wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm tổng hợp

Total questions: 78

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

Cholesterol tự do thuộc loại nào?

a)

Lipid tạp

b)

Glycerid

c)

Acid béo bão hòa

d)

Alcol vòng

e)

Sterid

2.

Lipid có vai trò gì?

a)

Tạo năng lượng

b)

Chức năng hô hấp

c)

Chức năng vận động

d)

Xúc tác sinh học

e)

Cấu tạo kháng thể

3.

Insulin có tác dụng gì?

a)

Tăng glucose máu

b)

Tăng phân hủy

c)

Tăng tổng hợp glycogen ở gan

d)

Giảm glucose máu

e)

B, C đúng

4.

Xét nghiệm dung nạp đường huyết để xác định thai phụ mắc đái tháo đường thai kỳ ở đối tượng không có nguy cơ cao cần thực hiện vào thời điểm nào của thai kỳ?

a)

Tuần thứ 20 đến tuần thứ 25

b)

Tuần thứ 25 đến tuần thứ 30

c)

Tuần thứ 24 đến tuần thứ 28

d)

Ba tháng đầu của thai kỳ

e)

Từ lần khám thai đầu tiên

5.

Xét nghiệm dung nạp đường huyết để xác định thai phụ mắc đái tháo đường thai kỳ ở đối tượng có nguy cơ cao cần thực hiện vào thời điểm nào của thai kỳ?

a)

Tuần thứ 12 đến tuần thứ 16

b)

Tuần thứ 16 đến tuần thứ 24

c)

Ba tháng đầu của thai kỳ

d)

Tuần thứ 24 đến tuần thứ 28

e)

Từ lần khám thai đầu tiên

6.

Vàng da sinh lý ở trẻ sơ sinh khi xét nghiệm cho thấy gì?

a)

Bilirubin gián tiếp tăng cao trong máu

b)

Bilirubin trực tiếp tăng cao

c)

Nước tiểu có bilirubin

d)

Nước tiểu có cholesterol

7.

Bilirubin tự do có tính chất gì?

a)

Tan trong nước

b)

Không độc

c)

Không tan trong nước, độc

8.

Bilirubin liên hợp có tính chất gì?

a)

Tan trong nước, không độc

b)

Không tan trong nước

c)

Độc

d)

Màu xanh

9.

Trong trường hợp vàng da trước gan, biểu hiện xét nghiệm nào sau đây?

a)

Tăng bilirubin tự do trong máu

b)

Tăng bilirubin liên hợp trong máu

c)

Sắc tố mật trong nước tiểu

d)

Muối mật âm tính trong nước tiểu

10.

Trong trường hợp vàng da tại gan, biểu hiện xét nghiệm nào sau đây?

a)

Tăng bilirubin tự do trong máu

b)

Tăng bilirubin liên hợp trong máu

c)

Tăng cả bilirubin tự do và liên hợp

d)

Nồng độ bilirubin máu bình thường

11.

Điểm giống nhau về xét nghiệm giữa vàng da viêm gan và vàng da tắc mật là gì?

a)

Bilirubin gián tiếp tăng cao trong máu

b)

Không có stercobilinogen trong phân

c)

Có sắc tố mật và muối mật trong nước tiểu

d)

Không có urobilinogen trong nước tiểu

12.

Huyết tương là loại dịch gì?

a)

Trong tế bào

b)

Ngoài tế bào

c)

Trong các mô liên kết

d)

Không hòa tan

13.

Lượng nước ở trẻ sơ sinh chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm khối lượng cơ thể?

a)

55% - 65% thân trọng

b)

97% thân trọng

c)

40% thân trọng

d)

66% - 75% thân trọng

e)

80% - 95% thân trọng

14.

Vai trò của nước trong cơ thể là gì?

a)

Tạo năng lượng

b)

Điều hòa thăng bằng acid-base

c)

Cấu tạo tế bào

d)

Tạo áp suất thẩm thấu

15.

Các yếu tố sau tạo nên áp suất thẩm thấu là gì?

a)

Các chất điện giải

b)

Protein

c)

A, B, C đúng

16.

