Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐĐH PG - Sám hối---BLM

Total questions: 292

Worksheet time: 2hrs 26mins

Name
Class
Date
1.

Về mặt từ nguyên Hán văn, đặc điểm “song hành” của 懺悔 (sám hối) được hiểu chính xác nhất là gì?

a)

Vừa cầu xin tha thứ

b)

Vừa ăn năn lỗi, vừa nguyện không làm thiện

c)

Vừa nhận thức lỗi đã phạm, vừa phát nguyện chừa bỏ lỗi về sau 

d)

Phát lồ & tụng kinh

2.

Trong ba thuật ngữ Pāli gần nghĩa “sám hối” (desanā, paṭikamma, uposatha), thuật ngữ nào gắn trực tiếp với nghi thức tụng giới nửa tháng một lần?

a)

Desanā

b)

Paṭikamma

c)

Uposatha

d)

Pavāraṇā

3.

Desanā trong Luật tạng có ý nghĩa nào là chuẩn xác nhất dưới đây?

a)

Thiền quán đối trị

b)

Tụng giới định kỳ

c)

Tự bạch, phát lộ lỗi trước vị đồng Phạm hạnh 

d)

Lập nguyện cứu độ

4.

Theo bài giảng, mục đích “tái lập giới thể” của sám hối liên hệ gần nhất với khái niệm nào sau đây?

a)

Śīla-saṃvara – phòng hộ giới 

b)

Samādhi

c)

Prajñā

d)

Puñña

5.

Theo Aṅguttara Nikāya V.80, lý do chính để Đức Phật xem người “phạm lỗi mà biết sám hối” là hy hữu, vì:

a)

Đạt Thánh quả

b)

Người ấy chuyển hóa tội thành nhân giải thoát qua Tàm–Quý

c)

Không cần Luật

d)

Không tái sanh

6.

Trong khung phân tích Abhidhamma, hành vi sám hối chân chính là biểu hiện của:

a)

Tâm bất thiện hợp si (moha-sampayutta akusala-citta)

b)

Tâm thiện hợp trí (ñāṇa-sampayutta kusala-citta) có Tàm–Quý mạnh

c)

Quả vô nhân

d)

Vô sắc định

7.

Vai trò trung tâm của tâm sở hiri (慚, Tàm) trong “tâm sám hối” được mô tả đúng nhất là:

a)

Làm cho tâm dằn vặt, không an trú hiện tại

b)

Khiến tâm tin sâu nhân quả, tăng trưởng tín

c)

Hổ thẹn với chính mình, khởi động cơ thanh lọc 

d)

Gây sợ hãi mơ hồ trước tương lai

8.

Trong bảng tâm sở thiện đi kèm sám hối, tâm sở nào giữ chức năng “chủ động hướng tâm đến việc sửa lỗi, vận động các thiện tâm sở khác thực hiện ý nguyện sám hối”?

a)

Saddhā (tín)

b)

Cetanā (tư) 

c)

Sati (niệm)

d)

Paññā (tuệ)

9.

Trình tự 5 bước của “tiến trình tâm sám hối” theo Vi Diệu Pháp có thể tóm tắt hàn lâm nhất theo phương án nào?

a)

Tác ý → Từ → Bi → Hỷ → Xả

b)

Tác ý → Tàm–Quý → Tín–Niệm–Tuệ

c)

Niệm → Định → Tuệ → Từ → Bi

d)

Tín → Tinh tấn → Niệm → Định → Tuệ

10.

Kukkucca (悔) được xếp vào nhóm tâm sở nào trong hệ thống Abhidhamma?

a)

Tâm sở tịnh hảo (sobhana-cetasika)

b)

Tâm sở biến hành (sabbacittasādhāraṇa)

c)

Tâm sử bất thiện thuộc căn sân (dosa-mūla) 

d)

Tâm sở tịnh quang (pakati-pabhassara)

11.

Bốn phương diện (lakkhaṇa, rasa, paccupaṭṭhāna, padaṭṭhāna) của kukkucca, nếu tóm lược học thuật, thì điểm nào dưới đây là không đúng?

a)

Lakkhaṇa = bất an nhớ lỗi

b)

Rasa = khuấy động định

c)

Paccupaṭṭhāna = hoan hỷ khi nhớ lỗi 

d)

Padaṭṭhāna = hành vi quá khứ làm duyên

12.

Phân biệt giữa “tâm sám hối” chân chính và kukkucca (tâm hối bất thiện), luận điểm nào dưới đây đúng với tinh thần bài giảng?

a)

Cả hai đều là tâm bất thiện, chỉ khác về đối tượng quán chiếu

b)

Cả hai đều thuộc nhóm sân, vì đều gây bất an

c)

Tâm sám hối là tâm thiện có trí; kukkucca là tâm bất thiện dằn vặt, thiếu tuệ

d)

Tâm sám hối chỉ là kukkucca được chuyển sang cõi Phạm thiên

13.

Trong bốn loại sám hối Đại thừa, loại nào đạt đến bình diện trực chứng chân tâm, “tâm–tội–cảnh đều không”, thể nhập thật tướng (dharmatā)?

a)

Tác pháp sám hối (作法懺悔)

b)

Thủ tướng sám hối (取相懺悔)

c)

Vô sanh sám hối (無生懺悔)

d)

Thực tướng sám hối (實相懺悔)

14.

Câu “罪從心起將心懺,心若滅時罪亦亡,心亡罪滅兩俱空,是則名為真懺悔。” được trích từ kinh điển nào?

a)

Kinh Hoa Nghiêm – Phẩm Phổ Hiền Hạnh Nguyện

b)

Kinh Ưu-bà-tắc giới (優婆塞戒經)

c)

Pháp Bảo Đàn kinh

d)

Đại Trí Độ luận

15.

Ba hình thức sám hối chính trong Nam truyền được liệt kê trong bài là:

a)

Desanā–Uposatha–Pavāraṇā

b)

Desanā – Paṭikamma – Uposatha 

c)

Paṭikamma–Pavāraṇā–Vipassanā

d)

Sám pháp Đại thừa

16.

Pháp Tự tứ (Pavāraṇā – 自恣) được xem là “đỉnh cao của hạnh sám hối” vì lý do nào?

a)

Là nghi lễ long trọng nhất trong năm

b)

Mỗi vị chủ động mời đại chúng chỉ lỗi “những gì thấy, nghe, hay nghi” về mình với tâm khiêm cung cầu tiến

c)

Chỉ dành cho bậc Thánh tăng, không áp dụng cho phàm tăng

d)

Được thực hiện vào mọi ngày Uposatha

17.

Về mặt mục đích đạo đức – tâm linh, sự khác biệt tinh tế giữa Nam truyền và Bắc truyền trong bảng so sánh lộ trình sám hối được mô tả đúng nhất ở câu nào?

a)

Nam truyền nhấn mạnh nghi lễ, Bắc truyền nhấn mạnh thiền định

b)

Nam truyền coi sám hối là nguyên nhân trực tiếp diệt tội, Bắc truyền thì không

c)

Nam truyền xem xoá nghiệp chướng chủ yếu do tâm thiện, Bắc truyền nhấn mạnh sám hối như phương tiện gián tiếp tiêu nghiệp

d)

Cả hai hoàn toàn giống nhau, chỉ khác hình thức văn hóa

18.

Về ý nghĩa lịch sử – tư tưởng, “Lục thời sám hối khoa nghi” của Trần Thái Tông thể hiện đặc điểm nào sau đây rõ nét nhất?

a)

Pháp môn Mật chú chuyên trị bệnh thân thể

b)

Sự dung hợp Thiền – Tịnh – Sám, gắn tu tập cá nhân với vận mệnh quốc gia

c)

Hệ thống luật tạng Việt hóa đầu tiên

d)

Bộ luận Abhidhamma Việt Nam sơ kỳ

19.

Trong phân loại “các trạng thái giấu lỗi”, trường hợp biết lỗi mà biện minh, dùng tà kiến che chở bản ngã được gọi là:

a)

Paṭicchanna-āpatti 

b)

Aññāṇa-moha

c)

Kukkucca

d)

Micchādiṭṭhi

20.

Từ góc độ nghiệp báo và nội tâm, hậu quả trọng yếu của việc “cố ý che giấu lỗi” (paṭicchanna-āpatti) theo bài giảng là gì?

a)

Giới thể vẫn trong sạch, chỉ cần thiền định là đủ

b)

Giới thể ô nhiễm, tội trở thành “trọng tội chưa sám”, tâm bất an, triền cái trạo hối tăng trưởng

c)

Chỉ tạo chướng ngại thân, không ảnh hưởng đến tâm

d)

Không có hậu quả, vì nhân quá khứ đã cố định

21.

Theo Vinaya Pāli, “tam tịnh nhục” (ti-kotiparisuddha-maṃsa) được xác định dựa trên nguyên tắc chính là gì?

a)

Từ bi

b)

Không liên đới nghiệp sát

c)

Tâm thanh tịnh

d)

Đại bi

22.

Trong Kinh Jīvaka (MN 55), đức Phật khẳng định thịt không được thọ dụng khi nào?

a)

Khi thịt không tinh khiết

b)

Khi nghi ngờ con vật không đủ pháp

c)

Khi thấy, nghe hoặc nghi bị giết vì mình

d)

Người dâng không có giới

23.

Trong Hán tạng, khái niệm “Ngũ tịnh nhục” thuộc bộ luật truyền thống nào?

a)

Mahāsāṅghika

b)

Dharmaguptaka & Mahīśāsaka (Tứ phần luật và Ngũ phần luật)

c)

Sarvāstivāda

d)

Lokottaravāda

24.

Lý do Đại thừa cấm ăn thịt trong Kinh Lăng-già và Kinh Đại Bát-niết-bàn dựa chủ yếu trên nguyên lý gì?

a)

Tam tịnh nhục

b)

Phật tánh & đại bi

c)

Khí hậu Ấn Độ

d)

Lợi ích sức khoẻ

25.

Theo Lăng-già kinh, ăn thịt dẫn đến ba lỗi: đoạn tâm từ, khiến chúng sinh sợ hãi và điều gì nữa?

a)

Giảm định lực

b)

Trái bản nguyện độ sinh

c)

Tăng tham ái

d)

Tăng thân bệnh

26.

Theo Kinh điển Pāli, giới bất sát được hiểu đúng nhất là gì?

a)

Không sát bằng thân

b)

Không sát sinh, không bảo người sát, không tuỳ hỷ

c)

Chỉ không tự mình giết

d)

Chỉ tránh sát sinh lớn

27.

