wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Hệ thống Sân bay ở Việt Nam

Total questions: 88

Worksheet time: 47mins

Name
Class
Date
1.

Chương 5 của tài liệu học tập tập trung vào hệ thống nào ở Việt Nam?

a)

Hệ thống giao thông đường bộ

b)

Hệ thống các sân bay

c)

Hệ thống cảng biển

d)

Hệ thống đường sắt

2.

Vai trò của sân bay được đề cập trong chương 5 là gì?

a)

Là nơi sản xuất máy bay

b)

Là nơi vận chuyển hàng hóa và hành khách

c)

Là nơi lưu trữ máy bay

d)

Là nơi đào tạo phi công

3.

Các loại máy bay nào được nhắc đến trong chương 5?

a)

Máy bay quân sự

b)

Máy bay vận tải thương mại

c)

Máy bay cá nhân

d)

Máy bay trực thăng

4.

Chương 5 có đề cập đến các sân bay chính ở đâu?

a)

Việt Nam

b)

Châu Âu

c)

Mỹ

d)

Trung Quốc

5.

Chuyển chở hàng hóa xuất nhập khẩu bằng phương tiện nào được nhắc đến trong chương 5?

a)

Đường bộ

b)

Đường biển

c)

Đường hàng không

d)

Đường sắt

6.

Khái niệm nào sau đây đúng về tỷ lệ khối lượng và giá trị của TMQT (Thương mại quốc tế)?

a)

1.7% khối lượng TMQT và 35% giá trị TMQT

b)

17% khối lượng TMQT và 3.5% giá trị TMQT

c)

35% khối lượng TMQT và 1.7% giá trị TMQT

d)

3.5% khối lượng TMQT và 17% giá trị TMQT

7.

Khái niệm "Logistics hàng không" liên quan đến lĩnh vực nào sau đây?

a)

Vận chuyển hàng hóa bằng đường bộ

b)

Vận chuyển hàng hóa bằng đường biển

c)

Vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không

d)

Vận chuyển hàng hóa bằng đường sắt

8.

"Vận tải hàng không" thường được sử dụng để vận chuyển loại hàng hóa nào?

a)

Hàng hóa cồng kềnh, nặng

b)

Hàng hóa dễ hỏng, cần vận chuyển nhanh

c)

Hàng hóa giá trị thấp

d)

Hàng hóa không yêu cầu thời gian vận chuyển

9.

Logistics hàng không khác với Logistics đường bộ và Logistics đường biển ở những yếu tố nào sau đây?

a)

Tốc độ, chi phí, khả năng vận chuyển hàng hóa, quản lý và theo dõi hàng hóa

b)

Tốc độ, chi phí, khả năng vận chuyển hàng hóa, thời gian giao hàng

c)

Tốc độ, chi phí, khả năng vận chuyển hàng hóa, chất lượng dịch vụ

d)

Tốc độ, chi phí, khả năng vận chuyển hàng hóa, sự an toàn

10.

Yếu tố nào trong Logistics hàng không giúp tối ưu hóa việc quản lý và theo dõi hàng hóa?

a)

Tốc độ

b)

Chi phí

c)

Quản lý và theo dõi hàng hóa

d)

Khả năng vận chuyển hàng hóa

11.

Khả năng vận chuyển hàng hóa trong Logistics hàng không được đánh giá dựa trên yếu tố nào?

a)

Kích thước và khối lượng

b)

Tốc độ và chi phí

c)

Thời gian giao hàng

d)

Sự an toàn

12.

Ưu điểm nào sau đây là của vận tải hàng không?

a)

Thời gian vận chuyển hàng hóa nhanh

b)

Chi phí vận chuyển thấp

c)

Không cần bảo hiểm hàng hóa

d)

Không tiết kiệm chi phí lưu kho

13.

Vận tải hàng không đảm bảo điều gì cho hàng hóa?

a)

Tính an toàn

b)

Tính tiết kiệm

c)

Tính nhanh chóng

d)

Tính linh hoạt

14.

Phí bảo hiểm của vận tải hàng không có đặc điểm gì?

a)

Cao

b)

Thấp

c)

Không cần thiết

d)

Biến động

15.

Vận tải hàng không giúp tiết kiệm chi phí nào?

a)

Chi phí lưu kho

b)

Chi phí bảo hiểm

c)

Chi phí vận hành

d)

Chi phí bảo trì

16.

