wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về Giới tính

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Giới tính là gì?

a)

Sự khác biệt về năng lực giữa nam và nữ

b)

Điều tự nhiên mà con người được sinh ra

c)

Vai trò xã hội được gán cho mỗi giới

d)

Quyền quyết định vai trò trong gia đình

2.

Thông điệp “Giới tính là món quà của tự nhiên – Hãy trân trọng, không so sánh” muốn nhấn mạnh điều gì?

a)

Nam giới giỏi hơn nữ giới

b)

Nữ giới yếu hơn nam giới

c)

Mỗi giới đều có giá trị riêng, cần được tôn trọng

d)

Không cần quan tâm đến giới tính

3.

“Giới tính là điều tự nhiên” nghĩa là:

a)

Con người có thể thay đổi giới tính theo ý muốn

b)

Giới tính do xã hội quy định

c)

Giới tính thuộc về tự nhiên, không phải sự lựa chọn

d)

Giới tính không ảnh hưởng đến cuộc sống

4.

Vì sao không nên so sánh giới tính giữa nam và nữ?

a)

Vì nam luôn hơn nữ

b)

Vì nữ cần được ưu tiên

c)

Vì mỗi giới có giá trị, chức năng khác nhau

d)

Vì xã hội đã bình đẳng rồi

5.

Khi tôn trọng giới tính tự nhiên, chúng ta đang:

a)

Phân biệt giới

b)

Thúc đẩy bình đẳng giới

c)

Giới hạn vai trò của giới

d)

Bỏ qua khác biệt

6.

Theo thông điệp: “Nam và nữ đều có vai trò quan trọng”, điều nào sau đây đúng nhất?

a)

Nam là trụ cột, nữ là phụ

b)

Nữ chỉ nên lo việc nhà

c)

Cả nam và nữ đều đóng góp vào phát triển xã hội

d)

Nam giới làm việc, phụ nữ nghỉ ngơi

7.

“Khi cả hai cùng đứng, thế giới mới vững vàng” nói về điều gì?

a)

Sức mạnh của nam giới

b)

Cần có sự đồng hành giữa nam và nữ

c)

Nữ giới cần phục tùng nam giới

d)

Nam giới quyết định tất cả

8.

Trong phát triển xã hội, vai trò của phụ nữ là:

a)

Thụ động, phụ trợ

b)

Chỉ trong gia đình

c)

Bình đẳng và quan trọng như nam giới

d)

Không đáng kể

9.

Nếu chỉ nam giới tham gia lãnh đạo, hậu quả là gì?

a)

Không vấn đề gì

b)

Mất cân bằng, thiếu tiếng nói của nữ giới

c)

Nhanh hơn trong ra quyết định

d)

Phụ nữ không quan tâm

10.

Bình đẳng giới giúp xã hội:

a)

Phân chia công việc theo giới

b)

Giảm năng suất lao động

c)

Phát triển bền vững và hài hòa hơn

d)

Giảm vai trò phụ nữ

11.

Theo thông điệp: “Gia đình hạnh phúc khi có sự chia sẻ”, điều này nhấn mạnh đến:

a)

Vai trò riêng của phụ nữ

b)

Sự đồng cảm và cùng nhau gánh vác của vợ chồng

c)

Nam giới nên làm hết mọi việc

d)

Phụ nữ phải hy sinh

12.

“Khi người đàn ông rửa bát, tình yêu càng sạch hơn!” mang ý nghĩa gì?

a)

Khuyến khích đàn ông chia sẻ việc nhà

b)

Phê phán phụ nữ

c)

Chỉ là câu nói vui

d)

Giảm vai trò nam giới

13.

Việc nam giới chia sẻ việc nhà giúp:

a)

Giảm gánh nặng cho phụ nữ

b)

Tăng tình cảm gia đình

c)

Trẻ em học được tinh thần bình đẳng

d)

Tất cả các đáp án trên

14.