Theo bài giảng, quan điểm nhấn mạnh cetanā (tư) là yếu tố quyết định giá trị đạo đức, nhưng vẫn khuyến khích giảm thiểu thịt và nuôi dưỡng tâm từ, phù hợp nhất với truyền thống nào?

a)

Hán tạng

b)

Đại thừa

c)

Theravāda 

d)

Khất sĩ

28.

Truyền thống nào xem “ăn chay là bắt buộc” như một phần của Bồ-tát giới?

a)

Theravāda

b)

Đại thừa

c)

Vajrayāna

d)

Khất sĩ

29.

Trong truyền thống Khất sĩ, Ngài Minh Đăng Quang xem phẩm chất quan trọng nhất của người ăn chay là gì?

a)

Không dính mắc mùi vị

b)

Nuôi sức khoẻ

c)

Thanh tịnh sáu căn

d)

Truyền thống dân tộc

30.

Trong Vajrayāna, nguyên tắc quan trọng nhất liên quan đến thực phẩm là gì?

a)

Cấm tuyệt đối thịt

b)

Thực phẩm phải được quán tưởng thanh tịnh

c)

Chỉ ăn chay mùa an cư

d)

Thánh thịt đỏ

31.

Câu “Cetanāhaṃ kammaṃ vadāmi” (AN III.415) khẳng định điều gì?

a)

Tâm là chủ

b)

Ý nghiệp là nghiệp chính (tác ý là trọng yếu)

c)

Thọ là nhân chính của nghiệp

d)

Nghiệp tuỳ hoàn cảnh

32.

Theo bài giảng, nguyên nhân gây tranh chấp ăn chay – ăn mặn trong cộng đồng Phật tử chủ yếu do:

a)

Trí tuệ chưa đủ & cố chấp

b)

Khí hậu từng vùng

c)

Giá ẩm thực tăng

d)

Khác biệt tuổi tác

33.

Theo Theravāda, vì sao Tăng sĩ không được ăn 10 loại thịt đặc biệt?

a)

Vì không vệ sinh

b)

Vì những loại đó gây hại con người

c)

Vì liên quan nghiệp báo đặc thù

d)

Vì tạo nghiệp sát & qủa báo nhãn tiền, ảnh hưởng tu tập

34.

Theo Kinh Phúng tụng (Saṅgīti Sutta, DN 33), tinh thần hòa hợp (samagga) được nêu lên nhằm ngăn chặn điều gì trong Tăng đoàn?

a)

Sự chia rẽ & bất đồng giống như nhóm Ni-kiền-đà 

b)

Tranh chấp ăn uống giữa các truyền thống

c)

Tranh chấp về pháp hành thiền định

d)

Tranh chấp về luận nghi sau thời Phật

35.

Quan điểm “ăn chay nuôi dưỡng từ bi” thuộc truyền thống nào?

a)

Mahāyāna & Khất sĩ 

b)

Theravāda

c)

Vajrayāna

d)

Sarvāstivāda

36.

Yếu tố giúp giảm tranh chấp ăn chay - ăn mặn?

a)

Thay đổi khẩu vị

b)

Nghiên cứu Luật tạng & hiểu bối cảnh văn hoá - địa lý

c)

Mở rộng thực đơn chay

d)

Thay đổi ngôn ngữ

37.

Lời của Đạt-lai Lạt-ma XIV “If you can, be vegetarian...” phản ánh tinh thần gì?

a)

Bắt buộc

b)

Từ bi thực tiễn

c)

Quy phạm nghiêm khắc

d)

Lập trường Trung đạo sai lệch

38.

Ý nghĩa đạo đức quan trọng nhất của việc ăn chay trong bối cảnh xã hội hiện đại là gì?

a)

Theo xu hướng

b)

Gắn liền với bảo vệ môi trường, tăng trưởng từ bi và xây dựng văn hóa hòa bình

c)

Để phù hợp truyền thống

d)

Gắn với phong trào sức khoẻ

39.

Theo bài giảng, giá trị đạo đức của việc ăn chay không nằm ở bản thân thực phẩm, mà nằm chủ yếu ở yếu tố nào?

a)

Giới luật

b)

Động cơ & tác ý (cetanā) 

c)

Ẩm thực truyền thống

d)

Tập quan gia đình

40.

Trong Khất sĩ, ăn chay gắn liền mạnh mẽ nhất với mục tiêu tu tập nào?

a)

Giảm chi phí sinh hoạt

b)

Thanh tịnh sáu căn & phạm hạnh

c)

Giữ gìn truyền thống văn hoá Nam bộ

d)

Thuận lợi cho lộ trình thiền định chỉ quán

41.

Tư tưởng “đa truyền thống – không áp đặt mô hình ăn uống” phản ánh nguyên tắc nào trong đạo đức Phật giáo?

a)

Trung đạo (majjhima-paṭipadā)

b)

Bất định thực

c)

Tuỳ điều kiện sống

d)

Vô sắc giới

42.

Theo bài giảng, thái độ đúng khi tranh luận về chủ đề ăn chay – ăn mặn dựa trên tinh thần Tứ vô lượng tâm là gì?

a)

Giữ lập trường cứng rắn để bảo vệ chân lý

b)

Khuyên người khác theo cách ép buộc

c)

Dùng lời hiền hoà, biết cảm thông và không phát xét

d)

Tránh tiếp xúc hoàn toàn với người ăn mặn

43.

Theo định nghĩa trong Aṅguttara Nikāya III.415, bản chất của kamma là gì?

a)

Hành động có kết quả

b)

Hạnh động có chủ ý (cetanā)

c)

Hành động hợp pháp

d)

Hành động thiện

44.

Thuật ngữ kammapatha (nghiệp đạo) được hiểu chính xác nhất là gì?

a)

Con đường đưa đến giải thoát

b)

Chuỗi hành vi thuộc về thân khẩu

c)

Trọn tiến trình hình thành nghiệp

d)

Sự phân loại nghiệp theo quả

45.

Trong Aṅguttara Nikāya 10.176, mười nghiệp bất thiện thuộc ba nhóm nào?

a)

Thân - khẩu - ý

b)

Giới - định - tuệ

c)

Tín - tấn - niệm

d)

Xả - hỷ - an

46.

Nghiệp nào sau đây thuộc nhóm thân nghiệp?

a)

Musāvāda

b)

Pisuṇāvācā

c)

Kāmesumicchācāra (Tà hạnh trong các dục)

d)

Samphappalāpa

47.

“Nói phù phiếm” (samphappalāpa) được giải thích chính xác nhất là:

a)

Nói làm tổn thương người khác

b)

Nói chia rẽ hai bên

c)

Lời nói vô ích, xuất phát từ tâm tán loạn

d)

Lời nói nhằm đạt lợi ích cá nhân

48.

Trong Abhidhamma, mọi tâm sân (dosa) luôn đi kèm với yếu tố nào?

a)

Lobha

b)

Moha (Tâm si)

c)

Vitakka

d)

Paññā

49.

Loại bất thiện nghiệp nào lấy jīvitindriya (mạng quyền của hữu tình) làm đối tượng?

a)

Trộm cắp

b)

Sát sanh

c)

Tà hạnh

d)

Nói dối

50.

Theo phân loại căn (mūlato), “tà kiến” (micchādiṭṭhi) thuộc nhóm căn nào?

a)

Tham - si

b)

Sân - si

c)

Si căn

d)

Chỉ thuộc tham căn

51.

Trong ba căn bất thiện, căn nào có mặt trong tất cả các tâm bất thiện?

a)

Lobha

b)

Dosa

c)

Moha

d)

Manasikāra

52.

Trong Thập Thiện Nghiệp, “vô tham” (alobha) đối trị chủ yếu nghiệp nào?

a)

tà kiến

b)

sát sanh

c)

tham dục và trộm cắp

d)

nói hai lưỡi

53.

Theo bảng phân tích cảm thọ (vedanāto), loại thọ nào tương thích với nghiệp tà dâm?

a)

khổ thọ

b)

xả thọ

c)

lạc thọ

d)

sợ hãi

54.

Trong nhóm nghiệp khẩu (vacī-kamma), loại nào được thúc đẩy bởi tham – sân – si xen lẫn?

a)

nói thô ác

b)

nói phù phiếm

c)

nói hai lưỡi

d)

tất cả đều đúng

55.

Nghiệp ý (mano-kamma) không cần hành động của thân và khẩu vẫn tạo quả mạnh, vì:

a)

không bị luật pháp ràng buộc

b)

thuộc tư tâm sở (cetana) trực tiếp

c)

dễ phát sinh thường xuyen

d)

không gây hại cho người khác

56.

“Tham dục” (abhijjhā) được hiểu chính xác nhất trong Thập bất thiện nghiệp đạo là:

a)

Tham lam chung chung

b)

Ham muốn chiếm hữu tài sản người khác

c)

Mong cầu hạnh phúc

d)

Mong cầu pháp thiện

57.

Theo nhóm và căn (Koṭṭhāsato), ba nghiệp ý gồm:

a)

Tham, sân, si

b)

Tham dục, sân hận, tà kiến

c)

Ham muốn, ghét bỏ, hoang mang

d)

Xả, lạc, khổ

58.

Nghiệp nào sau đây được xếp vào “khẩu nghiệp do sân căn” trong Abhidhamma?

a)

Nói phù phiếm

b)

Nói thô ác (pharusāvācā)

c)

Nói dối

d)

Nói hai lưỡi

59.

Trong giáo lý chuyển hóa, mettā đối trị trực tiếp với bất thiện căn nào?

a)

Lobha

b)

Dosa (Tâm từ đối trị tâm sân)

c)

Moha

d)

Cả ba

60.

Thiểu dục (appicchatā) - tri túc (santussati) được xem là pháp đối trị của:

a)

Sân

b)

tà kiến

c)

Tham

d)

vọng tưởng

61.

Đặc tính chung của mười nghiệp bất thiện theo Abhidhamma là:

a)

Luôn có hai căn bất thiện phối hợp

b)

Chỉ có một căn bất thiện

c)

Đều xuất phát từ sân

d)

Không tạo quá báo

62.

Giá trị đạo đức trọng yếu của Thập thiện nghiệp đạo trong đời sống Phạm hạnh là:

a)

tạo phước vật chất

b)

giới hạn hành vi phàm tục

c)

thanh lọc ba nghiệp, thành tựu sīla

d)

giúp đạt thiên định

63.