Nhược điểm nào sau đây là một trong những hạn chế của vận tải hàng không?

a)

Chi phí lớn

b)

Tốc độ vận chuyển chậm

c)

Không ảnh hưởng bởi yếu tố ngoại cảnh

d)

Không có giới hạn về khối lượng hàng hóa

17.

Vận tải hàng không bị giới hạn bởi yếu tố nào sau đây?

a)

Khối lượng hàng hóa

b)

Tốc độ vận chuyển

c)

Chi phí thấp

d)

Không có thủ tục phức tạp

18.

Thủ tục trong vận tải hàng không được mô tả như thế nào?

a)

Đơn giản và nhanh chóng

b)

Phức tạp

c)

Không cần thủ tục

d)

Tự động hóa hoàn toàn

19.

Yếu tố nào ảnh hưởng đến vận tải hàng không?

a)

Các yếu tố ngoại cảnh

b)

Không gian vận chuyển

c)

Tốc độ vận chuyển

d)

Chi phí thấp

20.

Hình ảnh nào dưới đây là sân bay Tân Sơn Nhất?

a)

Hình ảnh sân bay Tân Sơn Nhất

b)

Hình ảnh máy bay Boeing 787

c)

Hình ảnh một nhà ga xe lửa

d)

Hình ảnh một bến cảng

21.

Máy bay Boeing 787 thuộc hãng hàng không nào trong hình?

a)

Vietnam Airlines

b)

American Airlines

c)

Singapore Airlines

d)

Emirates

22.

Sân bay Tân Sơn Nhất nằm ở thành phố nào?

a)

Thành phố Hồ Chí Minh

b)

Hà Nội

c)

Đà Nẵng

d)

Hải Phòng

23.

Máy bay Boeing 787 được sử dụng chủ yếu cho loại hình vận tải nào?

a)

Vận tải hàng không

b)

Vận tải đường bộ

c)

Vận tải đường sắt

d)

Vận tải đường biển

24.

Khái niệm "Cảng hàng không/sân bay" được định nghĩa như thế nào?

a)

Là nơi chỉ dành cho máy bay cất cánh.

b)

Là tổ hợp công trình phục vụ máy bay đi và đến, thực hiện dịch vụ vận chuyển hàng không.

c)

Là nơi chỉ dành cho việc bảo trì máy bay.

d)

Là nơi chỉ dành cho hành khách chờ đợi.

25.

Sân bay/cảng hàng không bao gồm những cơ sở nào sau đây?

a)

Nhà ga hàng không, trung tâm kiểm soát không lưu, xưởng bảo dưỡng máy bay

b)

Nhà ga hàng không, trung tâm thương mại, xưởng sản xuất máy bay

c)

Nhà ga hàng không, trung tâm kiểm soát không lưu, khu vui chơi giải trí

d)

Nhà ga hàng không, trung tâm kiểm soát không lưu, khu vực dân cư

26.

Cửa khẩu hải quan thường được đặt ở đâu trong sân bay quốc tế?

a)

Khu vực nhà ga hàng không

b)

Khu vực đường băng

c)

Khu vực sân đậu máy bay

d)

Khu vực xưởng bảo dưỡng máy bay

27.

Tháp kiểm soát không lưu có chức năng gì trong sân bay?

a)

Kiểm soát không lưu và điều phối máy bay

b)

Bảo dưỡng máy bay

c)

Làm nơi đậu máy bay

d)

Làm nơi hành khách chờ lên máy bay

28.

Đường băng trong sân bay có chức năng gì?

a)

Là nơi máy bay cất cánh và hạ cánh

b)

Là nơi hành khách chờ lên máy bay

c)

Là nơi bảo dưỡng máy bay

d)

Là nơi kiểm soát không lưu

29.

Hình ảnh nào dưới đây mô tả "Đường băng" tại sân bay?

a)

Hình ảnh bên trái với đường băng dài và thẳng.

b)

Hình ảnh bên phải với nhiều máy bay đậu.

c)

Hình ảnh của một nhà ga sân bay.

d)

Hình ảnh của một khu vực đỗ xe.

30.

Hình ảnh nào dưới đây mô tả "Bãi đậu máy bay" tại sân bay?

a)

Hình ảnh bên trái với đường băng dài và thẳng.

b)

Hình ảnh bên phải với nhiều máy bay đậu.

c)

Hình ảnh của một khu vực đỗ xe.

d)

Hình ảnh của một nhà ga sân bay.

31.

Đường lăn tại sân bay có chức năng gì?

a)

Là nơi máy bay cất cánh và hạ cánh.

b)

Là nơi máy bay di chuyển giữa nhà ga và đường băng.

c)

Là nơi đỗ máy bay trong thời gian dài.

d)

Là nơi kiểm tra an ninh cho hành khách.