Sắt sau khi được hấp thu ở ruột non sẽ đến cơ quan nào?

a)

Lách

b)

Tủy xương

c)

Tụy

d)

Tuyến giáp

e)

A và B đúng

17.

Những cơ quan tham gia điều hòa thăng bằng nước và các chất vô cơ là gì?

a)

Thận

b)

Phổi

c)

Máu

d)

Ống tiêu hóa

e)

A, B, C đúng

18.

Áp suất thẩm thấu có tác dụng gì?

a)

Đẩy nước ra khỏi vùng tác dụng

b)

Hút nước về vùng tác dụng

c)

Giữ nước ở vùng tác dụng

d)

A và C đúng

e)

B và C đúng

19.

Bệnh nhân truyền nhiều dịch ưu trương mà không đào thải được nước ra ngoài sẽ gặp tình trạng nào?

a)

Ứ nước ngoài tế bào

b)

Ứ nước trong tế bào

c)

Ứ nước ngoài tế bào, mất nước trong tế bào

d)

Ứ nước đơn thuần trong tế bào

20.

Nồng độ kali máu tăng trong trường hợp nào?

a)

Ỉa chảy cấp

b)

Mất dịch do bỏng

c)

Nôn nhiều

d)

A và B đúng

e)

Suy thận nặng

21.

Nồng độ natri máu giảm gặp trong trường hợp nào?

a)

Giảm protein máu

b)

Ỉa chảy kéo dài

c)

Suy tuyến thượng thận

d)

A và B đúng

e)

Sốt cao co giật

22.

Nồng độ hs-CRP huyết thanh ở mức độ nào xác định nguy cơ cao bệnh tim mạch?

a)

> 1 mg/l

b)

> 3,0 mg/l

c)

> 2,0 mg/l

d)

> 3,5 mmol/l

23.

Thận điều hòa thăng bằng acid-base bằng cơ chế nào?

a)

Tái hấp thu bicarbonat

b)

Tái hấp thu ion H

c)

Đào thải ion H

d)

Tăng đào thải creatinin

e)

A và B đúng

24.

Albumin huyết thanh giảm trong trường hợp nào?

a)

Xơ gan

b)

Viêm gan cấp do virus

c)

A và C đúng

d)

Áp xe gan

e)

A và B đúng

25.

Trong tổng các dịch hệ đệm trong máu, hệ đệm bicarbonat chiếm tỷ lệ nào?

a)

7%

b)

82%

c)

1%

d)

5%

e)

10%

26.

Nồng độ natri bình thường trong máu là bao nhiêu?

a)

98-106 mmol/l

b)

62-120 mmol/l

c)

135-145 mmol/l

d)

53-100 mmol/l

27.

Nồng độ glucose máu bình thường là bao nhiêu?

a)

2,5-6,4 mmol/l

b)

2,5-7,5 mmol/l

c)

3,9-5,2 mmol/l

d)

3,5-5 mmol/l

e)

2,15-2,6 mmol/l

28.

Nồng độ kali máu bình thường là bao nhiêu?

a)

2,15-2,6 mmol/l

b)

2,5-7,5 mmol/l

c)

3,5-4,6 mmol/l

d)

3,9-6,4 mmol/l

e)

3,9-5,2 mmol/l

29.

Nồng độ ure máu bình thường là bao nhiêu?

a)

3,9-6,4 mmol/l

b)

3,5-5 mmol/l

30.

Xét nghiệm procalcitonin ở mức nào được xác định là bệnh nhân trong tình trạng sốc nhiễm khuẩn

a)

0,25-0,5 ng/ml

b)

0,5 - 2,0 ng/ml

c)

2,0 - 5,0 mg/ml

d)

5,0-10 ng/ml

e)

> 10 ng/ml

31.

Nhiễm toan chuyển hóa gặp trong các trường hợp

a)

Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính

b)

Bệnh hen phế quản

c)

Bệnh đái tháo đường mất bù

d)

Bệnh viêm thận cấp

e)

Bệnh suy tim

32.

