Font size
Worksheets151-308 Triết
Total questions: 157
Worksheet time: 1hrs 19mins
Phạm trù nào là cơ sở phương pháp luận để nắm bắt các hình thức tồn tại của sự vật, phản ánh tính đa dạng của nhận thức và thực tiễn?
Bản chất, hiện tượng
Cái riêng, cái chung
Nội dung, hình thức
Nguyên nhân, kết quả
Phương pháp tư duy nào coi nguyên nhân biến đổi nằm bên ngoài đối tượng?
Phương pháp lịch sử – cụ thể
Phương pháp siêu hình
Phương pháp biện chứng
Phương pháp quy nạp – diễn dịch
Một trong những nguồn gốc xã hội dẫn đến sự ra đời của triết học là gì?
Sự phát triển của tôn giáo thần quyền
Lao động trí óc tách khỏi lao động chân tay
Xuất hiện của chế độ chiếm hữu nô lệ
Sự ra đời của chữ viết và nghệ thuật
Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, hình thức vận động thấp nhất và giản đơn nhất là:
Vận động sinh học
Vận động xã hội
Vận động cơ học
Vận động hóa học
Nhà triết học nào cho rằng nguồn gốc của ý thức là “ý niệm tuyệt đối”, là bản thể sinh ra toàn bộ thế giới hiện thực?
Kant
Hêghen
Feuerbach
Berkeley
Phạm trù nào chỉ tổng thể các mối liên hệ khách quan, tất nhiên, tương đối ổn định bên trong, quy định sự vận động và phát triển của sự vật?
Hiện tượng
Bản chất
Quy luật
Hình thức
Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, bản chất của ý thức là:
Tự sản sinh từ bản năng sinh học
Sự phản ánh hiện thực khách quan một cách tích cực, sáng tạo
Do Thượng đế ban tặng cho con người
Chỉ là cảm giác thuần túy bên ngoài
Trường phái nào quan niệm rằng “óc tiết ra ý thức như gan tiết ra mật”?
Chủ nghĩa duy tâm chủ quan
Chủ nghĩa duy vật tầm thường thế kỷ XVIII
Chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán
Thuyết nhị nguyên Descartes
Theo triết học Mác – Lênin, khái niệm nào chỉ sự quy định, tác động và chuyển hóa lẫn nhau giữa các sự vật, hiện tượng?
Quy luật
Bản chất
Mối liên hệ
Kết cấu
Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, điều kiện cần và đủ cho sự ra đời của ý thức là:
Lao động tập thể
Sự phát triển của ngôn ngữ
Nguồn gốc tự nhiên và nguồn gốc xã hội
Phát triển của công cụ sản xuất
Thành ngữ “Góp gió thành bão” thể hiện quy luật nào trong phép biện chứng?
Phủ định của phủ định
Tích lũy về lượng dẫn đến biến đổi về chất
Thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập
Chuyển hóa giữa nguyên nhân và kết quả
Theo triết học Mác – Lênin, phạm trù nào thể hiện quan hệ giữa hai đối tượng khi sự thay đổi của một tác yếu dẫn đến thay đổi của đối tượng kia?
Mâu thuẫn
Quy luật
Liên hệ
Thực tiễn
Những cặp phạm trù nào là cơ sở phương pháp luận để chỉ ra các mối liên hệ và sự phát triển của các sự vật như quá trình tự nhiên?
Bản chất – hiện tượng; nguyên nhân – kết quả
Cái riêng – cái chung; tất nhiên – ngẫu nhiên
Nội dung – hình thức; khả năng – hiện thực
Toàn thể – bộ phận; lượng – chất
Trường phái nào thừa nhận sự tồn tại của sự vật, hiện tượng nhưng phủ nhận tính “tự thân tồn tại” của chúng?
Chủ nghĩa hiện thực phê phán
Chủ nghĩa duy tâm
Chủ nghĩa duy vật biện chứng
Thuyết nhị nguyên Descartes
Ý nghĩa phương pháp luận của việc tìm hiểu quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập là gì?
Phải tuyệt đối hóa một mặt của mâu thuẫn để giải quyết xung đột
Phải giải quyết mâu thuẫn bằng điều hòa, tránh đấu tranh
Phải chỉ dựa vào điều kiện chủ quan của chủ thể để xử lý mâu thuẫn
Bao gồm tất cả các nguyên tắc: thừa nhận tính khách quan của mâu thuẫn, giải quyết trên cơ sở điều kiện khách quan và xem xét quá trình phát sinh – phát triển của mâu thuẫn
Đối tượng của triết học Mác – Lênin là:
Mọi hiện tượng siêu nhiên và thần học
Quan hệ vật chất–ý thức trên lập trường duy vật biện chứng và các quy luật vận động, phát triển chung nhất của tự nhiên, xã hội, tư duy
Nghệ thuật biện luận và hùng biện thuần túy
Lịch sử các học thuyết triết học cổ đại
Hình thức nào được xem là “đỉnh cao” của phép biện chứng?
Phép biện chứng cổ đại phương Đông
Phép biện chứng duy tâm Đức
Phép biện chứng duy vật
Phép siêu hình thực chứng
Học thuyết nào khẳng định con người có khả năng nhận thức được thế giới?
Bất khả tri luận
Khả tri luận
Hoài nghi luận
Duy tâm chủ quan
Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, nguồn gốc xã hội của ý thức là:
Trao đổi hàng hóa và thị trường
Lao động và ngôn ngữ
Bản năng sinh học bẩm sinh
Tôn giáo và nghi lễ cộng đồng
Phạm trù chỉ giai đoạn chuyển hóa cơ bản về chất do tích lũy lượng trước đó gây ra là:
Phủ định của phủ định
Lượng – chất
Bước nhảy
Điểm nút
Ý nghĩa phương pháp luận rút ra từ cặp phạm trù “nội dung – hình thức” là:
Hình thức quyết định tuyệt đối nội dung
Hình thức chỉ thực đẩy nội dung khi phù hợp với nội dung
Nội dung phải tuân theo mọi khuôn mẫu hình thức
Có thể thay hình thức bất kỳ mà không ảnh hưởng nội dung
Học thuyết nào khẳng định con người có khả năng nhận thức thế giới?
