wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Spark LV2 - CĐ 4567

Total questions: 122

Worksheet time: 2hrs 44mins

Name
Class
Date
1.

Bạn nên định dạng tiêu đề như thế nào để trông nổi bật hơn?

a)

Chuyển tiêu đề xuống cuối trang

b)

Giảm kích cỡ phông chữ

c)

Đính siêu liên kết (Hyperlink) vào tiêu đề

d)

Đổi định dạng thành in đậm

2.

Bạn đang chuẩn bị một bài trình chiếu dài 5 phút, mỗi trang chiếu sẽ có một hình ảnh. Bạn nên làm gì để cung cấp thông tin về từng hình ảnh?

a)

Đổi màu nền

b)

Viết một đoạn văn dài về từng ảnh

c)

Dùng phông chữ đậm

d)

Đính kèm chú thích

3.

Ứng dụng nào được dùng để tạo bài trình chiếu?

4.

Trang (Page) tương ứng với định nghĩa nào?

a)

Một trang của trang web

1.

Trang (Page)

b)

Một trang đơn lẻ của một bài trình chiếu

2.

Trang chiếu (Slide)

c)

Cách sắp xếp hoặc đặt vị trí văn bản

3.

Căn lề (Alignment)

d)

Một đoạn mô tả ngắn về trang Web, xuất hiện ở phía trên đầu của cửa sổ trình duyệt

4.

Tiêu đề (Title)

5.

Bạn làm việc tại tiệm bánh Doe's Bakery. Người chủ nhờ bạn đổi danh sách Menu từ kiểu có ký hiệu đầu hàng thành đánh số. Trên tài liệu Word, đâu là danh sách có ký hiệu đầu hàng?

6.

Bạn làm việc cho tiệm bánh Doe's Bakery. Bạn đã thêm 4 mẫu vào tài liệu, nhưng thực tế chỉ cần 1 ảnh. Bạn nên giữ lại hình ảnh nào?

7.

Bạn được yêu cầu tạo một bài trình chiếu về các chú chó đang chơi đùa. Hãy chọn hình ảnh phù hợp nhất với chủ đề này.

8.

Với mỗi câu phát biểu về nội dung trực tuyến, hãy chọn Có nếu nội dung đó nhằm mục đích giải trí hoặc Không nếu không phải:

Sách điện tử ​ (a)  

Hướng dẫn sử dụng. ​ (b)  

Meme​ (c)  

Lời chứng thực (Testimonial)​​ (d)  

Choose from the below words
Không
9.

Ở mỗi tình huống bạn cần tạo danh sách, hãy chọn bạn nên tạo dưới dạng danh sách đánh số hoặc danh sách có ký hiệu đầu hàng:

​ ​ (a)   Danh sách những món đồ ăn nhẹ bạn yêu thích.

​ (b)   Danh sách loài vật có trong sở thú

​ (c)   Danh sách hướng dẫn cách nướng bánh quy

​ (d)   Danh sách các bước lắp ráp một món đồ chơi mới

​ (e)   Danh sách các món đồ bạn cần sắp xếp vào hành lí để đi chơi

Choose from the below words
Danh sách ký hiệu đầu hàng
Danh sách đánh số
10.

Với mỗi câu phát biểu về cách sử dụng hình ảnh phù hợp trong tài liệu và bài trình chiếu, hãy chọn Đúng hoặc Sai:

​ ​ (a)   Hình ảnh nên phù hợp với đối tượng khán giả.

​ (b)   Hình ảnh nên đặt gần những nội dung văn bản phù hợp nhất

​ (c)   Hình ảnh nên hài hước và không cần liên quan đến chủ đề

Choose from the below words
Đúng
Sai
11.

Với mỗi câu phát biểu về cách thức định dạng tài liệu, hãy chọn Đúng hoặc Sai:

​ ​ (a)   Tiêu đề tài liệu nên được đặt ở đầu trang.

​ (b)   Việc định dạng văn bản, như in đậm, in nghiêng, màu chữ và kích cỡ to nhỏ, có thể giúp xác định thứ tự tầm quan trọng cho các phần khác nhau ở tài liệu

​ (c)   Dùng kích cỡ phông chữ khác nhau cho từng đoạn văn giúp dễ đọc và hiểu những phần quan trọng nhất của tài liệu

Choose from the below words
Đúng
Sai
12.

Dựa vào hình minh họa tài liệu "Thú cưng được yêu thích", hãy chọn vị trí tiêu đề của tài liệu.

13.

Trong tài liệu minh họa "Thú cưng được yêu thích" bên dưới, hãy xác định vị trí đề mục (Heading).

14.

Bạn nên dùng loại định dạng nào để nhấn mạnh một từ trên trang web?

a)

Phông in đậm

b)

Danh sách đánh số

c)

Danh sách kí tự đầu hàng

d)

Gạch ngang giữa thân chữ

15.

Với quy tắc chọn hình ảnh phù hợp trong tài liệu và bài trình chiếu, phát biểu sau đúng hay sai:

Hình ảnh nên bị vỡ nét.​ (a)  

Hình ảnh nên liên quan đến chủ đề​ (b)  

Hình ảnh nên có dấu ấn mờ (Watermark) từ các trang kho hình ảnh​ (c)  

Choose from the below words
Sai
Đúng
16.

Hãy di chuyển từng thuật ngữ về tạo nội dung từ danh sách bên phải sang định nghĩa tương ứng bên trái. Chọn định nghĩa đúng cho Tiêu đề (Title).

a)
Tóm tắt (các) ý chính trong nội dung của bạn
1.

Tiêu đề (Title)

b)

Một chuỗi các câu nói về một luận điểm hoặc chủ đề cụ thể

2.

Đoạn văn (Paragraph)

c)

Tính năng cho phép người dùng căn đều từng dòng văn bản

3.

Căn lề (Alignment)

17.

Giáo viên yêu cầu bạn tìm hiểu về rừng mưa nhiệt đới, rồi chia sẻ những điều học được với bạn cùng lớp thông qua một bài trình chiếu. Mục đích của bài trình chiếu này là gì?

a)

Để cung cấp thông tin

b)

Để thuyết phục

c)

Để giao tiếp

d)

Để giải trí

18.

