WorksheetsĐĐH PG - Sám hối---BLM
Total questions: 292
Worksheet time: 2hrs 26mins
Về mặt từ nguyên Hán văn, đặc điểm “song hành” của 懺悔 (sám hối) được hiểu chính xác nhất là gì?
Vừa cầu xin tha thứ
Vừa ăn năn lỗi, vừa nguyện không làm thiện
Vừa nhận thức lỗi đã phạm, vừa phát nguyện chừa bỏ lỗi về sau
Phát lồ & tụng kinh
Trong ba thuật ngữ Pāli gần nghĩa “sám hối” (desanā, paṭikamma, uposatha), thuật ngữ nào gắn trực tiếp với nghi thức tụng giới nửa tháng một lần?
Desanā
Paṭikamma
Uposatha
Pavāraṇā
Desanā trong Luật tạng có ý nghĩa nào là chuẩn xác nhất dưới đây?
Thiền quán đối trị
Tụng giới định kỳ
Tự bạch, phát lộ lỗi trước vị đồng Phạm hạnh
Lập nguyện cứu độ
Theo bài giảng, mục đích “tái lập giới thể” của sám hối liên hệ gần nhất với khái niệm nào sau đây?
Śīla-saṃvara – phòng hộ giới
Samādhi
Prajñā
Puñña
Theo Aṅguttara Nikāya V.80, lý do chính để Đức Phật xem người “phạm lỗi mà biết sám hối” là hy hữu, vì:
Đạt Thánh quả
Người ấy chuyển hóa tội thành nhân giải thoát qua Tàm–Quý
Không cần Luật
Không tái sanh
Trong khung phân tích Abhidhamma, hành vi sám hối chân chính là biểu hiện của:
Tâm bất thiện hợp si (moha-sampayutta akusala-citta)
Tâm thiện hợp trí (ñāṇa-sampayutta kusala-citta) có Tàm–Quý mạnh
Quả vô nhân
Vô sắc định
Vai trò trung tâm của tâm sở hiri (慚, Tàm) trong “tâm sám hối” được mô tả đúng nhất là:
Làm cho tâm dằn vặt, không an trú hiện tại
Khiến tâm tin sâu nhân quả, tăng trưởng tín
Hổ thẹn với chính mình, khởi động cơ thanh lọc
Gây sợ hãi mơ hồ trước tương lai
Trong bảng tâm sở thiện đi kèm sám hối, tâm sở nào giữ chức năng “chủ động hướng tâm đến việc sửa lỗi, vận động các thiện tâm sở khác thực hiện ý nguyện sám hối”?
Saddhā (tín)
Cetanā (tư)
Sati (niệm)
Paññā (tuệ)
Trình tự 5 bước của “tiến trình tâm sám hối” theo Vi Diệu Pháp có thể tóm tắt hàn lâm nhất theo phương án nào?
Tác ý → Từ → Bi → Hỷ → Xả
Tác ý → Tàm–Quý → Tín–Niệm–Tuệ
Niệm → Định → Tuệ → Từ → Bi
Tín → Tinh tấn → Niệm → Định → Tuệ
Kukkucca (悔) được xếp vào nhóm tâm sở nào trong hệ thống Abhidhamma?
Tâm sở tịnh hảo (sobhana-cetasika)
Tâm sở biến hành (sabbacittasādhāraṇa)
Tâm sử bất thiện thuộc căn sân (dosa-mūla)
Tâm sở tịnh quang (pakati-pabhassara)
Bốn phương diện (lakkhaṇa, rasa, paccupaṭṭhāna, padaṭṭhāna) của kukkucca, nếu tóm lược học thuật, thì điểm nào dưới đây là không đúng?
Lakkhaṇa = bất an nhớ lỗi
Rasa = khuấy động định
Paccupaṭṭhāna = hoan hỷ khi nhớ lỗi
Padaṭṭhāna = hành vi quá khứ làm duyên
Phân biệt giữa “tâm sám hối” chân chính và kukkucca (tâm hối bất thiện), luận điểm nào dưới đây đúng với tinh thần bài giảng?
Cả hai đều là tâm bất thiện, chỉ khác về đối tượng quán chiếu
Cả hai đều thuộc nhóm sân, vì đều gây bất an
Tâm sám hối là tâm thiện có trí; kukkucca là tâm bất thiện dằn vặt, thiếu tuệ
Tâm sám hối chỉ là kukkucca được chuyển sang cõi Phạm thiên
Trong bốn loại sám hối Đại thừa, loại nào đạt đến bình diện trực chứng chân tâm, “tâm–tội–cảnh đều không”, thể nhập thật tướng (dharmatā)?
Tác pháp sám hối (作法懺悔)
Thủ tướng sám hối (取相懺悔)
Vô sanh sám hối (無生懺悔)
Thực tướng sám hối (實相懺悔)
Câu “罪從心起將心懺,心若滅時罪亦亡,心亡罪滅兩俱空,是則名為真懺悔。” được trích từ kinh điển nào?
Kinh Hoa Nghiêm – Phẩm Phổ Hiền Hạnh Nguyện
Kinh Ưu-bà-tắc giới (優婆塞戒經)
Pháp Bảo Đàn kinh
Đại Trí Độ luận
Ba hình thức sám hối chính trong Nam truyền được liệt kê trong bài là:
Desanā–Uposatha–Pavāraṇā
Desanā – Paṭikamma – Uposatha
Paṭikamma–Pavāraṇā–Vipassanā
Sám pháp Đại thừa
Pháp Tự tứ (Pavāraṇā – 自恣) được xem là “đỉnh cao của hạnh sám hối” vì lý do nào?
Là nghi lễ long trọng nhất trong năm
Mỗi vị chủ động mời đại chúng chỉ lỗi “những gì thấy, nghe, hay nghi” về mình với tâm khiêm cung cầu tiến
Chỉ dành cho bậc Thánh tăng, không áp dụng cho phàm tăng
Được thực hiện vào mọi ngày Uposatha
Về mặt mục đích đạo đức – tâm linh, sự khác biệt tinh tế giữa Nam truyền và Bắc truyền trong bảng so sánh lộ trình sám hối được mô tả đúng nhất ở câu nào?
Nam truyền nhấn mạnh nghi lễ, Bắc truyền nhấn mạnh thiền định
Nam truyền coi sám hối là nguyên nhân trực tiếp diệt tội, Bắc truyền thì không
Nam truyền xem xoá nghiệp chướng chủ yếu do tâm thiện, Bắc truyền nhấn mạnh sám hối như phương tiện gián tiếp tiêu nghiệp
Cả hai hoàn toàn giống nhau, chỉ khác hình thức văn hóa
Về ý nghĩa lịch sử – tư tưởng, “Lục thời sám hối khoa nghi” của Trần Thái Tông thể hiện đặc điểm nào sau đây rõ nét nhất?
Pháp môn Mật chú chuyên trị bệnh thân thể
Sự dung hợp Thiền – Tịnh – Sám, gắn tu tập cá nhân với vận mệnh quốc gia
Hệ thống luật tạng Việt hóa đầu tiên
Bộ luận Abhidhamma Việt Nam sơ kỳ
Trong phân loại “các trạng thái giấu lỗi”, trường hợp biết lỗi mà biện minh, dùng tà kiến che chở bản ngã được gọi là:
Paṭicchanna-āpatti
Aññāṇa-moha
Kukkucca
Micchādiṭṭhi
Từ góc độ nghiệp báo và nội tâm, hậu quả trọng yếu của việc “cố ý che giấu lỗi” (paṭicchanna-āpatti) theo bài giảng là gì?