Duy tâm khách quan
Thuyết nhị nguyên
Khả tri luận
Thực chứng luận
Triết học nào xem thế giới như một cỗ máy cơ giới khổng lồ, các bộ phận biệt lập và tĩnh tại?
Chủ nghĩa duy vật lịch sử
Chủ nghĩa duy vật siêu hình
Chủ nghĩa duy tâm tuyệt đối
Chủ nghĩa hiện sinh
Sự dịch chuyển vị trí của vật thể trong không gian là đặc trưng của hình thức vận động nào?
Vận động sinh học
Vận động hóa học
Vận động cơ học
Vận động xã hội
Điền đúng cụm từ còn thiếu: “Trước hết là …; sau lao động và đồng thời với lao động là …; đó là hai kích thích chủ yếu làm bộ óc vượn dần thành bộ óc người.”
Ngôn ngữ; lao động
Công cụ; ngôn ngữ
Lao động; ngôn ngữ
Tập quán; tri thức
Yếu tố nào là sự thống nhất hữu cơ giữa tri thức và tình cảm, điều khiển – thúc đẩy con người vượt khó để hoạt động hiệu quả?
Nhu cầu sinh lý
Thói quen hành vi
Ý chí
Bản năng tự vệ
Phương pháp tư duy nào nhận thức đối tượng ở trạng thái cô lập, tách rời khỏi các mối quan hệ?
Phương pháp lịch sử – cụ thể
Phương pháp siêu hình
Phương pháp biện chứng
Phương pháp hệ thống – cấu trúc
Sự ra đời của triết học Mác làm thay đổi chức năng xã hội của triết học như thế nào?
Chỉ dừng ở giải thích thế giới đã có
Trở thành công cụ nhận thức khoa học để cải tạo thế giới bằng cách mạng
Quay về chiêm nghiệm thuần túy tinh thần
Chuyển sang nghiên cứu ngôn ngữ học
Vai trò của lao động và ngôn ngữ đối với sự hình thành, phát triển của ý thức là:
Làm tăng phản xạ sinh học đơn thuần
Chuyển biến bộ óc vượn người thành bộ óc người và tâm lý động vật thành ý thức người
Chỉ giúp tích lũy kinh nghiệm cá thể
Chỉ nâng cao trí nhớ cảm tính
Phát minh khoa học tự nhiên cuối thế kỷ XIX – đầu XX đặt cơ sở đầu tiên bác bỏ quan niệm “vật chất đồng nhất với nguyên tử” là:
Electron của J. J. Thomson
Hiện tượng phóng xạ của Becquerel
Tia X của Röntgen (Röntgen)
Thuyết lượng tử của Planck
Việc phân loại các hình thức vận động, theo Ph. Ăngghen, đã đặt cơ sở nào cho khoa học?
Phân biệt mô tả, không cần hệ thống
Phân loại – phân ngành và hợp loại – hợp ngành khoa học
Thay thế mọi ngành bằng triết học
Chỉ còn lại một khoa học thống nhất
Nhà duy tâm Berkeley cho rằng nền tảng của mối liên hệ giữa các đối tượng là:
Quy ước ngôn ngữ thuần túy
Ý niệm bám sinh tiền nghiệm
Cảm giác (tri giác) của chủ thể
Thực thể vật chất tự thân
Theo triết học Mác – Lênin, hình thức phản ánh cao nhất trong thế giới vật chất là:
Phản xạ sinh học
Phản ánh tâm lý
Phản ánh ý thức
Phản hồi cơ học
Theo quan điểm Mác – Lênin, phát triển là:
Sự lặp lại tuần hoàn như cũ
Thay đổi ngẫu nhiên, không quy luật
Vận động từ thấp đến cao, từ kém hoàn thiện đến hoàn thiện hơn, từ chất cũ đến chất mới
Tăng về lượng nhưng giữ nguyên chất
Quan niệm về vật chất của chủ nghĩa duy vật siêu hình thế kỷ XVII–XVIII là:
Đồng nhất vật chất với năng lượng
Đồng nhất vật chất với khối lượng
Đồng nhất vật chất với lực hấp dẫn
Đồng nhất vật chất với không gian
Điền vào chỗ trống: “Vật chất là một phạm trù triết học dùng để chỉ thực tại khách quan được đem lại cho con người trong ……, được …… của chúng ta chép lại, chụp lại, phản ánh và tồn tại không lệ thuộc vào ……”.
Trực giác; ý thức; lý trí
Cảm giác; cảm giác; cảm giác
Trải nghiệm; tri giác; tư duy
Nhận thức; ký ức; ngôn ngữ
Trong phép biện chứng duy vật, phạm trù nào chỉ những mặt, đặc điểm chỉ có ở một sự vật, không lặp lại ở sự vật khác?
Cái chung
Cái phổ biến
Cái đơn nhất
Cái bản chất
Nghiên cứu nguyên lý về sự phát triển cho thấy muốn nắm bản chất, khuynh hướng vận động của sự vật phải tuân thủ nguyên tắc nào?
Nguyên tắc lịch sử – cụ thể
Nguyên tắc phát triển
Nguyên tắc toàn diện
Nguyên tắc khách quan
Kiểu phản ánh nào chủ động lựa chọn, xử lý thông tin, tạo thông tin mới và phát hiện ý nghĩa của thông tin?
Phản xạ sinh học
Phản ánh tâm lý
Ý thức
Sao chép cơ học
Trong lịch sử triết học, ai là người đầu tiên xác lập đối tượng triết học một cách hợp lý nhất?
Hêghen
C. Mác
Kant
Feuerbach
Nguồn gốc của triết học được xác định là:
Nguồn gốc tôn giáo và thần thoại
Nguồn gốc nhận thức và nguồn gốc xã hội
Nguồn gốc kinh tế và chính trị
Nguồn gốc tự nhiên thuần túy
Hình thức đầu tiên của phép biện chứng là gì?
