên minh với nước lớn

32.

Một trong những xu thế trong quan hệ quốc tế sau Chiến tranh lạnh mà Đảng Cộng sản Việt Nam đã vận dụng để giải quyết vấn đề ở Biển Đông là

a)

Giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp hòa bình

b)

Giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp quân sự

c)

Giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp phát triển kinh tế

d)

Giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp liên minh với nước lớn

33.

Một trong những xu thế của quan hệ quốc tế sau Chiến tranh lạnh mà Đảng Cộng sản Việt Nam đã vận dụng vào lĩnh vực kinh tế hiện nay là

a)

Hợp tác và phát triển

b)

Hợp tác với các nước trong khu vực

c)

Hợp tác với các nước châu Âu

d)

Hợp tác với các nước đang phát triển

34.

Một trong những nhân tố quan trọng tác động đến sự hình thành trật tự thế giới mới sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt là

a)

Cuộc đấu tranh chống chế độ phân biệt chủng tộc ở châu Phi

b)

Cuộc chạy đua về sức mạnh tổng hợp giữa các cường quốc

c)

Sự trỗi dậy của chủ nghĩa khủng bố trên phạm vi toàn cầu

d)

Cuộc đấu tranh giành độc lập của các dân tộc thuộc địa

35.

Tình hình thế giới sau Chiến tranh lạnh đã đặt các quốc gia trong tình thế nào dưới đây?

a)

Chỉ cần nắm bắt thời cơ

b)

Chỉ cần vượt qua thách thức

c)

Phải nắm bắt thời cơ, đẩy lùi thách thức

d)

Hạn chế thách thức và vươn lên

36.

Trong xu thế toàn cầu hóa, thách thức chủ yếu mà Việt Nam phải đối mặt là gì?

a)

Sự cạnh tranh quyết liệt từ thị trường quốc tế

b)

Trình độ của người lao động còn thấp

c)

Chưa thu hút được vốn đầu tư nước ngoài lớn

d)

Chênh lệch giàu - nghèo quá lớn

37.

Cơ hội của Việt Nam trước xu thế toàn cầu hoá là gì?

a)

Nhập khẩu hàng hoá với giá thấp.

b)

Tranh thủ vốn đầu tư của nước ngoài.

c)

Xuất khẩu được nhiều mặt hàng nông sản ra thế giới.

d)

Tiếp thu thành tựu của cách mạng khoa học - công nghệ.

38.

Vì sao toàn cầu hoá là một xu thế khách quan, một thực tế không thể đảo ngược?

a)

Kết quả của việc thu hút nguồn lực bên ngoài của các nước phát triển.

b)

Các nước tự bản tăng cường đầu tư vốn ra thị trường thế giới.

c)

Các cường quốc đẩy mạnh liên kết kinh tế khu vực và toàn cầu.

d)

Kết quả của quá trình gia tăng mạnh mẽ của lực lượng sản xuất.

39.

Mục đích chính của tổ chức ASEAN là gì?

a)

Chống lại sự xâm lược của Mĩ.

b)

Chống lại ảnh hưởng của phương Tây.

c)

Hình thành liên minh quân sự.

d)

Tăng cường hợp tác kinh tế, văn hóa, xã hội.

40.

Năm 1967, năm nước sáng lập ban đầu của tổ chức ASEAN là những quốc gia nào?

a)

Indonêxia, Malaixia, Campuchia, Thái Lan, Philippin.

b)

Indonêxia Malaixia, Xingapo, Thái Lan, Philippin.

c)

Việt Nam, Malaixia, Campuchia, Thái Lan, Philippin.

d)

Brunây, Malaixia, Campuchia, Thái Lan, Philippin.

41.

Vì sao mục đích thành lập của tổ chức ASEAN là gì?

a)

Đưa Đông Nam Á trở thành số 1 thế giới.

b)

Xây dựng khối tư bản chủ nghĩa phát triển.

c)

Thúc đẩy sự hợp tác toàn diện, thống nhất.

d)

Thúc đẩy hoà bình - ổn định của khu vực.

42.

Đối với tổ chức ASEAN, ngày 28/7/1995 diễn ra sự kiện gì?

a)

Lào gia nhập ASEAN.

b)

Mianma gia nhập ASEAN.

c)

Việt Nam gia nhập ASEAN.

d)

Thái Lan gia nhập ASEAN.

43.

Sự kiện nào đánh dấu sự khởi sắc của tổ chức ASEAN?

a)

Hiến chương ASEAN được kí kết (năm 2007).

b)

Thành lập tổ chức liên minh vì tiến bộ (năm 1961).

c)

Kí Hiệp ước thân thiện và hợp tác (tháng 2 - 1976).

d)

Thành lập cộng đồng ASEAN (năm 2015).