“Dasa kusala-kammapatha” được hiểu đúng nhất là gì?

a)

mười quy tắc cư sĩ

b)

mười hành vi lành dựa trên tri kiến

c)

mười con đường thiện nghiệp do kiêng tránh điều ác

d)

mười loại hạnh phúc do bố thí

64.

Cấu trúc Pāli “Pāṇātipātā veramaṇī kusalaṃ” nhấn mạnh điểm gì?

a)

thiện nghiệp là quả của thiên thọ

b)

tránh điều ác chính là thiện nghiệp

c)

tâm xả dẫn đến vô tham

d)

tác ý sai làm tăng bất thiện nghiệp

65.

Veramaṇī đồng nghĩa gần nhất với thuật ngữ nào?

a)

HIri

b)

Manasikāra

c)

Cetanā

d)

Virati

66.

Nền tảng cho sự vận hành của cetanā trong thiện nghiệp là gì?

a)

Sự tinh tấn

b)

Tác ý đúng (yoniso manasikāra)

c)

Tâm hỷ

d)

Tâm xả thọ

67.

Trong cấu trúc dasa kusala-kammapatha, nhóm nào sau đây không phải là một trong ba nhóm phân chia thiện nghiệp

a)

Kāya-sucarita (thân thiện hạnh)

b)

Vacī-sucarita (khẩu thiện hạnh)

c)

Mano-sucarita (ý thiện hạnh)

d)

Ājīva-sucarita (mạng thiện hạnh)

68.

“Samphappalāpa” thuộc loại nào trong thập thiện nghiệp?

a)

Thân thiện hạnh

b)

Khẩu thiện hạnh

c)

Ý thiện hạnh

d)

Thiên vô ký

69.

“Anabhijjhā” (vô tham) thuộc nhóm nào?

a)

Thân nghiệp

b)

Khẩu nghiệp

c)

Ý nghiệp

d)

Tâm sở thọ

70.

Hai tâm sở thuộc “tâm phòng hộ đạo đức” là gì?

a)

Tín và tinh tấn

b)

Tàm và quý

c)

Xả và hỷ

d)

Chánh niệm và chánh tinh tấn

71.

“Sampatta-virati” (kiêng tránh do tập quán) mang đặc tính nào?

a)

Phát sinh từ trí tuệ

b)

Thiện hiệp thế, chưa dẫn đến giải thoát

c)

Là sự đoạn trừ tuyệt đối phiền não

d)

Tương đương chánh kiến

72.

Vì sao “Samādāna-virati” được xem là trọng yếu?

a)

Vì tạo ra hỷ thọ mạnh

b)

Vì dựa trên đức tin và trí tuệ khi thọ trì giới

c)

Vì giúp đạt định

d)

Vì là căn bản của tam vô lậu học

73.

“Samuccheda-virati” chỉ thuộc về ai?

a)

Người trì năm giới

b)

Người nhập sơ thiền

c)

Người chứng Thánh đạo

d)

Người có tín tâm mạnh

74.

Bảy thiện nghiệp đầu (thân + khẩu) được xếp vào loại pháp nào?

a)

Pháp thiện chưa phải căn thiện

b)

Pháp vô ký

c)

Pháp bất thiện

d)

Pháp siêu thế

75.

Ba ý thiện hạnh (vô tham – vô sân – chánh kiến) có đặc điểm gì?

a)

Không liên hệ tâm sở

b)

Chỉ thuộc dục giới

c)

Vừa là pháp thiện vừa là căn thiện

d)

Chỉ sinh trong thiền định

76.

Phân tích theo “ārammaṇa”, thiện và bất thiện khác nhau ở điểm nào?

a)

khác nhau hoàn toàn về đối tượng

b)

thiện chỉ hướng đến pháp siêu thế

c)

khác nhau ở tác ý và động cơ

d)

bất thiện thuộc dục giới, thiện thuộc sắc giới

77.

Thiện nghiệp chỉ đi kèm với loại thọ nào?

a)

lạc thọ và khổ thọ

b)

xả thọ và khổ thọ

c)

lạc thọ và xả thọ

d)

hỷ thọ và ưu thọ

78.

“Tâm thiện hợp tục ly trí” được xác định bằng mấy căn?

a)

một căn

b)

hai căn: vô tham và vô sân

c)

ba căn: vô tham - vô sân - vô si

d)

không căn

79.

“Thiện có trí” (ñāṇa-sampayutta) mang đặc tính gì?

a)

dựa trên cảm xúc

b)

có đủ ba căn thiện

c)

luôn đi kèm hỷ thọ

d)

không tạo nghiệp

80.

Chánh kiến trong tâm đạo có đặc điểm gì?

a)

tạo nghiệp mạnh

b)

không tạo nghiệp vì thuộc tâm siêu thế

c)

chỉ tạo quả vô ký

d)

dẫn đến tái sinh thiện

81.

“Đạo đức cảm tính” (emotive ethics) được mô tả là gì?

a)

thiện dựa trên trí tuệ

b)

thiện dựa trên cảm xúc hoặc tập quán

c)

thiện dựa trên định

d)

thiện siêu thế

82.

Vì sao mười thiện nghiệp mang giá trị học thuật vượt khỏi đạo đức xã hội?

a)

vì liên quan đến nghi lễ

b)

vì liên quan trực tiếp tiến trình tâm ký - nghiệp - trí tuệ

c)

vì chỉ dành cho người xuất gia

d)

vì thuộc thế giới siêu hình

83.

Theo Atthasālinī, căn bản của mọi tâm bất thiện (akusalā citta) là gì?

a)

vô tham - vô sân - vô si

b)

tham - sân - si

c)

tín - tàm - quý

d)

hỷ - xả - ưu

84.

Tâm bất thiện không bao giờ sinh khởi cùng với yếu tố nào sau đây?

a)

Saddhā (tín)

b)

Moha (si)

c)

Miccha diṭṭhi (tà kiến)

d)

Uddhacca (phóng dật)

85.

Tâm tham (lobhamūla-citta) thuộc loại thọ nào mạnh nhất về tác lực tạo nghiệp?

a)

Xả thọ – ly tà

b)

Hỷ thọ – hợp tà

c)

Xả thọ – hợp tà

d)

Hỷ thọ – ly tà

86.

Vicikicchā (hoài nghi) thuộc nhóm tâm nào?

a)

Lobhamūla-citta

b)

Dosamūla-citta

c)

Mohamūla-citta

d)

Tâm quả bất thiện

87.

Uddhacca (phóng dật, trạo cử) là đặc tính đi kèm với loại tâm nào?

a)

một số tâm tham

b)

một số tâm sân

c)

tâm si vô minh

d)

tất cả tâm bất thiện

88.

“Không như lý tác ý” (ayoniso manasikāra) được xem là điều kiện cơ bản cho điều gì?

a)

tăng trưởng trí tuệ

b)

sinh khởi thiện nghiệp

c)

phát sinh các tâm bất thiện

d)

tăng trưởng định lực

89.

Trong 12 tâm bất thiện, nhóm nào có số lượng nhiều nhất?

a)

tâm sân

b)

tâm si

c)

tâm tham

d)

tâm tà kiến

90.

Tâm sân (dosamūla-citta) luôn mang loại thọ nào?

a)

Hỷ (somanassa)

b)

Xả (upekkhā)

c)

Khổ (dukkha)

d)

Ưu (domanassa)

91.

Tâm bất thiện có đặc tính chung nào sau đây?

a)

Phát sinh cùng với trí tuệ

b)

Không bao giờ dẫn đến khổ quả

c)

Thiếu toàn bộ các tâm sở thiện

d)

Có thể phối hợp với saddha

92.

Tâm bất thiện gắn liền với loại quả nào trong đạo đức học Phật giáo?

a)

Quả vô ký

b)

Quả hỷ lạc

c)

Quả khổ (dukkhavedanīya)

d)

Quả sắc giới

93.

Tâm hợp tà kiến (diṭṭhigata-sampayutta) nặng hơn vì lý do nào?

a)

Vì có nhiều tâm sở

b)

Vì được hỗ trợ bởi tín

c)

Vì nhận thức sai lầm về thực tại

d)

Vì luôn đi với sân

94.

Tâm vô trợ (asaṅkhārikā) được đặc trưng bởi điều gì?

a)

Sinh khởi yếu

b)

Cần nhiều xúc tác

c)

Sinh nhanh và mạnh

d)

Luôn đi kèm tín

95.

Trong mười nghiệp ác (dasākusala-kammapatha), loại nào thuộc khẩu nghiệp?

a)

Sát sinh – trộm cắp

b)

Tà dâm – ác khẩu

c)

Nói dối - đâm thọc - ác khẩu - ỷ ngữ

d)

Tham – sân – tà kiến

96.

Tâm sân thuộc loại “patigha-sampayutta” nghĩa là gì?

a)

Bị che phủ bởi vô minh

b)

Có tính chống đối, bực tức

c)

Có tà kiến chi phối

d)

Sinh cùng hoài nghi

97.

Trong chuỗi duyên khởi, tâm bất thiện liên hệ mạnh nhất với mắt xích nào?

a)

Viññāṇa

b)

Nāmarūpa

c)

Saḷāyatana

d)

Taṇhā (ái) – Upādāna (thủ)

98.

Nghiệp bất thiện được khởi động mạnh nhất khi tâm nào sinh khởi?

a)

Tâm tham xả thọ – ly tà – hữu trợ

b)

Tâm sân ưu thọ – hữu trợ

c)

Tâm si – phóng dật

d)

Tâm tham hỷ thọ - hợp tà - vô trợ

99.

Tâm sở nào không phải là tâm sở bất thiện?

a)

Issā (tật đố)

b)

Macchariya (xan tham)

c)

Kukkucca (hối)

d)

Saddhā (tín)

100.

Vì sao moha (si) luôn có mặt trong mọi tâm bất thiện?

a)

Vì si là căn gốc của mọi tâm sở

b)

Vì si tạo ra hỷ thọ

c)

Vì si hỗ trợ tâm sân nhiều nhất

d)

Vi mọi tâm bất thiện đều thiếu trí (amoha)

101.

Trong Itivuttaka 110, Đức Phật dạy điều kiện nào giúp tăng trưởng thiện pháp?

a)

Sống nơi thích hợp (paṭirūpa desavāsa)

b)

Giữ giới nghiêm mật

c)

Nghe nhiều pháp thoại

d)

Thân cận học giả

102.

