wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 4: Ethnic Groups of Vietnam Vocabulary

Total questions: 57

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

What is the Vietnamese meaning of 'countable'?

a)

đếm được

b)

không đếm được

c)

không thể nhìn thấy

d)

không thể nghe thấy

2.

What is the Vietnamese meaning of 'uncountable'?

a)

không đếm được

b)

có thể đếm được

c)

rất nhiều

d)

ít hơn

3.

What is the Vietnamese meaning of 'local'?

a)

nội địa

b)

quốc tế

c)

toàn cầu

d)

ngoại ô

e)

trung tâm

4.

What is the Vietnamese meaning of 'plantation'?

a)

đồn điền

b)

cây trồng

c)

nông dân

d)

vườn rau

5.

What is the Vietnamese meaning of 'waterwheel'?

a)

bánh xe nước

b)

bánh mì

c)

xe đạp

d)

cái bút

6.

What is the Vietnamese meaning of 'dry'?

a)

khô

b)

ướt

c)

nóng

d)

lạnh

7.

What is the Vietnamese meaning of 'a bit'?

a)

một ít

b)

rất nhiều

c)

không có gì

d)

một lần nữa

e)

một người

8.

What is the Vietnamese meaning of 'information'?

a)

thông tin

b)

giáo viên

c)

bàn ghế

d)

trường học

9.

What is the Vietnamese meaning of 'a little'?

a)

đi với danh từ không đếm được

b)

đi với danh từ đếm được

c)

có nghĩa là 'một ít' nhưng dùng với số nhiều

d)

dùng để chỉ số lượng lớn

10.

What is the Vietnamese meaning of 'a few'?

a)

đi với danh từ đếm được

b)

đi với danh từ không đếm được

c)

có nghĩa là 'nhiều'

d)

có nghĩa là 'ít hơn một'

11.

What is the Vietnamese meaning of 'opinion'?

a)

quan điểm

b)

ý tưởng

c)

bài báo

d)

sự kiện

12.

What is the Vietnamese meaning of 'think'?

a)

nghĩ

b)

chạy

c)

ăn

d)

ngủ

13.

What is the Vietnamese meaning of 'service'?

a)

dịch vụ

b)

dịch thuật

c)

phục vụ

d)

sản phẩm

14.

What is the Vietnamese meaning of 'earn'?

a)

kiếm được

b)

mất đi

c)

cho vay

d)

bán hàng

e)

học tập

15.

What is the Vietnamese meaning of 'costume'?

a)

trang phục

b)

giày dép

c)

mũ bảo hiểm

d)

bàn ghế

16.

What is the Vietnamese meaning of 'hunt'?

a)

săn bắt

b)

đi bộ

c)

ăn uống

d)

ngủ

17.

What is the Vietnamese meaning of 'population'?

a)

dân số

b)

thành phố

c)

quốc gia

d)

ngôn ngữ

18.

What is the Vietnamese meaning of 'place'?

a)

nơi (địa điểm)

b)

thời gian

c)

người

d)

vật

19.

What is the Vietnamese meaning of 'economy'?

a)

nền kinh tế

b)

giáo dục

c)

công nghệ

d)

văn hóa

20.

What is the Vietnamese meaning of 'crops'?

a)

cây trồng để thu hoạch

b)

động vật nuôi

c)

nhà máy

d)

sông ngòi

21.

What is the Vietnamese meaning of 'industrial'?

a)

thuộc về công nghiệp

b)

thuộc về nông nghiệp

c)

thuộc về giáo dục

d)

thuộc về thương mại

22.

What is the Vietnamese meaning of 'rubber'?

a)

cao su

b)

bút chì

c)

giấy

d)

gỗ

23.

What is the Vietnamese meaning of 'dominant'?

a)

thống trị

b)

bình thường

c)

yếu đuối

d)

hòa bình

e)

khó chịu

24.

What is the Vietnamese meaning of 'role'?

a)

luật lệ

b)

vai trò

c)

quy tắc

d)

chức năng

25.

What is the Vietnamese meaning of 'staircase'?

a)

cầu thang trong nhà

b)

cửa sổ

c)

bàn học

d)

ghế sofa

26.

What is the Vietnamese meaning of 'look after'?

a)

chăm sóc

b)

đi bộ

c)

ngủ trưa

d)

học bài

27.

What is the Vietnamese meaning of 'prepare'?

a)

chuẩn bị

b)

ngủ

c)

ăn

d)

chơi

28.

