wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CNXH 176-281

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Cơ cấu xã hội là gì?

a)

Tổng thể các lực lượng lao động trong một chế độ xã hội nhất định, cùng với mối quan hệ giữa các lực lượng lao động đó.

b)

Tổng thể các chế độ xã hội trong lịch sử và mối quan hệ giữa các chế độ xã hội đó.

c)

Tổng thể các giai cấp, tầng lớp trong một chế độ xã hội nhất định, cùng với mối quan hệ giữa các giai cấp, tầng lớp đó.

d)

Là những cộng đồng người cùng toàn bộ những mối quan hệ xã hội do sự tác động lẫn nhau của cộng đồng ấy tạo nên.

2.

Cơ cấu xã hội - giai cấp là gì?

a)

Tổng thể các cộng đồng người trong một chế độ xã hội nhất định, cùng với mối quan hệ giữa các cộng đồng đó.

b)

Tổng thể các tổ chức chính trị - xã hội trong một chế độ xã hội nhất định, cùng với mối quan hệ giữa các tổ chức đó.

c)

Tổng thể các giai cấp, tầng lớp trong một chế độ xã hội nhất định, cùng với mối quan hệ giữa các giai cấp, tầng lớp đó.

d)

Tổng thể các lực lượng lao động trong một chế độ xã hội nhất định, cùng với mối quan hệ giữa các lực lượng lao động đó.

3.

Cơ cấu xã hội - giai cấp có vị trí như thế nào trong tổng thể cơ cấu xã hội?

a)

Vị trí ngang hàng.

b)

Vị trí độc lập.

c)

Vị trí trung tâm.

d)

Vị trí đối kháng.

4.

Dưới góc độ chính trị - xã hội, loại hình cơ cấu xã hội nào đóng vai trò quyết định?

a)

Cơ cấu xã hội - tôn giáo.

b)

Cơ cấu xã hội - giai cấp.

c)

Cơ cấu xã hội - dân tộc.

d)

Cơ cấu xã hội - dân số.

5.

Chủ nghĩa xã hội khoa học nghiên cứu cơ cấu xã hội nào?

a)

Cơ cấu xã hội - giai cấp.

b)

Cơ cấu xã hội - dân cư.

c)

Cơ cấu xã hội - nghề nghiệp.

d)

Cơ cấu xã hội - dân tộc.

6.

Theo chủ nghĩa Mác - Lênin, để thực hiện sứ mệnh lịch sử của mình, giai cấp công nhân trước hết phải liên minh với lực lượng xã hội nào?

a)

Tầng lớp trí thức.

b)

Giai cấp nông dân.

c)

Tầng lớp tiểu tư sản.

d)

Giai cấp tư sản.

7.

Trong nền kinh tế có cơ cấu ngành: Công nghiệp - Dịch vụ - Nông nghiệp thì giai cấp nào đóng vai trò chủ yếu?

a)

Giai cấp tư sản.

b)

Giai cấp công nhân.

c)

Giai cấp nông dân.

d)

Tầng lớp doanh nhân.

8.

Trong nền kinh tế có cơ cấu ngành: Nông nghiệp- Công nghiệp - Dịch vụ thì giai cấp nào đóng vai trò chủ yếu?

a)

Giai cấp tư sản.

b)

Giai cấp công nhân.

c)

Giai cấp nông dân.

d)

Tầng lớp trí thức.

9.

Yếu tố nào là tiêu chí cơ bản phân định giai cấp của một tập đoàn trong xã hội nhất định?

a)

Vị thế trong đảng phái chính trị.

b)

Quyền sở hữu về tư liệu sản xuất.

c)

Vai trò trong tổ chức lao động xã hội.

d)

Mức độ thu nhập sản phẩm lao động.

10.

Trong các loại hình cơ cấu xã hội sau, cơ cấu xã hội nào là yếu tố cơ bản để đánh giá trình độ phát triển lực lượng sản xuất của một xã hội nhất định?

a)

Cơ cấu xã hội - dân cư.

b)

Cơ cấu xã hội - giai cấp.

c)

Cơ cấu xã hội - dân tộc.

d)

Cơ cấu xã hội - tôn giáo.

11.

Trong các loại hình cơ cấu xã hội sau, cơ cấu nào tác động mạnh và có tính quyết định đến sự hình thành xã hội - giai cấp của một xã hội nhất định?

a)

Cơ cấu xã hội - dân cư.

b)

Cơ cấu xã hội - dân tộc.

c)

Cơ cấu xã hội - tôn giáo.

d)

Cơ cấu xã hội - nghề nghiệp.