Một gia đình bình đẳng là khi:

a)

Nam giới ra quyết định tất cả

b)

Cả hai cùng bàn bạc, chia sẻ trách nhiệm

c)

Phụ nữ lo việc nhà, nam kiếm tiền

d)

Không cần tôn trọng nhau

15.

Khi phụ nữ đi làm, nam giới cần:

a)

Giúp đỡ, chia sẻ công việc gia đình

b)

Cản trở vì “nữ nên ở nhà”

c)

Không quan tâm

d)

Chỉ góp ý

16.

“Không có công việc nào chỉ dành cho một giới” nghĩa là:

a)

Nam hay nữ đều có thể làm mọi việc nếu có năng lực

b)

Nữ yếu nên không làm việc nặng

c)

Nam không thể làm việc nhà

d)

Phụ nữ chỉ hợp nội trợ

17.

Thông điệp “Cùng làm – Cùng vui – Cùng thành công” thể hiện tinh thần gì?

a)

Cạnh tranh giới tính

b)

Hợp tác và chia sẻ giữa nam và nữ

c)

Phân biệt công việc theo giới

d)

Nữ giới phải theo nam giới

18.

Trong tổ chức, phân công công việc theo giới là:

a)

Không cần thiết, nên dựa vào năng lực

b)

Là việc đúng đắn

c)

Giúp tăng hiệu quả

d)

Phù hợp truyền thống

19.

Bình đẳng giới trong công việc giúp:

a)

Tăng hiệu quả, sáng tạo

b)

Giảm tinh thần làm việc

c)

Gây mâu thuẫn giới

d)

Làm giảm năng suất

20.

Khi phân biệt nghề nghiệp theo giới (ví dụ “kỹ sư phải là nam”), điều đó gọi là:

a)

Tôn vinh giới

b)

Định kiến giới

c)

Phân công hợp lý

d)

Truyền thống tốt

21.

“Bình đẳng giới không phải là ai hơn ai, mà là cùng nhau xây dựng, cùng nhau phát triển” nhấn mạnh:

a)

Hợp tác và cùng tiến bộ

b)

Phụ nữ nên nhường nam

c)

Nam giới giữ quyền quyết định

d)

Không cần phân biệt giới

22.

“Nam – nữ song hành, cộng đồng vững mạnh” nghĩa là:

a)

Cả hai giới cùng tiến thì xã hội mới bền vững

b)

Nam làm chính, nữ hỗ trợ

c)

Cộng đồng không cần phụ nữ

d)

Chỉ nam giới lãnh đạo

23.

Vì sao nói “bình đẳng giới là điều kiện để phát triển bền vững”?

a)

Vì giúp sử dụng hiệu quả toàn bộ nguồn nhân lực

b)

Vì chỉ phụ nữ mới quan trọng

c)

Vì nam giới làm việc tốt hơn

d)

Vì giảm chi phí xã hội

24.

Để thúc đẩy bình đẳng giới, cần:

a)

Tuyên truyền, giáo dục, chia sẻ trách nhiệm

b)

Chỉ tuyên truyền cho phụ nữ

c)

Để xã hội tự thay đổi

d)

Không cần hành động cụ thể

25.

Hành vi nào sau đây phù hợp với bình đẳng giới?

a)

Nam giặt đồ, nữ nấu ăn, cùng chăm con

b)

Nữ làm việc nhà, nam ra ngoài

c)

Chỉ phụ nữ dạy con

d)

Nam giới không tham gia nội trợ

26.

Câu khẩu hiệu trong slide: “Bình đẳng giới là cùng nhau xây dựng hạnh phúc và phát triển bền vững.” Mang ý nghĩa chính là:

a)

Cần hợp tác giữa nam và nữ để đạt hạnh phúc – phát triển bền vững

b)

Nam phải nhường nữ

c)

Chỉ phụ nữ mới quan trọng

d)

Bình đẳng giới là trách nhiệm của phụ nữ

27.