Phép biện chứng duy tâm
Phép biện chứng tự phát
Phép biện chứng cổ điển Đức
Phép biện chứng duy vật
Theo duy vật biện chứng, bản chất của ý thức là:
Bản năng sinh học đã tinh luyện
Hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan; quá trình phản ánh tích cực, sáng tạo
Sự sao chép thụ động hiện thực bên ngoài
Sản phẩm thuần túy của ngôn ngữ
Theo triết học Mác – Lênin, khái niệm nào chỉ toàn bộ quan điểm về thế giới và vị trí con người trong đó?
Nhận thức luận
Thế giới quan
Phương pháp luận
Lôgic học
Hình thức nào được xem là đỉnh cao của phép biện chứng?
Phép biện chứng cổ đại
Phép biện chứng duy tâm
Phép biện chứng duy vật
Phép siêu hình hiện đại
Mặt thứ nhất của vấn đề cơ bản trong triết học theo quan điểm duy vật khẳng định:
Ý thức có trước, vật chất có sau
Vật chất có trước, ý thức có sau; vật chất quyết định ý thức
Vật chất và ý thức đồng nguyên
Ý niệm tuyệt đối sinh ra vật chất
Khẳng định nào diễn đạt đúng “tính thống nhất vật chất của thế giới”?
Thế giới thống nhất ở tính tinh thần
Bản chất của thế giới là vật chất; thế giới thống nhất ở tính vật chất
Thế giới thống nhất ở luật logic hình thức
Thế giới do ý niệm tuyệt đối quy định
Điểm khác biệt giữa phản ánh ý thức và các hình thức phản ánh khác là:
Có tính ngẫu nhiên, rời rạc
Chỉ sao chép nguyên xi hiện thực
Có tính tích cực, sáng tạo
Hoàn toàn không phụ thuộc chủ thể
Theo chủ nghĩa Mác – Lênin, triết học là:
Là khoa học về những quy luật vận động, phát triển chung nhất của tự nhiên
Là khoa học về những quy luật vận động, phát triển chung nhất của xã hội và tư duy
Là hệ thống quan điểm lý luận chung nhất về thế giới và vị trí con người trong thế giới đó
Tất cả
Vai trò của lao động và ngôn ngữ đối với sự hình thành và phát triển của ý thức là:
Chỉ giúp tăng trí nhớ cảm tính của cá thể
Làm phong phú kinh nghiệm nhưng không đổi chất
Làm chuyển biến bộ óc vượt thành bộ óc người và tâm lý động vật thành ý thức con người
Chỉ hỗ trợ giao tiếp ở mức bản năng
Tác phẩm nào của V. I. Lênin nghiên cứu, bổ sung và phát triển phép biện chứng duy vật?
Nhà nước và cách mạng
Bút ký triết học
Chủ nghĩa đế quốc – giai đoạn tột cùng của CNTB
Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán
Một trong những đặc trưng bản chất của ý thức là:
Tính sao chép thụ động hiện thực
Tính tích cực, sáng tạo gắn bó chặt chẽ với thực tiễn xã hội
Tính ngẫu hứng, phi mục đích
Tính tự phát thuần sinh học
Điền vào chỗ trống: “Vấn đề cơ bản lớn của mọi triết học, đặc biệt là của triết học hiện đại, là vấn đề quan hệ giữa …… với ……”.
Tồn tại; vật chất
Tư duy; tồn tại
Linh hồn; thể xác
Khoa học; tôn giáo
Theo duy vật biện chứng, ý thức tác động thế nào đối với vật chất?
Không thể tác động vì ý thức là tinh thần
Tác động trở lại vật chất thông qua hoạt động thực tiễn của con người
Tác động trực tiếp bằng năng lượng tinh thần
Chỉ tác động trong lĩnh vực mỹ học
Những cố gắng, nỗ lực huy động mọi tiềm năng để vượt trở ngại và đạt mục tiêu được gọi là:
Thói quen
Nhu cầu
Ý chí
Bản năng
Tác phẩm nào của V. I. Lênin đưa ra định nghĩa kinh điển về vật chất, giải quyết triệt để vấn đề cơ bản của triết học?
Bút ký triết học
Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán
Biện chứng của tự nhiên
Hệ tư tưởng Đức
Khẳng định nào sau đây đúng về bản chất của ý thức?
Ý thức là vật chất ở trình độ cao
Ý thức là hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan
Ý thức tồn tại độc lập ngoài xã hội
Ý thức chỉ là tổng hợp cảm giác rời rạc
Theo triết học Mác – Lênin, phạm trù “nguyên nhân” là:
Sự kết tiếp ngẫu nhiên của các sự kiện
Sự tương tác giữa các mặt trong một sự vật, hoặc giữa các sự vật với nhau, gây nên biến đổi nhất định
Kết quả cuối cùng của một quá trình
Quy luật vận động của tư duy thuần túy
Anaximander quan niệm cơ sở đầu tiên của mọi vật trong vũ trụ là:
Nước
Không khí
Apeiròn – vật chất đơn nhất, vô định, vô hạn, vĩnh viễn
Lửa
Thành tựu khoa học nào khắc phục những hạn chế duy tâm trong quan niệm về xã hội?
Học thuyết “ý niệm tuyệt đối” của Hêghen
Thuyết tiến hóa xã hội dựa trên chủ nghĩa thực chứng
Định nghĩa về giai cấp của V.I. Lênin
Thuyết “ý chí sống” của Sôpenhauer
Các lớp cấu trúc của ý thức gồm:
Tưởng tượng, kinh nghiệm, cảm giác, bản năng
Tri thức, tình cảm, ý chí, niềm tin
Linh cảm, vô thức, tiềm thức, bản ngã
Cảm xúc, hành vi, thói quen, chuẩn mực
Nguồn gốc lý luận trực tiếp hình thành triết học Mác là:
Chủ nghĩa duy vật Pháp thế kỷ XVIII
Kinh tế chính trị học cổ điển Anh
Chủ nghĩa xã hội không tưởng phê phán
Triết học cổ điển Đức
Nội dung và phương thức tồn tại của ý thức là gì?
Tri thức
Lao động
Giao tiếp
Nhu cầu
Trong thời đại đế quốc chủ nghĩa, giai cấp tư sản muốn thay thế chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử của C. Mác bằng lý luận nào?
