wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Cặn răng và cao răng: Định nghĩa, Phân loại, Phân độ

Total questions: 62

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Theo định nghĩa, cặn răng là gì?

a)

Cặn răng là chất tích tụ mềm chứa protein nước bọt, vi khuẩn, bạch cầu, tế bào biểu mô của niêm mạc miệng và mảnh vụn thức ăn.

b)

Cặn răng là lớp phủ cứng hình thành từ khoáng chất trong nước bọt.

c)

Cặn răng là chất lỏng tiết ra từ tuyến nước bọt.

d)

Cặn răng là phần còn lại của thức ăn chưa được tiêu hóa.

2.

Mảng bám răng được định nghĩa là gì?

a)

Mảng bám răng: được định nghĩa là một chất màu vàng ngà xám, có cấu trúc chặt chẽ, không thể lấy đi bằng tia nước, bám chắc vào bề mặt mô cứng trong miệng bao gồm cả phục hình cố định và phục hình tháo lắp.

b)

Mảng bám răng: là một lớp phủ mỏng, dễ dàng loại bỏ bằng nước, không bám chắc vào răng.

c)

Mảng bám răng: là một loại vi khuẩn chỉ xuất hiện trên lưỡi, không liên quan đến răng.

d)

Mảng bám răng: là một chất lỏng trong suốt, không có cấu trúc chặt chẽ, dễ dàng rửa trôi.

3.

Cao răng là gì?

a)

Cao răng: là mảng bám răng bị khoáng hóa. Cao răng luôn luôn được bao phủ bởi một lớp màng bám không khoáng hóa.

b)

Cao răng: là lớp men răng tự nhiên bảo vệ răng khỏi vi khuẩn.

c)

Cao răng: là phần răng bị sâu và đổi màu.

d)

Cao răng: là chất lỏng tiết ra từ nướu răng khi bị viêm.

4.

Cao răng trên lợi thường có màu gì?

a)

Cao răng trên lợi thường có màu vàng trắng, sau đó sậm màu theo tuổi và tiếp xúc với thức ăn, thuốc lá.

b)

Cao răng trên lợi thường có màu xanh lá cây do tiếp xúc với nước súc miệng.

c)

Cao răng trên lợi thường có màu đỏ do viêm lợi.

d)

Cao răng trên lợi thường có màu đen do tiếp xúc với không khí.

5.

Cao răng dưới lợi thường có màu gì?

a)

Cao răng dưới lợi thường có màu từ nâu sậm đến xanh đen.

b)

Cao răng dưới lợi thường có màu trắng sáng.

c)

Cao răng dưới lợi thường có màu vàng nhạt.

d)

Cao răng dưới lợi thường có màu đỏ tươi.

6.

Theo phân độ, cặn răng được chia thành mấy mức độ?

a)

0

b)

1

c)

2

d)

3

7.

Theo phân độ, cao răng được chia thành mấy mức độ?

a)

0

b)

1

c)

2

d)

3

8.

Chỉ số mảng bám có các mức độ nào?

a)

0

b)

1

c)

2

d)

3

9.

Theo tài liệu, vùng nào thuộc nhóm răng bên phải của hàm trên?

a)

Vùng I

b)

Vùng II

c)

Vùng III

d)

Vùng IV

10.

Trình tự lấy cao răng nên thực hiện theo thứ tự từ vùng nào đến vùng nào?

a)

A. Vùng I đến vùng VI

b)

B. Vùng VI đến vùng I

c)

C. Vùng II đến vùng V

d)

D. Vùng III đến vùng IV

11.

Khi lấy cao răng mặt ngoài vùng 1 (r18-r14), bệnh nhân nên nghiêng sang hướng nào?

a)

Sang phải

b)

Sang trái

c)

Ngồi thẳng

d)

Nằm ngửa

12.

Điền vào chỗ trống: Khi lấy cao răng mặt ngoài vùng 2 (r13-r23), nha sĩ ngồi ở vị trí ___ giờ.

a)

11

b)

9

c)

12

d)

1

13.

Khi lấy cao răng mặt ngoài vùng 3 (r24-r28), đầu bệnh nhân nên nghiêng sang hướng nào?

a)

Sang phải

b)

Sang trái

c)

Ngửa ra sau

d)

Cúi xuống trước

14.

Khi lấy cao răng mặt trong vùng 1 (r18-r14), nha sĩ ngồi ở vị trí nào?

a)

9 giờ hoặc 11 giờ

b)

7 giờ

c)

12 giờ

d)

3 giờ

15.

Lý do cần điều chỉnh đèn chiếu vào vùng lấy cao khi lấy cao răng là gì?

a)

Để tăng khả năng quan sát vùng lấy cao răng.

b)

Để làm giảm đau cho bệnh nhân.

c)

Để làm sạch dụng cụ lấy cao.

d)

Để tiết kiệm điện năng.

16.

