wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

151-308 Triết

Total questions: 157

Worksheet time: 1hrs 19mins

Name
Class
Date
1.

Phạm trù nào là cơ sở phương pháp luận để nắm bắt các hình thức tồn tại của sự vật, phản ánh tính đa dạng của nhận thức và thực tiễn?

a)

Bản chất, hiện tượng

b)

Cái riêng, cái chung

c)

Nội dung, hình thức

d)

Nguyên nhân, kết quả

2.

Phương pháp tư duy nào coi nguyên nhân biến đổi nằm bên ngoài đối tượng?

a)

Phương pháp lịch sử – cụ thể

b)

Phương pháp siêu hình

c)

Phương pháp biện chứng

d)

Phương pháp quy nạp – diễn dịch

3.

Một trong những nguồn gốc xã hội dẫn đến sự ra đời của triết học là gì?

a)

Sự phát triển của tôn giáo thần quyền

b)

Lao động trí óc tách khỏi lao động chân tay

c)

Xuất hiện của chế độ chiếm hữu nô lệ

d)

Sự ra đời của chữ viết và nghệ thuật

4.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, hình thức vận động thấp nhất và giản đơn nhất là:

a)

Vận động sinh học

b)

Vận động xã hội

c)

Vận động cơ học

d)

Vận động hóa học

5.

Nhà triết học nào cho rằng nguồn gốc của ý thức là “ý niệm tuyệt đối”, là bản thể sinh ra toàn bộ thế giới hiện thực?

a)

Kant

b)

Hêghen

c)

Feuerbach

d)

Berkeley

6.

Phạm trù nào chỉ tổng thể các mối liên hệ khách quan, tất nhiên, tương đối ổn định bên trong, quy định sự vận động và phát triển của sự vật?

a)

Hiện tượng

b)

Bản chất

c)

Quy luật

d)

Hình thức

7.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, bản chất của ý thức là:

a)

Tự sản sinh từ bản năng sinh học

b)

Sự phản ánh hiện thực khách quan một cách tích cực, sáng tạo

c)

Do Thượng đế ban tặng cho con người

d)

Chỉ là cảm giác thuần túy bên ngoài

8.

Trường phái nào quan niệm rằng “óc tiết ra ý thức như gan tiết ra mật”?

a)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

b)

Chủ nghĩa duy vật tầm thường thế kỷ XVIII

c)

Chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán

d)

Thuyết nhị nguyên Descartes

9.

Theo triết học Mác – Lênin, khái niệm nào chỉ sự quy định, tác động và chuyển hóa lẫn nhau giữa các sự vật, hiện tượng?

a)

Quy luật

b)

Bản chất

c)

Mối liên hệ

d)

Kết cấu

10.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, điều kiện cần và đủ cho sự ra đời của ý thức là:

a)

Lao động tập thể

b)

Sự phát triển của ngôn ngữ

c)

Nguồn gốc tự nhiên và nguồn gốc xã hội

d)

Phát triển của công cụ sản xuất

11.

Thành ngữ “Góp gió thành bão” thể hiện quy luật nào trong phép biện chứng?

a)

Phủ định của phủ định

b)

Tích lũy về lượng dẫn đến biến đổi về chất

c)

Thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập

d)

Chuyển hóa giữa nguyên nhân và kết quả

12.

Theo triết học Mác – Lênin, phạm trù nào thể hiện quan hệ giữa hai đối tượng khi sự thay đổi của một tác yếu dẫn đến thay đổi của đối tượng kia?

a)

Mâu thuẫn

b)

Quy luật

c)

Liên hệ

d)

Thực tiễn

13.

Những cặp phạm trù nào là cơ sở phương pháp luận để chỉ ra các mối liên hệ và sự phát triển của các sự vật như quá trình tự nhiên?

a)

Bản chất – hiện tượng; nguyên nhân – kết quả

b)

Cái riêng – cái chung; tất nhiên – ngẫu nhiên

c)

Nội dung – hình thức; khả năng – hiện thực

d)

Toàn thể – bộ phận; lượng – chất

14.

Trường phái nào thừa nhận sự tồn tại của sự vật, hiện tượng nhưng phủ nhận tính “tự thân tồn tại” của chúng?

a)

Chủ nghĩa hiện thực phê phán

b)

Chủ nghĩa duy tâm

c)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

d)

Thuyết nhị nguyên Descartes

15.

Ý nghĩa phương pháp luận của việc tìm hiểu quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập là gì?

a)

Phải tuyệt đối hóa một mặt của mâu thuẫn để giải quyết xung đột

b)

Phải giải quyết mâu thuẫn bằng điều hòa, tránh đấu tranh

c)

Phải chỉ dựa vào điều kiện chủ quan của chủ thể để xử lý mâu thuẫn

d)

Bao gồm tất cả các nguyên tắc: thừa nhận tính khách quan của mâu thuẫn, giải quyết trên cơ sở điều kiện khách quan và xem xét quá trình phát sinh – phát triển của mâu thuẫn

16.

Đối tượng của triết học Mác – Lênin là:

a)

Mọi hiện tượng siêu nhiên và thần học

b)

Quan hệ vật chất–ý thức trên lập trường duy vật biện chứng và các quy luật vận động, phát triển chung nhất của tự nhiên, xã hội, tư duy

c)

Nghệ thuật biện luận và hùng biện thuần túy

d)

Lịch sử các học thuyết triết học cổ đại

17.

Hình thức nào được xem là “đỉnh cao” của phép biện chứng?

a)

Phép biện chứng cổ đại phương Đông

b)

Phép biện chứng duy tâm Đức

c)

Phép biện chứng duy vật

d)

Phép siêu hình thực chứng

18.

Học thuyết nào khẳng định con người có khả năng nhận thức được thế giới?

a)

Bất khả tri luận

b)

Khả tri luận

c)

Hoài nghi luận

d)

Duy tâm chủ quan

19.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, nguồn gốc xã hội của ý thức là:

a)

Trao đổi hàng hóa và thị trường

b)

Lao động và ngôn ngữ

c)

Bản năng sinh học bẩm sinh

d)

Tôn giáo và nghi lễ cộng đồng

20.

Phạm trù chỉ giai đoạn chuyển hóa cơ bản về chất do tích lũy lượng trước đó gây ra là:

a)

Phủ định của phủ định

b)

Lượng – chất

c)

Bước nhảy

d)

Điểm nút

21.

Ý nghĩa phương pháp luận rút ra từ cặp phạm trù “nội dung – hình thức” là:

a)

Hình thức quyết định tuyệt đối nội dung

b)

Hình thức chỉ thực đẩy nội dung khi phù hợp với nội dung

c)

Nội dung phải tuân theo mọi khuôn mẫu hình thức

d)

Có thể thay hình thức bất kỳ mà không ảnh hưởng nội dung

22.