Khi viết tài liệu, bạn nên dùng gì để cho người đọc biết về nội dung sẽ được trình bày trong từng phần?

a)

Đề mục (Heading)

b)

Đoạn văn (Paragraph)

c)

Tiêu đề (Title)

d)

Tóm lược (Summary)

19.

Hãy di chuyển từng thuật ngữ từ danh sách bên phải sang định nghĩa tương ứng bên trái. Chọn định nghĩa đúng cho Danh sách (List).

a)
Một chuỗi các mục có kí hiệu hoặc số ở đầu
1.

Danh sách (List)

b)

Kiểm soát cách hiển thị và hướng của một mục, ví dụ như đoạn văn hoặc hình ảnh

2.

Căn lề (Alignment)

c)

Một cụm, cụm từ hoặc câu tóm tắt nội dung sẽ trình bày ở phần tiếp theo

3.

Đề mục (Heading)

d)

Một chuỗi các câu đều liên quan đến một chủ đề duy nhất

4.

Đoạn văn (Paragraph)

20.

Em hãy cho biết, thẻ nào trong các tùy chọn sau có thể chứa các tùy chọn trình chiếu?

a)

File

b)

Slide Show

c)

Home

d)

Review

21.

Khi em chia sẻ tài liệu trực tuyến với ai đó, em quyết định những quyền mà người đó có. Em hãy cho biết, quyền nào cho phép ai đó xem tài liệu nhưng không được thực hiện thay đổi đối với tài liệu?

a)

Chỉnh sửa tài liệu (Edit Document)

b)

Tạo nhận xét (Make Comments)

c)

Sao chép tài liệu (Copy Document)

d)

Xem tài liệu (View Document)

22.

Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây dùng để biểu diễn tiêu đề dòng trong Excel?

a)

Kí tự (Letters)

b)

Con số (Numbers)

c)

Số la mã (Roman Numerals)

d)

Màu sắc (Colors)

23.

Em hãy cho biết, thẻ nào trong các tuỳ chọn sau cho phép thêm một Video vào bài trình chiếu PowerPoint?

a)

File

b)

Design

c)

Insert

d)

Home

24.

Em hãy cho biết, tính năng nào trong chương trình Microsoft Word cho phép tìm và thay thế các từ trong toàn bộ tài liệu?

a)

Undo

b)

Spelling & Grammar

c)

Redo

d)

Replace

25.

Em hãy cho biết, tuỳ chọn nào sau đây sẽ di chuyển con trỏ xuống hàng bên dưới trong Excel?

a)

Shift

b)

Enter

c)

Backspace

d)

Tab

26.

Em hãy cho biết, chức năng nào trong PowerPoint cho phép em áp dụng một hiệu ứng chuyển Slide (Transitions) cho tất cả các SLide trong bài trình chiếu?

a)

Apply to All

b)

Timing Duration

c)

Advance Slide

d)

Effect Options

27.

Em hãy cho biết, nhấp chuột ba lần vào vùng chọn (SelectionArea) trong tài liệu Word sẽ dẫn đến hành động nào sau đây?

a)

Chọn một từ duy nhất

b)

Chọn một đoạn văn bản duy nhất

c)

Chọn một dòng duy nhất

d)

Chọn toàn bộ tài liệu

28.

Em hãy cho biết, tuỳ chọn nào sau đây có thể được thực hiện trong thẻ Animations của PowerPoint? (Chọn 2)

a)

Nhập hiệu ứng hoạt hoạ từ các chương trình khác

b)

Thay đổi thời gian khi phát hiệu ứng hoạt hoạ (Animations)

c)

Tạo tuỳ chỉnh hiệu ứng hoạt hoạ (Animations) từ các tập tin (Files) của máy tính

d)

Thay đổi thứ tự của các hiệu ứng hoạt hoạ phát đầu tiên trên một Slide

29.

Em hãy cho biết, tuỳ chọn nào sau đây sẽ tăng độ rộng cột trong Excel? (Chọn 2)

a)

Nhấp đúp chuột (Double Click) lên ranh giới cột

b)

Sử dụng tổ hợp phím Ctrl + Shift + R

c)

Nhấp (Click) và kéo (Drag) chuột lên ranh giới cột

d)

Nhấp chuột một lần (Single Click) lên ranh giới cột

30.

Em hãy cho biết, tuỳ chọn nào trong chương trình Microsoft Word cho phép người khác đọc hoặc chỉnh sửa bản sao tập tin của em?

a)

Share

b)

Save

c)

Export

d)

Save As

31.

Khi em sao chép hoặc di chuyển văn bản từ một tài liệu. Em hãy cho biết, tuỳ chọn nào sau đây được máy tính sử dụng để tạm thời lưu trữ văn bản đã được sao chép?

a)

GPU

b)

USB Drive

c)

Clipboard

d)

ROM

32.

Với mỗi câu phát biểu về các loại danh sách khác nhau, hãy chọn Đúng hoặc Sai.

Nên dùng danh sách đánh số khi thứ tự các mục đóng vai trò quan trọng.​ ​ (a)  

Danh sách đánh số dùng để biểu thị các bước trong một quy trình.​ ​ ​ (b)  

Danh sách có ký hiệu đầu hàng dùng để chỉ ra các ý chính trong văn bản.​ (c)  

Nên dùng danh sách có ký hiệu đầu hàng khi thứ tự các mục đóng vai trò quan trọng.​ (d)  

Choose from the below words
Đúng
Sai
33.

Hành động nào sau đây được dùng để di chuyển một slide sang vị trí mới trong PowerPoint?

a)

Nhấp và kéo một slide sang vị trí mới

b)

Tính năng Layout

c)

Reset bài trình chiếu

d)

Tính năng ReordersSlides Appropriately

34.

Tùy chọn nào sau đây biểu diễn tiêu đề cột trong Excel?

a)

Số La Mã

b)

Ký tự (chữ cái)

c)

Màu sắc

d)

Con số

35.