Thuyết bất khả tri và chủ nghĩa kinh nghiệm mới
Chủ nghĩa thực chứng logic thuần túy
Lý luận chiết trung, pha trộn của thế giới quan duy tâm, tôn giáo
Thuyết công cụ của chân lý (pragmatism)
Chủ nghĩa duy tâm có những hình thức cơ bản nào?
Chủ nghĩa duy tâm siêu hình và chủ nghĩa duy tâm trực giác
Chủ nghĩa duy tâm kinh nghiệm và chủ nghĩa duy tâm cảm giác
Chủ nghĩa duy tâm thần học và chủ nghĩa duy tâm đạo đức
Chủ nghĩa duy tâm khách quan và chủ nghĩa duy tâm chủ quan
Trong phép biện chứng duy vật, phạm trù nào dùng để chỉ những biến đổi xuất hiện do sự tương tác giữa các yếu tố mang tính nguyên nhân gây nên?
Phạm trù nguyên nhân
Phạm trù kết quả
Phạm trù hiện tượng
Phạm trù bản chất
Căn cứ vào quan hệ giữa các mặt đối lập với sự vật, hiện tượng, có thể phân chia thành những loại mâu thuẫn nào?
Mâu thuẫn bên trong và mâu thuẫn bên ngoài
Mâu thuẫn chủ quan và mâu thuẫn khách quan
Mâu thuẫn phổ biến và mâu thuẫn cá biệt
Mâu thuẫn cơ bản và mâu thuẫn không cơ bản
Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, vận động là gì?
Chỉ sự thay đổi vị trí của vật thể trong không gian
Mọi biến đổi do tác động bên ngoài thuần túy
Sự tăng giảm về lượng trong các sự vật riêng lẻ
Mọi sự thay đổi và mọi quá trình diễn ra trong vũ trụ, từ thay đổi vị trí giản đơn đến tư duy
Trong phép biện chứng duy vật, quy luật nào vạch ra cách thức chung nhất của sự vận động, phát triển của thế giới hiện thực khách quan?
Quy luật phủ định của phủ định
Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập
Quy luật chuyển hóa từ những thay đổi về lượng dẫn đến những thay đổi về chất và ngược lại
Quy luật phù hợp giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất
Khi xem xét ý thức theo chiều sâu của thế giới nội tâm con người, yếu tố nào giúp con người thực hiện những hành vi đạo đức một cách tự giác?
Tập quán xã hội
Tự ý thức
Dư luận xã hội
Pháp luật hiện hành
Mặt thứ hai trong vấn đề cơ bản của triết học trả lời cho câu hỏi nào dưới đây?
Thế giới có tồn tại vĩnh viễn hay không?
Con người có khả năng nhận thức được thế giới hay không?
Vật chất hay ý thức có trước?
Bản chất của tồn tại là gì?
Chọn quan điểm đúng theo triết học Mác – Lênin về tình cảm:
Tình cảm chỉ là sản phẩm của bản năng sinh học tự nhiên
Tình cảm phản ánh quan hệ giữa người với người và quan hệ giữa người với thế giới khách quan
Tình cảm không có vai trò trong hoạt động nhận thức
Tình cảm chỉ mang tính cá nhân, không gắn với xã hội
Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, điều kiện cần và đủ cho sự ra đời của ý thức là:
Sự tiến hóa của tự nhiên thuần túy
Hoạt động ngôn ngữ tự phát
Điều kiện tự nhiên và xã hội
Sự tồn tại của bản năng sinh tồn
Điền vào chỗ trống: “Phương pháp … của tôi không những khác phương pháp của Hêghen về cơ bản, mà còn đối lập hẳn với phương pháp ấy nữa.”
Trực quan
Siêu hình
Biện chứng
Thực chứng
Theo quan niệm của triết học Mác – Lênin, đấu tranh giữa các mặt đối lập là:
Sự dung hòa để giữ trạng thái cân bằng tĩnh tại
Sự tác động theo xu hướng bài trừ và phủ định lẫn nhau giữa các mặt của sự vật, hiện tượng
Sự thay đổi vị trí không gian thuần túy
Sự lặp lại tuần hoàn không biến đổi
Một trong những nội dung định nghĩa vật chất của V.I. Lênin là:
Vật chất là sản phẩm của cảm giác con người
Vật chất chỉ tồn tại khi con người nhận thức
Vật chất là thực tại khách quan, tồn tại độc lập với ý thức
Vật chất là cái không thể nhận thức bằng giác quan
Theo triết học Mác – Lênin, nguồn gốc của sự vận động và phát triển của các sự vật, hiện tượng trong thế giới là do:
Sự tác động từ lực lượng siêu nhiên
Sự sắp đặt của tất định khách quan
Sự đấu tranh giữa các mặt đối lập bên trong sự vật, hiện tượng
Sự biến hóa ngẫu nhiên không quy luật
Những cố gắng, nỗ lực, khả năng huy động mọi tiềm năng trong mỗi con người vào hoạt động để vượt qua trở ngại, đạt mục tiêu được gọi là:
Niềm tin
Động cơ
Ý chí
Năng lực
Căn cứ để phân biệt mâu thuẫn đối kháng và mâu thuẫn không đối kháng trong sự tồn tại và phát triển của sự vật, hiện tượng là:
Mức độ gay gắt của xung đột cảm xúc
Khả năng dung hòa tạm thời
Sự tồn tại khách quan hay chủ quan
Lợi ích cơ bản đối lập nhau giữa các giai cấp trong một giai đoạn lịch sử nhất định
Theo triết học Mác – Lênin, phạm trù hình thức là gì?
Toàn bộ mặt bên ngoài của sự vật
Phương thức tồn tại và phát triển của sự vật, hiện tượng, là hệ thống các mối liên hệ tương đối bền vững giữa các yếu tố của nó
Những yếu tố ngẫu nhiên tạo nên sự vật
Bản chất khách quan của sự vật trong vận động
Nguyên nhân dẫn đến những hạn chế của phép biện chứng thời cổ đại là:
Ảnh hưởng thần thoại và tôn giáo
Trình độ nhận thức của con người và khoa học tự nhiên chưa phát triển
Thiếu lập luận logic hình thức
Không quan tâm đến kinh nghiệm thực nghiệm
Khi xem xét ý thức theo chiều sâu nội tâm con người, các cấp độ của ý thức gồm những yếu tố nào?
