Font size
WorksheetsBài tập về tầng Physical trong mạng máy tính
Total questions: 88
Worksheet time: 44mins
Đơn vị dữ liệu tầng Physical thường gọi là gì?
Số byte.
Số bit.
Số khung trên một liên kết truyền dẫn.
Độ dài của giao thức truyền dẫn.
Đơn vị dữ liệu tầng Physical được biểu diễn bằng gì?
Bit.
Byte.
Khung (Frame).
Gói (Packet).
Tầng Physical tham gia vào việc gì?
Truyền dữ liệu qua mạng.
Nén dữ liệu.
Mã hóa dữ liệu.
Kiểm tra độ tin cậy của dữ liệu.
Các giao thức nào được sử dụng tại tầng Physical?
TCP/IP.
HTTP.
Ethernet.
SSH.
Độ dài của đơn vị dữ liệu tầng Physical phụ thuộc vào yếu tố gì?
Tốc độ truyền dẫn.
Loại cáp mạng sử dụng.
Độ dày của tín hiệu.
Quang điện ánh sáng truyền dẫn.
Cáp quang là gì?
Thiết bị lưu trữ dữ liệu.
Thiết bị truyền tải dữ liệu.
Thiết bị phát tín hiệu.
Thiết bị chuyển đổi dữ liệu.
Chiều dài tối đa của cáp quang là bao nhiêu?
1 km.
10 km.
100 km.
1000 km.
Chi phí lắp đặt cáp quang như thế nào?
Rẻ hơn so với các loại cáp khác.
Đắt hơn so với các loại cáp khác.
Không đáng kể.
Tùy thuộc vào từng loại cáp quang.
Tốc độ truyền tải của cáp quang nhanh hay chậm?
Nhanh.
Chậm.
Tương đối.
Không đáng kể.
Khi truyền tải dữ liệu, cáp quang phải kết hợp với thiết bị nào để hoạt động?
Chuẩn USB.
Thiết bị modem.
Nguồn điện.
Máy in.
Cáp quang có thể truyền tải các loại dữ liệu nào?
Âm thanh và hình ảnh.
Dữ liệu âm thanh.
Dữ liệu hình ảnh.
Cả A và C.
Cáp quang có thể sử dụng trong môi trường ẩm ướt hay không?
Có, cáp quang có thể sử dụng trong môi trường ẩm ướt.
Không, cáp quang không thể sử dụng trong môi trường ẩm ướt.
Chỉ sử dụng được trong môi trường khô ráo.
Chỉ sử dụng được trong môi trường có nhiệt độ thấp.
Cáp quang có thể sử dụng trong môi trường ẩm ướt không?
Có thể sử dụng.
Không thể sử dụng.
Cần được bảo vệ bằng thiết bị chuyên dụng.
Chỉ sử dụng được trong môi trường thực sự khô ráo.
Cáp quang được sử dụng để truyền tải dữ liệu trên khoảng cách xa hay gần?
Xa.
Gần.
Không ảnh hưởng.
Tùy thuộc vào từng loại cáp quang.
Cáp quang có thể bị nhiễu hay không?
Không thể bị nhiễu.
Cần được bảo vệ bằng thiết bị chuyên dụng để tránh nhiễu.
Có thể bị nhiễu, tuy nhiên khả năng xảy ra rất thấp.
Tùy thuộc vào tình trạng mạng lưới vận hành.
Cáp quang có ảnh hưởng đến môi trường không?
Có, cáp quang gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường.
Không, cáp quang không gây ra tác động tiêu cực đến môi trường.
Tùy thuộc vào cách sử dụng và xử lý rác thải liên quan đến cáp quang.
Chỉ gây tác động tiêu cực đến môi trường khi sử dụng sinh hoạt và sản xuất không bảo vệ môi trường.
Chiều dài tối đa của cáp xoắn đôi là bao nhiêu?
100 m.
1 km.
10 km.
100 km.
