wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng 7 unit 4

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Country music

a)

Nhạc đồng quê

b)

Nhạc pop

c)

Nhạc rock

d)

Nhạc jazz

2.

Anthem

a)

Bài quốc ca

b)

Quốc ca

c)

Hát quốc ca

d)

Lời quốc ca

3.

Puppet

a)

Con rối

b)

Con mèo

c)

Con chó

d)

Con chim

4.

Portrait

a)

Bức chân dung

b)

Hình ảnh

c)

Chân dung nghệ thuật

d)

Ảnh chân dung

5.

Sculpture

a)

Điêu khắc, tác phẩm điêu khắc

b)

Tranh vẽ, tác phẩm hội họa

c)

Hình ảnh, tác phẩm nhiếp ảnh

d)

Kiến trúc, công trình xây dựng

6.

Perform

a)

Thực hiện

b)

Biểu diễn, trình diễn

c)

Chơi nhạc

d)

Học tập

7.

Photography

a)

Nhiếp ảnh

b)

Hội họa

c)

Điêu khắc

d)

Thiết kế

8.

Originate

a)

Bắt nguồn, xuất phát từ

b)

Kết thúc

c)

Phát triển

d)

Chuyển đổi

9.

Composer

a)

Nhà soạn nhạc, nhạc sĩ

b)

Họa sĩ

c)

Nhà văn

d)

Nhà thơ

10.

Gallery

a)

Phòng triển lãm tranh

b)

Phòng học

c)

Phòng khách

d)

Phòng ngủ

11.

Concert

a)

Buổi hoà nhạc

b)

Buổi tiệc

c)

Buổi họp

d)

Buổi triển lãm

12.

Performance

a)

Sự trình diễn, tiết mục biểu diễn, buổi biểu diễn

b)

Chương trình truyền hình

c)

Buổi họp

d)

Cuộc thi thể thao

13.

Control

a)

Điều khiển

b)

Kiểm soát

c)

Quản lý

d)

Thao tác

14.

Prefer

a)

Thích hơn

b)

Yêu thích

c)

Chọn lựa

d)

Thích

15.

Musical instrument

a)

Nhạc cụ

b)

Đàn guitar

c)

Trống

d)

Piano

16.

Character

a)

Nhân vật (trong phim, tác phẩm văn học …)

b)

Hành động của nhân vật

c)

Bối cảnh của câu chuyện

d)

Tình tiết chính trong tác phẩm

17.

Folk music

a)

Nhạc dân gian, nhạc truyền thống

b)

Nhạc pop hiện đại

c)

Nhạc cổ điển

d)

Nhạc rock

18.

Exhibition

a)

Cuộc triển lãm

b)

Buổi hòa nhạc

c)

Triển lãm nghệ thuật

d)

Chương trình truyền hình

19.

Water puppetry

a)

Múa rối nước.

b)

Múa rối cạn.

c)

Múa rối tay.

d)

Múa rối bóng.

20.

Compose

a)

Soạn, biên soạn

b)

Viết, ghi chép

c)

Đọc, hiểu

d)

Nói, giao tiếp