wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Spark LV2 - Tổng hợp *

Total questions: 202

Worksheet time: 3hrs 39mins

Name
Class
Date
1.

Loại phần mềm hệ thống nào quản lý tất cả các phần mềm và phần cứng trên máy tính?

a)

Phần mềm tiện ích (Utility)

b)

Hệ điều hành (OS)

c)

Phần mềm chống Virus

d)

Trình điều khiển thiết bị (Driver)

2.

Lựa chọn nào dưới đây hỗ trợ chức năng cơ bản của máy tính và được dùng để chạy các phần khác nhau của máy tính?

a)

Đầu vào (Input)

b)

Hệ điều hành (OS)

c)

Dữ liệu (Data)

d)

Đầu ra (Output)

3.

Em hãy cho biết, chương trình nào sau đây phải được cài đặt để hệ điều hành máy tính có thể hiểu được một thiết bị máy in mới?

a)

Firewall

b)

Installer

c)

Wizard

d)

Driver

4.

Tùy chọn nào dưới đây là thuật ngữ chỉ kết quả mà máy tính tạo ra, chẳng hạn như thông tin, âm thanh và hình ảnh?

a)

Đầu ra (Output)

b)

Ổ cứng (Hard drive)

c)

Bộ nhớ (Memory)

d)

Trình điều khiển thiết bị (Driver)

5.

Thiết bị vật lý nào có vai trò lưu trữ thông tin cho hệ điều hành, phần mềm và phần cứng?

a)

Bộ nhớ

b)

Màn hình

c)

Card âm thanh

d)

Bộ nguồn

6.

Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây là một lợi thế lớn của máy tính bảng?

a)

Khả năng lưu trữ

b)

Sức mạnh

c)

Tính di động

d)

Bộ nhớ

7.

Em hãy cho biết, hạn chế của máy tính bảng so với máy tính xách tay là gì?

a)

Một số ứng dụng không được cài đặt trên máy tính bảng

b)

Không có quyền truy cập Email.

c)

Không thể thực hiện cuộc gọi Video

d)

Không thể chỉnh sửa tài liệu

8.

Đâu là một thiết bị đầu vào (Input Device)?

a)

Máy chiếu (Projector)

b)

Máy in (Printer)

c)

Loa (Speaker)

d)

Micro

9.

Đâu là các thiết bị đầu ra (Output Device)? (Chọn 3)

a)

Chuột (Mouse)

b)

Loa (Speaker)

c)

Máy in (Printer)

d)

Tai nghe (Headphone)

e)

Bàn phím (Keyboard)

10.

Em hãy cho biết, trong các tùy chọn sau, tùy chọn nào là những ưu điểm của điện toán đám mây? (Chọn 4)

a)

Nhóm quyền truy cập vào cùng một tài liệu

b)

Tự động sao lưu dự phòng

c)

Khả năng chỉa sẻ mọi thứ với nhiều người

d)

Dung lượng lưu trữ có trả phí

e)

Truy cập bất cứ nơi nào có Internet

11.

Em hãy cho biết, những thiết bị nào sau đây phụ thuộc nhiều vào công nghệ lưu trữ điện toán đám mây? (Chọn 2)

a)

Smartphone (Điện thoại thông minh)

b)

Tablet (Máy tính bảng)

c)

Desktop (Máy tính để bàn)

d)

Laptop (Máy tính xách tay)

12.

Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây là lợi thế của việc sử dụng USB để lưu trữ các tập tin so với lưu trữ điện toán đám mây? (Chọn 2)

a)

USB không có giới hạn dung lượng

b)

USB có thể chứa nhiều dữ liệu hơn

c)

Các tập tin của em an toàn hơn

d)

Em không cần kết nối Internet để truy cập các tập tin

13.

Câu 14: Bluetooth là gì?

a)

Một loại công nghệ cần dùng dây cáp để kết nối với một thiết bị

b)

Một quy trình cài đặt để kết nối hai thiết bị với nhau

c)

Một loại công nghệ dùng phần mềm để kết nối với từ ba thiết bị trở lên

d)

Công nghệ không dây tầm ngắn dùng để kết nối với một thiết bị

14.

Câu 15: Có thể dùng loại kết nối nào để kết nối tai nghe không dây với máy tính?

a)

USB

b)

HDMI

c)

Intranet

d)

Bluetooth

15.

Câu 16: Em hãy cho biết, loại giao tiếp nào sau đây cho phép hai thiết bị giao tiếp bằng cách đặt chúng cách nhau 2 inch (5cm)?

a)

Bluetooth

b)

NFC (Near Field Communication)

c)

Wifi

d)

Ethernet

16.

Câu 17: Với mỗi câu phát biểu về cáp và kết nối không dây, chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi phát biểu sau?

Có thể dùng cáp USB để cấp dữ liệu và nguồn điện cho một thiết bị​ (a)  

Có thể dùng kết nối Bluetooth để cấp dữ liệu và nguồn điện cho một thiết bị​ (b)  

Có thể dùng bộ chia USB Hub để cắm nhiều thiết bị vào cùng một cổng USB duy nhất​ (c)  

Choose from the below words
Đúng
Sai
17.

Câu 18: Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây là những thiết bị có thể được ghép nối không dây với máy tính? (Chọn 4)

a)

Wireless Mouse

b)

Wireless Printer

c)

Bluetooth Speaker

d)

CD Drive

e)

Wireless Keyboard

18.

​ Hãy phân loại thiết bị theo chức năng của chúng. Chọn câu trả lời phù hợp ứng với từng mục

Chuột (Mouse) - (a)  

Bàn di chuột cảm ứng (Touchpad) - (b)  

Màn hình (Monitor) - (c)  

Bàn phím (Keyboard) - (d)  

Máy in (Printer) - (e)  

Choose from the below words
Thiết bị đầu vào (Input Device)
Thiết bị đầu ra (Output Device)
19.

Hệ điều hành (OS) là gì?

a)

Phần mềm hỗ trợ các chức năng cơ bản của máy tính

b)

Một cái gì đó trong máy tính

c)

Khu vực làm việc của màn hình máy tính

d)

Thiết bị vật lý lưu trữ thông tin cho hệ điều hành, phần mềm và phần cứng

20.

Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây là thành phần quan trọng nhất được sử dụng để chạy các ứng dụng?

a)

Thẻ sim

b)

Bộ nhớ

c)

Bộ lưu trữ

d)

Card màn hình

21.

Các thiết bị di động có dung lượng bộ nhớ hạn chế so với máy tính để bàn. Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây có khả năng làm cho thiết bị di động của em hết dung lượng bộ nhớ?

a)

Cài quá nhiều game

b)

Thường xuyên phát các video

c)

Thường xuyên quên xóa bộ nhớ đệm

d)

Sạc thiết bị di động trước khi hết pin

22.

Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây là cách để tăng không gian lưu trữ cho điện thoại thông minh? (Chọn 2)

a)

Đóng tất cả các chương trình nền đang chạy

b)

Xóa ảnh cũ mà em không cần

c)

Truyền phát video ở định dạng SD

d)

Gỡ cài đặt bất kỳ trò chơi nào mà em không chơi nữa.

23.

Em hãy cho biết, thiết bị lưu trữ được đo lường bằng đơn vị nào sau đây? (Chọn 2)

a)

Gigabytes

b)

Inches

c)

Feet

d)

Centimeters

e)

Terabytes

24.

Em hãy cho biết, thiết bị chuột trên máy tính bảng đã được thay thế bằng những tùy chọn nào đây? (Chọn 2)

a)

Màn hình cảm ứng (Touch Screen)

b)

Bút cảm ứng (Stylus)

c)

Chuột kỹ thuật số (Digital Mouse)

d)

Bút chì (Pencil)

25.

Thiết bị nào trong số này là thiết bị nhập (Input Device)?

a)

Speaker (Loa)

b)

Monitor (Màn hình)

c)

Keyboard (Bàn phím)

d)

Printer (Máy in)

26.

Thiết bị nào không có camera?

a)

Tai nghe Bluetooth (Bluetooth Headset)

b)

Apple iPhone

c)

Google Chromebook

d)

Chuông cửa thông minh (Smart Doorbell)

27.

Bạn gọi các thiết bị máy tính được kết nối với nhau có thể trao đổi dữ liệu và chia sẻ tài nguyên là gì?

a)

Mạng máy tính (Computer Network)

b)

Ethernet

c)

Bộ nhớ (Memory)

d)

Bluetooth

28.

Tùy chọn nào dưới đây có thể được sử dụng để truyền dữ liệu không dây giữa hai thiết bị gần nhau?

a)

Modem

b)

Bluetooth

c)

Firewall

d)

Ethernet

29.

Em hãy cho biết, loại kết nối không dây nào sau đây cho phép em tải hình ảnh từ máy ảnh vào máy tính?

a)

HDMI

b)

Bluetooth

c)

VGA

d)

RCA

30.

Hầu hết các điện thoại thông minh đều có tùy chọn gói dữ liệu di động. Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây mô tả chính xác dữ liệu di động là gì?

a)

Truy cập Internet không dây có tính phí, được đo bằng mức tiêu thụ dữ liệu

b)

Em được phép gửi bao nhiêu tin nhắn văn bản.

c)

Em được phân bổ bao nhiêu thời gian để gọi điện thoại

d)

Điện thoại của em có bao nhiêu bộ nhớ.

31.

Em hãy cho biết, trong các tùy chọn sau, tùy chọn nào là phương pháp cho phép truy cập và cập nhật các tập tin trực tuyến?

a)

Lưu trữ đám mây

b)

Ổ cứng ngoài

c)

Bộ lưu trữ USB

d)

Email

32.