Giới thể vẫn trong sạch, chỉ cần thiền định là đủ
Giới thể ô nhiễm, tội trở thành “trọng tội chưa sám”, tâm bất an, triền cái trạo hối tăng trưởng
Chỉ tạo chướng ngại thân, không ảnh hưởng đến tâm
Không có hậu quả, vì nhân quá khứ đã cố định
Theo Vinaya Pāli, “tam tịnh nhục” (ti-kotiparisuddha-maṃsa) được xác định dựa trên nguyên tắc chính là gì?
Từ bi
Không liên đới nghiệp sát
Tâm thanh tịnh
Đại bi
Trong Kinh Jīvaka (MN 55), đức Phật khẳng định thịt không được thọ dụng khi nào?
Khi thịt không tinh khiết
Khi nghi ngờ con vật không đủ pháp
Khi thấy, nghe hoặc nghi bị giết vì mình
Người dâng không có giới
Trong Hán tạng, khái niệm “Ngũ tịnh nhục” thuộc bộ luật truyền thống nào?
Mahāsāṅghika
Dharmaguptaka & Mahīśāsaka (Tứ phần luật và Ngũ phần luật)
Sarvāstivāda
Lokottaravāda
Lý do Đại thừa cấm ăn thịt trong Kinh Lăng-già và Kinh Đại Bát-niết-bàn dựa chủ yếu trên nguyên lý gì?
Tam tịnh nhục
Phật tánh & đại bi
Khí hậu Ấn Độ
Lợi ích sức khoẻ
Theo Lăng-già kinh, ăn thịt dẫn đến ba lỗi: đoạn tâm từ, khiến chúng sinh sợ hãi và điều gì nữa?
Giảm định lực
Trái bản nguyện độ sinh
Tăng tham ái
Tăng thân bệnh
Theo Kinh điển Pāli, giới bất sát được hiểu đúng nhất là gì?
Không sát bằng thân
Không sát sinh, không bảo người sát, không tuỳ hỷ
Chỉ không tự mình giết
Chỉ tránh sát sinh lớn
Theo bài giảng, quan điểm nhấn mạnh cetanā (tư) là yếu tố quyết định giá trị đạo đức, nhưng vẫn khuyến khích giảm thiểu thịt và nuôi dưỡng tâm từ, phù hợp nhất với truyền thống nào?
Hán tạng
Đại thừa
Theravāda
Khất sĩ
Truyền thống nào xem “ăn chay là bắt buộc” như một phần của Bồ-tát giới?
Theravāda
Đại thừa
Vajrayāna
Khất sĩ
Trong truyền thống Khất sĩ, Ngài Minh Đăng Quang xem phẩm chất quan trọng nhất của người ăn chay là gì?
Không dính mắc mùi vị
Nuôi sức khoẻ
Thanh tịnh sáu căn
Truyền thống dân tộc
Trong Vajrayāna, nguyên tắc quan trọng nhất liên quan đến thực phẩm là gì?
Cấm tuyệt đối thịt
Thực phẩm phải được quán tưởng thanh tịnh
Chỉ ăn chay mùa an cư
Thánh thịt đỏ
Câu “Cetanāhaṃ kammaṃ vadāmi” (AN III.415) khẳng định điều gì?
Tâm là chủ
Ý nghiệp là nghiệp chính (tác ý là trọng yếu)
Thọ là nhân chính của nghiệp
Nghiệp tuỳ hoàn cảnh
Theo bài giảng, nguyên nhân gây tranh chấp ăn chay – ăn mặn trong cộng đồng Phật tử chủ yếu do:
Trí tuệ chưa đủ & cố chấp
Khí hậu từng vùng
Giá ẩm thực tăng
Khác biệt tuổi tác
Theo Theravāda, vì sao Tăng sĩ không được ăn 10 loại thịt đặc biệt?
Vì không vệ sinh
Vì những loại đó gây hại con người
Vì liên quan nghiệp báo đặc thù
Vì tạo nghiệp sát & qủa báo nhãn tiền, ảnh hưởng tu tập
Theo Kinh Phúng tụng (Saṅgīti Sutta, DN 33), tinh thần hòa hợp (samagga) được nêu lên nhằm ngăn chặn điều gì trong Tăng đoàn?
Sự chia rẽ & bất đồng giống như nhóm Ni-kiền-đà
Tranh chấp ăn uống giữa các truyền thống
Tranh chấp về pháp hành thiền định
Tranh chấp về luận nghi sau thời Phật
Quan điểm “ăn chay nuôi dưỡng từ bi” thuộc truyền thống nào?
Mahāyāna & Khất sĩ
Theravāda
Vajrayāna
Sarvāstivāda
Yếu tố giúp giảm tranh chấp ăn chay - ăn mặn?
Thay đổi khẩu vị
Nghiên cứu Luật tạng & hiểu bối cảnh văn hoá - địa lý
Mở rộng thực đơn chay
Thay đổi ngôn ngữ
Lời của Đạt-lai Lạt-ma XIV “If you can, be vegetarian...” phản ánh tinh thần gì?
Bắt buộc
Từ bi thực tiễn
Quy phạm nghiêm khắc
Lập trường Trung đạo sai lệch
Ý nghĩa đạo đức quan trọng nhất của việc ăn chay trong bối cảnh xã hội hiện đại là gì?
Theo xu hướng
Gắn liền với bảo vệ môi trường, tăng trưởng từ bi và xây dựng văn hóa hòa bình
Để phù hợp truyền thống
Gắn với phong trào sức khoẻ
Theo bài giảng, giá trị đạo đức của việc ăn chay không nằm ở bản thân thực phẩm, mà nằm chủ yếu ở yếu tố nào?
Giới luật
Động cơ & tác ý (cetanā)
Ẩm thực truyền thống
Tập quan gia đình
Trong Khất sĩ, ăn chay gắn liền mạnh mẽ nhất với mục tiêu tu tập nào?
Giảm chi phí sinh hoạt
Thanh tịnh sáu căn & phạm hạnh
Giữ gìn truyền thống văn hoá Nam bộ
Thuận lợi cho lộ trình thiền định chỉ quán
Tư tưởng “đa truyền thống – không áp đặt mô hình ăn uống” phản ánh nguyên tắc nào trong đạo đức Phật giáo?
Trung đạo (majjhima-paṭipadā)
Bất định thực
Tuỳ điều kiện sống
Vô sắc giới
Theo bài giảng, thái độ đúng khi tranh luận về chủ đề ăn chay – ăn mặn dựa trên tinh thần Tứ vô lượng tâm là gì?
Giữ lập trường cứng rắn để bảo vệ chân lý
Khuyên người khác theo cách ép buộc
Dùng lời hiền hoà, biết cảm thông và không phát xét
Tránh tiếp xúc hoàn toàn với người ăn mặn
Theo định nghĩa trong Aṅguttara Nikāya III.415, bản chất của kamma là gì?
Hành động có kết quả
Hạnh động có chủ ý (cetanā)
Hành động hợp pháp
Hành động thiện
Thuật ngữ kammapatha (nghiệp đạo) được hiểu chính xác nhất là gì?
Con đường đưa đến giải thoát
Chuỗi hành vi thuộc về thân khẩu
Trọn tiến trình hình thành nghiệp
Sự phân loại nghiệp theo quả
Trong Aṅguttara Nikāya 10.176, mười nghiệp bất thiện thuộc ba nhóm nào?
Thân - khẩu - ý
Giới - định - tuệ
Tín - tấn - niệm
Xả - hỷ - an
Nghiệp nào sau đây thuộc nhóm thân nghiệp?