Theo AN IV.77, “micchā-paṇidhāna” (ý hướng sai lầm) dẫn đến điều gì?

a)

Micchā-saṅkappa (tư duy sai lầm)

b)

Tư duy chân chánh

c)

Trí tuệ siêu thế

d)

Việc dứt trừ ô nhiễm

103.

Theo Phật giáo, yếu tố quyết định để một hành vi trở thành tội (āpatti) nằm ở đâu?

a)

Bản chất của hành vi

b)

Kết quả gây hại

c)

Sự lên án của cộng đồng

d)

Động cơ (cetanā)

104.

Theo bài, tội nặng nhất trong quan điểm Đại thừa (Mahāyāna) gắn với yếu tố nào?

a)

Vi phạm các Sekhiyā liên quan đến oai nghi

b)

Phá hoại Bồ-đề tâm, phỉ báng Đại thừa và làm đoạn thiện căn chúng sinh

c)

Không trì tụng đủ thời khóa

d)

Không tu thiền định theo đúng pháp môn bí truyền

105.

Theo Giới bổn Pāṭimokkha, nhóm tội nặng nhất dẫn đến trục xuất khỏi Tăng đoàn là:

a)

Saṅghādisesa

b)

Pācittiya

c)

Pārājika (Ba-la-di)

d)

Pāṭidesanīya

106.

Trong truyền thống Pāli, tội Saṅghādisesa phải sám hối bằng cách:

a)

Phát lồ một mình

b)

Hành pháp Ma-na-đỏa và sám trước 20 vị Tăng

c)

Tụng giới ba lần

d)

Xưng danh Phật

107.

“Tội từ tâm khởi đem tâm sám…” là tư tưởng thuộc kinh nào?

a)

Kinh Đại Bát Niết-bàn

b)

Kinh Hoa Nghiêm (Avataṃsaka sūtra)

c)

Kinh Phạm Võng

d)

Kinh Lăng Nghiêm

108.

Theo Abhidhamma, tâm bất thiện nào cho quả nặng nhất?

a)

Thọ Xả – hợp tà – hữu trợ

b)

Thọ Hỷ - hợp tà - vô trợ

c)

Thọ Hỷ – ly tà – hữu trợ

d)

Thọ Xả – ly tà – vô trợ

109.

Ngũ nghịch tội (pañcānantariya-kamma) không bao gồm:

a)

Giết cha

b)

Giết mẹ

c)

Giết A-la-hán

d)

Giết Tỳ-kheo-ni

110.

Tội “phá hòa hợp Tăng” được gọi trong Pāli là:

a)

Saṅghabheda

b)

Brahmadatta

c)

Upakkilesa

d)

Anāpatti

111.

Trong Tứ phần luật, số lượng Pārājika của Tỳ-kheo-ni là:

a)

4

b)

8

c)

12

d)

13

112.

Theo Abhidhamma, yếu tố nào sau đây không nằm trong 4 yếu tố tạo nghiệp?

a)

Cetanā (tư)

b)

Ārammaṇa (đối tượng)

c)

Lakkhaṇa (tướng trạng)

d)

Jīvitindriya (mạng quyền)

113.

Trong Milindapañha, vì sao người ngu tạo tội nhiều hơn?

a)

Vì chịu nghiệp quá khứ chi phối

b)

Vì không có thầy lành

c)

Vì có tham mạnh

d)

Vì không biết tội là gì nên dễ tái phạm

114.

Tội vô gián (ānantariya-kamma) được xem là cực trọng nhất vì:

a)

Dẫn đến quả báo ngay đời sau, không qua trung gian

b)

Ngăn chặn khả năng thọ giới cụ túc

c)

Do phạm bởi người xuất gia

d)

Do vượt quá khả năng sám hối

115.

Trong Giới bổn, nhóm tội Sekhiyā (Học pháp) có đặc điểm gì?

a)

Cần yết-ma để sám

b)

Mang tính học tập, chấn chỉnh oai nghi

c)

Dẫn đến trục xuất

d)

Cho quả báo ngay lập tức

116.

Theo Bắc truyền, pháp “vô sanh sám hối” thuộc loại:

a)

Sám hối thuộc sự

b)

Sám hối thuộc giới

c)

Sám hối hỗn hợp

d)

Sám hối thuộc lý

117.

Trong Phật giáo, tội (āpatti) khác với ác nghiệp (akusala-kamma) ở điểm nào?

a)

Tội mang tính giới luật, ác nghiệp mang tính quả báo

b)

Tội là tâm, ác nghiệp là thân khẩu

c)

Tội không có quả báo

d)

Ác nghiệp chỉ thuộc Nam truyền

118.

Tội thuộc nhóm Aniyatā (Bất định tội) có đặc điểm là:

a)

Phải trục xuất

b)

Chỉ áp dụng cho Tỳ-kheo-ni

c)

Thuộc về oai nghi

d)

Chưa xác định trọng hay khinh

119.

Theo Hoa Nghiêm, nguyên lý “nhất thiết duy tâm tạo” khẳng định điều gì trong việc diệt tội?

a)

Chỉ cần tụng giới là đủ

b)

Phải sám hối trước Tăng

c)

Không cần sám hối

d)

Tam chuyển thì tội chuyển

120.

Trong truyền thống Bắc truyền, pháp môn Hồng danh sám hối dựa trên:

a)

Chứng đắc thiền định sâu

b)

Tu tập Bát-nhã

c)

Nghe pháp để phát khởi hổ thẹn

d)

Xưng danh chư Phật để chuyển hoá tâm

121.

Theo Samantapāsādikā (chú giải Vinaya), yếu tố nào không nằm trong 5 tiêu chuẩn đánh giá một hành vi có tội hay không?

a)

Chủ thể

b)

Đối tượng

c)

Nỗ lực

d)

Hoàn cảnh xã hội

122.

So với Theravāda, Đại thừa đánh giá tội nặng hơn khi:

a)

Chỉ xét hành vi thân – khẩu

b)

Không phạm vào giới trọng

c)

Không có động cơ

d)

Tâm phá hoại Bồ-đề tâm

123.

Theo Plato, ba phạm trù Chân – Thiện – Mỹ hợp nhất trong nguyên lý nào?

a)

Form of Beauty

b)

Form of Reason

c)

The Supreme Good (Thiện tối cao)

d)

The Universal Mind

124.

Bộ ba Sat–Cit–Ānanda trong triết học Ấn Độ cổ đại tương ứng gần nhất với hệ giá trị nào?

a)

Chân – Thiện – Giải thoát

b)

Chân - Thiện - Mỹ

c)

Giới - Định - Tuệ

125.

Trong Phật giáo, vì sao hệ ba Chân – Thiện – Mỹ được chuyển hóa thành Chân – Thiện – Giải thoát?

a)

Vì “Mỹ” không liên quan đến đạo đức

b)

Vì “Mỹ” chỉ dành cho nghệ thuật

c)

Vì "Mỹ" là hệ qủa của tâm giải thoát chứ không phải cứu cánh

d)

Vì Đức Phật phủ nhận hoàn toàn giá trị thẩm mỹ

126.

“Yathābhūtaṃ pajānāti” trong Saṃyutta Nikāya III.87 chỉ về điều gì?

a)

Tri kiến siêu hình

b)

Biết đúng như thật

c)

Thiền định thâm sâu

d)

Thấy tánh Không

127.

Tục đế (Sammuti-sacca) có vai trò gì trong tu tập?

a)

Chân lý tối hậu

b)

Không quan trọng

c)

Phương tiện giúp hiển lộ Chân đế

d)

Tương đương với Giải thoát

128.

Theo Abhidhamma, các pháp nào thuộc phạm trù “tối hậu pháp” (paramattha-dhamma)?

a)

Sắc, Tâm, Tâm sở, Niết-bàn

b)

Ngũ uẩn

c)

Mười hai xứ

d)

Sắc pháp và Danh pháp

129.

“Không có tuệ, không thể có thiện” thể hiện mối liên hệ nào?

a)

Thiện là nguyên nhân của trí

b)

Trí và thiện độc lập

c)

Chân là nền tảng của Thiện

d)

Thiện dẫn đến trí tuệ

130.

“Cetanāhaṃ kammaṃ vadāmi” (AN III.415) nói đến bản chất nào của nghiệp?

a)

Nghiệp là do thần linh định đoạt

b)

Nghiệp do hành động thân quyết định

c)

Nghiệp chính là tư (cetana)

d)

Nghiệp chỉ phát sinh từ lời nói

131.

“Mano pubbaṅgamā dhammā…” (Dhammapada 1) khẳng định điều gì?

a)

Tâm đi sau các pháp

b)

Ý định không tạo nghiệp

c)

Nghiệp chỉ theo duyên may rủi

d)

Ý dẫn đầu các pháp

132.

Thiện hữu lậu (sa-upādāna kusala) đưa đến kết quả gì?

a)

Chứng A-la-hán

b)

Giải thoát tâm

c)

Định vô sắc

d)

Phước báo nhân thiện

133.

Thiện vô lậu (anupādinna kusala) có đặc điểm gì?

a)

Còn chấp thủ ngã

b)

Nằm trong luân hồi

c)

Chỉ thiện về phương diện xã hội

d)

Đưa đến giải thoát

134.

Trong phân tích của Phật giáo, “Thiện” được định nghĩa dựa trên điều gì?

a)

Hiệu quả xã hội

b)

Sự tán thán của cộng đồng

c)

Thuần túy hình thức giới luật

d)

Vô tham - vô sân - vô si

135.

Giải thoát trong Phật giáo Theravāda chủ yếu được định nghĩa là gì?

a)

Sự sáng tạo nghệ thuật

b)

Sống hợp nhất với Tuyệt đối

c)

Thành tựu pháp thuật

d)

Diệt tận lậu hoặc

136.

Trong Đại thừa, “tuệ giải thoát” (prājñā-vimuktiḥ) nhấn mạnh điều gì?

a)

Xả ly hoàn toàn dục

b)

Nhập định sâu

c)

Chỉ học rộng nghe nhiều

d)

Trực nhận vô ngã - bất nhị tính

137.

Theo Kinh Đại Bát-niết-bàn: “覺諸煩惱,則名為解脫。” Câu này nhấn mạnh gì?

a)

Giải thoát là rời xa thế gian

b)

Giải thoát chỉ có trong thiền định

c)

Giải thoát đến từ cõi trời

d)

Giải thoát là giác ngộ các phiền não

138.