Em hãy cho biết, trong các tùy chọn sau, tùy chọn nào là loại lưu trữ dữ liệu được truy cập từ xa thông qua kết nối Internet?

a)

Lưu trữ đám mây

b)

Ổ cứng ngoài

c)

Bộ lưu trữ USB

d)

Email

33.

Em hãy cho biết, trong các tùy chọn sau, tùy chọn nào là loại lưu trữ dữ liệu được truy cập từ xa thông qua kết nối Internet?

a)

Ổ cứng ngoài

b)

Bộ lưu trữ USB

c)

Đĩa CD

d)

Lưu trữ đám mây

34.

Em hãy cho biết, hai lợi ích của việc tải xuống (Download) tập tin thay vì phát trực tuyến (Stream) tập tin đó là gì? (Chọn 2)

a)

Tập tin đã được tải xuống không yêu cầu kết nối Internet để phát lại.

b)

Không yêu cầu dung lượng lưu trữ.

c)

Không cần phải đợi trước khi chạy tập tin.

d)

Phát trực tuyến có khả năng phát lại mượt mà hơn.

e)

Sau khi tải xuống hoàn tất, quá trình phát lại đáng tin cậy hơn.

35.

Hành động nỗ lực khai thác hệ thống máy tính hoặc mạng riêng bên trong máy tính được gọi là gì?

a)

Công dân kỷ nguyên số (Digital Citizen)

b)

Dấu chân kỹ thuật số (Digital Footprint)

c)

Bystander

d)

Hacking

36.

Em hãy cho biết, phần mềm virus ảnh hưởng đến hệ thống máy tính như thế nào? (Chọn 2)

a)

Liên quan đến một cuộc tấn công DDoS

b)

Xóa hoặc làm hỏng dữ liệu

c)

Thu thập và chuyển thông tin cá nhân

d)

Phá hủy bo mạch chủ

37.

Địa chỉ của một trang web được gọi là gì?

a)

Nhà xuất bản (Publisher)

b)

URL

c)

Tác giả (Author)

d)

Tiêu đề trang (Page Title)

38.

Đâu là một dạng phép xã giao trên môi trường kỹ thuật số?

a)

Duy trì tính tích cực trong tin nhắn và bài đăng của bạn

b)

Dùng các nguồn giả trên mạng

c)

Đưa sự hài hước và châm biếm vào tin nhắn

d)

Đăng các thông điệp có tính phỉ báng trên mạng

39.

Giáo viên cung cấp cho bạn ví dụ về các hành vi xã giao kém trên mạng. Bạn nên làm theo hướng dẫn thực hành phép xã giao trực tuyến nào để chỉnh lại hành vi trong từng ví dụ? Hãy di chuyển từng hướng dẫn thực hành phép xã giao trực tuyến từ danh sách bên phải sang ví dụ tương ứng bên trái.

Tôn trọng quyền riêng tư của người khác

Hai người bạn trò chuyện về một bạn cùng

Tránh ghi toàn chữ IN HOA

KÍNH GỬI THẦY/CÔ

Gửi tin nhắn vào thời gian thích hợp

Gửi tin nhắn trực tiếp cho giáo viên vào

Không trao đổi thông tin về người khác mà chưa hỏi ý kiện của họ

Một bạn cùng lớp đăng ảnh về bạn mà chưa

40.

Bạn đặt mua một Game mới, nhưng khi nhận được thì phát hiện rằng đó là một bán sao chép trái phép, không phái Game chính hãng. Là một công dân tốt trên môi trường số, đâu là cách phản ứng thích hợp?

a)

Trước khi cài đặt, thiết lập tường lửa cho máy tính đê chặn kết nối Internet

b)

Loan tin trên mạng xã hội để mọi người biết nơi mua được bản sao giá rẻ của trò chơi đó.

c)

Chạy phần mềm chống Virus cho đĩa game rồi mới cài đặt, vì có thể có Virus trong Game

d)

Yêu cầu hoàn tiền và thông báo cho cửa hàng rằng bản Game bạn nhận được không phải loại chính hãng

41.

Tùy chọn nào dưới đây là một ví dụ về Cyberbulling?

a)

Nói những điều gây tổn thương về ai đó trong bữa ăn trưa

b)

Để lại những ghi chú gây tổn thương trên bàn của ai đó ở trường

c)

Gửi tin nhắn gây tổn thương cho ai đó trực tuyến

d)

Lan truyền tin đồn về ai đó trong giờ học

42.

Tùy chọn nào dưới đây Không phải là một ví dụ về Cyberbulling?

a)

Gửi tin nhắn Email gây tổn thương cho ai đó

b)

Nói những điều gây tổn thương ai đó về bữa ăn trưa

c)

Quay video của mọi người mà họ không biết và đăng nó lên mạng

d)

Lan truyền tin đồn về ai đó trên phương tiện truyền thông xã hội

43.

Phản ứng thích hợp nếu bị bạn bắt nạt trên mạng (Cyberbullying) là gì?

a)

Dừng lại, tạm dừng, nói chuyện với người lớn

b)

Bỏ qua nó và không làm gì cả

c)

Ngừng sử dụng máy tính

d)

Làm gì đó để trả thù

44.

Những thông tin nào là một phần của dấu chân kỹ thuật số (Digital Footprint)?

a)

Những lượt/ nội dung mà bạn thực hiện tìm kiếm trên Internet

b)

Những điều bạn nói trong tin nhắn dạng chữ với bạn bè

c)

Điểm số của bạn ở trường

d)

Số đôi giày mà bạn sở hữu

45.

Thông tin nào là một phần dấu chân kỹ thuật số (Digital Footprint) của bạn?

a)

Bưu thiếp và thư bạn gửi cho một người bạn qua thư

b)

Biên lai mua hàng tại một cửa hàng địa phương

c)

Nhạc được lưu trên ổ cứng máy tính

d)

Bài đăng trên mạng xã hội

46.

Chọn các đáp án thể hiện những thông tin thuộc dấu chân kỹ thuất số? (Chọn 2)

a)

Bài tập ở trường mà bạn nộp

b)

Email mà bạn gửi đi

c)

Trang web mà bạn truy cập

d)

Cuộc gọi điện thoại mà bạn nhận được

47.

Điều gì KHÔNG phải là một phần của dấu chân kỹ thuật số (Footprint) của bạn?

a)

Nhạc được lưu trên ổ cứng máy tính.

b)

Mua hàng trực tuyến.

c)

Bài đăng trên mạng xã hội.

d)

Đăng ký nhận bản tin Email.

48.

Với mỗi câu phát biểu, hãy chọn Đúng hoặc Sai

Bình luận, hình ảnh và các thông tin khác mà bạn đăng trên mạng được gọi là dấu chân kỹ thuật số của bạn.​ (a)  

Bạn có thể xóa vĩnh viễn những bình luận tiêu cực khỏi Internet bất cứ khi nào bạn muốn.​ (b)  

Mỗi bài tập ở trường mà bạn hoàn thành đều là một phần của dấu chân kỹ thuật số.​ (c)  

Choose from the below words
Đúng
Sai
49.

Điều gì KHÔNG phải là một ví dụ về việc sử dụng công nghệ kỹ thuật số một cách thích hợp ở trường học?

a)

Sử dụng máy ảnh của trường để chụp ảnh cho một dự án nhóm.

b)

Chơi Game hầu hết thời gian trong ngày.

c)

In một bài luận để nộp cho một giáo viên.

d)

Tiến hành nghiên cứu trực tuyến cho một bài báo bạn đang viết.

50.

Trong việc sử dụng công nghệ kỹ thuật số ở trường, chọn những hành vi đúng đắn mà mọi người nên làm? (Chọn 2)

a)

Học sinh nên chia sẻ mật khẩu cho nhau biết

b)

Học sinh không nên đánh cắp hoặc làm hư hại tài sản của người khác

c)

Học sinh nên mở loa ngoài khi xem Video, thay vì dùng tai nghe

d)

Học sinh và giáo viên không nên dùng mạng xã hội trong lớp học

51.

Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây là dịch vụ dựa trên Internet?

a)

Chia đôi màn hình chơi Game (Split-Screen Gaming)

b)

Bách khoa toàn thư (Encyclopedia)

c)

Thư điện tử (Email)

d)

Microsoft

52.

Em hãy cho biết, vì sao người dùng nên bảo vệ danh tính trực tuyến của họ? (Chọn 2)

a)

Internet có bộ nhớ lâu dài

b)

Người dùng không cần bảo vệ danh tính trực tuyến

c)

Người dùng luôn nói thật khi trực tuyến

d)

Người dùng thường không sử dụng hình ảnh thật của họ

53.

Em hãy cho biết, trong các tùy chọn sau, tùy chọn nào là đúng khi nói đến duyệt Web trực tuyến an toàn? (Chọn 2)

a)

Các trình duyệt có tính năng bảo mật có thể an toàn hơn các trình duyệt khác

b)

Chỉ cung cấp thông tin cá nhân cho các trang Web an toàn

c)

Em phải xóa các tập tin Internet tạm thời

d)

Em hoàn toàn an toàn miễn là em không tải xuống bất cứ thứ gì

54.

Khi nghiên cứu để làm bài tập, bạn tìm thấy một trang Web có thông tin liên quan mà bạn muốn dùng. Giáo viên yêu cầu bạn đính kèm URL đó vào bài nộp. Đáp án nào bên dưới là ví dụ về một URL?

a)

CoolPlaces.com

b)

com.CoolPlaces.www

c)

https://www.coolplaces.com/visit-the-pyramids

d)

www.coolplaces

55.