Em hãy cho biết, tính năng nào được sử dụng với Find để thay thế văn bản sau khi nó được tìm thấy?

a)

Replace

b)

Change

c)

Retrieve

d)

Substitube

36.

Khi bạn tìm kiếm một chủ đề và thấy từ "Ads/Sponsored" bên cạnh một số liên kết, điều đó có nghĩa là gì?

a)

Bạn sẽ mất tiền nếu nhấp vào liên kết

b)

Đây là liên kết được nhà tài trợ trả tiền

c)

Máy tính của bạn bị nhiễm virus

d)

Tìm kiếm của bạn không mang lại đủ kết quả

37.

Alignment trong tài liệu là gì?

a)

Văn bản xuất hiện bên dưới một hình ảnh

b)

Nội dung được sắp xếp như thế nào trên trang

c)

Khi các thành viên của một nhóm làm việc cùng nhau

d)

Những người bạn mong đợi sẽ đọc nội dung của bạn

38.

Tùy chọn nào dưới đây là một ứng dụng trình chiếu?

a)

Microsoft PowerPoint

b)

Microsoft Excel

39.

Em hãy cho biết, trong Microsoft Word, tùy chọn nào cho biết lỗi chính tả?

a)

Một vòng tròn màu xanh lam

b)

Một đường lượn sóng màu xanh

c)

Một đường lượn sóng màu đỏ

d)

Một vòng tròn màu đỏ

40.

Tiêu đề (Title) là gì?

a)

Các từ và cụm từ giới thiệu chủ đề của một tài liệu hoặc nội dung công việc

b)

Văn bản xuất hiện bên dưới một hình ảnh

c)

Nguồn thông tin trong tài liệu

d)

Cách ứng dụng xác thực người dùng

41.

Các từ hoặc cụm từ ngắn ở đầu trang trình chiếu kỹ thuật số (Digital Slide) là gì?

a)

URL

b)

Tác giả (Author)

c)

Nhà xuất bản (Publisher)

d)

Đề mục (Heading)

42.

Một loạt các mục được chia nhỏ bởi các điểm chấm là gì?

a)

Đề mục (Heading)

b)

Danh sách đánh số (Numbered List)

c)

Danh sách ký hiệu đầu dòng (Bulleted List)

d)

Đoạn văn bản (Paragraph)

43.

Em hãy cho biết, văn bản được thêm vào bảng (Table) trong tài liệu Word như thế nào?

a)

Văn bản được nhập tự động

b)

Văn bản không khả dụng cho bảng trong tài liệu Word

c)

Văn bản được nhập thủ công khi người dùng nhấp chuột vào ô và bắt đầu nhập

d)

Văn bản được chèn qua thẻ Insert

44.

Trong chương trình Microsoft Word, khi một hình ảnh được chọn, các Handle nhỏ xuất hiện xung quanh đường viền của hình ảnh. Em hãy cho biết, chức năng của các Handle là gì?

a)

Thay đổi kích thước hình ảnh

b)

Cắt (Crop) hình ảnh

c)

Thêm đường viền (Border) cho hình ảnh

d)

Thêm các kiểu dáng (Style) cho hình ảnh

45.

Tùy chọn nào dưới đây là một ví dụ về giải trí?

a)

Một bảng tính điểm của bạn

b)

Gửi Email cho giáo viên của bạn

c)

Truyền trực tuyến (Streaming) một chương trình

d)

Một tờ điền trực tuyến

46.

Điều gì có nghĩa là kiếm tiền cho chủ sở hữu trang Web khi bạn tìm kiếm trực tuyến?

a)

Kết quả tìm kiếm

b)

Từ đồng nghĩa (Synonyms)

c)

Quảng cáo (Ads)

d)

Tin nhắn trong ứng dụng (In-App Messages)

47.

Chú thích (Caption) là gì?

a)

Một mô tả ngắn về nội dung sắp tới

b)

Một mô tả văn bản dưới hình ảnh

c)

Cách văn bản được sắp xếp trên trang

d)

Những người bạn mong đợi sẽ đọc nội dung của bạn

48.

Ứng dụng nào có thể được sử dụng để hiển thị hình ảnh, văn bản, Video và nội dung trực quan khác cho khán giả?

a)

Ứng dụng bảng tính (Speadsheet Applications)

b)

Ứng dụng nhắn tin (Text/SMS Applications)

c)

Ứng dụng thư điện tử (Email Applications)

d)

Ứng dụng trình chiếu (Slideshow Applications)

49.

Posting có nghĩa là gì?

a)

Những cách chúng ta thể hiện sự tôn trọng và lòng tốt trực tuyến

b)

Đưa một cái gì đó lên Internet

c)

Có thể hiểu người khác cảm thấy như thế nào

d)

Chấp nhận ai đó hoặc điều gì đó ngay cả bạn không đồng ý hoặc không hiểu

50.

Việc sử dụng thích hợp của một danh sách đánh số số là gì?

a)

Gửi tin nhắn văn bản

b)

Viết một lá thư gồm nhiều đoạn

c)

Liệt kê các mục theo một thứ tự hoặc trình tự thời gian nhất định

d)

Thêm hình ảnh vào bản trình chiếu

51.

Với mỗi câu phát biểu về việc giao tiếp, hãy chọn Đúng hoặc Sai:

Đồng cảm là khả năng thấu hiểu và chia sẻ cảm xúc với người khác.​ (a)  

Phép xã giao trên môi trường số là quy tắc ứng xử đúng đắn trên Internet​ (b)  

Tôn trọng là khi bạn mong một việc gì đó xảy ra hai lần​ (c)  

Choose from the below words
Đúng
Sai
52.

Bạn là thành viên của một diễn đàn trực tuyến chuyên thảo luận về môn bóng chày. Có một người đang lên bình luận: "Tôi hiện sống ở New Jersey, nhưng từng sống ở Florida được hơn 40 năm. Florida Pythons sẽ luôn là đội tôi yêu!". Bạn quyết định trả lời bình luận này. Ở mỗi câu trả lời, hãy chọn Thích hợp hoặc Không thích hợp:

Có phải chú đã quá già để còn mê bóng chày không nhỉ? Bóng chày là môn cho người trẻ mà, thật đấy.

