NEW
Font size
WorksheetsBài Thi Trác Nghiệm Trong Sáng Thế Ký chương 1-20
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
1.
Việt: Đức Chúa Trời dựng nên loài người theo hình ảnh Ngài vào ngày thứ mấy?
English: On which day did God create mankind in His image?
a. Ngày thứ năm / Day five
b. Ngày thứ sáu / Day six
Ngày thứ bảy / Day seven
Ngày thứ tư / Day four
Việt: Dòng sông nào trong vườn Ê-đen chảy quanh xứ Ha-vi-la?
English: Which river in Eden flowed around the land of Havilah?
a. Ê-phơ-rát / Euphrates
Hi-đê-kên / Tigris
c. Phi-sôn / Pishon
Gi-hôn / Gihon
Việt: Ai là nghề làm vườn, canh tác đất?
English: Who worked the ground as a tiller?
a. Ca-in / Cain
A-bên / Abel
Sê-th / Seth
Nót / Nod
4.
Việt: A-bên dâng của lễ gồm điều gì?
English: What did Abel offer as a sacrifice?
Hoa quả ruộng đất / Fruit of the ground
Bánh không men / Unleavened bread
Chiên đầu lòng và mỡ nó / Firstborn of his flock and fat portions
Chim câu / Doves
5.
Việt: Người nam sống lâu nhất trong Sáng Thế Ký 1–20 là ai?
English: Who is the longest-lived man mentioned in Genesis 1–20?
a. A-đam / Adam
b. Nô-ê / Noah
c. Mê-thu-sê-la / Methuselah
d. La-méc / Lamech
6.
Việt: Nô-ê có bao nhiêu con trai?
English: How many sons did Noah have?
a. Hai / Two
b. Bốn / Four
c. Ba / Three
d. Một / One
7.
Việt: Con tàu của Nô-ê dừng lại trên núi nào?
English: On which mountain did Noah’s ark rest?
a. Xi-nai / Sinai
b. Ê-banh / Ebal
c. A-ra-rát / Ararat
d. Hê-môn / Hermon
8.
Việt: Ai xây tháp Ba-bên và bị phân tán vì Chúa làm lộn xộn tiếng nói?
English: Who built the Tower of Babel and was scattered when God confused their language?
a. Con cháu Nô-ê / Descendants of Noah
b. Hết thảy dân trên đất lúc bấy giờ / All the people of the earth then
c. Con cháu Hê-m / Ham’s descendants
d. Con cháu Gia-phết / Japheth's descendants
9.
Việt: Cha của Áp-ram là ai?
English: Who was the father of Abram?
a. Na-kho / Nahor
b. Tha-rê / Terah
c. Ha-ran / Haran
d. Lót / Lot
10.
Việt: Đức Chúa Trời hứa ban cho Áp-ram điều gì?
English: What did God promise Abram?
a. Quyền làm vua / Kingship
b. Một dân lớn / A great nation
c. Chiến thắng mọi dân tộc / Victory over nations
d. Tuổi thọ 200 năm / 200 years of life
11.
Việt: Ai đi cùng Áp-ram rời khỏi U-rơ?
English: Who went with Abram when he left Ur?
a. Ê-li-e-se / Eliezer
b. Y-sác / Isaac
c. Lót / Lot
d. A-bi-mê-léc / Abimelech
12.
Việt: Áp-ram dâng phần mười cho ai sau khi chiến thắng các vua?
English: To whom did Abram give a tenth after defeating the kings?
a. Pha-ra-ôn / Pharaoh
b. A-bi-mê-léc / Abimelech
c. La-méc / Lamech
d. Men-chi-xê-đéc / Melchizedek
13.
Việt: Người nữ Ai Cập hầu việc Sa-rai tên là gì?
English: What was the name of Sarai’s Egyptian maidservant?
a. Pua
b. Sé-ra
c. A-ga / Hagar
d. Ketura
14.
Việt: Người con đầu lòng của Áp-ram là ai?
English: Who was Abram’s firstborn son?
a. Y-sác / Isaac
b. Ích-ma-ên / Ishmael
c. Ê-xau / Esau
d. Giô-sép / Joseph
15.
Việt: Khi Áp-ram 99 tuổi, Đức Chúa Trời đổi tên ông thành gì?
English: When Abram was 99, what name did God give him?
a. A-bi-ram
b. A-ra-ham
c. Áp-ra-ham / Abraham
d. A-môn
16.
Việt: Đức Chúa Trời hứa Sa-ra sẽ sinh con trai tên gì?
English: What name did God promise for the son Sarai would bear?
a. Giô-na-than / Jonathan
b. Gia-cốp / Jacob
c. Y-sác / Isaac
d. Đa-vít / David
Việt: Ba vị khách đến thăm Áp-ra-ham gần cây sồi nào?
English: Near which oaks did the three visitors appear to Abraham?
a. Hê-brôn / Hebron
b. Mam-rê / Mamre
c. Mô-rê / Moreh
d. Si-chem / Shechem
18.
Việt: Hai thành nào bị Chúa hủy diệt vì tội lỗi?
English: Which two cities were destroyed by God for their wickedness?
a. Si-chem và Sê-ru-gơ / Shechem and Serug
b. U-rơ và Ha-ran / Ur and Haran
c. Gô-me và Máp-na / Gomah and Mapnah
d. Sô-đôm và Gô-mô-rơ / Sodom and Gomorrah
19.
Việt: Vợ Lót biến thành gì khi nhìn lại sau lưng?
English: What did Lot’s wife become when she looked back?
a. Đá / Stone
b. Bụi đất / Dust
c. Cột muối / Pillar of salt
d. Bùn đất / Mud
20.
Việt: Vua nào lấy Sa-ra vào đền mình nhưng Đức Chúa Trời can thiệp?
English: Which king took Sarah into his palace until God intervened?
a. Pha-ra-ôn / Pharaoh
b. A-bi-mê-léc / Abimelech
c. Na-kho / Nahor
d. Mê-ru-đa / Merudah
