Font size
S
M
L
XL
WorksheetsLektion 7 A1.1
Total questions: 136
Worksheet time: 7hrs 48mins
Name
Class
Date
1.
der Wein
a)
rượu vang
b)
số / mã số
c)
là
d)
Rất vui lòng
e)
bên trái
2.
die Weine
a)
các loại rượu vang
b)
các số / mã số
c)
cha
d)
là
e)
Rất vui lòng
3.
der Imbiss
a)
quán ăn nhanh
b)
rượu vang
c)
các ông bố
d)
cha
e)
là
4.
die Imbisse
a)
các quán ăn nhanh
b)
các loại rượu vang
c)
mẹ
d)
các ông bố
e)
cha
5.
der Obstsalat
a)
salad trái cây
b)
quán ăn nhanh
c)
rượu vang
d)
mẹ
e)
các ông bố
6.
die Obstsalate
a)
các món salad trái cây
b)
các quán ăn nhanh
c)
các loại rượu vang
d)
các bà mẹ
e)
mẹ
7.
der Restaurantbesuch
a)
việc đi nhà hàng
b)
salad trái cây
c)
quán ăn nhanh
d)
rượu vang
e)
các bà mẹ
8.
die Restaurantbesuche
a)
các lần đi nhà hàng
b)
các món salad trái cây
c)
các quán ăn nhanh
d)
các loại rượu vang
e)
rượu vang
9.
der Einkauf
a)
việc mua hàng
b)
việc đi nhà hàng
c)
salad trái cây
d)
quán ăn nhanh
e)
các loại rượu vang
10.
die Einkäufe
a)
các lần mua hàng
b)
các lần đi nhà hàng
c)
các món salad trái cây
d)
các quán ăn nhanh
e)
quán ăn nhanh
11.
der Einkaufswagen
a)
xe đẩy siêu thị
b)
việc mua hàng
c)
việc đi nhà hàng
d)
salad trái cây
e)
các quán ăn nhanh
12.
die Einkaufswagen
a)
các xe đẩy siêu thị
b)
các lần mua hàng
c)
các lần đi nhà hàng
d)
các món salad trái cây
e)
salad trái cây
13.
der Einkaufszettel
a)
danh sách mua hàng
b)
xe đẩy siêu thị
c)
việc mua hàng
d)
việc đi nhà hàng
e)
các món salad trái cây
14.
die Einkaufszettel
a)
các danh sách mua hàng
b)
các xe đẩy siêu thị
c)
các lần mua hàng
d)
các lần đi nhà hàng
e)
việc đi nhà hàng
15.
der Verkäuferstand
a)
quầy bán hàng
b)
danh sách mua hàng
c)
xe đẩy siêu thị
d)
việc mua hàng
e)
các lần đi nhà hàng
16.
die Verkäuferstände
a)
các quầy bán hàng
b)
các danh sách mua hàng
c)
các xe đẩy siêu thị
d)
các lần mua hàng
e)
việc mua hàng
17.
der Appetit
a)
sự thèm ăn
b)
quầy bán hàng
c)
danh sách mua hàng
d)
xe đẩy siêu thị
e)
các lần mua hàng
18.
die Banane
a)
quả chuối
b)
các quầy bán hàng
c)
các danh sách mua hàng
d)
các xe đẩy siêu thị
e)
xe đẩy siêu thị
19.
die Bananen
a)
các quả chuối
b)
sự thèm ăn
c)
quầy bán hàng
d)
danh sách mua hàng
e)
các xe đẩy siêu thị
20.
die Birne
a)
quả lê
b)
quả chuối
c)
các quầy bán hàng
d)
các danh sách mua hàng
e)
danh sách mua hàng
21.
die Birnen
a)
các quả lê
b)
các quả chuối
c)
sự thèm ăn
d)
quầy bán hàng
e)
các danh sách mua hàng
22.
die Orange
a)
quả cam
b)
quả lê
c)
quả chuối
d)
các quầy bán hàng
e)
quầy bán hàng
23.
die Orangen
a)
các quả cam
b)
các quả lê
c)
các quả chuối
d)
sự thèm ăn
e)
các quầy bán hàng
24.
die Zitrone
a)
quả chanh
b)
quả cam
c)
quả lê
d)
quả chuối
e)
sự thèm ăn
25.
die Zitronen
a)
các quả chanh
b)
các quả cam
c)
các quả lê
d)
các quả chuối
e)
quả chuối
26.
