wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CHƯƠNG 2

Total questions: 66

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Thị trường tiền tệ chủ yếu giao dịch các công cụ tài chính có kỳ hạn như thế nào?

a)

Dưới 1 năm

b)

Từ 1–3 năm

c)

Trên 5 năm

d)

Không giới hạn

2.

Đặc điểm nổi bật của công cụ thị trường tiền tệ là gì?

a)

Lãi suất cao

b)

Rủi ro cao

c)

Thanh khoản cao

d)

Kỳ hạn dài

3.

Chủ thể không tham gia thị trường tiền tệ là đối tượng nào?

a)

Kho bạc Nhà nước

b)

Ngân hàng thương mại

c)

Doanh nghiệp

d)

Cá nhân không có tài khoản ngân hàng

4.

Lợi tức của Tín phiếu kho bạc (TPKB) đến từ khoản nào sau đây?

a)

Có tức chia hàng kỳ

b)

Chênh lệch giữa mệnh giá và giá mua

c)

Tiền lãi coupon định kỳ

d)

Lợi nhuận doanh nghiệp

5.

Hợp đồng mua lại (Repo) có đặc điểm nào sau đây?

a)

Thời hạn dài

b)

Rủi ro cao

c)

Lãi suất thấp

d)

Có thị trường thứ cấp

6.

Trong hợp đồng Repo, bên bán chứng khoán có cam kết như thế nào?

a)

Không mua lại chứng khoán

b)

Mua lại chứng khoán vào ngày đã định

c)

Chuyển nhượng quyền sở hữu vĩnh viễn

d)

Chỉ mua lại nếu lãi suất giảm

7.

Chứng chỉ tiền gửi có thể chuyển nhượng (CD) không có đặc điểm nào sau đây?

a)

Có thể mua bán trên thị trường thứ cấp

b)

Là công cụ tài chính vô danh

c)

Có kỳ hạn ngắn

d)

Được Chính phủ phát hành

8.

Thương phiếu thường được phát hành bởi chủ thể nào sau đây?

a)

Doanh nghiệp có uy tín

b)

Ngân hàng Trung ương

c)

Cá nhân

d)

Kho bạc Nhà nước

9.

Thời hạn thông thường của Chấp phiếu ngân hàng là bao lâu?

a)

3–5 năm

b)

30–270 ngày

c)

5–10 năm

d)

Không kỳ hạn

10.

Công cụ nào sau đây có tính rủi ro thấp nhất trong thị trường tiền tệ?

a)

Thương phiếu

b)

Chứng chỉ tiền gửi

c)

Tín phiếu kho bạc

d)

Hợp đồng Repo

11.

Nhận định nào sau đây là đúng?

a)

Hợp đồng Repo có thể coi là hình thức cho vay ngắn hạn có tài sản đảm bảo.

b)

Lợi tức của TPKB là khoản lãi coupon định kỳ.

c)

Thương phiếu có thể được phát hành bởi cá nhân hoặc hộ kinh doanh nhỏ.

d)

Chứng chỉ tiền gửi là công cụ có rủi ro thấp nhất trong thị trường tiền tệ.

12.

Khi bán TPKB trước đáo hạn, nhà đầu tư thu lợi từ khoản mục nào sau đây?

a)

Có tức

b)

Chênh lệch giá mua – giá bán

c)

Lãi coupon

d)

Phí giao dịch

13.

Đối tượng chủ yếu mua thương phiếu là ai?

a)

Nhà đầu tư nhỏ lẻ

b)

Ngân hàng thương mại

c)

Cá nhân

d)

Cơ quan nhà nước

14.

Một ngân hàng phát hành công cụ tài chính kỳ hạn 6 tháng để huy động vốn ngắn hạn — đó là công cụ gì?

a)

Trái phiếu doanh nghiệp

b)

Cổ phiếu

c)

Chứng chỉ tiền gửi

d)

Thương phiếu

15.

Tín phiếu kho bạc được xem là gì?

a)

Công cụ vốn

b)

Công cụ nợ ngắn hạn

c)

Công cụ phái sinh

d)

Công cụ sở hữu

16.