Học thuyết nào khẳng định con người có khả năng nhận thức thế giới?

a)

Duy tâm khách quan

b)

Thuyết nhị nguyên

c)

Khả tri luận

d)

Thực chứng luận

23.

Triết học nào xem thế giới như một cỗ máy cơ giới khổng lồ, các bộ phận biệt lập và tĩnh tại?

a)

Chủ nghĩa duy vật lịch sử

b)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

c)

Chủ nghĩa duy tâm tuyệt đối

d)

Chủ nghĩa hiện sinh

24.

Sự dịch chuyển vị trí của vật thể trong không gian là đặc trưng của hình thức vận động nào?

a)

Vận động sinh học

b)

Vận động hóa học

c)

Vận động cơ học

d)

Vận động xã hội

25.

Điền đúng cụm từ còn thiếu: “Trước hết là …; sau lao động và đồng thời với lao động là …; đó là hai kích thích chủ yếu làm bộ óc vượn dần thành bộ óc người.”

a)

Ngôn ngữ; lao động

b)

Công cụ; ngôn ngữ

c)

Lao động; ngôn ngữ

d)

Tập quán; tri thức

26.

Yếu tố nào là sự thống nhất hữu cơ giữa tri thức và tình cảm, điều khiển – thúc đẩy con người vượt khó để hoạt động hiệu quả?

a)

Nhu cầu sinh lý

b)

Thói quen hành vi

c)

Ý chí

d)

Bản năng tự vệ

27.

Phương pháp tư duy nào nhận thức đối tượng ở trạng thái cô lập, tách rời khỏi các mối quan hệ?

a)

Phương pháp lịch sử – cụ thể

b)

Phương pháp siêu hình

c)

Phương pháp biện chứng

d)

Phương pháp hệ thống – cấu trúc

28.

Sự ra đời của triết học Mác làm thay đổi chức năng xã hội của triết học như thế nào?

a)

Chỉ dừng ở giải thích thế giới đã có

b)

Trở thành công cụ nhận thức khoa học để cải tạo thế giới bằng cách mạng

c)

Quay về chiêm nghiệm thuần túy tinh thần

d)

Chuyển sang nghiên cứu ngôn ngữ học

29.

Vai trò của lao động và ngôn ngữ đối với sự hình thành, phát triển của ý thức là:

a)

Làm tăng phản xạ sinh học đơn thuần

b)

Chuyển biến bộ óc vượn người thành bộ óc người và tâm lý động vật thành ý thức người

c)

Chỉ giúp tích lũy kinh nghiệm cá thể

d)

Chỉ nâng cao trí nhớ cảm tính

30.

Phát minh khoa học tự nhiên cuối thế kỷ XIX – đầu XX đặt cơ sở đầu tiên bác bỏ quan niệm “vật chất đồng nhất với nguyên tử” là:

a)

Electron của J. J. Thomson

b)

Hiện tượng phóng xạ của Becquerel

c)

Tia X của Röntgen (Röntgen)

d)

Thuyết lượng tử của Planck

31.

Việc phân loại các hình thức vận động, theo Ph. Ăngghen, đã đặt cơ sở nào cho khoa học?

a)

Phân biệt mô tả, không cần hệ thống

b)

Phân loại – phân ngành và hợp loại – hợp ngành khoa học

c)

Thay thế mọi ngành bằng triết học

d)

Chỉ còn lại một khoa học thống nhất

32.

Nhà duy tâm Berkeley cho rằng nền tảng của mối liên hệ giữa các đối tượng là:

a)

Quy ước ngôn ngữ thuần túy

b)

Ý niệm bám sinh tiền nghiệm

c)

Cảm giác (tri giác) của chủ thể

d)

Thực thể vật chất tự thân

33.

Theo triết học Mác – Lênin, hình thức phản ánh cao nhất trong thế giới vật chất là:

a)

Phản xạ sinh học

b)

Phản ánh tâm lý

c)

Phản ánh ý thức

d)

Phản hồi cơ học

34.

Theo quan điểm Mác – Lênin, phát triển là:

a)

Sự lặp lại tuần hoàn như cũ

b)

Thay đổi ngẫu nhiên, không quy luật

c)

Vận động từ thấp đến cao, từ kém hoàn thiện đến hoàn thiện hơn, từ chất cũ đến chất mới

d)

Tăng về lượng nhưng giữ nguyên chất

35.

Quan niệm về vật chất của chủ nghĩa duy vật siêu hình thế kỷ XVII–XVIII là:

a)

Đồng nhất vật chất với năng lượng

b)

Đồng nhất vật chất với khối lượng

c)

Đồng nhất vật chất với lực hấp dẫn

d)

Đồng nhất vật chất với không gian

36.

Điền vào chỗ trống: “Vật chất là một phạm trù triết học dùng để chỉ thực tại khách quan được đem lại cho con người trong ……, được …… của chúng ta chép lại, chụp lại, phản ánh và tồn tại không lệ thuộc vào ……”.

a)

Trực giác; ý thức; lý trí

b)

Cảm giác; cảm giác; cảm giác

c)

Trải nghiệm; tri giác; tư duy

d)

Nhận thức; ký ức; ngôn ngữ

37.

Trong phép biện chứng duy vật, phạm trù nào chỉ những mặt, đặc điểm chỉ có ở một sự vật, không lặp lại ở sự vật khác?

a)

Cái chung

b)

Cái phổ biến

c)

Cái đơn nhất

d)

Cái bản chất

38.

Nghiên cứu nguyên lý về sự phát triển cho thấy muốn nắm bản chất, khuynh hướng vận động của sự vật phải tuân thủ nguyên tắc nào?

a)

Nguyên tắc lịch sử – cụ thể

b)

Nguyên tắc phát triển

c)

Nguyên tắc toàn diện

d)

Nguyên tắc khách quan

39.

Kiểu phản ánh nào chủ động lựa chọn, xử lý thông tin, tạo thông tin mới và phát hiện ý nghĩa của thông tin?

a)

Phản xạ sinh học

b)

Phản ánh tâm lý

c)

Ý thức

d)

Sao chép cơ học

40.

Trong lịch sử triết học, ai là người đầu tiên xác lập đối tượng triết học một cách hợp lý nhất?

a)

Hêghen

b)

C. Mác

c)

Kant

d)

Feuerbach

41.

Nguồn gốc của triết học được xác định là:

a)

Nguồn gốc tôn giáo và thần thoại

b)

Nguồn gốc nhận thức và nguồn gốc xã hội

c)

Nguồn gốc kinh tế và chính trị

d)

Nguồn gốc tự nhiên thuần túy

42.

Hình thức đầu tiên của phép biện chứng là gì?

a)

Phép biện chứng duy tâm

b)

Phép biện chứng tự phát

c)

Phép biện chứng cổ điển Đức

d)

Phép biện chứng duy vật

43.