Musāvāda
Pisuṇāvācā
Kāmesumicchācāra (Tà hạnh trong các dục)
Samphappalāpa
“Nói phù phiếm” (samphappalāpa) được giải thích chính xác nhất là:
Nói làm tổn thương người khác
Nói chia rẽ hai bên
Lời nói vô ích, xuất phát từ tâm tán loạn
Lời nói nhằm đạt lợi ích cá nhân
Trong Abhidhamma, mọi tâm sân (dosa) luôn đi kèm với yếu tố nào?
Lobha
Moha (Tâm si)
Vitakka
Paññā
Loại bất thiện nghiệp nào lấy jīvitindriya (mạng quyền của hữu tình) làm đối tượng?
Trộm cắp
Sát sanh
Tà hạnh
Nói dối
Theo phân loại căn (mūlato), “tà kiến” (micchādiṭṭhi) thuộc nhóm căn nào?
Tham - si
Sân - si
Si căn
Chỉ thuộc tham căn
Trong ba căn bất thiện, căn nào có mặt trong tất cả các tâm bất thiện?
Lobha
Dosa
Moha
Manasikāra
Trong Thập Thiện Nghiệp, “vô tham” (alobha) đối trị chủ yếu nghiệp nào?
tà kiến
sát sanh
tham dục và trộm cắp
nói hai lưỡi
Theo bảng phân tích cảm thọ (vedanāto), loại thọ nào tương thích với nghiệp tà dâm?
khổ thọ
xả thọ
lạc thọ
sợ hãi
Trong nhóm nghiệp khẩu (vacī-kamma), loại nào được thúc đẩy bởi tham – sân – si xen lẫn?
nói thô ác
nói phù phiếm
nói hai lưỡi
tất cả đều đúng
Nghiệp ý (mano-kamma) không cần hành động của thân và khẩu vẫn tạo quả mạnh, vì:
không bị luật pháp ràng buộc
thuộc tư tâm sở (cetana) trực tiếp
dễ phát sinh thường xuyen
không gây hại cho người khác
“Tham dục” (abhijjhā) được hiểu chính xác nhất trong Thập bất thiện nghiệp đạo là:
Tham lam chung chung
Ham muốn chiếm hữu tài sản người khác
Mong cầu hạnh phúc
Mong cầu pháp thiện
Theo nhóm và căn (Koṭṭhāsato), ba nghiệp ý gồm:
Tham, sân, si
Tham dục, sân hận, tà kiến
Ham muốn, ghét bỏ, hoang mang
Xả, lạc, khổ
Nghiệp nào sau đây được xếp vào “khẩu nghiệp do sân căn” trong Abhidhamma?
Nói phù phiếm
Nói thô ác (pharusāvācā)
Nói dối
Nói hai lưỡi
Trong giáo lý chuyển hóa, mettā đối trị trực tiếp với bất thiện căn nào?
Lobha
Dosa (Tâm từ đối trị tâm sân)
Moha
Cả ba
Thiểu dục (appicchatā) - tri túc (santussati) được xem là pháp đối trị của:
Sân
tà kiến
Tham
vọng tưởng
Đặc tính chung của mười nghiệp bất thiện theo Abhidhamma là:
Luôn có hai căn bất thiện phối hợp
Chỉ có một căn bất thiện
Đều xuất phát từ sân
Không tạo quá báo
Giá trị đạo đức trọng yếu của Thập thiện nghiệp đạo trong đời sống Phạm hạnh là:
tạo phước vật chất
giới hạn hành vi phàm tục
thanh lọc ba nghiệp, thành tựu sīla
giúp đạt thiên định
“Dasa kusala-kammapatha” được hiểu đúng nhất là gì?
mười quy tắc cư sĩ
mười hành vi lành dựa trên tri kiến
mười con đường thiện nghiệp do kiêng tránh điều ác
mười loại hạnh phúc do bố thí
Cấu trúc Pāli “Pāṇātipātā veramaṇī kusalaṃ” nhấn mạnh điểm gì?
thiện nghiệp là quả của thiên thọ
tránh điều ác chính là thiện nghiệp
tâm xả dẫn đến vô tham
tác ý sai làm tăng bất thiện nghiệp
Veramaṇī đồng nghĩa gần nhất với thuật ngữ nào?
HIri
Manasikāra
Cetanā
Virati
Nền tảng cho sự vận hành của cetanā trong thiện nghiệp là gì?
Sự tinh tấn
Tác ý đúng (yoniso manasikāra)
Tâm hỷ
Tâm xả thọ
Trong cấu trúc dasa kusala-kammapatha, nhóm nào sau đây không phải là một trong ba nhóm phân chia thiện nghiệp
Kāya-sucarita (thân thiện hạnh)
Vacī-sucarita (khẩu thiện hạnh)
Mano-sucarita (ý thiện hạnh)
Ājīva-sucarita (mạng thiện hạnh)
“Samphappalāpa” thuộc loại nào trong thập thiện nghiệp?
Thân thiện hạnh
Khẩu thiện hạnh
Ý thiện hạnh
Thiên vô ký
“Anabhijjhā” (vô tham) thuộc nhóm nào?
Thân nghiệp
Khẩu nghiệp
Ý nghiệp
Tâm sở thọ
Hai tâm sở thuộc “tâm phòng hộ đạo đức” là gì?
Tín và tinh tấn
Tàm và quý
Xả và hỷ
Chánh niệm và chánh tinh tấn
“Sampatta-virati” (kiêng tránh do tập quán) mang đặc tính nào?
Phát sinh từ trí tuệ
Thiện hiệp thế, chưa dẫn đến giải thoát
Là sự đoạn trừ tuyệt đối phiền não
Tương đương chánh kiến
Vì sao “Samādāna-virati” được xem là trọng yếu?
Vì tạo ra hỷ thọ mạnh
Vì dựa trên đức tin và trí tuệ khi thọ trì giới
Vì giúp đạt định
Vì là căn bản của tam vô lậu học
“Samuccheda-virati” chỉ thuộc về ai?
Người trì năm giới
Người nhập sơ thiền
Người chứng Thánh đạo
Người có tín tâm mạnh
Bảy thiện nghiệp đầu (thân + khẩu) được xếp vào loại pháp nào?
Pháp thiện chưa phải căn thiện
Pháp vô ký
Pháp bất thiện
Pháp siêu thế
Ba ý thiện hạnh (vô tham – vô sân – chánh kiến) có đặc điểm gì?
Không liên hệ tâm sở
Chỉ thuộc dục giới
Vừa là pháp thiện vừa là căn thiện
Chỉ sinh trong thiền định
Phân tích theo “ārammaṇa”, thiện và bất thiện khác nhau ở điểm nào?
khác nhau hoàn toàn về đối tượng
thiện chỉ hướng đến pháp siêu thế
khác nhau ở tác ý và động cơ
bất thiện thuộc dục giới, thiện thuộc sắc giới
Thiện nghiệp chỉ đi kèm với loại thọ nào?
lạc thọ và khổ thọ
xả thọ và khổ thọ
lạc thọ và xả thọ
hỷ thọ và ưu thọ
“Tâm thiện hợp tục ly trí” được xác định bằng mấy căn?
một căn
hai căn: vô tham và vô sân
ba căn: vô tham - vô sân - vô si
không căn
“Thiện có trí” (ñāṇa-sampayutta) mang đặc tính gì?
dựa trên cảm xúc
có đủ ba căn thiện
luôn đi kèm hỷ thọ
không tạo nghiệp
Chánh kiến trong tâm đạo có đặc điểm gì?
tạo nghiệp mạnh
không tạo nghiệp vì thuộc tâm siêu thế
chỉ tạo quả vô ký
dẫn đến tái sinh thiện
“Đạo đức cảm tính” (emotive ethics) được mô tả là gì?
thiện dựa trên trí tuệ
thiện dựa trên cảm xúc hoặc tập quán
thiện dựa trên định
thiện siêu thế
Vì sao mười thiện nghiệp mang giá trị học thuật vượt khỏi đạo đức xã hội?
vì liên quan đến nghi lễ
vì liên quan trực tiếp tiến trình tâm ký - nghiệp - trí tuệ
vì chỉ dành cho người xuất gia
vì thuộc thế giới siêu hình
Theo Atthasālinī, căn bản của mọi tâm bất thiện (akusalā citta) là gì?
vô tham - vô sân - vô si
tham - sân - si
tín - tàm - quý
hỷ - xả - ưu
Tâm bất thiện không bao giờ sinh khởi cùng với yếu tố nào sau đây?