​ (a)  

Cháu có thể hiểu được sao chú lại thích đội Pythons. Nếu sống ở Florida, chắc cháu cũng sẽ rất yêu mến họ!​ (b)  

Pythons là một đội kém cỏi, ông chú thích họ nên cũng cùng một ruộc, thế nhé!​ (c)  

Choose from the below words
Không thích hợp
Thích hợp
53.

Với mỗi ví dụ, hãy chọn Có nếu đó là ví dụ về kỹ năng hành xử đúng mực hoặc Không nếu không phải:

Một người bạn rất biết lắng nghe và cố gắng thấu hiểu cảm xúc của người khác.​ (a)  

Một thầy/cô không trả lời Email sau vài tháng​ (b)  

Một học ​ sinh cư xử tốt bụng với mọi người khi ở trước mặt, nhưng nói những điều sai sự thật và làm người khác tổn thương trên mạng.​ (c)  

Choose from the below words
Không
54.

Với mỗi câu phát biểu về hoạt động giao tiếp trên môi trường số, hãy chọn Đúng hoặc Sai:

Phép xã giao trên môi trường số là bộ quy tắc giúp định hướng cách mọi người tương tác xã hội trên mạng.​ (a)  

Vì bạn đang không giao tiếp mặt đối mặt nên tôn trọng là điều không cần thiết.​ (b)  

Đồng cảm là khả năng thấu hiểu rằng phía sau thiết bị bên kia là một con người thật và có cảm xúc.​ (c)  

Nên dùng danh sách có ký hiệu đầu hàng khi thứ tự các mục đóng vai trò quan trọng.​ (d)  

Choose from the below words
Đúng
Sai
55.

Như thế nào là cách giao tiếp thích hợp trên môi trường kỹ thuật số?

a)

Chia sẻ địa chỉ của bạn trên mạng xã hội

b)

Dùng toàn chữ IN HOA để trả lời tin nhắn

c)

Trả lời Email của giáo viên và gọi thầy/cô bằng tên trêu chọc theo kiểu ác ý

d)

Dùng lời lẽ quan tâm, hòa nhã trên ứng dụng nhắn tin

56.

Với mỗi câu phát biểu về phép xã giao thích hợp trên mạng, hãy chọn Đúng hoặc Sai:

Rất dễ nhận ra và hiểu được cảm xúc qua tin nhắn kĩ thuật số.​ (a)  

Viết toàn chữ IN HOA khi nhắn tin chỉ ra rằng người đó có cách giao tiếp đúng đắn và thái độ hào hứng​ (b)  

Nhắn tin ngắn gọn và rõ ràng giúp người nhận hiểu được ý định của bạn​ (c)  

Choose from the below words
Sai
Đúng
57.

Hãy di chuyển từng loại giao tiếp từ danh sách bên phải sang ví dụ phù hợp bên trái. Chọn một loại giao tiếp phù hợp cho ví dụ: Dùng điện thoại di động để cho ai đó biết là bạn sẽ đến muộn so với giờ đã hẹn.

a)

Dùng điện thoại di động để cho ai đó biết là bạn sẽ đến muộn so với giờ đã hẹn

1.

Tin nhắn văn bản

b)

Trò chuyện (Chat) với bạn bè khi đang chơi điện tử

2.

Nhắn tin trong ứng dụng

c)

Gửi bài tập đã hoàn thành với nhiều tài liệu đính kèm cho giáo viên

3.

Email

d)

Giao tiếp trực diện với những người dùng Internet khác thông qua Webcam

4.

Trò chuyện bằng Video

58.

Tập tin đính kèm Email là gì?

a)

Một tập tin được gửi kèm trong Email

b)

Một cách để định dạng Email

c)

Một biểu tượng trong Email

d)

Một đường liên kết trong Email

59.

Bạn định trả lời vào một bài đăng trên diễn đàn mạng hỏi về những sở thích cá nhân của mọi người. Bạn nên phản hồi như thế nào cho phù hợp?

a)

Tôi SƯU tạp tem. Hãy cho tôi biết bạn sống ở đâu, tôi sẽ đến tận nhà và cho bạn xem bộ sưu tập tem của tôi.

b)

TÔI THÍCH CHƠI ĐIỆN TỬ VỚI BẠN MÌNH! CHÚNG TÔI CHƠI KHI LÀM XONG BÀI TẬP!

c)

Tôi thích chơi bóng chày với bạn bè sau giờ học. Có thể tôi sẽ tham gia đội tuyển khu vực địa phương mùa tới.

d)

Sưu tập đồng xu là sở thích của tôi. John Doe sưu tập tem, anh ta sống trên con phố lớn trong khu. Bạn có muốn tôi kể ra những đồng xu đáng giá mà John có không?

60.

Chọn Đúng hoặc Sai cho phát biểu:

Mục đích của Video hài hước là để cung cấp thông tin.​ (a)  

Mục đích của việc gửi Email là để giao tiếp​ (b)  

Mục đích của các bài báo tin tức trên mạng là để giải trí​ (c)  

Choose from the below words
Sai
Đúng
61.

Chọn mục đích phù hợp cho ví dụ nội dung trực tuyến: Trò chơi trực tuyến.

a)

Trò chơi trực tuyến

1.

Giải trí

b)

Trang hướng dẫn

2.

Cung cấp thông tin

c)

Phần mềm/ứng dụng nhắn tin tức thời (Instant Message)

3.

Giao tiếp

62.

Phân loại ví dụ sau là giao tiếp TÍCH CỰC hay TIÊU CỰC:

Đối xử với người khác theo cách bạn muốn được đối xử.​ (a)  

Đối xử với người khác theo cách bạn muốn được đối xử Là một ví dụ về cách giao tiếp​ (b)  

Dùng lời lẽ thô lỗ hoặc không thích hợp là một ví dụ về cách giao tiếp ​ (c)  

Choose from the below words
TÍCH CỰC
TIÊU CỰC
63.

