wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 1 – Bảo vệ chủ quyền lãnh thổ, biên giới quốc gia (Câu 1–20)

Total questions: 70

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Chủ quyền quốc gia là gì?

a)

Quyền của cá nhân

b)

Quyền tự do của tổ chức

c)

Quyền lực tối cao của Nhà nước trên lãnh thổ

d)

Quyền kinh tế

2.

Lãnh thổ quốc gia gồm những bộ phận nào?

a)

Đất liền, vùng biển, vùng trời và lòng đất

b)

Đất liền, vùng biển

c)

Đất liền, đảo

d)

Đất liền, rừng, biển

3.

Chủ quyền lãnh thổ được hiểu là:

a)

Quyền lực của nhân dân

b)

Quyền tối cao của Nhà nước trong phạm vi lãnh thổ

c)

Quyền của Chính phủ

d)

Quyền của cá nhân

4.

Vùng biển của Việt Nam được chia thành mấy vùng cơ bản?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

5.

Tầm quan trọng của việc bảo vệ chủ quyền lãnh thổ là:

a)

Đảm bảo du lịch phát triển

b)

Góp phần xây dựng đất nước giàu mạnh, độc lập

c)

Phát triển thể thao

d)

Giữ gìn môi trường

6.

Biện pháp bảo vệ chủ quyền lãnh thổ là gì?

a)

Chỉ dùng biện pháp quân sự

b)

Kết hợp ngoại giao, pháp lý, quốc phòng, kinh tế

c)

Chỉ đấu tranh vũ trang

d)

Cấm dân ra biển

7.

Vùng đặc quyền kinh tế của Việt Nam rộng:

a)

100 hải lý

b)

150 hải lý

c)

200 hải lý

d)

300 hải lý

8.

Bảo vệ chủ quyền lãnh thổ, biên giới là nghĩa vụ của:

a)

Quân đội

b)

Công dân Việt Nam

c)

Cảnh sát

d)

Nhà nước

9.

Khi phát hiện hành vi xâm phạm biên giới, công dân phải:

a)

Làm ngơ

b)

Báo cho chính quyền hoặc cơ quan chức năng

c)

Tự xử lý

d)

Bỏ qua

10.

Cơ quan trực tiếp quản lý, bảo vệ biên giới quốc gia là:

a)

Cảnh sát biển

b)

Bộ đội Biên phòng

c)

Hải quan

d)

Dân quân tự vệ

11.

Vùng trời quốc gia thuộc chủ quyền của:

a)

Toàn dân

b)

Nhà nước

c)

Bộ Quốc phòng

d)

Không quân

12.

Thềm lục địa thuộc phần nào của lãnh thổ?

a)

Vùng biển

b)

Đất liền

c)

Lòng đất

d)

Vùng trời

13.

Trách nhiệm của học sinh trong bảo vệ chủ quyền lãnh thổ là:

a)

Thờ ơ

b)

Tuyên truyền, chấp hành pháp luật, bảo vệ Tổ quốc

c)

Không liên quan

d)

Chỉ xem tin tức

14.

Biên giới quốc gia trên đất liền được xác định bằng:

a)

Mốc giới

b)

Sông ngòi

c)

Cây cối

d)

Cột điện

15.

Việc bảo vệ chủ quyền lãnh thổ phải dựa trên:

a)

Sức mạnh quân sự

b)

Luật pháp quốc tế và trong nước

c)

Quyết định cá nhân

d)

Ý kiến cộng đồng

16.

Ai là lực lượng nòng cốt trong quản lý, bảo vệ biên giới quốc gia?

a)

Bộ đội Biên phòng

b)

Công an

c)

Dân quân

d)

Thanh niên

17.

Việt Nam có chung biên giới với bao nhiêu quốc gia?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

18.

Biên giới quốc gia được hình thành do:

a)

Quyết định của Liên Hợp Quốc

b)

Lịch sử, pháp lý, thỏa thuận quốc tế

c)

Ý kiến dân

d)

Cạnh tranh

19.

Vùng nội thủy là:

a)

Vùng biển ngoài lãnh hải

b)

Phần nước nằm trong đường cơ sở

c)

Vùng trời trên biển

d)

Vùng đặc quyền kinh tế

20.

