Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

dược liệuu

Total questions: 16

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Cau

(a)  

2.

Lựu

(a)  

3.

Sử quân tử

(a)  

4.

Bách bộ

(a)  

5.

Cam thảo

(a)  

6.

Dâu tằm

(a)  

7.

Thiên môn

(a)  

8.

Mạch môn

(a)  

9.

Cát cánh

(a)  

10.

Viễn chí

(a)  

11.

Bách hợp

(a)  

12.

Bách hợp

(a)  

13.

Bán hạ bắc

(a)  

14.

Cải trắng

(a)  

15.

Ma hoàng

(a)  

16.

Quýt

(a)