wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

THTM1 [KTTV2]

Total questions: 36

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Mong đợi

a)

기대가 되다

b)

짜증이 나다

c)

섭섭하다

d)

기뻐하다

e)

관람하다

2.

Nghỉ thai sản

a)

경조 휴가

b)

출산 휴가

c)

포상 휴가

d)

연자 휴가

e)

여름 휴가

3.

Nghỉ phép năm

a)

경조 휴가

b)

출산 휴가

c)

포상 휴가

d)

연자 휴가

e)

여름 휴가

4.

Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống

a)

번지 점프를 하고 싶습니다

b)

콘서트에 가고 싶습니다

c)

스포츠 경기를 관람하고 싶습니다

d)

영화 감상을 하고 싶습니다

e)

회사에 방문하고 싶습니다

5.

thay đổi

a)

기록하다

b)

전하다

c)

결정하다

d)

변경하다

e)

옮기다

6.

bị stress, bị căng thẳng chồng chất

(a)  

7.

thất vọng, tiếc nuối

(a)  

8.

bực mình

(a)  

9.

dời lại, làm chậm lại

(a)  

10.

ghi chú (động từ)

(a)  

11.

tăng lên, kéo dài ra

(a)  

12.

Hãy nói với anh/chị ấy là tôi đã gọi.

(a)  

13.

Điện thoại đã được chuyển máy rồi ạ.

(a)  

14.

Điện thoại đã được chuyển máy rồi ạ.

(a)  

15.

Tôi để lại lời nhắn giúp anh/chị nhé?

(a)  

16.

người lớn

(a)  

17.

người hướng dẫn

(a)  

18.

uống thử

(a)  

19.

Ông/bà đến đây có việc gì?

(a)  

20.

오늘 (a)   신제품 홍보에 대한 것입니다.

21.

회의하기 전에 (a)   를 준비합니다.

22.

Ông/bà dùng nước không ạ?

(a)  

23.

nhìn quanh, quan sát

(a)  

24.

phân tích

(a)  

25.

오늘 (a)   가 몇 명입니까?

26.

mới ra mắt, mới xuất hiện

(a)  

27.

tính hiệu quả

(a)  

28.

phòng trưng bày

(a)  

29.

sao chép, photo copy

(a)  

30.

회의 후에 (a)   을 써야 합니다.

31.

điều tra

(a)  

32.

in ấn

(a)  

33.

tốn chi phí

(a)  

34.

Hãy điền vào chỗ trống

(a)  

35.

Hãy điền vào chỗ trống

(a)  

36.

Hãy điền vào chỗ trống

(a)