Mục tiêu cao nhất của bảo vệ biên giới là:

a)

Phát triển du lịch

b)

Bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ, giữ vững chủ quyền

c)

Giao thương quốc tế

d)

Giảm dân số vùng biên

21.

Nghĩa vụ quân sự là:

a)

Nghĩa vụ bắt buộc của quân nhân

b)

Nghĩa vụ vẻ vang của công dân phục vụ trong Quân đội nhân dân

c)

Nghĩa vụ riêng của nam giới

d)

Quyền lợi công dân

22.

Việc bảo vệ chủ quyền lãnh thổ phải dựa trên yếu tố nào sau đây?

a)

Sức mạnh quân sự

b)

Luật pháp quốc tế và trong nước

c)

Quyết định cá nhân

d)

Ý kiến cộng đồng

23.

Lực lượng nòng cốt trong quản lý, bảo vệ biên giới quốc gia là ai?

a)

Bộ đội Biên phòng

b)

Công an

c)

Dân quân

d)

Thanh niên

24.

Việt Nam có chung biên giới với bao nhiêu quốc gia?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

25.

Biên giới quốc gia được hình thành dựa vào yếu tố nào?

a)

Quyết định của Liên Hợp Quốc

b)

Lịch sử, pháp lý, thỏa thuận quốc tế

c)

Ý kiến dân

d)

Cạnh tranh

26.

Vùng nội thủy là gì?

a)

Vùng biển ngoài lãnh hải

b)

Phần nước nằm trong đường cơ sở

c)

Vùng trời trên biển

d)

Vùng đặc quyền kinh tế

27.

Nghĩa vụ quân sự là gì?

a)

Nghĩa vụ bắt buộc của quân nhân

b)

Nghĩa vụ vẻ vang của công dân phục vụ trong Quân đội nhân dân

c)

Nghĩa vụ riêng của nam giới

d)

Quyền lợi công dân

28.

Độ tuổi gọi nhập ngũ lần đầu là bao nhiêu?

a)

17

b)

18

c)

19

d)

20

29.

Độ tuổi gọi nhập ngũ tối đa đối với đối tượng tạm hoãn do học đại học, cao đẳng là bao nhiêu?

a)

25

b)

26

c)

27

d)

28

30.

Thời gian phục vụ tại ngũ trong thời bình là bao lâu?

a)

18 tháng

b)

12 tháng

c)

24 tháng

d)

30 tháng

31.

Đối tượng nào được tạm hoãn nghĩa vụ quân sự?

a)

Đang học đại học chính quy

b)

Đã có việc làm

c)

Đang du lịch

d)

Kết hôn

32.

Đối tượng nào được miễn nghĩa vụ quân sự?

a)

Con liệt sĩ

b)

Sinh viên

c)

Lao động chính

d)

Cán bộ xã

33.

Hình thức thực hiện nghĩa vụ quân sự gồm những gì?

a)

Phục vụ tại ngũ và dự bị

b)

Phục vụ tại ngũ

c)

Tình nguyện

d)

Dự bị

34.

Luật Nghĩa vụ quân sự hiện hành được ban hành vào năm nào?

a)

2013

b)

2015

c)

2016

d)

2020

35.

Trách nhiệm của học sinh đối với nghĩa vụ quân sự là gì?

a)

Đăng ký nghĩa vụ quân sự khi đủ tuổi

b)

Không cần quan tâm

c)

Chờ gọi nhập ngũ

d)

Từ chối tham gia

36.

Ai có quyền quyết định tạm hoãn hoặc miễn nghĩa vụ quân sự?

a)

Ban chỉ huy quân sự cấp xã

b)

Công an xã

c)

UBND xã

d)

Trường học

37.

Khi nhận được lệnh gọi khám nghĩa vụ quân sự, công dân phải làm gì?

a)

Tự ý vắng mặt

b)

Chấp hành lệnh khám

c)

Gửi đơn xin nghỉ

d)

Không đến

38.

Thời gian đăng ký nghĩa vụ quân sự lần đầu là khi nào?

a)

Tháng 4

b)

Tháng 1 hàng năm

c)

Tháng 7

d)

Tháng 12

39.