What is the Vietnamese meaning of 'raise livestock'?

a)

nuôi vật nuôi

b)

trồng cây

c)

đi học

d)

làm việc nhà

29.

What is the Vietnamese meaning of 'among'?

a)

giữa ... (văn nói)

b)

trước

c)

sau

d)

bên cạnh

30.

What is the Vietnamese meaning of 'Northern Highland'?

a)

cao nguyên phía Bắc

b)

đồng bằng phía Nam

c)

núi phía Đông

d)

sông phía Tây

31.

What is the Vietnamese meaning of 'Mekong Delta'?

a)

Đồng bằng sông Cửu Long

b)

Sông Hồng

c)

Biển Đông

d)

Núi Bạch Mã

32.

What is the Vietnamese meaning of 'Different'?

a)

khác biệt

b)

giống nhau

c)

bình thường

d)

đẹp

33.

What is the Vietnamese meaning of 'Size'?

a)

kích thước

b)

màu sắc

c)

hình dạng

d)

vị trí

34.

What is the Vietnamese meaning of 'Style'?

a)

phong cách

b)

màu sắc

c)

kích thước

d)

hình dạng

35.

What is the Vietnamese meaning of 'Show'?

a)

thể hiện

b)

giấu

c)

đóng

d)

mất

36.

What is the Vietnamese meaning of 'Material'?

a)

vật liệu

b)

màu sắc

c)

kích thước

d)

hình dạng

37.

What is the Vietnamese meaning of 'Leaves'?

a)

lá cây (số nhiều)

b)

hoa

c)

rễ cây

d)

thân cây

38.

What is the Vietnamese meaning of 'Above'?

a)

ở phía trên

b)

ở phía dưới

c)

ở bên cạnh

d)

ở giữa

39.

What is the Vietnamese translation for 'Ground'?

a)

mặt đất

b)

bầu trời

c)

cây cối

d)

dòng sông

40.

What is the Vietnamese translation for 'Allow'?

a)

cho phép

b)

cấm

c)

đóng cửa

d)

bỏ qua

41.

What is the Vietnamese translation for 'Safe'?

a)

an toàn

b)

nguy hiểm

c)

bẩn

d)

đói

42.

What is the Vietnamese translation for 'Wild'?

a)

hoang dã

b)

bình tĩnh

c)

ngọt ngào

d)

vui vẻ

e)

lạnh lùng

43.

What is the Vietnamese translation for 'Climb'?

a)

trèo

b)

ngủ

c)

ăn

d)

chạy

44.

What is the Vietnamese translation for 'Enter'?

a)

đi vào

b)

ra ngoài

c)

ngồi xuống

d)

đứng lên

45.

What is the Vietnamese translation for 'Middle of'?

a)

ở giữa

b)

bên cạnh

c)

trên

d)

dưới

46.

What is the Vietnamese translation for 'Family gathering'?

a)

họp mặt gia đình

b)

bữa ăn sáng

c)

trường học

d)

cửa hàng

47.

What is the Vietnamese translation for 'Receive'?

a)

tiếp đón/ nhận được

b)

bán hàng

c)

đi bộ

d)

ngủ

48.

What is the Vietnamese translation for 'Guest'?

a)

khách

b)

bạn

c)

thầy

d)

49.

What is the Vietnamese translation for 'Forest'?

a)

rừng

b)

biển

c)

núi

d)

đồng cỏ

50.

What is the Vietnamese translation for 'Heart'?

a)

trái tim

b)

bàn tay

c)

đôi mắt

d)

cái đầu

51.

What is the Vietnamese translation for 'Look alike'?

a)

trông giống

b)

nghe thấy

c)

đi bộ

d)

ăn uống

52.

What is the Vietnamese translation for 'Centre'?

a)

trung tâm

b)

giáo viên

c)

học sinh

d)

trường học

53.

What is the Vietnamese translation for 'Feature'?

a)

đặc điểm

b)

màu sắc

c)

kích thước

d)

hình dạng

54.

What is the Vietnamese translation for 'Roof'?

a)

mái nhà

b)

cửa sổ

c)

bàn ghế

d)

tủ lạnh

55.

What is the Vietnamese translation for 'Cement'?

a)

xi măng

b)

gạch

c)

đá

d)

cát

56.

What is the Vietnamese translation for 'Flat'?

a)

bằng phẳng

b)

cao

c)

tròn

d)

nhỏ

57.

What is the Vietnamese translation for 'Modern'?

a)

hiện đại

b)

cổ điển

c)

truyền thống

d)

lạc hậu