12.

Trong các loại hình cơ cấu xã hội sau, cơ cấu xã hội nào là yếu tố cơ bản để đánh giá tính đa dạng văn hóa của một xã hội nhất định?

a)

Cơ cấu xã hội - nhân khẩu.

b)

Cơ cấu xã hội - giai cấp.

c)

Cơ cấu xã hội - dân tộc.

d)

Cơ cấu xã hội - nghề nghiệp.

13.

Trong các loại hình cơ cấu xã hội sau, cơ cấu nào là căn cứ cơ bản để xây dựng chính sách phát triển kinh tế - văn hóa - xã hội trong từng giai đoạn lịch sử cụ thể?

a)

Cơ cấu xã hội - dân số.

b)

Cơ cấu xã hội - dân tộc.

c)

Cơ cấu xã hội - tôn giáo.

d)

Cơ cấu xã hội - giai cấp.

14.

Theo Ph. Ăngghen, trong mọi thời đại, cơ cấu xã hội - giai cấp của một xã hội cụ thể đều yếu tố nào sau đây quy định?

a)

Trình độ văn hóa.

b)

Nhận thức chính trị.

c)

Cơ cấu kinh tế.

d)

Tín ngưỡng tôn giáo.

15.

Hoàn thiện luận điểm sau: Đấu tranh giai cấp và liên minh giai cấp là .... của quan hệ giai cấp trong xã hội có giai cấp?

a)

Cơ sở.

b)

Bản chất.

c)

Hình thức.

d)

Kết quả.

16.

Trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam, cơ cấu xã hội - giai cấp bao gồm những thành phần nào?

a)

Giai cấp nông dân, địa chủ phong kiến, tầng lớp tiểu tư sản.

b)

Giai cấp tư sản, công nhân, tầng lớp trí thức, phụ nữ, thanh niên.

c)

Tầng lớp tiểu tư sản, giai cấp tư sản, công nhân, tầng lớp doanh nhân.

d)

Giai cấp công nhân, nông dân, tầng lớp trí thức, doanh nhân.

17.

Mục đích của liên minh và đấu tranh giữa các giai cấp trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội là gì?

a)

Loại trừ nhau.

b)

Hòa hợp với nhau.

c)

Xích lại gần nhau.

d)

Thỏa hiệp với nhau.

18.

Theo chủ nghĩa Mác - Lênin, liên minh giai cấp, tầng lớp trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội phải do lực lượng xã hội nào lãnh đạo?

a)

Tầng lớp trí thức.

b)

Giai cấp nông dân.

c)

Giai cấp công nhân.

d)

Giai cấp tư sản.

19.

Trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội, liên minh giai cấp, tầng lớp trong lĩnh vực nào giữ vai trò quyết định?

a)

Tư tưởng.

b)

Chính trị.

c)

Văn hóa.

d)

Kinh tế.

20.

Giai cấp công nhân Việt Nam trở thành lực lượng chính trị độc lập, giữ vai trò lãnh đạo cách mạng Việt Nam vì họ...?

a)

Có “mối liên hệ tự nhiên” với giai cấp nông dân.

b)

Được kế thừa truyền thống bất khuất của dân tộc.

c)

Có số lượng đông và luôn đi đầu trong các cuộc đấu tranh.

d)

Thành lập được chính đảng cách mạng.

21.

Giai cấp công nhân Việt Nam có “mối liên hệ tự nhiên” với đông đảo nhân dân lao động là do...?

a)

Sống chung trong một đất nước.

b)

Có chung truyền thống văn hóa.

c)

Đa số xuất thân từ nông dân.

d)

Có cùng hệ tư tưởng.

22.

Theo quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam, trong hệ thống chính sách, chính sách nào sau đây cần được đặt lên vị trí hàng đầu?

a)

Chính trị.

b)

Kinh tế.

c)

Văn hóa.

d)

Tư tưởng.

23.

Nội dung kinh tế quan trọng nhất của liên minh giai cấp ở nước ta hiện nay là?

a)

Mở rộng hợp tác quốc tế.

b)

Công nghiệp hóa, hiện đại hóa.

c)

Xây dựng nền kinh tế tri thức.

d)

Đa dạng hóa các hình thức hợp tác kinh tế.

24.