Tuyên truyền bình đẳng giới nhằm:

a)

Xóa bỏ định kiến, nâng cao nhận thức và thay đổi hành vi

b)

Phân biệt nam nữ rõ ràng

c)

Bảo vệ quyền lợi nam giới

d)

Chỉ tập trung phụ nữ

28.

Người tuyên truyền về bình đẳng giới cần:

a)

Có kiến thức, thái độ tích cực, kỹ năng truyền đạt phù hợp

b)

Chỉ cần nói nhiều

c)

Không cần chuẩn bị nội dung

d)

Áp đặt người nghe

29.

Đối tượng tuyên truyền bình đẳng giới nên là:

a)

Cả nam và nữ ở mọi độ tuổi

b)

Chỉ phụ nữ

c)

Chỉ nam giới

d)

Chỉ trẻ em

30.

Mục tiêu cuối cùng của bình đẳng giới là:

a)

Xây dựng xã hội công bằng, hạnh phúc và phát triển bền vững

b)

Nâng cao vai trò phụ nữ hơn nam giới

c)

Xóa bỏ giới tính tự nhiên

d)

Tăng quyền lực cho nữ giới

31.

“Phân biệt đối xử về giới” được hiểu là gì?

a)

Đánh giá công bằng giữa nam và nữ

b)

Đối xử không bình đẳng vì lý do giới tính

c)

Quan tâm đặc biệt đến phụ nữ

d)

Cho phụ nữ nhiều quyền hơn

32.

Hành vi nào dưới đây là phân biệt đối xử về giới?

a)

Tuyển dụng nhân sự dựa trên năng lực

b)

Chỉ tuyển nam giới cho vị trí quản lý dù nữ có đủ năng lực

c)

Cho phép cả nam và nữ tham dự khóa đào tạo

d)

Chia sẻ công việc nhà giữa vợ chồng

33.

Xóa bỏ PBDX về giới nhằm mục tiêu gì?

a)

Tạo điều kiện để một giới phát triển hơn

b)

Xây dựng công bằng giới và tôn trọng lẫn nhau

c)

Duy trì vai trò truyền thống của mỗi giới

d)

Tăng quyền lực cho nam giới

34.

Một trong những biểu hiện của PBĐX gián tiếp là:

a)

Chính sách tưởng chừng công bằng nhưng gây bất lợi cho một giới

b)

Phân biệt rõ ràng trong luật pháp

c)

Ưu tiên phụ nữ nghèo

d)

Khen thưởng tập thể nữ tiêu biểu

35.

Việc “coi đàn ông làm việc nhà là mất thế diện” là ví dụ của:

a)

Truyền thống tốt đẹp

b)

Bình đẳng giới

c)

Định kiến và phân biệt giới

d)

Sự chia sẻ tích cực

36.

Bình đẳng trong tiếp cận cơ hội nghĩa là:

a)

Mọi người có điều kiện như nhau để phát triển năng lực và tham gia xã hội

b)

Nam giới có nhiều cơ hội hơn

c)

Phụ nữ được ưu tiên hơn

d)

Không cần chính sách hỗ trợ

37.

Hành động nào thể hiện bình đẳng cơ hội trong giáo dục?

a)

Bé trai được học, bé gái ở nhà

b)

Cả học sinh nam và nữ đều được học nghề, học kỹ năng sống

c)

Chỉ tổ chức lớp học cho bé trai

d)

Chỉ cho bé gái học chữ

38.

Vì sao cần tạo điều kiện đặc biệt cho phụ nữ, trẻ em gái ở vùng khó khăn?

a)

Vì họ yếu hơn nam giới

b)

Vì họ thường chịu nhiều rào cản, cần hỗ trợ để đạt bình đẳng thực chất

c)

Vì họ không có năng lực

d)

Vì chính sách chỉ dành cho nữ

39.