die Ananas
a)
quả dứa
b)
quả chanh
c)
quả cam
d)
quả lê
e)
các quả chuối
27.
die Ananas (Plural)
a)
các quả dứa
b)
các quả chanh
c)
các quả cam
d)
các quả lê
e)
quả lê
28.
die Mango
a)
quả xoài
b)
quả dứa
c)
quả chanh
d)
quả cam
e)
các quả lê
29.
die Mangos
a)
các quả xoài
b)
các quả dứa
c)
các quả chanh
d)
các quả cam
e)
quả cam
30.
die Paprika
a)
ớt chuông
b)
quả xoài
c)
quả dứa
d)
quả chanh
e)
các quả cam
31.
die Paprika (Plural)
a)
các trái ớt chuông
b)
các quả xoài
c)
các quả dứa
d)
các quả chanh
e)
quả chanh
32.
die Traube
a)
quả nho
b)
ớt chuông
c)
quả xoài
d)
quả dứa
e)
các quả chanh
33.
die Trauben
a)
các chùm nho
b)
các trái ớt chuông
c)
các quả xoài
d)
các quả dứa
e)
quả dứa
34.
die Gurke
a)
dưa chuột
b)
quả nho
c)
ớt chuông
d)
quả xoài
e)
các quả dứa
35.
die Gurken
a)
các quả dưa chuột
b)
các chùm nho
c)
các trái ớt chuông
d)
các quả xoài
e)
quả xoài
36.
die Portion
a)
phần ăn
b)
dưa chuột
c)
quả nho
d)
ớt chuông
e)
các quả xoài
37.
die Portionen
a)
các phần ăn
b)
các quả dưa chuột
c)
các chùm nho
d)
các trái ớt chuông
e)
ớt chuông
38.
die Tasse
a)
tách, cốc nhỏ
b)
phần ăn
c)
dưa chuột
d)
quả nho
e)
các trái ớt chuông
39.
die Tassen
a)
các tách
b)
các phần ăn
c)
các quả dưa chuột
d)
các chùm nho
e)
quả nho
40.
die Flasche
a)
chai
b)
tách, cốc nhỏ
c)
phần ăn
d)
dưa chuột
e)
các chùm nho
41.
die Flaschen
a)
các chai
b)
các tách
c)
các phần ăn
d)
các quả dưa chuột
e)
dưa chuột
42.
die Dose
a)
lon
b)
chai
c)
tách, cốc nhỏ
d)
phần ăn
e)
các quả dưa chuột
43.
die Dosen
a)
các lon
b)
các chai
c)
các tách
d)
các phần ăn
e)
phần ăn
44.
die Packung
a)
gói / hộp
b)
lon
c)
chai
d)
tách, cốc nhỏ
e)
các phần ăn
45.
die Packungen
a)
các gói
b)
các lon
c)
các chai
d)
các tách
e)
tách, cốc nhỏ
46.
die Metzgerei
a)
cửa hàng thịt
b)
gói / hộp
c)
lon
d)
chai
e)
các tách
47.
die Metzgereien
a)
các cửa hàng thịt
b)
các gói
c)
các lon
d)
các chai
e)
chai
48.
die Speisekarte
a)
thực đơn
b)
cửa hàng thịt
c)
gói / hộp
d)
lon
e)
các chai
49.
die Speisekarten
a)
các thực đơn
b)
các cửa hàng thịt
c)
các gói
d)
các lon
e)
lon
50.
die Bestellung
a)
đơn gọi món
b)
thực đơn
c)
cửa hàng thịt
d)
gói / hộp
e)
các lon
51.
die Bestellungen
a)
các đơn gọi món
b)
các thực đơn
c)
các cửa hàng thịt
d)
các gói
e)
gói / hộp
52.
die Quittung
a)
hóa đơn
b)
đơn gọi món
c)
thực đơn
d)
cửa hàng thịt
e)
các gói
53.
die Quittungen
a)
các hóa đơn
b)
các đơn gọi món
c)
các thực đơn
d)
các cửa hàng thịt
e)
cửa hàng thịt
54.
die Schale
a)
bát nhỏ, khay nhỏ
b)
hóa đơn
c)
đơn gọi món
d)
thực đơn
e)
các cửa hàng thịt
55.