Trong mối quan hệ Chân – Thiện – Giải thoát, cấp độ đầu tiên của đạo đức là gì?

a)

Chân

b)

Thiện

c)

Mỹ

d)

Giải thoát

139.

Tại sao Chân được xem là nền tảng của Thiện?

a)

Vì tri thức là mục tiêu cuối cùng

b)

Vì thiện không liên quan đến trí

c)

Vì giới luật thay thế tuệ

d)

Vì tri kiến sai lầm dẫn đến hành động sai lầm

140.

“Ai thấy pháp là thấy ta” (SN III.120) chỉ đến điều gì?

a)

Thấy Phật bằng mắt

b)

Thấy Phật là mục tiêu tối hậu

c)

Thấy sắc tướng của Phật

d)

Thấy Pháp như thật sẽ đạt giải thoát

141.

Theo bài giảng, Giải thoát không phải là rời bỏ thế gian vì:

a)

Thế gian tự nó là tịnh độ

b)

Thế gian không có khổ

c)

Chỉ có Bồ-tát mới giải thoát

d)

Giải thoát là chuyển hoá ngay trong thế giới vô minh

142.

Chân – Thiện – Giải thoát tạo thành loại đạo đức học nào trong Phật giáo?

a)

Đạo đức học quy phạm (normative ethics)

b)

Đạo đức học mô tả (descriptive ethics)

c)

Đạo đức học thần quyền

d)

Đạo đức học thực chứng - chuyển hoá (empirical/transformative ethics)

143.

Một Tỳ-kheo chỉ khởi tâm dục (kāma-cetanā) nhưng không có tiếp xúc thân xác. Tội được xếp vào loại nào?

a)

Pārājika

b)

Saṅghādisesa

c)

 Thullaccaya

d)

Dukkata

144.

Xúc chạm do khám bệnh, không có tâm dục. Phân loại:

a)

Pārājika

b)

Saṅghādisesa

c)

Pācittiya

d)

Không phạm

145.

“Biết rõ vật có chủ nhưng cố ý làm cho giống vô chủ” thuộc yếu tố nào?

a)

Chủ thể (kāraka)

b)

Đối tượng (vatthu)

c)

Nỗ lực (vāyāma)

d)

Động cơ (cetana)

146.

Một Tỳ-kheo khởi ý trộm nhưng vì sợ nên không động đến vật. Đây là:

a)

Pārājika

b)

 Thullaccaya

c)

Không phạm

d)

Dukkata

147.

“Xúi bảo người khác giết” và hành vi giết được thực hiện bởi lời xúi của mình, được xem là phạm:

a)

Không phạm

b)

Saṅghādisesa

c)

Pācittiya

d)

Pārājika

148.

“Hữu tình giả tưởng” được dùng để chỉ:

a)

Loài có ý thức

b)

Loài có nghiệp tái sinh

c)

Loài phi nhân

d)

Đối tượng không có mạng căn nên không thể thành sát sinh

149.

Pārājika 3 thành tựu khi:

a)

Có ý giết nhưng đối tượng không chết

b)

Đối tượng là súc sinh lớn

c)

Có sân hận mạnh

d)

Hành vi giết xảy ra và đối tượng chết

150.

Một Tỳ-kheo nói dối “tôi chứng Dự lưu” nhưng không ai tin. Trường hợp này rơi vào:

a)

Thullaccaya

b)

Pācittiya

c)

Pārājika

d)

Không phạm

151.

Trong Pārājika 4, yếu tố kết quả là:

a)

Khởi tâm tà kiến

b)

Làm mất uy tín Tăng đoàn

c)

Thiệt hại vật chất

d)

Người nghe bị lừa tin là thật

152.

Một Tỳ-kheo thả rắn độc vào phòng người khác nhưng nạn nhân không chết. Kết luận:

a)

Pārājika

b)

Dukkaṭa

c)

Không phạm

d)

Thullaccaya

153.

Học giả Ratnapala đã đề cập yếu tố nào khác so với Buddhaghosa:

a)

Planning

b)

Means

c)

Victim’s status

d)

Attitude after action (Thái độ sau hành động)

154.

Một người nhặt vật vô chủ, xét theo yếu tố nào để xác định vô tội?

a)

Động cơ

b)

Nỗ lực

c)

Kết quả

d)

Đối tượng

155.

Câu chuyện nhặt tấm vải trên hàng rào minh chứng điều gì?

a)

Không biết vật có chủ → không phạm

b)

Không có động cơ → không phạm

c)

Không có nỗ lực → không phạm

d)

Cả A và B

156.

Giết súc sinh với tâm sân, theo Abhidhamma, tội nặng nhất tương ứng với tâm nào?

a)

Tham hỷ hữu trợ

b)

Sân xả vô trợ

c)

Sân xả hữu trợ

d)

Sân khổ hữu trợ

157.

Trong sát sinh (Pārājika 3), hành vi nào dưới đây được xem là “giết gián tiếp hoàn chỉnh”?

a)

Cầu mong người khác chết

b)

Mong người gặp tai nạn

c)

Dọa nạt khiến người khác hoảng loạn

d)

Bày cách, hướng dẫn phương tiện giết với tâm muốn nạn nhân chết, và kẻ giết làm theo

158.

Trộm vật của A-la-hán được xem là:

a)

Nhẹ hơn trộm vật cư sĩ

b)

Bằng trộm vật của cư sĩ

c)

Không phân biệt

d)

Nặng hơn do phẩm vị đối tượng

159.

Một Tỳ-kheo tuyên bố chứng Thánh quả trong phòng kín và người nghe tin. Xét theo Vinaya:

a)

Không phạm vì không công khai

b)

Pācittiya

c)

Dukkaṭa

d)

Pārājika

160.

Người bị điên giết người. Vinaya đánh giá:

a)

Pārājika

b)

Saṅghādisesa

c)

Dukkaṭa

d)

Không phạm do vô năng trách nhiệm

161.

Một Tỳ-kheo nói “tôi chứng thiền định” nhưng đại chúng hiểu lầm thành chứng Thánh. Đây là:

a)

Pārājika

b)

Thullaccaya

c)

Không phạm

d)

Dukkata

162.

Trường hợp nào đầy đủ 5 yếu tố phạm giới theo Buddhaghosa?

a)

Có động cơ nhưng không nỗ lực

b)

Có nỗ lực nhưng thiếu đối tượng

c)

Chủ thể – động cơ – nỗ lực nhưng không có kết quả

d)

Chủ thể – đối tượng - động cơ – nỗ lực - kết quả

163.

Theo Vi diệu pháp, puñña đồng nghĩa với yếu tố tâm nào?

a)

Tâm đại hỷ vô trợ

b)

Thiện tâm dục giới (mahākusala citta)

c)

Tâm thiện siêu thế (lokuttara kusala)

d)

Tâm vô ký do duyên sanh

164.

Câu Pāli “Puññaṃ: Aṭṭano santānaṃ punaṭi sodheti” nói lên bản chất nào của phước báu?

a)

Phước nâng đỡ nghiệp bất thiện

b)

Phước là năng lực giúp tăng trưởng trí tuệ

c)

Phước là phúc lộc do chư thiên ban tặng

d)

Phước có tính thanh lọc và an tịnh dòng tâm

165.

Ba cội rễ phước báu (dāna–sīla–bhāvanā) được đề cập trong kinh nào?

a)

Dakkhiṇāvibhaṅga Sutta (MN 142)

b)

Saṅgīti Sutta (DN 33)

c)

Mahāparinibbāna Sutta (DN 16)

d)

Puññakiriyavatthu Sutta (AN IV.241)

166.

“Phước báu giới hạn” (paritta puñña) tương ứng với quả báo nào?

a)

Tái sinh thiện thú có phước lớn

b)

Tái sinh vào cõi trời Hóa Lạc

c)

Tái sinh làm người nhưng kém may mắn, thiếu phước

d)

Tái sinh vào các tầng thiền sắc giới

167.

Trường hợp bố thí và trì giới rộng lớn, nhưng không tu thiền định dẫn đến quả báo nào?

a)

Phước siêu thế (lokuttara puñña)

b)

Tái sinh vào loài người có phước

c)

Tái sinh như ý trong cõi vô sắc

d)

Tái sinh vào các cõi trời Dục giới

168.

Yếu tố nào làm nên sự khác biệt căn bản giữa mahanta puñña (phước lớn) và lokuttara puñña (phước siêu việt)?

a)

Quy mô bố thí

b)

Mức độ trì giới

c)

Năng lực thuyết pháp

d)

Sự hiện diện của thiền định và tuệ quán

169.

Trong phân tầng phước nghiệp, quả báo của cõi trời Dục giới được mô tả vượt trội ở bao nhiêu loại phẩm chất?

a)

5

b)

7

c)

8

d)

10

170.

Theo nội dung bài giảng, phước báu không phải là “ân huệ từ thần linh” mà được hiểu là gì?

a)

Nghiệp quả do sự gia hộ của chư thiên

b)

Phần thưởng do sự cúng dường

c)

Nghiệp lành nhưng có tính tùy ý

d)

Hệ quả tự nhiên của hành động thiện

171.

Phước siêu thế (lokuttara puñña) tương ưng với điều nào sau đây?

a)

Hữu phần tâm của hữu học

b)

Sự thành tựu thiền định sắc giới

c)

Tái sinh vào Tusita (Đâu Suất)

d)

Đắc Tháh đạo - Thánh quả - Niết bàn

172.

Trong phân tích các cấp độ phước nghiệp, “phước báu giới hạn” (paritta puñña) được đặc trưng bởi yếu tố nào?

a)

Hành nghiệp thiện trung bình, đưa đến tái sinh ở thiện thú và có phước báo vừa đủ

b)

Hành nghiệp thiện lớn nhưng thiếu thiền định, tái sinh vào các cõi trời Dục giới

c)

Hành nghiệp thiện đầy đủ cả bố thí – trì giới – thiền định, dẫn đến siêu thế đạo quả

d)

Hành nghiệp thiện nhỏ, chỉ đủ đưa đến tái sinh làm người nhưng thiếu may mắn

173.

Trong định nghĩa “Aṭṭano santānaṃ punaṭi sodheti ti puññaṃ”, yếu tố then chốt để xác định phước là gì?

a)

Hành động đem lại lợi ích vật chất

b)

Được chư thiên hoan hỷ

c)

Không phạm giới

d)

Tẩy sạch và an tịnh dòng tâm

174.