Khi lấy cao răng mặt ngoài vùng 4 (r38-r34), nha sĩ nên ngồi ở vị trí nào?

a)

Vị trí 9h

b)

Vị trí 11h hoặc 12h

c)

Vị trí 12h

d)

Vị trí 1h

17.

Khi lấy cao răng mặt ngoài vùng 5 (r33-r43), đầu bệnh nhân nên nghiêng như thế nào?

a)

Nghiêng sang phải

b)

Nghiêng sang trái

c)

Nghiêng nhẹ 1 bên

d)

Đầu thẳng

18.

Khi lấy cao răng mặt ngoài vùng 6 (r44-r48), nha sĩ nên ngồi ở vị trí nào?

a)

Vị trí 9h

b)

Vị trí 11h

c)

Vị trí 12h

d)

Vị trí 1h

19.

Khi lấy cao răng mặt trong vùng 5 (r33-r43), cần chú ý điều gì đặc biệt về nhóm răng này?

a)

Nhóm răng này là nhóm rất nhạy cảm, khi lấy cao răng vùng này luôn phải chú ý.

b)

Nhóm răng này thường có nhiều răng sâu hơn các vùng khác.

c)

Nhóm răng này không cần chú ý đặc biệt khi lấy cao răng.

d)

Nhóm răng này thường có cao răng ít hơn các vùng khác.

20.

Khi lấy cao răng mặt trong vùng 6 (r44-r48), nha sĩ nên ngồi ở vị trí nào?

a)

Nha sĩ ngồi ở vị trí 12h.

b)

Nha sĩ ngồi ở vị trí 9h.

c)

Nha sĩ ngồi ở vị trí 3h.

d)

Nha sĩ ngồi ở vị trí 6h.

21.

Khi lấy cao răng mặt ngoài vùng 4 (r38-r34), đầu bệnh nhân nên nghiêng sang phía nào?

a)

Đầu bệnh nhân nghiêng sang phải.

b)

Đầu bệnh nhân nghiêng sang trái.

c)

Đầu bệnh nhân ngửa ra sau.

d)

Đầu bệnh nhân cúi xuống trước.

22.

Khi lấy cao răng mặt ngoài vùng 5 (r33-r43), vùng răng này là vùng răng gì?

a)

Vùng răng này là vùng răng thẩm mỹ.

b)

Vùng răng này là vùng răng hàm lớn.

c)

Vùng răng này là vùng răng cối nhỏ.

d)

Vùng răng này là vùng răng cửa sau.

23.

Cặn răng được cấu tạo từ thành phần nào?

a)

Protein nước bọt

b)

Vi khuẩn

c)

Tế bào biểu mô và mảnh vụn thức ăn

d)

Tất cả đáp án trên

24.

Mảng bám răng có đặc điểm nào sau đây?

a)

Dễ làm sạch bằng tia nước

b)

Không có tổ chức

c)

Bám chắc vào mô cứng trong miệng

d)

Không chứa vi khuẩn

25.

Cao răng là gì?

a)

Cặn răng mềm

b)

Mảng bám khoáng hóa

c)

Mô lợi viêm

d)

Men răng bị biến đổi

26.

Cao răng trên lợi thường có màu gì khi mới hình thành?

a)

Xanh đen

b)

Vàng trắng

c)

Nâu sẫm

d)

Không màu

27.

Vị trí cao răng trên lợi thường gặp nhất do nước bọt dưới hàm?

a)

Mặt ngoài răng cửa trên

b)

Mặt trong răng cửa dưới

c)

Mặt nhai răng cối

d)

Mặt trong răng cối trên

28.

Cao răng dưới lợi có đặc điểm nào?

a)

Mềm và dễ bong

b)

Màu nâu sẫm đến xanh đen

c)

Thành lập bởi nước bọt

d)

Không liên quan viêm lợi

29.

Chất nào KHÔNG liên quan đến sự hình thành cao dưới lợi?

a)

Nước bọt

b)

Dịch viêm

c)

Dịch ngoại bào lợi

d)

Mảng bám dưới lợi

30.

Cao răng dưới lợi có thể có dạng hình thái nào?

a)

Dạng vòng

b)

Dạng gợn

c)

Dạng ngón tay

d)

Tất cả đáp án trên

31.

Ở mức "2", cặn răng được mô tả như thế nào?

a)

Không có cặn

b)

Cặn mềm ≤ 1/3 mặt răng

c)

Cặn mềm >1/3 đến ≤2/3

d)

Cặn mềm >2/3

32.

Mã số “1” của cao răng biểu thị:

a)

Không có cao răng

b)

Phủ ≤ 1/3 mặt răng

c)

Phủ >1/3 đến ≤2/3

d)

Phủ >2/3

33.

Chỉ số mảng bám mức “3” mô tả:

a)

Không có mảng bám

b)

Mảng bám mỏng chỉ thấy bằng thám trâm

c)

Mảng bám trung bình thấy bằng mắt

d)

Nhiều chất màu giữa bờ lợi và mặt răng

34.