Bạn sắp đi một chuyến thực địa và giáo viên cần gửi giấy xin phép cho cả lớp. Thầy/cô nên sử dụng phương thức giao tiếp nào?

a)

Email

b)

Đăng lên mạng xã hội

c)

Gọi video

d)

Gọi điện thoại

64.

Tại sao phải cẩn thận với những gì được đăng trên Internet?

a)

Tất cả những gì được đăng trên Internet đều được mọi người tha thứ

b)

Khi đăng một điều gì đó trên Internet, thì sẽ không thể xóa hoàn toàn khỏi Internet

c)

Tất cả người dùng trên Internet thực hành nghi thức phù hợp

d)

Không cần phải cẩn thận với những gì được đăng trên Internet

65.

Hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây là ví dụ về nghi thức trực tuyến phù hợp (Chọn 2).

a)

Tôn trọng người khác

b)

Nếu em không đồng ý với bài đăng của ai đó, hãy trả lời rằng: Họ thật ngu ngốc và không nên tham gia thảo luận

c)

Đăng bình luận châm biếm để người khác biết em hài hước

d)

Sử dụng dấu câu và định dạng thích hợp

e)

Chỉ đăng biểu tượng cảm xúc thay vì lời nói

66.

Khi nào sử dụng trò chuyện video là KHÔNG phù hợp?

a)

Nói chuyện với cha mẹ khi họ đi công tác

b)

Hỏi giáo viên về một bài tập lúc 2 giờ sáng

c)

Nói chuyện với một thành viên gia đình ở một quốc gia khác

d)

Làm việc trên một dự án nhóm với các bạn cùng lớp

67.

Tùy chọn nào dưới đây là nghi thức trực tuyến KHÔNG phù hợp?

a)

Tôn trọng sự riêng tư của người khác

b)

Giải quyết vấn đề mâu thuẫn trên trực tuyến ngoài thực tế theo hướng tích cực

c)

Hãy đối xử với người khác theo cách bạn muốn được đối xử

d)

Viết email sử dụng tất cả các chữ IN HOA

68.

Bạn đọc một số tin tức trực tuyến làm bạn khó chịu. Bạn nên làm gì tiếp theo?

a)

Nói với mọi người bạn biết rằng tin tức là giả mạo

b)

Viết một email tức giận cho tác giả

c)

Tạm ngừng, hít thở và suy nghĩ trước khi bạn hành động

d)

Ngừng đọc tin tức trực tuyến

69.

Tùy chọn nào là nghi thức trực tuyến KHÔNG phù hợp?

a)

Giao tiếp về những người khác mà không có sự cho phép của họ

b)

Giải quyết vấn đề mâu thuẫn trên trực tuyến ngoài thực tế theo hướng tích cực

c)

Chỉ nói trực tuyến những gì bạn sẽ nói trực tiếp

d)

Hãy đối xử với người khác theo cách bạn muốn được đối xử

70.

Em kiểm tra tài khoản mạng xã hội của mình và thấy một vài bình luận gây tổn thương, mang tính đe dọa. Em hãy cho biết, em nên làm gì trong tình huống này?

a)

Xóa bình luận đó để không ai nhìn thấy

b)

Nhờ ai đó giúp đỡ

c)

Bỏ qua và tin mọi việc sẽ trôi qua

d)

Đáp trả lại các bình luận ác ý đó

71.

Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây là ví dụ về nghi thức thích hợp trong một Email?

a)

Viết toàn bộ nội dung Email trong dòng chủ đề

b)

Viết các câu một cách rời rạc

c)

Hãy lịch sự và dành thời gian để viết đúng chính tả

d)

Chỉ gửi một dòng văn bản trong mỗi Email

72.

Điều nào KHÔNG phải là một phần của thực hành giao tiếp tốt?

a)

Đồng cảm (Empathy)

b)

Căn chỉnh (Alignment)

c)

Sự tôn trọng (Respect)

d)

Phép lịch sự (Etiquette)

73.

Em hãy cho biết, hành vi nào sau đây là ví dụ về nghi thức trực tuyến kém? (Chọn 2)

a)

Gửi Email với toàn bộ nội dung được viết bằng chữ IN HOA. Tạo nhiều tài khoản Email

b)

Tạo một hồ sơ chuyên nghiệp trên LinkedIn và một hồ sơ xã hội trên Facebook

c)

Quảng bá sản phẩm mà em bán trong một nhóm Facebook không liên quan

d)

Đăng Video chú mèo của em đang đuổi theo một chú cún đang trên Youtube

74.

Cộng tác là gì?

a)

Làm việc độc lập

b)

Nhanh chóng làm xong bài tập được giao

c)

Đạt được điểm số cao nhất

d)

Chia sẻ ý tưởng với người khác

75.

Yếu tố nào KHÔNG phải là yếu tố giúp hợp tác thành công?

a)

Đặt mục tiêu và kỳ vọng rõ ràng

b)

Tiếp tục nhiệm vụ

c)

Giao tiếp rõ ràng

d)

Phê bình ý kiến hoặc quan điểm của mọi người trước khi hiểu chúng

76.

Bình duyệt (Peer Review) là gì?

a)

Kiểm tra công việc hoặc sản phẩm mà một bạn học khác đã hoàn thành khi cùng cộng tác

b)

Cho điểm các bạn học khác vào cuối dự án cộng tác, dựa trên mức độ công việc đã hoàn thành

c)

Đảm bảo mỗi người trong nhóm đều nhận trách nhiệm như nhau khi cộng tác trên mạng

d)

Đánh giá vai trò của bạn học trong nhóm ở mỗi giai đoạn làm bài tập

77.

Đâu là yếu tố cốt yếu để cộng tác thành công qua mạng?

a)

Mọi người đều có khả năng làm việc độc lập và ngoài thực tế (Offline)

b)

Mọi người phải cùng tuổi và luôn đồng thuận về chiến lược tối ưu

c)

Mọi người đều đóng góp vai trò và trách nhiệm trong nhóm

d)

Mọi người có nguồn gốc xuất xứ giống nhau và sống trong cùng khu vực

78.