Theo duy vật biện chứng, bản chất của ý thức là:

a)

Bản năng sinh học đã tinh luyện

b)

Hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan; quá trình phản ánh tích cực, sáng tạo

c)

Sự sao chép thụ động hiện thực bên ngoài

d)

Sản phẩm thuần túy của ngôn ngữ

44.

Theo triết học Mác – Lênin, khái niệm nào chỉ toàn bộ quan điểm về thế giới và vị trí con người trong đó?

a)

Nhận thức luận

b)

Thế giới quan

c)

Phương pháp luận

d)

Lôgic học

45.

Hình thức nào được xem là đỉnh cao của phép biện chứng?

a)

Phép biện chứng cổ đại

b)

Phép biện chứng duy tâm

c)

Phép biện chứng duy vật

d)

Phép siêu hình hiện đại

46.

Mặt thứ nhất của vấn đề cơ bản trong triết học theo quan điểm duy vật khẳng định:

a)

Ý thức có trước, vật chất có sau

b)

Vật chất có trước, ý thức có sau; vật chất quyết định ý thức

c)

Vật chất và ý thức đồng nguyên

d)

Ý niệm tuyệt đối sinh ra vật chất

47.

Khẳng định nào diễn đạt đúng “tính thống nhất vật chất của thế giới”?

a)

Thế giới thống nhất ở tính tinh thần

b)

Bản chất của thế giới là vật chất; thế giới thống nhất ở tính vật chất

c)

Thế giới thống nhất ở luật logic hình thức

d)

Thế giới do ý niệm tuyệt đối quy định

48.

Điểm khác biệt giữa phản ánh ý thức và các hình thức phản ánh khác là:

a)

Có tính ngẫu nhiên, rời rạc

b)

Chỉ sao chép nguyên xi hiện thực

c)

Có tính tích cực, sáng tạo

d)

Hoàn toàn không phụ thuộc chủ thể

49.

Theo chủ nghĩa Mác – Lênin, triết học là:

a)

Là khoa học về những quy luật vận động, phát triển chung nhất của tự nhiên

b)

Là khoa học về những quy luật vận động, phát triển chung nhất của xã hội và tư duy

c)

Là hệ thống quan điểm lý luận chung nhất về thế giới và vị trí con người trong thế giới đó

d)

Tất cả

50.

Vai trò của lao động và ngôn ngữ đối với sự hình thành và phát triển của ý thức là:

a)

Chỉ giúp tăng trí nhớ cảm tính của cá thể

b)

Làm phong phú kinh nghiệm nhưng không đổi chất

c)

Làm chuyển biến bộ óc vượt thành bộ óc người và tâm lý động vật thành ý thức con người

d)

Chỉ hỗ trợ giao tiếp ở mức bản năng

51.

Tác phẩm nào của V. I. Lênin nghiên cứu, bổ sung và phát triển phép biện chứng duy vật?

a)

Nhà nước và cách mạng

b)

Bút ký triết học

c)

Chủ nghĩa đế quốc – giai đoạn tột cùng của CNTB

d)

Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán

52.

Một trong những đặc trưng bản chất của ý thức là:

a)

Tính sao chép thụ động hiện thực

b)

Tính tích cực, sáng tạo gắn bó chặt chẽ với thực tiễn xã hội

c)

Tính ngẫu hứng, phi mục đích

d)

Tính tự phát thuần sinh học

53.

Điền vào chỗ trống: “Vấn đề cơ bản lớn của mọi triết học, đặc biệt là của triết học hiện đại, là vấn đề quan hệ giữa …… với ……”.

a)

Tồn tại; vật chất

b)

Tư duy; tồn tại

c)

Linh hồn; thể xác

d)

Khoa học; tôn giáo

54.

Theo duy vật biện chứng, ý thức tác động thế nào đối với vật chất?

a)

Không thể tác động vì ý thức là tinh thần

b)

Tác động trở lại vật chất thông qua hoạt động thực tiễn của con người

c)

Tác động trực tiếp bằng năng lượng tinh thần

d)

Chỉ tác động trong lĩnh vực mỹ học

55.

Những cố gắng, nỗ lực huy động mọi tiềm năng để vượt trở ngại và đạt mục tiêu được gọi là:

a)

Thói quen

b)

Nhu cầu

c)

Ý chí

d)

Bản năng

56.

Tác phẩm nào của V. I. Lênin đưa ra định nghĩa kinh điển về vật chất, giải quyết triệt để vấn đề cơ bản của triết học?

a)

Bút ký triết học

b)

Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán

c)

Biện chứng của tự nhiên

d)

Hệ tư tưởng Đức

57.

Khẳng định nào sau đây đúng về bản chất của ý thức?

a)

Ý thức là vật chất ở trình độ cao

b)

Ý thức là hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan

c)

Ý thức tồn tại độc lập ngoài xã hội

d)

Ý thức chỉ là tổng hợp cảm giác rời rạc

58.

Theo triết học Mác – Lênin, phạm trù “nguyên nhân” là:

a)

Sự kết tiếp ngẫu nhiên của các sự kiện

b)

Sự tương tác giữa các mặt trong một sự vật, hoặc giữa các sự vật với nhau, gây nên biến đổi nhất định

c)

Kết quả cuối cùng của một quá trình

d)

Quy luật vận động của tư duy thuần túy

59.

Anaximander quan niệm cơ sở đầu tiên của mọi vật trong vũ trụ là:

a)

Nước

b)

Không khí

c)

Apeiròn – vật chất đơn nhất, vô định, vô hạn, vĩnh viễn

d)

Lửa

60.

Thành tựu khoa học nào khắc phục những hạn chế duy tâm trong quan niệm về xã hội?

a)

Học thuyết “ý niệm tuyệt đối” của Hêghen

b)

Thuyết tiến hóa xã hội dựa trên chủ nghĩa thực chứng

c)

Định nghĩa về giai cấp của V.I. Lênin

d)

Thuyết “ý chí sống” của Sôpenhauer

61.

Các lớp cấu trúc của ý thức gồm:

a)

Tưởng tượng, kinh nghiệm, cảm giác, bản năng

b)

Tri thức, tình cảm, ý chí, niềm tin

c)

Linh cảm, vô thức, tiềm thức, bản ngã

d)

Cảm xúc, hành vi, thói quen, chuẩn mực

62.

Nguồn gốc lý luận trực tiếp hình thành triết học Mác là:

a)

Chủ nghĩa duy vật Pháp thế kỷ XVIII

b)

Kinh tế chính trị học cổ điển Anh

c)

Chủ nghĩa xã hội không tưởng phê phán

d)

Triết học cổ điển Đức

63.

Nội dung và phương thức tồn tại của ý thức là gì?

a)

Tri thức

b)

Lao động

c)

Giao tiếp

d)

Nhu cầu

64.