Hãy di chuyển từng hoạt động trực tuyến từ danh sách bên phải sang mục đích tương ứng

Xem đoạn Video hài hước về một chú chó đi xe máy

Giải trí

Gửi Email cho giáo viên của bạn về bài tập bị thiếu

Thông tin

Dùng GoogleScholar để tìm kiếm một chủ đề cho bài tập

Giao tiếp

56.

Khi bắt đầu làm dự án nghiên cứu, giáo viên đưa cho bạn http://orchestramusic.org để sử dụng. Thứ mà giáo viên đưa cho bạn là gì?

a)

Một URL

b)

Một tác giả

c)

Mã nguồn

d)

Tiêu đề một trang

57.

Đâu là định nghĩa cho hành động “Điều hướng trên Internet”?

a)

Cập nhật những gì đang được hiển thị

b)

Nhấp và xem qua các tài nguyên

c)

Gửi dữ liệu hoặc tập tin từ máy tính của bạn

d)

Lưu URL để tham khảo trong tương lai

58.

Hãy di chuyển từng thuật ngữ từ danh sách bên phải sang định nghĩa tương ứng bên trái.

Khám phá để nắm rõ một ứng dụng hoặc trang Web

Biểu mẫu (Form)

Lưu địa chỉ một trang web trong danh sách yêu thích (Favorite)

Dấu trang (Bookmark)

Một cửa sổ hoặc màn hình chứa rất nhiều trường hoặc ô trống để nhập dữ liệu

Tải lại (Reload)

Cung cấp bản mới nhất của trang Web

Điều hướng

59.

Dấu trang (Bookmark) cho phép người dùng điều hướng lại các trang web yêu thích của họ.

a)

Đúng

b)

Sai

60.

Chức năng tải lại cho phép người dùng truy cập một trang web mà họ thường xem.

a)

Đúng

b)

Sai

61.

Tự động điền (Autofill) cho phép trình duyệt tự động điền thông tin mà không phải gõ lại.

a)

Đúng

b)

Sai

62.

Bạn muốn mua một vật phẩm mới cho trò chơi trực tuyến yêu thích của mình và vật phẩm đó sẽ được khuyến mãi trong 5 phút nữa. Bạn đã mở sẵn trang đó ra chờ. Khi hết 5 phút đó, bạn nên làm gì để nhanh chóng hiển thị mức giá mới?

a)

Tải lại trang

b)

Gửi Email cho công ty bán hàng

c)

In trang đó ra

d)

Đánh dấu trang đó

63.

Bạn đang tìm một số thông tin trên mạng, nhưng kết quả trả về không cung cấp thông tin mà bạn cần. Bạn nên làm gì?

a)

Kiểm tra kết nối Internet của bạn

b)

Bấm vào đường liên kết của những kết quả quảng cáo

c)

Dùng từ đồng nghĩa để thay đổi thuật ngữ tìm

d)

Đóng trình duyệt của bạn

64.

Bạn chạy xong một lượt tìm kiếm trên Web, nhưng không tìm được kết quả mình cần. Bạn nên thực hiện 2 bước nào để giúp tinh chinh phạm vi tìm kiếm? (Chọn 2)

a)

Dùng các bộ lọc

b)

Nhấp vào một quảng cáo

c)

Dùng từ đồng nghĩa hoặc các từ thay thế khác

d)

Thử lại mà không thay đổi gì cả

65.

Bạn được bạn của mình giới thiệu một trang Web mới cho phép chơi Game trực tuyến miễn phí. Trang Web đó là loại trang Web gì?

a)

Giao tiếp

b)

Mạng xã hội

c)

Giải trí

d)

Thông tin

66.

Nếu muốn lưu một trang web để quay lại sau thì bạn có thể làm gì?

a)

Nhờ ai đó gọi nhắc cho bạn

b)

Cố nhớ vào lần đăng nhập tới

c)

Nói cho một người khác biết

d)

Đánh dấu trang (Bookmark) cho URL đó.

67.

Bạn đang đọc một bài viết trên trang Web. Bên dưới bài viết đó có nhiều đường liên kết cung cấp thêm thông tin ngoài. Bạn nên bấm vào liên kết nào để tìm hiểu về người viết bài báo?

a)

Chính sách quyền riêng tư (Privaty Policy)

b)

Phiên bản di động (Mobile Version)

c)

Tác giả (Author)

d)

Điều khoản sử dụng (Term of Use)

68.

Khi bạn sử dụng từ đồng nghĩa để làm rõ mục tiêu tìm kiếm, bạn đang làm gì?

a)

Bỏ qua các quảng cáo trong một công cụ tìm kiếm

b)

Làm cho phạm vi tìm kiếm càng rộng càng tốt

c)

Sử dụng các từ tương tự hoặc giống với tìm kiếm ban đầu để tinh chỉnh kết quả

d)

Giới hạn kết quả tìm kiếm chỉ cho các trang Web giáo dục

69.

Lựa chọn nào KHÔNG phải là ví dụ về thông tin đăng nhập có thể được sử dụng để xác thực người dùng?

a)

Cookies

b)

Vân tay (Fingerprints)

c)

Nhận diện giọng nói (Voice Recognition)

d)

Mật khẩu (Password)

70.

Em hãy cho biết, chương trình nào sau đây sử dụng từ khóa để tìm kết quả trong các trang Web trên Internet?

a)

Công cụ tìm kiếm (Search Engine)

b)

Trình chặn cửa sổ bật lên (Pop-up Blocker)

c)

Diễn đàn (Forum)

d)

Phần mềm diệt Virus (Antivirus Software)

71.

trình nào sau đây sử dụng từ khóa để tìm kết quả trong các trang Web trên Internet?

a)

Công cụ tìm kiếm (Search Engine)

b)

Trình chặn cửa sổ bật lên (Pop-up Blocker)

c)

Diễn đàn (Forum)

d)

Phần mềm diệt Virus (Antivirus Software)

72.

Thao tác nào khi bạn buộc một trình duyệt truy xuất một trang web từ máy chủ thay vì tải nó từ bộ nhớ đệm?

a)

Đánh dấu trang (Bookmarking)

b)

Tải lại (Reloading)

c)

Gửi biểu mẫu (Submitting a form)

d)

Điều hướng (Navigating)

73.

Với mỗi câu phát biểu về việc tinh chỉnh phạm vi tìm kiếm trên Web, hãy chọn Đúng hoặc Sai

Công cụ tìm kiếm thực hiện tìm theo đúng trình tự từ khóa mà bạn nhập vào ​ (a)  

Khi thêm từ OR, công cụ tìm kiếm sẽ kết hợp nhiều kết quả tìm kiếm thành một.​ (b)  

Kết quả tìm kiếm trả phí (Ads) trông giống các kết quả tìm kiếm không trả phí và được sắp xếp chung với nhau ​ (c)  

Choose from the below words
SAI
ĐÚNG
74.

Bạn cần thông tin về một chủ đề cụ thể cho trường học, nhưng tìm kiếm ban đầu của bạn không trả lại bất kỳ kết quả hữu ích nào. Bạn nên thử thao tác gì tiếp theo?

a)

Từ bỏ và sử dụng một cuốn sách

b)

Gửi Email cho giáo viên của bạn về việc thay đổi chủ đề

c)

Tinh chỉnh tìm kiếm của bạn

d)

Nhấp vào quảng cáo được đề xuất

75.

Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây là ví dụ về công cụ tìm kiếm? (Chọn 2)

a)

Google

b)

Safiri

c)

Firefox

d)

Bing

76.

Tại sao có thể nói là hữu ích khi sử dụng từ đồng nghĩa trong tìm kiếm của bạn?

a)

Nó loại bỏ quảng cáo trong kết quả tìm kiếm

b)

Để tinh chỉnh hoặc mở rộng kết quả tìm kiếm

c)

Nó thu hẹp tìm kiếm chỉ các trang Web giáo dục

d)

Kết quả tìm kiếm không chính xác nếu không

77.

Khi bạn sử dụng từ đồng nghĩa để làm rõ mục tiêu tìm kiếm, bạn đang làm gì?

a)

Bỏ qua các quảng cáo trong một công cụ tìm kiếm

b)

Sử dụng các từ tương tự hoặc giống với tìm kiếm ban đầu để tinh chỉnh kết quả

c)

Giới hạn kết quả tìm kiếm chỉ cho các trang Web giáo dục

d)

Làm cho tìm kiếm càng rộng càng tốt

78.

Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây là đúng khi nói về tập tin đính kèm Email? (Chọn 2)

a)

Người nhận Email có thể tải xuống tập tin đính kèm

b)

Em chỉ có thể đính kèm một tập tin cho mỗi Email

c)

Không có giới hạn về kích thước của các tập tin đính kèm

d)

Các tập tin như hình ảnh, Video và tài liệu có thể được đính kèm.

79.

Em hãy cho biết điều nào sau đây là sự khác biệt giữa Wiki và Forum?

a)

Forum là một phần của trang Web, trong khi Wiki tạo nên toàn bộ trang Web.

b)

Forum cho phép em nói về một chủ đề cụ thể trong khi Wiki thì không

c)

Wiki là một phần của trang Web, trọng khi Forum tạo nên toàn bộ trang Web

d)

Wiki cho phép em nói về một chủ đề cụ thể trong khi Forum thì không.

80.

