wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Scratch nâng cao - Test lý thuyết cuối khóa

Total questions: 65

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

Nguồn gốc của từ “bug” trong lập trình là gì?

a)

Một lỗi logic trong máy IBM

b)

Một con chuột phá hoại mạch điện

c)

Một con bướm bị kẹt trong máy tính

d)

Một lỗi do lập trình viên gõ sai

2.

Kỹ thuật nào giúp kiểm tra giá trị của biến trong Scratch?

a)

Lặp lại lệnh

b)

Vẽ lưu đồ

c)

Dùng lệnh "thay đổi biến"

d)

Dùng lệnh nói hoặc hiện biến

3.

Làm thế nào để chương trình chạy chậm lại dễ quan sát?

a)

Lệnh "đợi"

b)

Lệnh "lặp lại"

c)

Lệnh "ẩn"

d)

Lệnh "dừng"

4.

Cách nào giúp xác định điều kiện “nếu…thì” có được thực hiện hay không?

a)

Chạy lại toàn bộ chương trình

b)

Xóa hết điều kiện

c)

Sử dụng âm thanh

d)

Sử dụng lệnh nói

5.

Nguyên tắc nào sau đây là cần thiết khi gỡ lỗi?

a)

Thử càng nhiều thay đổi càng tốt

b)

Không cần hiểu chương trình đang làm gì

c)

Luôn sửa code người khác

d)

Hiểu rõ mình muốn gì

6.

Nguyên nhân khiến nhân vật không rơi xuống đất là gì?

a)

Tọa độ x bị thay đổi

b)

Không có lực hấp dẫn

c)

Tọa độ y tăng thay vì giảm

d)

Nhân vật bị ẩn

7.

Tại sao nhân vật không nhảy lên khi bấm chuột?

a)

Nhấn sai phím

b)

Chưa thêm nhân vật

c)

Nhân vật bị khóa

d)

Tọa độ y đang bị giảm thay vì tăng

8.

Tại sao nên chia nhỏ chương trình khi Debug?

a)

Để máy tính dễ hiểu hơn

b)

Để tăng hiệu suất

c)

Để dễ kiểm tra từng phần

d)

Để giảm dung lượng file

9.

Mục đích chính của việc sử dụng lưu đồ là gì?

a)

Tính toán biểu thức toán học

b)

Trình bày hình ảnh đồ họa

c)

Trình bày các bước xử lý logic

d)

Trang trí giao diện game

10.

Biểu tượng hình oval trong lưu đồ biểu thị điều gì?

a)

Vòng lặp

b)

Lựa chọn điều kiện

c)

Dữ liệu đầu vào

d)

Bắt đầu hoặc kết thúc

11.

Một lợi ích quan trọng của lưu đồ là gì?

a)

Làm cho trò chơi đẹp hơn

b)

Giúp dễ dàng phát hiện lỗi

c)

Tăng tốc độ xử lý

d)

Tự động hóa chương trình

12.

Khối lệnh nào đúng với mô tả này: Khi bấm vào lá cờ, nhân vật sẽ liên tục xoay phải 15 độ cho đến khi phím trắng được bấm

a)

b)

c)

d)

13.

Một biến có thể lưu trữ nhiều thông tin tại cùng một thời điểm. Đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

14.

Trong lập trình, ta lưu trữ dữ liệu, thông tin vào đâu? Ví dụ khi lập trình game, muốn lưu số điểm của người chơi.

(a)  

15.

Khối lệnh nào dưới đây giúp cho nhân vật quay theo tốc độ mà ta điều chỉnh trên thanh trượt?

a)

b)

c)

d)

16.

Trong Scratch, việc gửi tin nhắn cho tất cả các nhân vật khác trong dự án thì gọi là gì?

(a)  

17.

Những câu lệnh Phát tin thuộc nhóm lệnh nào?

(a)  

18.

Ta có nhân vật 1 được lập trình như hình bên. Đâu là khối lệnh đúng để các nhân vật khác bắt đầu di chuyển khi nhận tin từ nhân vật 1

a)

b)

c)

d)

19.

Nhóm lệnh nào giúp chúng ta có thể nhóm nhiều câu lệnh nhỏ lại thành một khối lệnh mới?

a)

Biến của tôi

b)

Biến số

c)

Ghi chú

d)

Khối của tôi

20.

Dữ liệu đầu vào của khối của tôi có thể là?

a)

Không cần dữ liệu đầu vào

b)

Số hoặc điều kiện

c)

Số, chữ hoặc điều kiện

d)

Không có đáp án đúng

21.

