wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quizs on Passports and Travel Vocabulary

Total questions: 20

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Documentation

a)

Tài liệu giấy tờ.

b)

Hướng dẫn sử dụng.

c)

Báo cáo tài chính.

d)

Thông tin sản phẩm.

2.

Low Season

a)

Mùa vắng khách.

b)

Mùa cao điểm.

c)

Mùa du lịch.

d)

Mùa lễ hội.

3.

Hộ chiếu (Passport)

a)

Là CMT Quốc tế do một quốc gia cấp cho công dân của mình.

b)

Là giấy tờ tùy thân cấp cho người nước ngoài.

c)

Là một loại thẻ tín dụng quốc tế.

d)

Là giấy phép lái xe quốc tế.

4.

Availability

a)

Còn để bán.

b)

Không còn hàng.

c)

Chỉ có sẵn vào mùa hè.

d)

Chỉ dành cho thành viên.

5.

Inclusive tour

a)

Chuyến du lịch giá trọn gói.

b)

Chuyến đi tự túc.

c)

Chuyến tham quan miễn phí.

d)

Chuyến du lịch theo nhóm.

6.

Travel Trade

a)

Kinh doanh lữ hành.

b)

Thương mại du lịch.

c)

Giao dịch lữ hành.

d)

Đầu tư du lịch.

7.

Domestic travel

a)

Du lịch trong nước.

b)

Du lịch quốc tế.

c)

Du lịch mạo hiểm.

d)

Du lịch sinh thái.

8.

Diving tour

a)

Tham gia lặn biển, khám phá thiên nhiên dưới biển.

b)

Tham gia vào các hoạt động thể thao trên bờ.

c)

Khám phá các khu rừng nhiệt đới.

d)

Tham gia vào các lớp học nấu ăn địa phương.

9.

Kayaking

a)

Tour khám phá chèo thuyền đặc biệt.

b)

Hoạt động bơi lội trong hồ.

c)

Chèo thuyền trên biển với sóng lớn.

d)

Đi bộ đường dài trong rừng.

10.

Tour guide

a)

Hướng dẫn viên du lịch.

b)

Người lái xe

c)

Người phục vụ bàn

d)

Người quản lý khách sạn

11.

Log on, log off

a)

Đăng nhập, đăng xuất.

b)

Đăng ký, hủy đăng ký.

c)

Mở khóa, khóa lại.

d)

Tải lên, tải xuống.

12.

Excursion/promotion airfare

a)

Vé máy bay khuyến mại/hạ giá.

b)

Vé máy bay thường

c)

Vé máy bay hạng nhất

d)

Vé máy bay giá rẻ

13.

Itinerary

a)

Lịch trình.

b)

Chương trình.

c)

Địa điểm.

d)

Thời gian.

14.

Customer file

a)

Hồ sơ khách hàng.

b)

Hồ sơ sản phẩm.

c)

Hồ sơ giao dịch.

d)

Hồ sơ nhân viên.

15.

Amendment fee

a)

Phí sửa đổi.

b)

Phí gia hạn.

c)

Phí hủy bỏ.

d)

Phí đăng ký.

16.

Destination Knowledge

a)

Kiến thức về điểm đến.

b)

Thông tin về địa điểm.

c)

Kiến thức về văn hóa.

d)

Hướng dẫn du lịch.

17.

Travel Desk Agent

a)

Nhân viên Đại lý lữ hành.

b)

Nhân viên khách sạn.

c)

Hướng dẫn viên du lịch.

d)

Nhân viên bán vé máy bay.

18.

Tour Wholesaler

a)

Hãng lữ hành bán sỉ.

b)

Công ty du lịch địa phương.

c)

Dịch vụ đặt phòng khách sạn.

d)

Hãng hàng không quốc tế.

19.

Hộ chiếu nhóm (Group Passport)

a)

Loại hộ chiếu cấp cho một nhóm công dân để đi du lịch 1 lần nhằm giảm chi phí.

b)

Hộ chiếu cấp cho cá nhân để đi du lịch nhiều lần.

c)

Hộ chiếu chỉ dành cho trẻ em dưới 18 tuổi.

d)

Hộ chiếu dùng để xuất nhập cảnh cho các tổ chức.

20.

Mark-up

a)

Số tiền cộng thêm vào chi phí sản phẩm.

b)

Giá bán lẻ của sản phẩm.

c)

Chi phí sản xuất của sản phẩm.

d)

Lợi nhuận ròng từ sản phẩm.