Bạn nên làm gì nếu trang Web chỉ tải được một nửa?

a)

Hãy thử lại vào một ngày khác

b)

Dừng lại, tạm dừng, nói chuyện với người lớn

c)

Tải lại trang web

d)

Khởi động lại máy tính

81.

Cách nhanh nhất để quay lại một trang Web sau đó là gì?

a)

Nói với một người bạn về trang Web bạn tìm thấy

b)

In toàn bộ trang Web

c)

Viết URL trên một tờ giấy

d)

Tạo dấu trang

82.

Bạn nên định dạng tiêu đề như thế nào để trông nổi bật hơn?

a)

Chuyển tiêu đề xuống cuối trang

b)

Giảm kích cỡ phông chữ

c)

Đính siêu liên kết (Hyperlink) vào tiêu đề

d)

Đổi định dạng thành in đậm

83.

Bạn đang chuẩn bị một bài trình chiếu dài 5 phút, mỗi trang chiếu sẽ có một hình ảnh. Bạn nên làm gì để cung cấp thông tin về từng hình ảnh?

a)

Đổi màu nền

b)

Viết một đoạn văn dài về từng ảnh

c)

Dùng phông chữ đậm

d)

Đính kèm chú thích

84.

Ứng dụng nào được dùng để tạo bài trình chiếu?

85.

Trang (Page) tương ứng với định nghĩa nào?

Một trang của trang web

Trang (Page)

Một đoạn mô tả ngắn về trang Web, xuất hiện ở phía trên đầu của cửa sổ trình duyệt

Trang chiếu (Slide)

Cách sắp xếp hoặc đặt vị trí văn bản

Căn lề (Alignment)

Một trang đơn lẻ của một bài trình chiếu

Tiêu đề (Title)

86.

Bạn làm việc tại tiệm bánh Doe's Bakery. Người chủ nhờ bạn đổi danh sách Menu từ kiểu có ký hiệu đầu hàng thành đánh số. Trên tài liệu Word, đâu là danh sách có ký hiệu đầu hàng?

87.

Bạn làm việc cho tiệm bánh Doe's Bakery. Bạn đã thêm 4 mẫu vào tài liệu, nhưng thực tế chỉ cần 1 ảnh. Bạn nên giữ lại hình ảnh nào?

88.

Bạn được yêu cầu tạo một bài trình chiếu về các chú chó đang chơi đùa. Hãy chọn hình ảnh phù hợp nhất với chủ đề này.

89.

Với mỗi câu phát biểu về nội dung trực tuyến, hãy chọn Có nếu nội dung đó nhằm mục đích giải trí hoặc Không nếu không phải:

Sách điện tử ​ (a)  

Hướng dẫn sử dụng. ​ (b)  

Meme​ (c)  

Lời chứng thực (Testimonial)​​ (d)  

Choose from the below words
Không
90.

Ở mỗi tình huống bạn cần tạo danh sách, hãy chọn bạn nên tạo dưới dạng danh sách đánh số hoặc danh sách có ký hiệu đầu hàng:

​ ​ (a)   Danh sách những món đồ ăn nhẹ bạn yêu thích.

​ (b)   Danh sách loài vật có trong sở thú

​ (c)   Danh sách hướng dẫn cách nướng bánh quy

​ (d)   Danh sách các bước lắp ráp một món đồ chơi mới

​ (e)   Danh sách các món đồ bạn cần sắp xếp vào hành lí để đi chơi

Choose from the below words
Danh sách ký hiệu đầu hàng
Danh sách đánh số
91.

Với mỗi câu phát biểu về cách sử dụng hình ảnh phù hợp trong tài liệu và bài trình chiếu, hãy chọn Đúng hoặc Sai:

​ ​ (a)   Hình ảnh nên phù hợp với đối tượng khán giả.

​ (b)   Hình ảnh nên đặt gần những nội dung văn bản phù hợp nhất

​ (c)   Hình ảnh nên hài hước và không cần liên quan đến chủ đề

Choose from the below words
Đúng
Sai
92.

Với mỗi câu phát biểu về cách thức định dạng tài liệu, hãy chọn Đúng hoặc Sai:

​ ​ (a)   Tiêu đề tài liệu nên được đặt ở đầu trang.

​ (b)   Việc định dạng văn bản, như in đậm, in nghiêng, màu chữ và kích cỡ to nhỏ, có thể giúp xác định thứ tự tầm quan trọng cho các phần khác nhau ở tài liệu

​ (c)   Dùng kích cỡ phông chữ khác nhau cho từng đoạn văn giúp dễ đọc và hiểu những phần quan trọng nhất của tài liệu

Choose from the below words
Đúng
Sai
93.

Dựa vào hình minh họa tài liệu "Thú cưng được yêu thích", hãy chọn vị trí tiêu đề của tài liệu.

94.

Trong tài liệu minh họa "Thú cưng được yêu thích" bên dưới, hãy xác định vị trí đề mục (Heading).

95.

Bạn nên dùng loại định dạng nào để nhấn mạnh một từ trên trang web?

a)

Phông in đậm

b)

Danh sách đánh số

c)

Danh sách kí tự đầu hàng

d)

Gạch ngang giữa thân chữ

96.

Với quy tắc chọn hình ảnh phù hợp trong tài liệu và bài trình chiếu, phát biểu sau đúng hay sai:

Hình ảnh nên bị vỡ nét.​ (a)  

Hình ảnh nên liên quan đến chủ đề​ (b)  

Hình ảnh nên có dấu ấn mờ (Watermark) từ các trang kho hình ảnh​ (c)  

Choose from the below words
Sai
Đúng
97.

Hãy di chuyển từng thuật ngữ về tạo nội dung từ danh sách bên phải sang định nghĩa tương ứng bên trái. Chọn định nghĩa đúng cho Tiêu đề (Title).

Tóm tắt (các) ý chính trong nội dung của bạn

Tiêu đề (Title)

Một chuỗi các câu nói về một luận điểm hoặc chủ đề cụ thể

Đoạn văn (Paragraph)

Tính năng cho phép người dùng căn đều từng dòng văn bản

Căn lề (Alignment)

98.

Giáo viên yêu cầu bạn tìm hiểu về rừng mưa nhiệt đới, rồi chia sẻ những điều học được với bạn cùng lớp thông qua một bài trình chiếu. Mục đích của bài trình chiếu này là gì?

a)

Để cung cấp thông tin

b)

Để thuyết phục

c)

Để giao tiếp

d)

Để giải trí

99.

Khi viết tài liệu, bạn nên dùng gì để cho người đọc biết về nội dung sẽ được trình bày trong từng phần?

a)

Đề mục (Heading)

b)

Đoạn văn (Paragraph)

c)

Tiêu đề (Title)

d)

Tóm lược (Summary)

100.

Hãy di chuyển từng thuật ngữ từ danh sách bên phải sang định nghĩa tương ứng bên trái. Chọn định nghĩa đúng cho Danh sách (List).

Một chuỗi các câu đều liên quan đến một chủ đề duy nhất

Danh sách (List)

Một cụm, cụm từ hoặc câu tóm tắt nội dung sẽ trình bày ở phần tiếp theo

Căn lề (Alignment)

Một chuỗi các mục có kí hiệu hoặc số ở đầu

Đề mục (Heading)

Kiểm soát cách hiển thị và hướng của một mục, ví dụ như đoạn văn hoặc hình ảnh

Đoạn văn (Paragraph)

101.

Em hãy cho biết, thẻ nào trong các tùy chọn sau có thể chứa các tùy chọn trình chiếu?

a)

File

b)

Slide Show

c)

Home

d)

Review

102.

Khi em chia sẻ tài liệu trực tuyến với ai đó, em quyết định những quyền mà người đó có. Em hãy cho biết, quyền nào cho phép ai đó xem tài liệu nhưng không được thực hiện thay đổi đối với tài liệu?

a)

Chỉnh sửa tài liệu (Edit Document)

b)

Tạo nhận xét (Make Comments)

c)

Sao chép tài liệu (Copy Document)

d)

Xem tài liệu (View Document)

103.

Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây dùng để biểu diễn tiêu đề dòng trong Excel?

a)

Kí tự (Letters)

b)

Con số (Numbers)

c)

Số la mã (Roman Numerals)

d)

Màu sắc (Colors)

104.

Em hãy cho biết, thẻ nào trong các tuỳ chọn sau cho phép thêm một Video vào bài trình chiếu PowerPoint?

a)

File

b)

Design

c)

Insert

d)

Home

105.

Em hãy cho biết, tính năng nào trong chương trình Microsoft Word cho phép tìm và thay thế các từ trong toàn bộ tài liệu?

a)

Undo

b)

Spelling & Grammar

c)

Redo

d)

Replace

106.

Em hãy cho biết, tuỳ chọn nào sau đây sẽ di chuyển con trỏ xuống hàng bên dưới trong Excel?

a)

Shift

b)

Enter

c)

Backspace

d)

Tab

107.

Em hãy cho biết, chức năng nào trong PowerPoint cho phép em áp dụng một hiệu ứng chuyển Slide (Transitions) cho tất cả các SLide trong bài trình chiếu?

a)

Apply to All

b)

Timing Duration

c)

Advance Slide

d)

Effect Options

108.

Em hãy cho biết, nhấp chuột ba lần vào vùng chọn (SelectionArea) trong tài liệu Word sẽ dẫn đến hành động nào sau đây?

a)

Chọn một từ duy nhất

b)

Chọn một đoạn văn bản duy nhất

c)

Chọn một dòng duy nhất

d)

Chọn toàn bộ tài liệu

109.

