wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về từ vựng tiếng Việt

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Từ đơn là gì?

a)

Từ có hai tiếng trở lên

b)

Từ chỉ có một tiếng

c)

Từ có tiếng chính và tiếng phụ

d)

Từ có các tiếng lặp âm

2.

Từ phức là từ như thế nào?

a)

Từ chỉ có một tiếng

b)

Từ gồm hai tiếng có nghĩa giống nhau

c)

Từ có từ hai tiếng trở lên

d)

Từ được lặp cả tiếng

3.

“Bạn bè” thuộc loại từ nào?

a)

Từ đơn

b)

Từ ghép chính phụ

c)

Từ láy âm

d)

Từ ghép đẳng lập

4.

Dấu hiệu của từ ghép chính phụ là gì?

a)

Hai tiếng ngang hàng về nghĩa

b)

Tiếng sau bổ nghĩa cho tiếng trước

c)

Lặp phụ âm đầu

d)

Lặp vần

5.

Từ nào sau đây là từ láy hoàn toàn?

a)

xanh xanh

b)

lung linh

c)

lấp lánh

d)

mênh mông

6.

Từ “xinh đẹp” thuộc loại từ nào?

a)

Từ ghép đẳng lập

b)

Từ ghép chính phụ

c)

Từ láy bộ phận

d)

Từ đơn

7.

Từ láy bộ phận là gì?

a)

Hai tiếng lặp hoàn toàn

b)

Hai tiếng khác nhau nhưng có lặp âm hoặc lặp vần

c)

Hai tiếng có nghĩa như nhau

d)

Hai tiếng luôn đảo được cho nhau

8.

Từ “lung linh” là loại từ láy gì?

a)

Láy âm

b)

Láy vần

c)

Láy hoàn toàn

d)

Từ ghép đẳng lập

9.

Từ nào sau đây là từ ghép chính phụ?

a)

xe cộ

b)

nhà cửa

c)

tự học

d)

chim chóc

10.

Từ “lấp lánh” thuộc kiểu láy nào?

a)

Láy âm

b)

Láy vần

c)

Láy hoàn toàn

d)

Từ ghép

11.

Từ “quần áo” thuộc loại từ nào?

a)

Từ ghép đẳng lập

b)

Từ ghép chính phụ

c)

Từ láy âm

d)

Từ đơn

12.

Điểm khác biệt cơ bản giữa từ ghép đẳng lập và từ láy là gì?

a)

Từ ghép đẳng lập có hai tiếng vô nghĩa

b)

Từ láy có ít nhất một tiếng không có nghĩa

c)

Từ ghép đẳng lập lặp âm giống nhau

d)

Từ láy luôn có hai tiếng nghĩa giống nhau

13.

Từ nào sau đây là từ đơn?

a)

học sinh

b)

chạy nhảy

c)

bút

d)

lon ton

14.

“Sách giáo khoa” là từ ghép chính phụ vì lý do nào?

a)

Hai tiếng cùng trường nghĩa

b)

Tiếng “giáo khoa” bổ nghĩa cho tiếng “sách”

c)

Hai tiếng lặp phụ âm đầu

d)

Hai tiếng vô nghĩa khi tách ra

15.

Từ “bâng khuâng” là kiểu láy gì?

a)

Láy âm

b)

Láy vần

c)

Láy hoàn toàn

d)

Từ ghép

16.

Hãy chọn từ ghép đẳng lập có nghĩa khái quát hơn nghĩa của từng tiếng tạo thành:

a)

học phí

b)

học tập

c)

học sinh

d)

học hành

17.

Cặp từ nào sau đây đều là từ láy?

a)

lung linh – bồi hồi

b)

học hành – nhà cửa

c)

ông bà – bạn bè

d)

xe cộ – sách vở

18.

Từ nào sau đây là từ ghép nhưng không phải láy?

a)

nho nhỏ

b)

mong manh

c)

quần áo

d)

ngỡ ngàng

19.

Hãy xác định loại từ của “học hỏi”:

a)

Từ ghép chính phụ

b)

Từ láy âm

c)

Từ ghép đẳng lập

d)

Từ láy vần

20.

Câu nào giải thích đúng nhất về lí do “đèn đóm” là từ ghép đẳng lập?

a)

Vì hai tiếng lặp âm đầu

b)

Vì cả hai tiếng không có nghĩa độc lập

c)

Vì hai tiếng cùng trường nghĩa, không bổ nghĩa cho nhau

d)

Vì tiếng sau làm rõ nghĩa tiếng trước

21.