So với thương phiếu, tín phiếu kho bạc có ưu điểm nổi trội gì?

a)

Rủi ro cao hơn

b)

Tính thanh khoản thấp hơn

c)

Rủi ro thấp hơn

d)

Lợi tức cao hơn

17.

Thị trường vốn giao dịch các công cụ có kỳ hạn như thế nào?

a)

Dưới 1 năm

b)

1 năm trở lên

c)

Không kỳ hạn

d)

Ngắn hạn

18.

Công cụ vốn chủ sở hữu điển hình là gì?

a)

Tín phiếu kho bạc

b)

Trái phiếu doanh nghiệp

c)

Cổ phiếu

d)

Hợp đồng Repo

19.

Chủ thể không thuộc thị trường vốn là đối tượng nào sau đây?

a)

Doanh nghiệp

b)

Chính phủ

c)

Cá nhân

d)

Ngân hàng Trung ương

20.

Lợi tức của trái phiếu đến từ đâu?

a)

Cổ tức

b)

Lãi coupon

c)

Chênh lệch tỷ giá

d)

Phí bảo hiểm

21.

Trái phiếu Kho bạc trung dài hạn được phát hành nhằm mục đích gì?

a)

Đầu cơ chứng khoán

b)

Tài trợ nợ quốc gia

c)

Tài trợ thương mại

d)

Cấp vốn cho cá nhân

22.

Cổ phiếu ưu đãi có đặc điểm gì?

a)

Cổ tức cố định

b)

Có quyền biểu quyết

c)

Được chia lợi nhuận sau cùng

d)

Có quyền mua trước cổ phiếu mới

23.

Cổ phiếu phổ thông không có đặc điểm nào sau đây?

a)

Có quyền biểu quyết

b)

Nhận cổ tức cố định

c)

Có quyền tiền mãi

d)

Lợi tức không cố định

24.

Trong trường hợp phá sản, cổ đông nào được ưu tiên chia tài sản trước?

a)

Cổ đông phổ thông

b)

Cổ đông ưu đãi

c)

Trái chủ

d)

Không ai

25.

Hợp đồng vay thế chấp là khoản vay như thế nào?

a)

Không có tài sản đảm bảo

b)

Ngắn hạn

c)

Có tài sản đảm bảo

d)

Vô thời hạn

26.

Nhận định nào sau đây là sai?

a)

Cổ phiếu là loại chứng khoán có thời hạn xác định

b)

Trái phiếu doanh nghiệp có rủi ro cao hơn trái phiếu Kho bạc

c)

Giữa cổ phiếu và trái phiếu, Cổ phiếu là công cụ biểu hiện quyền sở hữu

d)

Nhà đầu tư muốn dòng tiền ổn định nên chọn đầu tư vào Trái phiếu

27.

Khi doanh nghiệp phát hành thêm cổ phiếu, vốn chủ sở hữu sẽ thay đổi như thế nào?

a)

Giảm

b)

Tăng

c)

Không đổi

d)

Giảm tạm thời

28.

Lợi nhuận từ cổ phiếu đến từ khoản nào?

a)

Lãi coupon

b)

Cổ tức và tăng giá cổ phiếu

c)

Lợi nhuận tái đầu tư

d)

Phí phát hành

29.

Một công ty vay mua nhà, thế chấp bằng chính căn nhà đó, đây là loại hợp đồng gì?

a)

Hợp đồng Repo

b)

Hợp đồng vay thế chấp

c)

Trái phiếu chuyển đổi

d)

Cổ phiếu ưu đãi

30.

Nhà đầu tư nhận lãi định kỳ, gốc trả khi đáo hạn, công cụ đó là gì?

a)

Trái phiếu

b)

Cổ phiếu

c)

Repo

d)

Thương phiếu

31.

Thị trường ngoại hối là nơi giao dịch loại hàng hoá nào?

a)

Chứng khoán

b)

Hàng hóa

c)

Các đồng tiền khác nhau

d)

Trái phiếu quốc tế

32.

