wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng mới trong bài “Tea and the Industrial Revolution”

Total questions: 106

Worksheet time: 58mins

Name
Class
Date
1.

“Anthropological” là gần nghĩa nhất với:

a)

Thuộc về khí hậu

b)

Thuộc về nhân học

c)

Thuộc về máy móc

d)

Thuộc về thực vật

2.

“Enigma” chỉ điều gì đó là:

a)

Điều rõ ràng

b)

Điều bí ẩn

c)

Điều phổ biến

d)

Điều đáng sợ

3.

Để “vật lộn với” một vấn đề có nghĩa là:

a)

Phớt lờ vấn đề

b)

Vật lộn với vấn đề

c)

Chia sẻ vấn đề

d)

Giải quyết ngay lập tức

4.

Cách mạng công nghiệp là một:

a)

Cuộc xung đột quân sự

b)

Cuộc khủng hoảng y tế

c)

Cuộc cách mạng công nghiệp

d)

Cuộc nổi loạn nông dân

5.

“World-changing” mô tả điều gì đó là:

a)

Bình thường

b)

Thay đổi thế giới

c)

Tạm thời

d)

Mang tính địa phương

6.

“Strike” (động từ) trong văn bản gần nhất với:

a)

Đánh

b)

Xảy ra

c)

Vay mượn

d)

Ngừng lại

7.

“Combination lock” được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ:

a)

Một chuỗi yếu tố

b)

Một vật nguy hiểm

c)

Một hệ thống lỗi thời

d)

Một giải pháp đơn giản

8.

Các cộng đồng “Affluent” là:

a)

Nghèo

b)

Giàu có

c)

Hiểm nguy

d)

Không ổn định

9.

“Middle-class” chỉ những người là:

a)

Người rất nghèo

b)

Người rất giàu

c)

Tầng lớp trung lưu

d)

Người không có việc làm

10.

Hàng hóa “Mass-produced” là:

a)

Làm thủ công

b)

Sản xuất hàng loạt

c)

Rất hiếm

d)

Rất đắt

11.

“Market-driven” có nghĩa là bị ảnh hưởng bởi:

a)

Truyền thống

b)

Nhu cầu thị trường

c)

Chính trị

d)

Khí hậu

12.

“Economy” chỉ nền kinh tế của một quốc gia là:

a)

Hệ động vật

b)

Thời tiết

c)

Nền kinh tế

d)

Tôn giáo

13.

Hệ thống “political” là:

a)

Hệ thống vận tải

b)

Hệ thống chính trị

c)

Tài nguyên thiên nhiên

d)

Cấu trúc gia đình

14.

“Criterion” có nghĩa là một:

a)

Quy tắc, tiêu chí

b)

Công cụ

c)

Người quan sát

d)

Địa điểm

15.

“Sufficient” gần nhất với:

a)

Không đủ

b)

Đủ

c)

Quá nhiều

d)

Thiếu hụt trầm trọng

16.

Ai đó “convinced” là:

a)

Không chắc chắn

b)

Tức giận

c)

Bị thuyết phục

d)

Hoang mang

17.

Một “missing factor” là điều gì đó:

a)

Không còn quan trọng

b)

Được ghi chép đầy đủ

c)

Yếu tố còn thiếu

d)

Yếu tố lặp lại

18.

Một “cupboard” là một:

a)

Bàn

b)

Tủ chạn bếp

c)

Túi xách

d)

Cửa sổ

19.

“Antiseptic” có nghĩa là:

a)

Có mùi thơm

b)

Khử trùng

c)

Độc hại

d)

Tự nhiên

20.

“Tannin” là một chất có trong:

a)

Đường

b)

Trà

c)

Sữa

d)

Dầu

21.

Một “active ingredient” là:

a)

Thành phần trang trí

b)

Thành phần hoạt chất chính

c)

Chất tạo màu

d)

Chất làm ngọt

22.

“Hops” chủ yếu được sử dụng trong việc làm:

4 lines
23.

An “active ingredient” is the:

a)

Thành phần trang trí

b)

Thành phần hoạt chất chính

c)

Chất tạo màu

d)

Chất làm ngọt

24.

“Hops” are mainly used in making:

a)

Sữa

b)

Bánh mì

c)

Bia

d)

Nước trái cây

25.

To “succumb to” an illness means to:

a)

Chống lại

b)

Bị khuất phục

c)

Lờ đi

d)

Hồi phục nhanh

26.

A “water-borne disease” is spread through:

a)

Không khí

b)

Đất

c)

Nước

d)

Động vật

27.