Em hãy cho biết, tuỳ chọn nào sau đây có thể được thực hiện trong thẻ Animations của PowerPoint? (Chọn 2)

a)

Nhập hiệu ứng hoạt hoạ từ các chương trình khác

b)

Thay đổi thời gian khi phát hiệu ứng hoạt hoạ (Animations)

c)

Tạo tuỳ chỉnh hiệu ứng hoạt hoạ (Animations) từ các tập tin (Files) của máy tính

d)

Thay đổi thứ tự của các hiệu ứng hoạt hoạ phát đầu tiên trên một Slide

110.

Em hãy cho biết, tuỳ chọn nào sau đây sẽ tăng độ rộng cột trong Excel? (Chọn 2)

a)

Nhấp đúp chuột (Double Click) lên ranh giới cột

b)

Sử dụng tổ hợp phím Ctrl + Shift + R

c)

Nhấp (Click) và kéo (Drag) chuột lên ranh giới cột

d)

Nhấp chuột một lần (Single Click) lên ranh giới cột

111.

Em hãy cho biết, tuỳ chọn nào trong chương trình Microsoft Word cho phép người khác đọc hoặc chỉnh sửa bản sao tập tin của em?

a)

Share

b)

Save

c)

Export

d)

Save As

112.

Khi em sao chép hoặc di chuyển văn bản từ một tài liệu. Em hãy cho biết, tuỳ chọn nào sau đây được máy tính sử dụng để tạm thời lưu trữ văn bản đã được sao chép?

a)

GPU

b)

USB Drive

c)

Clipboard

d)

ROM

113.

Với mỗi câu phát biểu về các loại danh sách khác nhau, hãy chọn Đúng hoặc Sai.

Nên dùng danh sách đánh số khi thứ tự các mục đóng vai trò quan trọng.​ ​ (a)  

Danh sách đánh số dùng để biểu thị các bước trong một quy trình.​ ​ ​ (b)  

Danh sách có ký hiệu đầu hàng dùng để chỉ ra các ý chính trong văn bản.​ (c)  

Nên dùng danh sách có ký hiệu đầu hàng khi thứ tự các mục đóng vai trò quan trọng.​ (d)  

Choose from the below words
Đúng
Sai
114.

Hành động nào sau đây được dùng để di chuyển một slide sang vị trí mới trong PowerPoint?

a)

Nhấp và kéo một slide sang vị trí mới

b)

Tính năng Layout

c)

Reset bài trình chiếu

d)

Tính năng ReordersSlides Appropriately

115.

Tùy chọn nào sau đây biểu diễn tiêu đề cột trong Excel?

a)

Số La Mã

b)

Ký tự (chữ cái)

c)

Màu sắc

d)

Con số

116.

Em hãy cho biết, tính năng nào được sử dụng với Find để thay thế văn bản sau khi nó được tìm thấy?

a)

Replace

b)

Change

c)

Retrieve

d)

Substitube

117.

Khi bạn tìm kiếm một chủ đề và thấy từ "Ads/Sponsored" bên cạnh một số liên kết, điều đó có nghĩa là gì?

a)

Bạn sẽ mất tiền nếu nhấp vào liên kết

b)

Đây là liên kết được nhà tài trợ trả tiền

c)

Máy tính của bạn bị nhiễm virus

d)

Tìm kiếm của bạn không mang lại đủ kết quả

118.

Alignment trong tài liệu là gì?

a)

Văn bản xuất hiện bên dưới một hình ảnh

b)

Nội dung được sắp xếp như thế nào trên trang

c)

Khi các thành viên của một nhóm làm việc cùng nhau

d)

Những người bạn mong đợi sẽ đọc nội dung của bạn

119.

Em hãy cho biết, trong Microsoft Word, tùy chọn nào cho biết lỗi chính tả?

a)

Một vòng tròn màu xanh lam

b)

Một đường lượn sóng màu xanh

c)

Một đường lượn sóng màu đỏ

d)

Một vòng tròn màu đỏ

120.

Tiêu đề (Title) là gì?

a)

Các từ và cụm từ giới thiệu chủ đề của một tài liệu hoặc nội dung công việc

b)

Văn bản xuất hiện bên dưới một hình ảnh

c)

Nguồn thông tin trong tài liệu

d)

Cách ứng dụng xác thực người dùng

121.

Các từ hoặc cụm từ ngắn ở đầu trang trình chiếu kỹ thuật số (Digital Slide) là gì?

a)

URL

b)

Tác giả (Author)

c)

Nhà xuất bản (Publisher)

d)

Đề mục (Heading)

122.

Một loạt các mục được chia nhỏ bởi các điểm chấm là gì?

a)

Đề mục (Heading)

b)

Danh sách đánh số (Numbered List)

c)

Danh sách ký hiệu đầu dòng (Bulleted List)

d)

Đoạn văn bản (Paragraph)

123.

Em hãy cho biết, văn bản được thêm vào bảng (Table) trong tài liệu Word như thế nào?

a)

Văn bản được nhập tự động

b)

Văn bản không khả dụng cho bảng trong tài liệu Word

c)

Văn bản được nhập thủ công khi người dùng nhấp chuột vào ô và bắt đầu nhập

d)

Văn bản được chèn qua thẻ Insert

124.

Trong chương trình Microsoft Word, khi một hình ảnh được chọn, các Handle nhỏ xuất hiện xung quanh đường viền của hình ảnh. Em hãy cho biết, chức năng của các Handle là gì?

a)

Thay đổi kích thước hình ảnh

b)

Cắt (Crop) hình ảnh

c)

Thêm đường viền (Border) cho hình ảnh

d)

Thêm các kiểu dáng (Style) cho hình ảnh

125.

Tùy chọn nào dưới đây là một ví dụ về giải trí?

a)

Một bảng tính điểm của bạn

b)

Gửi Email cho giáo viên của bạn

c)

Truyền trực tuyến (Streaming) một chương trình

d)

Một tờ điền trực tuyến

126.

Điều gì có nghĩa là kiếm tiền cho chủ sở hữu trang Web khi bạn tìm kiếm trực tuyến?

a)

Kết quả tìm kiếm

b)

Từ đồng nghĩa (Synonyms)

c)

Quảng cáo (Ads)

d)

Tin nhắn trong ứng dụng (In-App Messages)

127.

Chú thích (Caption) là gì?

a)

Một mô tả ngắn về nội dung sắp tới

b)

Một mô tả văn bản dưới hình ảnh

c)

Cách văn bản được sắp xếp trên trang

d)

Những người bạn mong đợi sẽ đọc nội dung của bạn

128.

Ứng dụng nào có thể được sử dụng để hiển thị hình ảnh, văn bản, Video và nội dung trực quan khác cho khán giả?

a)

Ứng dụng bảng tính (Speadsheet Applications)

b)

Ứng dụng nhắn tin (Text/SMS Applications)

c)

Ứng dụng thư điện tử (Email Applications)

d)

Ứng dụng trình chiếu (Slideshow Applications)

129.

Posting có nghĩa là gì?

a)

Những cách chúng ta thể hiện sự tôn trọng và lòng tốt trực tuyến

b)

Đưa một cái gì đó lên Internet

c)

Có thể hiểu người khác cảm thấy như thế nào

d)

Chấp nhận ai đó hoặc điều gì đó ngay cả bạn không đồng ý hoặc không hiểu

130.

Việc sử dụng thích hợp của một danh sách đánh số số là gì?

a)

Gửi tin nhắn văn bản

b)

Viết một lá thư gồm nhiều đoạn

c)

Liệt kê các mục theo một thứ tự hoặc trình tự thời gian nhất định

d)

Thêm hình ảnh vào bản trình chiếu

131.

Với mỗi câu phát biểu về việc giao tiếp, hãy chọn Đúng hoặc Sai:

Đồng cảm là khả năng thấu hiểu và chia sẻ cảm xúc với người khác.​ (a)  

Phép xã giao trên môi trường số là quy tắc ứng xử đúng đắn trên Internet​ (b)  

Tôn trọng là khi bạn mong một việc gì đó xảy ra hai lần​ (c)  

Choose from the below words
Đúng
Sai
132.

Bạn là thành viên của một diễn đàn trực tuyến chuyên thảo luận về môn bóng chày. Có một người đang lên bình luận: "Tôi hiện sống ở New Jersey, nhưng từng sống ở Florida được hơn 40 năm. Florida Pythons sẽ luôn là đội tôi yêu!". Bạn quyết định trả lời bình luận này. Ở mỗi câu trả lời, hãy chọn Thích hợp hoặc Không thích hợp:

Có phải chú đã quá già để còn mê bóng chày không nhỉ? Bóng chày là môn cho người trẻ mà, thật đấy.

​ (a)  

Cháu có thể hiểu được sao chú lại thích đội Pythons. Nếu sống ở Florida, chắc cháu cũng sẽ rất yêu mến họ!​ (b)  

Pythons là một đội kém cỏi, ông chú thích họ nên cũng cùng một ruộc, thế nhé!​ (c)  

Choose from the below words
Không thích hợp
Thích hợp
133.

Với mỗi ví dụ, hãy chọn Có nếu đó là ví dụ về kỹ năng hành xử đúng mực hoặc Không nếu không phải:

Một người bạn rất biết lắng nghe và cố gắng thấu hiểu cảm xúc của người khác.​ (a)  

Một thầy/cô không trả lời Email sau vài tháng​ (b)  

Một học ​ sinh cư xử tốt bụng với mọi người khi ở trước mặt, nhưng nói những điều sai sự thật và làm người khác tổn thương trên mạng.​ (c)  

Choose from the below words
Không
134.