Cảm giác, tri giác, khái niệm
Bản năng, phản xạ, hành vi
Tự ý thức, tiềm thức, vô thức
Lý trí, xúc cảm, kinh nghiệm
Trong phép biện chứng duy vật, phạm trù nào dùng để chỉ tổng thể tất cả những mặt, yếu tố tạo nên sự vật, hiện tượng?
Hình thức
Nội dung
Bản chất
Quy luật
Một trong những nội dung chủ yếu của bước ngoặt cách mạng do C. Mác và Ph. Ăngghen thực hiện trong triết học là:
Xây dựng học thuyết về ý niệm tuyệt đối
Phê phán tôn giáo từ lập trường vô thần
Sáng tạo ra chủ nghĩa duy vật biện chứng
Khẳng định chân lý tuyệt đối của cảm giác
Phương pháp tư duy chi phối chủ nghĩa duy vật thế kỷ XV–XVIII là:
Phương pháp biện chứng chủ quan
Phương pháp tư duy siêu hình
Phương pháp trực giác duy cảm
Phương pháp hiện tượng học
Khi xem xét ý thức theo chiều sâu thế giới nội tâm con người, kết cấu của ý thức gồm những yếu tố nào?
Cảm giác, tri giác, tư duy
Trí thức, tình cảm, ý chí
Tự ý thức, tiềm thức, vô thức
Bản năng, cảm xúc, hành vi
Hình thức đầu tiên của chủ nghĩa duy vật là:
Chủ nghĩa duy vật biện chứng
Chủ nghĩa duy vật siêu hình
Chủ nghĩa duy vật chất phác
Chủ nghĩa duy vật lịch sử
Chủ nghĩa duy tâm có những hình thức cơ bản nào?
Duy tâm thực nghiệm và duy tâm thần học
Duy tâm khách quan và duy tâm sinh học
Chủ nghĩa duy tâm khách quan và chủ nghĩa duy tâm chủ quan
Duy tâm trí tuệ và duy tâm lý tưởng
Những tri thức mà chủ thể có từ trước, gần như đã trở thành bản năng, kỹ năng, nằm ở tầng sâu ý thức dưới dạng tiềm tàng được gọi là:
Vô thức
Tiềm thức
Bản năng
Trực giác
Phép biện chứng duy vật có những nguyên lý cơ bản nào?
Nguyên lý phủ định của phủ định và nguyên lý lượng – chất
Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến và nguyên lý về sự phát triển
Nguyên lý tất yếu và nguyên lý ngẫu nhiên
Nguyên lý logic hình thức và nguyên lý siêu hình
Trên cơ sở phạm trù cái riêng và cái chung, tại sao các nhóm sự vật trong sự tồn tại của mình lại định hình thành những điểm chung?
Do sự ảnh hưởng của tư duy con người
Do sự áp đặt của chủ quan logic
Các sự vật, hiện tượng riêng lẻ có liên hệ, tương tác, chuyển hóa lẫn nhau nên hình thành thuộc tính chung
Do chúng có cùng nguồn gốc lịch sử xã hội
Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm đối lập nhau về phương diện nào?
Phương pháp luận nhận thức
Thế giới quan
Quy luật logic biện chứng
Lý thuyết kinh tế - xã hội
Nhà triết học Đêmôcrít quan niệm cơ sở đầu tiên của mọi vật trong vũ trụ là gì?
Bản thể thuần lý
Ý niệm tuyệt đối
Nguyên tử
Chân lý cảm tính
Những hiện tượng tâm lý không do lý trí điều khiển, nằm ngoài phạm vi kiểm soát của ý thức trong một thời điểm nhất định được gọi là gì?
Tiềm thức
Vô thức
Trực giác
Bản năng
Yếu tố nào là sự thống nhất hữu cơ giữa tri thức và tình cảm, có vai trò điều khiển, thúc đẩy con người vượt qua khó khăn?
Niềm tin
Khát vọng
Ý chí
Động cơ
Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, mối quan hệ giữa vận động và đứng im là gì?
Đứng im phủ định hoàn toàn vận động
Đứng im là trạng thái vĩnh viễn
Vận động là tuyệt đối, đứng im là tương đối, không tách rời nhau
Vận động chỉ tồn tại khi không có đứng im
Theo quan điểm của chủ nghĩa duy tâm, vai trò của vật chất đối với ý thức là gì?
Vật chất quyết định toàn bộ nội dung của ý thức
Vật chất tồn tại độc lập và sinh ra ý thức
Ý thức là cái có trước, tuyệt đối, từ đó sinh ra tất cả
Ý thức chỉ phản ánh vật chất một cách thụ động
Trong những năm 30 – 40 của thế kỷ XIX, địa vị chính trị của giai cấp công nhân thay đổi như thế nào?
Vẫn lệ thuộc vào giai cấp tư sản
Chỉ tồn tại dưới dạng tự phát và phân tán
Trở thành lực lượng chính trị độc lập trong xã hội tư bản
Chưa có tổ chức và chưa hình thành đấu tranh giai cấp
Khẳng định tính thứ nhất của ý thức, chủ nghĩa duy tâm chủ quan cho rằng:
Ý thức là sản phẩm của kinh nghiệm xã hội
Ý thức cá nhân con người là thực tại duy nhất có trước
Ý thức chỉ là sự phản ánh vật chất
Ý thức không có quan hệ với thực tiễn
Vai trò của triết học Mác – Lênin trong sự nghiệp đổi mới toàn diện ở Việt Nam theo định hướng xã hội chủ nghĩa là gì?
Cung cấp kinh nghiệm lịch sử về cách mạng tư sản
Đưa ra mô hình xã hội không giai cấp
Là cơ sở lý luận khoa học, mà hạt nhân là phép biện chứng duy vật
Thay thế toàn bộ hệ tư tưởng truyền thống dân tộc
Thuật ngữ triết học “Dar’sana” xuất hiện ở quốc gia nào?