44.

Để thúc đẩy hợp tác, tích cực giúp đỡ lẫn nhau về kinh tế, xã hội, văn hoá, khoa học, kĩ thuật, đó là

a)

Nguyên tắc của Hiệp hội các nước Đông Nam Á.

b)

Tiêu chí hoạt động của Hiệp hội các nước Đông Nam Á.

c)

Mục đích thành lập của Hiệp hội các nước Đông Nam Á.

d)

Tố chất hoạt động của Hiệp hội các nước Đông Nam Á.

45.

Mối quan hệ giữa Việt Nam và ASEAN được đẩy mạnh khi

a)

Việt Nam kết thúc thắng lợi cuộc kháng chiến chống Mĩ cứu nước.

b)

Chiến tranh lạnh kết thúc và vấn đề Campuchia được giải quyết.

c)

Việt Nam mở rộng quan hệ ngoại giao với các nước trên tG

d)

VN bắt đầu công cuộc đổi mới đất nc

46.

Đâu không phải là mục đích thành lập của ASEAN?

a)

Thúc đẩy tăng cường kinh tế, hướng tới một Đông Nam Á hoà bình và thịnh vượng.

b)

Thúc đẩy hoà bình, ổn định khu vực, tuân thủ Hiến chương Liên Hợp quốc.

c)

Phấn đấu để ASEAN trở thành tổ chức bao gồm tất cả các quốc gia châu Á.

d)

Thúc đẩy hợp tác, giúp đỡ lẫn nhau về kinh tế, văn hoá, xã hội, khoa học kỹ thuật.

47.

Trong các yếu tố dưới đây, yếu tố nào được xem là thuận lợi của Việt Nam khi tham gia vào tổ chức ASEAN?

a)

Có nhiều cơ hội áp dụng những thành tựu khoa học kĩ thuật hiện đại của thế giới.

b)

Có điều kiện tăng cường sự ảnh hưởng của mình đối với các nước trong khu vực.

c)

Có điều kiện để thiết lập quan hệ ngoại giao với các nước phát triển.

d)

Có điều kiện để thiết lập quan hệ ngoại giao với các nước phát triển trong khu vực.

48.

Các nước ASEAN cam kết làm gì để giải quyết vấn đề ở biển Đông hiện nay?

a)

Thực hiện chiến lược phát triển kinh tế biển.

b)

Lợi dụng mâu thuẫn giữa các nước lớn về vấn đề biển Đông.

c)

Sự đồng thuận giữa các quốc gia và vai trò trung tâm của ASEAN.

d)

Phát huy tinh thần đoàn kết của nhân dân trong khu vực.

49.

Yếu tố khách quan thúc đẩy sự ra đời của tổ chức ASEAN là

a)

Nhu cầu phát triển kinh tế của các quốc gia ở khu vực Đông Nam Á.

b)

Các nước Đông Nam Á gặp khó khăn trong duy trì hoà bình và ổn định khu vực.

c)

Các nước Đông Nam Á gặp khó khăn trong xây dựng và phát triển đất nước.

d)

Những tổ chức hợp tác mang tính khu vực trên thế giới xuất hiện ngày càng nhiều.

50.

Sự chuyển mở rộng thành viên từ ASEAN 5 đến ASEAN 10 có ý nghĩa

a)

Phù hợp với đặc điểm từng nước, có điều kiện phát triển kinh tế, văn hóa.

b)

Phù hợp với tất cả các dân tộc trong xu thế toàn cầu hóa nền kinh tế thế giới.

c)

Phù hợp với lợi ích chung của các dân tộc, nâng cao vai trò của tổ chức chính trị thế giới.

d)

Phù hợp với lợi ích của mỗi thành viên, nâng cao vị thế của Hiệp hội trên trường quốc tế.

51.

Ý tưởng xây dựng Cộng đồng ASEAN khởi nguồn từ

a)

Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.

b)

Tổ chức ASEAN được thành lập.

c)

Xu thế toàn cầu hoá xuất hiện.

d)

Hiệp ước hoà bình Campuchia kí kết.

52.

Cộng đồng ASEAN được xây dựng dựa trên ba trụ cột là Cộng đồng Chính trị - An ninh, Cộng đồng Kinh tế và Cộng đồng nào?

a)

Đối ngoại – Tiền tệ.

b)

Văn hóa – Xã hội.

c)

Thể thao – Du lịch.

d)

Giáo dục – Công nghệ.

53.