Trong thời đại đế quốc chủ nghĩa, giai cấp tư sản muốn thay thế chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử của C. Mác bằng lý luận nào?

a)

Thuyết bất khả tri và chủ nghĩa kinh nghiệm mới

b)

Chủ nghĩa thực chứng logic thuần túy

c)

Lý luận chiết trung, pha trộn của thế giới quan duy tâm, tôn giáo

d)

Thuyết công cụ của chân lý (pragmatism)

65.

Chủ nghĩa duy tâm có những hình thức cơ bản nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm siêu hình và chủ nghĩa duy tâm trực giác

b)

Chủ nghĩa duy tâm kinh nghiệm và chủ nghĩa duy tâm cảm giác

c)

Chủ nghĩa duy tâm thần học và chủ nghĩa duy tâm đạo đức

d)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan và chủ nghĩa duy tâm chủ quan

66.

Trong phép biện chứng duy vật, phạm trù nào dùng để chỉ những biến đổi xuất hiện do sự tương tác giữa các yếu tố mang tính nguyên nhân gây nên?

a)

Phạm trù nguyên nhân

b)

Phạm trù kết quả

c)

Phạm trù hiện tượng

d)

Phạm trù bản chất

67.

Căn cứ vào quan hệ giữa các mặt đối lập với sự vật, hiện tượng, có thể phân chia thành những loại mâu thuẫn nào?

a)

Mâu thuẫn bên trong và mâu thuẫn bên ngoài

b)

Mâu thuẫn chủ quan và mâu thuẫn khách quan

c)

Mâu thuẫn phổ biến và mâu thuẫn cá biệt

d)

Mâu thuẫn cơ bản và mâu thuẫn không cơ bản

68.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, vận động là gì?

a)

Chỉ sự thay đổi vị trí của vật thể trong không gian

b)

Mọi biến đổi do tác động bên ngoài thuần túy

c)

Sự tăng giảm về lượng trong các sự vật riêng lẻ

d)

Mọi sự thay đổi và mọi quá trình diễn ra trong vũ trụ, từ thay đổi vị trí giản đơn đến tư duy

69.

Trong phép biện chứng duy vật, quy luật nào vạch ra cách thức chung nhất của sự vận động, phát triển của thế giới hiện thực khách quan?

a)

Quy luật phủ định của phủ định

b)

Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập

c)

Quy luật chuyển hóa từ những thay đổi về lượng dẫn đến những thay đổi về chất và ngược lại

d)

Quy luật phù hợp giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất

70.

Khi xem xét ý thức theo chiều sâu của thế giới nội tâm con người, yếu tố nào giúp con người thực hiện những hành vi đạo đức một cách tự giác?

a)

Tập quán xã hội

b)

Tự ý thức

c)

Dư luận xã hội

d)

Pháp luật hiện hành

71.

Mặt thứ hai trong vấn đề cơ bản của triết học trả lời cho câu hỏi nào dưới đây?

a)

Thế giới có tồn tại vĩnh viễn hay không?

b)

Con người có khả năng nhận thức được thế giới hay không?

c)

Vật chất hay ý thức có trước?

d)

Bản chất của tồn tại là gì?

72.

Chọn quan điểm đúng theo triết học Mác – Lênin về tình cảm:

a)

Tình cảm chỉ là sản phẩm của bản năng sinh học tự nhiên

b)

Tình cảm phản ánh quan hệ giữa người với người và quan hệ giữa người với thế giới khách quan

c)

Tình cảm không có vai trò trong hoạt động nhận thức

d)

Tình cảm chỉ mang tính cá nhân, không gắn với xã hội

73.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, điều kiện cần và đủ cho sự ra đời của ý thức là:

a)

Sự tiến hóa của tự nhiên thuần túy

b)

Hoạt động ngôn ngữ tự phát

c)

Điều kiện tự nhiên và xã hội

d)

Sự tồn tại của bản năng sinh tồn

74.

Điền vào chỗ trống: “Phương pháp … của tôi không những khác phương pháp của Hêghen về cơ bản, mà còn đối lập hẳn với phương pháp ấy nữa.”

a)

Trực quan

b)

Siêu hình

c)

Biện chứng

d)

Thực chứng

75.

Theo quan niệm của triết học Mác – Lênin, đấu tranh giữa các mặt đối lập là:

a)

Sự dung hòa để giữ trạng thái cân bằng tĩnh tại

b)

Sự tác động theo xu hướng bài trừ và phủ định lẫn nhau giữa các mặt của sự vật, hiện tượng

c)

Sự thay đổi vị trí không gian thuần túy

d)

Sự lặp lại tuần hoàn không biến đổi

76.

Một trong những nội dung định nghĩa vật chất của V.I. Lênin là:

a)

Vật chất là sản phẩm của cảm giác con người

b)

Vật chất chỉ tồn tại khi con người nhận thức

c)

Vật chất là thực tại khách quan, tồn tại độc lập với ý thức

d)

Vật chất là cái không thể nhận thức bằng giác quan

77.

Theo triết học Mác – Lênin, nguồn gốc của sự vận động và phát triển của các sự vật, hiện tượng trong thế giới là do:

a)

Sự tác động từ lực lượng siêu nhiên

b)

Sự sắp đặt của tất định khách quan

c)

Sự đấu tranh giữa các mặt đối lập bên trong sự vật, hiện tượng

d)

Sự biến hóa ngẫu nhiên không quy luật

78.

Những cố gắng, nỗ lực, khả năng huy động mọi tiềm năng trong mỗi con người vào hoạt động để vượt qua trở ngại, đạt mục tiêu được gọi là:

a)

Niềm tin

b)

Động cơ

c)

Ý chí

d)

Năng lực

79.

Căn cứ để phân biệt mâu thuẫn đối kháng và mâu thuẫn không đối kháng trong sự tồn tại và phát triển của sự vật, hiện tượng là:

a)

Mức độ gay gắt của xung đột cảm xúc

b)

Khả năng dung hòa tạm thời

c)

Sự tồn tại khách quan hay chủ quan

d)

Lợi ích cơ bản đối lập nhau giữa các giai cấp trong một giai đoạn lịch sử nhất định

80.

Theo triết học Mác – Lênin, phạm trù hình thức là gì?

a)

Toàn bộ mặt bên ngoài của sự vật

b)

Phương thức tồn tại và phát triển của sự vật, hiện tượng, là hệ thống các mối liên hệ tương đối bền vững giữa các yếu tố của nó

c)

Những yếu tố ngẫu nhiên tạo nên sự vật

d)

Bản chất khách quan của sự vật trong vận động

81.