“Dysentery” is a type of:

a)

Bệnh ngoài da

b)

Bệnh đường ruột

c)

Bệnh mắt

d)

Bệnh xương khớp

28.

An “eccentric” person is:

a)

Bình thường

b)

Lập dị

c)

Nhút nhát

d)

Nghiêm túc

29.

“Scepticism” means:

a)

Niềm tin mạnh mẽ

b)

Sự hoài nghi

c)

Sự tán thưởng

d)

Sự tò mò

30.

“Deduction” means a process of:

a)

Suy luận

b)

Quên lãng

c)

Đo lường

d)

Dự đoán ngẫu nhiên

31.

“Admiration” means:

a)

Sự ghét bỏ

b)

Sự ngưỡng mộ

c)

Sự sợ hãi

d)

Sự bối rối

32.

“Notable” means:

a)

Không quan trọng

b)

Đáng chú ý

c)

Rẻ tiền

d)

Bí mật

33.

“Appraisal” refers to a:

a)

Sự đánh giá

b)

Sự ăn mừng

c)

Sự than phiền

d)

Sự dự đoán

34.

To “alight on” an idea means to:

a)

Tình cờ phát hiện

b)

Loại bỏ

c)

So sánh

d)

Từ chối

35.

A “required explanation” is something that:

a)

Không cần giải thích

b)

Cần được giải thích

c)

Cấm giải thích

d)

Đã rõ ràng

36.

“Static” means:

a)

Thay đổi liên tục

b)

Không thay đổi

c)

Rất nhanh

d)

Khó hiểu

37.

A “burst in growth” describes:

a)

Sự sụt giảm

b)

Không thay đổi

c)

Sự bùng nổ tăng trưởng

d)

Sự chậm lại

38.

“Infant mortality rate” refers to the number of:

a)

Trẻ sơ sinh tử vong

b)

Mẹ mới sinh

c)

Trẻ em nhập học

d)

Trẻ em đi khám bệnh

39.

“Across all classes” means:

a)

Chỉ tầng lớp giàu

b)

Chỉ tầng lớp nghèo

c)

Tất cả tầng lớp xã hội

d)

Một nhóm cụ thể

40.

“Sanitation” relates to:

a)

Giải trí

b)

Hệ thống vệ sinh

c)

Nông nghiệp

d)

Thời tiết

41.

To “wipe out” a disease means to:

a)

Loại bỏ hoàn toàn

b)

Giảm nhẹ

c)

Kiểm soát tạm thời

d)

Phớt lờ

42.

“Height and weight statistics” refer to:

a)

Dữ liệu cân nặng và chiều cao

b)

Ý kiến cá nhân

c)

Số đo quần áo

d)

Điểm số

43.

To “draw a blank” means to:

a)

Tìm ra câu trả lời

b)

Không tìm được câu trả lời

c)

Nhớ lại tất cả

d)

Đưa ra kết luận nhanh

44.

To “provide labour” means to:

a)

Cung cấp lao động

b)

Cung cấp thực phẩm

c)

Cung cấp năng lượng

d)

Cung cấp máy

45.

To “provide labour” means to:

a)

Cung cấp lao động

b)

Cung cấp thực phẩm

c)

Cung cấp năng lượng

d)

Cung cấp máy móc

46.

“Economically efficient” means:

a)

Lãng phí tiền bạc

b)

Hiệu quả về kinh tế

c)

Không ổn định

d)

Tốn quá nhiều thời gian

47.

“Human waste” refers to:

a)

Rác thải công nghiệp

b)

Chất thải con người

c)

Nước sạch

d)

Thực phẩm ôi thiu

48.

To “dig around” in records means to:

a)

Giấu đi tài liệu

b)

Hủy tài liệu

c)

Lục tìm kỹ lưỡng

d)

Sao chép tài liệu

49.

“Incidence” means the:

a)

Số lần xảy ra

b)

Chi phí

c)

Độ dài

d)

Trọng lượng

50.

To “deduce” means to:

a)

Dịch

b)

Đoán mò

c)

Suy ra

d)

Viết lại

51.

To “regulate” something means to:

a)

Kiểm soát

b)

Phá hủy

c)

Bỏ qua

d)

Làm tăng lên

52.

An “antibacterial agent” helps to:

a)

Làm đổi màu

b)

Tiêu diệt vi khuẩn

c)

Làm ngọt thức ăn

d)

Làm mát

53.

