Font size
S
M
L
XL
Worksheetstừ vựng
Total questions: 100
Worksheet time: 50mins
Name
Class
Date
1.
Thiết bị nào được coi là "bộ não" của máy tính, chịu trách nhiệm xử lý thông tin?
a)
RAM
b)
CPU
c)
HDD
d)
PSU
2.
Which word describes the physical parts of a computer (monitor, keyboard...)?
a)
Software
b)
Malware
c)
Hardware
d)
App
3.
Hành động sao chép dữ liệu từ Internet về máy tính của bạn gọi là gì?
a)
Upload
b)
Install
c)
Download
d)
Type
4.
Thiết bị nào dùng để kết nối các mạng khác nhau (ví dụ: mạng nhà bạn và Internet)?
a)
Router
b)
Switch
c)
Hub
d)
Cable
5.
What does "RAM" stand for?
a)
Read Access Memory
b)
Random Access Memory
c)
Run All Memory
d)
Real Access Mode
6.
Phần mềm được thiết kế để gây hại cho máy tính (virus, trojan...) gọi chung là gì?
a)
Antivirus
b)
Firmware
c)
Malware
d)
Software
7.
Người chịu trách nhiệm chính về việc quản lý và bảo trì cơ sở dữ liệu gọi là gì?
a)
Programmer
b)
Web Designer
c)
System Analyst
d)
Database Administrator
8.
To restart a computer is often called...?
a)
Reboot
b)
Crash
c)
Install
d)
Hack
9.
Hành động tìm và sửa lỗi trong phần mềm hoặc hệ thống gọi là gì?
a)
Develop
b)
Troubleshoot
c)
Upgrade
d)
Delete
10.
Which device is an INPUT device?
a)
Monitor
b)
Printer
c)
Speaker
d)
Mouse
11.
"OS" là viết tắt của thuật ngữ nào?
a)
Operating System
b)
Open Source
c)
Over System
d)
Office System
12.
Hành động đưa một ứng dụng mới vào hoạt động chính thức trên hệ thống gọi là gì?
a)
Backup
b)
Deploy
c)
Restore
d)
Scan
13.
A secret code used to verify a user's identity is a...?
a)
Username
b)
Password
c)
Domain
d)
Protocol
14.
Khoảng thời gian quy định để hoàn thành một công việc gọi là gì?
a)
Agenda
b)
Proposal
c)
Deadline
d)
Schedule
15.
Thiết bị lưu trữ nào có tốc độ nhanh hơn và bền hơn HDD?
a)
DVD
b)
SSD
c)
Floppy Disk
d)
Tape
16.
What creates a secure barrier between your network and the internet?
a)
Mouse
b)
Firewall
c)
Screen
d)
Keyboard
17.
Định dạng tập tin thường dùng cho hình ảnh là gì?
a)
.exe
b)
.jpg
c)
.txt
d)
.mp3
18.
Hành động lưu lại dữ liệu dự phòng đề phòng mất mát gọi là gì?
a)
Restore
b)
Format
c)
Backup
d)
Delete
19.
Vị trí công việc chuyên phân tích yêu cầu hệ thống gọi là gì?
a)
System Analyst
b)
Network Admin
c)
Coder
d)
Tester
20.
What involves tricking people into revealing sensitive information online?
a)
Phishing
b)
Coding
c)
Testing
d)
Hosting
21.
"GUI" stands for...?
a)
General User Interface
b)
Graphical User Interface
c)
Global Unit Internet
d)
Good User Idea
22.
Hành động thoát hoàn toàn khỏi phiên làm việc gọi là gì?
a)
Log in
b)
Sign up
c)
Log out
d)
Enter
23.
Một lỗi nhỏ, trục trặc tạm thời trong hệ thống thường được gọi là?
a)
Crash
b)
Virus
c)
Glitch
d)
Feature
24.
Thiết bị nào cung cấp điện năng cho toàn bộ linh kiện máy tính?
a)
CPU
b)
RAM
c)
PSU
d)
Mainboard
25.
Phần mềm dùng để duyệt web (như Chrome, Edge) gọi là gì?
a)
Web Browser
b)
Web Server
c)
Web Page
d)
Web Site
26.
Thiết bị phần cứng nào chịu trách nhiệm xử lý hình ảnh và video?
a)
CPU
b)
GPU
c)
PSU
d)
RAM
27.
