wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HTTP – Client/Server – Kiến thức nền tảng

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

HTTP – Client/Server – Kiến thức nền tảng: HTTP là viết tắt của gì?

a)

Hyper Transfer Text Protocol

b)

Hyper Text Transfer Protocol

c)

High Text Transfer Program

d)

Hyperlink Transmission Protocol

2.

HTTP – Client/Server – Kiến thức nền tảng: HTTPS khác HTTP ở điểm nào?

a)

Nhanh hơn

b)

Không dùng port

c)

Có mã hóa SSL/TLS

d)

Chỉ dùng cho API

3.

HTTP – Client/Server – Kiến thức nền tảng: Trong mô hình Client–Server, Client có nhiệm vụ gì?

a)

Lưu database

b)

Gửi request và nhận response

c)

Xử lý business logic hoàn toàn

d)

Sinh API tự động

4.

HTTP – Client/Server – Kiến thức nền tảng: Thành phần không thuộc HTTP Request là gì?

a)

Method

b)

URL

c)

Status Code

d)

Headers

5.

HTTP – Client/Server – Kiến thức nền tảng: Body thường xuất hiện trong method nào?

a)

GET

b)

DELETE

c)

POST

d)

HEAD

6.

HTTP – Client/Server – Kiến thức nền tảng: Status code 404 nghĩa là gì?

a)

Thành công

b)

Server lỗi

c)

Không tìm thấy tài nguyên

d)

Không có nội dung

7.

HTTP – Client/Server – Kiến thức nền tảng: Status code 500 mô tả lỗi gì?

a)

Client sai request

b)

Server gặp lỗi

c)

Không được phép truy cập

d)

Thành công

8.

HTTP – Client/Server – Kiến thức nền tảng: Response của server gồm những gì?

a)

Model + Controller

b)

Status code + Headers + Body

c)

Method + URL

d)

Route + View

9.

HTTP – Client/Server – Kiến thức nền tảng: HTTP là giao thức dạng nào?

a)

Stateless

b)

Stateful

c)

Encrypted-only

d)

TCP-only

10.

HTTP – Client/Server – Kiến thức nền tảng: Khi client gửi request thì server sẽ làm gì?

a)

Chỉ lưu log

b)

Trả response tương ứng

c)

Tự khởi tạo database

d)

Redirect sang client khác

11.

HTTP – Client/Server – Kiến thức nền tảng: CRUD là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Check – Run – Upload – Download

b)

Create – Read – Update – Delete

c)

Copy – Remove – Upload – Drop

d)

Create – Replace – Use – Delete

12.

HTTP – Client/Server – Kiến thức nền tảng: HTTP method dùng cho Read là gì?

a)

POST

b)

GET

c)

PUT

d)

DELETE

13.

HTTP – Client/Server – Kiến thức nền tảng: HTTP method dùng để Update dữ liệu là gì?

a)

PUT / PATCH

b)

GET

c)

DELETE

d)

LINK

14.

HTTP – Client/Server – Kiến thức nền tảng: Khi client gửi request mà không được phép truy cập sẽ nhận mã trạng thái nào?

a)

404 Không tìm thấy

b)

401 Chưa xác thực

c)

403 Không được phép truy cập

d)

500 Lỗi server

15.

HTTP dùng port mặc định:

a)

22

b)

25

c)

80

d)

5000

16.

GET request trong Laravel dùng để làm gì?

a)

Hiển thị dữ liệu

b)

Lưu dữ liệu

c)

Xóa dữ liệu

d)

Upload dữ liệu

17.

Phương thức để lấy toàn bộ dữ liệu từ model Cup là:

a)

Cup::save()

b)

Cup::all()

c)

Cup::delete()

d)

Cup::post()

18.

Trong route /editCup/{id}, đoạn {id} có nghĩa là:

a)

Giá trị cố định

b)

Giá trị động

c)

File name

d)

Path ẩn

19.

Trong hàm editCup(), id được lấy bằng:

a)

$request->post('id')

b)

$request->header('id')

c)

$request->id

d)

Input::value('id')

20.

Cup::findOrFail($id) dùng để:

a)

Thêm Cup

b)

Tìm Cup theo id, không có thì lỗi

c)

Xóa Cup

d)

Tìm nhiều Cup

21.

Hàm trả về view trong controller:

a)

return html()

b)

return file()

c)

return view()

d)

return response()

22.

Khi gửi GET request, dữ liệu thường nằm ở:

a)

Body

b)

Header

c)

URL

d)

Session

23.

GET request nên dùng khi:

a)

Dữ liệu nhạy cảm

b)

Upload file

c)

Chỉ cần đọc dữ liệu

d)

Gửi password

24.