Với mỗi câu phát biểu về hoạt động giao tiếp trên môi trường số, hãy chọn Đúng hoặc Sai:

Phép xã giao trên môi trường số là bộ quy tắc giúp định hướng cách mọi người tương tác xã hội trên mạng.​ (a)  

Vì bạn đang không giao tiếp mặt đối mặt nên tôn trọng là điều không cần thiết.​ (b)  

Đồng cảm là khả năng thấu hiểu rằng phía sau thiết bị bên kia là một con người thật và có cảm xúc.​ (c)  

Nên dùng danh sách có ký hiệu đầu hàng khi thứ tự các mục đóng vai trò quan trọng.​ (d)  

Choose from the below words
Đúng
Sai
135.

Như thế nào là cách giao tiếp thích hợp trên môi trường kỹ thuật số?

a)

Chia sẻ địa chỉ của bạn trên mạng xã hội

b)

Dùng toàn chữ IN HOA để trả lời tin nhắn

c)

Trả lời Email của giáo viên và gọi thầy/cô bằng tên trêu chọc theo kiểu ác ý

d)

Dùng lời lẽ quan tâm, hòa nhã trên ứng dụng nhắn tin

136.

Với mỗi câu phát biểu về phép xã giao thích hợp trên mạng, hãy chọn Đúng hoặc Sai:

Rất dễ nhận ra và hiểu được cảm xúc qua tin nhắn kĩ thuật số.​ (a)  

Viết toàn chữ IN HOA khi nhắn tin chỉ ra rằng người đó có cách giao tiếp đúng đắn và thái độ hào hứng​ (b)  

Nhắn tin ngắn gọn và rõ ràng giúp người nhận hiểu được ý định của bạn​ (c)  

Choose from the below words
Sai
Đúng
137.

Hãy di chuyển từng loại giao tiếp từ danh sách bên phải sang ví dụ phù hợp bên trái. Chọn một loại giao tiếp phù hợp cho ví dụ: Dùng điện thoại di động để cho ai đó biết là bạn sẽ đến muộn so với giờ đã hẹn.

Trò chuyện (Chat) với bạn bè khi đang chơi điện tử

Tin nhắn văn bản

Gửi bài tập đã hoàn thành với nhiều tài liệu đính kèm cho giáo viên

Nhắn tin trong ứng dụng

Giao tiếp trực diện với những người dùng Internet khác thông qua Webcam

Email

Dùng điện thoại di động để cho ai đó biết là bạn sẽ đến muộn so với giờ đã hẹn

Trò chuyện bằng Video

138.

Tập tin đính kèm Email là gì?

a)

Một tập tin được gửi kèm trong Email

b)

Một cách để định dạng Email

c)

Một biểu tượng trong Email

d)

Một đường liên kết trong Email

139.

Bạn định trả lời vào một bài đăng trên diễn đàn mạng hỏi về những sở thích cá nhân của mọi người. Bạn nên phản hồi như thế nào cho phù hợp?

a)

Tôi SƯU tạp tem. Hãy cho tôi biết bạn sống ở đâu, tôi sẽ đến tận nhà và cho bạn xem bộ sưu tập tem của tôi.

b)

TÔI THÍCH CHƠI ĐIỆN TỬ VỚI BẠN MÌNH! CHÚNG TÔI CHƠI KHI LÀM XONG BÀI TẬP!

c)

Tôi thích chơi bóng chày với bạn bè sau giờ học. Có thể tôi sẽ tham gia đội tuyển khu vực địa phương mùa tới.

d)

Sưu tập đồng xu là sở thích của tôi. John Doe sưu tập tem, anh ta sống trên con phố lớn trong khu. Bạn có muốn tôi kể ra những đồng xu đáng giá mà John có không?

140.

Chọn Đúng hoặc Sai cho phát biểu:

Mục đích của Video hài hước là để cung cấp thông tin.​ (a)  

Mục đích của việc gửi Email là để giao tiếp​ (b)  

Mục đích của các bài báo tin tức trên mạng là để giải trí​ (c)  

Choose from the below words
Sai
Đúng
141.

Chọn mục đích phù hợp cho ví dụ nội dung trực tuyến: Trò chơi trực tuyến.

Trang hướng dẫn

Giải trí

Phần mềm/ứng dụng nhắn tin tức thời (Instant Message)

Cung cấp thông tin

Trò chơi trực tuyến

Giao tiếp

142.

Phân loại ví dụ sau là giao tiếp TÍCH CỰC hay TIÊU CỰC:

Đối xử với người khác theo cách bạn muốn được đối xử là một ví dụ về cách giao tiếp.​ (a)  

Tôn trọng quyền riêng tư của người khác là một ví dụ về giao tiếp​ (b)  

Dùng lời lẽ thô lỗ hoặc không thích hợp là một ví dụ về cách giao tiếp ​ (c)  

Choose from the below words
TÍCH CỰC
TIÊU CỰC
143.

Bạn sắp đi một chuyến thực địa và giáo viên cần gửi giấy xin phép cho cả lớp. Thầy/cô nên sử dụng phương thức giao tiếp nào?

a)

Email

b)

Đăng lên mạng xã hội

c)

Gọi video

d)

Gọi điện thoại

144.

Tại sao phải cẩn thận với những gì được đăng trên Internet?

a)

Tất cả những gì được đăng trên Internet đều được mọi người tha thứ

b)

Khi đăng một điều gì đó trên Internet, thì sẽ không thể xóa hoàn toàn khỏi Internet

c)

Tất cả người dùng trên Internet thực hành nghi thức phù hợp

d)

Không cần phải cẩn thận với những gì được đăng trên Internet

145.

Hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây là ví dụ về nghi thức trực tuyến phù hợp (Chọn 2).

a)

Tôn trọng người khác

b)

Nếu em không đồng ý với bài đăng của ai đó, hãy trả lời rằng: Họ thật ngu ngốc và không nên tham gia thảo luận

c)

Đăng bình luận châm biếm để người khác biết em hài hước

d)

Sử dụng dấu câu và định dạng thích hợp

e)

Chỉ đăng biểu tượng cảm xúc thay vì lời nói

146.

Khi nào sử dụng trò chuyện video là KHÔNG phù hợp?

a)

Nói chuyện với cha mẹ khi họ đi công tác

b)

Hỏi giáo viên về một bài tập lúc 2 giờ sáng

c)

Nói chuyện với một thành viên gia đình ở một quốc gia khác

d)

Làm việc trên một dự án nhóm với các bạn cùng lớp

147.

Tùy chọn nào dưới đây là nghi thức trực tuyến KHÔNG phù hợp?

a)

Tôn trọng sự riêng tư của người khác

b)

Giải quyết vấn đề mâu thuẫn trên trực tuyến ngoài thực tế theo hướng tích cực

c)

Hãy đối xử với người khác theo cách bạn muốn được đối xử

d)

Viết email sử dụng tất cả các chữ IN HOA

148.

Bạn đọc một số tin tức trực tuyến làm bạn khó chịu. Bạn nên làm gì tiếp theo?

a)

Nói với mọi người bạn biết rằng tin tức là giả mạo

b)

Viết một email tức giận cho tác giả

c)

Tạm ngừng, hít thở và suy nghĩ trước khi bạn hành động

d)

Ngừng đọc tin tức trực tuyến

149.

Tùy chọn nào là nghi thức trực tuyến KHÔNG phù hợp?

a)

Giao tiếp về những người khác mà không có sự cho phép của họ

b)

Giải quyết vấn đề mâu thuẫn trên trực tuyến ngoài thực tế theo hướng tích cực

c)

Chỉ nói trực tuyến những gì bạn sẽ nói trực tiếp

d)

Hãy đối xử với người khác theo cách bạn muốn được đối xử

150.

Em kiểm tra tài khoản mạng xã hội của mình và thấy một vài bình luận gây tổn thương, mang tính đe dọa. Em hãy cho biết, em nên làm gì trong tình huống này?

a)

Xóa bình luận đó để không ai nhìn thấy

b)

Nhờ ai đó giúp đỡ

c)

Bỏ qua và tin mọi việc sẽ trôi qua

d)

Đáp trả lại các bình luận ác ý đó

151.

Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây là ví dụ về nghi thức thích hợp trong một Email?

a)

Viết toàn bộ nội dung Email trong dòng chủ đề

b)

Viết các câu một cách rời rạc

c)

Hãy lịch sự và dành thời gian để viết đúng chính tả

d)

Chỉ gửi một dòng văn bản trong mỗi Email

152.

Điều nào KHÔNG phải là một phần của thực hành giao tiếp tốt?

a)

Đồng cảm (Empathy)

b)

Căn chỉnh (Alignment)

c)

Sự tôn trọng (Respect)

d)

Phép lịch sự (Etiquette)

153.

Em hãy cho biết, hành vi nào sau đây là ví dụ về nghi thức trực tuyến kém? (Chọn 2)

a)

Gửi Email với toàn bộ nội dung được viết bằng chữ IN HOA. Tạo nhiều tài khoản Email

b)

Tạo một hồ sơ chuyên nghiệp trên LinkedIn và một hồ sơ xã hội trên Facebook

c)

Quảng bá sản phẩm mà em bán trong một nhóm Facebook không liên quan

d)

Đăng Video chú mèo của em đang đuổi theo một chú cún đang trên Youtube

154.

Cộng tác là gì?

a)

Làm việc độc lập

b)

Nhanh chóng làm xong bài tập được giao

c)

Đạt được điểm số cao nhất

d)

Chia sẻ ý tưởng với người khác

155.