Cáp xoắn đôi có giá thành như thế nào so với các loại cáp khác?
Rẻ hơn so với các loại cáp khác.
Đắt hơn so với các loại cáp khác.
Không đáng kể.
Tùy thuộc vào từng loại cáp xoắn đôi.
Tốc độ truyền tải của cáp xoắn đôi nhanh hay chậm?
Nhanh.
Chậm.
Tương đối.
Không đáng kể.
Khi truyền tải dữ liệu, cáp xoắn đôi phải kết hợp với thiết bị nào để hoạt động?
Chuẩn USB.
Thiết bị modem.
Nguồn điện.
Máy in.
Cáp xoắn đôi có thể sử dụng trong môi trường ẩm ướt hay không?
Có thể sử dụng.
Không thể sử dụng.
Cần được bảo vệ bằng thiết bị chuyên dụng.
Chỉ sử dụng được trong môi trường thực sự khô ráo.
Cáp xoắn đôi có thể bị nhiễu hay không?
Không thể bị nhiễu.
Cần được bảo vệ bằng thiết bị chuyên dụng để tránh nhiễu.
Có thể bị nhiễu, tuy nhiên khả năng xảy ra rất thấp.
Tùy thuộc vào tình trạng mạng lưới vận hành.
Loại cáp xoắn đôi được sử dụng phổ biến nhất hiện nay là?
Cáp Cat 5.
Cáp Cat 5e.
Cáp Cat 6.
Cáp Cat 7.
Loại cáp xoắn đôi nào được sử dụng cho mạng Gigabit Ethernet?
Cáp Cat 5.
Cáp Cat 5e.
Cáp Cat 6.
Cáp Cat 7.
Cáp xoắn đôi loại nào được sử dụng cho mạng 10Base-T Ethernet?
Cáp Cat 3.
Cáp Cat 5.
Cáp Cat 6.
Cáp Cat 7.
Cáp đồng trục được sử dụng để làm gì?
Truyền tải tín hiệu điện thoại.
Truyền tải tín hiệu truyền hình.
Truyền tải dữ liệu internet.
Tất cả đều đúng.
Chiều dài tối đa của cáp mỏng Thinnet đồng trục là bao nhiêu?
100 m.
185 m.
500 m.
1000 m.
Tốc độ truyền tải của cáp đồng trục nhanh hay chậm?
Nhanh.
Chậm.
Tương đối.
Không đáng kể.
Cáp đồng trục được sử dụng để truyền tải các loại tín hiệu nào?
Tín hiệu vô tuyến.
Tín hiệu kỹ thuật số.
Tín hiệu tương tự.
Tất cả đều đúng.
Cáp đồng trục có thể sử dụng trong môi trường ẩm ướt hay không?
Có thể sử dụng.
Không thể sử dụng.
Cần được bảo vệ bằng thiết bị chuyên dụng.
Chỉ sử dụng được trong môi trường thực sự khô ráo.
Cáp đồng trục có thể bị nhiễu hay không?
Không thể bị nhiễu.
Cần được bảo vệ bằng thiết bị chuyên dụng để tránh nhiễu.
Có thể bị nhiễu, tuy nhiên khả năng xảy ra rất thấp.
Tùy thuộc vào tình trạng mạng lưới vận hành.
Chiều dài tối đa của cáp dày Thicknet đồng trục là bao nhiêu?
100 m.
185 m.
500 m.
1000 m.
Chiều dài tối đa của cáp thẳng Cat5e là bao nhiêu bao nhiêu?
50 mét.
100 mét.
150 mét.
200 mét.
Loại cáp nào được sử dụng để kết nối trực tiếp 2 máy tính với nhau là:
Cáp chéo (Cross-over cable)
Cáp thẳng (Straight-through cable)
Cáp đồng trục (Coaxial cable)
Cáp quang (Fiber optic cable)
Tầng vật lý của mô hình OSI đảm nhiệm chức năng gì trong quá trình truyền tải dữ liệu?