Phản hồi (Feedback) là gì?

a)

Đưa ra các đề xuất để cải thiện kết quả

b)

Cùng nhau làm bài tập theo nhóm

c)

Cạnh tranh thành tích cao nhất

d)

Chia sẻ bớt khối lượng công việc

79.

Trong các tùy chọn sau, đâu là lợi ích của việc lưu trữ tập tin trên đám mây trực tuyến? (Chọn 2)

a)

Dữ liệu chỉ có thể truy cập thông qua kết nối có dây

b)

Lưu trữ đám mây là một dịch vụ miễn phí

c)

Các tập tin có thể truy cập ở bất cứ nơi nào bằng thiết bị có kết nối Internet

d)

Mọi người có thể chia sẻ tài liệu và xem các thay đổi đã lưu

80.

Một yếu tố quan trọng của sự hợp tác thành công là gì?

a)

Xác thực ý tưởng

b)

Phê bình ý tưởng hoặc quan điểm của mọi người trước khi hiểu chúng

c)

Chơi trò chơi trong giờ làm việc nhóm

d)

Thay đổi vai trò của mọi người mỗi khi bạn gặp nhau

81.

Chọn phương thức giao tiếp phù hợp cho tình huống: Dùng cho những tin nhắn có nội dung dài và không cần phản hồi ngay.

a)

Dùng cho những tin nhắn có nội dung dài và không cần phản hồi ngay

1.

Email

b)

Dùng để giao tiếp và tương tác qua lại tức thì

2.

Hội thảo truyền hình

c)

Dùng cho những tin nhắn ngắn, không trang trọng và cần phản hồi nhanh cả khi người đó đang ở nhà

3.

Tin nhắn

82.

Tùy chọn nào là ví dụ về việc bình duyệt (Peer Review)?

a)

Nhờ cha mẹ hoặc giáo viên đưa ra lời khuyên về bài viết của bạn

b)

Nhận phản hồi từ bạn học trước khi xuất bản bài luận

c)

Đưa ra ý kiến của bạn về công việc hoặc sản phẩm của từng người khác

d)

Nộp bài luận mà không sửa hoặc điều chỉnh

83.

Hai yếu tố để cộng tác thành công là gì? (Chọn 2)

a)

Lắng nghe

b)

Chỉnh sửa câu chữ

c)

Giao tiếp rõ ràng

d)

Điều chỉnh cấu trúc bài

84.

Học sinh viết bài luận trên lớp rồi chia sẻ với nhau trên mạng để sửa và bình luận. Quy trình này được gọi là gì?

a)

Bình duyệt (Peer Review)

b)

Công dân kỹ thuật số

c)

Dữ liệu cá nhân

d)

Giao tiếp tiêu cực

85.

Khi làm việc trên một tập tin dự án với nhiều người, tính năng nào cho phép chọn mức độ mỗi người có thể tương tác với tập tin?

a)

Nhập tài liệu (Import)

b)

Xuất tài liệu (Export)

c)

Quyền chia sẻ (Share Permissions)

d)

Bảo vệ tài liệu (Protect Document)

86.

Ví dụ nào thể hiện việc sử dụng công nghệ kỹ thuật số một cách thích hợp trong trường học hoặc nơi làm việc?

a)

Quay video các bạn cùng lớp ăn trưa và đăng lên mạng

b)

Hợp tác với các bạn cùng lớp trong một bài tập nhóm

c)

Bí mật ghi âm anh chị em để chia sẻ cho bạn bè

d)

Chơi game hầu hết thời gian trong ngày

87.

Đâu là ba yếu tố cốt yếu để cộng tác thành công? (Chọn 3)

a)

Cả nhóm đã từng làm việc với nhau trước đây

b)

Mọi người có chung niềm tin

c)

Tập trung hoàn thành nhiệm vụ

d)

Mục tiêu và kỳ vọng rõ ràng

e)

Lắng nghe và tham gia đóng góp

88.

Việc chia sẻ công việc với các bạn cùng lớp để nhận phản hồi được gọi là gì?

a)

Vai trò (Role)

b)

Đánh giá ngang hàng (Peer Review)

c)

Trách nhiệm (Responsibilities)

d)

Xuất bản (Publishing)

89.

Kích cỡ tập tin của tài liệu em đang làm việc quá lớn. Cách nào sau đây giúp giảm kích thước của tập tin?

a)

Ẩn tất cả các đánh dấu (Markup) trên tài liệu

b)

Hạn chế chỉnh sửa (Restrict Editing) trên tài liệu

c)

Lưu tài liệu dưới dạng tài liệu hỗ trợ Macro

d)

Nén ảnh (Compress the Pictures) trong tài liệu

90.

Đối với phát biểu sau, hãy chọn Đúng hoặc Sai:

Bắt nạt trên mạng xảy ra trong tình huống gặp mặt trực tiếp.​ (a)  

Bắt nạt trên mạng là một điều bình thường diễn ra với trẻ nhỏ.​ (b)  

Bắt nạt trên mạng chỉ xảy ra trên mạng xã hội​ (c)  

Choose from the below words
Sai
Đúng
91.

Trong một dự án ở trường, bạn bắt gặp hành vi bắt nạt trên mạng. Là người lên tiếng bênh vực, hãy chọn Đúng hoặc Sai cho phát biểu sau:

Liên hệ và hỏi thăm người đang bị bắt nạt, hỏi xem bạn có thể làm gì để giúp đỡ.​ (a)  

Trả đũa người có hành vi bắt nạt.​ (b)  

Dừng lại và nói chuyện này cho người lớn​ (c)  

Choose from the below words
Đúng
Sai
92.

Hãy chọn Có nếu đó là dữ liệu an toàn mà bạn có thể chia sẻ trên mạng hoặc Không nếu không phải:

Mật khẩu của bạn.​ (a)  

Tên của bạn​ (b)  

Trường học của bạn​ (c)  

Ngày sinh của bạn ​ (d)  

Choose from the below words
Không
93.

