wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Điện toán đám mây và Internet vạn vật

Total questions: 24

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Mạng LAN có quy mô địa lý như thế nào?

a)

Phạm vi nhỏ như tòa nhà, cơ quan

b)

Phạm vi quốc gia

c)

Phạm vi châu lục

d)

Phạm vi toàn cầu

2.

Điện toán đám mây giúp giảm thiểu nhược điểm nào của mạng LAN?

a)

Sự ổn định

b)

Chi phí thiết lập

c)

Tính tương thích

d)

Thời gian sửa chữa

3.

Dịch vụ nào không phải là một ví dụ của điện toán đám mây?

a)

Máy chủ riêng

b)

Gmail

c)

Google Drive

d)

Dropbox

4.

Internet vạn vật (IoT) là gì?

a)

Dịch vụ lưu trữ trực tuyến

b)

Mạng LAN

c)

Hệ thống mạng máy tính

d)

Các thiết bị thông minh kết nối với nhau

5.

Một trong những ứng dụng của Internet vạn vật là gì?

a)

Lập trình web

b)

Chia sẻ thông tin

c)

Lưu trữ dữ liệu

d)

Giao thông thông minh

6.

Điện toán đám mây cung cấp dịch vụ qua đâu?

a)

Hệ thống nội bộ

b)

Mạng LAN

c)

Internet

d)

Máy chủ riêng

7.

Dịch vụ nào không phải là một phần của điện toán đám mây?

a)

Microsoft Office 365

b)

Google Meet

c)

Yahoo! Mail

d)

Máy tính cá nhân

8.

Điện toán đám mây giúp tiết kiệm chi phí như thế nào?

a)

Tăng chi phí sử dụng

b)

Giảm chi phí nhân sự

c)

Tăng chi phí thiết lập

d)

Giảm chi phí bảo trì

9.

Hệ thống giao thông thông minh sử dụng công nghệ nào?

a)

Máy chủ

b)

Điện toán đám mây

c)

Cảm biến

d)

Mạng LAN

10.

Nhà thông minh có khả năng điều chỉnh điều gì?

a)

Nhiệt độ và độ ẩm

b)

Chỉ số sức khỏe

c)

Tốc độ Internet

d)

Chi phí điện năng

11.

Dịch vụ nào không liên quan đến điện toán đám mây?

a)

Dropbox

b)

Zoom Cloud Meeting

c)

Máy tính để bàn

d)

Gmail

12.

Nông nghiệp thông minh sử dụng công nghệ nào để thu thập dữ liệu?

a)

Mạng LAN

b)

Điện toán đám mây

c)

Máy chủ

d)

Cảm biến

13.

Thiết bị y tế thông minh có khả năng theo dõi chỉ số nào?

a)

Tốc độ Internet

b)

Độ ẩm

c)

Huyết áp

d)

Nhiệt độ

14.

Điện toán đám mây giúp giải quyết vấn đề gì?

a)

Giảm thiểu chi phí

b)

Tăng tốc độ Internet

c)

Cải thiện phần mềm

d)

Tăng cường bảo mật

15.

Mạng Internet vạn vật có thể kết nối với thiết bị nào?

a)

Thiết bị thông minh

b)

Máy chủ

c)

Mạng LAN

d)

Máy tính cá nhân

16.

Mạng LAN tên đầy đủ là:(viết hoa chữ cái đầu)

(a)  

17.

Điện toán đám mây còn có tên gọi khác là

a)

Cloud Computing

b)

Cloud mobile

c)

Cloud internet

d)

Cloud

18.

Điện toán đám mây có thể được sử dụng trong lĩnh vực nào?

a)

Tất cả các lĩnh vực trên

b)

Giáo dục

c)

Y tế

d)

Thương mại điện tử

19.

Các thiết bị nào thường được sử dụng trong mạng Internet vạn vật?

a)

Máy chủ

b)

Điện thoại di động

c)

Máy tính để bàn

d)

Cảm biến và camera

20.

Điện toán đám mây có thể hỗ trợ trong lĩnh vực nào dưới đây?

a)

Chỉ lưu trữ tài liệu

b)

Thiết kế đồ họa

c)

Chỉ lập trình phần mềm

d)

Quản lý dữ liệu lớn

21.

IoT (Internet of Things) được định nghĩa là việc liên kết các thiết bị thông minh nhằm mục đích gì?

a)

Chỉ để trao đổi dữ liệu giữa người dùng và máy tính.

b)

Tự động thu thập, trao đổi và xử lí dữ liệu để phục vụ các mục đích khác nhau.

c)

Chỉ để giúp giảm bớt lao động thủ công.

d)

Chỉ để lưu trữ dữ liệu trên đám mây.

22.

Một đoạn mã độc hại, lây lan bằng cách gắn vào một chương trình khác, khi thực hiện chương trình, đoạn mã sẽ thực hiện chức năng gây hại và giải phóng mã độc để gắn vào các chương trình khác. Đây là mô tả về loại phần mềm độc hại nào?

a)

Trojan.

b)

Sâu máy tính (Worm).

c)

Virus.

d)

Spyware.

23.

Mạng Internet và mạng cục bộ (LAN) khác nhau cơ bản về khía cạnh nào?

a)

LAN có số lượng người dùng lớn hơn Internet.

b)

Internet là một mạng riêng còn LAN là mạng toàn cầu.

c)

LAN có chủ sở hữu rõ ràng (cá nhân, cơ quan) còn Internet không có chủ sở hữu cụ thể.

d)

LAN kết nối qua Router, còn Internet kết nối qua Switch/Hub.

24.

Yếu tố cốt lõi nào khiến Internet of Things (IoT) trở thành thành phần chủ chốt của Cách mạng Công nghiệp 4.0?

a)

IoT giúp giảm chi phí truyền thông.

b)

IoT tạo ra hệ thống liên kết vật lý và dữ liệu khổng lồ, cho phép tự động hóa và tối ưu hóa quy trình sản xuất dựa trên dữ liệu thời gian thực.

c)

IoT chỉ liên quan đến việc giám sát từ xa.

d)

IoT cung cấp khả năng tính toán vượt trội hơn máy tính truyền thống.