Định tuyến dữ liệu.
Xác định địa chỉ IP.
Điều khiển truy cập vào mạng.
Điều khiển dữ liệu giữa các thiết bị mạng.
Tầng vật lý là tầng nào trong mô hình OSI?
Tầng 1.
Tầng 2.
Tầng 3.
Tầng 4.
Tầng vật lý có nhiệm vụ chính là gì?
Xử lý và kiểm soát dữ liệu truyền tải.
Quản lý kết nối giữa các thiết bị.
Đảm bảo tính toàn vẹn và chính xác của dữ liệu.
Chuyển đổi dữ liệu thành tín hiệu vật lý để truyền tải trên môi trường truyền dẫn.
Mạng LAN dùng phương thức truy cập nào để truyền tải dữ liệu qua tầng vật lý?
CSMA/CD.
Token Ring.
ATM.
TCP/IP.
Câu 39. Tầng vật lý thực hiện việc truyền tải dữ liệu đến đúng?
A. Switch.
B. Router.
C. Modem
D. Thiết bị nhận
Đâu là thiết bị nhận trong mạng máy tính?
Bộ định tuyến.
Bộ chuyển mạch.
Modem.
Thiết bị nhận.
Cáp xoắn đôi được thiết kế để sử dụng trong tầng vật lý của mạng nào?
Mạng LAN.
Mạng MAN.
Mạng WAN.
Mạng WLAN.
WPA là viết tắt của gì?
A. Wireless Protected Analyst.
B. Wireless Protected Area.
C. Wi-Fi Protected Access.
D. Wi-Fi Portable Access.
Chuẩn mã hóa không dây WPA được thiết kế để thay thế chuẩn mã hóa nào?
WPA2.
WEP.
TKIP.
AES.
WPA cung cấp tính năng bảo mật như thế nào?
Mã hóa tài khoản đăng nhập.
Mã hóa tất cả dữ liệu trên hệ thống.
Mã hóa dữ liệu đường truyền.
Mã hóa tài khoản và mật khẩu đăng nhập.
TKIP là viết tắt của gì?
Temporal Key Interest Protocol.
Temporal Key Identification Protocol.
Temporary Key Integrity Protocol.
Temporal Key Integrity Protocol.
Chuẩn WPA sử dụng cơ chế mã hóa đối xứng để bảo vệ dữ liệu không dây? Đây là cơ chế mã hóa với khóa gì?
Công khai.
Bí mật.
Mật mã.
Mô-dun.
WPA2 là phiên bản nâng cấp của chuẩn WPA với tính năng bảo mật cao hơn. Chuẩn mã hóa nào được sử dụng trong WPA2?
TKIP.
AES.
RC4.
DES.
WEP là viết tắt của gì?
Wi-Fi Enhanced Protection.
Wi-Fi Encryption Protocol.
Wired Equivalent Privacy.
Wireless Encryption Privacy.
Chuẩn mã hóa không dây WEP được thiết kế để cung cấp tính năng bảo mật như thế nào?
Mã hóa tài khoản đăng nhập.
Mã hóa dữ liệu đường truyền.
Mã hóa tất cả dữ liệu trên hệ thống.
Mã hóa tài khoản và mật khẩu đăng nhập.
WEP sử dụng loại mã hóa nào để bảo vệ dữ liệu không dây?
Mã hóa khóa đối xứng.
Mã hóa khoá công khai.
Mã hóa với sử dụng một khóa duy nhất.
Mã hóa không có khóa.
Vấn đề chính gắn với chuẩn mã hóa WEP là gì?
Dễ bị tấn công do lỗ hổng bảo mật
Không hỗ trợ mạng không dây
Tốc độ mã hóa quá chậm
Không tương thích với các thiết bị hiện đại
DES là viết tắt của gì?
Data Encryption Standard.
Digital Encryption System.
Data Encryption System.
Digital Encryption Standard.
Chuẩn mã hóa không dây DES được sử dụng để cung cấp tính năng bảo mật như thế nào?