Nguyên nhân dẫn đến những hạn chế của phép biện chứng thời cổ đại là:

a)

Ảnh hưởng thần thoại và tôn giáo

b)

Trình độ nhận thức của con người và khoa học tự nhiên chưa phát triển

c)

Thiếu lập luận logic hình thức

d)

Không quan tâm đến kinh nghiệm thực nghiệm

82.

Khi xem xét ý thức theo chiều sâu nội tâm con người, các cấp độ của ý thức gồm những yếu tố nào?

a)

Cảm giác, tri giác, khái niệm

b)

Bản năng, phản xạ, hành vi

c)

Tự ý thức, tiềm thức, vô thức

d)

Lý trí, xúc cảm, kinh nghiệm

83.

Trong phép biện chứng duy vật, phạm trù nào dùng để chỉ tổng thể tất cả những mặt, yếu tố tạo nên sự vật, hiện tượng?

a)

Hình thức

b)

Nội dung

c)

Bản chất

d)

Quy luật

84.

Một trong những nội dung chủ yếu của bước ngoặt cách mạng do C. Mác và Ph. Ăngghen thực hiện trong triết học là:

a)

Xây dựng học thuyết về ý niệm tuyệt đối

b)

Phê phán tôn giáo từ lập trường vô thần

c)

Sáng tạo ra chủ nghĩa duy vật biện chứng

d)

Khẳng định chân lý tuyệt đối của cảm giác

85.

Phương pháp tư duy chi phối chủ nghĩa duy vật thế kỷ XV–XVIII là:

a)

Phương pháp biện chứng chủ quan

b)

Phương pháp tư duy siêu hình

c)

Phương pháp trực giác duy cảm

d)

Phương pháp hiện tượng học

86.

Khi xem xét ý thức theo chiều sâu thế giới nội tâm con người, kết cấu của ý thức gồm những yếu tố nào?

a)

Cảm giác, tri giác, tư duy

b)

Trí thức, tình cảm, ý chí

c)

Tự ý thức, tiềm thức, vô thức

d)

Bản năng, cảm xúc, hành vi

87.

Hình thức đầu tiên của chủ nghĩa duy vật là:

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

b)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

c)

Chủ nghĩa duy vật chất phác

d)

Chủ nghĩa duy vật lịch sử

88.

Chủ nghĩa duy tâm có những hình thức cơ bản nào?

a)

Duy tâm thực nghiệm và duy tâm thần học

b)

Duy tâm khách quan và duy tâm sinh học

c)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan và chủ nghĩa duy tâm chủ quan

d)

Duy tâm trí tuệ và duy tâm lý tưởng

89.

Những tri thức mà chủ thể có từ trước, gần như đã trở thành bản năng, kỹ năng, nằm ở tầng sâu ý thức dưới dạng tiềm tàng được gọi là:

a)

Vô thức

b)

Tiềm thức

c)

Bản năng

d)

Trực giác

90.

Phép biện chứng duy vật có những nguyên lý cơ bản nào?

a)

Nguyên lý phủ định của phủ định và nguyên lý lượng – chất

b)

Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến và nguyên lý về sự phát triển

c)

Nguyên lý tất yếu và nguyên lý ngẫu nhiên

d)

Nguyên lý logic hình thức và nguyên lý siêu hình

91.

Trên cơ sở phạm trù cái riêng và cái chung, tại sao các nhóm sự vật trong sự tồn tại của mình lại định hình thành những điểm chung?

a)

Do sự ảnh hưởng của tư duy con người

b)

Do sự áp đặt của chủ quan logic

c)

Các sự vật, hiện tượng riêng lẻ có liên hệ, tương tác, chuyển hóa lẫn nhau nên hình thành thuộc tính chung

d)

Do chúng có cùng nguồn gốc lịch sử xã hội

92.

Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm đối lập nhau về phương diện nào?

a)

Phương pháp luận nhận thức

b)

Thế giới quan

c)

Quy luật logic biện chứng

d)

Lý thuyết kinh tế - xã hội

93.

Nhà triết học Đêmôcrít quan niệm cơ sở đầu tiên của mọi vật trong vũ trụ là gì?

a)

Bản thể thuần lý

b)

Ý niệm tuyệt đối

c)

Nguyên tử

d)

Chân lý cảm tính

94.

Những hiện tượng tâm lý không do lý trí điều khiển, nằm ngoài phạm vi kiểm soát của ý thức trong một thời điểm nhất định được gọi là gì?

a)

Tiềm thức

b)

Vô thức

c)

Trực giác

d)

Bản năng

95.

Yếu tố nào là sự thống nhất hữu cơ giữa tri thức và tình cảm, có vai trò điều khiển, thúc đẩy con người vượt qua khó khăn?

a)

Niềm tin

b)

Khát vọng

c)

Ý chí

d)

Động cơ

96.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, mối quan hệ giữa vận động và đứng im là gì?

a)

Đứng im phủ định hoàn toàn vận động

b)

Đứng im là trạng thái vĩnh viễn

c)

Vận động là tuyệt đối, đứng im là tương đối, không tách rời nhau

d)

Vận động chỉ tồn tại khi không có đứng im

97.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy tâm, vai trò của vật chất đối với ý thức là gì?

a)

Vật chất quyết định toàn bộ nội dung của ý thức

b)

Vật chất tồn tại độc lập và sinh ra ý thức

c)

Ý thức là cái có trước, tuyệt đối, từ đó sinh ra tất cả

d)

Ý thức chỉ phản ánh vật chất một cách thụ động

98.

Trong những năm 30 – 40 của thế kỷ XIX, địa vị chính trị của giai cấp công nhân thay đổi như thế nào?

a)

Vẫn lệ thuộc vào giai cấp tư sản

b)

Chỉ tồn tại dưới dạng tự phát và phân tán

c)

Trở thành lực lượng chính trị độc lập trong xã hội tư bản

d)

Chưa có tổ chức và chưa hình thành đấu tranh giai cấp

99.

Khẳng định tính thứ nhất của ý thức, chủ nghĩa duy tâm chủ quan cho rằng:

a)

Ý thức là sản phẩm của kinh nghiệm xã hội

b)

Ý thức cá nhân con người là thực tại duy nhất có trước

c)

Ý thức chỉ là sự phản ánh vật chất

d)

Ý thức không có quan hệ với thực tiễn

100.

Vai trò của triết học Mác – Lênin trong sự nghiệp đổi mới toàn diện ở Việt Nam theo định hướng xã hội chủ nghĩa là gì?

a)

Cung cấp kinh nghiệm lịch sử về cách mạng tư sản

b)

Đưa ra mô hình xã hội không giai cấp

c)

Là cơ sở lý luận khoa học, mà hạt nhân là phép biện chứng duy vật

d)

Thay thế toàn bộ hệ tư tưởng truyền thống dân tộc

101.

Thuật ngữ triết học “Dar’sana” xuất hiện ở quốc gia nào?

a)

Hy Lạp cổ đại

b)

Trung Hoa cổ đại

c)

Ấn Độ cổ đại

d)

Ai Cập cổ đại

102.

Quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về vai trò quyết định của vật chất đối với ý thức là:

a)

Ý thức quyết định bản chất của vật chất

b)

Vật chất quyết định nguồn gốc, nội dung, bản chất, vận động và phát triển của ý thức

c)

Ý thức và vật chất hoàn toàn tách rời nhau

d)

Vật chất chỉ ảnh hưởng một phần tới ý thức

103.

Quy luật nào vạch ra nguyên nhân, động lực của sự vận động và phát triển sự vật, hiện tượng?

a)

Quy luật phủ định của phủ định

b)

Quy luật chuyển hóa lượng – chất

c)

Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập

d)

Quy luật nguyên nhân – kết quả

104.

Theo triết học Mác – Lênin, cơ sở lý luận của quan điểm lịch sử – cụ thể là gì?

a)

Nguyên lý phủ định của phủ định

b)

Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến

c)

Nguyên lý về sự phát triển

d)

Nguyên lý khách quan

105.

Nguồn gốc lý luận trực tiếp hình thành triết học Mác là:

a)

Chủ nghĩa duy vật Pháp thế kỷ XVIII

b)

Kinh tế chính trị học cổ điển Anh

c)

Chủ nghĩa xã hội không tưởng

d)

Triết học cổ điển Đức

106.

Những cặp phạm trù nào là cơ sở phương pháp luận của các phương pháp như phân tích – tổng hợp, diễn dịch – quy nạp, khái quát hóa – trừu tượng hóa?

a)

Nguyên nhân – kết quả; hình thức – nội dung

b)

Cái riêng – cái chung; tất nhiên – ngẫu nhiên; bản chất – hiện tượng

c)

Cấu trúc – chức năng; mục đích – phương tiện

d)

Thực tiễn – lý luận; trực quan – tư duy

107.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, đặc điểm về nguồn gốc của vận động là gì?

a)

Vận động do lực siêu nhiên tạo ra

b)

Vận động xuất phát từ ý thức

c)

Vận động là sự tự thân vận động của vật chất

d)

Vận động chỉ xuất hiện khi bị tác động bên ngoài

108.

Ý nghĩa phương pháp luận rút ra từ việc nghiên cứu nguyên lý về sự phát triển trong triết học Mác – Lênin là gì?

a)

Chỉ xem xét sự vật khi đã hoàn thiện

b)

Phải xem sự vật trong quá trình phát triển đi lên

c)

Phủ nhận mọi bước thụt lùi trong vận động

d)

Xem sự vật tồn tại bất biến, không thay đổi

109.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, sự tác động của ý thức đối với vật chất phải thông qua hoạt động nào của con người?

a)

Thông qua cảm xúc tự phát

b)

Thông qua suy luận thuần túy

c)

Thông qua hoạt động thực tiễn của con người

d)

Thông qua ước muốn chủ quan

110.

Về mặt nhận thức luận, quan niệm của học thuyết bất khả tri là gì?

a)

Thừa nhận khả năng nhận thức vô hạn

b)

Cho rằng chân lý là tuyệt đối dễ đạt

c)

Phủ nhận khả năng nhận thức của con người về thế giới

d)

Khẳng định cảm giác là nguồn gốc duy nhất của tri thức

111.

Nhà triết học nào thừa nhận vật chất và ý thức là hai bản nguyên song song, cùng quyết định nguồn gốc và sự vận động của thế giới?

a)

Cantơ

b)

Hêghen

c)

Đêcáctơ

d)

Phờbách

112.

Một trong những nguồn gốc xã hội cho sự ra đời của triết học là:

a)

Sự phát triển của tư duy huyền thoại và tôn giáo nguyên thủy

b)

Lao động trí óc đã tách khỏi lao động chân tay

c)

Sự xuất hiện của nền sản xuất nông nghiệp và thương nghiệp

d)

Sự suy tàn của các hình thức tín ngưỡng cổ đại

113.

Giải quyết mặt thứ nhất trong vấn đề cơ bản của triết học đã xác lập nên những trường phái lớn nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm

b)

Chủ nghĩa duy lý và chủ nghĩa kinh nghiệm

c)

Thuyết khả tri và thuyết bất khả tri

d)

Chủ nghĩa biện chứng và chủ nghĩa siêu hình

114.

Ý nghĩa phương pháp luận của việc tìm hiểu quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập là gì?

a)

Phải tuyệt đối hóa một mặt của mâu thuẫn để giải quyết xung đột

b)

Phải giải quyết mâu thuẫn bằng điều hoà, tránh đấu tranh

c)

Phải chỉ dựa vào điều kiện chủ quan của chủ thể để xử lý mâu thuẫn

d)

Bao gồm tất cả các nguyên tắc: thừa nhận tính khách quan của mâu thuẫn, giải quyết trên cơ sở điều kiện khách quan và xem xét quá trình phát sinh – phát triển của mâu thuẫn

115.

Theo triết học Mác – Lênin, phương thức tồn tại của vật chất là:

a)

Không gian

b)

Thời gian

c)

Vận động

d)

Năng lượng

116.

Từ mối quan hệ giữa vật chất và ý thức trong triết học Mác – Lênin, rút ra nguyên tắc phương pháp luận là gì?

a)

Nguyên tắc phát huy tuyệt đối tính chủ quan của con người

b)

Nguyên tắc xem ý thức là yếu tố quyết định mọi hoạt động

c)

Nguyên tắc tôn trọng khách quan kết hợp phát huy tính năng động chủ quan

d)

Nguyên tắc coi vật chất và ý thức là tách rời nhau

117.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, hình thức vận động thấp nhất và giản đơn nhất là:

a)

Vận động cơ học

b)

Vận động vật lý

c)

Vận động sinh học

d)

Vận động xã hội

118.

Trong phép biện chứng duy vật, phạm trù nào dùng để chỉ các mặt, các đặc điểm vốn có ở một sự vật, hiện tượng nào đó mà không lặp lại ở sự vật, hiện tượng khác?

a)

Cái đơn nhất

b)

Cái chung

c)

Cái riêng

d)

Cái bản chất

119.

Tính khoa học và cách mạng rõ nét nhất của phép biện chứng duy vật Mác – Lênin thể hiện như thế nào?

a)

Dừng lại ở việc giải thích hiện tượng tự nhiên

b)

Phủ nhận khả năng cải tạo hiện thực

c)

Không dừng lại ở sự giải thích thế giới mà còn là công cụ để nhận thức và cải tạo thế giới

d)

Xem thế giới như bất biến và tĩnh tại

120.

Trạng thái vận động nào chưa làm thay đổi cơ bản về vị trí, hình dáng, kết cấu của sự vật?

a)

Vận động phát triển

b)

Vận động xã hội

c)

Vận động trong thế cân bằng

d)

Vận động hóa học

121.