Yếu tố nào KHÔNG phải là yếu tố giúp hợp tác thành công?

a)

Đặt mục tiêu và kỳ vọng rõ ràng

b)

Tiếp tục nhiệm vụ

c)

Giao tiếp rõ ràng

d)

Phê bình ý kiến hoặc quan điểm của mọi người trước khi hiểu chúng

156.

Bình duyệt (Peer Review) là gì?

a)

Kiểm tra công việc hoặc sản phẩm mà một bạn học khác đã hoàn thành khi cùng cộng tác

b)

Cho điểm các bạn học khác vào cuối dự án cộng tác, dựa trên mức độ công việc đã hoàn thành

c)

Đảm bảo mỗi người trong nhóm đều nhận trách nhiệm như nhau khi cộng tác trên mạng

d)

Đánh giá vai trò của bạn học trong nhóm ở mỗi giai đoạn làm bài tập

157.

Đâu là yếu tố cốt yếu để cộng tác thành công qua mạng?

a)

Mọi người đều có khả năng làm việc độc lập và ngoài thực tế (Offline)

b)

Mọi người phải cùng tuổi và luôn đồng thuận về chiến lược tối ưu

c)

Mọi người đều đóng góp vai trò và trách nhiệm trong nhóm

d)

Mọi người có nguồn gốc xuất xứ giống nhau và sống trong cùng khu vực

158.

Phản hồi (Feedback) là gì?

a)

Đưa ra các đề xuất để cải thiện kết quả

b)

Cùng nhau làm bài tập theo nhóm

c)

Cạnh tranh thành tích cao nhất

d)

Chia sẻ bớt khối lượng công việc

159.

Trong các tùy chọn sau, đâu là lợi ích của việc lưu trữ tập tin trên đám mây trực tuyến? (Chọn 2)

a)

Dữ liệu chỉ có thể truy cập thông qua kết nối có dây

b)

Lưu trữ đám mây là một dịch vụ miễn phí

c)

Các tập tin có thể truy cập ở bất cứ nơi nào bằng thiết bị có kết nối Internet

d)

Mọi người có thể chia sẻ tài liệu và xem các thay đổi đã lưu

160.

Một yếu tố quan trọng của sự hợp tác thành công là gì?

a)

Xác thực ý tưởng

b)

Phê bình ý tưởng hoặc quan điểm của mọi người trước khi hiểu chúng

c)

Chơi trò chơi trong giờ làm việc nhóm

d)

Thay đổi vai trò của mọi người mỗi khi bạn gặp nhau

161.

Chọn phương thức giao tiếp phù hợp cho tình huống: Dùng cho những tin nhắn có nội dung dài và không cần phản hồi ngay.

Dùng để giao tiếp và tương tác qua lại tức thì

Email

Dùng cho những tin nhắn ngắn, không trang trọng và cần phản hồi nhanh cả khi người đó đang ở nhà

Hội thảo truyền hình

Dùng cho những tin nhắn có nội dung dài và không cần phản hồi ngay

Tin nhắn

162.

Tùy chọn nào là ví dụ về việc bình duyệt (Peer Review)?

a)

Nhờ cha mẹ hoặc giáo viên đưa ra lời khuyên về bài viết của bạn

b)

Nhận phản hồi từ bạn học trước khi xuất bản bài luận

c)

Đưa ra ý kiến của bạn về công việc hoặc sản phẩm của từng người khác

d)

Nộp bài luận mà không sửa hoặc điều chỉnh

163.

Hai yếu tố để cộng tác thành công là gì? (Chọn 2)

a)

Lắng nghe

b)

Chỉnh sửa câu chữ

c)

Giao tiếp rõ ràng

d)

Điều chỉnh cấu trúc bài

164.

Học sinh viết bài luận trên lớp rồi chia sẻ với nhau trên mạng để sửa và bình luận. Quy trình này được gọi là gì?

a)

Bình duyệt (Peer Review)

b)

Công dân kỹ thuật số

c)

Dữ liệu cá nhân

d)

Giao tiếp tiêu cực

165.

Khi làm việc trên một tập tin dự án với nhiều người, tính năng nào cho phép chọn mức độ mỗi người có thể tương tác với tập tin?

a)

Nhập tài liệu (Import)

b)

Xuất tài liệu (Export)

c)

Quyền chia sẻ (Share Permissions)

d)

Bảo vệ tài liệu (Protect Document)

166.

Ví dụ nào thể hiện việc sử dụng công nghệ kỹ thuật số một cách thích hợp trong trường học hoặc nơi làm việc?

a)

Quay video các bạn cùng lớp ăn trưa và đăng lên mạng

b)

Hợp tác với các bạn cùng lớp trong một bài tập nhóm

c)

Bí mật ghi âm anh chị em để chia sẻ cho bạn bè

d)

Chơi game hầu hết thời gian trong ngày

167.

Đâu là ba yếu tố cốt yếu để cộng tác thành công? (Chọn 3)

a)

Cả nhóm đã từng làm việc với nhau trước đây

b)

Mọi người có chung niềm tin

c)

Tập trung hoàn thành nhiệm vụ

d)

Mục tiêu và kỳ vọng rõ ràng

e)

Lắng nghe và tham gia đóng góp

168.

Việc chia sẻ công việc với các bạn cùng lớp để nhận phản hồi được gọi là gì?

a)

Vai trò (Role)

b)

Đánh giá ngang hàng (Peer Review)

c)

Trách nhiệm (Responsibilities)

d)

Xuất bản (Publishing)

169.

Kích cỡ tập tin của tài liệu em đang làm việc quá lớn. Cách nào sau đây giúp giảm kích thước của tập tin?

a)

Ẩn tất cả các đánh dấu (Markup) trên tài liệu

b)

Hạn chế chỉnh sửa (Restrict Editing) trên tài liệu

c)

Lưu tài liệu dưới dạng tài liệu hỗ trợ Macro

d)

Nén ảnh (Compress the Pictures) trong tài liệu

170.

Đối với phát biểu sau, hãy chọn Đúng hoặc Sai:

Bắt nạt trên mạng xảy ra trong tình huống gặp mặt trực tiếp.​ (a)  

Bắt nạt trên mạng là một điều bình thường diễn ra với trẻ nhỏ.​ (b)  

Bắt nạt trên mạng chỉ xảy ra trên mạng xã hội​ (c)  

Choose from the below words
Sai
Đúng
171.

Trong một dự án ở trường, bạn bắt gặp hành vi bắt nạt trên mạng. Là người lên tiếng bênh vực, hãy chọn Đúng hoặc Sai cho phát biểu sau:

Liên hệ và hỏi thăm người đang bị bắt nạt, hỏi xem bạn có thể làm gì để giúp đỡ.​ (a)  

Trả đũa người có hành vi bắt nạt.​ (b)  

Dừng lại và nói chuyện này cho người lớn​ (c)  

Choose from the below words
Đúng
Sai
172.

Hãy chọn Có nếu đó là dữ liệu an toàn mà bạn có thể chia sẻ trên mạng hoặc Không nếu không phải:

Mật khẩu của bạn.​ (a)  

Tên của bạn​ (b)  

Trường học của bạn​ (c)  

Ngày sinh của bạn ​ (d)  

Choose from the below words
Không
173.

Đối với mỗi phát biểu về việc xem màn hình lâu, hãy chọn Đúng hoặc Sai:

Có thể gây tự ti.​ ​ (a)  

Có thể ảnh hưởng các kỹ năng xã hội ​ (b)  

Có thể giúp cải thiện kết quả học tập​ (c)  

Choose from the below words
Đúng
Sai
174.

Đối với mỗi phát biểu về nội dung kỹ thuật số, hãy chọn Đúng hoặc Sai:

Mọi thứ trên mạng đều là thật.​ (a)  

Mọi thứ trên mạng đều không an toàn.​ (b)  

Xem nội dung không an toàn có thể làm thay đổi suy nghĩ của bạn.​ (c)  

Choose from the below words
Sai
Đúng
175.

Tùy chọn nào là triệu chứng của chấn thương do áp lực lặp đi lặp lại (RSI)?

a)

Căng mỏi mắt

b)

Vấn đề tiêu hóa

c)

Bàn tay bị tê

d)

Sốt

176.

Thiết bị nào phù hợp với mô tả: Có thể quay video và thu âm những người ở trước nhà.

Có thể quay Video và thu âm những người ở trước nhà

Chuông cửa thông minh

Có thể ghi âm những người ở gần xung quanh và thường không quay được Video.

Loa thông minh

Có thể quay Video những người ngồi trước bàn phím và người gần xung quanh.

Webcam

177.

Đâu là hai ví dụ về hành vi Hack (tấn công xâm nhập)? (chọn 2)

a)

Dùng một chương trình để truy cập vào máy tính của người khác mà chưa được cho phép

b)

Dùng tài khoản chung để đăng nhập

c)

Dùng email gửi đi một loại virus máy tính có khả năng làm hại máy tính của người khác

d)

Hỏi xin mật khẩu của người khác

178.

Đối với mỗi phát biểu về tính an toàn của nội dung kỹ thuật số, hãy chọn Đúng hoặc Sai:

Liên kết trong email luôn là những liên kết an toàn.​ (a)  

Mã hóa là một loại bảo mật.​ (b)  

Biểu tượng ổ khóa trên thanh địa chỉ của trình duyệt Web cho biết đó là một trang Web bảo mật.​ (c)  

Choose from the below words
Sai
Đúng
179.