Cộng đồng ASEAN được xây dựng dựa trên ba trụ cột là Cộng đồng Văn hóa- Xã , Cộng đồng Kinh tế và trụ cột nào sau đây?

a)

Đối ngoại – Tiền tệ.

b)

Chính trị - An ninh.

c)

Thể thao – Du lịch.

d)

Giáo dục – Công nghệ.

54.

Mục tiêu xây dựng một cộng đồng thịnh vượng và hoà bình ở Đông Nam Á được thông qua tại văn kiện nào?

a)

Tuyên bố Băng Cốc (1967).

b)

Tầm nhìn ASEAN 2020.

c)

Tuyên bố Malina (1987).

d)

Tuyên bố Xingapo (1992).

55.

Cộng đồng ASEAN đề ra mục tiêu nào sau đây?

a)

Xây dựng một khu vực hoà bình, ổn định và thịnh vượng, lấy người dân làm trung tâm.

b)

Tăng cường liên minh quân sự với các nước lớn ngoài khu vực.

c)

Đẩy mạnh chủ nghĩa bảo hộ thương mại trong nội khối.

d)

Giảm hợp tác kinh tế để giữ độc lập tuyệt đối giữa các thành viên.

56.

Cộng đồng ASEAN chính thức được thành lập tại đâu?

a)

Hội nghị cấp cao ASEAN tổ chức tại Bali (In-đô-nê-xi-a) tháng 2/1976

b)

Năm nước sáng lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á tại Băng Cốc (1967)

c)

Hội nghị cấp cao ASEAN không chính thức tổ chức tại Ma-lai-xi-a năm 1997

d)

Tầm nhìn chiến lược ASEAN sau năm 2015 diễn ra tại thủ đô Hà Nội năm 2014

57.

Cộng đồng Văn hoá – Xã hội ASEAN không bao gồm nội dung cơ bản nào?

a)

Đảm bảo môi trường bền vững, tạo dựng bản sắc ASEAN

b)

Phát triển con người, đảm bảo phúc lợi và bảo hiểm xã hội

c)

Thu hẹp khoảng cách phát triển, xây dựng bình đẳng xã hội

d)

Hội nhập đầy đủ, sâu sắc vào nền kinh tế chung của toàn cầu

58.

Mục tiêu xây dựng Cộng đồng ASEAN dựa trên cơ sở Hiến chương ASEAN. Hiến chương ASEAN nêu cơ sở nào?

a)

Đối ngoại

b)

Khoa học

c)

Hợp tác

d)

Pháp lí

59.

Về hoạt động, Cộng đồng Văn hoá – Xã hội ASEAN không có nội dung nào?

a)

Thúc đẩy hòa bình, hợp tác khu vực

b)

Phúc lợi và bảo hiểm xã hội

c)

Bảo đảm môi trường bền vững

d)

Bảo đảm các quyền công bằng xã hội

60.

Ý tưởng xây dựng Cộng đồng ASEAN được các quốc gia thành viên chính thức khẳng định (1997) đã tạo tiền đề để các quốc gia ASEAN mở rộng quan hệ đối ngoại trên toàn cầu. Nhận định nào đúng?

a)

tạo tiền đề để các quốc gia ASEAN mở rộng quan hệ đối ngoại trên toàn cầu

b)

tạo cơ sở cho sự hợp tác toàn diện giữa các nước phát triển lên một tầm cao mới

c)

dánh dấu chấm dứt sự chia rẽ trong nội bộ của các nước sáng lập tổ chức ASEAN

d)

đưa ASEAN trở thành tổ chức liên kết khu vực thành công nhất trên thế giới

61.

Nội dung nào là triển vọng của Cộng đồng ASEAN?

a)

Vị thế ngày càng cao trong khu vực và trên thế giới

b)

Cạnh tranh ảnh hưởng của các nước lớn đối với khu vực

c)

Diễn biến phức tạp của tình hình Biển Đông đối với khu vực

d)

Biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường, các loại dịch bệnh

62.

Đọc tư liệu: “Cộng đồng ASEAN sẽ được thành lập gồm ba trụ cột là hợp tác chính trị và an ninh, hợp tác kinh tế và hợp tác văn hoá – xã hội...”. Nhận định đúng hay sai: a) Theo nội dung tư liệu, Cộng đồng ASEAN ra đời và hoạt động dựa trên ba trụ cột nhằm tăng cường sự hợp tác, gắn kết giữa các nước trong khu vực.

a)

Đúng

b)

Sai

63.

Đọc tư liệu trên, nhận định đúng hay sai: b) Trong ba trụ cột của Cộng đồng ASEAN, trụ cột về văn hoá – xã hội được các thành viên xác định là quan trọng nhất.

a)

Đúng

b)

Sai

64.