Mã hóa dữ liệu đường truyền.
Mã hóa tài khoản đăng nhập.
Mã hóa tất cả dữ liệu trên hệ thống.
Mã hóa tài khoản và mật khẩu đăng nhập.
DES sử dụng loại mã hóa nào để bảo vệ dữ liệu không dây?
Mã hóa khoá công khai.
Mã hóa khóa đối xứng.
Mã hóa với sử dụng một khóa duy nhất.
Mã hóa không có khóa.
Nhược điểm chính của chuẩn mã hóa DES là gì?
Không hỗ trợ cùng lúc nhiều thiết bị.
Không tương thích với các chuẩn mã hóa khác.
Không đảm bảo tính bảo mật cao.
Không hỗ trợ mã hóa công khai.
AES là viết tắt của gì?
Advanced Encryption System.
Advanced Encoding Standard.
Advanced Encryption Standard.
Chuẩn mã hóa không dây AES được sử dụng để cung cấp tính năng bảo mật như thế nào?
Mã hóa dữ liệu đường truyền.
Mã hóa tài khoản đăng nhập.
Mã hóa tất cả dữ liệu trên hệ thống.
Mã hóa tài khoản và mật khẩu đăng nhập.
Loại mã hóa nào được sử dụng trong chuẩn AES?
Mã hóa công khai.
Mã hóa khóa đối xứng.
Mã hóa với sử dụng một khóa duy nhất.
Mã hóa không có khóa.
AES được sử dụng trong các mạng không dây hiện nay bởi tính năng gì?
Giá thành rẻ.
Tính bảo mật cao.
Tốc độ nhanh.
Dễ dàng sử dụng.
TKIP là viết tắt của gì?
Technical Key Interference Protocol.
Technical Key Integrity Protocol.
Temporal Key Interference Protocol.
Temporal Key Integrity Protocol.
Chuẩn mã hóa không dây TKIP được sử dụng để cung cấp tính năng bảo mật như thế nào?
Mã hóa dữ liệu đường truyền.
Mã hóa tài khoản đăng nhập.
Mã hóa tất cả dữ liệu trên hệ thống.
Mã hóa tài khoản và mật khẩu đăng nhập.
TKIP sử dụng loại mã hóa nào để bảo vệ dữ liệu không dây?
Mã hóa khóa công khai.
Mã hóa khóa đối xứng.
Mã hóa với sử dụng một khóa duy nhất.
Mã hóa không có khóa.
TKIP được thiết kế để cải thiện vấn đề gì của chuẩn không dây trước đó?
Không hỗ trợ cùng lúc nhiều thiết bị.
Mã hóa khóa đối xứng.
Không tương thích với các chuẩn mã hóa khác.
Không đảm bảo tính bảo mật cao.
TKIP và WPA được phát triển cùng nhau nhằm thay thế chuẩn mã hóa không dây nào?
Bluetooth.
AES.
DES.
WEP.
Firewall được sử dụng để làm gì trong mạng máy tính?
Kiểm soát quyền truy cập.
Tăng tốc mạng.
Lưu trữ dữ liệu.
Sao lưu dữ liệu.
Chức năng chính của Firewall là gì?
Phát hiện và xóa malware.
Kiểm tra và điều khiển dữ liệu qua lại trên mạng.
Tăng tốc độ mạng.
Lưu trữ dữ liệu.
Khi phát hiện gói tin bất thường, firewall sẽ làm gì?
Xóa bỏ.
Chuyển tiếp đến thiết bị đích.
Phân tích và chặn.
Không làm gì.
Firewall có thể hỗ trợ các phương thức bảo mật nào?
IPSec.
SSL.
SSH.
Tất cả đều sai.
Firewall được sử dụng ở vị trí nào trong mạng?
Giữa máy tính và modem.
Giữa máy tính và router.
Giữa router và modem.
Trên máy tính.
IPSec là viết tắt của gì?