Bệnh nhân có xét nghiệm khí máu động mạch: pH 7,36; pCO2 50 mmHg; HCO3 29 mmol/L. Đây là

a)

Nhiễm kiềm chuyển hóa chưa có bù

b)

Nhiễm acid chuyển hóa có bù

c)

Nhiễm acid hô hấp có bù

d)

Bình thường

33.

Bệnh nhân suy thận cấp có xét nghiệm khí máu động mạch: pH 7,22; pCO2 20 mmHg; pO2 145 mmHg; HCO3 10 mmol/L. Rối loạn thăng bằng acid–base của bệnh nhân này là

a)

Nhiễm acid chuyển hóa chưa có bù

b)

Nhiễm acid hô hấp chưa có bù

c)

Nhiễm acid chuyển hóa có bù

d)

Nhiễm acid hô hấp có bù

34.

Xét nghiệm khí máu động mạch: pH 7,25; pCO2 60 mmHg; HCO3 27 mmol/L. Đây là

a)

Nhiễm toan hô hấp

b)

Nhiễm toan chuyển hóa

c)

Nhiễm kiềm hô hấp

d)

Nhiễm kiềm chuyển hóa

35.

Trường hợp nào nhiễm toan chuyển hóa với khoảng trống anion bình thường

a)

Tiêu chảy

b)

Đái tháo đường

c)

Viêm phế quản

d)

Tăng hấp thu HCO3-

36.

Kết quả khí máu động mạch của bệnh nhân: pH 7,30; pCO2 68 mmHg; HCO3 25 mmol/L. Kết quả này phù hợp với

a)

Nhiễm toan hô hấp

b)

Nhiễm toan chuyển hóa

c)

Nhiễm kiềm hô hấp

d)

Nhiễm kiềm chuyển hóa

37.

Bệnh nhân có xét nghiệm khí máu: pH 7,18; pCO2 24 mmHg; pO2 150 mmHg; HCO3 9 mmol/L. Chẩn đoán rối loạn thăng bằng acid–base là

a)

Nhiễm acid chuyển hóa chưa có bù

b)

Nhiễm acid chuyển hóa có bù

c)

Nhiễm kiềm chuyển hóa chưa có bù

d)

Nhiễm acid hô hấp có bù

38.

Bệnh nhân viêm phổi có xét nghiệm khí máu động mạch: pH 7,28; pCO2 70 mmHg; pO2 58 mmHg; HCO3 23 mmol/L. Rối loạn thăng bằng acid–base của bệnh nhân này là

a)

Nhiễm acid chuyển hóa chưa có bù

b)

Nhiễm acid hô hấp chưa có bù

c)

Nhiễm acid chuyển hóa có bù

d)

Nhiễm acid hô hấp có bù

39.

Trường hợp nào nhiễm toan chuyển hóa có tăng khoảng trống anion

a)

Nhiễm toan ceton do đái tháo đường

b)

Tiêu chảy kéo dài

c)

Suy thận mạn

d)

Ngộ độc methanol

40.

Khi có rối loạn axit-base, phổi sẽ làm gì để điều chỉnh pH máu?

a)

Tăng lượng oxy hấp thụ

b)

Thay đổi tỷ lệ bicarbonate

c)

Điều chỉnh tốc độ thở

d)

Giảm nồng độ điện ly

41.

Kết quả khí máu động mạch của bệnh nhân: pH 7,30; pCO2 38 mmHg; HCO3 19 mmol/L. Kết quả này phù hợp với:

a)

Nhiễm toan hô hấp

b)

Nhiễm toan chuyển hóa

c)

Nhiễm kiềm hô hấp

d)

Nhiễm kiềm chuyển hóa

42.

Khi nồng độ CO2 trong máu tăng, pH máu sẽ:

a)

pH máu sẽ tăng

b)

pH máu sẽ giảm

c)

pH máu không thay đổi

d)

pH máu trở nên trung tính

43.

