Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

GOLF TERMINOLOGY TEST

Total questions: 66

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.
What is a Fairway?
a)
Vị trí đặt gậy
b)
Lối cỏ mịn dẫn tới green
c)
Khu vực bẫy cát
d)
Khu vực OB
2.
What is a Green?
a)
Nơi đặt tee marker
b)
Khu rough
c)
Khu vực cỏ mịn quanh hố để putt
d)
Bẫy cát
3.
Green Speed (Stimpmeter) measures what?
a)
Tốc độ gió
b)
Độ dốc fairway
c)
Tốc độ lăn bóng trên green
d)
Độ cứng mặt cỏ
4.
What is a Bunker?
a)
Bẫy nước
b)
Bẫy cát
c)
Rough
d)
Tee box
5.
Strategic Bunker means?
a)
Bunker trang trí
b)
Bunker chiến thuật
c)
Bunker tự chọn
d)
Bunker cho beginner
6.
What is a Dogleg hole?
a)
Hố thẳng
b)
Hố cong trái/phải
c)
Hố có 2 green
d)
Hố ngắn
7.
What is Par?
a)
Số gậy tiêu chuẩn
b)
Cú đánh lỗi
c)
Điểm thưởng
d)
Gậy rút ngắn
8.
Birdie/Par/Bogey equals?
a)
-2/0/+1
b)
-1/0/+1
c)
0/-1/+1
d)
0/+1/-1
9.
What is Tee Box?
a)
Nơi kết thúc
b)
Nơi phát bóng đầu
c)
Bẫy nước
d)
Rough
10.
Approach Shot is?
a)
Cú gạt
b)
Cú đánh lên green
c)
Cú cứu bóng khỏi nước
d)
Cú phát bóng
11.
What is Lay-up?
a)
Cú mạnh nhất
b)
Cú chiến thuật dừng trước hazard
c)
Cú đánh bunker
d)
Cú liều lên green
12.
Roll/Bounce refers to?
a)
Bóng bay
b)
Độ nảy và lăn
c)
Tốc độ swing
d)
Cú đánh lỗi
13.
What is a Hazard?
a)
OB
b)
Bẫy nước hoặc cát
c)
Tee box
d)
Vùng an toàn
14.
What is OB?
a)
Bóng trong sân
b)
Bóng ra khỏi sân
c)
Bóng fairway
d)
Không phạt
15.
Pin Position means?
a)
Vị trí caddie
b)
Vị trí bóng
c)
Vị trí cờ
d)
Vị trí bunker
16.
Course Management means?
a)
Bảo trì sân
b)
Chiến thuật chơi
c)
Điều phối caddie
d)
Chọn gậy nhanh
17.
Marshall does what?
a)
Bảo vệ
b)
Điều phối pace of play
c)
Phục vụ nước
d)
Chấm điểm
18.
DP World Tour is?
a)
Tour nghiệp dư
b)
Tour Châu Á
c)
European Tour đổi tên
d)
Tour Mỹ
19.
R&A / USGA are?
a)
Tài trợ
b)
Siêu thị golf
c)
Tổ chức luật golf
d)
Thiết kế sân
20.
Starter is?
a)
Phát nước
b)
Điều phối tee time
c)
Ghi điểm
d)
Đo khoảng cách
21.
Caddie is?
a)
Đánh thay
b)
Mang gậy & tư vấn
c)
An ninh
d)
HLV
22.
OPS means?
a)
Vận hành sân
b)
Dịch vụ ăn uống
c)
Bán shop
d)
Bảo trì máy
23.
Flight means?
a)
Cây gậy
b)
Nhóm golfer
c)
Điểm số
d)
Bẫy nước
24.
Round means?
a)
Hố sân
b)
18 hố
c)
Bunker
d)
Tee box
25.
Tee Marker is?
a)
Vạch OB
b)
Dấu phát bóng
c)
Cờ
d)
Hazard mark
26.
Hazard Mark is?
a)
Dấu báo bẫy
b)
Dấu OB
c)
Dấu fairway
d)
Dấu rough
27.
Boundary/OB Mark is?
a)
Ranh green
b)
Ranh ngoài sân
c)
Bunker
d)
Tee box
28.
Lay-up thường ở hố nào?
a)
Par 3
b)
Par 4
c)
Par 5
d)
Mọi hố
29.
Approach dùng gậy nào?
a)
Driver
b)
Wedge
c)
Putter
d)
Hybrid
30.
Bounce nhiều nghĩa là?
a)
Mặt sân cứng
b)
Mặt sân mềm
c)
Trơn
d)
Gồ ghề
31.
Course Length chuẩn?
a)
6000
b)
6500
c)
7000
d)
7500
32.
Chuẩn cỏ quốc tế?
a)
Paspalum
b)
Zoysia & Bermuda
c)
Nhật cỏ
d)
Tổng hợp
33.
Clubhouse chuẩn?
a)
3★
b)
4★
c)
5★
d)
6★
34.
Tournament Capacity chuẩn?
a)
100
b)
120
c)
144
d)
200
35.
Green Speed chuẩn?
a)
6–7
b)
7–8
c)
8–9
d)
9–11
36.
Drainage chuẩn?
a)
5h
b)
2h
c)
1h
d)
30 phút
37.
Signature Identity cần?
a)
