NEW
Font size
WorksheetsHTTP – Client/Server – Kiến thức nền tảng
Total questions: 50
Worksheet time: 25mins
HTTP – Client/Server – Kiến thức nền tảng: HTTP là viết tắt của gì?
Hyper Transfer Text Protocol
Hyper Text Transfer Protocol
High Text Transfer Program
Hyperlink Transmission Protocol
HTTP – Client/Server – Kiến thức nền tảng: HTTPS khác HTTP ở điểm nào?
Nhanh hơn
Không dùng port
Có mã hóa SSL/TLS
Chỉ dùng cho API
HTTP – Client/Server – Kiến thức nền tảng: Trong mô hình Client–Server, Client có nhiệm vụ gì?
Lưu database
Gửi request và nhận response
Xử lý business logic hoàn toàn
Sinh API tự động
HTTP – Client/Server – Kiến thức nền tảng: Thành phần không thuộc HTTP Request là gì?
Method
URL
Status Code
Headers
HTTP – Client/Server – Kiến thức nền tảng: Body thường xuất hiện trong method nào?
GET
DELETE
POST
HEAD
HTTP – Client/Server – Kiến thức nền tảng: Status code 404 nghĩa là gì?
Thành công
Server lỗi
Không tìm thấy tài nguyên
Không có nội dung
HTTP – Client/Server – Kiến thức nền tảng: Status code 500 mô tả lỗi gì?
Client sai request
Server gặp lỗi
Không được phép truy cập
Thành công
HTTP – Client/Server – Kiến thức nền tảng: Response của server gồm những gì?
Model + Controller
Status code + Headers + Body
Method + URL
Route + View
HTTP – Client/Server – Kiến thức nền tảng: HTTP là giao thức dạng nào?
Stateless
Stateful
Encrypted-only
TCP-only
HTTP – Client/Server – Kiến thức nền tảng: Khi client gửi request thì server sẽ làm gì?
Chỉ lưu log
Trả response tương ứng
Tự khởi tạo database
Redirect sang client khác
HTTP – Client/Server – Kiến thức nền tảng: CRUD là viết tắt của cụm từ nào?
Check – Run – Upload – Download
Create – Read – Update – Delete
Copy – Remove – Upload – Drop
Create – Replace – Use – Delete
HTTP – Client/Server – Kiến thức nền tảng: HTTP method dùng cho Read là gì?
POST
GET
PUT
DELETE
HTTP – Client/Server – Kiến thức nền tảng: HTTP method dùng để Update dữ liệu là gì?
PUT / PATCH
GET
DELETE
LINK
HTTP – Client/Server – Kiến thức nền tảng: Khi client gửi request mà không được phép truy cập sẽ nhận mã trạng thái nào?
404 Không tìm thấy
401 Chưa xác thực
403 Không được phép truy cập
500 Lỗi server
HTTP dùng port mặc định:
22
25
80
5000
GET request trong Laravel dùng để làm gì?
Hiển thị dữ liệu
Lưu dữ liệu
Xóa dữ liệu
Upload dữ liệu
Phương thức để lấy toàn bộ dữ liệu từ model Cup là:
Cup::save()
Cup::all()
Cup::delete()
Cup::post()
Trong route /editCup/{id}, đoạn {id} có nghĩa là:
Giá trị cố định
Giá trị động
File name
Path ẩn
Trong hàm editCup(), id được lấy bằng:
$request->post('id')
$request->header('id')
$request->id
Input::value('id')
Cup::findOrFail($id) dùng để:
Thêm Cup
Tìm Cup theo id, không có thì lỗi
Xóa Cup
Tìm nhiều Cup
Hàm trả về view trong controller:
return html()
return file()
return view()
return response()
Khi gửi GET request, dữ liệu thường nằm ở:
Body
Header
URL
Session
GET request nên dùng khi:
Dữ liệu nhạy cảm
Upload file
Chỉ cần đọc dữ liệu
Gửi password
GET request có thể bị cache bởi trình duyệt?
Có
Không
Tùy server
Tùy route
GET request có bị giới hạn dữ liệu không?
Không
Có (tùy trình duyệt)
Dưới 100MB
Dưới 10MB
POST Request dùng cho:
Read
Update hoặc Create
Delete
Redirect
Route POST trong ví dụ dùng để:
Lưu dữ liệu Cup
Đọc Cup
Xóa Cup
Hiển thị Cup
Cách lấy dữ liệu name từ POST:
$request->get('name')
$request->name
$request->input('name')
$_POST['name']
Lệnh update dữ liệu trong ví dụ:
$cup->update()
Cup::insert()
$cup->toQuery()->update([...])
Cup::newUpdate([...])
POST request truyền dữ liệu qua:
URL
Body
Header
Cookies
POST request có được lưu bằng bookmark không?
Có
Không
Chỉ khi dùng plugin
Chỉ khi server cho phép
POST bảo mật hơn GET vì:
Không dùng body
Không dùng URL
Không xuất hiện ở URL
Không dùng HTTP
Laravel lấy dữ liệu POST bằng:
$_POST
Input::get
request->input()
route()
Sau khi cập nhật, saveCup() trả về:
JSON
view Cup
403
redirect
Cup::where('id',$id)->get() trả về:
Một bản ghi
Một collection
Một mảng ID
Một đối tượng null
POST dùng để:
Hiển thị form
Lưu dữ liệu sau submit
Tải CSS
Điều hướng URL
Server nhận dữ liệu POST thông qua:
Query String
Body
Cookie
Header
POST có thích hợp gửi dữ liệu lớn không?
Có
Không
Tùy trình duyệt
Không khi dùng Laravel
Dữ liệu POST không hiển thị ở đâu?
URL
Body
Network tab
Server log
Route để xử lý POST trong Laravel là:
Route::get()
Route::post()
Route::put()
Route::request()
IV. Response – Status Code – Quy trình xử lý: Status code 200 nghĩa là gì?
Thành công
Không được phép
Lỗi server
Chưa xác thực
IV. Response – Status Code – Quy trình xử lý: Mã trạng thái 302 nghĩa là gì?
Forbidden
Redirect
Created
Not Modified
IV. Response – Status Code – Quy trình xử lý: Response có thể trả về dạng nào?
View
JSON
File
Tất cả các dạng trên
IV. Response – Status Code – Quy trình xử lý: File view được trả về trong ví dụ gồm những file nào?
Cup.blade.php
EditCup.blade.php
Cả hai
Không có
IV. Response – Status Code – Quy trình xử lý: Trong Laravel, return view() có ý nghĩa gì?
Gọi controller khác
Trả HTML cho client
Tạo route mới
Kết nối database
IV. Response – Status Code – Quy trình xử lý: Thành phần nào thuộc về Server Response?
Method
Status Code
URL
Route
IV. Response – Status Code – Quy trình xử lý: Response code 201 nghĩa là gì?
Đã tạo mới thành công
File không tồn tại
Server overload
Không có dữ liệu
IV. Response – Status Code – Quy trình xử lý: Phương thức nào trả lỗi 404 khi không tìm thấy id?
Cup::all()
Cup::find()
Cup::findOrFail()
Cup::where()->get()
IV. Response – Status Code – Quy trình xử lý: Khi lưu thành công, controller trả về gì?
Error
Dữ liệu Cup và view Cup
403
JSON rỗng
IV. Response – Status Code – Quy trình xử lý: Response là gì?
Dữ liệu client gửi cho server
Dữ liệu server trả về cho client
Request khác
File tạm