die Schalen
a)
các bát nhỏ
b)
các hóa đơn
c)
các đơn gọi món
d)
các thực đơn
e)
thực đơn
56.
das Gericht
a)
món ăn
b)
bát nhỏ, khay nhỏ
c)
hóa đơn
d)
đơn gọi món
e)
các thực đơn
57.
die Gerichte
a)
các món ăn
b)
các bát nhỏ
c)
các hóa đơn
d)
các đơn gọi món
e)
đơn gọi món
58.
das Menü
a)
thực đơn, set menu
b)
món ăn
c)
bát nhỏ, khay nhỏ
d)
hóa đơn
e)
các đơn gọi món
59.
die Menüs
a)
các thực đơn set
b)
các món ăn
c)
các bát nhỏ
d)
các hóa đơn
e)
hóa đơn
60.
das Gemüse
a)
rau củ
b)
thực đơn, set menu
c)
món ăn
d)
bát nhỏ, khay nhỏ
e)
các hóa đơn
61.
das Obst
a)
trái cây
b)
các thực đơn set
c)
các món ăn
d)
các bát nhỏ
e)
bát nhỏ, khay nhỏ
62.
das Getränk
a)
đồ uống
b)
rau củ
c)
thực đơn, set menu
d)
món ăn
e)
các bát nhỏ
63.
die Getränke
a)
các đồ uống
b)
trái cây
c)
các thực đơn set
d)
các món ăn
e)
món ăn
64.
das Café
a)
quán cà phê
b)
đồ uống
c)
rau củ
d)
thực đơn, set menu
e)
các món ăn
65.
die Cafés
a)
các quán cà phê
b)
các đồ uống
c)
trái cây
d)
các thực đơn set
e)
thực đơn, set menu
66.
das Restaurant
a)
nhà hàng
b)
quán cà phê
c)
đồ uống
d)
rau củ
e)
các thực đơn set
67.
die Restaurants
a)
các nhà hàng
b)
các quán cà phê
c)
các đồ uống
d)
trái cây
e)
rau củ
68.
probieren
a)
thử (món ăn)
b)
nhà hàng
c)
quán cà phê
d)
đồ uống
e)
trái cây
69.
ich probiere
a)
tôi thử
b)
các nhà hàng
c)
các quán cà phê
d)
các đồ uống
e)
đồ uống
70.
du probierst
a)
bạn thử
b)
thử (món ăn)
c)
nhà hàng
d)
quán cà phê
e)
các đồ uống
71.
er probiert
a)
anh ấy thử
b)
tôi thử
c)
các nhà hàng
d)
các quán cà phê
e)
quán cà phê
72.
sie probiert
a)
cô ấy thử
b)
bạn thử
c)
thử (món ăn)
d)
nhà hàng
e)
các quán cà phê
73.
Sie probieren
a)
Ngài thử
b)
anh ấy thử
c)
tôi thử
d)
các nhà hàng
e)
nhà hàng
74.
servieren
a)
phục vụ
b)
cô ấy thử
c)
bạn thử
d)
thử (món ăn)
e)
các nhà hàng
75.
ich serviere
a)
tôi phục vụ
b)
Ngài thử
c)
anh ấy thử
d)
tôi thử
e)
thử (món ăn)
76.
du servierst
a)
bạn phục vụ
b)
phục vụ
c)
cô ấy thử
d)
bạn thử
e)
tôi thử
77.
er serviert
a)
anh ấy phục vụ
b)
tôi phục vụ
c)
Ngài thử
d)
anh ấy thử
e)
bạn thử
78.
sie serviert
a)
cô ấy phục vụ
b)
bạn phục vụ
c)
phục vụ
d)
cô ấy thử
e)
anh ấy thử
79.
Sie servieren
a)
Ngài phục vụ
b)
anh ấy phục vụ
c)
tôi phục vụ
d)
Ngài thử
e)
cô ấy thử
80.
schneiden
a)
cắt
b)
cô ấy phục vụ
c)
bạn phục vụ
d)
phục vụ
e)
Ngài thử
81.
ich schneide
a)
tôi cắt
b)
Ngài phục vụ
c)
anh ấy phục vụ
d)
tôi phục vụ
e)
phục vụ
82.
du schneidest
a)
bạn cắt
b)
cắt
c)
cô ấy phục vụ
d)
bạn phục vụ
e)
tôi phục vụ
83.
er schneidet
a)
anh ấy cắt
b)
tôi cắt
c)
Ngài phục vụ
d)
anh ấy phục vụ
e)
bạn phục vụ
84.
sie schneidet
a)
cô ấy cắt
b)
bạn cắt
c)
cắt
d)
cô ấy phục vụ
e)
anh ấy phục vụ
85.