Đặc điểm của thị trường ngoại hối là gì?

a)

Có sàn giao dịch tập trung

b)

Hoạt động 24/24

c)

Chỉ hoạt động trong nước

d)

Có tính ổn định cao

33.

Chủ thể không tham gia thị trường ngoại hối là?

a)

Ngân hàng Trung ương

b)

Ngân hàng thương mại

c)

Cá nhân đầu cơ

d)

Cục Thống kê

34.

Mục tiêu chính của Ngân hàng Trung ương trên thị trường ngoại hối là gì?

a)

Đầu cơ ngoại tệ

b)

Ổn định tỷ giá

c)

Kiếm lợi nhuận

d)

Giao dịch phái sinh

35.

Khi đồng nội tệ tăng giá trị so với đồng ngoại tệ, tỷ giá hối đoái sẽ thay đổi như thế nào?

a)

Tăng lên

b)

Giảm xuống

c)

Không đổi

d)

Không ảnh hưởng

36.

Khi lãi suất trong nước tăng lên so với lãi suất quốc tế, tỷ giá hối đoái sẽ thay đổi như thế nào?

a)

Tăng lên

b)

Giảm xuống

c)

Không đổi

d)

Không ảnh hưởng

37.

Khi lạm phát trong nước tăng lên, tỷ giá hối đoái có xu hướng thay đổi như thế nào?

a)

Tăng lên

b)

Giảm xuống

c)

Không đổi

d)

Không ảnh hưởng

38.

Nếu xuất khẩu của Việt Nam tăng mạnh, trong khi nhập khẩu không đổi, điều gì xảy ra với tỷ giá?

a)

Tăng lên

b)

Giảm xuống

c)

Không đổi

d)

Không ảnh hưởng

39.

Khi Ngân hàng Nhà nước tăng cung tiền mạnh, các yếu tố khác không đổi, tỷ giá hối đoái giữa VND và USD sẽ thay đổi như thế nào?

a)

Tăng lên

b)

Giảm xuống

c)

Không đổi

d)

Không ảnh hưởng

40.

Khi kinh tế Mỹ suy thoái mạnh, trong khi Việt Nam tăng trưởng ổn định, tỷ giá hối đoái giữa VND và USD sẽ thay đổi như thế nào nếu các yếu tố khác không đổi?

a)

Tăng lên

b)

Giảm xuống

c)

Không đổi

d)

Không ảnh hưởng

41.

Khi Việt Nam tăng cường nhập khẩu mạnh từ Mỹ (các yếu tố khác không đổi), tỷ giá hối đoái giữa VND và USD sẽ thay đổi như thế nào?

a)

Tăng lên

b)

Giảm xuống

c)

Không đổi

d)

Không ảnh hưởng

42.

Khi dòng kiều hối từ Mỹ về Việt Nam tăng cao (các yếu tố khác không đổi), tỷ giá hối đoái giữa VND và USD sẽ thay đổi như thế nào?

a)

Tăng lên

b)

Giảm xuống

c)

Không đổi

d)

Không ảnh hưởng

43.

Khi chính trị – xã hội trong nước bất ổn, nhà đầu tư nước ngoài rút vốn (các yếu tố khác không đổi), tỷ giá hối đoái giữa VND và USD sẽ thay đổi như thế nào?

a)

Tăng lên

b)

Giảm xuống

c)

Không đổi

d)

Không ảnh hưởng

44.

Khi Ngân hàng Trung ương Mỹ (FED) tăng lãi suất mạnh (các yếu tố khác không đổi), tỷ giá hối đoái giữa VND và USD sẽ thay đổi như thế nào?

a)

Tăng lên

b)

Giảm xuống

c)

Không đổi

d)

Không ảnh hưởng

45.

Khi dự trữ ngoại hối của Việt Nam tăng cao và ổn định (các yếu tố khác không đổi), tỷ giá hối đoái sẽ thay đổi như thế nào?

a)

Tăng lên

b)

Giảm xuống

c)

Không đổi

d)

Không ảnh hưởng

46.