Ở Việt Nam hiện nay, lực lượng xã hội nào có vai trò đặc biệt trong nâng cao sức cạnh tranh, tính bền vững và bảo đảm độc lập, tự chủ của nền kinh tế?

a)

Giai cấp công nhân.

b)

Đội ngũ trí thức.

c)

Giai cấp nông dân.

d)

Đội ngũ doanh nhân.

25.

Ở Việt Nam hiện nay, lực lượng xã hội nào có vai trò đặc biệt quan trọng trong xây dựng nền văn hóa tiên tiến và phát triển nền kinh tế tri thức?

a)

Giai cấp công nhân.

b)

Đội ngũ trí thức.

c)

Đội ngũ thanh niên.

d)

Đội ngũ doanh nhân.

26.

Ở Việt Nam hiện nay, tầng lớp nào sau đây được coi là "rường cột" của nước nhà, chủ nhân tương lai của đất nước?

a)

Trí thức

b)

Doanh nhân

c)

Phụ nữ

d)

Thanh niên

27.

Trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam hiện nay, giai cấp, tầng lớp nào có vai trò quyết định tiến trình cách mạng?

a)

Giai cấp nông dân.

b)

Giai cấp công nhân.

c)

Đội ngũ trí thức.

d)

Đội ngũ doanh nhân.

28.

Theo quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam, chính sách xã hội liên quan đến yếu tố nào sau đây cần được đặt lên vị trí hàng đầu?

a)

Cơ cấu xã hội - dân số.

b)

Cơ cấu xã hội - tôn giáo.

c)

Cơ cấu xã hội - giai cấp.

d)

Cơ cấu xã hội - dân tộc.

29.

Nội dung kinh tế quan trọng nhất của liên minh giai cấp ở nước ta hiện nay là gì?

a)

Công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

b)

Mở rộng hợp tác quốc tế.

c)

Thực hiện xóa đói giảm nghèo.

d)

Nâng cao chất lượng đời sống nhân dân.

30.

Nội dung văn hóa - xã hội quan trọng nhất của liên minh giai cấp ở nước ta hiện nay là gì?

a)

Gắn tăng trưởng kinh tế với tiến bộ xã hội.

b)

Nâng cao chất lượng sống cho nhân dân.

c)

Thực hiện xóa đói giảm nghèo.

d)

Thực hiện tốt các chính sách xã hội.

31.

Liên minh giữa giai cấp công nhân với giai cấp nông dân và đội ngũ trí thức ở Việt Nam hiện nay có thuận lợi là do?

a)

Họ cùng có lợi ích chung.

b)

Giai cấp công nhân có số lượng đông.

c)

Người nông dân có bản tính chân thật.

d)

Trí thức không có tư tưởng riêng.

32.

Động lực chủ yếu để phát triển đất nước trong giai đoạn hiện nay được Đảng ta xác định là gì?

a)

Đại đoàn kết dân tộc xã hội chủ nghĩa.

b)

Phát triển văn hóa xã hội chủ nghĩa.

c)

Mở rộng dân chủ xã hội chủ nghĩa.

d)

Xây dựng gia đình xã hội chủ nghĩa.

33.

Sau đổi mới, ở Việt Nam xuất hiện giai cấp, tầng lớp mới nào?

a)

Đội ngũ doanh nhân.

b)

Đội ngũ trí thức.

c)

Giai cấp công nhân.

d)

Giai cấp tư sản.

34.

Từ năm 2004, Nhà nước ta lấy ngày 13/10 hằng năm để tôn vinh lực lượng nào sau đây?

a)

Doanh nhân.

b)

Trí thức.

c)

Phụ nữ.

d)

Thanh niên.

35.

Đặc trưng nào đóng vai trò chủ yếu làm căn cứ để phân định các dân tộc tộc người với nhau?

a)

Có chung một ngôn ngữ giao tiếp.

b)

Có chung một lãnh thổ ổn định.

c)

Có chung một phương thức kinh tế.

d)

Có chung một nền văn hóa, tâm lý.

36.

Ở Phương Đông, quốc gia dân tộc hình thành sớm là do yếu tố nào?

a)

Quá trình đấu tranh dựng nước và giữ nước.

b)

Sự phát triển sớm của kinh tế hàng hóa.

c)

Quá trình hình thành ngôn ngữ từ rất sớm.

d)

Quá trình phát triển văn hóa lâu đời.

37.