Công dân không đăng ký nghĩa vụ quân sự sẽ bị xử lý như thế nào?

a)

Phạt hành chính

b)

Phạt lao động

c)

Không xử lý

d)

Tước quyền công dân

40.

Thời gian huấn luyện dự bị động viên là bao nhiêu?

a)

12 ngày/năm

b)

1 tháng/năm

c)

6 tháng

d)

3 tháng

41.

Học sinh cần chuẩn bị gì để sẵn sàng thực hiện nghĩa vụ quân sự?

a)

Học tập, rèn luyện sức khỏe

b)

Nghỉ học

c)

Chơi game

d)

Từ chối huấn luyện

42.

Khi thi hành nghĩa vụ quân sự, công dân được gì?

a)

Cấp phát quân trang, hưởng phụ cấp

b)

Không có quyền lợi

c)

Làm việc tự do

d)

Tự chọn nơi phục vụ

43.

Súng tiểu liên AK có cỡ nòng là bao nhiêu?

a)

5,45 mm

b)

7,62 mm

c)

9 mm

d)

12 mm

44.

Tầm bắn hiệu quả của súng AK là bao nhiêu mét?

a)

200 m

b)

300 m

c)

400 m

d)

500 m

45.

Hộp tiếp đạn AK chứa được bao nhiêu viên?

a)

20 viên

b)

30 viên

c)

40 viên

d)

50 viên

46.

Cỡ nòng của súng CKC là bao nhiêu?

a)

7,62 mm

b)

5,45 mm

c)

9 mm

d)

12 mm

47.

Súng CKC bắn ở chế độ nào?

a)

Phát một

b)

Liên thanh

c)

Cả hai

d)

Tự động

48.

Bộ phận giúp ngắm chính xác là gì?

a)

Thước ngắm

b)

Báng súng

c)

Cò súng

d)

Hộp tiếp đạn

49.

Bộ phận chứa đạn của súng là gì?

a)

Hộp tiếp đạn

b)

Nòng súng

c)

d)

Báng

50.

Khi sử dụng súng, tuyệt đối không được làm gì?

a)

Chĩa súng vào người

b)

Đeo dây đeo

c)

Kiểm tra súng

d)

Ngắm mục tiêu

51.

Khi tháo lắp, bảo quản súng cần làm gì?

a)

Tháo đạn, mở khóa an toàn

b)

Giữ nguyên đạn

c)

Không cần kiểm tra

d)

Để tùy tiện

52.

Tác dụng của nòng súng là gì?

a)

Dẫn đường cho viên đạn đi đúng hướng

b)

Chứa đạn

c)

Bảo vệ cò

d)

Làm báng

53.

Súng CKC có ưu điểm gì?

a)

Cấu tạo đơn giản, độ chính xác cao

b)

Bắn nhanh

c)

Hộp đạn lớn

d)

Nhỏ gọn

54.

Khi hành quân, súng phải được như thế nào?

a)

Đeo dây an toàn, nòng hướng lên hoặc xuống đất

b)

Cầm ngang

c)

Tháo rời

d)

Giấu đi

55.

Khi súng bị kẹt đạn, người sử dụng phải làm gì?

a)

Dùng vật cứng gõ mạnh

b)

Báo cáo chỉ huy, xử lý đúng quy trình

c)

Tự tháo

d)

Bỏ qua

56.

Hành vi nào sau đây là đúng khi sử dụng súng?

a)

Kiểm tra súng trước khi sử dụng

b)

Chơi đùa với súng

c)

Cầm súng bắn thử

d)

Đưa cho người khác

57.

Khi bắn, cần giữ tư thế nào?

a)

Ổn định, chắc, thuận tiện

b)

Nghiêng người

c)

Tùy ý

d)

Ngồi tự do

58.

Kết cấu của súng AK có mấy phần chính?

a)

3 (thân, bệ khóa, nòng)

b)

2

c)

4

d)

5

59.

Hành động nào sai khi học thao tác súng?

a)

Chấp hành lệnh chỉ huy

b)

Giơ súng lên chơi

c)

Tập trung

d)

Quan sát

60.

