Font size
WorksheetsTừ vựng mới trong bài “Tea and the Industrial Revolution”
Total questions: 106
Worksheet time: 58mins
“Anthropological” là gần nghĩa nhất với:
Thuộc về khí hậu
Thuộc về nhân học
Thuộc về máy móc
Thuộc về thực vật
“Enigma” chỉ điều gì đó là:
Điều rõ ràng
Điều bí ẩn
Điều phổ biến
Điều đáng sợ
Để “vật lộn với” một vấn đề có nghĩa là:
Phớt lờ vấn đề
Vật lộn với vấn đề
Chia sẻ vấn đề
Giải quyết ngay lập tức
Cách mạng công nghiệp là một:
Cuộc xung đột quân sự
Cuộc khủng hoảng y tế
Cuộc cách mạng công nghiệp
Cuộc nổi loạn nông dân
“World-changing” mô tả điều gì đó là:
Bình thường
Thay đổi thế giới
Tạm thời
Mang tính địa phương
“Strike” (động từ) trong văn bản gần nhất với:
Đánh
Xảy ra
Vay mượn
Ngừng lại
“Combination lock” được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ:
Một chuỗi yếu tố
Một vật nguy hiểm
Một hệ thống lỗi thời
Một giải pháp đơn giản
Các cộng đồng “Affluent” là:
Nghèo
Giàu có
Hiểm nguy
Không ổn định
“Middle-class” chỉ những người là:
Người rất nghèo
Người rất giàu
Tầng lớp trung lưu
Người không có việc làm
Hàng hóa “Mass-produced” là:
Làm thủ công
Sản xuất hàng loạt
Rất hiếm
Rất đắt
“Market-driven” có nghĩa là bị ảnh hưởng bởi:
Truyền thống
Nhu cầu thị trường
Chính trị
Khí hậu
“Economy” chỉ nền kinh tế của một quốc gia là:
Hệ động vật
Thời tiết
Nền kinh tế
Tôn giáo
Hệ thống “political” là:
Hệ thống vận tải
Hệ thống chính trị
Tài nguyên thiên nhiên
Cấu trúc gia đình
“Criterion” có nghĩa là một:
Quy tắc, tiêu chí
Công cụ
Người quan sát
Địa điểm
“Sufficient” gần nhất với:
Không đủ
Đủ
Quá nhiều
Thiếu hụt trầm trọng
Ai đó “convinced” là:
Không chắc chắn
Tức giận
Bị thuyết phục
Hoang mang
Một “missing factor” là điều gì đó:
Không còn quan trọng
Được ghi chép đầy đủ
Yếu tố còn thiếu
Yếu tố lặp lại
Một “cupboard” là một:
Bàn
Tủ chạn bếp
Túi xách
Cửa sổ
“Antiseptic” có nghĩa là:
Có mùi thơm
Khử trùng
Độc hại
Tự nhiên
“Tannin” là một chất có trong:
Đường
Trà
Sữa
Dầu
Một “active ingredient” là:
Thành phần trang trí
Thành phần hoạt chất chính
Chất tạo màu
Chất làm ngọt
“Hops” chủ yếu được sử dụng trong việc làm:
An “active ingredient” is the:
Thành phần trang trí
Thành phần hoạt chất chính
Chất tạo màu
Chất làm ngọt
“Hops” are mainly used in making:
Sữa
Bánh mì
Bia
Nước trái cây
To “succumb to” an illness means to:
Chống lại
Bị khuất phục
Lờ đi
Hồi phục nhanh
A “water-borne disease” is spread through:
Không khí
Đất
Nước
Động vật
“Dysentery” is a type of:
Bệnh ngoài da
Bệnh đường ruột
Bệnh mắt
Bệnh xương khớp
An “eccentric” person is:
Bình thường
Lập dị
Nhút nhát
Nghiêm túc
“Scepticism” means:
Niềm tin mạnh mẽ
Sự hoài nghi
Sự tán thưởng
Sự tò mò
“Deduction” means a process of:
Suy luận
Quên lãng
Đo lường
Dự đoán ngẫu nhiên
“Admiration” means:
Sự ghét bỏ
Sự ngưỡng mộ
Sự sợ hãi
Sự bối rối
“Notable” means:
Không quan trọng
Đáng chú ý
Rẻ tiền
Bí mật
“Appraisal” refers to a:
Sự đánh giá
Sự ăn mừng
Sự than phiền
Sự dự đoán
To “alight on” an idea means to:
Tình cờ phát hiện
Loại bỏ
So sánh
Từ chối
A “required explanation” is something that:
Không cần giải thích
Cần được giải thích
Cấm giải thích
Đã rõ ràng
“Static” means:
Thay đổi liên tục