What is the main circuit board that connects all computer components?
a)
Motherboard
b)
Keyboard
c)
Mouse
d)
Screen
28.
Hành động nhấn chuột hai lần liên tiếp thật nhanh gọi là gì?
a)
Right-click
b)
Drag
c)
Double-click
d)
Scroll
29.
Để di chuyển nội dung trang web lên hoặc xuống, bạn dùng hành động nào?
a)
Click
b)
Type
c)
Scroll
d)
Select
30.
Biểu tượng nhỏ trên màn hình đại diện cho một file hoặc chương trình gọi là gì?
a)
Menu
b)
Icon
c)
Bar
d)
Windows
31.
A folder is used to...?
a)
Type text
b)
Organize files
c)
Connect to wifi
d)
Play music
32.
Hành động thu nhỏ cửa sổ xuống thanh taskbar (không đóng hẳn) gọi là gì?
a)
Close
b)
Maximize
c)
Minimize
d)
Restore
33.
Phím tắt hoặc nút bấm dùng để đóng một ứng dụng đang mở?
a)
Close
b)
Open
c)
Start
d)
Run
34.
Người chịu trách nhiệm về giao diện và hình ảnh của một trang web là ai?
a)
Programmer
b)
Web Designer
c)
Network Admin
d)
DBA
35.
What device is used to input physical documents into a computer digitally?
a)
Printer
b)
Speaker
c)
Scanner
d)
Monitor
36.
Đơn vị đo tốc độ truyền tải dữ liệu mạng (ví dụ: Mbps) thường liên quan đến...?
a)
Bandwidth
b)
Storage
c)
Weight
d)
Height
37.
Hệ thống chuyển đổi tên miền (ví dụ: https://www.google.com/search?q=google.com) thành địa chỉ IP gọi là gì?
a)
HTTP
b)
DNS
c)
URL
d)
HTML
38.
Dãy số định danh duy nhất cho một thiết bị trên mạng (ví dụ: 192.168.1.1)?
a)
Password
b)
Username
c)
IP Address
d)
Zip Code
39.
Phần mềm giúp bạn gửi, nhận và sắp xếp thư điện tử gọi là gì?
a)
Browser
b)
E-mail Client
c)
Media Player
d)
Editor
40.
Tập tin được gửi kèm theo một email gọi là gì?
a)
Subject
b)
Body
c)
Attachment
d)
Signature
41.
Thư rác hoặc tin nhắn quảng cáo không mong muốn gọi là gì?
a)
Virus
b)
Spam
c)
Blog
d)
News
42.
Hành động chuyển mã dữ liệu thành dạng không thể đọc được để bảo mật?
a)
Deletion
b)
Encryption
c)
Connection
d)
Inspection
43.
Quá trình xác nhận danh tính người dùng (thường qua mật khẩu hoặc vân tay)?
a)
Authorization
b)
Authentication
c)
Registration
d)
Installation
44.
Bản cập nhật nhỏ dùng để sửa lỗi phần mềm được gọi là gì?
a)
Game
b)
Patch
c)
Virus
d)
Glitch
45.
Lỗi trong mã nguồn phần mềm khiến nó hoạt động sai gọi là gì?
a)
Feature
b)
Bug
c)
Icon
d)
Tool
46.
Thiết bị lưu trữ di động nhỏ gọn, cắm qua cổng USB gọi là gì?
a)
Hard Drive
b)
Flash Drive
c)
CD-ROM
d)
Floppy
47.
Công nghệ lưu trữ và xử lý dữ liệu trên các máy chủ từ xa (Internet) thay vì máy cá nhân?
a)
Local storage
b)
Cloud computing
c)
Offline mode
d)
Calculator
48.
Địa chỉ cụ thể của một trang web trên trình duyệt (bắt đầu bằng http...)?
a)
IP
b)
DNS
c)
URL
d)
RAM
49.
Người quản lý toàn bộ dự án, đảm bảo đúng tiến độ và ngân sách?
a)
Programmer
b)
Project Manager
c)
Tester
d)
Designer
50.
Danh sách các nội dung cần thảo luận trong một cuộc họp gọi là gì?
a)
Contract
b)
Agenda
c)
Resume
d)
Invoice
51.