Ngày 1/3, Công ty A ký hợp đồng mua 1 triệu USD từ ngân hàng, tỷ giá được xác định tại thời điểm ký, nhưng việc giao nhận và thanh toán diễn ra sau 2 ngày làm việc (ngày 3/3). Đây là loại hợp đồng nào?

a)

Hợp đồng giao ngay

b)

Hợp đồng kỳ hạn

c)

Hợp đồng tương lai

d)

Hợp đồng quyền chọn

47.

Công ty X xuất khẩu cà phê, sẽ nhận 500.000 USD sau 3 tháng. Để tránh rủi ro tỷ giá, họ ký với ngân hàng hợp đồng bán 500.000 USD theo tỷ giá thỏa thuận hôm nay, nhưng sẽ giao dịch thực tế sau 90 ngày. Đây là hợp đồng gì?

a)

Giao ngay

b)

Kỳ hạn

c)

Quyền chọn

d)

Tương lai

48.

Một nhà đầu tư ký hợp đồng tại sở giao dịch để mua 100.000 EUR với giá 1,07 USD/EUR, thời hạn giao hàng là sau 3 tháng. Giá hợp đồng được niêm yết công khai và có thể giao dịch lại trên thị trường. Đây là hợp đồng gì?

a)

Kỳ hạn

b)

Tương lai

c)

Quyền chọn

d)

Giao ngay

49.

Doanh nghiệp Việt Nam kí 1 hợp đồng bán 1 triệu USD với giá 24.800 VND/USD sau 2 tháng, phí phải trả cho ngân hàng trong trường hợp doanh nghiệp không thực hiện theo thỏa thuận trên là 100 triệu đồng. Đây là loại hợp đồng gì?

a)

Hợp đồng kỳ hạn

b)

Hợp đồng tương lai

c)

Hợp đồng quyền chọn

d)

Hợp đồng giao ngay

50.

Một nhà đầu tư cá nhân dự đoán USD sẽ tăng giá, nên ký hợp đồng mua 100.000 USD kỳ hạn 30 ngày để đầu cơ chênh lệch tỷ giá, không có ý định nhận ngoại tệ thật. Đây là loại hợp đồng gì?

a)

Kỳ hạn

b)

Tương lai

c)

Hoán đổi

d)

Giao ngay

51.

Một ngân hàng cam kết bán EUR giao ngay cho khách hàng, đồng thời mua lại đúng lượng EUR đó sau 1 tháng theo tỷ giá đã thỏa thuận. Đây là loại hợp đồng gì?

a)

Hoán đổi ngoại hối

b)

Kỳ hạn

c)

Quyền chọn

d)

Giao ngay

52.

Một doanh nghiệp nhập khẩu Nhật ký hợp đồng hôm nay để mua 200.000 USD với giá 25.000 VND/USD, nhưng nếu tỷ giá sau 1 tháng thấp hơn, họ có được phép từ chối việc mua. Đây là loại hợp đồng nào?

a)

Kỳ hạn

b)

Tương lai

c)

Quyền chọn

d)

Giao ngay

53.

Hợp đồng được chuẩn hóa, niêm yết trên sở giao dịch, có thể được mua bán lại trước ngày đáo hạn, yêu cầu ký quỹ và thanh toán hàng ngày theo biến động tỷ giá. Đây là đặc điểm của loại hợp đồng nào?

a)

Kỳ hạn

b)

Hợp đồng tương lai

c)

Hợp đồng giao ngay

d)

Hợp đồng quyền chọn

54.

Công ty B ký hợp đồng với ngân hàng để mua USD kỳ hạn 60 ngày, đến hạn họ bắt buộc phải mua, dù tỷ giá thị trường có lợi hay không. Đây là loại hợp đồng gì?

a)

Quyền chọn

b)

Kỳ hạn

c)

Hoán đổi

d)

Giao ngay

55.