Đây khái niệm giúp chúng ta tạo ra nhiều "nhân vật" giống nhau nhưng không phải nhân bản nhiều lần

(a)  

22.

Đâu là câu lệnh không liên quan tới khái niệm Bản Sao?

a)

Khi tôi bắt đầu là bản sao

b)

Tạo bản sao của <bản thân tôi>

c)

Xóa bản sao này

d)

Khi bấm vào nhân vật này

23.

Khi tạo một biến, lựa chọn "cho tất cả nhân vật" sẽ tạo ra loại biến nào?

(a)  

24.

Biến "chỉ cho nhân vật này" được gọi là gì?

(a)  

25.

Tọa độ x cạnh bên phải của sân khấu là?

a)

-240

b)

180

c)

240

d)

-180

26.

Trong Scratch, danh sách (list) là gì?

a)

Một biến chỉ chứa một giá trị duy nhất

b)

Một hình ảnh đặc biệt dùng để trình chiếu

c)

Một loại biến đặc biệt có thể chứa nhiều giá trị

d)

Một loại lệnh dùng để lặp đi lặp lại

27.

Câu lệnh "Thêm [giá trị] vào cuối [danh sách]" trong Scratch có tác dụng gì?

a)

Xóa phần tử đầu tiên của danh sách

b)

thêm giá trị vào đầu danh sách

c)

thêm giá trị vào vị trí bất kỳ

d)

thêm giá trị vào cuối danh sách

28.

Câu lệnh "Xóa phần tử thứ [vị trí] của [danh sách]" có tác dụng gì?

a)

Thay đổi phần tử ở vị trí đó

b)

Lấy giá trị phần tử tại vị trí đó

c)

Xóa phần tử ở vị trí chỉ định trong danh sách

d)

Thêm phần tử vào danh sách

29.

Lệnh "Kích thước của [danh sách]" trả về giá trị gì?

a)

Tổng số các giá trị trong danh sách

b)

Tổng số các ký tự của tất cả phần tử

c)

Số lượng phần tử hiện có trong danh sách

d)

Kích thước bộ nhớ chiếm dụng của danh sách

30.

Lệnh "Thay thế phần tử thứ [vị trí] của [danh sách] bằng [giá trị mới]" có chức năng gì?

a)

Xóa phần tử cũ tại vị trí đó

b)

Chèn một phần tử vào đầu danh sách

c)

Thêm một phần tử mới vào cuối danh sách

d)

Thay thế phần tử hiện có tại vị trí chỉ định bằng một giá trị mới

31.

Chất dẫn điện là gì?

a)

Chất cho electron di chuyển dễ dàng

b)

Chất ngăn electron di chuyển

c)

Chất chỉ dẫn điện khi bị nung nóng

d)

Chất chỉ dẫn điện khi ở thể lỏng

32.

Makey Makey hoạt động dựa trên nguyên tắc nào?

a)

Mạch điện hở

b)

Mạch điện kín

c)

Từ trường cảm ứng

d)

Sóng radio

33.

Khi chạm vào chuối nối với Makey Makey, điều gì xảy ra?

a)

Dòng điện đi từ chuối qua Makey Makey

b)

Dòng điện đi từ cổng “KEY” qua người tới “Earth”

c)

Dòng điện đi ngược lại từ “Earth” tới “KEY”

d)

Không có dòng điện chạy

34.

Makey Makey được máy tính nhận như thiết bị gì?

a)

Chuột

b)

Bàn phím USB

c)

Ổ cứng

d)

Máy in

35.

Nốt “Đô” ký hiệu là:

a)

D

b)

C

c)

E

d)

A

36.

Nốt “Fa thăng” ký hiệu là:

a)

F#

b)

Fb

c)

E#

d)

G

37.

Lệnh điều chỉnh nhịp độ trong Scratch là:

a)

Change tempo by [ ]

b)

Change volume by [ ]

c)

Wait [ ] seconds

d)

Set size to [ ]%

38.

Trong dự án piano, các phím WASDFG tương ứng với:

a)

Các nút điều hướng

b)

Các nốt nhạc

c)

Các âm trống

d)

Các lệnh di chuyển

39.

Phần mở rộng Dịch trong Scratch sử dụng công cụ dịch của:

a)

Amazon

b)

Google Dịch

c)

Microsoft

d)

DeepL

40.

Khi sử dụng khối dịch, ô đầu tiên (ví dụ: [hello]) dùng để:

a)

Nhập văn bản cần dịch

b)

Chọn ngôn ngữ đích

c)

Nhập tên nhân vật

d)

Hiển thị kết quả

41.