Ở Phương Tây, quốc gia dân tộc hình thành là do yếu tố nào?

a)

Quá trình đấu tranh dựng nước và giữ nước.

b)

Phương thức sản xuất phong kiến được xác lập.

c)

Sự phát triển của phương thức sản xuất tư bản.

d)

Sự ủng hộ của các quốc gia.

38.

Dân tộc với tư cách là tộc người không có đặc trưng nào sau đây?

a)

Cộng đồng về ngôn ngữ.

b)

Cộng đồng về văn hóa.

c)

Có lãnh thổ chung ổn định.

d)

Ý thức tự giác tộc người.

39.

Tiêu chí quan trọng nhất để phân biệt các dân tộc - tộc người là?

a)

Địa bàn cư trú.

b)

Trình độ tổ chức xã hội.

c)

Ý thức tự giác tộc người.

d)

Trình độ phát triển kinh tế.

40.

Yếu tố nào sau đây được coi là quan trọng nhất để phân định ranh giới giữa các quốc gia dân tộc?

a)

Kinh tế.

b)

Văn hóa.

c)

Ngôn ngữ.

d)

Tôn giáo.

41.

Theo Chủ nghĩa Mác - Lênin, khi xem xét và giải quyết vấn đề dân tộc, cần phải đứng vững trên lập trường của giai cấp, tầng lớp xã hội nào?

a)

Giai cấp công nhân.

b)

Giai cấp nông dân.

c)

Giai cấp tư sản.

d)

Tầng lớp trí thức.

42.

Theo Chủ nghĩa Mác - Lênin, thực chất của vấn đề dân tộc cũng chính là vấn đề nào sau đây?

a)

Vấn đề quốc gia.

b)

Vấn đề giai cấp.

c)

Vấn đề tộc người.

d)

Vấn đề nhân loại.

43.

Hai xu hướng phát triển dân tộc trong thời đại ngày nay là gì?

a)

Liên minh dân tộc và xung đột dân tộc.

b)

Độc lập dân tộc và kỳ thị, chia rẽ dân tộc.

c)

Độc lập dân tộc và liên minh dân tộc.

d)

Liên minh dân tộc và chống áp bức dân tộc.

44.

Trong thời đại hiện nay, các dân tộc liên hiệp với nhau nhằm mục đích gì?

a)

Xóa bỏ sự khác biệt giữa các dân tộc.

b)

Phát triển dân tộc và giải quyết các vấn đề toàn cầu.

c)

Chống phân biệt chủng tộc.

d)

Bảo vệ lãnh thổ quốc gia.

45.

Nguyên nhân chủ yếu của xu hướng các quốc gia muốn tách ra để xác lập các cộng đồng dân tộc độc lập là gì?

a)

Do sự áp bức của dân tộc lớn với dân tộc nhỏ.

b)

Do sự khác biệt về văn hóa giữa các dân tộc.

c)

Các dân tộc muốn khẳng định mình.

d)

Do sự khác biệt về ý thức hệ giữa các dân tộc.

46.

Nội dung nào sau đây không thuộc "Cương lĩnh dân tộc" của V.I.Lênin?

a)

Các dân tộc hoàn toàn bình đẳng.

b)

Các dân tộc được quyền tự quyết.

c)

Đoàn kết các dân tộc lại.

d)

Liên hiệp công nhân tất cả các dân tộc.

47.

"Cương lĩnh dân tộc" của V.I. Lênin gồm các nội dung nào?

a)

Các dân tộc hoàn toàn bình đẳng, các dân tộc được quyền tự quyết, liên hiệp công nhân tất cả các dân tộc lại.

b)

Các dân tộc đoàn kết, bình đẳng dân tộc, liên hiệp tất cả các dân tộc lại.

c)

Các dân tộc bình đẳng, các dân tộc hoàn toàn tự do, đoàn kết các dân tộc lại.

d)

Các dân tộc bình đẳng, các dân tộc hoàn toàn tự do, liên hiệp các dân tộc lại.

48.

Điều kiện còn thiếu vào chỗ trống: Quyền dân tộc tự quyết là quyền làm chủ của mỗi dân tộc đối với vận mệnh dân tộc mình, quyền tự quyết định chế độ chính trị - xã hội và ... phát triển.

a)

con đường

b)

mục tiêu

c)

hình thức

d)

phương pháp

49.