32.

Đài kiểm soát tại sân bay có vai trò gì?

a)

Quản lý hành lý của hành khách.

b)

Điều phối và giám sát hoạt động bay.

c)

Cung cấp dịch vụ ăn uống cho hành khách.

d)

Là nơi bảo trì và sửa chữa máy bay.

33.

Trường Đại học Giao thông Vận tải Thành phố Hồ Chí Minh (UTH) có liên quan đến lĩnh vực nào?

a)

Y tế và chăm sóc sức khỏe.

b)

Giao thông và vận tải.

c)

Công nghệ thông tin.

d)

Nông nghiệp và phát triển nông thôn.

34.

Khái niệm "khu vực chờ và làm thủ tục" tại sân bay được sử dụng để chỉ điều gì?

a)

Nơi hành khách nghỉ ngơi sau khi lên máy bay

b)

Nơi hành khách chờ và làm thủ tục trước khi lên máy bay

c)

Nơi hành khách nhận hành lý sau khi xuống máy bay

d)

Nơi hành khách mua vé máy bay trực tuyến

35.

Hình ảnh nào dưới đây thường được thấy tại khu vực chờ và làm thủ tục của sân bay?

a)

Ghế ngồi thoải mái và quầy làm thủ tục

b)

Bãi đỗ xe và khu vực bảo trì máy bay

c)

Khu vực bán hàng lưu niệm và nhà hàng

d)

Khu vực kiểm tra an ninh và hành lang lên máy bay

36.

Vai trò chính của khu vực chờ và làm thủ tục tại sân bay là gì?

a)

Đảm bảo hành khách có nơi nghỉ ngơi sau chuyến bay

b)

Tạo điều kiện cho hành khách làm thủ tục trước khi lên máy bay

c)

Cung cấp dịch vụ ăn uống cho hành khách

d)

Là nơi hành khách gửi hành lý sau khi xuống máy bay

37.

Phân loại sân bay được chia thành mấy loại chính?

a)

Một loại

b)

Hai loại

c)

Ba loại

d)

Bốn loại

38.

Sân bay Nội Bài thuộc loại sân bay nào?

a)

Sân bay quốc tế

b)

Sân bay nội địa

c)

Sân bay quân sự

d)

Sân bay tư nhân

39.

Sân bay Đồng Hới thuộc loại sân bay nào?

a)

Sân bay quốc tế

b)

Sân bay nội địa

c)

Sân bay quân sự

d)

Sân bay tư nhân

40.

Sân bay quốc tế và sân bay nội địa khác nhau ở điểm nào?

a)

Sân bay quốc tế phục vụ các chuyến bay quốc tế, sân bay nội địa phục vụ các chuyến bay trong nước

b)

Sân bay quốc tế lớn hơn sân bay nội địa

c)

Sân bay quốc tế chỉ phục vụ khách nước ngoài, sân bay nội địa chỉ phục vụ khách trong nước

d)

Sân bay quốc tế có nhiều đường băng hơn sân bay nội địa

41.

Sân bay nào sau đây thuộc danh sách sân bay quốc tế?

a)

Sân bay Điện Biên Phủ

b)

Sân bay Quốc tế Nội Bài

c)

Sân bay Thọ Xuân

d)

Sân bay Rạch Giá

42.

Sân bay nào sau đây thuộc danh sách sân bay nội địa?

a)

Sân bay Quốc tế Tân Sơn Nhất

b)

Sân bay Quốc tế Đà Nẵng

c)

Sân bay Buôn Mê Thuột

d)

Sân bay Quốc tế Phú Quốc

43.

Sân bay Quốc tế Phú Quốc nằm ở khu vực nào của Việt Nam?

a)

Miền Bắc

b)

Miền Trung

c)

Miền Nam

d)

Miền Tây

44.

Sân bay nào sau đây không thuộc danh sách sân bay quốc tế?

a)

Sân bay Quốc tế Vân Đồn

b)

Sân bay Quốc tế Cam Ranh

c)

Sân bay Chu Lai

d)

Sân bay Quốc tế Phù Cát

45.

Sân bay nào sau đây thuộc danh sách sân bay quốc tế nhưng không nằm ở miền Bắc Việt Nam?

a)

Sân bay Quốc tế Nội Bài

b)

Sân bay Quốc tế Tân Sơn Nhất

c)

Sân bay Quốc tế Vân Đồn

d)

Sân bay Quốc tế Cát Bi

46.

