wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Nghề Nghiệp và Động Vật

Total questions: 21

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

“Giáo viên” trong tiếng Anh là:

a)

Doctor

b)

Firefighter

c)

Teacher

d)

Student

2.

“Bác sĩ” trong tiếng Anh là:

a)

Doctor

b)

Firefighter

c)

Chef

d)

Police officer

3.

“Đầu bếp” trong tiếng Anh là:

a)

Chef

b)

Teacher

c)

Doctor

d)

Student

4.

“Lính cứu hỏa” trong tiếng Anh là:

a)

Teacher

b)

Firefighter

c)

Police

d)

Doctor

5.

“Cảnh sát” trong tiếng Anh là:

a)

Police officer

b)

Student

c)

Doctor

d)

Chef

6.

“Con mèo” là:

a)

Dog

b)

Cat

c)

Chicken

d)

Cow

7.

“Con chó” là:

a)

Dog

b)

Cat

c)

Cow

d)

Duck

8.

“Con bò” là:

a)

Chicken

b)

Cow

c)

Goat

d)

Dog

9.

“Con gà” là:

a)

Duck

b)

Goat

c)

Chicken

d)

Cow

10.

“Con dê” là:

a)

Goat

b)

Cow

c)

Dog

d)

Cat

11.

“Father” nghĩa là:

a)

Mẹ

b)

Ba

c)

Ông

d)

12.

“Father” nghĩa là:

a)

Mẹ

b)

Ba

c)

Ông

d)

13.

“Mother” nghĩa là:

a)

Mẹ

b)

Ba

c)

Ông

d)

14.

“Brother” nghĩa là:

a)

Anh trai

b)

Em gái

c)

Ông

d)

15.

“Sister” nghĩa là:

a)

Em gái

b)

Mẹ

c)

Cha

d)

Ông

16.

“Grandmother” nghĩa là:

a)

b)

Ông

c)

Cha

d)

Mẹ

17.

“Hôm nay” là:

a)

Today

b)

Tomorrow

c)

Yesterday

d)

Sunday

18.

“Ngày mai” là:

a)

Today

b)

Tomorrow

c)

Monday

d)

Friday

19.

“Hôm qua” là:

a)

Today

b)

Sunday

c)

Yesterday

d)

Tomorrow

20.

“Thứ Hai” là:

a)

Friday

b)

Monday

c)

Sunday

d)

Wednesday

21.

“Tháng Mười Hai” là:

a)

January

b)

March

c)

December

d)

May