Ba gốc phước theo truyền thống Pāli gồm:

a)

Bố thí, hồi hướng, cung kính

b)

Tín tâm, giới, thiền

c)

Từ, bi, hỷ

d)

Bố thí, trì giới, tu tập

175.

Trong Vi diệu pháp, cơ sở của phước thiện nằm ở:

a)

Các tâm thiền sắc giới

b)

Các tâm quả siêu thế

c)

Tâm vô ký duyên cảnh

d)

Các tâm đại thiện dục giới

176.

Theo Puññakiriyavatthu Sutta (AN IV.241), phước được cấu thành bởi:

a)

Bố thí – cúng dường – thiền định

b)

Giới – định – tuệ

c)

Cung kính – tùy hỷ – hồi hướng

d)

Bố thí - trì giới - tu tập

177.

Người làm phước quy mô nhỏ theo AN IV.241 sẽ có quả báo:

a)

Sinh về Tứ Đại Thiên Vương

b)

Sinh làm người có phước lớn

c)

Sinh về Tịnh độ

d)

Sinh làm người nhưng ít điều kiện thuận lợi

178.

Điều gì giúp thiên chủ tại các cõi trời Dục giới vượt trội chư thiên khác?

a)

Công đức thiền định

b)

Quy y Tam bảo

c)

Thắng trí siêu việt

d)

Nhiều căn bản phước do bố thí và giới đức

179.

Mười phước nghiệp sự được hình thành bằng cách kết hợp:

a)

Bảy pháp bất thoái và ba nghiệp đạo

b)

Năm uẩn và năm lực

c)

Mười Ba-la-mật

d)

Ba phước nghiệp sự trong Chánh tạng Nikaya và bảy nghiệp sự trong Chú giải

180.

Phước vật chủ yếu liên hệ đến:

a)

Đức hạnh nội tâm

b)

Sự buông bỏ kiến chấp

c)

Sự thuyết pháp

d)

Tài vật và sức lực phục vụ

181.

Phước đức bao gồm các hình thức phước dựa vào:

a)

Vật chất bố thí

b)

Thiền định sắc giới

c)

Khả năng thuyết pháp

d)

Giới hạnh và phẩm chất đạo đức

182.

Yếu tố nào KHÔNG thuộc phước trí?

a)

Nghe pháp

b)

Thuyết pháp

c)

Tu tiến

d)

Cúng dường vật phẩm

183.

Trong phước đức, “sīla” được mô tả với tính chất:

a)

Làm tâm hỷ lạc mạnh

b)

Chỉ dành cho Tăng đoàn

c)

Không liên hệ tới quả báo hữu vi

d)

Mạng tính "mát mẻ, thanh lương"

184.

Trong mười phước nghiệp sự, “pattānumodanā” nghĩa là:

a)

Hồi hướng công đức

b)

Sám hối lỗi lầm

c)

Phụng sự cộng đồng

d)

Tuỳ hỷ công đức

185.

Phước thế gian (theo Trung A-hàm) chủ yếu liên hệ đến:

a)

Tâm giải thoát

b)

Thành tựu thiền định

c)

Hướng tâm đến Niết-bàn

d)

Cúng dường vật chất và điều kiện sinh hoạt

186.

Bảy phước xuất thế gian khởi đầu bằng yếu tố:

a)

Bố thí

b)

Lễ kính

c)

Hồi hướng phước

d)

Khởi tín tâm khi nghe Như Lai trú ở đâu đó

187.

Phước có năm loại quả báo ưu thắng (AN V – Kinh Cundi), trừ:

a)

Trường thọ

b)

Dung sắc

c)

Tái sinh cõi cao

d)

Tài sản vô lượng

188.

Kinh Pháp Cú dạy về việc làm thiện theo hình ảnh:

a)

Ngọn đèn chiếu sáng bóng tối

b)

Cây trái trổ quả

c)

Hoa sen nở trong bùn

d)

Giọt nước đầy bình

189.

Phân biệt puñña – kusala – pāramī, yếu tố quyết định sự chuyển từ thiện sang Ba-la-mật là:

a)

Niệm hơi thở

b)

Bố thí tài vật lớn

c)

Tăng trưởng định lực

d)

Chí nguyện giác ngộ và tâm xả ly

190.

Một hành động thiện được xem là “phước xuất thế gian” khi:

a)

Gắn với quy y và giới

b)

Hồi hướng cho tất cả loài hữu tình

c)

Do Tăng đoàn chứng minh

d)

Không mong quả báo

191.

Trong cấu trúc phước trí, “diṭṭhujukamma” có ý nghĩa:

a)

Thanh lọc tâm khỏi sân hận

b)

Buông bỏ tài vật

c)

Tưởng niệm Tam bảo

d)

Điều chỉnh cái thấy trở nên chánh kiến

192.

Mối liên hệ giữa phước và đạo đức học Phật giáo được thể hiện rõ nhất ở điểm nào?

a)

Phước luôn dẫn đến thành tựu thiền định

b)

Phước chỉ là điều kiện vật chất thuận lợi

c)

Phước được hiểu như sự may rủi theo quan niệm dân gian

d)

Phước vận hành như một hình thức thiện nghiệp có tác dụng thanh lọc tâm và làm tăng trưởng phẩm hạnh

193.

Theo bài giảng, tiêu chí quan trọng nhất để phân định ba bậc phước là:

a)

Giá trị tài vật được sử dụng

b)

Số lượng người tham dự vào phước sự

c)

Hình thức của hành động thiện

d)

Động cơ – chủ tâm (cetanā)

194.

“Nô bộc thí” thuộc về bậc nào của phước bố thí?

a)

Bậc thượng

b)

Bậc trung

c)

Thuộc phước vô ký

d)

Bậc hạ

195.

“Gia chủ thí” được định nghĩa bởi đặc điểm:

a)

Cho vật xấu – giữ vật tốt

b)

Cho đúng số lượng yêu cầu

c)

Chỉ cho khi được thỉnh cầu

d)

Giữ phần thô – dâng phần quý

196.

Bố thí với tâm xả ly và hướng đến giác ngộ thuộc cấp độ:

a)

Hạ

b)

Trung

c)

Không nằm trong ba cấp

d)

Thượng

197.

Làm việc thiện với tâm cưỡng ép thuộc loại phước:

a)

Trì giới bậc trung

b)

Cung kính bậc hạ

c)

Tu tiến bậc hạ

d)

Phục vụ bậc hạ

198.

Trì giới để được khen ngợi, danh lợi thuộc mức:

a)

Phi phước

b)

Trung

c)

Thượng

d)

Hạ

199.

Trì giới để làm nền tảng cho Định và Tuệ là phước:

a)

Siêu thế

b)

Trung

c)

Hạ

d)

Thượng

200.

Cung kính bậc thượng có đặc điểm:

a)

Theo phong tục

b)

Theo nghi thức

c)

Do mến mộ cá nhân

d)

Nhằm diệt ngã mạn

201.

Vui theo công đức chứng đắc của bậc Thánh là loại phước tùy hỷ bậc:

a)

Ngoại phước

b)

Hạ

c)

Trung

d)

Thượng

202.

Hồi hướng phước nhằm sinh thiên thuộc cấp:

a)

Hồi hướng hạ

b)

Hồi hướng thượng

c)

Không thuộc hệ thống hồi hướng

d)

Hồi hướng trung

203.

Nghe pháp chỉ theo hình thức, không ghi nhớ là phước:

a)

Phi phước

b)

Thính pháp thượng

c)

Thính pháp trung

d)

Thính pháp hạ

204.

Thuyết pháp nhằm cầu danh và lợi thuộc cấp:

a)

Không thuộc phước

b)

Thượng

c)

Trung

d)

Hạ

205.

Chấn chỉnh tri kiến bậc thượng có đặc điểm:

a)

Chỉ điều chỉnh hành vi

b)

Quan sát nhưng chưa chuyển hóa

c)

Tìm hiểu quan điểm tôn giáo khác

d)

An trú chánh pháp - đoạn trừ tà kiến triệt để

206.

Tu tiến để sinh về Sắc giới và Vô sắc giới là loại phước:

a)

Tu tiến vô tác

b)

Tu tiến thượng

c)

Tu tiến hạ

d)

Tu tiến trung

207.

Ba nhóm phước theo Abhidhamma được xây dựng dựa trên ba thiện căn:

a)

Tham – sân – si

b)

Giới – định – tuệ

c)

Tín – tấn – niệm

d)

Vô tham - vô sân - vô si

208.

Nhóm phước bố thí tương ứng với thiện căn nào?

a)

Amoha

b)

Adosa

c)

Đồng thời cả ba

d)

Alobha

209.

Nhóm phước trì giới tương ứng với thiện căn:

a)

Vô tham

b)

Trí tuệ

c)

Tín căn

d)

Vô sân, vô tham hoặc vô si (tùy trường hợp)

210.

Nhóm tu tiến (bhāvanā) tương ứng với:

a)

Căn Vô tham

b)

Căn Vô sân

c)

Căn Tín – tấn

d)

Căn Trí tuệ (amoha)

211.

Theo bài giảng, mục đích của phân loại phước KHÔNG phải là:

a)

Soi lại động cơ nội tâm

b)

Tránh tạo phước hình thức

c)

Nâng chất lượng phước hướng giải thoát

d)

So sánh hơn - thua số lượng phước

212.

“Phước là tiến trình nội tâm, từ bố thí → trì giới → tu tiến” phản ánh điều gì?

a)

Phước chỉ tăng bằng tài vật

b)

Phước trưởng thành tùy theo mức độ thanh lọc tâm

c)

Tu tiến là phước duy nhất cần thiết

d)

Phước hữu vi luôn dẫn đến giải thoát

213.

Phước (puñña) được định nghĩa chính xác nhất là:

a)

Thiện nghiệp vô lậu

b)

Công đức ba-la-mật

c)

Hành thiện có trí tuệ

d)

Thiện nghiệp hữu lậu

214.

Đặc tính của phước là:

a)

Đoạn trừ kiết sử

b)

Đưa đến Niết-bàn

c)

Không có quả báo

d)

Tạo an vui thế gian

215.

Phước trở thành nhân duy trì tái sinh (upadhi) khi:

a)

Được làm bằng trí tuệ

b)

Được làm bằng tâm xả ly

c)

Đi kèm với tâm vô tham

d)

Bị chấp thủ vào quả báo

216.