Từ nào sau đây KHÔNG phải là từ ghép đẳng lập?

a)

quần áo

b)

đường sá

c)

trò chuyện

d)

chim chóc

22.

Phân tích đúng về từ “tấp nập” là:

a)

Từ ghép vì cả hai tiếng đều có nghĩa

b)

Từ láy âm vì lặp phụ âm đầu

c)

Từ láy vần vì lặp phần vần “ấp”

d)

Từ láy hoàn toàn

23.

Từ nào sau đây có cấu tạo chính phụ nhưng tiếng phụ đứng trước tiếng chính?

a)

xe đạp

b)

tự học

c)

học sinh

d)

sách vở

24.

Cặp nào sau đây gồm 1 từ ghép đẳng lập và 1 từ láy?

a)

bạn bè – chăm chú

b)

nhà cửa – xe cộ

c)

lung linh – lấp lánh

d)

quần áo – mong manh

25.

Trong các từ sau, từ nào có một tiếng không có nghĩa độc lập?

a)

nhà cửa

b)

học tập

c)

líu lo

d)

xe máy

26.

Từ nào sau đây là từ ghép nhưng có cấu tạo nghĩa rộng hơn các tiếng trong nó?

a)

xanh lè

b)

học hành

c)

chạy nhảy

d)

tự trọng

27.

Câu nào sau đây phân biệt ĐÚNG giữa láy âm và láy vần?

a)

Láy âm là lặp phụ âm cuối, láy vần lặp phụ âm đầu

b)

Láy âm là lặp phụ âm đầu, láy vần là lặp phần vần

c)

Láy âm là lặp toàn bộ tiếng, láy vần là lặp một phần tiếng

d)

Láy âm và láy vần hoàn toàn giống nhau

28.

Từ nào sau đây vừa có tiếng có nghĩa, vừa có tiếng không có nghĩa?

a)

học hỏi

b)

long lanh

c)

xe máy

d)

chậm chạp

29.

Từ “nhe nhẻ” được xếp vào nhóm nào?

a)

Láy hoàn toàn

b)

Láy âm (láy phụ âm đầu)

c)

Láy vần

d)

Từ ghép đẳng lập

30.

Chọn nhận định đúng về từ "nhà cửa":

a)

Là từ láy âm

b)

Là từ láy vần

c)

Là từ ghép đẳng lập vì hai tiếng cùng trường nghĩa “nơi ở”

d)

Là từ ghép chính phụ vì “cửa” bổ nghĩa cho “nhà”

31.

Từ “tươi tắn” là dạng láy nào?

a)

Láy hoàn toàn

b)

Láy âm

c)

Láy vần

d)

Từ ghép

32.

Trong các từ sau, từ nào là từ ghép chính phụ?

a)

quần áo

b)

chăm chú

c)

học lực

d)

lấp lánh

33.

Từ “thăm thẳm” có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Hai tiếng lặp vần

b)

Hai tiếng lặp âm đầu

c)

Hai tiếng lặp hoàn toàn

d)

Một tiếng có nghĩa, một tiếng không nghĩa

34.

Từ nào KHÔNG phải là từ láy?

a)

khấp khểnh

b)

lề mề

c)

sáng suốt

d)

mênh mông

35.

Từ “cần cù” được xếp vào loại nào?

a)

Từ ghép đẳng lập

b)

Từ láy âm

c)

Từ láy vần

d)

Từ đơn

36.

Đặc điểm nào dưới đây đúng với từ ghép đẳng lập?

a)

Có một tiếng vô nghĩa

b)

Hai tiếng bổ nghĩa cho nhau

c)

Hai tiếng có nghĩa tương đương, cùng trường nghĩa

d)

Không bao giờ đảo vị trí được

37.

Từ “rì rầm” thuộc loại từ nào?

a)

Láy hoàn toàn

b)

Láy âm

c)

Láy vần

d)

Ghép đẳng lập

38.

Từ “quanh quẩn” là dạng láy gì?

a)

Láy âm

b)

Láy vần

c)

Láy hoàn toàn

d)

Ghép chính phụ

39.

Từ nào sau đây vừa là từ phức, vừa là từ láy?

a)

học hành

b)

xe hơi

c)

chăm học

d)

khít khao

40.

Chọn đáp án đúng nhất: Từ ghép chính phụ khác từ ghép đẳng lập ở điểm nào?

a)

Chính phụ có hai tiếng lặp âm

b)

Đẳng lập có tiếng phụ bổ nghĩa tiếng chính

c)

Chính phụ có tiếng phụ làm rõ nghĩa tiếng chính

d)

Đẳng lập chỉ được tạo thành từ tiếng không nghĩa