Để nhân vật nói câu dịch được, cần kết hợp khối dịch với:

a)

Khối “hỏi”

b)

Khối “nói” hoặc “phát âm”

c)

Khối “chờ”

d)

Khối “phát nhạc”

42.

Phần mở rộng Text to Speech trong Scratch sử dụng công nghệ của:

a)

Google

b)

Amazon Web Services

c)

Microsoft Azure

d)

IBM Watson

43.

Text to Speech giúp Scratch có khả năng:

a)

Dịch ngôn ngữ

b)

Đọc to văn bản thành giọng nói

44.

Question 20: Để đảm bảo câu dịch sang tiếng Nhật được phát âm đúng, ta cần:

a)

Dùng khối dịch trước

b)

Dùng khối “set language to [Tiếng Nhật]”

c)

Đổi giọng sang alto

d)

Tắt khối nói

45.

Khi kết hợp Dịch và Text to Speech, ta có thể:

a)

Dịch văn bản rồi phát âm bằng ngôn ngữ đã chọn

b)

Tự động ghi âm lời nói người dùng

c)

Phát nhạc nền theo ngôn ngữ

d)

Đổi màu nền

46.

Để hoàn tất một mạch điện kín khi sử dụng Makey Makey ta cần kết nối với key (touch pad) nào? Gợi ý: đáp án liên quan tới trái đất

(a)  

47.

AI là viết tắt của cụm từ nào sau đây?

a)

Artificial Image

b)

Automatic Interface

c)

Artificial Intelligence

d)

Artificial Internet

48.

Deep Learning là một nhánh của lĩnh vực nào?

a)

Toán học

b)

Vật lý

c)

Trí tuệ nhân tạo

d)

Hóa học

49.

NLP là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Neural Language Program

b)

Natural Learning Process

c)

Natural Language Processing

d)

Neural Logic Prediction

50.

Thị giác máy tính (Computer Vision) giúp máy tính:

a)

Nhận biết và hiểu hình ảnh

b)

Nghe được âm thanh

c)

Nói chuyện như con người

d)

Dịch văn bản

51.

Generative AI là loại AI có thể:

a)

Sao chép dữ liệu

b)

Tạo ra nội dung mới

c)

Xóa dữ liệu

d)

Chỉ đọc thông tin

52.

Teachable Machine là công cụ được phát triển bởi:

a)

Microsoft

b)

Apple

c)

Google

d)

MIT

53.

Teachable Machine cho phép người dùng tạo mô hình AI mà không cần:

a)

Internet

b)

Máy tính

c)

Viết code

d)

Dữ liệu

54.

Teachable Machine hoạt động trực tiếp trên:

a)

Điện thoại

b)

Trình duyệt web

c)

Ứng dụng di động

d)

Máy chủ nội bộ

55.

Teachable Machine có bao nhiêu loại dự án chính?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

56.

Dự án Audio Project tập trung vào việc:

a)

Nhận diện giọng nói và âm thanh

b)

Chụp ảnh khuôn mặt

c)

Xử lý hình ảnh

d)

Ghi chú văn bản

57.

Dự án Image Project giúp máy tính nhận biết:

a)

Âm thanh

b)

Tư thế

c)

Hình ảnh

d)

Văn bản

58.

Teachable Machine được phát triển bởi (a)   .

59.

Câu prompt tốt cần phải:

a)

Rõ ràng và cụ thể

b)

Viết ngắn nhất có thể

c)

Không cần ngữ cảnh

d)

Không cần vai trò

60.

Khi “giao vai trò” cho AI, mục đích là:

a)

Khiến AI hành động như một nhân vật cụ thể

b)

Làm cho câu trả lời ngắn gọn hơn

c)

Tăng tốc độ phản hồi

d)

Giới hạn khả năng của AI

61.

Công thức viết prompt chuẩn là:

a)

C-T-F-R

b)

R-T-C-F

c)

F-T-C-R

d)

C-R-T-F

62.

Trong công thức R-T-C-F, “R” là gì?

a)

Role – Vai trò

b)

Reason – Lý do

c)

Result – Kết quả

d)

Request – Yêu cầu

63.

Trong công thức R-T-C-F, “C” là:

a)

Context – Bối cảnh

b)

Category

c)

Connection

d)

Condition

64.

UI là viết tắt của:

a)

User Interaction

b)

User Interface

c)

Unified Internet

d)

Useful Image

65.

UX liên quan đến:

a)

Giao diện hiển thị

b)

Cảm giác khi sử dụng ứng dụng

c)

Cấu trúc mã

d)

Màu sắc hình ảnh