Thiện (kusala) khác với phước ở điểm cốt lõi là:

a)

Được làm bằng nhiều tài vật

b)

Dễ tích lũy hơn

c)

Chỉ dành cho người xuất gia

d)

Đi kèm tâm vô si (amoha)

217.

Thiện hiệp thế (lokiya-kusala) có đặc điểm:

a)

Cắt đứt phiền não ngay

b)

Chỉ tạo phước hữu lậu

c)

Không liên quan đến vô tham

d)

Gieo nhân tái sinh lành và thanh lọc tâm

218.

Thiện siêu thế (lokuttara-kusala) gồm:

a)

Tâm quả của cõi trời Sắc giới

b)

Thiền định hữu lậu

c)

Tâm bố thí và trì giới

d)

Đạo tâm và quả tâm

219.

Ba-la-mật (pāramī) được định nghĩa là:

a)

Thiện nghiệp để sinh thiên

b)

Thiện nghiệp vô trí

c)

Tạo phước hữu lậu

d)

Thiện nghiệp có tâm xả ly và chí nguyện giác ngộ

220.

Thành phần cốt lõi của Ba-la-mật là:

a)

Nhiều tài vật

b)

Danh vọng và cung kính

c)

Nghi lễ cầu an

d)

Xả ly, vô ngã, tâm Bồ-đề

221.

Trong 10 Ba-la-mật, yếu tố “sự thật” thuộc về:

a)

Khanti

b)

Mettā

c)

Upekkhā

d)

Sacca

222.

Ba cấp độ của Ba-la-mật (paramī–upaparamī–paramattha-paramī) phân biệt dựa trên:

a)

Công đức có tăng hay giảm

b)

Trình độ thiền định

c)

Cấp độ giới luật

d)

Mức độ hi sinh và xả ly

223.

Trong bảng đối chiếu, phước (puñña) tương ứng với hướng tâm:

a)

Đoạn trừ phiền não

b)

Vô ngã – xả ly

c)

Tuệ tri bốn Thánh đế

d)

Cầu phước báu

224.

Trong quy luật chuyển hóa, khi phước được làm bằng trí tuệ thì trở thành:

a)

Hữu vi

b)

Thiện hiệp thế (kusala)

c)

Tâm bất thiện

d)

Ba-la-mật

225.

Một hành động thiện trở thành Ba-la-mật khi:

a)

Làm thường xuyên

b)

Có tài vật lớn

c)

Có người khen ngợi

d)

Được thực hiện với chí nguyện giác ngộ và tâm vô cầu

226.

Bố thí vì mong cầu phước báo thuộc tầng:

a)

Kusala

b)

Lokuttara

c)

Paramī

d)

Kusala

227.

Bố thí vì tâm xả ly, không mong quả báo thuộc tầng:

a)

Phước hữu lậu

b)

Thiện hiệp thế

c)

Tâm vô ký

d)

Ba-la-mật

228.

Trong câu chuyện vua Lương Võ Đế và Tổ Bồ-đề-đạt-ma, Tổ nói “không có công đức” vì:

a)

Vua không thật lòng

b)

Vua phạm giới

c)

Vua không cúng dường đúng pháp

d)

Các hành động chỉ tạo phước hữu lậu

229.

Công đức vô lậu theo tinh thần bài học đồng nghĩa với:

a)

Tích lũy phước báu nhân thiên

b)

Hành thiện vì danh lợi

c)

Hành thiện bằng vật lớn

d)

Hành thiện có trí tuệ và vô ngã

230.

Điểm chung giữa thiện siêu thế (lokuttara-kusala) và Ba-la-mật là:

a)

Cùng thuộc công đức hữu lậu

b)

Cắt đứt phiền não

c)

Tạo nhân sinh thiên

d)

Gắn với vô ngã và trí tuệ

231.

Ba-la-mật là hành trang cho:

a)

Tái sinh vào cõi trời

b)

Thành tựu tài sản thế gian

c)

Tâm phước hữu lậu

d)

Thinh Văn giác, Duyên giác và Phật giác

232.

Trọng tâm giáo dục của bài Phước – Thiện – Ba-la-mật là:

a)

Làm thật nhiều phước

b)

Ưu tiên nghi thức cúng dường

c)

Bỏ hết phước báo thế gian

d)

Điều chỉnh động cơ, tăng trưởng trí tuệ và nuôi lớn tâm Bồ-đề

233.

Thuật ngữ “Pháp độ” (法渡) chủ yếu nhấn mạnh ý nghĩa nào trong học thuật Phật giáo?

a)

Những nghi lễ vượt qua tai nạn

b)

Pháp môn thiền định thuộc Bát Chánh đạo

c)

Các pháp trợ duyên cho phước hữu lậu

d)

Phẩm tính đưa hành giả "đáo bỉ ngạn" giải thoát

234.

Trong hệ Pāli, pāramī được hiểu chính xác là gì?

a)

Các thiện hạnh phổ thông của người cư sĩ

b)

Những công đức tạo phước đời sau

c)

Những pháp tu dành riêng cho A-la-hán

d)

Những phẩm chất hoàn thiện tích luỹ qua vô số kiếp

235.

Bộ kinh nào nêu ra đầy đủ 10 pháp độ theo truyền thống Theravāda?

a)

Dhammapada

b)

Aṅguttara Nikāya

c)

Milindapañhā

d)

Buddhavaṃsa

236.

Trong 10 pāramī của Theravāda, pháp độ nào đứng đầu?

a)

Khanti

b)

Sīla

c)

Upekkhā

d)

Dāna

237.

Lục Ba-la-mật-đa (6 pāramitā) thuộc hệ thống kinh điển nào?

a)

Tiểu bộ (Khuddakanikāya)

b)

Saṃyutta Nikāya

c)

Luận A-tỳ-đạt-ma

d)

Đại thừa Phật giáo

238.

Trong Thập địa kinh, Ba-la-mật-đa nào được bổ sung để tạo thành 10 pháp độ của Đại thừa?

a)

Niệm

b)

Tàm

c)

Tinh tấn

d)

Phương tiện

239.

Ba cấp độ pāramī (hạ-trung-thượng) trong Theravāda chủ yếu dựa trên tiêu chí nào

a)

Cường độ cảm thọ

b)

Số lượng chúng sinh được lợi ích

c)

Trình độ học pháp của hành giả

d)

Mức độ hi sinh: tài sản - thân phần - mạng sống

240.

Trong bố thí Ba-la-mật, việc “bố thí thân phần” thuộc cấp độ nào?

a)

Bậc hạ

b)

Bậc thượng

c)

Không thuộc 3 cấp

d)

Bậc trung

241.

“Giữ giới dù phải mất mạng” mô tả rõ nhất cấp độ nào của Sīla-pāramī?

a)

Bậc hạ

b)

Bậc trung

c)

Bậc hỗn hợp

d)

Bậc thượng

242.

Pháp độ nào có nội hàm “không từ bỏ sự thật dù đánh đổi bằng mạng sống”?

a)

Adhiṭṭhāna-pāramī

b)

Khanti-pāramī

c)

Viriya-pāramī

d)

Sacca-pāramī

243.

“Xuất ly khỏi các dục ràng buộc và lạc thú thế gian” là mô tả của pháp độ nào?

a)

Mettā

b)

Prajñā

c)

Upāya

d)

Nekkhamma

244.

Trong 10 pāramī, pháp độ nào biểu thị sức mạnh ý chí bất thối chuyển?

a)

Dhyāna-pāramitā

b)

Bala-pāramitā

c)

Maitrī-pāramitā

d)

Adhiṭṭhāna-pāramī (Quyết định)

245.

Từ Ba-la-mật (Mettā-pāramī) bậc thượng thể hiện điều gì?

a)

Giúp đỡ chúng sinh bằng vật chất

b)

Khởi tâm từ với những ai thương mình

c)

Chỉ thực hành thiền từ

d)

Tâm từ không giảm sút dù bị làm hại đến tính mạng

246.

Yếu tố nào KHÔNG thuộc tám điều kiện thành tựu Ba-la-mật?

a)

Chandatā – nguyện lực mạnh mẽ

b)

Guṇasampatti – đức tính cao thượng

c)

Satthāradassana – được Đức Phật thọ ký

d)

Brahmacariya – sống đời Phạm hạnh

247.

Phân loại “thế gian – xuất thế gian – xuất thế gian thượng thượng Ba-la-mật” thuộc kinh điển nào?

a)

Kinh Kim Cương

b)

Tạp A-hàm

c)

Trường A-hàm

d)

Nhập Lăng Già (Laṅkāvatāra)

248.

Mục tiêu rốt ráo của Trí tuệ Ba-la-mật (Paññā/prajñā) là gì?

a)

Tạo phước báu hữu lậu

b)

Phân biệt các pháp để đạt biện tài

c)

Tăng năng lực tư duy lý luận

d)

Thấy rõ vô thường - khổ - vô ngã

249.

Trong tiến trình Ba-la-mật, hoạt động “tinh tấn không thối chuyển dù hy sinh mạng sống” thuộc cấp độ nào?

a)

Tinh tấn Ba-la-mật bậc hạ

b)

Tinh tấn Ba-la-mật bậc trung

c)

Không thuộc ba cấp

d)

Tinh tấn Ba-la-mật bậc thượng

250.

Hệ thống 10 Ba-la-mật-đa trong Mahāyāna tương ứng với cấu trúc nào?

a)

Mười chi phần của Bát Chánh đạo

b)

Mười pháp giới

c)

Mười thần lực của Như Lai

d)

Mười địa của Bồ-tát

251.

Yếu tố nào trong tám điều kiện nhấn mạnh vai trò của đời sống xuất gia?

a)

Hetu

b)

Adhikāra

c)

Chandatā

d)

Pabbajjā (trong trạng thái xuất gia, hạnh viễn ly)

252.

Ý nghĩa biểu tượng của hình ảnh “đi qua biển lửa, rừng đao” trong văn học Ba-la-mật là gì?

a)

Nghi lễ trừ tà cổ xưa

b)

Mô tả đời sống khổ hạnh xã hội

c)

Mô tả chân thật những thử thách vật lý thời cổ

d)

Biểu trưng cho ý chí kim cương bất hoại của Bồ-tát

253.

Đặc tính (lakkhaṇa) chung của các pháp độ là gì?

a)

Tự lợi là chính

b)

Đoạn diệt phiền não ngay hiện tại

c)

Tăng trưởng tín tâm

d)

Vì lợi ích của người khác

254.