A. IP Security.
B. Intrusion Prevention System.
C. Internet Protocol Secure.
D. Internet Protection System.
Phương thức bảo mật IPSec được sử dụng để bảo vệ gì?
Ngăn chặn các phần mềm độc hại.
Mã hóa và bảo mật dữ liệu truyền qua mạng.
Chống lại các cuộc tấn công mạng.
Tăng tốc độ mạng.
IPSec hoạt động ở tầng nào trong mô hình OSI?
Tầng 1.
Tầng 2.
Tầng 3.
Tầng 4.
IPSec sử dụng những giao thức nào để bảo vệ việc truyền tải dữ liệu?
AH và ESP.
POP và SMTP.
HTTP và FTP.
DNS và DHCP.
IPSec hỗ trợ các phương thức bảo mật nào?
Mã hóa và nén dữ liệu.
Mã hóa và kiểm tra virus.
Mã hóa và tăng tốc mạng.
Mã hóa và chứng thực.
Telnet là gì?
Một giao thức Internet.
Một phần mềm email.
Một phần mềm chat.
Một phần mềm chia sẻ tệp tin.
Telnet được sử dụng để làm gì trong hệ thống mạng?
Quản lý tài nguyên mạng.
Tăng tốc độ mạng.
Lưu trữ dữ liệu.
Đăng nhập từ xa vào các thiết bị mạng.
SSH là viết tắt của gì?
Secure Shell.
Security Socket High.
Secure Socket Host.
Server Socket High.
SSH cung cấp tính năng nào vượt trội hơn so với Telnet?
SSH có tốc độ nhanh hơn Telnet.
SSH cung cấp tính năng bảo mật cao hơn Telnet.
SSH không hỗ trợ nối mạng từ xa.
SSH dễ dàng để sử dụng hơn Telnet.
SSH sử dụng cơ chế mã hóa nào để bảo mật kết nối mạng từ xa?
Mã hóa khóa công khai.
Mã hóa khóa đối xứng.
Mã hóa cổ điển.
Mã hóa không có khóa.
SSL sử dụng loại mã hóa nào để bảo mật dữ liệu truyền qua mạng?
Mã hóa đối xứng.
Mã hóa khóa công khai.
Mã hóa đối xứng và khóa công khai.
Mã hóa không có khóa.
SSH là gì?
Phân vùng trên đĩa cứng.
Một giao thức mạng.
Một tệp tin đặc biệt.
Một chương trình giải nén dữ liệu.
SSH được sử dụng để làm gì?
Truyền tải các tệp tin lớn.
Kiểm soát truy cập vào các tài nguyên mạng.
Bảo vệ dữ liệu trên mạng.
Khôi phục hệ thống mạng khi bị lỗi.
SSH hoạt động ở tầng nào của mô hình OSI?
Tầng 1.
Tầng 2.
Tầng 3.
Tầng 7.
SSL là gì?
Một tệp tin hệ thống.
Một giao thức mạng.
Một công nghệ bảo mật dữ liệu.
Một phần mềm chơi game.
SSL hoạt động ở tầng nào của mô hình OSI?
Tầng 1.
Tầng 2.
Tầng 3.
Tầng 7.
SSL được sử dụng để bảo vệ gì trên mạng?
Bảo vệ tài khoản người dùng.
Bảo vệ dữ liệu truyền qua mạng.
Bảo vệ phần mềm và ứng dụng.
Bảo vệ phần cứng.
SSL sử dụng loại mã hóa nào để bảo mật dữ liệu truyền qua mạng?
Mã hóa đối xứng.
Mã hóa khóa công khai.
Mã hóa hai khóa.
Mã hóa không có khóa.
Tại sao SSL được sử dụng phổ biến trong các ứng dụng web?
SSL giúp ứng dụng web chạy nhanh hơn.
SSL cung cấp tính bảo mật cao cho ứng dụng web.
SSL giúp quản lý tài khoản người dùng.
Tất cả đều sai.
