Font size
S
M
L
XL
WorksheetsHSK2 Bài 2
Total questions: 25
Worksheet time: 35mins
Name
Class
Date
1.
生病
a)
Đau
b)
Bị ốm, bị bệnh
c)
Khám bệnh
2.
每
a)
Các
b)
Loại
c)
Mỗi
3.
跑步
a)
Chạy bộ
b)
Đi bộ
c)
Đi dạo
4.
出院
a)
Nhập viện
b)
Xuất viện
c)
Ở viện
5.
休息
a)
Làm việc
b)
Nghỉ ngơi
c)
Vào học
6.
Tìm từ trái nghĩa với từ “睡觉”
(a)
7.
药
a)
Thuốc
b)
Kẹo
c)
Sữa
8.
Tìm từ đồng nghĩa với từ “看病”
(a)
9.
Tìm từ trái nghĩa với từ “出院”
(a)
10.
Tìm từ tiếng Trung trái nghĩa với từ “rảnh”
(a)
11.
时间
a)
Lúc, khi
b)
Thời điểm
c)
Thời gian
12.
Tìm từ trái nghĩa với từ “矮”
(a)
13.
生病/她/是不是/了/昨天
(a)
14.
跑步/每天/他/早上/都/六点/去
(a)
15.
了/出去/不能/身体/不好,/他
(a)
16.
药/医生/要/每天/说/他/吃
(a)
17.
知道/他/你/多高/吗
(a)
18.
医生说她已经好了,明天可以 (a) 了。
19.
小王太 (a) 了,没有时间休息。
20.
生病的时候最好在家 (a) 。
21.
明天你 (a) 去医院看病?
22.
Dịch: 你知道他每天睡觉多长时间吗?
4 lines
23.
Dịch: 你今天是不是要去看医生?
4 lines
24.
Dịch: 身体不好的人要多休息。
4 lines
25.
Dịch: 因为身体不好,所以昨天他没去上课。
4 lines
Reset