Saddhā (tín)
Moha (si)
Miccha diṭṭhi (tà kiến)
Uddhacca (phóng dật)
Tâm tham (lobhamūla-citta) thuộc loại thọ nào mạnh nhất về tác lực tạo nghiệp?
Xả thọ – ly tà
Hỷ thọ – hợp tà
Xả thọ – hợp tà
Hỷ thọ – ly tà
Vicikicchā (hoài nghi) thuộc nhóm tâm nào?
Lobhamūla-citta
Dosamūla-citta
Mohamūla-citta
Tâm quả bất thiện
Uddhacca (phóng dật, trạo cử) là đặc tính đi kèm với loại tâm nào?
một số tâm tham
một số tâm sân
tâm si vô minh
tất cả tâm bất thiện
“Không như lý tác ý” (ayoniso manasikāra) được xem là điều kiện cơ bản cho điều gì?
tăng trưởng trí tuệ
sinh khởi thiện nghiệp
phát sinh các tâm bất thiện
tăng trưởng định lực
Trong 12 tâm bất thiện, nhóm nào có số lượng nhiều nhất?
tâm sân
tâm si
tâm tham
tâm tà kiến
Tâm sân (dosamūla-citta) luôn mang loại thọ nào?
Hỷ (somanassa)
Xả (upekkhā)
Khổ (dukkha)
Ưu (domanassa)
Tâm bất thiện có đặc tính chung nào sau đây?
Phát sinh cùng với trí tuệ
Không bao giờ dẫn đến khổ quả
Thiếu toàn bộ các tâm sở thiện
Có thể phối hợp với saddha
Tâm bất thiện gắn liền với loại quả nào trong đạo đức học Phật giáo?
Quả vô ký
Quả hỷ lạc
Quả khổ (dukkhavedanīya)
Quả sắc giới
Tâm hợp tà kiến (diṭṭhigata-sampayutta) nặng hơn vì lý do nào?
Vì có nhiều tâm sở
Vì được hỗ trợ bởi tín
Vì nhận thức sai lầm về thực tại
Vì luôn đi với sân
Tâm vô trợ (asaṅkhārikā) được đặc trưng bởi điều gì?
Sinh khởi yếu
Cần nhiều xúc tác
Sinh nhanh và mạnh
Luôn đi kèm tín
Trong mười nghiệp ác (dasākusala-kammapatha), loại nào thuộc khẩu nghiệp?
Sát sinh – trộm cắp
Tà dâm – ác khẩu
Nói dối - đâm thọc - ác khẩu - ỷ ngữ
Tham – sân – tà kiến
Tâm sân thuộc loại “patigha-sampayutta” nghĩa là gì?
Bị che phủ bởi vô minh
Có tính chống đối, bực tức
Có tà kiến chi phối
Sinh cùng hoài nghi
Trong chuỗi duyên khởi, tâm bất thiện liên hệ mạnh nhất với mắt xích nào?
Viññāṇa
Nāmarūpa
Saḷāyatana
Taṇhā (ái) – Upādāna (thủ)
Nghiệp bất thiện được khởi động mạnh nhất khi tâm nào sinh khởi?
Tâm tham xả thọ – ly tà – hữu trợ
Tâm sân ưu thọ – hữu trợ
Tâm si – phóng dật
Tâm tham hỷ thọ - hợp tà - vô trợ
Tâm sở nào không phải là tâm sở bất thiện?
Issā (tật đố)
Macchariya (xan tham)
Kukkucca (hối)
Saddhā (tín)
Vì sao moha (si) luôn có mặt trong mọi tâm bất thiện?
Vì si là căn gốc của mọi tâm sở
Vì si tạo ra hỷ thọ
Vì si hỗ trợ tâm sân nhiều nhất
Vi mọi tâm bất thiện đều thiếu trí (amoha)
Trong Itivuttaka 110, Đức Phật dạy điều kiện nào giúp tăng trưởng thiện pháp?
Sống nơi thích hợp (paṭirūpa desavāsa)
Giữ giới nghiêm mật
Nghe nhiều pháp thoại
Thân cận học giả
Theo AN IV.77, “micchā-paṇidhāna” (ý hướng sai lầm) dẫn đến điều gì?
Micchā-saṅkappa (tư duy sai lầm)
Tư duy chân chánh
Trí tuệ siêu thế
Việc dứt trừ ô nhiễm
Theo Phật giáo, yếu tố quyết định để một hành vi trở thành tội (āpatti) nằm ở đâu?
Bản chất của hành vi
Kết quả gây hại
Sự lên án của cộng đồng
Động cơ (cetanā)
Theo bài, tội nặng nhất trong quan điểm Đại thừa (Mahāyāna) gắn với yếu tố nào?
Vi phạm các Sekhiyā liên quan đến oai nghi
Phá hoại Bồ-đề tâm, phỉ báng Đại thừa và làm đoạn thiện căn chúng sinh
Không trì tụng đủ thời khóa
Không tu thiền định theo đúng pháp môn bí truyền
Theo Giới bổn Pāṭimokkha, nhóm tội nặng nhất dẫn đến trục xuất khỏi Tăng đoàn là:
Saṅghādisesa
Pācittiya
Pārājika (Ba-la-di)
Pāṭidesanīya
Trong truyền thống Pāli, tội Saṅghādisesa phải sám hối bằng cách:
Phát lồ một mình
Hành pháp Ma-na-đỏa và sám trước 20 vị Tăng
Tụng giới ba lần
Xưng danh Phật
“Tội từ tâm khởi đem tâm sám…” là tư tưởng thuộc kinh nào?
Kinh Đại Bát Niết-bàn
Kinh Hoa Nghiêm (Avataṃsaka sūtra)
Kinh Phạm Võng
Kinh Lăng Nghiêm
Theo Abhidhamma, tâm bất thiện nào cho quả nặng nhất?
Thọ Xả – hợp tà – hữu trợ
Thọ Hỷ - hợp tà - vô trợ
Thọ Hỷ – ly tà – hữu trợ
Thọ Xả – ly tà – vô trợ
Ngũ nghịch tội (pañcānantariya-kamma) không bao gồm:
Giết cha
Giết mẹ
Giết A-la-hán
Giết Tỳ-kheo-ni
Tội “phá hòa hợp Tăng” được gọi trong Pāli là:
Saṅghabheda
Brahmadatta
Upakkilesa
Anāpatti
Trong Tứ phần luật, số lượng Pārājika của Tỳ-kheo-ni là:
4
8
12
13
Theo Abhidhamma, yếu tố nào sau đây không nằm trong 4 yếu tố tạo nghiệp?
Cetanā (tư)
Ārammaṇa (đối tượng)
Lakkhaṇa (tướng trạng)
Jīvitindriya (mạng quyền)
Trong Milindapañha, vì sao người ngu tạo tội nhiều hơn?
