wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

LA INTERMEDIATE TEST

Total questions: 10

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

題目 / Câu hỏi 1: 當比賽進入「危險自由球 (Dangerous Free kick)」,應使用哪一種 Sec Accept?

Khi trận đấu vào tình huống Đá phạt nguy hiểm (Dangerous Free kick), nên sử dụng loại Sec Accept nào?

a)
A. Sec Accept A
b)
B. Sec Accept C
c)
C. Sec Accept B
2.

題目 / Câu hỏi 2: 「Sec Accept A」主要對應於以下哪種情境?

「Sec Accept A」 chủ yếu áp dụng cho tình huống nào?

a)
A. Corner
b)
B. Bình thường
c)
C. Dangerous Free kick
3.

題目 / Câu hỏi 3: 當比賽進入「Corner 」,應使用哪一種 Sec Accept?

Khi trận đấu vào tình huống 「Phạt góc 」 , nên sử dụng loại Sec Accept nào?

a)
A. Sec Accept C
b)
B. Sec Accept A
c)
C. Sec Accept B
4.

題目 / Câu hỏi 4: 「Sec Accept C」通常適用於哪一種比賽情境?

「Sec Accept C」thường áp dụng cho tình huống nào trong trận đấu?

a)
A. Dangerous Free kick
b)
B. Bình thường
c)
C. Corner
5.

題目 / Câu hỏi 5: 在比賽中,若時間偏差達到多少秒,我們 不能提供「Time Machine」產品

Trong trận đấu, nếu sai lệch thời gian đạt bao nhiêu giây thì không thể cung cấp sản phẩm 「Time Machine」

a)
A. 3 Sec
b)
B. 4 Sec
c)
C. 5 Sec
d)
D. 6 Sec
6.

題目 / Câu hỏi 6: 在「First Goal Method」產品中,若比賽中由角球直接進球,應歸類為以下哪一種進球方式?

Trong sản phẩm 「First Goal Method」, nếu bàn thắng được ghi trực tiếp từ Phạt góc , thì được phân loại vào hình thức nào?

a)
A. By Shot
b)
B. By Corner
c)
C. By Free Kick
7.

題目 / Câu hỏi 7: 在「Booking」產品中,一名球員在一場比賽中最多只能得到多少分?

Trong sản phẩm 「Booking」, một cầu thủ trong một trận đấu tối đa chỉ có thể nhận được bao nhiêu điểm? 

a)
A. 2 分 / điểm
b)
B. 3 分 / điểm
c)
C. 4 分/ điểm
8.

題目 / Câu hỏi 8: 在系統中,「Close Price」屬於哪一種狀態?

Trong hệ thống, trạng thái 「Close Price」 thuộc loại nào?

a)

A. 隱藏所有行情,只顯示比分

Ẩn tất cả tỷ lệ kèo, chỉ hiển thị tỷ số

b)

B. 顯示為粉紅色,會員只能看盤不能下注

Hiển thị màu hồng, thành viên chỉ xem tỷ lệ, không cược được

c)

C. 關閉該場比賽圖表及行情顯

Đóng biểu đồ và kèo của trận đấu

9.

題目 / Câu hỏi 9: 在「Fast Marker」產品中,若 Provider 先顯示進球時間為 50:15,之後在 51:00 被取消,經 VAR 越位檢查後,最終確認進球時間為 52:15。請問正確答案應 KEYED 為哪一分鐘?

Trong sản phẩm「Fast Marker」, nếu Provider ban đầu hiển thị bàn thắng ở phút 50:15, sau đó 51:00 bị hủy, rồi VAR kiểm tra việt vị và cuối cùng xác nhận bàn thắng ở phút 52:15, thì kết quả đúng sẽ được KEYED vào phút nào?

a)
A. 50 分鐘 / Phút
b)
B. 51 分鐘 / Phút
c)
C. 52 分鐘 / Phút
10.

題目 / Câu hỏi 10: 上半場 46:01 出現進球,在「Time Machine」產品裡會算作 46 分鐘。這說法正確嗎?

Nếu ở hiệp 1 có bàn thắng ở thời điểm 46:01, trong sản phẩm 「Time Machine」 sẽ được tính là phút 46. Cách nói này có đúng không?

a)
A. 對 / Đúng
b)
B. 錯 / Sai