Nhân gần (padaṭṭhāna) của toàn bộ mười pháp độ là gì?

a)

Tâm định

b)

Tâm hỷ

c)

Tâm vô tham

d)

Tâm đại bi

255.

Chức năng chính của dāna pāramī là gì?

a)

Đoạn trừ sân

b)

Giữ tâm quân bình

c)

Phát triển định tâm

d)

Đoạn trừ keo kiệt, tham quyến

256.

Biểu hiện của sīla pāramī được mô tả là:

a)

Không mệt mỏi

b)

Hoan hỷ trong bố thí

c)

Quan sát tam tướng

d)

An ổn, thanh tịnh, trang nghiêm

257.

Nhân gần của nekkhamma pāramī là gì?

a)

Tâm vô sân

b)

Quán nghiệp như thai tạng

c)

Tâm bi

d)

Sự tác động hoặc trợ duyên thúc đẩy

258.

Đặc tính của paññā pāramī là:

a)

Khả năng chịu đựng

b)

Kiểm soát thân khẩu

c)

Giữ tâm không dao động

d)

Biết đúng bản chất của danh sắc

259.

Thành tựu của paññā pāramī gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Quán xét tam tướng

b)

Quán bất tịnh

c)

Nuôi dưỡng tâm từ

d)

Tinh tấn ngày đêm

260.

Biểu hiện của viriya pāramī là gì?

a)

Sự tác động hoặc trợ duyên thúc đẩy

b)

Tâm vô sân

c)

Quán nghiệp như thai tạng

d)

Tâm bi

261.

“Chịu đựng tổn hại do chúng sinh gây ra và sự bất ổn của hành uẩn nơi thân” thuộc pháp độ nào?

a)

Chân thật

b)

Trì giới

c)

Quyết định

d)

Nhẫn nhục

262.

Đặc tính của sacca pāramī là gì?

a)

Không phân biệt ưa – ghét

b)

Rời bỏ dục lạc

c)

Khả năng dẫn đường cho người khác

d)

Không dối trá trong lời nói và hành động

263.

Chức năng của adhiṭṭhāna pāramī là gì?

a)

Loại trừ sân

b)

Loại trừ vô minh

c)

Kiểm soát tham ái

d)

Vượt qua pháp đối nghịch, chướng ngại

264.

Tâm từ ba-la-mật có nhân gần là gì?

a)

Thấy rõ bất tịnh

b)

Thấy khổ của chúng sinh

c)

Quán nghiệp như thai tạng

d)

Thấy được khía cạnh tốt của chúng sinh

265.

“Thái độ bình thản đối với mọi hành nghiệp của chúng sinh” là thành tựu của pháp độ nào?

a)

Từ

b)

Trì giới

c)

Xuất ly

d)

Xả

266.

Ô nhiễm của dāna pāramī là:

a)

Suy nghĩ sai lầm về thời gian thí

b)

Suy nghĩ sai lầm về pháp trợ đạo

c)

Hoan hỷ trong dục lạc

d)

Suy nghĩ sai lầm về vật thí và người thọ thí

267.

Ô nhiễm của nekkhamma pāramī là:

a)

Lẫn lộn điều lợi ích và điều nguy hại

b)

Tuyên bố điều chưa thấy, chưa biết

c)

Suy nghĩ sai lầm về chúng sinh

d)

Hoan hỷ trong dục lạc và không hài lòng khi dục giảm

268.

Ô nhiễm của sacca pāramī là gì?

a)

Trí phân biệt ưa – ghét

b)

Chấp ngã và ngã sở

c)

Không biết rõ khổ – tập – diệt – đạo

d)

Tuyên bố thấy/biết/nghe những gì chưa từng trải nghiệm

269.

“Không mệt mỏi dù thân bệnh hoạn, ốm đau” là thành tựu của pháp độ nào?

a)

Nhẫn nhục

b)

Chân thật

c)

Tuệ

d)

Tinh tấn

270.

Tính trong sạch của các ba-la-mật được thiết lập khi hành giả:

a)

Có tín tâm mạnh

b)

Học rộng nghe nhiều

c)

Sống ẩn cư trong rừng

d)

Không bị ô nhiễm bởi tham, sân, si, mạn, tà kiến

271.

Điều kiện giúp upekkhā pāramī thành tựu là gì?

a)

Đoạn tận sân

b)

Phát triển bi mẫn

c)

Tác ý từ bỏ tài sản

d)

Quán xét tất cả chúng sinh đều có nghiệp riêng

272.

Vì sao mười pháp độ được xem là nền tảng đạo đức tối thượng?

a)

Vì dựa trên truyền thống Bà-la-môn

b)

Vì nhằm tích lũy công đức hữu lậu

c)

Vì chỉ cần thiết cho đời sống xuất gia

d)

Vì được tu tập đến mức viên mãn, đưa hành giả vượt thoát sinh tử

273.

Bố thí ba-la-mật được tu tập đầu tiên vì lý do gì?

a)

Để tạo nhân sinh về cõi trời

b)

Giúp tăng phước báu cá nhân

c)

Giúp vượt qua đau khổ cá nhân

d)

Mang lại lợi ích cho chúng sinh theo nhiều cách

274.

Bố thí pháp được định nghĩa là gì trong bài giảng?

a)

Pháp môn tu tập thiền định

b)

Bài pháp thuyết giảng đại chúng

c)

Lời khuyến khích thực hành từ thiện

d)

Bài phpas không sai lạc, được thuyết bằng tâm không ô nhiễm

275.

Khi bố thí vật bên trong như mắt, tay..., Bồ-tát có thái độ gì?

a)

Hỏi ý kiến bậc trưởng lão

b)

Suy xét kỹ lưỡng trước khi cho

c)

Tìm người thay thế vật thí đó

d)

Không sợ hãi, không dính mắc và không chùn bước

276.

Bồ-tát không bố thí cho đối tượng nào sau đây?

a)

Người bệnh

b)

Người nghèo khó

c)

Người thô lỗ

d)

Ma vương và người bị Ma vương sai khiến

277.

Tu tập giới ba-la-mật bắt đầu bằng việc gì?

a)

Lập nguyện giữ giới

b)

Cúng dường chư Tăng

c)

Tránh sát sinh và nói dối

d)

Làm trong sạch giới của bản thân

278.

Tuệ ba-la-mật không thể cùng tồn tại với điều gì?

a)

Tham

b)

Sân

c)

Si

d)

Tà kiến

279.

Bồ-tát tu tập tuệ ba-la-mật nhờ vào những yếu tố nào?

a)

Văn học, luận lý và từ bi

b)

Chánh niệm, tinh tấn và thiền định

c)

Tam học: giới, định, tuệ

d)

Trí văn, trí tư và trí tu từ thiền

280.

Mục tiêu tối hậu khi Bồ-tát tu tập các pháp độ là gì?

a)

Được chư thiên kính trọng

b)

Trở thành vua của Pháp

c)

Sinh về cõi trời Tịnh độ

d)

Thành tựu giác ngộ Chánh giác để cứu độ chúng sinh

281.

Pháp độ nào giúp Bồ-tát giữ tâm không lay chuyển khi gặp khó khăn?

a)

Từ ba-la-mật

b)

Quyết định ba-la-mật

c)

Xả ba-la-mật

d)

Nhẫn nại Ba-la-mật

282.

Tâm từ của Bồ-tát được thể hiện rõ nhất khi nào?

a)

Chỉ giúp người thân

b)

Dẫn dắt người theo Tịnh độ

c)

Bố thí pháp trong đại hội

d)

Vẫn quan tâm giúp đỡ kể cả với kẻ làm hại mình

283.

Nguyên nhân khiến Bồ-tát tu tập bố thí ba-la-mật là gì?

a)

Do muốn tái sinh cõi trời

b)

Do thấy sự giàu có là vô thường

c)

Do muốn tránh gây nhân xấu

d)

Do thấy được nguy hại của keo kiệt

284.

Theo bài giảng, khi người không thân đến xin vật gì, Bồ-tát quán xét như thế nào?

a)

Người này đang thử thách tâm từ của ta

b)

Ta cần cân nhắc và từ chối nếu không thích hợp

c)

Người này là phi nhân đến thử ta

d)

Người này giúp ta mang tài sản sang thế giới khác

285.

Một trong những phương pháp quán xét giúp khởi tâm bố thí là gì?

a)

Vật thí quý giá không nên cho

b)

Bố thí chỉ dành cho người thân thiết

c)

Người xin là kẻ hạ tiện nên không cho

d)

Tài sản này là của chung, không cho là tự lừa dối mình

286.

Giới được ví như điều gì trong việc thanh lọc tâm?

a)

Gió giới xua tan si mê

b)

Mùi hương giới xua tà kiến

c)

Ánh sáng giới phá tan vô minh

d)

Nước giới có thể rửa sạch như bẩn của tâm

287.

Tuệ ba-la-mật giúp điều gì xảy ra với các pháp độ khác?

a)

Chấm dứt sinh tử luân hồi

b)

Loại trừ hoàn toàn khổ đau

c)

Dẫn đến tu thiền định sâu sắc

d)

Làm trong sạch và hoàn thiện các ba-la-mật khác

288.

Pháp độ nào được xem là cầu thang dẫn đến cõi chư thiên và Phạm thiên?

a)

Tinh tấn ba-la-mật

b)

Nhẫn nại ba-la-mật

c)

Tuệ ba-la-mật

d)

Giới ba-la-mật

289.

Theo bài, sân được xem là gì?

a)

Một cảm xúc tự nhiên

b)

Một phần của nhân cách

c)

Điều có thể điều tiết khi cần

d)

Kẻ thù thật sự vì là nguồn gốc của mọi nguy hại

290.

Người không có chân thật thì như thế nào?

a)

Không thể hành trì giới

b)

Dễ nổi giận

c)

Khó đạt thiền định

d)

Không đáng tin cậy và lời nói không được chấp nhận

291.

Quyết định ba-la-mật giữ vai trò gì?

a)

Tăng cường thiền định

b)

Loại trừ tâm tán loạn

c)

Giúp người khác tín thọ

d)

Làm nền tảng giúp pháp ba-la-mật được thành tựu vững chắc

292.

Pháp độ nào giúp giữ tâm quân bình đối với sự thăng trầm thế gian?

a)

Quyết định ba-la-mật

b)

Từ ba-la-mật

c)

Nhẫn nại ba-la-mật

d)

Xả ba-la-mật