Vì chịu nghiệp quá khứ chi phối
Vì không có thầy lành
Vì có tham mạnh
Vì không biết tội là gì nên dễ tái phạm
Tội vô gián (ānantariya-kamma) được xem là cực trọng nhất vì:
Dẫn đến quả báo ngay đời sau, không qua trung gian
Ngăn chặn khả năng thọ giới cụ túc
Do phạm bởi người xuất gia
Do vượt quá khả năng sám hối
Trong Giới bổn, nhóm tội Sekhiyā (Học pháp) có đặc điểm gì?
Cần yết-ma để sám
Mang tính học tập, chấn chỉnh oai nghi
Dẫn đến trục xuất
Cho quả báo ngay lập tức
Theo Bắc truyền, pháp “vô sanh sám hối” thuộc loại:
Sám hối thuộc sự
Sám hối thuộc giới
Sám hối hỗn hợp
Sám hối thuộc lý
Trong Phật giáo, tội (āpatti) khác với ác nghiệp (akusala-kamma) ở điểm nào?
Tội mang tính giới luật, ác nghiệp mang tính quả báo
Tội là tâm, ác nghiệp là thân khẩu
Tội không có quả báo
Ác nghiệp chỉ thuộc Nam truyền
Tội thuộc nhóm Aniyatā (Bất định tội) có đặc điểm là:
Phải trục xuất
Chỉ áp dụng cho Tỳ-kheo-ni
Thuộc về oai nghi
Chưa xác định trọng hay khinh
Theo Hoa Nghiêm, nguyên lý “nhất thiết duy tâm tạo” khẳng định điều gì trong việc diệt tội?
Chỉ cần tụng giới là đủ
Phải sám hối trước Tăng
Không cần sám hối
Tam chuyển thì tội chuyển
Trong truyền thống Bắc truyền, pháp môn Hồng danh sám hối dựa trên:
Chứng đắc thiền định sâu
Tu tập Bát-nhã
Nghe pháp để phát khởi hổ thẹn
Xưng danh chư Phật để chuyển hoá tâm
Theo Samantapāsādikā (chú giải Vinaya), yếu tố nào không nằm trong 5 tiêu chuẩn đánh giá một hành vi có tội hay không?
Chủ thể
Đối tượng
Nỗ lực
Hoàn cảnh xã hội
So với Theravāda, Đại thừa đánh giá tội nặng hơn khi:
Chỉ xét hành vi thân – khẩu
Không phạm vào giới trọng
Không có động cơ
Tâm phá hoại Bồ-đề tâm
Theo Plato, ba phạm trù Chân – Thiện – Mỹ hợp nhất trong nguyên lý nào?
Form of Beauty
Form of Reason
The Supreme Good (Thiện tối cao)
The Universal Mind
Bộ ba Sat–Cit–Ānanda trong triết học Ấn Độ cổ đại tương ứng gần nhất với hệ giá trị nào?
Chân – Thiện – Giải thoát
Chân - Thiện - Mỹ
Giới - Định - Tuệ
Trong Phật giáo, vì sao hệ ba Chân – Thiện – Mỹ được chuyển hóa thành Chân – Thiện – Giải thoát?
Vì “Mỹ” không liên quan đến đạo đức
Vì “Mỹ” chỉ dành cho nghệ thuật
Vì "Mỹ" là hệ qủa của tâm giải thoát chứ không phải cứu cánh
Vì Đức Phật phủ nhận hoàn toàn giá trị thẩm mỹ
“Yathābhūtaṃ pajānāti” trong Saṃyutta Nikāya III.87 chỉ về điều gì?
Tri kiến siêu hình
Biết đúng như thật
Thiền định thâm sâu
Thấy tánh Không
Tục đế (Sammuti-sacca) có vai trò gì trong tu tập?
Chân lý tối hậu
Không quan trọng
Phương tiện giúp hiển lộ Chân đế
Tương đương với Giải thoát
Theo Abhidhamma, các pháp nào thuộc phạm trù “tối hậu pháp” (paramattha-dhamma)?
Sắc, Tâm, Tâm sở, Niết-bàn
Ngũ uẩn
Mười hai xứ
Sắc pháp và Danh pháp
“Không có tuệ, không thể có thiện” thể hiện mối liên hệ nào?
Thiện là nguyên nhân của trí
Trí và thiện độc lập
Chân là nền tảng của Thiện
Thiện dẫn đến trí tuệ
“Cetanāhaṃ kammaṃ vadāmi” (AN III.415) nói đến bản chất nào của nghiệp?
Nghiệp là do thần linh định đoạt
Nghiệp do hành động thân quyết định
Nghiệp chính là tư (cetana)
Nghiệp chỉ phát sinh từ lời nói
“Mano pubbaṅgamā dhammā…” (Dhammapada 1) khẳng định điều gì?
Tâm đi sau các pháp
Ý định không tạo nghiệp
Nghiệp chỉ theo duyên may rủi
Ý dẫn đầu các pháp
Thiện hữu lậu (sa-upādāna kusala) đưa đến kết quả gì?
Chứng A-la-hán
Giải thoát tâm
Định vô sắc
Phước báo nhân thiện
Thiện vô lậu (anupādinna kusala) có đặc điểm gì?
Còn chấp thủ ngã
Nằm trong luân hồi
Chỉ thiện về phương diện xã hội
Đưa đến giải thoát
Trong phân tích của Phật giáo, “Thiện” được định nghĩa dựa trên điều gì?
Hiệu quả xã hội
Sự tán thán của cộng đồng
Thuần túy hình thức giới luật
Vô tham - vô sân - vô si
Giải thoát trong Phật giáo Theravāda chủ yếu được định nghĩa là gì?
Sự sáng tạo nghệ thuật
Sống hợp nhất với Tuyệt đối
Thành tựu pháp thuật
Diệt tận lậu hoặc
Trong Đại thừa, “tuệ giải thoát” (prājñā-vimuktiḥ) nhấn mạnh điều gì?
Xả ly hoàn toàn dục
Nhập định sâu
Chỉ học rộng nghe nhiều
Trực nhận vô ngã - bất nhị tính
Theo Kinh Đại Bát-niết-bàn: “覺諸煩惱,則名為解脫。” Câu này nhấn mạnh gì?
Giải thoát là rời xa thế gian
Giải thoát chỉ có trong thiền định
Giải thoát đến từ cõi trời
Giải thoát là giác ngộ các phiền não
Trong mối quan hệ Chân – Thiện – Giải thoát, cấp độ đầu tiên của đạo đức là gì?
Chân
Thiện
Mỹ
Giải thoát
Tại sao Chân được xem là nền tảng của Thiện?
Vì tri thức là mục tiêu cuối cùng
Vì thiện không liên quan đến trí
Vì giới luật thay thế tuệ
Vì tri kiến sai lầm dẫn đến hành động sai lầm
“Ai thấy pháp là thấy ta” (SN III.120) chỉ đến điều gì?
Thấy Phật bằng mắt
Thấy Phật là mục tiêu tối hậu
Thấy sắc tướng của Phật
Thấy Pháp như thật sẽ đạt giải thoát
Theo bài giảng, Giải thoát không phải là rời bỏ thế gian vì:
Thế gian tự nó là tịnh độ
Thế gian không có khổ
Chỉ có Bồ-tát mới giải thoát
Giải thoát là chuyển hoá ngay trong thế giới vô minh
Chân – Thiện – Giải thoát tạo thành loại đạo đức học nào trong Phật giáo?