Trong một quốc gia đa dân tộc, để thực hiện quyền bình đẳng giữa các dân tộc trên thực tế, nội dung nào sau đây có ý nghĩa nhất?

a)

Xóa bỏ chênh lệch về mọi mặt giữa các dân tộc do lịch sử để lại.

b)

Ban hành và thực hiện hệ thống pháp luật về quyền bình đẳng dân tộc.

c)

Chống tư tưởng phân biệt chủng tộc, kì thị và chia rẽ dân tộc.

d)

Nâng cao trình độ dân trí, văn hoá cho các dân tộc.

50.

Theo quan điểm chủ nghĩa Mác - Lênin, giải quyết vấn đề dân tộc phải dựa trên lợi ích của giai cấp, tầng lớp nào?

a)

Giai cấp công nhân và nhân dân lao động.

b)

Mọi giai cấp, tầng lớp.

c)

Giai cấp cầm quyền.

d)

Giai cấp công nhân và tầng lớp trí thức.

51.

Nội dung Liên hiệp công nhân các dân tộc trong Cương lĩnh dân tộc của V.I. Lênin, phản ánh bản chất gì của giai cấp công nhân?

a)

Bản chất quốc tế.

b)

Bản chất dân tộc.

c)

Bản chất giai cấp.

d)

Bản chất nhân văn.

52.

Khẩu hiệu: "Vô sản tất cả các nước và các dân tộc bị áp bức đoàn kết lại" là của ai?

a)

V.I.Lênin

b)

Các Mác

c)

Ph.Ăngghen

d)

Stalin

53.

Cương lĩnh dân tộc của chủ nghĩa Mác - Lênin đã trở thành ... cho chính sách dân tộc của Đảng Cộng sản. Hãy chọn phương án đúng.

a)

cơ sở lý luận

b)

động lực

c)

cơ sở thực tiễn

d)

bài học quan trọng

54.

Theo kết quả Tổng điều tra dân số nhà ở năm 2019, ở Việt Nam, dân tộc thiểu số nào dưới đây có số dân đông nhất?

a)

Tộc người Tày

b)

Tộc người Nùng

c)

Tộc người Mường

d)

Tộc người Khmer

55.

Theo kết quả Tổng điều tra dân số nhà ở năm 2019, ở Việt Nam, dân tộc thiểu số nào dưới đây có số dân ít nhất?

a)

Tộc người Brâu (Kon Tum)

b)

Tộc người Rơ Măm (Kon Tum)

c)

Tộc người Ơ Đu (Nghệ An)

d)

Tộc người Si La (Lai Châu)

56.

Chọn phương án sai về đặc điểm dân tộc ở Việt Nam.

a)

Các dân tộc phân bố đan xen, không có lãnh thổ riêng.

b)

Có sự chênh lệch về số dân giữa các tộc người.

c)

Các dân tộc có trình độ phát triển ngang nhau.

d)

Có sự chênh lệch về trình độ phát triển kinh tế - xã hội giữa các dân tộc.

57.

Việc cộng điểm trong tuyển sinh đại học cho học sinh người dân tộc thiểu số là thể hiện chính sách nào của nhà nước?

a)

Các dân tộc bình đẳng về điều kiện học tập.

b)

Dân tộc thiểu số được ưu ái hơn dân tộc Kinh.

c)

Các dân tộc bình đẳng về cơ hội học tập.

d)

Các dân tộc được quyền học tập ở bậc phổ thông.

58.

Việc đảm bảo tỷ lệ thích hợp người dân tộc thiểu số trong các cơ quan quyền lực nhà nước là thể hiện?

a)

Quyền bình đẳng giữa các dân tộc.

b)

Quyền bình đẳng giữa các công dân.

c)

Quyền bình đẳng giữa các vùng miền.

d)

Quyền bình đẳng giữa các giai tầng.

59.

Cộng đồng các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) có bao nhiêu thành viên chính thức?

a)

Chín

b)

Mười

c)

Mười một

d)

Mười hai

60.

Việt Nam tham gia Cộng đồng các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) vào thời điểm nào?

a)

Năm 1976

b)

Năm 1986

c)

Năm 1991

d)

Năm 1995

61.

Theo Ph. Ăngghen, tôn giáo là sự phản ánh gì trong đầu óc của con người?

a)

trung thực

b)

hư ảo

c)

phiến diện

d)

toàn diện

62.

Theo Chủ nghĩa Mác-Lênin, tôn giáo là một...?

a)

hình thức hoạt động chính trị

b)

hình thái nghệ thuật phổ biến

c)

hình thái tâm lý cá nhân

d)

hình thái ý thức xã hội

63.