Khái niệm dùng để chỉ biện chứng của bản thân thế giới tồn tại khách quan, độc lập với ý thức con người là:

a)

Biện chứng chủ quan

b)

Biện chứng khách quan

c)

Biện chứng logic

d)

Biện chứng hình thức

122.

Theo quan điểm triết học Mác – Lênin, cơ sở của sự tồn tại đa dạng các mối liên hệ giữa các sự vật, hiện tượng là:

a)

Tính năng động của ý thức con người

b)

Sự phát triển của khoa học kỹ thuật

c)

Tính thống nhất vật chất của thế giới

d)

Tính kế thừa trong lịch sử xã hội

123.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, hình thức vận động cao nhất và phức tạp nhất là:

a)

Vận động cơ học

b)

Vận động hóa học

c)

Vận động sinh học

d)

Vận động xã hội

124.

Theo triết học Mác – Lênin, nguồn gốc của sự vận động, phát triển của các sự vật hiện tượng trong thế giới là do:

a)

Sự áp đặt từ các lực lượng siêu nhiên

b)

Ảnh hưởng của các tác động bên ngoài thuần tuý

c)

Sự đấu tranh giữa các mặt đối lập bên trong sự vật, hiện tượng

d)

Sự ngẫu nhiên thuần tuý của hoàn cảnh

125.

Theo triết học Mác – Lênin, vai trò của tất nhiên và ngẫu nhiên trong quá trình phát triển của sự vật, hiện tượng là:

a)

Ngẫu nhiên quyết định hoàn toàn sự phát triển

b)

Tất nhiên chỉ là yếu tố phụ thuộc vào ngẫu nhiên

c)

Tất nhiên chi phối sự phát triển, ngẫu nhiên có thể làm cho sự phát triển diễn ra nhanh hay chậm

d)

Ngẫu nhiên và tất nhiên hoàn toàn không liên quan đến nhau

126.

Theo phép biện chứng duy vật, quy luật được hiểu là:

a)

Những sự kiện xảy ra một cách bất ngờ và không lặp lại

b)

Sự phỏng đoán của con người về thế giới khách quan

c)

Mối liên hệ phổ biến, khách quan, bản chất, bền vững, tất yếu giữa các sự vật khi có điều kiện phù hợp

d)

Những quy ước chủ quan do tư duy con người đặt ra

127.

Ph. Ăngghen dựa trên cơ sở nào để sắp xếp 5 hình thức vận động theo trình độ từ thấp đến cao?

a)

Theo mục đích sử dụng của con người

b)

Theo sự phát triển của khoa học kỹ thuật

c)

Theo trình độ kết cấu của thế giới vật chất

d)

Theo cấp độ phức tạp của nhận thức cảm tính

128.

Theo triết học Mác – Lênin, cơ sở lý luận của quan điểm toàn diện là gì?

a)

Nguyên tắc phủ định của phủ định

b)

Nguyên lý phát triển

c)

Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến

d)

Quan điểm lịch sử – cụ thể

129.

Điền vào chỗ trống: “Trước hết là ……; sau lao động và đồng thời với lao động là ……; đó là hai sức kích thích chủ yếu đã ảnh hưởng đến bộ óc của con vượn, làm cho bộ óc đó dần chuyển thành bộ óc con người”.

a)

Tư duy, tín ngưỡng

b)

Văn hoá, đạo đức

c)

Lao động, ngôn ngữ

d)

Công cụ, xã hội

130.

Theo V.I. Lênin, ông kịch liệt phê phán phái Makhơ vì đã đồng nhất vấn đề gì?

a)

Quy luật vật lý với quy luật tâm lý

b)

Quy luật sinh học với quy luật lịch sử

c)

Quy luật đạo đức với quy luật thẩm mỹ

d)

Quy luật logic với quy luật tự nhiên

131.

Điền vào chỗ trống: “Mối liên hệ là khái niệm dùng để chỉ sự …… lẫn nhau giữa các sự vật, hiện tượng trong thế giới”.

a)

Đối lập và phủ định

b)

Quy định, tác động và chuyển hóa

c)

Bài trừ và phủ nhận

d)

Tách biệt và cô lập

132.

Điền vào chỗ trống: “Vật chất là một phạm trù triết học dùng để chỉ thực tại khách quan được đem lại cho con người trong …, được … của chúng ta chép lại, chụp lại, phản ánh và tồn tại không lệ thuộc vào …”.

a)

Cảm giác, cảm giác, cảm giác

b)

Trải nghiệm, lý trí, ý thức

c)

Tri giác, kinh nghiệm, nhận thức

d)

Nhận thức, lý tính, tư duy

133.

Vai trò của triết học Mác – Lênin trong sự nghiệp đổi mới toàn diện ở Việt Nam theo định hướng xã hội chủ nghĩa là:

a)

Công cụ tiên tri về mọi biến động xã hội

b)

Hệ thống đạo đức thuần tuý cho cá nhân

c)

Cơ sở thực nghiệm của các khoa học tự nhiên

d)

Cơ sở lý luận khoa học, trong đó hạt nhân là phép biện chứng duy vật

134.

Theo triết học Mác – Lênin, phạm trù nào dùng để chỉ giai đoạn chuyển hóa cơ bản về chất của sự vật, hiện tượng do những thay đổi về lượng trước đó gây ra, là bước ngoặt cơ bản trong sự biến đổi về lượng?

a)

Độ

b)

Điểm nút

c)

Bước nhảy

d)

Mâu thuẫn

135.

Điền vào chỗ trống: “Quy luật là những mối liên hệ khách quan, …… , tất nhiên, phổ biến và lặp lại giữa các mặt, các yếu tố, các thuộc tính bên trong mỗi sự vật, hay giữa các sự vật, hiện tượng với nhau.”

a)

ngẫu nhiên

b)

bản chất

c)

chủ quan

d)

cục bộ

136.

Theo triết học Mác – Lênin, khẳng định nào sau đây là đúng?

a)

Định nghĩa vật chất của V.I. Lênin phủ nhận sự tồn tại khách quan của thế giới.

b)

Định nghĩa vật chất của V.I. Lênin đồng nhất vật chất với nguyên tử vật lý.

c)

Định nghĩa vật chất của V.I. Lênin cho rằng ý thức quyết định tồn tại.

d)

Định nghĩa vật chất của V.I. Lênin đã giải quyết đúng đắn vấn đề cơ bản của triết học.

137.

Trong các yếu tố tạo thành của ý thức, yếu tố tình cảm giữ vai trò gì?

a)

Chi phối trực tiếp mọi tri giác cảm tính

b)

Tạo nên sự gắn bó giữa con người với thế giới hiện thực

c)

Là nguồn gốc duy nhất của tri thức khoa học

d)

Không có vai trò trong cấu trúc ý thức

138.