Hy Lạp cổ đại
Trung Hoa cổ đại
Ấn Độ cổ đại
Ai Cập cổ đại
Quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về vai trò quyết định của vật chất đối với ý thức là:
Ý thức quyết định bản chất của vật chất
Vật chất quyết định nguồn gốc, nội dung, bản chất, vận động và phát triển của ý thức
Ý thức và vật chất hoàn toàn tách rời nhau
Vật chất chỉ ảnh hưởng một phần tới ý thức
Quy luật nào vạch ra nguyên nhân, động lực của sự vận động và phát triển sự vật, hiện tượng?
Quy luật phủ định của phủ định
Quy luật chuyển hóa lượng – chất
Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập
Quy luật nguyên nhân – kết quả
Theo triết học Mác – Lênin, cơ sở lý luận của quan điểm lịch sử – cụ thể là gì?
Nguyên lý phủ định của phủ định
Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến
Nguyên lý về sự phát triển
Nguyên lý khách quan
Nguồn gốc lý luận trực tiếp hình thành triết học Mác là:
Chủ nghĩa duy vật Pháp thế kỷ XVIII
Kinh tế chính trị học cổ điển Anh
Chủ nghĩa xã hội không tưởng
Triết học cổ điển Đức
Những cặp phạm trù nào là cơ sở phương pháp luận của các phương pháp như phân tích – tổng hợp, diễn dịch – quy nạp, khái quát hóa – trừu tượng hóa?
Nguyên nhân – kết quả; hình thức – nội dung
Cái riêng – cái chung; tất nhiên – ngẫu nhiên; bản chất – hiện tượng
Cấu trúc – chức năng; mục đích – phương tiện
Thực tiễn – lý luận; trực quan – tư duy
Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, đặc điểm về nguồn gốc của vận động là gì?
Vận động do lực siêu nhiên tạo ra
Vận động xuất phát từ ý thức
Vận động là sự tự thân vận động của vật chất
Vận động chỉ xuất hiện khi bị tác động bên ngoài
Ý nghĩa phương pháp luận rút ra từ việc nghiên cứu nguyên lý về sự phát triển trong triết học Mác – Lênin là gì?
Chỉ xem xét sự vật khi đã hoàn thiện
Phải xem sự vật trong quá trình phát triển đi lên
Phủ nhận mọi bước thụt lùi trong vận động
Xem sự vật tồn tại bất biến, không thay đổi
Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, sự tác động của ý thức đối với vật chất phải thông qua hoạt động nào của con người?
Thông qua cảm xúc tự phát
Thông qua suy luận thuần túy
Thông qua hoạt động thực tiễn của con người
Thông qua ước muốn chủ quan
Về mặt nhận thức luận, quan niệm của học thuyết bất khả tri là gì?
Thừa nhận khả năng nhận thức vô hạn
Cho rằng chân lý là tuyệt đối dễ đạt
Phủ nhận khả năng nhận thức của con người về thế giới
Khẳng định cảm giác là nguồn gốc duy nhất của tri thức
Nhà triết học nào thừa nhận vật chất và ý thức là hai bản nguyên song song, cùng quyết định nguồn gốc và sự vận động của thế giới?
Cantơ
Hêghen
Đêcáctơ
Phờbách
Một trong những nguồn gốc xã hội cho sự ra đời của triết học là:
Sự phát triển của tư duy huyền thoại và tôn giáo nguyên thủy
Lao động trí óc đã tách khỏi lao động chân tay
Sự xuất hiện của nền sản xuất nông nghiệp và thương nghiệp
Sự suy tàn của các hình thức tín ngưỡng cổ đại
Giải quyết mặt thứ nhất trong vấn đề cơ bản của triết học đã xác lập nên những trường phái lớn nào?
Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm
Chủ nghĩa duy lý và chủ nghĩa kinh nghiệm
Thuyết khả tri và thuyết bất khả tri
Chủ nghĩa biện chứng và chủ nghĩa siêu hình
Ý nghĩa phương pháp luận của việc tìm hiểu quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập là gì?
Phải tuyệt đối hóa một mặt của mâu thuẫn để giải quyết xung đột
Phải giải quyết mâu thuẫn bằng điều hoà, tránh đấu tranh
Phải chỉ dựa vào điều kiện chủ quan của chủ thể để xử lý mâu thuẫn
Bao gồm tất cả các nguyên tắc: thừa nhận tính khách quan của mâu thuẫn, giải quyết trên cơ sở điều kiện khách quan và xem xét quá trình phát sinh – phát triển của mâu thuẫn
Theo triết học Mác – Lênin, phương thức tồn tại của vật chất là:
Không gian
Thời gian
Vận động
Năng lượng
Từ mối quan hệ giữa vật chất và ý thức trong triết học Mác – Lênin, rút ra nguyên tắc phương pháp luận là gì?
Nguyên tắc phát huy tuyệt đối tính chủ quan của con người
Nguyên tắc xem ý thức là yếu tố quyết định mọi hoạt động
Nguyên tắc tôn trọng khách quan kết hợp phát huy tính năng động chủ quan
Nguyên tắc coi vật chất và ý thức là tách rời nhau
Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, hình thức vận động thấp nhất và giản đơn nhất là:
Vận động cơ học
Vận động vật lý
Vận động sinh học
Vận động xã hội
Trong phép biện chứng duy vật, phạm trù nào dùng để chỉ các mặt, các đặc điểm vốn có ở một sự vật, hiện tượng nào đó mà không lặp lại ở sự vật, hiện tượng khác?
Cái đơn nhất
Cái chung
Cái riêng
Cái bản chất
Tính khoa học và cách mạng rõ nét nhất của phép biện chứng duy vật Mác – Lênin thể hiện như thế nào?
Dừng lại ở việc giải thích hiện tượng tự nhiên
Phủ nhận khả năng cải tạo hiện thực
Không dừng lại ở sự giải thích thế giới mà còn là công cụ để nhận thức và cải tạo thế giới
Xem thế giới như bất biến và tĩnh tại
Trạng thái vận động nào chưa làm thay đổi cơ bản về vị trí, hình dáng, kết cấu của sự vật?