Hình thức thờ cúng tổ tiên, thờ anh hùng dân tộc được gọi là gì?

a)

Tôn giáo.

b)

Tín ngưỡng.

c)

Huyền thoại.

d)

Mê tín dị đoan.

64.

Xét về phương diện thế giới quan, tôn giáo phản ánh quan điểm triết học nào?

a)

Duy tâm khách quan.

b)

Duy vật biện chứng.

c)

Duy tâm chủ quan.

d)

Duy vật siêu hình.

65.

Sự khác biệt căn bản giữa tôn giáo và mê tín dị đoan thể hiện ở điểm nào sau đây?

a)

Đối tượng sùng bái.

b)

Hình thức thờ cúng.

c)

Bản chất niềm tin.

d)

Không gian thờ cúng.

66.

Yếu tố nào sau đây không thuộc nguồn gốc của tôn giáo?

a)

Nguồn gốc kinh tế - xã hội.

b)

Nguồn gốc nhận thức.

c)

Nguồn gốc chính trị.

d)

Nguồn gốc tâm lý.

67.

Trong các tôn giáo sau, tôn giáo nào xuất hiện sớm nhất?

a)

Phật giáo.

b)

Đạo giáo.

c)

Thiên Chúa giáo.

d)

Hồi giáo.

68.

Nguyên nhân cơ bản nào làm cho tôn giáo mang tính chính trị?

a)

Các cuộc chiến tranh tôn giáo xuất hiện.

b)

Xuất hiện niềm tin tôn giáo khác nhau.

c)

Tâm lý xã hội có sự thay đổi.

d)

Giai cấp thống trị lợi dụng tôn giáo.

69.

Việc truyền bá, thực hành giáo lí, giáo luật, lễ nghi, quản lí tổ chức của tôn giáo được gọi là?

a)

Hoạt động tôn giáo.

b)

Hoạt động tín ngưỡng.

c)

Hoạt động mê tín dị đoan.

d)

Hoạt động cúng bái.

70.

Điền vào chỗ trống để hoàn thành nguyên tắc giải quyết vấn đề tôn giáo của chủ nghĩa Mác - Lênin: Tôn giáo và không tôn giáo, ... và không tín ngưỡng.

a)

tín ngưỡng

b)

tín ngưỡng và không tín ngưỡng

c)

tôn giáo và không tín ngưỡng

d)

tin ngưỡng và không tôn giáo

71.

Trong các hình thức thờ cúng sau của Người Việt, hình thức nào không thuộc dạng tín ngưỡng?

a)

Thờ cúng tổ tiên

b)

Thờ Thành Hoàng

c)

Thờ Mẫu

d)

Thờ Đức Thích Ca

72.

Trong các hình thức tôn giáo đang tồn tại ở Việt Nam hiện nay, những tôn giáo nào là tôn giáo nội sinh?

a)

Cao Đài, Tin Lành.

b)

Cao Đài, Phật Giáo.

c)

Cao Đài, Hòa Hảo.

d)

Hòa Hảo, Công Giáo.

73.

Theo quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về vấn đề theo đạo, truyền đạo, nhận định nào dưới đây là sai?

a)

Mọi tín đồ đều có quyền tự do hành đạo tại gia đình và cơ sở thờ tự hợp pháp.

b)

Các tổ chức tôn giáo chính thống hoạt động theo pháp luật và được pháp luật bảo hộ.

c)

Nghiêm cấm các tổ chức, cá nhân theo đạo, truyền đạo.

d)

Không lợi dụng tôn giáo để hoạt động mê tín dị đoan và ép buộc người dân theo đạo.

74.

Chính sách tôn giáo của Đảng và nhà nước ta nhằm mục đích gì?

a)

Hạn chế sự phát triển của tôn giáo.

b)

Khuyến khích phát triển tôn giáo.

c)

Nghiêm cấm du nhập và tuyên truyền tôn giáo.

d)

Tôn trọng quyền tự do tín ngưỡng và không tín ngưỡng.

75.

Chọn phương án sai: Nhà nước xã hội chủ nghĩa tôn trọng và bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng và không tín ngưỡng của nhân dân vì?

a)

Tôn giáo là nhu cầu của một bộ phận nhân dân.

b)

Tôn giáo có những giá trị đạo đức phù hợp với xã hội chủ nghĩa.

c)

Theo hoặc không theo tôn giáo là quyền con người.

d)

Tôn giáo là một hiện tượng tự nhiên.