Phổi đóng vai trò gì trong việc điều hòa thăng bằng acid-base?

a)

Tăng cường hấp thụ oxygen

b)

Điều chỉnh nồng độ CO2 trong máu

c)

Thải ra ion H+

d)

Sản sinh ra bicarbonate

44.

Kết quả khí máu của bệnh nhân: pH 7,44; pCO2 26 mmHg; HCO3 18 mmol/L. Đây là:

a)

Nhiễm kiềm hô hấp

b)

Nhiễm kiềm chuyển hóa

c)

Nhiễm toan chuyển hóa có bù

d)

Nhiễm toan hô hấp có bù

45.

Bệnh nhân với kết quả khí máu: pH 7,50; pCO2 30 mmHg; HCO3 24 mmol/L. Kết quả này phù hợp với:

a)

Nhiễm kiềm hô hấp

b)

Nhiễm kiềm chuyển hóa

c)

Nhiễm toan chuyển hóa có bù

d)

Nhiễm toan hô hấp chưa có bù

46.

Kết quả khí máu: pH 7,40; pCO2 50 mmHg; HCO3 30 mmol/L. Rối loạn thăng bằng acid-base nào sau đây là đúng:

a)

Nhiễm kiềm chuyển hóa có bù

b)

Nhiễm toan chuyển hóa có bù

c)

Bình thường

d)

Nhiễm acid hô hấp có bù

47.

Một phụ nữ 26 tuổi, thai 28 tuần, có nghiệm pháp dung nạp glucose (75g OGTT) cho kết quả: Glucose lúc đói: 5,4 mmol/L; 1 giờ: 10,2 mmol/L; 2 giờ: 8,8 mmol/L. Kết luận nào dưới đây phù hợp?

a)

Bình thường

b)

Rối loạn dung nạp glucose thai kỳ

c)

Đái tháo đường thai kỳ

d)

Đái tháo đường type 2 chưa phát hiện trước đó

48.

Một phụ nữ 28 tuổi đến khám vì trễ kinh 6 ngày. Xét nghiệm β-hCG huyết thanh là 250 mIU/mL và siêu âm chưa thấy túi thai trong buồng tử cung. Sau 48 giờ, β-hCG tăng lên 400 mIU/mL. Kết luận hợp lý nhất là gì?

a)

Thai phát triển bình thường trong tử cung

b)

Thai ngoài tử cung hoặc thai không phát triển

c)

Thai trứng toàn phần

d)

Dương tính giả do thuốc chứa hCG

49.

Một phụ nữ 52 tuổi, đã mãn kinh 3 năm, đến khám vì phát hiện khối cứng ở vú trái. Xét nghiệm cho thấy CA 15-3 = 68 U/mL (bình thường < 30 U/mL), CEA = 3,2 ng/mL (bình thường < 5 ng/mL). Diễn giải phù hợp nhất là gì?

a)

Dấu ấn đặc hiệu cho chẩn đoán ung thư vú giai đoạn sớm

b)

Gợi ý tổn thương lành tính tuyến vú

c)

Có thể gợi ý ung thư vú, đặc biệt khi theo dõi đáp ứng điều trị

d)

Xác định di căn xương trong ung thư vú

50.

Vì sao HbA1c không được sử dụng đơn độc để sàng lọc đái tháo đường thai kỳ?

a)

HbA1c không phản ánh được tăng glucose sau ăn, là đặc trưng của đái tháo đường thai kỳ

b)

HbA1c bị ảnh hưởng bởi chế độ ăn trong ngày làm sai lệch kết quả

c)

HbA1c giảm sinh lý trong mọi thai kỳ do tăng tạo hồng cầu

d)

HbA1c không đặc hiệu vì phản ứng chéo với HbF

51.

Một thai phụ 32 tuần có huyết áp 150/95 mmHg, phù nhẹ hai chân, xét nghiệm nước tiểu 24 giờ có protein niệu 0,5 g/24h. Xét nghiệm này có ý nghĩa gì?

a)

Khẳng định chẩn đoán tiền sản giật

b)

Theo dõi kiểm soát đường huyết trong thai kỳ

c)

Phân biệt phù do thai kỳ sinh lý hay bệnh lý

d)

Đánh giá chức năng gan ở thai phụ

52.