Không thay đổi
Rất nhanh
Khó hiểu
A “burst in growth” describes:
Sự sụt giảm
Không thay đổi
Sự bùng nổ tăng trưởng
Sự chậm lại
“Infant mortality rate” refers to the number of:
Trẻ sơ sinh tử vong
Mẹ mới sinh
Trẻ em nhập học
Trẻ em đi khám bệnh
“Across all classes” means:
Chỉ tầng lớp giàu
Chỉ tầng lớp nghèo
Tất cả tầng lớp xã hội
Một nhóm cụ thể
“Sanitation” relates to:
Giải trí
Hệ thống vệ sinh
Nông nghiệp
Thời tiết
To “wipe out” a disease means to:
Loại bỏ hoàn toàn
Giảm nhẹ
Kiểm soát tạm thời
Phớt lờ
“Height and weight statistics” refer to:
Dữ liệu cân nặng và chiều cao
Ý kiến cá nhân
Số đo quần áo
Điểm số
To “draw a blank” means to:
Tìm ra câu trả lời
Không tìm được câu trả lời
Nhớ lại tất cả
Đưa ra kết luận nhanh
To “provide labour” means to:
Cung cấp lao động
Cung cấp thực phẩm
Cung cấp năng lượng
Cung cấp máy
To “provide labour” means to:
Cung cấp lao động
Cung cấp thực phẩm
Cung cấp năng lượng
Cung cấp máy móc
“Economically efficient” means:
Lãng phí tiền bạc
Hiệu quả về kinh tế
Không ổn định
Tốn quá nhiều thời gian
“Human waste” refers to:
Rác thải công nghiệp
Chất thải con người
Nước sạch
Thực phẩm ôi thiu
To “dig around” in records means to:
Giấu đi tài liệu
Hủy tài liệu
Lục tìm kỹ lưỡng
Sao chép tài liệu
“Incidence” means the:
Số lần xảy ra
Chi phí
Độ dài
Trọng lượng
To “deduce” means to:
Dịch
Đoán mò
Suy ra
Viết lại
To “regulate” something means to:
Kiểm soát
Phá hủy
Bỏ qua
Làm tăng lên
An “antibacterial agent” helps to:
Làm đổi màu
Tiêu diệt vi khuẩn
Làm ngọt thức ăn
Làm mát
“Tax on malt” refers to tax placed on:
Gạo
Mạch nha
Khoáng sản
Trái cây khô
To “turn to” tea means to:
Ngừng dùng trà
Bắt đầu dùng trà
Trồng trà
Bán trà
“Mortality rate” means the number of:
Ca nhập viện
Trẻ mới sinh
Người tử vong
Người di cư
To “drop” (mortality) means to:
Giảm xuống
Tăng lên
Giữ nguyên
Thay đổi thất thường
“Prevalence” means:
Sự phổ biến
Sự sụt giảm
Sự lặp lại
Sự bất thường
“Coincidence” means events that occur:
Có chủ đích
Một cách ngẫu nhiên
Chậm chạp
Dưới sự ép buộc
“Clipper trade” refers to trade using:
Ngựa
Tàu clipper nhanh
Tàu ngầm
Xe tải
“Stomach-purifying” liquid is meant to:
Làm sạch dạ dày
Tăng cân
Làm đẹp da
Gây buồn ngủ
“Breast milk” is produced by:
Động vật hoang dã
Nhà máy
Người mẹ
Thực vật
“Healthier than ever” means:
Kém khỏe hơn trước
Không thay đổi
Khỏe mạnh hơn bao giờ hết
Suy yếu nhanh
To “sip tea” means to:
Uống vội vàng
Uống từng ngụm nhỏ
Ngửi trà
Pha trà
To be “pushed out of contention” means to be:
Loại khỏi cuộc đua
Tiếp tục dẫn đầu
Được trao cơ hội mới
Gia nhập cuộc đua
To “forge ahead” means to:
Chần chừ
Lùi lại
Tiến nhanh về phía trước
Nghỉ ngơi
A “labour-saving” device is one that:
To “forge ahead” means to:
Chần chừ
Lùi lại
Tiến nhanh về phía trước
Nghỉ ngơi
A “labour-saving” device is one that:
Tạo thêm việc
Lãng phí thời gian
Tiết kiệm sức lao động
Làm tăng khối lượng công việc
To “give up” means to:
Tiếp tục cố gắng
Từ bỏ
Đầu tư thêm
Thay thế
A “labour-saving device” is typically used to:
Tăng tải công việc
Giảm lao động thủ công
Mua bán thực phẩm
Trang trí nhà
“Afraid that…” introduces:
Một câu đùa
Một nỗi sợ