Không
b)
Cần đặc điểm riêng
c)
Chỉ 18 hố
d)
Chỉ green đẹp
38.
Signature Đông Triều?
a)
Biển
b)
Pine Hill Lightscape
c)
Núi đá
d)
Sa mạc
39.
Không phải tiêu chí quốc tế?
a)
Length
b)
Grass
c)
Màu bunker
d)
Tournament capacity
40.
Điểm mạnh Đông Triều?
a)
Layout ngắn
b)
Green chậm
c)
Drainage 30’
d)
Không locker
41.
Vai trò chính của Marshall?
a)
Quản lý caddie
b)
Kiểm soát tốc độ chơi & an toàn
c)
Chấm điểm
d)
Làm starter
42.
R&A & USGA quản lý điều gì?
a)
Caddie
b)
Luật golf toàn cầu
c)
PGA Tour
d)
Golf trẻ
43.
Starter làm gì?
a)
Bảo dưỡng cỏ
b)
Gọi flight ra tee đúng giờ
c)
Quay clip
d)
Điều hành F&B
44.
OPS chịu trách nhiệm gì?
a)
Marketing
b)
Vận hành sân: flow, tee-time, an toàn
c)
Thu ngân
d)
Chỉ training
45.
Flight là gì?
a)
Hố golf
b)
4 golfers chơi cùng
c)
Nhóm caddie
d)
Marshal team
46.
Round là gì?
a)
9 hố
b)
18 hố
c)
36 hố
d)
Tuỳ ý
47.
Tee marker dùng để?
a)
Chỉ hazard
b)
Đánh dấu tee-off
c)
Đo green
d)
Quy định caddie
48.
Hazard Mark màu đỏ nghĩa là?
a)
Lateral hazard
b)
OB
c)
Free drop
d)
Gió mạnh
49.
Boundary/OB nghĩa là?
a)
Có thể đánh tiếp
b)
Out of Bounds – đánh lại từ tee
c)
Không tính gậy
d)
Cảnh đẹp
50.
Caddie strategic giúp gì?
a)
Chụp hình
b)
Bảo gậy
c)
Đọc line & chiến thuật
d)
Tính tiền
51.
Green speed 10–11 nghĩa là?
a)
Rất chậm
b)
Chuẩn tour
c)
Không playable
d)
Chỉ cho pro
52.
Vì sao tee-time control quan trọng?
a)
Giảm caddie
b)
Tránh nghẽn, giữ flow
c)
Giảm chi phí
d)
Đẹp hình
53.
Khi nào cần marshall can thiệp?
a)
Golfer đói
b)
Flight chậm & gây tắc
c)
Trời tối
d)
Mất bóng
54.
Flood recovery <30 phút giúp ích gì?
a)
Không quan trọng
b)
Tăng khả năng tổ chức giải
c)
Giảm nhân sự
d)
Giảm giá
55.
Marshall chuyên nghiệp có vai trò quan trọng nhất?
a)
Giữ an toàn & pace-of-play
b)
Kiểm tra score
c)
Chăm sóc green
d)
Quay video
56.
DP World Tour là gì?
a)
Tour nghiệp dư
b)
Học viện PGA
c)
European Tour đổi tên
d)
Giải trẻ
57.
R&A là tổ chức của nước nào?
a)
Mỹ
b)
Scotland
c)
Nhật
d)
Úc
58.
USGA quản lý gì?
a)
Golf châu Âu
b)
Luật & tiêu chuẩn golf tại Mỹ
c)
F&B sân
d)
Caddie
59.
Starter làm nhiệm vụ gì?
a)
Điều hành clubhouse
b)
Gọi flight ra tee đúng giờ
c)
Phát thẻ score
d)
Dọn bunker
60.
OPS chịu trách nhiệm lớn nhất?
a)
Booking phòng
b)
Điều phối marshall–starter–caddie & flow
c)
Quay media
d)
Thu ngân
61.
Flight gồm gì?
a)
4 caddie
b)
Nhóm 3–4 golfer chơi cùng
c)
4 hố liên tiếp
d)
4 nhân viên
62.
Khác biệt giữa Flight và Round?
a)
Flight = hố, Round = nhóm
b)
Flight = nhóm golfer, Round = 18 hố
c)
Không khác
d)
Round chỉ dùng cho pro
63.
Boundary/OB có nghĩa là?
a)
Được drop không phạt
b)
Vùng phải đánh lại từ tee
c)
Không ảnh hưởng score
d)
Chỉ dùng cho pro
64.
Khi bóng vào hazard đỏ, golfer có thể?
a)
Đánh lại từ tee
b)
Thả bóng theo 2 lựa chọn lateral
c)
Không được thả
d)
Free drop
65.
Caddie strategic khác caddie thường ở điểm nào?
a)
Chỉ mang gậy
b)
Đọc line + tư vấn chiến thuật
c)
Chỉ đi theo
d)
Ghi score
66.
Starter & Marshall phối hợp khi nào?
a)
Tổ chức gala
b)
Khi flow chậm & tee bị nghẽn
c)
Khi golfer ăn trưa
d)
Khi maintenance