wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

4.5 Buổi 7 Work quizs

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Equal opportunities /ˈiːkwəl ˌɒpəˈtjuːnɪtiz/

a)

Cơ hội bình đẳng

b)

Cơ hội không công bằng

c)

Cơ hội hạn chế

d)

Cơ hội tương đương

2.

Workplace discrimination /ˈwɜːrkpleɪs dɪˌskrɪmɪˈneɪʃən/

a)

Phân biệt đối xử nơi làm việc

b)

Phân biệt đối xử trong giáo dục

c)

Phân biệt đối xử trong y tế

d)

Phân biệt đối xử trong gia đình

3.

Unemployment rate /ˌʌnɪmˈplɔɪmənt reɪt/

a)

Tỷ lệ thất nghiệp

b)

Tỷ lệ lao động

c)

Tỷ lệ việc làm

d)

Tỷ lệ tăng trưởng kinh tế

4.

Professional development /prəˈfɛʃənl dɪˈvɛləpmənt/

a)

Phát triển nghề nghiệp

b)

Nâng cao kỹ năng

c)

Đào tạo chuyên môn

d)

Phát triển cá nhân

5.

Freelance work /ˈfriːlæns wɜːrk/

a)

Công việc tự do / làm nghề tự do

b)

Công việc văn phòng

c)

Công việc bán thời gian

d)

Công việc hợp đồng

6.

Job security /dʒɒb sɪˈkjʊərɪti/

a)

Sự ổn định trong công việc

b)

Sự không chắc chắn trong công việc

c)

Sự thay đổi công việc thường xuyên

d)

Sự phát triển nghề nghiệp

7.

Minimum wage /ˈmɪnɪməm weɪdʒ/

a)

Mức lương tối thiểu

b)

Mức lương cao nhất

c)

Mức lương trung bình

d)

Mức lương theo giờ

8.

Corporate culture /ˈkɔːrpərət ˈkʌltʃər/

a)

Văn hóa công ty

b)

Văn hóa tổ chức

c)

Văn hóa doanh nghiệp

d)

Văn hóa xã hội

9.

Employee benefits /ɛmˈplɔɪi ˈbɛnɪfɪts/

a)

Các phúc lợi cho nhân viên

b)

Chế độ đãi ngộ cho nhân viên

c)

Quyền lợi của người lao động

d)

Hỗ trợ tài chính cho nhân viên

10.

Remote working /rɪˈmoʊt ˈwɜːrkɪŋ/

a)

Làm việc từ xa

b)

Làm việc tại văn phòng

c)

Làm việc nhóm

d)

Làm việc tự do

11.

Work-life balance /ˈwɜːrk laɪf ˈbæləns/

a)

Cân bằng giữa công việc và cuộc sống

b)

Sự phân chia giữa công việc và gia đình

c)

Thời gian làm việc linh hoạt

d)

Cách quản lý thời gian hiệu quả

12.

Career progression /kəˈrɪər prəˈɡreʃən/

a)

Sự thăng tiến trong nghề nghiệp

b)

Sự giảm sút trong nghề nghiệp

c)

Sự chuyển đổi nghề nghiệp

d)

Sự phát triển cá nhân

13.

Workplace environment /ˈwɜːrkpleɪs ɪnˈvaɪrənmənt/

a)

Môi trường làm việc

b)

Khu vực làm việc

c)

Môi trường sống

d)

Nơi làm việc

14.

Job satisfaction /dʒɒb ˌsætɪsˈfækʃən/

a)

Sự hài lòng với công việc

b)

Cảm giác không hài lòng

c)

Mức lương cao

d)

Thời gian làm việc linh hoạt

15.

Recruitment process /rɪˈkruːtmənt ˈproʊsɛs/

a)

Quy trình tuyển dụng

b)

Quy trình phỏng vấn

c)

Quy trình đào tạo

d)

Quy trình đánh giá