Loại sân bay nào được biểu thị bằng biểu tượng hình tam giác màu vàng trong hình?

a)

Sân bay nội địa

b)

Sân bay quốc tế

c)

Sân bay quá tải

d)

Sân bay quân sự

47.

Sân bay nào có công suất thực tế cao nhất trong hình?

a)

Sân bay Nội Bài

b)

Sân bay Tân Sơn Nhất

c)

Sân bay Cam Ranh

d)

Sân bay Đà Nẵng

48.

Sân bay nào có công suất thiết kế là 5.000.000 khách/năm?

a)

Sân bay Phú Quốc

b)

Sân bay Cam Ranh

c)

Sân bay Đà Nẵng

d)

Sân bay Nội Bài

49.

Sân bay nào có công suất thực tế là 403.000 khách/năm?

a)

Sân bay Tuy Hòa

b)

Sân bay Côn Đảo

c)

Sân bay Rạch Giá

d)

Sân bay Cà Mau

50.

Sân bay nào có công suất thiết kế là 3.000.000 khách/năm?

a)

Sân bay Cần Thơ

b)

Sân bay Vinh

c)

Sân bay Cát Bi

d)

Sân bay Buôn Ma Thuột

51.

Loại sân bay nào được sử dụng chủ yếu cho mục đích quân sự?

a)

Sân bay dân dụng

b)

Sân bay quân sự

c)

Sân bay dùng chung

d)

Sân bay chuyên dùng

52.

Sân bay dân dụng chủ yếu phục vụ cho mục đích nào?

a)

Vận chuyển hành khách và hàng hóa

b)

Hoạt động quân sự

c)

Nghiên cứu khoa học

d)

Dùng chung cho cả dân sự và quân sự

53.

Sân bay dùng chung là loại sân bay phục vụ cho mục đích nào?

a)

Chỉ phục vụ dân dụng

b)

Chỉ phục vụ quân sự

c)

Phục vụ cả dân dụng và quân sự

d)

Phục vụ mục đích chuyên biệt

54.

Loại sân bay nào được thiết kế cho mục đích chuyên biệt?

a)

Sân bay dân dụng

b)

Sân bay quân sự

c)

Sân bay dùng chung

d)

Sân bay chuyên dùng

55.

Sân bay dùng chung phục vụ cho mục đích nào?

a)

Chỉ phục vụ cho hoạt động dân dụng

b)

Chỉ phục vụ cho hoạt động quân sự

c)

Phục vụ cho cả hoạt động dân dụng và quân sự

d)

Không phục vụ cho hoạt động nào

56.

Sân bay Vân Đồn thuộc loại sân bay nào trong hình ảnh minh họa?

a)

Sân bay chỉ phục vụ dân dụng

b)

Sân bay chỉ phục vụ quân sự

c)

Sân bay dùng chung

d)

Sân bay không xác định

57.

Sân bay Biên Hòa được sử dụng cho mục đích nào?

a)

Chỉ phục vụ dân dụng

b)

Chỉ phục vụ quân sự

c)

Phục vụ cho cả dân dụng và quân sự

d)

Không phục vụ mục đích nào

58.

Vai trò của cảng hàng không/sân bay là gì?

a)

Là trung tâm thương mại và dịch vụ

b)

Là nơi sản xuất hàng hóa

c)

Là trung tâm nghiên cứu khoa học

d)

Là nơi tổ chức sự kiện văn hóa

59.

Cảng hàng không/sân bay đóng vai trò gì trong hệ thống hạ tầng của quốc gia?

a)

Là nơi giải trí cho người dân

b)

Là hệ thống hạ tầng cơ sở của quốc gia và nền kinh tế

c)

Là nơi lưu trữ tài liệu quốc gia

d)

Là trung tâm giáo dục quốc gia

60.

Cảng hàng không/sân bay có vai trò gì trong việc bảo đảm an ninh quốc gia?

a)

Bảo đảm hoạt động an ninh – quốc phòng của quốc gia

b)

Là nơi tổ chức các cuộc họp quốc tế

c)

Là nơi phát triển công nghệ mới

d)

Là trung tâm du lịch quốc gia

61.

Cảng hàng không/sân bay có vai trò gì trong việc vận chuyển?

a)

Là trung tâm trung chuyển

b)

Là nơi sản xuất phương tiện vận tải

c)

Là nơi lưu trữ hàng hóa

d)

Là nơi tổ chức các cuộc thi vận tải

62.