Thời hạn cuối cùng phải hoàn thành một nhiệm vụ?
a)
Start date
b)
Birthday
c)
Deadline
d)
Weekend
52.
Thiết bị ngoại vi (Peripheral) nào sau đây là thiết bị XUẤT (Output)?
a)
Mouse
b)
Keyboard
c)
Microphone
d)
Printer
53.
Hành động kéo một đối tượng và thả vào vị trí mới trên màn hình?
a)
Drag and Drop
b)
Click and Type
c)
Copy and Paste
d)
Cut and Run
54.
Loại ổ cứng cơ học truyền thống, có đĩa quay bên trong?
a)
SSD
b)
USB
c)
HDD
d)
RAM
55.
Để kết nối internet không dây, thiết bị của bạn cần bắt sóng gì?
a)
Bluetooth
b)
Wi-Fi
c)
Radio
d)
Sonar
56.
What connects multiple devices in a LAN and sends data only to the specific device that needs it?
a)
Hub
b)
Switch
c)
Cable
d)
Fan
57.
Một đề xuất hoặc kế hoạch được viết ra để trình bày cho khách hàng gọi là gì?
a)
Novel
b)
Proposal
c)
Menu
d)
Diary
58.
Những người hoặc nhóm có quyền lợi hoặc ảnh hưởng đến dự án gọi là gì?
a)
Gamer
b)
Stakeholder
c)
Stranger
d)
User
59.
Hành động cài đặt các thông số kỹ thuật để hệ thống hoạt động đúng ý muốn?
a)
Destroy
b)
Configure
c)
Buy
d)
Sell
60.
Việc tuân thủ các quy định, luật lệ hoặc tiêu chuẩn gọi là gì?
a)
Rebellion
b)
Compliance
c)
Ignoring
d)
Suggestion
61.
Khoảng thời gian hệ thống ngừng hoạt động để bảo trì gọi là gì?
a)
Party time
b)
Maintenance window
c)
Rush hour
d)
Break time
62.
Sự cố hệ thống nghiêm trọng khiến máy tính dừng hoạt động đột ngột?
a)
Sleep
b)
Crash
c)
Pause
d)
Load
63.
Một điểm yếu trong hệ thống bảo mật có thể bị hacker khai thác?
a)
Strength
b)
Vulnerability
c)
Wall
d)
Shield
64.
Hành động khôi phục lại dữ liệu từ bản sao lưu?
a)
Backup
b)
Restore
c)
Delete
d)
Copy
65.
Quyền cho phép người dùng xem hoặc sửa đổi dữ liệu cụ thể?
a)
Access rights
b)
Human rights
c)
Copyrights
d)
Lefts
66.
Phần mềm giúp ngăn chặn virus và phần mềm độc hại?
a)
Virus maker
b)
Antivirus
c)
Game
d)
Office
67.
Hành động lừa đảo qua email giả mạo ngân hàng để lấy mật khẩu?
a)
Fishing
b)
Phishing
c)
Hunting
d)
Surfing
68.
Thiết bị chuyển đổi tín hiệu số sang analog và ngược lại (để kết nối mạng qua đường thoại/cáp)?
a)
Modem
b)
Monitor
c)
Mouse
d)
Mat
69.
Giao thức truyền tải siêu văn bản (cơ bản của web)?
a)
FTP
b)
HTTP
c)
SMTP
d)
POP
70.
Một máy tính mạnh mẽ cung cấp dịch vụ hoặc dữ liệu cho các máy tính khác trong mạng?
a)
Client
b)
Server
c)
Guest
d)
Peer
71.
Máy tính của người dùng kết nối vào Server để lấy dữ liệu gọi là gì?
a)
Client
b)
Master
c)
Host
d)
Boss
72.
Thanh nằm trên cùng cửa sổ ứng dụng, chứa các lệnh File, Edit, View...?
a)
Taskbar
b)
Status bar
c)
Menu bar
d)
Space bar
73.
Hành động phóng to cửa sổ ra toàn màn hình?
a)
Minimize
b)
Close
c)
Maximize
d)
Hide
74.
Bàn phím máy tính tiếng Anh là gì?
a)
Keypad
b)
Boardkey
c)
Keyboard
d)
Typewriter
75.
Hành động tải dữ liệu từ máy tính của bạn LÊN mạng internet?
a)
Download
b)
Upload
c)
Downlink
d)
Offline
76.