Đạo đức học quy phạm (normative ethics)
Đạo đức học mô tả (descriptive ethics)
Đạo đức học thần quyền
Đạo đức học thực chứng - chuyển hoá (empirical/transformative ethics)
Một Tỳ-kheo chỉ khởi tâm dục (kāma-cetanā) nhưng không có tiếp xúc thân xác. Tội được xếp vào loại nào?
Pārājika
Saṅghādisesa
Thullaccaya
Dukkata
Xúc chạm do khám bệnh, không có tâm dục. Phân loại:
Pārājika
Saṅghādisesa
Pācittiya
Không phạm
“Biết rõ vật có chủ nhưng cố ý làm cho giống vô chủ” thuộc yếu tố nào?
Chủ thể (kāraka)
Đối tượng (vatthu)
Nỗ lực (vāyāma)
Động cơ (cetana)
Một Tỳ-kheo khởi ý trộm nhưng vì sợ nên không động đến vật. Đây là:
Pārājika
Thullaccaya
Không phạm
Dukkata
“Xúi bảo người khác giết” và hành vi giết được thực hiện bởi lời xúi của mình, được xem là phạm:
Không phạm
Saṅghādisesa
Pācittiya
Pārājika
“Hữu tình giả tưởng” được dùng để chỉ:
Loài có ý thức
Loài có nghiệp tái sinh
Loài phi nhân
Đối tượng không có mạng căn nên không thể thành sát sinh
Pārājika 3 thành tựu khi:
Có ý giết nhưng đối tượng không chết
Đối tượng là súc sinh lớn
Có sân hận mạnh
Hành vi giết xảy ra và đối tượng chết
Một Tỳ-kheo nói dối “tôi chứng Dự lưu” nhưng không ai tin. Trường hợp này rơi vào:
Thullaccaya
Pācittiya
Pārājika
Không phạm
Trong Pārājika 4, yếu tố kết quả là:
Khởi tâm tà kiến
Làm mất uy tín Tăng đoàn
Thiệt hại vật chất
Người nghe bị lừa tin là thật
Một Tỳ-kheo thả rắn độc vào phòng người khác nhưng nạn nhân không chết. Kết luận:
Pārājika
Dukkaṭa
Không phạm
Thullaccaya
Học giả Ratnapala đã đề cập yếu tố nào khác so với Buddhaghosa:
Planning
Means
Victim’s status
Attitude after action (Thái độ sau hành động)
Một người nhặt vật vô chủ, xét theo yếu tố nào để xác định vô tội?
Động cơ
Nỗ lực
Kết quả
Đối tượng
Câu chuyện nhặt tấm vải trên hàng rào minh chứng điều gì?
Không biết vật có chủ → không phạm
Không có động cơ → không phạm
Không có nỗ lực → không phạm
Cả A và B
Giết súc sinh với tâm sân, theo Abhidhamma, tội nặng nhất tương ứng với tâm nào?
Tham hỷ hữu trợ
Sân xả vô trợ
Sân xả hữu trợ
Sân khổ hữu trợ
Trong sát sinh (Pārājika 3), hành vi nào dưới đây được xem là “giết gián tiếp hoàn chỉnh”?
Cầu mong người khác chết
Mong người gặp tai nạn
Dọa nạt khiến người khác hoảng loạn
Bày cách, hướng dẫn phương tiện giết với tâm muốn nạn nhân chết, và kẻ giết làm theo
Trộm vật của A-la-hán được xem là:
Nhẹ hơn trộm vật cư sĩ
Bằng trộm vật của cư sĩ
Không phân biệt
Nặng hơn do phẩm vị đối tượng
Một Tỳ-kheo tuyên bố chứng Thánh quả trong phòng kín và người nghe tin. Xét theo Vinaya:
Không phạm vì không công khai
Pācittiya
Dukkaṭa
Pārājika
Người bị điên giết người. Vinaya đánh giá:
Pārājika
Saṅghādisesa
Dukkaṭa
Không phạm do vô năng trách nhiệm
Một Tỳ-kheo nói “tôi chứng thiền định” nhưng đại chúng hiểu lầm thành chứng Thánh. Đây là:
Pārājika
Thullaccaya
Không phạm
Dukkata
Trường hợp nào đầy đủ 5 yếu tố phạm giới theo Buddhaghosa?
Có động cơ nhưng không nỗ lực
Có nỗ lực nhưng thiếu đối tượng
Chủ thể – động cơ – nỗ lực nhưng không có kết quả
Chủ thể – đối tượng - động cơ – nỗ lực - kết quả
Theo Vi diệu pháp, puñña đồng nghĩa với yếu tố tâm nào?
Tâm đại hỷ vô trợ
Thiện tâm dục giới (mahākusala citta)
Tâm thiện siêu thế (lokuttara kusala)
Tâm vô ký do duyên sanh
Câu Pāli “Puññaṃ: Aṭṭano santānaṃ punaṭi sodheti” nói lên bản chất nào của phước báu?
Phước nâng đỡ nghiệp bất thiện
Phước là năng lực giúp tăng trưởng trí tuệ
Phước là phúc lộc do chư thiên ban tặng
Phước có tính thanh lọc và an tịnh dòng tâm
Ba cội rễ phước báu (dāna–sīla–bhāvanā) được đề cập trong kinh nào?
Dakkhiṇāvibhaṅga Sutta (MN 142)
Saṅgīti Sutta (DN 33)
Mahāparinibbāna Sutta (DN 16)
Puññakiriyavatthu Sutta (AN IV.241)
“Phước báu giới hạn” (paritta puñña) tương ứng với quả báo nào?
Tái sinh thiện thú có phước lớn
Tái sinh vào cõi trời Hóa Lạc
Tái sinh làm người nhưng kém may mắn, thiếu phước
Tái sinh vào các tầng thiền sắc giới
Trường hợp bố thí và trì giới rộng lớn, nhưng không tu thiền định dẫn đến quả báo nào?
Phước siêu thế (lokuttara puñña)
Tái sinh vào loài người có phước
Tái sinh như ý trong cõi vô sắc
Tái sinh vào các cõi trời Dục giới
Yếu tố nào làm nên sự khác biệt căn bản giữa mahanta puñña (phước lớn) và lokuttara puñña (phước siêu việt)?
Quy mô bố thí
Mức độ trì giới
Năng lực thuyết pháp
Sự hiện diện của thiền định và tuệ quán
Trong phân tầng phước nghiệp, quả báo của cõi trời Dục giới được mô tả vượt trội ở bao nhiêu loại phẩm chất?
5
7
8
10
Theo nội dung bài giảng, phước báu không phải là “ân huệ từ thần linh” mà được hiểu là gì?
Nghiệp quả do sự gia hộ của chư thiên
Phần thưởng do sự cúng dường
Nghiệp lành nhưng có tính tùy ý
Hệ quả tự nhiên của hành động thiện
Phước siêu thế (lokuttara puñña) tương ưng với điều nào sau đây?
Hữu phần tâm của hữu học
Sự thành tựu thiền định sắc giới
Tái sinh vào Tusita (Đâu Suất)
Đắc Tháh đạo - Thánh quả - Niết bàn
Trong phân tích các cấp độ phước nghiệp, “phước báu giới hạn” (paritta puñña) được đặc trưng bởi yếu tố nào?
Hành nghiệp thiện trung bình, đưa đến tái sinh ở thiện thú và có phước báo vừa đủ
Hành nghiệp thiện lớn nhưng thiếu thiền định, tái sinh vào các cõi trời Dục giới
Hành nghiệp thiện đầy đủ cả bố thí – trì giới – thiền định, dẫn đến siêu thế đạo quả
Hành nghiệp thiện nhỏ, chỉ đủ đưa đến tái sinh làm người nhưng thiếu may mắn
Trong định nghĩa “Aṭṭano santānaṃ punaṭi sodheti ti puññaṃ”, yếu tố then chốt để xác định phước là gì?
