WorksheetsIC3_LV2_CD4
Total questions: 22
Worksheet time: 11mins
Giáo viên yêu cầu bạn tìm hiểu về rừng mưa nhiệt đới, rồi chia sẻ những điều học được với bạn cùng lớp thông qua một bài trình chiếu. Mục đích của bài trình chiếu này là gì?
Để thuyết phục.
Để giao tiếp.
Để giải trí.
Để cung cấp thông tin.
Bạn nên định dạng tiêu đề như thế nào để trông nổi bật hơn?
Giảm kích cỡ phông chữ.
Đổi định dạng thành in đậm.
Đính siêu liên kết (Hyperlink) vào tiêu đề.
Chuyển tiêu đề xuống cuối trang.
Bạn được yêu cầu tạo một bài trình chiếu về các chú chó đang chơi đùa. Hãy chọn hình ảnh phù hợp nhất với chủ đề này trong phần trả lời.
Bạn đang chuẩn bị một bài trình chiếu dài 5 phút, mỗi trang chiếu sẽ có một hình ảnh. Bạn nên làm gì để cung cấp thông tin về từng hình ảnh?
Đính kèm chú thích.
Đổi màu nền.
Viết một đoạn văn dài về từng ảnh.
Dùng phông chữ đậm.
Khi viết tài liệu, bạn nên dùng gì để cho người đọc biết về nội dung sẽ được trình bày trong từng phần?
Tiêu đề (Title).
Đề mục (Heading).
Đoạn văn (Paragraph).
Tóm lược (Summary).
Bạn cần chỉ ra các phần của một tài liệu. Hãy chọn vị trí tiêu đề trong phần trả lời.
A
B
C
D
E
Ứng dụng nào được dùng để tạo bài trình chiếu?
Excel
Word
Edge
PowerPoint
Mục đích của việc chỉnh sửa là gì?
Khắc phục lỗi và làm cho bài tập hoàn chỉnh hơn.
Chia sẻ ý tưởng của bạn.
Phối hợp với nhau để hướng đến một mục tiêu.
Câu 26: Hành động nào sau đây được dùng để di chuyển một Slide trong PowerPoint?
Kéo và thả Slide đến vị trí mới
Nhấn chuột phải và chọn 'Copy'
Nhấn phím Delete trên bàn phím
Chọn 'Insert' để thêm Slide mới
Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây có thể được thực hiện trong thẻ Animations của PowerPoint?
Tạo tuỳ chỉnh hiệu ứng hoạt hình (Animations) từ các tập tin (Files) trên máy tính.
Nhập hiệu ứng hoạt hình từ các chương trình khác.
Thay đổi thứ tự của các hiệu ứng hoạt hình phát đầu tiên trên một Slide.
Thay đổi thời gian khi phát hiệu ứng hoạt hình (Animations).
Em hãy cho biết, nhấp chuột ba lần vào vùng chọn (Selection Area) trong tài liệu Word sẽ dẫn đến hành động nào sau đây?
Chọn một từ duy nhất.
Chọn một dòng duy nhất.
Chọn toàn bộ tài liệu.
Chọn một đoạn văn bản duy nhất.
Em hãy cho biết, tùy chọn nào trong chương trình Microsoft Word cho phép người khác đọc hoặc chỉnh sửa bản sao tập tin của em?
Save.
Export.
Save As.
Share.
Khi em sao chép hoặc di chuyển văn bản từ một tài liệu. Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây được máy tính sử dụng để tạm thời lưu trữ văn bản đã được sao chép?
USB Drive.
GPU.
Clipboard.
Em hãy cho biết, thế nào trong các tuỳ chọn sau có thể chứa các tuỳ chọn trình chiếu?
Home.
File.
Review.
Slide Show.
Ứng dụng nào có thể được sử dụng để hiển thị hình ảnh, văn bản, Video và nội dung trực quan khác cho khán giả?
Ứng dụng trình chiếu (Slideshow Applications).
Ứng dụng nhắn tin (Text/SMS Applications).
Ứng dụng bảng tính (Spreadsheet Applications).
Ứng dụng thư điện tử (Email Applications).
Tiêu đề (Title) là gì?
Các từ và cụm từ giới thiệu chủ đề của một tài liệu hoặc nội dung công việc.
Nguồn thông tin trong tài liệu.
Văn bản xuất hiện bên dưới một hình ảnh.
Cách ứng dụng xác thực người dùng.
Alignment trong tài liệu là gì?
Văn bản xuất hiện bên dưới một hình ảnh.
Khi các thành viên của một nhóm làm việc cùng nhau.
Những người bạn mong đợi sẽ đọc nội dung của bạn.
Nội dung được sắp xếp như thế nào trên trang.
Em hãy cho biết, tính năng nào được sử dụng với tính năng Find, sẽ thay thế văn bản sau khi nó được tìm thấy?
Thu hồi (Retrieve).
Thay thế (Replace).
Thay thế (Substitute).
Thay đổi (Change).
Tùy chọn nào dưới đây là một ứng dụng trình chiếu?
Microsoft Excel.
Gmail.
Microsoft PowerPoint.
Google Docs.
Các từ hoặc cụm từ ngắn ở đầu trang trình chiếu kỹ thuật số (Digital Slide) là gì?
Nhà xuất bản (Publisher).
Đề mục (Heading).
Tác giả (Author).
URL.
Trong Microsoft Word, tùy chọn nào cho biết lỗi chính tả?
Một vòng tròn màu đỏ.
Một đường lượn sóng màu đỏ.
Một vòng tròn màu xanh lam.
Một đường lượn sóng màu xanh.
Một loạt các mục được chia nhỏ bởi các điểm chấm là gì?
Danh sách ký hiệu đầu dòng (Bulleted List).
Danh sách đánh số (Numbered List).
Đoạn văn bản (Paragraph).
Đề mục (Heading).