Vai trò của điều hành tại cảng hàng không là gì?

a)

Bảo đảm việc vận chuyển

b)

Điều hành không lưu và an toàn hàng không

c)

Tiến hành các hoạt động tốt nhất thông qua hệ thống thông tin liên lạc, đèn hiệu thông báo bay

d)

Tất cả các đáp án trên

63.

Hệ thống thông tin liên lạc, đèn hiệu thông báo bay có vai trò gì trong hoạt động tại sân bay?

a)

Giúp máy bay cất cánh nhanh hơn

b)

Đảm bảo các hoạt động diễn ra tốt nhất

c)

Tăng tốc độ vận chuyển hành khách

d)

Giảm chi phí vận hành sân bay

64.

Điều hành không lưu và an toàn hàng không có nhiệm vụ gì?

a)

Quản lý hành lý của hành khách

b)

Đảm bảo an toàn và điều phối máy bay

c)

Tăng số lượng chuyến bay mỗi ngày

d)

Giảm thời gian chờ đợi của hành khách

65.

Vai trò của sân bay tại cảng hàng không bao gồm điều gì?

a)

Chỉ cung cấp dịch vụ ăn uống cho hành khách.

b)

Theo dõi tình hình thời tiết và truyền thông tin thời tiết.

c)

Chỉ hỗ trợ kỹ thuật cho máy bay.

d)

Không có vai trò nào liên quan đến thông tin thời tiết.

66.

Sân bay cung cấp thông tin cập nhật về điều gì?

a)

Tình hình đón - tiễn tàu bay và đường băng cất - hạ cánh.

b)

Chỉ tình hình thời tiết.

c)

Các dịch vụ ăn uống tại sân bay.

d)

Lịch trình của các chuyến bay quốc tế.

67.

Một trong những vai trò của sân bay là gì?

a)

Bảo đảm hỗ trợ kỹ thuật cần thiết trên sân bay.

b)

Chỉ cung cấp dịch vụ giải trí cho hành khách.

c)

Không liên quan đến kỹ thuật.

d)

Chỉ theo dõi chuyến bay trực tuyến.

68.

Hình ảnh về kho hàng không nối dài, bao gồm một xe tải ALS và một nhân viên vận hành xe nâng trong kho.

4 lines
69.

Vai trò của cảng hàng không nối dài bao gồm những yếu tố nào sau đây?

a)

Rút ngắn thời gian làm thủ tục hải quan, giảm chi phí vận chuyển hàng đến cảng hàng không, gom và ghép đóng kiện hàng thuận tiện, thúc đẩy xã hội hóa các dịch vụ hàng không.

b)

Tăng thời gian làm thủ tục hải quan, tăng chi phí vận chuyển hàng đến cảng hàng không, không hỗ trợ gom và ghép đóng kiện hàng, giảm xã hội hóa các dịch vụ hàng không.

c)

Chỉ rút ngắn thời gian làm thủ tục hải quan và giảm chi phí vận chuyển hàng đến cảng hàng không.

d)

Chỉ thúc đẩy xã hội hóa các dịch vụ hàng không mà không hỗ trợ các yếu tố khác.

70.

Một trong những vai trò của cảng hàng không nối dài là gì?

a)

Rút ngắn thời gian làm thủ tục hải quan.

b)

Tăng thời gian làm thủ tục hải quan.

c)

Không hỗ trợ gom và ghép đóng kiện hàng.

d)

Giảm xã hội hóa các dịch vụ hàng không.

71.

Cảng hàng không nối dài giúp giảm chi phí trong trường hợp nào?

a)

Khi vận chuyển hàng đến cảng hàng không.

b)

Khi vận chuyển hàng đến cảng biển.

c)

Khi vận chuyển hàng đến kho lưu trữ.

d)

Khi vận chuyển hàng đến nhà máy sản xuất.

72.

Cảng hàng không nối dài có vai trò gì trong việc thúc đẩy xã hội hóa?

a)

Thúc đẩy xã hội hóa các dịch vụ hàng không.

b)

Giảm xã hội hóa các dịch vụ hàng không.

c)

Không ảnh hưởng đến xã hội hóa các dịch vụ hàng không.

d)

Chỉ thúc đẩy xã hội hóa trong lĩnh vực vận tải đường bộ.

73.

Kho hàng không nối dài bao gồm những cơ sở vật chất nào?

a)

Phần mềm, hệ thống camera, không gian lưu trữ

b)

Phần mềm, hệ thống máy tính, xe nâng

c)

Hệ thống camera, xe tải, không gian lưu trữ

d)

Phần mềm, hệ thống máy lạnh, không gian lưu trữ

74.