76.

Theo Ban Tôn giáo Chính phủ, tính đến tháng 12/2020 Việt Nam có bao nhiêu tổ chức được công nhận tư cách pháp nhân?

a)

Mười ba.

b)

Mười năm.

c)

Mười sáu.

d)

Hai mươi.

77.

Nội dung nào sau đây không thể hiện đúng đặc điểm quan hệ dân tộc và tôn giáo ở Việt Nam?

a)

Quan hệ dân tộc và tôn giáo được thiết lập và cùng có trên cơ sở cộng đồng quốc gia - dân tộc thống nhất.

b)

Quan hệ dân tộc và tôn giáo chịu sự chi phối mạnh mẽ bởi tư tưởng truyền thống.

c)

Các hiện tượng tôn giáo mới có xu hướng phát triển mạnh, ảnh hưởng đến cộng đồng và khối đại đoàn kết dân tộc.

d)

Bản sắc văn hóa dân tộc và yếu tố nhân văn của các tôn giáo là đồng nhất với nhau.

78.

Chủ trương đoàn kết những người có tín ngưỡng và không có tín ngưỡng của Đảng Cộng sản Việt Nam nhằm mục đích gì?

a)

Xây dựng khối đại đoàn kết dân tộc.

b)

Tạo điều kiện cho các tôn giáo phát triển.

c)

Xóa bỏ dần các tôn giáo.

d)

Thực hiện đoàn kết các tôn giáo.

79.

Theo quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam, giải quyết mối quan hệ dân tộc và tôn giáo phải đặt trong mối quan hệ với cấp nào?

a)

Giải quyết mối quan hệ dân tộc và tôn giáo phải đặt trong mối quan hệ với giai cấp cộng nhân quốc tế, theo định hướng chung của thế giới.

b)

Giải quyết mối quan hệ dân tộc và tôn giáo phải đặt trong mối quan hệ với cộng đồng quốc gia - dân tộc.

c)

Giải quyết mối quan hệ dân tộc và tôn giáo phải đặt trong mối quan hệ với các tôn giáo khác trên thế giới.

d)

Giải quyết mối quan hệ dân tộc và tôn giáo phải đặt trong mối quan hệ với các tổ chức quốc tế.

80.

Theo quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam, giải quyết tốt mối quan hệ dân tộc và tôn giáo phải thực hiện yêu cầu nào?

a)

Nghiêm trị những hoạt động phá hoại khối đại đoàn kết dân tộc.

b)

Tạo điều kiện cho các tôn giáo phát triển.

c)

Chưa nhận các tôn giáo mới.

d)

Hạn chế sự phát triển của tôn giáo.

81.

Mối quan hệ nào sau đây là mang tính tự nhiên, gắn kết các thành viên trong gia đình?

a)

Quan hệ hôn nhân.

b)

Quan hệ nuôi dưỡng.

c)

Quan hệ huyết thống.

d)

Quan hệ quản tu.

82.

Mối quan hệ nào sau đây có tính quyết định tình cảm giữa các thành viên của một gia đình tự nhiên?

a)

Quan hệ hôn nhân.

b)

Giữa cha mẹ và con cái.

c)

Giữa anh chị em ruột thịt.

d)

Giữa cô, dì, chú, bác với cháu.

83.

Sự thay đổi các hình thức gia đình trong lịch sử bị tác động chủ yếu bởi yếu tố nào sau đây?

a)

Chính trị.

b)

Kinh tế.

c)

Văn hóa.

d)

Xã hội.

84.

Theo C. Mác và Ph. Ăngghen, hai mối quan hệ cơ bản của gia đình là?

a)

Tình yêu và huyết thống.

b)

Hôn nhân và huyết thống.

c)

Hôn nhân và nuôi dưỡng.

d)

Huyết thống và nuôi dưỡng.

85.

Hiện nay, gia đình là một hình thức cộng đồng xã hội đặc biệt hình thành, duy trì, cũng có dựa trên ba mối quan hệ là?

a)

Huyết thống, nuôi dưỡng và giáo dục.

b)

Hôn nhân, huyết thống và nuôi dưỡng.

c)

Hôn nhân, nuôi dưỡng và quản tu.

d)

Tình yêu, huyết thống và nuôi dưỡng.

86.