Một phụ nữ 45 tuổi có bụng to nhanh, siêu âm thấy khối buồng trứng 6 cm dạng đặc–nang. Kết quả xét nghiệm: CA-125 = 210 U/mL, HE4 tăng, chỉ số ROMA > 13%. Biện luận phù hợp nhất là gì?

a)

Nang buồng trứng lành tính

b)

Hội chứng buồng trứng đa nang

c)

Nguy cơ cao ung thư buồng trứng

d)

Lạc nội mạc tử cung

53.

Ở phụ nữ không mang thai, nồng độ β-hCG huyết thanh tăng có thể gặp trong trường hợp nào?

a)

Suy giáp nguyên phát

b)

U tuyến yên tiết FSH

c)

U tế bào nuôi hoặc u tế bào mầm buồng trứng

d)

Suy thận mạn

54.

Một phụ nữ nghi ngờ có thai, test nhanh β-hCG trong nước tiểu âm tính, nhưng định lượng β-hCG huyết thanh dương tính nhẹ ( 30mIU/mL30\,\text{mIU/mL} ). Kết luận phù hợp nhất là gì?

a)

Thai ngoài tử cung giai đoạn muộn

b)

Có khả năng mới thụ thai, cần xét nghiệm lại sau 48–72 giờ

c)

Dương tính giả do ung thư tế bào mầm

d)

Đã sảy thai hoàn toàn

55.

Trong tam cá nguyệt thứ nhất, β-hCG có vai trò sinh lý chủ yếu nào sau đây?

a)

Duy trì hoàng thể tiết progesteron

b)

Ức chế FSH để ngăn rụng trứng

c)

Tăng tiết sữa ở tuyến vú

d)

Kích thích phát triển rau thai ở tuần 20 trở đi

56.

Chất gây nhiễu đáng chú ý khi định lượng canxi bằng phương pháp CPC là:

a)

Magie

b)

Bilirubin

c)

Hemoglobin

d)

Protein

57.

Nồng độ 25(OH)D25(\text{OH})\text{D} < 20ng/mL20\,\text{ng/mL} được xem là:

a)

Bình thường

b)

Thiếu nhẹ

c)

Thiếu vitamin D

d)

Ngộ độc vitamin D

58.

Phương pháp quang phổ thông dụng để định lượng canxi toàn phần trong huyết thanh là:

a)

Phương pháp o-Cresolphthalein complexone (CPC)

b)

Phương pháp Arsenazo III

c)

Phương pháp AAS (quang phổ hấp thụ nguyên tử)

d)

Tất cả các phương án trên

59.

Hormone nào làm tăng tái hấp thu canxi ở ống thận và huy động canxi từ xương?

a)

Calcitonin

b)

Parathormon (PTH)

c)

Aldosteron

d)

Insulin

60.

Trong phương pháp CPC, nguyên tắc phản ứng là:

a)

Tạo phức màu tím giữa Ca2+\text{Ca}^{2+} và thuốc thử CPC ở pH kiềm

b)

Phản ứng tạo tủa với oxalat

c)

Tạo phức màu xanh lam với Arsenazo III

d)

Hình thành phức huỳnh quang với calcein

61.

Vitamin D3 (cholecalciferol) được tổng hợp chủ yếu ở đâu trong cơ thể?

a)

Gan

b)

Da dưới tác dụng của tia cực tím (UVB)

c)

Thận

d)

Ruột non

62.

Trong định lượng canxi ion hoá bằng điện cực chọn lọc ion (ISE), thông số cần kiểm soát nghiêm ngặt là:

a)

Nhiệt độ và pH máu

b)

Thời gian ly tâm

c)

Độ đục của mẫu

d)

Nồng độ Na+\text{Na}^+ trong huyết thanh

63.