Hệ thống camera trong kho hàng không nối dài có vai trò gì?

a)

Giám sát hoạt động trong kho

b)

Tăng tốc độ vận chuyển hàng hóa

c)

Quản lý dữ liệu khách hàng

d)

Điều chỉnh nhiệt độ trong kho

75.

Phần mềm trong kho hàng không nối dài được sử dụng để làm gì?

a)

Quản lý và theo dõi hàng hóa

b)

Lắp đặt hệ thống camera

c)

Tăng diện tích lưu trữ

d)

Điều khiển xe nâng

76.

Máy bay thương mại được sử dụng để làm gì?

a)

Vận chuyển hàng hóa và hành khách trên các tuyến bay thương mại.

b)

Chỉ vận chuyển hàng hóa.

c)

Chỉ vận chuyển hành khách.

d)

Vận chuyển quân sự.

77.

Loại máy bay nào được sử dụng phổ biến trong vận tải thương mại?

a)

Airbus A321.

b)

Boeing 747.

c)

Máy bay trực thăng.

d)

Máy bay chiến đấu.

78.

Loại máy bay nào được sử dụng để vận chuyển hành khách?

a)

Passenger Aircraft/ Passenger flight (PAX)

b)

Freighter (F)/Cargo Aircraft Only (CAO)

c)

Air cargo charter (charter)

d)

Máy bay quân sự

79.

Loại máy bay nào chỉ được sử dụng để vận chuyển hàng hóa?

a)

Passenger Aircraft/ Passenger flight (PAX)

b)

Freighter (F)/Cargo Aircraft Only (CAO)

c)

Air cargo charter (charter)

d)

Máy bay cá nhân

80.

Loại máy bay nào được thuê để vận chuyển hàng hóa?

a)

Passenger Aircraft/ Passenger flight (PAX)

b)

Freighter (F)/Cargo Aircraft Only (CAO)

c)

Air cargo charter (charter)

d)

Máy bay trực thăng

81.

Máy bay chở khách và chở hàng (Passenger Aircraft/Passenger flight) thường vận chuyển hàng hóa ở đâu?

a)

Trong khoang hành khách

b)

Trong boong dưới/bụng máy bay

c)

Trên cánh máy bay

d)

Trong buồng lái

82.

Quy định nào áp dụng cho kích thước và trọng lượng của hàng hóa trên máy bay chở khách và chở hàng?

a)

Không có quy định nào

b)

Quy định chặt chẽ về kích thước và trọng lượng tối đa

c)

Quy định chỉ áp dụng cho hành khách

d)

Quy định chỉ áp dụng cho hàng hóa nguy hiểm

83.

Máy bay BOEING 787 và AIRBUS A321-200 thuộc loại máy bay nào?

a)

Máy bay quân sự

b)

Máy bay chở khách và chở hàng

c)

Máy bay cá nhân

d)

Máy bay vận tải hàng hóa

84.

Diện tích còn lại trên máy bay chở khách và chở hàng được sử dụng cho mục đích gì?

a)

Vận chuyển hành khách

b)

Lưu trữ nhiên liệu

c)

Lưu trữ thiết bị máy bay

d)

Vận chuyển hàng hóa nguy hiểm

85.

Máy bay chở khách (PAX) thường tận dụng khoảng trống trong chuyến bay hành khách để làm gì?

a)

Chở hành khách

b)

Vận chuyển hàng hóa thương mại

c)

Tăng tốc độ bay

d)

Giảm chi phí nhiên liệu

86.

Hàng hóa được đóng gói và xếp dỡ trong các loại nào khi vận chuyển bằng máy bay PAX?

a)

Thùng gỗ và túi giấy

b)

Container, pallet hoặc túi nilon chuyên dụng

c)

Thùng carton và túi vải

d)

Hộp kim loại và túi nhựa

87.

Hạn chế chính của máy bay PAX trong việc vận chuyển hàng hóa là gì?

a)

Tốc độ bay thấp

b)

Không gian chở hàng hạn chế

c)

Chi phí vận hành cao

d)

Không thể bay đường dài

88.

Máy bay PAX thường không thể đáp ứng yêu cầu vận chuyển hàng hóa nào?

a)

Quy mô nhỏ

b)

Quy mô lớn

c)

Hàng hóa dễ vỡ

d)

Hàng hóa nguy hiểm