wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

QUIZZ (From Dreams to Actions)

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Mô hình hướng nghiệp Holland chia con người thành bao nhiêu nhóm tính cách chính?

a)

4 nhóm

b)

5 nhóm

c)

6 nhóm

d)

7 nhóm

2.

Chữ cái R trong mô hình RIASEC đại diện cho:

a)

Research – Nghiên cứu

b)

Realistic – Thực tế

c)

Reliable – Đáng tin cậy

d)

Rational – Lý trí

3.

Người thuộc nhóm R – Thực tế thường yêu thích loại công việc nào sau đây?

a)

Làm việc với dữ liệu và con số

b)

Làm việc với máy móc, công cụ

c)

Giúp đỡ người khác

d)

Viết lách, sáng tạo

4.

Nhóm I – Investigative (Nghiên cứu) thường phù hợp với ai?

a)

Người thích khám phá, phân tích, tìm tòi

b)

Người thích biểu diễn nghệ thuật

c)

Người thích thuyết phục người khác

d)

Người làm việc theo quy trình rõ ràng

5.

Nghề nghiệp như bác sĩ, nhà khoa học dữ liệu, kỹ sư công nghệ sinh học thuộc nhóm nào?

a)

Investigative

b)

Artistic

c)

Realistic

d)

Conventional

6.

Người có năng khiếu nghệ thuật, yêu thích sáng tạo thường thuộc nhóm:

a)

Social

b)

Artistic

c)

Enterprising

d)

Conventional

7.

Các nghề như giáo viên, tư vấn tâm lý, hướng dẫn viên du lịch thuộc nhóm nào?

a)

Social

b)

Enterprising

c)

Realistic

d)

Conventional

8.

Nhóm E – Enterprising (Quản trị/Thuyết phục) thường phù hợp với ai?

a)

Thích chính xác, tuân thủ quy tắc

b)

Thích lãnh đạo, kinh doanh, tạo ảnh hưởng

c)

Thích sáng tạo nghệ thuật

d)

Thích nghiên cứu độc lập

9.

Người có tính tỉ mỉ, logic, thích làm việc có quy trình thường thuộc nhóm:

a)

A. Conventional

b)

B. Social

c)

C. Realistic

d)

D. Artistic

10.

Khi chọn nghề, điều quan trọng nhất là:

a)

Nghề đang 'hot'

b)

Nghề được cha mẹ chọn

c)

Nghề phù hợp năng lực, sở thích và giá trị sống

d)

Nghề dễ xin việc

11.

SMART là viết tắt của những yếu tố nào sau đây?

a)

Simple – Motivated – Active – Real – Time

b)

Specific – Measurable – Attainable – Relevant – Time-based

c)

Specific – Manageable – Accurate – Realistic – Timely

d)

Strategic – Meaningful – Adaptive – Real – Time

12.

“Specific” trong SMART có nghĩa là:

a)

Mục tiêu rõ ràng, cụ thể

b)

Mục tiêu đơn giản, dễ hiểu

c)

Mục tiêu cao xa, mơ hồ

d)

Mục tiêu có giới hạn thời gian

13.

“Measurable” trong SMART nhấn mạnh yếu tố nào?

a)

Có thể đo lường bằng con số

b)

Có thể chia sẻ với người khác

c)

Có thể thay đổi liên tục

d)

Có thể thực hiện bất cứ lúc nào

14.

Một mục tiêu “Attainable” là mục tiêu:

a)

Dễ dàng, không cần nỗ lực

b)

Có thể đạt được, phù hợp năng lực bản thân

c)

Cần thật lớn để tạo động lực

d)

Do người khác đặt ra

15.

“Relevant” nghĩa là gì trong SMART?

a)

A. Tính thực tế, liên quan và phù hợp hoàn cảnh

b)

B. Tính độc lập, cá nhân hóa

c)

C. Tính sáng tạo, mới lạ

d)

D. Tính bắt buộc, ép buộc

16.

“Time-based” nghĩa là:

a)

Có kế hoạch cụ thể theo thời gian

b)

Không giới hạn thời gian

c)

Tập trung vào kết quả hơn quá trình

d)

Dựa vào thời tiết và điều kiện bên ngoài

17.

Ví dụ nào sau đây thể hiện đúng mô hình SMART?

a)

Em muốn học giỏi hơn.

b)

Em sẽ hoàn thành 2 khoá kỹ năng mềm trước cuối học kỳ này.

c)

Em muốn thành công trong tương lai.

d)

Em cố gắng nhiều hơn mỗi ngày.

18.

Khi đặt mục tiêu nghề nghiệp, điều đầu tiên cần làm là:

a)

Biết rõ mình muốn làm gì và vì sao

b)

Hỏi ý kiến bạn bè

c)

Chọn nghề có lương cao nhất

d)

Đặt thật nhiều mục tiêu cùng lúc

19.

Câu nào sau đây thể hiện tinh thần chủ đề “From Dreams to Actions”?

a)

Mơ ước là đủ, hành động không cần thiết

b)

Hành động từng bước để biến ước mơ thành hiện thực

c)

Làm theo người khác để an toàn

d)

Tránh đặt mục tiêu cụ thể vì dễ thất vọng

20.

Sau buổi học, điều quan trọng nhất em cần nhớ là:

a)

Mỗi người có một con đường riêng – hiểu mình để chọn đúng nghề và hành động vì ước mơ

b)

Chỉ cần chọn nghề có thu nhập cao

c)

Học thật giỏi tất cả môn học

d)

Nghe theo lời khuyên của người khác