Một sự thật đã chắc chắn
Một lời chúc
“Essence” refers to something’s:
Bản chất
Màu sắc
Giá cả
Vị trí
To “abandon” something means to:
Cải thiện nó
Giữ lại nó
Bỏ rơi hoặc từ bỏ
Trao tặng
“Technologically advanced” means:
Lỗi thời
Phát triển về công nghệ
Rẻ tiền
Bị hư hỏng
To “enter a century” means to:
Rời khỏi thế kỷ
Bước vào thế kỷ
Đếm thời gian
Dự đoán tương lai
To “abandon the wheel” figuratively means to:
Cải tiến công nghệ
Tụt hậu
Sáng tạo máy móc
Xây nhà máy
“Anthropological evidence” relates to:
Bằng chứng về con người và xã hội
Bằng chứng về thiên tai
Bằng chứng về không gian
Bằng chứng về động vật
An “enigma” is best described as:
Một lời giải
Một điều bí ẩn
Một cảnh báo
Một tin tốt
People “wrestle with” problems when they are:
Dễ dàng
Phức tạp
Không liên quan
Đã được giải quyết
“Affluent families” can afford:
Rất ít
Đồ xa xỉ
Chỉ nhu cầu cơ bản
Không đi học
“Mass-produced items” are usually:
Thủ công
Hiếm có
Sản xuất hàng loạt
Làm theo yêu cầu
A “market-driven economy” responds mainly to:
Thời tiết
Chính phủ
Nhu cầu người tiêu dùng
Địa lý
A “sufficient amount” means:
Thiếu
Đúng đủ
Dư thừa
Ngẫu nhiên
“Convinced researchers” are those who are:
Không chắc
Bị thuyết phục
Lo lắng
Mất bình tĩnh
“Antiseptic properties” help to:
Trang trí
Kháng khuẩn
Tạo màu
Làm mềm
“Succumbing to disease” means:
Cố gắng chống trả
Bị đánh bại bởi bệnh
Bỏ qua triệu chứng
Khỏi bệ
“Antiseptic properties” help to:
Trang trí
Kháng khuẩn
Tạo màu
Làm mềm
“Succumbing to disease” means:
Cố gắng chống trả
Bị đánh bại bởi bệnh
Bỏ qua triệu chứng
Khỏi bệnh ngay lập tức
“Dysentery outbreaks” involve:
Bệnh tiêu hóa
Bệnh mắt
Bệnh tim
Bệnh xương
An “eccentric idea” is:
Phổ biến
Lập dị
Chính thức
Truyền thống
“Admiration for scientists” means:
Sự nghi ngờ
Sự kính phục
Sự ghét bỏ
Sự tranh cãi
A “notable example” is:
Quan trọng
Vô nghĩa
Nhỏ nhặt
Bị lãng quên
“Static growth” means growth that is:
Không thay đổi
Rất nhanh
Rất rủi ro
Giảm mạnh
“Sanitation improvements” deal with:
Vệ sinh
Quần áo
Thức ăn
Vận chuyển
“Wiping out a disease” means:
Loại bỏ hoàn toàn
Làm nó lan rộng
Làm yếu tạm thời
Khuyến khích lây lan
“Drawing a blank” during research means:
Tìm được dữ liệu
Không tìm được gì
Tìm quá nhiều dữ liệu
Quên phải làm gì
“Economically efficient methods” save:
Thời gian
Tiền bạc
Năng lượng
Tất cả các ý trên
“Incidence of illness” means:
Số ca bệnh
Lời khuyên bác sĩ
Thời gian hồi phục
Chỉ số cân nặng
“Deducing the cause” means:
Bỏ qua manh mối
Đoán bừa
Suy luận nguyên nhân
Sao chép kết quả
To “regulate food safety” means to:
Kiểm soát và quản lý
Bỏ mặc
Bán rẻ
Hạn chế sản xuất
An “antibacterial agent” prevents:
Mùi hôi
Sự phát triển của vi khuẩn
Gãy xương
Nhiễm lạnh
A “drop in mortality rate” means:
Nhiều người chết hơn
Ít người chết hơn
Nhiều người di cư
Nhiều ca bệnh hơn
“Prevalence of tea drinking” means tea drinking is:
Hiếm
Rất phổ biến
Rất nguy hiểm
Rất đắt
A “coincidence” happens:
Có sắp đặt
Ngẫu nhiên
Rất chậm
Bị ép buộc
The “clipper trade” increased because ships were:
Chậm
Nhanh
Nhỏ
Yếu
“Forging ahead with innovation” means:
Lùi lại
Dừng lại
Tiến bộ mạnh mẽ
Sao chép người khác