Sie schneiden
a)
Ngài cắt
b)
anh ấy cắt
c)
tôi cắt
d)
Ngài phục vụ
e)
cô ấy phục vụ
86.
würzen
a)
nêm gia vị
b)
cô ấy cắt
c)
bạn cắt
d)
cắt
e)
Ngài phục vụ
87.
ich würze
a)
tôi nêm
b)
Ngài cắt
c)
anh ấy cắt
d)
tôi cắt
e)
cắt
88.
du würzt
a)
bạn nêm
b)
nêm gia vị
c)
cô ấy cắt
d)
bạn cắt
e)
tôi cắt
89.
er würzt
a)
anh ấy nêm
b)
tôi nêm
c)
Ngài cắt
d)
anh ấy cắt
e)
bạn cắt
90.
sie würzt
a)
cô ấy nêm
b)
bạn nêm
c)
nêm gia vị
d)
cô ấy cắt
e)
anh ấy cắt
91.
Sie würzen
a)
Ngài nêm
b)
anh ấy nêm
c)
tôi nêm
d)
Ngài cắt
e)
cô ấy cắt
92.
braten
a)
chiên / rán
b)
cô ấy nêm
c)
bạn nêm
d)
nêm gia vị
e)
Ngài cắt
93.
ich brate
a)
tôi rán
b)
Ngài nêm
c)
anh ấy nêm
d)
tôi nêm
e)
nêm gia vị
94.
du brätst
a)
bạn rán
b)
chiên / rán
c)
cô ấy nêm
d)
bạn nêm
e)
tôi nêm
95.
er brät
a)
anh ấy rán
b)
tôi rán
c)
Ngài nêm
d)
anh ấy nêm
e)
bạn nêm
96.
sie brät
a)
cô ấy rán
b)
bạn rán
c)
chiên / rán
d)
cô ấy nêm
e)
anh ấy nêm
97.
Sie braten
a)
Ngài rán
b)
anh ấy rán
c)
tôi rán
d)
Ngài nêm
e)
cô ấy nêm
98.
backen
a)
nướng bánh
b)
cô ấy rán
c)
bạn rán
d)
chiên / rán
e)
Ngài nêm
99.
ich backe
a)
tôi nướng
b)
Ngài rán
c)
anh ấy rán
d)
tôi rán
e)
chiên / rán
100.
du bäckst
a)
bạn nướng
b)
nướng bánh
c)
cô ấy rán
d)
bạn rán
e)
tôi rán
101.
er bäckt
a)
anh ấy nướng
b)
tôi nướng
c)
Ngài rán
d)
anh ấy rán
e)
bạn rán
102.
sie bäckt
a)
cô ấy nướng
b)
bạn nướng
c)
nướng bánh
d)
cô ấy rán
e)
anh ấy rán
103.
Sie backen
a)
Ngài nướng
b)
anh ấy nướng
c)
tôi nướng
d)
Ngài rán
e)
cô ấy rán
104.
mischen
a)
trộn
b)
cô ấy nướng
c)
bạn nướng
d)
nướng bánh
e)
Ngài rán
105.
ich mische
a)
tôi trộn
b)
Ngài nướng
c)
anh ấy nướng
d)
tôi nướng
e)
nướng bánh
106.
du mischst
a)
bạn trộn
b)
trộn
c)
cô ấy nướng
d)
bạn nướng
e)
tôi nướng
107.
er mischt
a)
anh ấy trộn
b)
tôi trộn
c)
Ngài nướng
d)
anh ấy nướng
e)
bạn nướng
108.
sie mischt
a)
cô ấy trộn
b)
bạn trộn
c)
trộn
d)
cô ấy nướng
e)
anh ấy nướng
109.