Với mỗi câu phát biểu về việc xem màn hình lâu, hãy chọn Đúng hoặc Sai:

Bạn có thể bị đau cổ và vai.​ (a)  

Bạn có thể phát triển bệnh mù màu.​ (b)  

Bạn có thể bị đau đầu.​ (c)  

Choose from the below words
Đúng
Sai
180.

Với mỗi câu phát biểu sau đây, chọn Đúng nếu là hành vi bắt nạt trực tuyến và chọn Sai nếu không phải:

Hành vi cố ý gây bẽ mặt người khác bằng cách chia sẻ thông tin riêng tư.​ (a)  

Đây là hành vi trái luật và bị cơ quan hành pháp xử lý nghiêm trọng.​ (b)  

Hành vi gửi, đăng hoặc chia sẻ nội dung ác ý.​ (c)  

Choose from the below words
Đúng
Sai
181.

Với mỗi câu phát biểu về tính an toàn của các hành vi kỹ thuật số, hãy chọn An toàn hoặc Không an toàn:

Tập tin đính kèm mà bạn nhận được từ người lạ.​ (a)  

Video cổ vũ những hành vi gây hại ​ (b)  

Nội dung hướng dẫn cách vẽ một con rồng​ (c)  

Trò chơi mang tính giáo dục​ (d)  

Choose from the below words
KHÔNG AN TOÀN
AN TOÀN
182.

Phát biểu nào sau đây là hành vi Hack?

a)

Tải một ứng dụng đáng tin

b)

Dùng máy tính công cộng, như ở thư viện

c)

Chơi game trực tuyến với những người khác

d)

Xâm nhập vào một hệ thống máy tính

183.

Với mỗi câu phát biểu về nội dung kỹ thuật số không an toàn, hãy chọn Đúng hoặc Sai:

Xem video quay hành vi bạo lực là an toàn vì bạn không đích thân tham gia vào hành vi bạo lực đó.​ (a)  

Nói chuyện với người lạ trong phòng Chat là an toàn vì đó là hoạt động trực tuyến, không phải gặp mặt trực tiếp​ (b)  

Đọc các nội dung thúc đẩy thái độ thù địch có thể làm giảm khả năng chấp nhận sự khác biệt trong bạn.​ (c)  

Choose from the below words
Sai
Đúng
184.

Với mỗi câu phát biểu về hành vi Hack máy tính, hãy chọn Đúng hoặc Sai:

Xâm nhập vào một hệ thống máy tính được coi là hành vi Hack.​ (a)  

Lập trình để tạo ra một ứng dụng có thể tự động gửi tin nhắn cho bạn bè được coi là hành vi Hack.​ (b)  

Tải trò chơi về máy tính của bạn được coi là hành vi Hack.​ (c)  

Choose from the below words
Đúng
Sai
185.

Hoàn thành các câu dưới đây bằng cách lựa chọn đúng từ chỗ trống của mỗi danh sách thả xuống: Địa chỉ bạn nhập vào khi mua hàng trên mạng là ví dụ về loại thông tin nào?

Tên tài khoản và mật khẩu dùng để đăng nhập tài khoản Email là ví dụ về

Nội dung điền vào biểu mẫu

Địa chỉ bạn nhập vào khi mua hàng trên mạng là ví dụ về

Thông tin xác thực

Thông tin liên kết với hoạt động của bạn trên trực tuyến và được một máy chủ Web thu thập và ví dụ về

Cookies

186.

Em hãy cho biết https của trang Web cho ta biết điều gì?

a)

Một trang Web do chính phủ giám sát

b)

Một trang Web an toàn

c)

Một trang Web không an toàn

d)

Một trang Web có các mối đe dọa tiềm ẩn

187.

Mối nguy hiểm phổ biến của thời gian sử dụng màn hình kéo dài là gì?

a)

Khó ngủ

b)

Điểm kém

c)

Mất nước

d)

Mệt mỏi và đau chân

188.

Với mỗi câu phát biểu về việc xem màn hình lâu, hãy chọn Đúng hoặc Sai:

Cải thiện dáng người​ (a)  

Tăng cường thị lực​ (b)  

Ảnh hưởng chất lượng giấc ngủ​ (c)  

Choose from the below words
Sai
Đúng
189.

Hãy di chuyển từng thuật ngữ từ danh sách bên phải sang định nghĩa tương ứng bên trái: Tên của bạn, địa chỉ của bạn, mật khẩu của bạn — thuật ngữ phù hợp là gì?

Tên của bạn, địa chỉ của bạn, mật khẩu của bạn

Dữ liệu cá nhân

Sử dụng thời gian trực tuyến và ngoại tuyến một cách lành mạnh

Chấn thương do áp lực lặp đi lặp lại

Dùng bàn tay quá nhiều gây tổn thương cổ tay và ngón tay của bạn

Sử dụng phương tiện t.thông cân bằng

190.

Khi đang dùng mạng xã hội thì có người gửi cho bạn một vài dòng tin nhắn không phù hợp. Bạn nên phản ứng như thế nào cho phù hợp?

a)

Trả lời lại và yêu cầu người kia dừng hành vi của họ

b)

Dừng lại và nói chuyện này cho người lớn

c)

Trả lời theo cách công khai

d)

Phớt lờ tin nhắn và không nói cho ai biết

191.

Với mỗi câu phát biểu về nội dung kỹ thuật số không an toàn, hãy chọn Đúng hoặc Sai:

Xem nội dung không thích hợp trên mạng luôn là một hành vi cố ý​ (a)  

Quay lại trang không thích hợp là một cách hay để đảm bảo nội dung đó đúng là không an toàn​ (b)  

Nếu nói cho cha/mẹ hoặc giáo viên biết khi bạn nhìn thấy nội dung không thích hợp trên mạng, bạn sẽ gặp rắc rối.​ (c)  

Choose from the below words
Đúng
Sai
192.

Bước tiếp theo an toàn nhất là gì khi bạn nhận được một siêu liên kết (URL) trong Email từ một người gửi mà bạn không biết?

a)

Trả lời và hỏi người gửi URL có an toàn để mở không

b)

Dừng lại, tạm dừng và nói chuyện với người lớn

c)

Chuyển tiếp nó đến càng nhiều người càng tốt

d)

Nhấp vào liên kết để xem những gì họ làm

193.

Em hãy cho biết, trong các tùy chọn sau, tùy chọn nào là cách để tạo mật khẩu mạnh? (Chọn 2)

a)

Không sử dụng mật khẩu duy nhất cho các tài khoản quan trọng

b)

Sử dụng thông tin cá nhân như địa chỉ hoặc số điện thoại

c)

Sử dụng một cụm từ dễ nghĩ ra

d)

Sử dụng hỗn hợp các chữ cái và kí hiệu

194.

Điều gì KHÔNG phải là mối nguy hiểm phổ biến của thời gian sử dụng thiết bị kéo dài?

a)

Mắt căng thẳng và mệt mỏi

b)

Đau lưng và cổ

c)

Mệt mỏi và đau chân

d)

Khó ngủ

195.

Phần mềm diệt Virus là gì?

a)

Một chương trình bảo vệ máy tính hoặc mạng khỏi phần mềm độc hại (Computer Viruses)

b)

Một hình thức quấy rối trực tuyến

c)

Khả năng cho nhiều người dùng truy cập vào cùng một tập tin

196.

Theo các tùy chọn sau, tùy chọn nào nên được sử dụng với phương tiện truyền thông xã hội để giúp bảo vệ danh tính cá nhân?

a)

Nhóm riêng tư

b)

Nhóm công khai

c)

Cài đặt quyền riêng tư

d)

Danh tính bí mật

197.

Theo các tùy chọn sau, tùy chọn nào là phát biểu đúng về phần mềm độc hại?

a)

Phần mềm độc hại bao gồm Virus và tất cả các mối đe dọa máy tính khác

b)

Phần mềm độc hại chỉ các mối đe dọa máy tính không phải là Virus

c)

Phần mềm độc hại chỉ có Ransomware

d)

Phần mềm độc hại chỉ có Virus

198.

Đây có phải là ví dụ về bắt nạt trên mạng xã hội?

Đăng video gây bẽ mặt về một người nào đó trên mạng xã hội.​ (a)  

Gửi các hình ảnh gây tổn thương qua các tin nhắn/ bình luận trên mạng.​ (b)  

Đánh bại người chơi mới trong trò chơi điện tử.​ (c)  

Choose from the below words
Không
199.

Hãy xác định nội dung kỹ thuật số không an toàn.

a)

Phòng chat bàn luận về bạo lực

b)

Video chỉ bạn cách làm bánh cupcake

c)

Trang web đồ vui về địa lý

d)

Blog nơi giáo viên của bạn đề xuất các đầu sách

200.

Tùy chọn nào sau đây sẽ giúp người dùng tránh được các nội dung độc hại trực tuyến?

a)

Nhấp vào các banner quảng cáo

b)

Không mở các email đính kèm lạ

c)

Sử dụng mật khẩu yếu

d)

Chia sẻ thông tin cá nhân

201.

Phát biểu nào sau đây mô tả chính xác một trang web an toàn?

a)

Một trang web xử lí và bảo vệ thông tin cá nhân của em

b)

Một trang web thường xuyên được giám sát bởi chính phủ

c)

Một trang web cho phép tải xuống dữ liệu nhanh hơn

d)

Một trang web ít có khả năng bị sập

202.

Với mỗi câu phát biểu về kết quả do dùng máy tính trong thời gian dài, em hãy chọn Có hoặc Không

Khô mắt​ (a)  

Đau cổ​ (b)  

Mắt nhìn bị mờ​ (c)  

Choose from the below words

Không