Trong tuyển dụng, hành vi nào vi phạm nguyên tắc bình đẳng cơ hội?

a)

Đưa tiêu chí “chỉ tuyển nữ” để cân bằng giới”

b)

Đánh giá ứng viên dựa trên năng lực thực tế

c)

Chỉ tuyển nam vì cho rằng nữ “không gánh vác được”

d)

Mở rộng ứng tuyển cho mọi đối tượng

40.

Bình đẳng trong tiếp cận cơ hội giúp xã hội:

a)

Phát huy tối đa nguồn nhân lực và năng lực cá nhân

b)

Chỉ có lợi cho phụ nữ

c)

Tăng cạnh tranh giữa hai giới

d)

Không thay đổi gì

41.

Chính sách “bổ sung tỷ lệ nữ lãnh đạo trong cơ quan nhà nước” nhằm mục tiêu gì?

a)

Ưu tiên cho phụ nữ

b)

Bảo đảm cơ hội bình đẳng trong tham chính

c)

Tạo hình thức bình đẳng

d)

Chỉ dành cho nữ giới

42.

Bình đẳng trong cơ hội việc làm có nghĩa là:

a)

Mọi người có quyền tự do lựa chọn nghề nghiệp, không bị giới hạn bởi giới tính

b)

Nam giới làm việc nặng, nữ làm việc nhẹ

c)

Phụ nữ chỉ nên làm hành chính

d)

Chỉ nam giới được thăng chức

43.

Bình đẳng giới không phải là “cuộc đấu giữa hai giới” mà là:

a)

Sự cạnh tranh công bằng

b)

Sự hợp tác, chia sẻ và cùng phát triển

c)

Sự so sánh ai giỏi hơn

d)

Sự ưu tiên nữ giới

44.

Trong gia đình, việc chồng cùng chăm con, làm việc nhà thể hiện điều gì?

a)

Mất vai trò trụ cột

b)

Hợp tác và bình đẳng giới thực chất

c)

Trái với truyền thống

d)

Thay đổi không cần thiết

45.

Hợp tác giữa nam và nữ trong công việc giúp:

a)

Nâng cao hiệu quả, sáng tạo và hài hòa trong tổ chức

b)

Gây khó khăn trong phân công

c)

Làm giảm năng suất lao động

d)

Tăng mâu thuẫn trong nhóm

46.

Khi nam giới tham gia hoạt động cộng đồng, chăm sóc gia đình, điều đó mang lại điều gì?

a)

Bình đẳng thực chất và hình mẫu tích cực

b)

Mất hình ảnh đàn ông

c)

Không ảnh hưởng gì

d)

Phụ nữ bị phụ thuộc

47.

Hợp tác nam – nữ trong chính trị, kinh tế, giáo dục thể hiện điều gì?

a)

Mỗi giới phát huy vai trò, cùng góp phần phát triển đất nước

b)

Sự cạnh tranh quyền lực

c)

Sự thay thế vai trò nam giới

d)

Nhu cầu hình thức

48.

Vì sao cần tăng cường hợp tác, hỗ trợ giữa nam và nữ?

a)

Vì đó là trách nhiệm của phụ nữ

b)

Vì chỉ khi hai giới đồng hành mới đạt bình đẳng thực chất

c)

Vì nam giới yếu thế hơn

d)

Vì phụ nữ cần được che chở

49.

Hành vi nào sau đây thể hiện tinh thần hợp tác giới tích cực?

a)

Nam giới giúp đồng nghiệp nữ hoàn thành công việc

b)

Nữ giới chia sẻ ý tưởng, hỗ trợ đồng đội nam

c)

Nam giới không tham gia vào công việc gia đình

d)

Nữ giới từ chối hợp tác với nam giới

50.

Khi nam và nữ cùng hợp tác, hỗ trợ lẫn nhau, xã hội sẽ:

a)

Phát triển bền vững, hạnh phúc và nhân văn hơn

b)

Bị chia rẽ

c)

Mất cân bằng vai trò

d)

Không thay đổi đáng kể