Hàm trên được chia thành bao nhiêu vùng khi lấy cao?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

6

35.

Vùng I của hàm trên tương ứng với lựa chọn nào sau đây?

a)

Miền xác định của hàm số

b)

Giá trị lớn nhất của hàm số

c)

Điểm cực tiểu của hàm số

d)

Tập giá trị của hàm số

36.

Khi lấy cao mặt ngoài vùng I hàm trên, nha sĩ ngồi vị trí:

a)

9h

b)

10h

c)

11h

d)

12h

37.

Vùng V trong hàm dưới tương ứng:

a)

Nhóm răng bên trái

b)

Nhóm răng phía trước

c)

Nhóm răng bên phải

d)

Nhóm răng cửa trên

38.

Khi lấy cao mặt ngoài vùng 5 (r33–r43), vị trí ngồi của nha sĩ thường là:

a)

9h

b)

10h

c)

11h hoặc 12h

d)

1h

39.

Nhóm răng được mô tả "rất nhạy cảm" khi lấy cao là:

a)

Răng cửa trên

b)

Răng cối lớn

c)

Răng cửa dưới

d)

Răng nanh trên

40.

Khi lấy cao mặt trong vùng 5 hàm dưới, ống hút đặt ở đâu?

a)

Bên trái

b)

Bên phải

c)

Trước miệng

d)

Không cần đặt

41.

Trình tự thực hiện lấy cao trong một vùng là:

a)

Mặt nhai – mặt trong – mặt ngoài – kẽ răng

b)

Mặt ngoài – kẽ răng – mặt trong – mặt nhai

c)

Mặt trong – mặt nhai – mặt ngoài – kẽ răng

42.

Khi lấy cao cần điều chỉnh đèn nhằm:

a)

Giảm nhiệt đầu lấy cao

b)

Tránh tổn thương mô mềm

c)

Giúp bệnh nhân dễ chịu

d)

Làm giảm tiếng ồn

43.

Cặn răng có cấu trúc tổ chức giống màng bám răng.

a)

Đúng

b)

Sai

44.

Màng bám răng không thể bị lấy đi bằng tia nước.

a)

Đúng

b)

Sai

45.

Cao răng luôn luôn được bao phủ bởi màng bám không khoáng hóa.

a)

Đúng

b)

Sai

46.

Nước bọt là nguồn muối khoáng hình thành cao dưới lợi.

a)

Đúng

b)

Sai

47.

Cao răng dưới lợi thường cứng hơn cao răng trên lợi.

a)

Đúng

b)

Sai

48.

Hình thành cao răng dưới lợi là sự khoáng hóa của màng bám dưới lợi.

a)

Đúng

b)

Sai

49.

Màng bám dưới lợi là nguyên nhân gây viêm mô nâng đỡ răng.

a)

Đúng

b)

Sai

50.

Cao răng dưới lợi có thể thấy rõ trên phim X-quang.

a)

Đúng

b)

Sai

51.

Chỉ số màng bám mức “0” nghĩa là không có màng bám.

a)

Đúng

b)

Sai

52.

Cao răng mã “3” nghĩa là phủ ≤ 1/3 bề mặt răng.

a)

Đúng

b)

Sai

53.

Hàm trên và hàm dưới đều được chia làm 3 vùng khi lấy cao răng.

a)

Đúng

b)

Sai (hàm dưới chia 3 vùng nhưng đánh số IV, V, VI)

54.

Khi lấy cao mặt ngoài hàm trên vùng 3, nha sĩ thường ngồi vị trí 11h.

a)

Đúng

b)

Sai

55.

Lấy cao răng vùng 5 hàm dưới cần chú ý vì đây là nhóm răng dễ ê buốt.

a)

Đúng

b)

Sai

56.

Khi lấy cao mặt trong vùng 4 hàm dưới, tay trái dùng gương để tỳ nhẹ lưỡi.

a)

Đúng

b)

Sai

57.

Trình tự lấy cao từ vùng VI đến vùng I nhằm tránh bỏ sót.

a)

Đúng

b)

Sai

58.

Khi lấy cao, bệnh nhân luôn phải há miệng tối đa.

a)

Đúng

b)

Sai (há miệng mức độ vừa)

59.

Tư thế bệnh nhân ảnh hưởng đến việc kiểm soát dụng cụ và ánh sáng.

a)

Đúng

b)

Sai

60.

Vùng răng thẩm mỹ cần quan sát kỹ vì cao răng thường có màu đen đậm.

a)

Đúng

b)

Sai (vì dễ thấy chi tiết nhỏ, không phải vì màu đen)

61.

Tay trái luôn giữ gương khi lấy cao răng mặt ngoài hàm trên.

a)

Đúng

b)

Sai

62.

Nhóm răng cối thường ít có nguy cơ tích tụ cao răng.

a)

Đúng

b)

Sai