GET request có thể bị cache bởi trình duyệt?

a)

b)

Không

c)

Tùy server

d)

Tùy route

25.

GET request có bị giới hạn dữ liệu không?

a)

Không

b)

Có (tùy trình duyệt)

c)

Dưới 100MB

d)

Dưới 10MB

26.

POST Request dùng cho:

a)

Read

b)

Update hoặc Create

c)

Delete

d)

Redirect

27.

Route POST trong ví dụ dùng để:

a)

Lưu dữ liệu Cup

b)

Đọc Cup

c)

Xóa Cup

d)

Hiển thị Cup

28.

Cách lấy dữ liệu name từ POST:

a)

$request->get('name')

b)

$request->name

c)

$request->input('name')

d)

$_POST['name']

29.

Lệnh update dữ liệu trong ví dụ:

a)

$cup->update()

b)

Cup::insert()

c)

$cup->toQuery()->update([...])

d)

Cup::newUpdate([...])

30.

POST request truyền dữ liệu qua:

a)

URL

b)

Body

c)

Header

d)

Cookies

31.

POST request có được lưu bằng bookmark không?

a)

b)

Không

c)

Chỉ khi dùng plugin

d)

Chỉ khi server cho phép

32.

POST bảo mật hơn GET vì:

a)

Không dùng body

b)

Không dùng URL

c)

Không xuất hiện ở URL

d)

Không dùng HTTP

33.

Laravel lấy dữ liệu POST bằng:

a)

$_POST

b)

Input::get

c)

request->input()

d)

route()

34.

Sau khi cập nhật, saveCup() trả về:

a)

JSON

b)

view Cup

c)

403

d)

redirect

35.

Cup::where('id',$id)->get() trả về:

a)

Một bản ghi

b)

Một collection

c)

Một mảng ID

d)

Một đối tượng null

36.

POST dùng để:

a)

Hiển thị form

b)

Lưu dữ liệu sau submit

c)

Tải CSS

d)

Điều hướng URL

37.

Server nhận dữ liệu POST thông qua:

a)

Query String

b)

Body

c)

Cookie

d)

Header

38.

POST có thích hợp gửi dữ liệu lớn không?

a)

b)

Không

c)

Tùy trình duyệt

d)

Không khi dùng Laravel

39.

Dữ liệu POST không hiển thị ở đâu?

a)

URL

b)

Body

c)

Network tab

d)

Server log

40.

Route để xử lý POST trong Laravel là:

a)

Route::get()

b)

Route::post()

c)

Route::put()

d)

Route::request()

41.

IV. Response – Status Code – Quy trình xử lý: Status code 200 nghĩa là gì?

a)

Thành công

b)

Không được phép

c)

Lỗi server

d)

Chưa xác thực

42.

IV. Response – Status Code – Quy trình xử lý: Mã trạng thái 302 nghĩa là gì?

a)

Forbidden

b)

Redirect

c)

Created

d)

Not Modified

43.

IV. Response – Status Code – Quy trình xử lý: Response có thể trả về dạng nào?

a)

View

b)

JSON

c)

File

d)

Tất cả các dạng trên

44.

IV. Response – Status Code – Quy trình xử lý: File view được trả về trong ví dụ gồm những file nào?

a)

Cup.blade.php

b)

EditCup.blade.php

c)

Cả hai

d)

Không có

45.

IV. Response – Status Code – Quy trình xử lý: Trong Laravel, return view() có ý nghĩa gì?

a)

Gọi controller khác

b)

Trả HTML cho client

c)

Tạo route mới

d)

Kết nối database

46.

IV. Response – Status Code – Quy trình xử lý: Thành phần nào thuộc về Server Response?

a)

Method

b)

Status Code

c)

URL

d)

Route

47.

IV. Response – Status Code – Quy trình xử lý: Response code 201 nghĩa là gì?

a)

Đã tạo mới thành công

b)

File không tồn tại

c)

Server overload

d)

Không có dữ liệu

48.

IV. Response – Status Code – Quy trình xử lý: Phương thức nào trả lỗi 404 khi không tìm thấy id?

a)

Cup::all()

b)

Cup::find()

c)

Cup::findOrFail()

d)

Cup::where()->get()

49.

IV. Response – Status Code – Quy trình xử lý: Khi lưu thành công, controller trả về gì?

a)

Error

b)

Dữ liệu Cup và view Cup

c)

403

d)

JSON rỗng

50.

IV. Response – Status Code – Quy trình xử lý: Response là gì?

a)

Dữ liệu client gửi cho server

b)

Dữ liệu server trả về cho client

c)

Request khác

d)

File tạm