Đối với mỗi phát biểu về việc xem màn hình lâu, hãy chọn Đúng hoặc Sai:

Có thể gây tự ti.​ ​ (a)  

Có thể ảnh hưởng các kỹ năng xã hội ​ (b)  

Có thể giúp cải thiện kết quả học tập​ (c)  

Choose from the below words
Đúng
Sai
94.

Đối với mỗi phát biểu về nội dung kỹ thuật số, hãy chọn Đúng hoặc Sai:

Mọi thứ trên mạng đều là thật.​ (a)  

Mọi thứ trên mạng đều không an toàn.​ (b)  

Xem nội dung không an toàn có thể làm thay đổi suy nghĩ của bạn.​ (c)  

Choose from the below words
Sai
Đúng
95.

Tùy chọn nào là triệu chứng của chấn thương do áp lực lặp đi lặp lại (RSI)?

a)

Căng mỏi mắt

b)

Vấn đề tiêu hóa

c)

Bàn tay bị tê

d)

Sốt

96.

Thiết bị nào phù hợp với mô tả: Có thể quay video và thu âm những người ở trước nhà.

a)

Có thể quay Video và thu âm những người ở trước nhà

1.

Chuông cửa thông minh

b)

Có thể ghi âm những người ở gần xung quanh và thường không quay được Video.

2.

Loa thông minh

c)

Có thể quay Video những người ngồi trước bàn phím và người gần xung quanh.

3.

Webcam

97.

Đâu là hai ví dụ về hành vi Hack (tấn công xâm nhập)? (chọn 2)

a)

Dùng một chương trình để truy cập vào máy tính của người khác mà chưa được cho phép

b)

Dùng tài khoản chung để đăng nhập

c)

Dùng email gửi đi một loại virus máy tính có khả năng làm hại máy tính của người khác

d)

Hỏi xin mật khẩu của người khác

98.

Đối với mỗi phát biểu về tính an toàn của nội dung kỹ thuật số, hãy chọn Đúng hoặc Sai:

Liên kết trong email luôn là những liên kết an toàn.​ (a)  

Mã hóa là một loại bảo mật.​ (b)  

Biểu tượng ổ khóa trên thanh địa chỉ của trình duyệt Web cho biết đó là một trang Web bảo mật.​ (c)  

Choose from the below words
Sai
Đúng
99.

Với mỗi câu phát biểu về việc xem màn hình lâu, hãy chọn Đúng hoặc Sai:

Bạn có thể bị đau cổ và vai.​ (a)  

Bạn có thể phát triển bệnh mù màu.​ (b)  

Bạn có thể bị đau đầu.​ (c)  

Choose from the below words
Đúng
Sai
100.

Với mỗi câu phát biểu sau đây, chọn Đúng nếu là hành vi bắt nạt trực tuyến và chọn Sai nếu không phải:

Hành vi cố ý gây bẽ mặt người khác bằng cách chia sẻ thông tin riêng tư.​ (a)  

Đây là hành vi trái luật và bị cơ quan hành pháp xử lý nghiêm trọng.​ (b)  

Hành vi gửi, đăng hoặc chia sẻ nội dung ác ý.​ (c)  

Choose from the below words
Đúng
Sai
101.

Với mỗi câu phát biểu về tính an toàn của các hành vi kỹ thuật số, hãy chọn An toàn hoặc Không an toàn:

Tập tin đính kèm mà bạn nhận được từ người lạ.​ (a)  

Video cổ vũ những hành vi gây hại ​ (b)  

Nội dung hướng dẫn cách vẽ một con rồng​ (c)  

Trò chơi mang tính giáo dục​ (d)  

Choose from the below words
KHÔNG AN TOÀN
AN TOÀN
102.

Phát biểu nào sau đây là hành vi Hack?

a)

Tải một ứng dụng đáng tin

b)

Dùng máy tính công cộng, như ở thư viện

c)

Chơi game trực tuyến với những người khác

d)

Xâm nhập vào một hệ thống máy tính

103.

Với mỗi câu phát biểu về nội dung kỹ thuật số không an toàn, hãy chọn Đúng hoặc Sai:

Xem video quay hành vi bạo lực là an toàn vì bạn không đích thân tham gia vào hành vi bạo lực đó.​ (a)  

Nói chuyện với người lạ trong phòng Chat là an toàn vì đó là hoạt động trực tuyến, không phải gặp mặt trực tiếp​ (b)  

Đọc các nội dung thúc đẩy thái độ thù địch có thể làm giảm khả năng chấp nhận sự khác biệt trong bạn.​ (c)  

Choose from the below words
Sai
Đúng
104.

Với mỗi câu phát biểu về hành vi Hack máy tính, hãy chọn Đúng hoặc Sai:

Xâm nhập vào một hệ thống máy tính được coi là hành vi Hack.​ (a)  

Lập trình để tạo ra một ứng dụng có thể tự động gửi tin nhắn cho bạn bè được coi là hành vi Hack.​ (b)  

Tải trò chơi về máy tính của bạn được coi là hành vi Hack.​ (c)  

Choose from the below words
Đúng
Sai
105.

Hoàn thành các câu dưới đây bằng cách lựa chọn đúng từ chỗ trống của mỗi danh sách thả xuống: Địa chỉ bạn nhập vào khi mua hàng trên mạng là ví dụ về loại thông tin nào?

a)

Địa chỉ bạn nhập vào khi mua hàng trên mạng là ví dụ về

1.

Nội dung điền vào biểu mẫu

b)

Tên tài khoản và mật khẩu dùng để đăng nhập tài khoản Email là ví dụ về

2.

Thông tin xác thực

c)

Thông tin liên kết với hoạt động của bạn trên trực tuyến và được một máy chủ Web thu thập và ví dụ về

3.

Cookies

106.

Em hãy cho biết https của trang Web cho ta biết điều gì?

a)

Một trang Web do chính phủ giám sát

b)

Một trang Web an toàn

c)

Một trang Web không an toàn

d)

Một trang Web có các mối đe dọa tiềm ẩn

107.