Hình thức gia đình nào hình thành sớm nhất trong lịch sử?

a)

Gia đình phụ hệ.

b)

Gia đình mẫu hệ.

c)

Gia đình một vợ một chồng.

d)

Gia đình đơn thân.

87.

Trong gia đình, quan hệ nào xác định vị trí các thành viên?

a)

Hôn nhân.

b)

Huyết thống.

c)

Nuôi dưỡng.

d)

Giáo dục.

88.

Luật Phòng, chống bạo lực gia đình hiện hành của Việt Nam có hiệu lực thi hành từ năm nào?

a)

2008.

b)

2014.

c)

2018.

d)

2020.

89.

Theo Hồ Chí Minh, vai trò nào sau đây của gia đình là quan trọng nhất đối với xã hội?

a)

Gia đình là tế bào của xã hội.

b)

Gia đình là tổ ấm con người.

c)

Gia đình là nơi giữ hạnh phúc.

d)

Gia đình là cầu nối cá nhân với xã hội.

90.

Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin, vị trí của gia đình trong xã hội là gì?

a)

Là một thiết chế chính trị - xã hội.

b)

Là tổ ấm của mỗi người.

c)

Là cầu nối giữa cá nhân và xã hội.

d)

Gia đình là tế bào của xã hội.

91.

Theo Chủ tịch Hồ Chí Minh: "Nếu không ... là xây dựng chủ nghĩa xã hội một nửa", dấu ba chấm là gì?

a)

giải phóng phụ nữ

b)

giải phóng giai cấp

c)

giải phóng dân tộc

d)

giải phóng con người

92.

Theo Chủ tịch Hồ Chí Minh, hạt nhân của xã hội là gì?

a)

gia đình

b)

nhân dân

c)

cộng đồng

d)

công nhân

93.

Chức năng nào sau đây của gia đình góp phần xây dựng chính sách sinh đẻ có trách nhiệm đối với xã hội?

a)

Tái sản xuất ra con người

b)

Nuôi dưỡng và giáo dục

c)

Kinh tế, tổ chức tiêu dùng

d)

Thỏa mãn nhu cầu tâm - sinh lý

94.

Chức năng nào sau đây của gia đình góp phần vào việc xây dựng chính sách nhằm nâng cao chất lượng dân số?

a)

Tái sản xuất ra con người. Nuôi dưỡng và giáo dục.

b)

Kinh tế, tổ chức tiêu dùng.

c)

Thỏa mãn nhu cầu tâm - sinh lý.

d)

Gia đình là tế bào của xã hội.

95.

Chức năng nào sau đây của gia đình là cơ sở để khẳng định gia đình là một thực thể kinh tế - xã hội?

a)

Tái sản xuất ra con người.

b)

Nuôi dưỡng và giáo dục.

c)

Kinh tế, tổ chức tiêu dùng.

d)

Thỏa mãn nhu cầu tâm - sinh lý.

96.

Theo quan điểm xã hội học, khái niệm xã hội hóa cá nhân có thể đồng nhất với chức năng gì của gia đình?

a)

Tái sản xuất ra con người.

b)

Kinh tế, tổ chức tiêu dùng.

c)

Thỏa mãn nhu cầu tâm - sinh lý.

d)

Nuôi dưỡng và giáo dục.

97.

Theo quan điểm kinh tế học, chức năng kinh tế, tổ chức tiêu dùng của gia đình ở Việt Nam hiện nay được thể hiện thông qua thành phần kinh tế nào sau đây?

a)

Kinh tế nhà nước.

b)

Kinh tế tập thể.

c)

Kinh tế tư nhân.

d)

Kinh tế tư bản nhà nước.

98.

Chức năng đặc trưng nhất của gia đình là gì?

a)

Thỏa mãn nhu cầu tâm sinh lý, tình cảm gia đình.

b)

Nuôi dưỡng, giáo dục.

c)

Tái sản xuất ra con người.

d)

Kinh tế và tổ chức tiêu dùng.

99.

Nghĩa vụ, quyền lợi và quyền hạn giữa vợ với chồng trong hôn nhân được quy định bởi yếu tố nào?

a)

Pháp luật.

b)

Đạo đức.

c)

Thỏa thuận đôi bên.

d)

Cha mẹ hai bên.

100.

Hôn nhân tự nguyện và tiến bộ còn thể hiện ở quyền tự do nào dưới đây?

a)

Quyền ly hôn.

b)

Quyền tái hôn.

c)

Quyền nuôi con.

d)

Quyền chia tài sản.