“Tax on malt” refers to tax placed on:

a)

Gạo

b)

Mạch nha

c)

Khoáng sản

d)

Trái cây khô

54.

To “turn to” tea means to:

a)

Ngừng dùng trà

b)

Bắt đầu dùng trà

c)

Trồng trà

d)

Bán trà

55.

“Mortality rate” means the number of:

a)

Ca nhập viện

b)

Trẻ mới sinh

c)

Người tử vong

d)

Người di cư

56.

To “drop” (mortality) means to:

a)

Giảm xuống

b)

Tăng lên

c)

Giữ nguyên

d)

Thay đổi thất thường

57.

“Prevalence” means:

a)

Sự phổ biến

b)

Sự sụt giảm

c)

Sự lặp lại

d)

Sự bất thường

58.

“Coincidence” means events that occur:

a)

Có chủ đích

b)

Một cách ngẫu nhiên

c)

Chậm chạp

d)

Dưới sự ép buộc

59.

“Clipper trade” refers to trade using:

a)

Ngựa

b)

Tàu clipper nhanh

c)

Tàu ngầm

d)

Xe tải

60.

“Stomach-purifying” liquid is meant to:

a)

Làm sạch dạ dày

b)

Tăng cân

c)

Làm đẹp da

d)

Gây buồn ngủ

61.

“Breast milk” is produced by:

a)

Động vật hoang dã

b)

Nhà máy

c)

Người mẹ

d)

Thực vật

62.

“Healthier than ever” means:

a)

Kém khỏe hơn trước

b)

Không thay đổi

c)

Khỏe mạnh hơn bao giờ hết

d)

Suy yếu nhanh

63.

To “sip tea” means to:

a)

Uống vội vàng

b)

Uống từng ngụm nhỏ

c)

Ngửi trà

d)

Pha trà

64.

To be “pushed out of contention” means to be:

a)

Loại khỏi cuộc đua

b)

Tiếp tục dẫn đầu

c)

Được trao cơ hội mới

d)

Gia nhập cuộc đua

65.

To “forge ahead” means to:

a)

Chần chừ

b)

Lùi lại

c)

Tiến nhanh về phía trước

d)

Nghỉ ngơi

66.

A “labour-saving” device is one that:

4 lines
67.

To “forge ahead” means to:

a)

Chần chừ

b)

Lùi lại

c)

Tiến nhanh về phía trước

d)

Nghỉ ngơi

68.

A “labour-saving” device is one that:

a)

Tạo thêm việc

b)

Lãng phí thời gian

c)

Tiết kiệm sức lao động

d)

Làm tăng khối lượng công việc

69.

To “give up” means to:

a)

Tiếp tục cố gắng

b)

Từ bỏ

c)

Đầu tư thêm

d)

Thay thế

70.

A “labour-saving device” is typically used to:

a)

Tăng tải công việc

b)

Giảm lao động thủ công

c)

Mua bán thực phẩm

d)

Trang trí nhà

71.

“Afraid that…” introduces:

a)

Một câu đùa

b)

Một nỗi sợ

c)

Một sự thật đã chắc chắn

d)

Một lời chúc

72.

“Essence” refers to something’s:

a)

Bản chất

b)

Màu sắc

c)

Giá cả

d)

Vị trí

73.

To “abandon” something means to:

a)

Cải thiện nó

b)

Giữ lại nó

c)

Bỏ rơi hoặc từ bỏ

d)

Trao tặng

74.

“Technologically advanced” means:

a)

Lỗi thời

b)

Phát triển về công nghệ

c)

Rẻ tiền

d)

Bị hư hỏng

75.

To “enter a century” means to:

a)

Rời khỏi thế kỷ

b)

Bước vào thế kỷ

c)

Đếm thời gian

d)

Dự đoán tương lai

76.

To “abandon the wheel” figuratively means to:

a)

Cải tiến công nghệ

b)

Tụt hậu

c)

Sáng tạo máy móc

d)

Xây nhà máy

77.

“Anthropological evidence” relates to:

a)

Bằng chứng về con người và xã hội

b)

Bằng chứng về thiên tai

c)

Bằng chứng về không gian

d)

Bằng chứng về động vật

78.

An “enigma” is best described as:

a)

Một lời giải

b)

Một điều bí ẩn

c)

Một cảnh báo

d)

Một tin tốt

79.

People “wrestle with” problems when they are:

a)

Dễ dàng

b)

Phức tạp

c)

Không liên quan

d)

Đã được giải quyết

80.