Dạng canxi nào trong huyết tương có hoạt tính sinh học?

a)

Canxi gắn protein

b)

Canxi gắn anion (phosphat, citrat)

c)

Canxi ion hoá ( Ca2+\text{Ca}^{2+} )

d)

Tổng lượng canxi toàn phần

64.

Tác dụng chính của calcitonin là:

a)

Tăng huy động canxi từ xương ra máu

b)

Giảm nồng độ canxi huyết tương bằng cách ức chế huỷ xương

c)

Tăng tái hấp thu canxi tại ống thận

d)

Kích thích tổng hợp vitamin D ở gan

65.

Dạng vitamin D được định lượng phổ biến nhất trong lâm sàng là:

a)

Vitamin D2

b)

Vitamin D3

c)

25-hydroxyvitamin D [25(OH)D]

d)

1,25-dihydroxyvitamin D

66.

Mối liên hệ giữa PTH và 1,25(OH)2D31,25(\text{OH})_2\text{D}_3 là gì?

a)

PTH ức chế hoạt hoá vitamin D

b)

PTH kích thích enzym 1α-hydroxylase ở thận

c)

PTH không ảnh hưởng đến vitamin D

d)

PTH chỉ ảnh hưởng đến xương

67.

Khi lấy mẫu xét nghiệm canxi huyết thanh, nên tránh:

a)

Mẫu huyết thanh tươi

b)

Mẫu chống đông bằng heparin

c)

Mẫu chống đông EDTA

d)

Mẫu không vỡ hồng cầu

68.

Vitamin D3 sau khi được tổng hợp ở da cần hoạt hoá qua hai bước tại:

a)

Gan và thận

b)

Ruột và gan

c)

Gan và tuỵ

d)

Thận và xương

69.

Tăng canxi máu thường gặp trong:

a)

Thiếu vitamin D

b)

Suy cận giáp

c)

U tuyến cận giáp

d)

Suy thận mạn

70.

Khoảng bao nhiêu phần trăm sắt của cơ thể được tìm thấy trong hemoglobin?

a)

10%

b)

30%

c)

60%

d)

90%

71.

Xét nghiệm định lượng sắt huyết thanh phản ánh chủ yếu điều gì?

a)

Lượng sắt dự trữ trong cơ thể

b)

Lượng sắt gắn với transferrin trong máu

c)

Lượng sắt trong hemoglobin

d)

Tổng lượng sắt của cơ thể

72.

Protein vận chuyển sắt trong huyết tương là gì?

a)

Ferritin

b)

Albumin

c)

Transferrin

d)

Hemosiderin

73.

TIBC (Total Iron Binding Capacity) phản ánh điều gì?

a)

Lượng sắt tự do trong máu

b)

Khả năng gắn sắt tối đa của transferrin

c)

Lượng sắt dự trữ trong gan

d)

Nồng độ ferritin huyết thanh

74.

Độ bão hòa transferrin (%) cho biết điều gì?

a)

Tỷ lệ sắt gắn với transferrin so với khả năng gắn tối đa

b)

Nồng độ transferrin trong huyết thanh

c)

Tỷ lệ sắt huyết thanh với ferritin

d)

Tổng lượng sắt dự trữ

75.

Dạng sắt được hấp thu chủ yếu qua niêm mạc ruột non là dạng nào?

a)

Fe3+

b)

Fe2+

c)

Fe kết hợp với transferrin

d)

Fe trong ferritin

76.

Protein dự trữ sắt hòa tan trong tế bào là gì?

a)

Ferritin

b)

Hemosiderin

c)

Transferrin

d)

Hemoglobin

77.

Trong điều kiện bình thường, độ bão hòa transferrin xấp xỉ ở mức nào?

a)

5–10%

b)

15–30%

c)

20–50%

d)

70–90%

78.

Xét nghiệm ferritin huyết thanh phản ánh chủ yếu điều gì?

a)

Lượng sắt tự do trong máu

b)

Lượng sắt dự trữ trong cơ thể

c)

Lượng transferrin trong máu

d)

Lượng sắt hấp thu ở ruột