Vận động phát triển
Vận động xã hội
Vận động trong thế cân bằng
Vận động hóa học
Khái niệm dùng để chỉ biện chứng của bản thân thế giới tồn tại khách quan, độc lập với ý thức con người là:
Biện chứng chủ quan
Biện chứng khách quan
Biện chứng logic
Biện chứng hình thức
Theo quan điểm triết học Mác – Lênin, cơ sở của sự tồn tại đa dạng các mối liên hệ giữa các sự vật, hiện tượng là:
Tính năng động của ý thức con người
Sự phát triển của khoa học kỹ thuật
Tính thống nhất vật chất của thế giới
Tính kế thừa trong lịch sử xã hội
Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, hình thức vận động cao nhất và phức tạp nhất là:
Vận động cơ học
Vận động hóa học
Vận động sinh học
Vận động xã hội
Theo triết học Mác – Lênin, nguồn gốc của sự vận động, phát triển của các sự vật hiện tượng trong thế giới là do:
Sự áp đặt từ các lực lượng siêu nhiên
Ảnh hưởng của các tác động bên ngoài thuần tuý
Sự đấu tranh giữa các mặt đối lập bên trong sự vật, hiện tượng
Sự ngẫu nhiên thuần tuý của hoàn cảnh
Theo triết học Mác – Lênin, vai trò của tất nhiên và ngẫu nhiên trong quá trình phát triển của sự vật, hiện tượng là:
Ngẫu nhiên quyết định hoàn toàn sự phát triển
Tất nhiên chỉ là yếu tố phụ thuộc vào ngẫu nhiên
Tất nhiên chi phối sự phát triển, ngẫu nhiên có thể làm cho sự phát triển diễn ra nhanh hay chậm
Ngẫu nhiên và tất nhiên hoàn toàn không liên quan đến nhau
Theo phép biện chứng duy vật, quy luật được hiểu là:
Những sự kiện xảy ra một cách bất ngờ và không lặp lại
Sự phỏng đoán của con người về thế giới khách quan
Mối liên hệ phổ biến, khách quan, bản chất, bền vững, tất yếu giữa các sự vật khi có điều kiện phù hợp
Những quy ước chủ quan do tư duy con người đặt ra
Ph. Ăngghen dựa trên cơ sở nào để sắp xếp 5 hình thức vận động theo trình độ từ thấp đến cao?
Theo mục đích sử dụng của con người
Theo sự phát triển của khoa học kỹ thuật
Theo trình độ kết cấu của thế giới vật chất
Theo cấp độ phức tạp của nhận thức cảm tính
Theo triết học Mác – Lênin, cơ sở lý luận của quan điểm toàn diện là gì?
Nguyên tắc phủ định của phủ định
Nguyên lý phát triển
Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến
Quan điểm lịch sử – cụ thể
Điền vào chỗ trống: “Trước hết là ……; sau lao động và đồng thời với lao động là ……; đó là hai sức kích thích chủ yếu đã ảnh hưởng đến bộ óc của con vượn, làm cho bộ óc đó dần chuyển thành bộ óc con người”.
Tư duy, tín ngưỡng
Văn hoá, đạo đức
Lao động, ngôn ngữ
Công cụ, xã hội
Theo V.I. Lênin, ông kịch liệt phê phán phái Makhơ vì đã đồng nhất vấn đề gì?
Quy luật vật lý với quy luật tâm lý
Quy luật sinh học với quy luật lịch sử
Quy luật đạo đức với quy luật thẩm mỹ
Quy luật logic với quy luật tự nhiên
Điền vào chỗ trống: “Mối liên hệ là khái niệm dùng để chỉ sự …… lẫn nhau giữa các sự vật, hiện tượng trong thế giới”.
Đối lập và phủ định
Quy định, tác động và chuyển hóa
Bài trừ và phủ nhận
Tách biệt và cô lập
Điền vào chỗ trống: “Vật chất là một phạm trù triết học dùng để chỉ thực tại khách quan được đem lại cho con người trong …, được … của chúng ta chép lại, chụp lại, phản ánh và tồn tại không lệ thuộc vào …”.
Cảm giác, cảm giác, cảm giác
Trải nghiệm, lý trí, ý thức
Tri giác, kinh nghiệm, nhận thức
Nhận thức, lý tính, tư duy
Vai trò của triết học Mác – Lênin trong sự nghiệp đổi mới toàn diện ở Việt Nam theo định hướng xã hội chủ nghĩa là:
Công cụ tiên tri về mọi biến động xã hội
Hệ thống đạo đức thuần tuý cho cá nhân
Cơ sở thực nghiệm của các khoa học tự nhiên
Cơ sở lý luận khoa học, trong đó hạt nhân là phép biện chứng duy vật
Theo triết học Mác – Lênin, phạm trù nào dùng để chỉ giai đoạn chuyển hóa cơ bản về chất của sự vật, hiện tượng do những thay đổi về lượng trước đó gây ra, là bước ngoặt cơ bản trong sự biến đổi về lượng?
Độ
Điểm nút
Bước nhảy
Mâu thuẫn
Điền vào chỗ trống: “Quy luật là những mối liên hệ khách quan, …… , tất nhiên, phổ biến và lặp lại giữa các mặt, các yếu tố, các thuộc tính bên trong mỗi sự vật, hay giữa các sự vật, hiện tượng với nhau.”
ngẫu nhiên
bản chất
chủ quan
cục bộ
Theo triết học Mác – Lênin, khẳng định nào sau đây là đúng?
Định nghĩa vật chất của V.I. Lênin phủ nhận sự tồn tại khách quan của thế giới.
Định nghĩa vật chất của V.I. Lênin đồng nhất vật chất với nguyên tử vật lý.
Định nghĩa vật chất của V.I. Lênin cho rằng ý thức quyết định tồn tại.
Định nghĩa vật chất của V.I. Lênin đã giải quyết đúng đắn vấn đề cơ bản của triết học.
Trong các yếu tố tạo thành của ý thức, yếu tố tình cảm giữ vai trò gì?