“Affluent families” can afford:

a)

Rất ít

b)

Đồ xa xỉ

c)

Chỉ nhu cầu cơ bản

d)

Không đi học

81.

“Mass-produced items” are usually:

a)

Thủ công

b)

Hiếm có

c)

Sản xuất hàng loạt

d)

Làm theo yêu cầu

82.

A “market-driven economy” responds mainly to:

a)

Thời tiết

b)

Chính phủ

c)

Nhu cầu người tiêu dùng

d)

Địa lý

83.

A “sufficient amount” means:

a)

Thiếu

b)

Đúng đủ

c)

Dư thừa

d)

Ngẫu nhiên

84.

“Convinced researchers” are those who are:

a)

Không chắc

b)

Bị thuyết phục

c)

Lo lắng

d)

Mất bình tĩnh

85.

“Antiseptic properties” help to:

a)

Trang trí

b)

Kháng khuẩn

c)

Tạo màu

d)

Làm mềm

86.

“Succumbing to disease” means:

a)

Cố gắng chống trả

b)

Bị đánh bại bởi bệnh

c)

Bỏ qua triệu chứng

d)

Khỏi bệ

87.

“Antiseptic properties” help to:

a)

Trang trí

b)

Kháng khuẩn

c)

Tạo màu

d)

Làm mềm

88.

“Succumbing to disease” means:

a)

Cố gắng chống trả

b)

Bị đánh bại bởi bệnh

c)

Bỏ qua triệu chứng

d)

Khỏi bệnh ngay lập tức

89.

“Dysentery outbreaks” involve:

a)

Bệnh tiêu hóa

b)

Bệnh mắt

c)

Bệnh tim

d)

Bệnh xương

90.

An “eccentric idea” is:

a)

Phổ biến

b)

Lập dị

c)

Chính thức

d)

Truyền thống

91.

“Admiration for scientists” means:

a)

Sự nghi ngờ

b)

Sự kính phục

c)

Sự ghét bỏ

d)

Sự tranh cãi

92.

A “notable example” is:

a)

Quan trọng

b)

Vô nghĩa

c)

Nhỏ nhặt

d)

Bị lãng quên

93.

“Static growth” means growth that is:

a)

Không thay đổi

b)

Rất nhanh

c)

Rất rủi ro

d)

Giảm mạnh

94.

“Sanitation improvements” deal with:

a)

Vệ sinh

b)

Quần áo

c)

Thức ăn

d)

Vận chuyển

95.

“Wiping out a disease” means:

a)

Loại bỏ hoàn toàn

b)

Làm nó lan rộng

c)

Làm yếu tạm thời

d)

Khuyến khích lây lan

96.

“Drawing a blank” during research means:

a)

Tìm được dữ liệu

b)

Không tìm được gì

c)

Tìm quá nhiều dữ liệu

d)

Quên phải làm gì

97.

“Economically efficient methods” save:

a)

Thời gian

b)

Tiền bạc

c)

Năng lượng

d)

Tất cả các ý trên

98.

“Incidence of illness” means:

a)

Số ca bệnh

b)

Lời khuyên bác sĩ

c)

Thời gian hồi phục

d)

Chỉ số cân nặng

99.

“Deducing the cause” means:

a)

Bỏ qua manh mối

b)

Đoán bừa

c)

Suy luận nguyên nhân

d)

Sao chép kết quả

100.

To “regulate food safety” means to:

a)

Kiểm soát và quản lý

b)

Bỏ mặc

c)

Bán rẻ

d)

Hạn chế sản xuất

101.

An “antibacterial agent” prevents:

a)

Mùi hôi

b)

Sự phát triển của vi khuẩn

c)

Gãy xương

d)

Nhiễm lạnh

102.

A “drop in mortality rate” means:

a)

Nhiều người chết hơn

b)

Ít người chết hơn

c)

Nhiều người di cư

d)

Nhiều ca bệnh hơn

103.

“Prevalence of tea drinking” means tea drinking is:

a)

Hiếm

b)

Rất phổ biến

c)

Rất nguy hiểm

d)

Rất đắt

104.

A “coincidence” happens:

a)

Có sắp đặt

b)

Ngẫu nhiên

c)

Rất chậm

d)

Bị ép buộc

105.

The “clipper trade” increased because ships were:

a)

Chậm

b)

Nhanh

c)

Nhỏ

d)

Yếu

106.

“Forging ahead with innovation” means:

a)

Lùi lại

b)

Dừng lại

c)

Tiến bộ mạnh mẽ

d)

Sao chép người khác