Hành động đem lại lợi ích vật chất
Được chư thiên hoan hỷ
Không phạm giới
Tẩy sạch và an tịnh dòng tâm
Ba gốc phước theo truyền thống Pāli gồm:
Bố thí, hồi hướng, cung kính
Tín tâm, giới, thiền
Từ, bi, hỷ
Bố thí, trì giới, tu tập
Trong Vi diệu pháp, cơ sở của phước thiện nằm ở:
Các tâm thiền sắc giới
Các tâm quả siêu thế
Tâm vô ký duyên cảnh
Các tâm đại thiện dục giới
Theo Puññakiriyavatthu Sutta (AN IV.241), phước được cấu thành bởi:
Bố thí – cúng dường – thiền định
Giới – định – tuệ
Cung kính – tùy hỷ – hồi hướng
Bố thí - trì giới - tu tập
Người làm phước quy mô nhỏ theo AN IV.241 sẽ có quả báo:
Sinh về Tứ Đại Thiên Vương
Sinh làm người có phước lớn
Sinh về Tịnh độ
Sinh làm người nhưng ít điều kiện thuận lợi
Điều gì giúp thiên chủ tại các cõi trời Dục giới vượt trội chư thiên khác?
Công đức thiền định
Quy y Tam bảo
Thắng trí siêu việt
Nhiều căn bản phước do bố thí và giới đức
Mười phước nghiệp sự được hình thành bằng cách kết hợp:
Bảy pháp bất thoái và ba nghiệp đạo
Năm uẩn và năm lực
Mười Ba-la-mật
Ba phước nghiệp sự trong Chánh tạng Nikaya và bảy nghiệp sự trong Chú giải
Phước vật chủ yếu liên hệ đến:
Đức hạnh nội tâm
Sự buông bỏ kiến chấp
Sự thuyết pháp
Tài vật và sức lực phục vụ
Phước đức bao gồm các hình thức phước dựa vào:
Vật chất bố thí
Thiền định sắc giới
Khả năng thuyết pháp
Giới hạnh và phẩm chất đạo đức
Yếu tố nào KHÔNG thuộc phước trí?
Nghe pháp
Thuyết pháp
Tu tiến
Cúng dường vật phẩm
Trong phước đức, “sīla” được mô tả với tính chất:
Làm tâm hỷ lạc mạnh
Chỉ dành cho Tăng đoàn
Không liên hệ tới quả báo hữu vi
Mạng tính "mát mẻ, thanh lương"
Trong mười phước nghiệp sự, “pattānumodanā” nghĩa là:
Hồi hướng công đức
Sám hối lỗi lầm
Phụng sự cộng đồng
Tuỳ hỷ công đức
Phước thế gian (theo Trung A-hàm) chủ yếu liên hệ đến:
Tâm giải thoát
Thành tựu thiền định
Hướng tâm đến Niết-bàn
Cúng dường vật chất và điều kiện sinh hoạt
Bảy phước xuất thế gian khởi đầu bằng yếu tố:
Bố thí
Lễ kính
Hồi hướng phước
Khởi tín tâm khi nghe Như Lai trú ở đâu đó
Phước có năm loại quả báo ưu thắng (AN V – Kinh Cundi), trừ:
Trường thọ
Dung sắc
Tái sinh cõi cao
Tài sản vô lượng
Kinh Pháp Cú dạy về việc làm thiện theo hình ảnh:
Ngọn đèn chiếu sáng bóng tối
Cây trái trổ quả
Hoa sen nở trong bùn
Giọt nước đầy bình
Phân biệt puñña – kusala – pāramī, yếu tố quyết định sự chuyển từ thiện sang Ba-la-mật là:
Niệm hơi thở
Bố thí tài vật lớn
Tăng trưởng định lực
Chí nguyện giác ngộ và tâm xả ly
Một hành động thiện được xem là “phước xuất thế gian” khi:
Gắn với quy y và giới
Hồi hướng cho tất cả loài hữu tình
Do Tăng đoàn chứng minh
Không mong quả báo
Trong cấu trúc phước trí, “diṭṭhujukamma” có ý nghĩa:
Thanh lọc tâm khỏi sân hận
Buông bỏ tài vật
Tưởng niệm Tam bảo
Điều chỉnh cái thấy trở nên chánh kiến
Mối liên hệ giữa phước và đạo đức học Phật giáo được thể hiện rõ nhất ở điểm nào?
Phước luôn dẫn đến thành tựu thiền định
Phước chỉ là điều kiện vật chất thuận lợi
Phước được hiểu như sự may rủi theo quan niệm dân gian
Phước vận hành như một hình thức thiện nghiệp có tác dụng thanh lọc tâm và làm tăng trưởng phẩm hạnh
Theo bài giảng, tiêu chí quan trọng nhất để phân định ba bậc phước là:
Giá trị tài vật được sử dụng
Số lượng người tham dự vào phước sự
Hình thức của hành động thiện
Động cơ – chủ tâm (cetanā)
“Nô bộc thí” thuộc về bậc nào của phước bố thí?
Bậc thượng
Bậc trung
Thuộc phước vô ký
Bậc hạ
“Gia chủ thí” được định nghĩa bởi đặc điểm:
Cho vật xấu – giữ vật tốt
Cho đúng số lượng yêu cầu
Chỉ cho khi được thỉnh cầu
Giữ phần thô – dâng phần quý
Bố thí với tâm xả ly và hướng đến giác ngộ thuộc cấp độ:
Hạ
Trung
Không nằm trong ba cấp
Thượng
Làm việc thiện với tâm cưỡng ép thuộc loại phước:
Trì giới bậc trung
Cung kính bậc hạ
Tu tiến bậc hạ
Phục vụ bậc hạ
Trì giới để được khen ngợi, danh lợi thuộc mức:
Phi phước
Trung
Thượng
Hạ
Trì giới để làm nền tảng cho Định và Tuệ là phước:
Siêu thế
Trung
Hạ
Thượng
Cung kính bậc thượng có đặc điểm:
Theo phong tục
Theo nghi thức
Do mến mộ cá nhân
Nhằm diệt ngã mạn
Vui theo công đức chứng đắc của bậc Thánh là loại phước tùy hỷ bậc:
Ngoại phước
Hạ
Trung
Thượng
Hồi hướng phước nhằm sinh thiên thuộc cấp:
Hồi hướng hạ
Hồi hướng thượng
Không thuộc hệ thống hồi hướng
Hồi hướng trung
Nghe pháp chỉ theo hình thức, không ghi nhớ là phước:
Phi phước
Thính pháp thượng
Thính pháp trung
Thính pháp hạ
Thuyết pháp nhằm cầu danh và lợi thuộc cấp:
Không thuộc phước
Thượng
Trung
Hạ
Chấn chỉnh tri kiến bậc thượng có đặc điểm:
Chỉ điều chỉnh hành vi
Quan sát nhưng chưa chuyển hóa
Tìm hiểu quan điểm tôn giáo khác
An trú chánh pháp - đoạn trừ tà kiến triệt để
Tu tiến để sinh về Sắc giới và Vô sắc giới là loại phước:
Tu tiến vô tác
Tu tiến thượng
Tu tiến hạ
Tu tiến trung
Ba nhóm phước theo Abhidhamma được xây dựng dựa trên ba thiện căn:
Tham – sân – si
Giới – định – tuệ
Tín – tấn – niệm
Vô tham - vô sân - vô si
Nhóm phước bố thí tương ứng với thiện căn nào?