Chi phối trực tiếp mọi tri giác cảm tính
Tạo nên sự gắn bó giữa con người với thế giới hiện thực
Là nguồn gốc duy nhất của tri thức khoa học
Không có vai trò trong cấu trúc ý thức
Sự phản ánh có tính chủ động lựa chọn thông tin, xử lý thông tin để tạo ra những thông tin mới, phản hiện ý nghĩa của thông tin là gì?
Phản xạ thần kinh
Trí giác
Ý thức
Bản năng
Ưu điểm của các nhà triết học duy vật trước C. Mác là:
Gắn nguồn gốc thế giới vào “ý niệm tuyệt đối”.
Thừa nhận sự tồn tại khách quan của thế giới vật chất, lấy bản thân giới tự nhiên để giải thích tự nhiên.
Đồng nhất vật chất với cảm giác chủ quan.
Phủ nhận vai trò của thực tiễn trong nhận thức.
Triết học Mác ra đời dựa trên những tiền đề lý luận nào?
Triết học cổ điển Đức; Kinh tế chính trị cổ điển Anh; Chủ nghĩa xã hội không tưởng, phê phán
Chủ nghĩa kinh nghiệm Pháp; Hình học Ơ-clit; Thần học
Chủ nghĩa duy linh; Tâm lý học trực giác; Nhân học tôn giáo
Chủ nghĩa dân tuý Nga; Chủ nghĩa vị lợi; Ngôn ngữ học so sánh
Điền vào chỗ trống: “Vấn đề cơ bản lớn của mọi triết học, đặc biệt là của triết học hiện đại, là vấn đề quan hệ giữa …… với ……”.
linh hồn, thể xác
tư duy, tồn tại
khoa học, tôn giáo
tái hiện, ngẫu nhiên
Các lớp cấu trúc của ý thức gồm:
Tri thức, tình cảm, niềm tin, ý chí
Tri giác, xúc cảm, bản năng, bản ngã
Vật chất, năng lượng, vận động, không gian
Nhận thức, lao động, ngôn ngữ, công cụ
Theo triết học Mác – Lênin, khái niệm dùng để chỉ sự quy định, sự tác động và chuyển hóa lẫn nhau giữa các sự vật, hiện tượng, hay giữa các mặt, các yếu tố của mỗi sự vật, hiện tượng trong thế giới là:
Bản chất
Hiện tượng
Quy luật
Mối liên hệ
Theo triết học Mác – Lênin, cơ sở của mối liên hệ giữa các sự vật, hiện tượng là:
Ý thức xã hội
Tồn tại xã hội
Tính thống nhất vật chất của thế giới
Tính tương đối của tri thức
Theo triết học Mác – Lênin, cơ sở của mối liên hệ giữa các sự vật, hiện tượng là:
Ý thức xã hội
Tồn tại xã hội
Tính tương đối của tri thức
Tính thống nhất vật chất của thế giới
Theo triết học Mác – Lênin, cơ sở lý luận của nguyên tắc toàn diện là:
Nguyên lí về mối liên hệ phổ biến
Nguyên lí về sự phát triển
Quy luật lượng – chất
Quy luật phủ định của phủ định
Lênin đã chỉ ra thực chất của cuộc khủng hoảng trong vật lý học cuối thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX là:
Khủng hoảng thực nghiệm
Khủng hoảng toán học thuần túy
Khủng hoảng kỹ thuật đo lường
Khủng hoảng về thế giới quan và phương pháp luận
Phương pháp tư duy coi nguyên nhân của sự biến đổi nằm bên ngoài đối tượng là:
Phương pháp biện chứng
Phương pháp tư duy siêu hình
Phương pháp thực chứng
Phương pháp trực quan
Theo triết học Mác – Lênin, phạm trù “ngẫu nhiên” là:
Do nguyên nhân, hoàn cảnh bên ngoài quy định
Chỉ những mối liên hệ không bản chất
Có thể xuất hiện hoặc không; có thể xuất hiện theo nhiều cách khác nhau
Tất cả các ý trên
Phát minh nổi bật nào của khoa học tự nhiên cuối thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX đặt cơ sở đầu tiên bác bỏ quan niệm vật chất đồng nhất với nguyên tử bất biến?
Phát minh ra tia X của Röntgen
Phát hiện electron của J. J. Thomson
Thuyết lượng tử của Planck
Thuyết tương đối hẹp của Einstein
Kết quả phản ánh của ý thức phụ thuộc chủ yếu vào:
Phẩm chất, năng lực, kinh nghiệm sống của chủ thể
Đối tượng phản ánh
Điều kiện lịch sử – xã hội
Tất cả các ý trên
Những cố gắng, nỗ lực huy động mọi tiềm năng của mỗi con người vào hoạt động để vượt qua trở ngại, đạt mục đích đề ra được gọi là:
Niềm tin
Ý chí
Tình cảm
Trực giác
Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, sự hình thành và phát triển của ý thức là kết quả của:
Phản ánh sinh học thích nghi tự nhiên
Hoạt động điện – sinh lý của não bộ thuần tuý
Ngôn ngữ bẩm sinh của cá thể
Hoạt động thực tiễn của con người nhằm cải tạo thế giới khách quan
Theo triết học Mác – Lênin, phạm trù “nội dung” là:
Hình thức tổ chức bên ngoài của sự vật
Bản chất tất yếu ẩn sau hiện tượng
Quy luật vận động phổ quát của giới tự nhiên
Tổng hợp tất cả những mặt, những mối liên hệ tất nhiên, tương đối ổn định bên trong sự vật, quy định sự vận động và phát triển của sự vật
Thời kỳ nào triết học Mác – Lênin tiếp tục được các Đảng Cộng sản và công nhân bổ sung, phát triển?
1844 – 1848
1871 – 1873
1895 – 1917
1924 đến nay
Theo triết học Mác – Lênin, tiền đề cho sự thống nhất của thế giới là:
Tính nhân quả phổ quát
Tính khả tri của thế giới
Tồn tại của thế giới
Tính phản ánh của ý thức
C. Mác và Ph. Ăngghen bổ sung và phát triển toàn diện lý luận triết học diễn ra chủ yếu vào thời kỳ:
1835 – 1844
1867 – 1875
1848 – 1895
1895 – 1917