Sie mischen
a)
Ngài trộn
b)
anh ấy trộn
c)
tôi trộn
d)
Ngài nướng
e)
cô ấy nướng
110.
ergänzen
a)
bổ sung / điền thêm
b)
cô ấy trộn
c)
bạn trộn
d)
trộn
e)
Ngài nướng
111.
ich ergänze
a)
tôi bổ sung
b)
Ngài trộn
c)
anh ấy trộn
d)
tôi trộn
e)
trộn
112.
du ergänzt
a)
bạn bổ sung
b)
bổ sung / điền thêm
c)
cô ấy trộn
d)
bạn trộn
e)
tôi trộn
113.
er ergänzt
a)
anh ấy bổ sung
b)
tôi bổ sung
c)
Ngài trộn
d)
anh ấy trộn
e)
bạn trộn
114.
sie ergänzt
a)
cô ấy bổ sung
b)
bạn bổ sung
c)
bổ sung / điền thêm
d)
cô ấy trộn
e)
anh ấy trộn
115.
Sie ergänzen
a)
Ngài bổ sung
b)
anh ấy bổ sung
c)
tôi bổ sung
d)
Ngài trộn
e)
cô ấy trộn
116.
reservieren
a)
đặt chỗ
b)
cô ấy bổ sung
c)
bạn bổ sung
d)
bổ sung / điền thêm
e)
Ngài trộn
117.
ich reserviere
a)
tôi đặt chỗ
b)
Ngài bổ sung
c)
anh ấy bổ sung
d)
tôi bổ sung
e)
bổ sung / điền thêm
118.
du reservierst
a)
bạn đặt chỗ
b)
đặt chỗ
c)
cô ấy bổ sung
d)
bạn bổ sung
e)
tôi bổ sung
119.
er reserviert
a)
anh ấy đặt chỗ
b)
tôi đặt chỗ
c)
Ngài bổ sung
d)
anh ấy bổ sung
e)
bạn bổ sung
120.
sie reserviert
a)
cô ấy đặt chỗ
b)
bạn đặt chỗ
c)
đặt chỗ
d)
cô ấy bổ sung
e)
anh ấy bổ sung
121.
Sie reservieren
a)
Ngài đặt chỗ
b)
anh ấy đặt chỗ
c)
tôi đặt chỗ
d)
Ngài bổ sung
e)
cô ấy bổ sung
122.
bestellen
a)
gọi món
b)
cô ấy đặt chỗ
c)
bạn đặt chỗ
d)
đặt chỗ
e)
Ngài bổ sung
123.
ich bestelle
a)
tôi gọi món
b)
Ngài đặt chỗ
c)
anh ấy đặt chỗ
d)
tôi đặt chỗ
e)
đặt chỗ
124.
du bestellst
a)
bạn gọi món
b)
gọi món
c)
cô ấy đặt chỗ
d)
bạn đặt chỗ
e)
tôi đặt chỗ
125.
er bestellt
a)
anh ấy gọi món
b)
tôi gọi món
c)
Ngài đặt chỗ
d)
anh ấy đặt chỗ
e)
bạn đặt chỗ
126.
sie bestellt
a)
cô ấy gọi món
b)
bạn gọi món
c)
gọi món
d)
cô ấy đặt chỗ
e)
anh ấy đặt chỗ
127.
Sie bestellen
a)
Ngài gọi món
b)
anh ấy gọi món
c)
tôi gọi món
d)
Ngài đặt chỗ
e)
cô ấy đặt chỗ
128.
salzig
a)
mặn
b)
cô ấy gọi món
c)
bạn gọi món
d)
gọi món
e)
Ngài đặt chỗ
129.
süß
a)
ngọt
b)
Ngài gọi món
c)
anh ấy gọi món
d)
tôi gọi món
e)
gọi món
130.
sauer
a)
chua
b)
mặn
c)
cô ấy gọi món
d)
bạn gọi món
e)
tôi gọi món
131.
scharf
a)
cay
b)
ngọt
c)
Ngài gọi món
d)
anh ấy gọi món
e)
bạn gọi món
132.
frisch
a)
tươi
b)
chua
c)
mặn
d)
cô ấy gọi món
e)
anh ấy gọi món
133.
gesund
a)
tốt cho sức khỏe
b)
cay
c)
ngọt
d)
Ngài gọi món
e)
cô ấy gọi món
134.
ungesund
a)
không tốt
b)
tươi
c)
chua
d)
mặn
e)
Ngài gọi món
135.
würzig
a)
đậm vị
b)
tốt cho sức khỏe
c)
cay
d)
ngọt
e)
mặn
136.
fettig
a)
nhiều dầu, béo
b)
không tốt
c)
tươi
d)
chua
e)
ngọt
Reset
