Font size
WorksheetsTHTM1 [KTTV2]
Total questions: 36
Worksheet time: 16mins
Mong đợi
기대가 되다
짜증이 나다
섭섭하다
기뻐하다
관람하다
Nghỉ thai sản
경조 휴가
출산 휴가
포상 휴가
연자 휴가
여름 휴가
Nghỉ phép năm
경조 휴가
출산 휴가
포상 휴가
연자 휴가
여름 휴가
Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống
번지 점프를 하고 싶습니다
콘서트에 가고 싶습니다
스포츠 경기를 관람하고 싶습니다
영화 감상을 하고 싶습니다
회사에 방문하고 싶습니다
thay đổi
기록하다
전하다
결정하다
변경하다
옮기다
bị stress, bị căng thẳng chồng chất
(a)
thất vọng, tiếc nuối
(a)
bực mình
(a)
dời lại, làm chậm lại
(a)
ghi chú (động từ)
(a)
tăng lên, kéo dài ra
(a)
Hãy nói với anh/chị ấy là tôi đã gọi.
(a)
Điện thoại đã được chuyển máy rồi ạ.
(a)
Điện thoại đã được chuyển máy rồi ạ.
(a)
Tôi để lại lời nhắn giúp anh/chị nhé?
(a)
người lớn
(a)
người hướng dẫn
(a)
uống thử
(a)
Ông/bà đến đây có việc gì?
(a)
오늘 (a) 신제품 홍보에 대한 것입니다.
회의하기 전에 (a) 를 준비합니다.
Ông/bà dùng nước không ạ?
(a)
nhìn quanh, quan sát
(a)
phân tích
(a)
오늘 (a) 가 몇 명입니까?
mới ra mắt, mới xuất hiện
(a)
tính hiệu quả
(a)
phòng trưng bày
(a)
sao chép, photo copy
(a)
회의 후에 (a) 을 써야 합니다.
điều tra
(a)
in ấn
(a)
tốn chi phí
(a)
Hãy điền vào chỗ trống
(a)
Hãy điền vào chỗ trống
(a)
Hãy điền vào chỗ trống
(a)