Một công ty Việt Nam ký hợp đồng mua USD kỳ hạn 60 ngày. Tuy nhiên, 20 ngày sau, tỷ giá thị trường biến động có lợi, công ty muốn hủy hợp đồng và bán lại quyền mua USD cho đơn vị khác. Nhận xét nào sau đây là chính xác?

a)

Được phép vì đây là hợp đồng tương lai

b)

Không được phép vì hợp đồng kỳ hạn không được chuyển nhượng

c)

Được phép nếu ngân hàng đồng ý

d)

Được phép nếu tỷ giá giảm

56.

Nhà đầu tư cá nhân tham gia thị trường ngoại hối chủ yếu với mục tiêu nào sau đây?

a)

Kiểm soát tỷ giá

b)

Đầu cơ

c)

Quản lý dự trữ

d)

Cung cấp tín dụng

57.

Nhận định nào sau đây là sai?

a)

Khi đồng nội tệ giảm giá, xuất khẩu sẽ có lợi.

b)

Thị trường ngoại hối chỉ hoạt động trong giờ hành chính.

c)

Khi giá hàng hóa trong nước tăng nhanh hơn nước ngoài, đồng nội tệ có xu hướng giảm giá.

d)

Trong ba thị trường (tiền tệ, vốn và ngoại hối) thì thị trường ngoại hối là thị trường có quy mô toàn cầu lớn nhất.

58.

Một người Việt Nam đổi VND lấy USD khi du lịch Mỹ, đây là giao dịch gì?

a)

Giao dịch hàng hóa

b)

Giao dịch ngoại hối

c)

Giao dịch vốn

d)

Tín dụng tiêu dùng

59.

DN nhập khẩu cần mua USD để thanh toán đơn hàng Nhật, vai trò của DN này là gì?

a)

Người cung cấp ngoại tệ

b)

Người cầu ngoại tệ

c)

Nhà đầu cơ

d)

Nhà quản lý

60.

Khi lãi suất trong nước cao hơn nước ngoài, đồng nội tệ có xu hướng nào?

a)

Tăng giá

b)

Giảm giá

c)

Không đổi

d)

Mất giá

61.

Nhân tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá trong dài hạn?

a)

Lãi suất và kỳ vọng giá

b)

Lạm phát và năng suất lao động

c)

Tỷ lệ thất nghiệp

d)

Dự trữ ngoại hối

62.

Nhân tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá trong ngắn hạn?

a)

Lãi suất và rào cản thương mại dự kiến

b)

Thuế quan

c)

Năng suất lao động

d)

Mức giá dài hạn

63.

Công ty Y mua quyền chọn bán EUR với tỷ giá 1,08 USD/EUR, phí quyền chọn 10.000 USD. Đến hạn, tỷ giá thực tế là 1,05 USD/EUR. Công ty nên hành động như thế nào cho có lợi?

a)

Thực hiện quyền chọn

b)

Hủy bỏ quyền chọn

c)

Gia hạn hợp đồng

d)

Chuyển thành hợp đồng kỳ hạn

64.

Công ty A ký hợp đồng hoán đổi: mua USD giao ngay và bán lại USD kỳ hạn 90 ngày. Mục tiêu chính của công ty là gì?

a)

Đầu cơ chênh lệch tỷ giá

b)

Phòng ngừa rủi ro tỷ giá ngắn hạn

c)

Kiếm lời từ phí quyền chọn

d)

Đa dạng hóa danh mục đầu tư

65.

Nếu tỷ giá biến động có lợi, bên mua hợp đồng kỳ hạn vẫn phải thực hiện giao dịch; trong khi bên mua hợp đồng quyền chọn có thể từ chối thực hiện. Nhận định trên là?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Chỉ đúng với hợp đồng tương lai

d)

Sai vì cả hai đều không bắt buộc

66.

Công ty Z muốn mua ngoại tệ sau 30 ngày nhưng chưa chắc chắn về nhu cầu. Họ nên chọn loại hợp đồng nào sau đây?

a)

Hợp đồng giao ngay

b)

Hợp đồng kỳ hạn

c)

Hợp đồng quyền chọn

d)

Hợp đồng hoán đổi