Ý nghĩa học bài “Giới thiệu một số loại súng bộ binh” là gì?

a)

Hiểu rõ vũ khí, rèn ý thức quốc phòng

b)

Giải trí

c)

Biết súng thật

d)

Thao diễn

61.

Chủ quyền quốc gia là gì?

a)

Quyền lực tối cao, toàn vẹn, thống nhất của quốc gia trên lãnh thổ gồm đất liền, vùng biển, vùng trời, lòng đất.

b)

Quyền lực của cá nhân trên lãnh thổ quốc gia.

c)

Quyền lực của tổ chức quốc tế trên lãnh thổ quốc gia.

d)

Quyền lực của địa phương trên lãnh thổ quốc gia.

62.

Biện pháp nào sau đây không phải là biện pháp bảo vệ chủ quyền lãnh thổ, biên giới quốc gia?

a)

Ngoại giao, pháp lý, kinh tế – xã hội, quốc phòng – an ninh.

b)

Tuyên truyền, phát hiện – tố giác vi phạm.

c)

Tổ chức lễ hội truyền thống.

d)

Tham gia lực lượng bảo vệ biên giới.

63.

Công dân có vai trò gì trong việc bảo vệ chủ quyền lãnh thổ quốc gia?

a)

Hiểu biết pháp luật, tuyên truyền, phát hiện – tố giác vi phạm, tham gia lực lượng bảo vệ.

b)

Chỉ cần biết pháp luật về biên giới.

c)

Không cần tham gia bảo vệ biên giới.

d)

Chỉ cần tuyên truyền về chủ quyền quốc gia.

64.

Nghĩa vụ quân sự (NVQS) có độ tuổi và thời hạn phục vụ như thế nào?

a)

Tuổi từ 18–25 (tối đa 27), phục vụ 18 tháng.

b)

Tuổi từ 16–20, phục vụ 12 tháng.

c)

Tuổi từ 20–30, phục vụ 24 tháng.

d)

Tuổi từ 18–22, phục vụ 6 tháng.

65.

Người thực hiện nghĩa vụ quân sự có quyền lợi và nghĩa vụ gì?

a)

Quyền: phụ cấp, việc làm, học nghề. Nghĩa vụ: chấp hành kỷ luật, rèn luyện, bảo vệ Tổ quốc.

b)

Chỉ có quyền được học nghề.

c)

Chỉ có nghĩa vụ bảo vệ Tổ quốc.

d)

Chỉ có quyền được phụ cấp.

66.

Trường hợp nào sau đây được tạm hoãn hoặc miễn nghĩa vụ quân sự?

a)

Đang học, sức khỏe yếu, con liệt sĩ, thương binh nặng.

b)

Đang đi làm, có hộ khẩu ở thành phố.

c)

Có anh chị em đang phục vụ nghĩa vụ quân sự.

d)

Có giấy chứng nhận tốt nghiệp THPT.

67.

Bộ phận nào không thuộc cấu tạo cơ bản của súng AK?

a)

Nòng súng.

b)

Bệ khóa nòng.

c)

Thước ngắm.

d)

Ống kính.

68.

Điểm nào sau đây là đặc điểm của súng CKC mà súng AK không có?

a)

Bắn phát một, chính xác cao.

b)

Bắn liên thanh, tầm 400m, hộp 30 viên.

c)

Có thước ngắm điện tử.

d)

Có báng gấp.

69.

Quy tắc nào sau đây là đúng khi sử dụng súng?

a)

Không chĩa vào người, tháo đạn, tuân lệnh, kiểm tra kỹ.

b)

Chỉ cần kiểm tra kỹ trước khi sử dụng.

c)

Có thể chĩa vào người khi không có đạn.

d)

Không cần tuân lệnh khi sử dụng súng.

70.

Việc thực hiện nghĩa vụ quân sự có ý nghĩa gì đối với thanh niên?

a)

Giúp rèn luyện, trưởng thành, góp phần bảo vệ Tổ quốc, thể hiện lòng yêu nước.

b)

Chỉ giúp rèn luyện sức khỏe.

c)

Chỉ giúp bảo vệ Tổ quốc.

d)

Chỉ giúp thể hiện lòng yêu nước.