Nút dùng để làm mới lại trang web (Reload)?
a)
Stop
b)
Refresh
c)
Home
d)
Back
77.
Con trỏ nhấp nháy trên màn hình cho biết vị trí bạn có thể nhập văn bản?
a)
Mouse
b)
Cursor
c)
Icon
d)
Pixel
78.
Loại phần mềm dùng để tính toán với các con số và bảng biểu (như Excel)?
a)
Word Processor
b)
Database
c)
Spreadsheet
d)
Browser
79.
Kiểu chữ nghiêng trong soạn thảo văn bản tiếng Anh gọi là gì?
a)
Bold
b)
Italic
c)
Underline
d)
Regular
80.
Công cụ trực tuyến giúp bạn tìm kiếm thông tin (như Google, Bing)?
a)
Search Engine
b)
Social Media
c)
Web Server
d)
Browser
81.
Trang đầu tiên bạn nhìn thấy khi vào một website gọi là gì?
a)
Endpage
b)
Profile
c)
Homepage
d)
Sitemap
82.
Đường dẫn mà khi nhấp vào sẽ chuyển bạn đến một trang khác?
a)
Hyperlink
b)
Code
c)
File
d)
Text
83.
"Laptop" trong tiếng Anh còn có tên gọi khác ít phổ biến hơn là?
a)
Desktop
b)
Notebook
c)
Tablet
d)
Mainframe
84.
Màn hình cho phép bạn điều khiển bằng cách chạm ngón tay vào?
a)
Flat screen
b)
Touchscreen
c)
Green screen
d)
Blue screen
85.
Độ nét của hình ảnh trên màn hình, đo bằng pixel?
a)
Size
b)
Weight
c)
Resolution
d)
Price
86.
Từ nào chỉ sự tương thích, có thể hoạt động cùng nhau giữa các thiết bị?
a)
Compatible
b)
Portable
c)
Flexible
d)
Durable
87.
Giao diện thân thiện, dễ sử dụng với người dùng gọi là?
a)
User-friendly
b)
High-tech
c)
Complicated
d)
Manual
88.
Phiên bản dùng thử của một phần mềm (thường giới hạn ngày)?
a)
Full version
b)
Demo / Trial
c)
Pro version
d)
Beta
89.
Việc đăng ký trả phí định kỳ để sử dụng dịch vụ (như Netflix, Office 365)?
a)
Donation
b)
Subscription
c)
Purchase
d)
Gift
90.
Điều khoản và điều kiện sử dụng mà bạn phải đồng ý khi cài phần mềm?
a)
Terms and Conditions
b)
User Manual
c)
Help File
d)
Read Me
91.
Cổng kết nối phổ biến nhất hiện nay cho chuột, phím, ổ cứng?
a)
VGA
b)
HDMI
c)
USB
d)
LAN
92.
Phím tắt thường dùng để "Sao chép" (Copy)?
a)
Ctrl + V
b)
Ctrl + X
c)
Ctrl + C
d)
Ctrl + Z
93.
Phím tắt thường dùng để "Dán" (Paste)?
a)
Ctrl + P
b)
Ctrl + V
c)
Ctrl + C
d)
Ctrl + S
94.
Phím tắt thường dùng để "Hoàn tác" (quay lại thao tác trước)?
a)
Ctrl + U
b)
Ctrl + Z
c)
Ctrl + Y
d)
Ctrl + A
95.
Loại máy tính cá nhân nhỏ gọn, màn hình cảm ứng, lớn hơn điện thoại?
a)
Smartphone
b)
Server
c)
Tablet
d)
Tower
96.
Thiết bị ngoại vi dùng để nghe âm thanh riêng tư?
a)
Speaker
b)
Headphones
c)
Microphone
d)
Webcam
97.
Hành động xóa bỏ một tập tin khỏi máy tính?
a)
Save
b)
Move
c)
Delete
d)
Create
98.
"Wireless" nghĩa là gì?
a)
Có dây
b)
Không dây
c)
Cáp quang
d)
Mạng LAN
99.
Pin (dùng cho laptop, điện thoại) tiếng Anh là gì?
a)
Power
b)
Charger
c)
Battery
d)
Energy
100.
Một chương trình máy tính tự động trò chuyện với người dùng (AI)?
a)
Robot
b)
Chatbot
c)
Spam
d)
Virus
Reset