Sự phản ánh có tính chủ động lựa chọn thông tin, xử lý thông tin để tạo ra những thông tin mới, phản hiện ý nghĩa của thông tin là gì?

a)

Phản xạ thần kinh

b)

Trí giác

c)

Ý thức

d)

Bản năng

139.

Ưu điểm của các nhà triết học duy vật trước C. Mác là:

a)

Gắn nguồn gốc thế giới vào “ý niệm tuyệt đối”.

b)

Thừa nhận sự tồn tại khách quan của thế giới vật chất, lấy bản thân giới tự nhiên để giải thích tự nhiên.

c)

Đồng nhất vật chất với cảm giác chủ quan.

d)

Phủ nhận vai trò của thực tiễn trong nhận thức.

140.

Triết học Mác ra đời dựa trên những tiền đề lý luận nào?

a)

Triết học cổ điển Đức; Kinh tế chính trị cổ điển Anh; Chủ nghĩa xã hội không tưởng, phê phán

b)

Chủ nghĩa kinh nghiệm Pháp; Hình học Ơ-clit; Thần học

c)

Chủ nghĩa duy linh; Tâm lý học trực giác; Nhân học tôn giáo

d)

Chủ nghĩa dân tuý Nga; Chủ nghĩa vị lợi; Ngôn ngữ học so sánh

141.

Điền vào chỗ trống: “Vấn đề cơ bản lớn của mọi triết học, đặc biệt là của triết học hiện đại, là vấn đề quan hệ giữa …… với ……”.

a)

linh hồn, thể xác

b)

tư duy, tồn tại

c)

khoa học, tôn giáo

d)

tái hiện, ngẫu nhiên

142.

Các lớp cấu trúc của ý thức gồm:

a)

Tri thức, tình cảm, niềm tin, ý chí

b)

Tri giác, xúc cảm, bản năng, bản ngã

c)

Vật chất, năng lượng, vận động, không gian

d)

Nhận thức, lao động, ngôn ngữ, công cụ

143.

Theo triết học Mác – Lênin, khái niệm dùng để chỉ sự quy định, sự tác động và chuyển hóa lẫn nhau giữa các sự vật, hiện tượng, hay giữa các mặt, các yếu tố của mỗi sự vật, hiện tượng trong thế giới là:

a)

Bản chất

b)

Hiện tượng

c)

Quy luật

d)

Mối liên hệ

144.

Theo triết học Mác – Lênin, cơ sở của mối liên hệ giữa các sự vật, hiện tượng là:

a)

Ý thức xã hội

b)

Tồn tại xã hội

c)

Tính thống nhất vật chất của thế giới

d)

Tính tương đối của tri thức

145.

Theo triết học Mác – Lênin, cơ sở của mối liên hệ giữa các sự vật, hiện tượng là:

a)

Ý thức xã hội

b)

Tồn tại xã hội

c)

Tính tương đối của tri thức

d)

Tính thống nhất vật chất của thế giới

146.

Theo triết học Mác – Lênin, cơ sở lý luận của nguyên tắc toàn diện là:

a)

Nguyên lí về mối liên hệ phổ biến

b)

Nguyên lí về sự phát triển

c)

Quy luật lượng – chất

d)

Quy luật phủ định của phủ định

147.

Lênin đã chỉ ra thực chất của cuộc khủng hoảng trong vật lý học cuối thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX là:

a)

Khủng hoảng thực nghiệm

b)

Khủng hoảng toán học thuần túy

c)

Khủng hoảng kỹ thuật đo lường

d)

Khủng hoảng về thế giới quan và phương pháp luận

148.

Phương pháp tư duy coi nguyên nhân của sự biến đổi nằm bên ngoài đối tượng là:

a)

Phương pháp biện chứng

b)

Phương pháp tư duy siêu hình

c)

Phương pháp thực chứng

d)

Phương pháp trực quan

149.

Theo triết học Mác – Lênin, phạm trù “ngẫu nhiên” là:

a)

Do nguyên nhân, hoàn cảnh bên ngoài quy định

b)

Chỉ những mối liên hệ không bản chất

c)

Có thể xuất hiện hoặc không; có thể xuất hiện theo nhiều cách khác nhau

d)

Tất cả các ý trên

150.

Phát minh nổi bật nào của khoa học tự nhiên cuối thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX đặt cơ sở đầu tiên bác bỏ quan niệm vật chất đồng nhất với nguyên tử bất biến?

a)

Phát minh ra tia X của Röntgen

b)

Phát hiện electron của J. J. Thomson

c)

Thuyết lượng tử của Planck

d)

Thuyết tương đối hẹp của Einstein

151.

Kết quả phản ánh của ý thức phụ thuộc chủ yếu vào:

a)

Phẩm chất, năng lực, kinh nghiệm sống của chủ thể

b)

Đối tượng phản ánh

c)

Điều kiện lịch sử – xã hội

d)

Tất cả các ý trên

152.

Những cố gắng, nỗ lực huy động mọi tiềm năng của mỗi con người vào hoạt động để vượt qua trở ngại, đạt mục đích đề ra được gọi là:

a)

Niềm tin

b)

Ý chí

c)

Tình cảm

d)

Trực giác

153.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, sự hình thành và phát triển của ý thức là kết quả của:

a)

Phản ánh sinh học thích nghi tự nhiên

b)

Hoạt động điện – sinh lý của não bộ thuần tuý

c)

Ngôn ngữ bẩm sinh của cá thể

d)

Hoạt động thực tiễn của con người nhằm cải tạo thế giới khách quan

154.

Theo triết học Mác – Lênin, phạm trù “nội dung” là:

a)

Hình thức tổ chức bên ngoài của sự vật

b)

Bản chất tất yếu ẩn sau hiện tượng

c)

Quy luật vận động phổ quát của giới tự nhiên

d)

Tổng hợp tất cả những mặt, những mối liên hệ tất nhiên, tương đối ổn định bên trong sự vật, quy định sự vận động và phát triển của sự vật

155.

Thời kỳ nào triết học Mác – Lênin tiếp tục được các Đảng Cộng sản và công nhân bổ sung, phát triển?

a)

1844 – 1848

b)

1871 – 1873

c)

1895 – 1917

d)

1924 đến nay

156.

Theo triết học Mác – Lênin, tiền đề cho sự thống nhất của thế giới là:

a)

Tính nhân quả phổ quát

b)

Tính khả tri của thế giới

c)

Tồn tại của thế giới

d)

Tính phản ánh của ý thức

157.

C. Mác và Ph. Ăngghen bổ sung và phát triển toàn diện lý luận triết học diễn ra chủ yếu vào thời kỳ:

a)

1835 – 1844

b)

1867 – 1875

c)

1848 – 1895

d)

1895 – 1917