Mối nguy hiểm phổ biến của thời gian sử dụng màn hình kéo dài là gì?

a)

Khó ngủ

b)

Điểm kém

c)

Mất nước

d)

Mệt mỏi và đau chân

108.

Với mỗi câu phát biểu về việc xem màn hình lâu, hãy chọn Đúng hoặc Sai:

Cải thiện dáng người​ (a)  

Tăng cường thị lực​ (b)  

Ảnh hưởng chất lượng giấc ngủ​ (c)  

Choose from the below words
Sai
Đúng
109.

Hãy di chuyển từng thuật ngữ từ danh sách bên phải sang định nghĩa tương ứng bên trái: Tên của bạn, địa chỉ của bạn, mật khẩu của bạn — thuật ngữ phù hợp là gì?

a)

Tên của bạn, địa chỉ của bạn, mật khẩu của bạn

1.

Dữ liệu cá nhân

b)

Dùng bàn tay quá nhiều gây tổn thương cổ tay và ngón tay của bạn

2.

Chấn thương do áp lực lặp đi lặp lại

c)

Sử dụng thời gian trực tuyến và ngoại tuyến một cách lành mạnh

3.

Sử dụng phương tiện t.thông cân bằng

110.

Khi đang dùng mạng xã hội thì có người gửi cho bạn một vài dòng tin nhắn không phù hợp. Bạn nên phản ứng như thế nào cho phù hợp?

a)

Trả lời lại và yêu cầu người kia dừng hành vi của họ

b)

Dừng lại và nói chuyện này cho người lớn

c)

Trả lời theo cách công khai

d)

Phớt lờ tin nhắn và không nói cho ai biết

111.

Với mỗi câu phát biểu về nội dung kỹ thuật số không an toàn, hãy chọn Đúng hoặc Sai:

Xem nội dung không thích hợp trên mạng luôn là một hành vi cố ý​ (a)  

Quay lại trang không thích hợp là một cách hay để đảm bảo nội dung đó đúng là không an toàn​ (b)  

Nếu nói cho cha/mẹ hoặc giáo viên biết khi bạn nhìn thấy nội dung không thích hợp trên mạng, bạn sẽ gặp rắc rối.​ (c)  

Choose from the below words
Đúng
Sai
112.

Bước tiếp theo an toàn nhất là gì khi bạn nhận được một siêu liên kết (URL) trong Email từ một người gửi mà bạn không biết?

a)

Trả lời và hỏi người gửi URL có an toàn để mở không

b)

Dừng lại, tạm dừng và nói chuyện với người lớn

c)

Chuyển tiếp nó đến càng nhiều người càng tốt

d)

Nhấp vào liên kết để xem những gì họ làm

113.

Em hãy cho biết, trong các tùy chọn sau, tùy chọn nào là cách để tạo mật khẩu mạnh? (Chọn 2)

a)

Không sử dụng mật khẩu duy nhất cho các tài khoản quan trọng

b)

Sử dụng thông tin cá nhân như địa chỉ hoặc số điện thoại

c)

Sử dụng một cụm từ dễ nghĩ ra

d)

Sử dụng hỗn hợp các chữ cái và kí hiệu

114.

Điều gì KHÔNG phải là mối nguy hiểm phổ biến của thời gian sử dụng thiết bị kéo dài?

a)

Mắt căng thẳng và mệt mỏi

b)

Đau lưng và cổ

c)

Mệt mỏi và đau chân

d)

Khó ngủ

115.

Phần mềm diệt Virus là gì?

a)

Một chương trình bảo vệ máy tính hoặc mạng khỏi phần mềm độc hại (Computer Viruses)

b)

Một hình thức quấy rối trực tuyến

c)

Khả năng cho nhiều người dùng truy cập vào cùng một tập tin

116.

Theo các tùy chọn sau, tùy chọn nào nên được sử dụng với phương tiện truyền thông xã hội để giúp bảo vệ danh tính cá nhân?

a)

Nhóm riêng tư

b)

Nhóm công khai

c)

Cài đặt quyền riêng tư

d)

Danh tính bí mật

117.

Theo các tùy chọn sau, tùy chọn nào là phát biểu đúng về phần mềm độc hại?

a)

Phần mềm độc hại bao gồm Virus và tất cả các mối đe dọa máy tính khác

b)

Phần mềm độc hại chỉ các mối đe dọa máy tính không phải là Virus

c)

Phần mềm độc hại chỉ có Ransomware

d)

Phần mềm độc hại chỉ có Virus

118.

Đây có phải là ví dụ về bắt nạt trên mạng xã hội?

Đăng video gây bẽ mặt về một người nào đó trên mạng xã hội.​ (a)  

Gửi các hình ảnh gây tổn thương qua các tin nhắn/ bình luận trên mạng.​ (b)  

Đánh bại người chơi mới trong trò chơi điện tử.​ (c)  

Choose from the below words
Không
119.

Hãy xác định nội dung kỹ thuật số không an toàn.

a)

Phòng chat bàn luận về bạo lực

b)

Video chỉ bạn cách làm bánh cupcake

c)

Trang web đồ vui về địa lý

d)

Blog nơi giáo viên của bạn đề xuất các đầu sách

120.

Tùy chọn nào sau đây sẽ giúp người dùng tránh được các nội dung độc hại trực tuyến?

a)

Nhấp vào các banner quảng cáo

b)

Không mở các email đính kèm lạ

c)

Sử dụng mật khẩu yếu

d)

Chia sẻ thông tin cá nhân

121.

Phát biểu nào sau đây mô tả chính xác một trang web an toàn?

a)

Một trang web xử lí và bảo vệ thông tin cá nhân của em

b)

Một trang web thường xuyên được giám sát bởi chính phủ

c)

Một trang web cho phép tải xuống dữ liệu nhanh hơn

d)

Một trang web ít có khả năng bị sập

122.

Với mỗi câu phát biểu về kết quả do dùng máy tính trong thời gian dài, em hãy chọn Có hoặc Không

Khô mắt​ (a)  

Đau cổ​ (b)  

Mắt nhìn bị mờ​ (c)  

Choose from the below words

Không