Đọc tư liệu trên, nhận định đúng hay sai: c) Một trong những mục tiêu thành lập Cộng đồng ASEAN là hướng tới duy trì hòa bình ổn định của khu vực Đông Nam Á.

a)

Đúng

b)

Sai

65.

Đọc đoạn tư liệu: “Thặng lợi của cách mạng Trung Quốc năm 1949 đã mở ra bước đột phá đầu tiên…”. Nhận định đúng hay sai: a) Thắng lợi của cách mạng Trung Quốc năm 1949 làm xói mòn trật tự 2 cực I-an-ta.

a)

Đúng

b)

Sai

66.

Đọc đoạn tư liệu trên, nhận định đúng hay sai: b) Sự lớn mạnh của các nước Tây Âu, Nhật Bản là do sự tái tổ, giúp đỡ vũ khí của Mĩ.

a)

Đúng

b)

Sai

67.

Đọc đoạn tư liệu trên, nhận định đúng hay sai: c) Sự lớn mạnh của các nước Tây Âu, Nhật Bản là một trong những nguyên nhân khiến Liên Xô và Mĩ tuyên bố chấm dứt Chiến tranh lạnh.

a)

Đúng

b)

Sai

68.

Đọc đoạn tư liệu trên, nhận định đúng hay sai: d) Thắng lợi của cách mạng Trung Quốc năm 1949 đã đe doạ đến sự tồn tại của Liên Xô và Mĩ.

a)

Đúng

b)

Sai

69.

Đọc đoạn tư liệu: “Ngày 8-8-1967, Hiệp hội các nước Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập tại Băng Cốc… ASEAN luôn thực hiện phương châm ‘Thống nhất trong đa dạng’, phát huy sức mạnh của từng nước, ưu tiên hàng đầu cho việc xây dựng mạnh hoà bình giữa các nước thành viên”. Nhận định đúng hay sai: a) Một trong các nước tham gia sáng lập Hiệp hội các nước Đông Nam Á (ASEAN) là Ma-lai-xi-a.

a)

Đúng

b)

Sai

70.

Đọc đoạn tư liệu trên, nhận định đúng hay sai: b) Cho đến nay, ASEAN đã thực sự trở thành ASEAN toàn Đông Nam Á.

a)

Đúng

b)

Sai

71.

Đọc đoạn tư liệu trên, nhận định đúng hay sai: c) Quá trình phát triển từ ASEAN 5 đến ASEAN 10 diễn ra lâu dài và gặp nhiều khó khăn là do các cường quốc lớn trên thế giới đã can thiệp vào công việc nội bộ của khu vực.

a)

Đúng

b)

Sai

72.

Đọc đoạn tư liệu trên, nhận định đúng hay sai: d) Để đẩy mạnh hợp tác kinh tế giữa các nước thành viên, ASEAN luôn thực hiện phương châm “Thống nhất trong đa dạng”, và phát huy điểm tương đồng vừa khắc phục điểm khác biệt mỗi nước.

a)

Đúng

b)

Sai

73.

Tuyên bố ASEAN nêu rõ mục đích thành lập của ASEAN là: thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tiến bộ xã hội và phát triển văn hoá; thúc đẩy hoà bình, ổn định khu vực; thúc đẩy hợp tác tích cực… Nhận định đúng hay sai: a) Tuyên bố về Khu vực Hoà bình, Tự do và Trung lập (ZOPFAN) ra năm 1971, khẳng định sự độc lập và chủ quyền của các nước Đông Nam Á trước các cường quốc ngoài khu vực.

a)

Đúng

b)

Sai

74.

Dựa vào các mục tiêu nêu trong Tuyên bố ASEAN, nhận định đúng hay sai: b) ASEAN khi mới thành lập (1967) không đề ra mục đích, nhiệm vụ xây dựng một cộng đồng Đông Nam Á hoà bình và thịnh vượng.

a)

Đúng

b)

Sai

75.

Dựa vào tổ chức ASEAN, nhận định đúng hay sai: c) Hội nghị Thượng đỉnh gồm Thủ tướng các quốc gia thành viên; là cơ quan hoạch định chính sách tối cao của ASEAN.

a)

Đúng

b)

Sai

76.

Nhận định đúng hay sai: d) Mối quan hệ giữa Việt Nam và ASEAN là một trong những trụ cột quan trọng của chính sách đối ngoại của Việt Nam, mang lại lợi ích cho cả hai bên và góp vào hoà bình, phát triển của khu vực Đông Nam Á.

a)

Đúng

b)

Sai