Amoha
Adosa
Đồng thời cả ba
Alobha
Nhóm phước trì giới tương ứng với thiện căn:
Vô tham
Trí tuệ
Tín căn
Vô sân, vô tham hoặc vô si (tùy trường hợp)
Nhóm tu tiến (bhāvanā) tương ứng với:
Căn Vô tham
Căn Vô sân
Căn Tín – tấn
Căn Trí tuệ (amoha)
Theo bài giảng, mục đích của phân loại phước KHÔNG phải là:
Soi lại động cơ nội tâm
Tránh tạo phước hình thức
Nâng chất lượng phước hướng giải thoát
So sánh hơn - thua số lượng phước
“Phước là tiến trình nội tâm, từ bố thí → trì giới → tu tiến” phản ánh điều gì?
Phước chỉ tăng bằng tài vật
Phước trưởng thành tùy theo mức độ thanh lọc tâm
Tu tiến là phước duy nhất cần thiết
Phước hữu vi luôn dẫn đến giải thoát
Phước (puñña) được định nghĩa chính xác nhất là:
Thiện nghiệp vô lậu
Công đức ba-la-mật
Hành thiện có trí tuệ
Thiện nghiệp hữu lậu
Đặc tính của phước là:
Đoạn trừ kiết sử
Đưa đến Niết-bàn
Không có quả báo
Tạo an vui thế gian
Phước trở thành nhân duy trì tái sinh (upadhi) khi:
Được làm bằng trí tuệ
Được làm bằng tâm xả ly
Đi kèm với tâm vô tham
Bị chấp thủ vào quả báo
Thiện (kusala) khác với phước ở điểm cốt lõi là:
Được làm bằng nhiều tài vật
Dễ tích lũy hơn
Chỉ dành cho người xuất gia
Đi kèm tâm vô si (amoha)
Thiện hiệp thế (lokiya-kusala) có đặc điểm:
Cắt đứt phiền não ngay
Chỉ tạo phước hữu lậu
Không liên quan đến vô tham
Gieo nhân tái sinh lành và thanh lọc tâm
Thiện siêu thế (lokuttara-kusala) gồm:
Tâm quả của cõi trời Sắc giới
Thiền định hữu lậu
Tâm bố thí và trì giới
Đạo tâm và quả tâm
Ba-la-mật (pāramī) được định nghĩa là:
Thiện nghiệp để sinh thiên
Thiện nghiệp vô trí
Tạo phước hữu lậu
Thiện nghiệp có tâm xả ly và chí nguyện giác ngộ
Thành phần cốt lõi của Ba-la-mật là:
Nhiều tài vật
Danh vọng và cung kính
Nghi lễ cầu an
Xả ly, vô ngã, tâm Bồ-đề
Trong 10 Ba-la-mật, yếu tố “sự thật” thuộc về:
Khanti
Mettā
Upekkhā
Sacca
Ba cấp độ của Ba-la-mật (paramī–upaparamī–paramattha-paramī) phân biệt dựa trên:
Công đức có tăng hay giảm
Trình độ thiền định
Cấp độ giới luật
Mức độ hi sinh và xả ly
Trong bảng đối chiếu, phước (puñña) tương ứng với hướng tâm:
Đoạn trừ phiền não
Vô ngã – xả ly
Tuệ tri bốn Thánh đế
Cầu phước báu
Trong quy luật chuyển hóa, khi phước được làm bằng trí tuệ thì trở thành:
Hữu vi
Thiện hiệp thế (kusala)
Tâm bất thiện
Ba-la-mật
Một hành động thiện trở thành Ba-la-mật khi:
Làm thường xuyên
Có tài vật lớn
Có người khen ngợi
Được thực hiện với chí nguyện giác ngộ và tâm vô cầu
Bố thí vì mong cầu phước báo thuộc tầng:
Kusala
Lokuttara
Paramī
Kusala
Bố thí vì tâm xả ly, không mong quả báo thuộc tầng:
Phước hữu lậu
Thiện hiệp thế
Tâm vô ký
Ba-la-mật
Trong câu chuyện vua Lương Võ Đế và Tổ Bồ-đề-đạt-ma, Tổ nói “không có công đức” vì:
Vua không thật lòng
Vua phạm giới
Vua không cúng dường đúng pháp
Các hành động chỉ tạo phước hữu lậu
Công đức vô lậu theo tinh thần bài học đồng nghĩa với:
Tích lũy phước báu nhân thiên
Hành thiện vì danh lợi
Hành thiện bằng vật lớn
Hành thiện có trí tuệ và vô ngã
Điểm chung giữa thiện siêu thế (lokuttara-kusala) và Ba-la-mật là:
Cùng thuộc công đức hữu lậu
Cắt đứt phiền não
Tạo nhân sinh thiên
Gắn với vô ngã và trí tuệ
Ba-la-mật là hành trang cho:
Tái sinh vào cõi trời
Thành tựu tài sản thế gian
Tâm phước hữu lậu
Thinh Văn giác, Duyên giác và Phật giác
Trọng tâm giáo dục của bài Phước – Thiện – Ba-la-mật là:
Làm thật nhiều phước
Ưu tiên nghi thức cúng dường
Bỏ hết phước báo thế gian
Điều chỉnh động cơ, tăng trưởng trí tuệ và nuôi lớn tâm Bồ-đề
Thuật ngữ “Pháp độ” (法渡) chủ yếu nhấn mạnh ý nghĩa nào trong học thuật Phật giáo?
Những nghi lễ vượt qua tai nạn
Pháp môn thiền định thuộc Bát Chánh đạo
Các pháp trợ duyên cho phước hữu lậu
Phẩm tính đưa hành giả "đáo bỉ ngạn" giải thoát
Trong hệ Pāli, pāramī được hiểu chính xác là gì?
Các thiện hạnh phổ thông của người cư sĩ
Những công đức tạo phước đời sau
Những pháp tu dành riêng cho A-la-hán
Những phẩm chất hoàn thiện tích luỹ qua vô số kiếp
Bộ kinh nào nêu ra đầy đủ 10 pháp độ theo truyền thống Theravāda?
Dhammapada
Aṅguttara Nikāya
Milindapañhā
Buddhavaṃsa
Trong 10 pāramī của Theravāda, pháp độ nào đứng đầu?
Khanti
Sīla
Upekkhā
Dāna
Lục Ba-la-mật-đa (6 pāramitā) thuộc hệ thống kinh điển nào?
Tiểu bộ (Khuddakanikāya)
Saṃyutta Nikāya
Luận A-tỳ-đạt-ma
Đại thừa Phật giáo
Trong Thập địa kinh, Ba-la-mật-đa nào được bổ sung để tạo thành 10 pháp độ của Đại thừa?
Niệm
Tàm
Tinh tấn
Phương tiện
Ba cấp độ pāramī (hạ-trung-thượng) trong Theravāda chủ yếu dựa trên tiêu chí nào
Cường độ cảm thọ
Số lượng chúng sinh được lợi ích
Trình độ học pháp của hành giả
Mức độ hi sinh: tài sản - thân phần - mạng sống
Trong bố thí Ba-la-mật, việc “bố thí thân phần” thuộc cấp độ nào?
Bậc hạ
Bậc thượng
Không thuộc 3 cấp
Bậc trung
“Giữ giới dù phải mất mạng” mô tả rõ nhất cấp độ nào của Sīla-pāramī?
Bậc hạ
Bậc trung
Bậc hỗn hợp
Bậc thượng
Pháp độ nào có nội hàm “không từ bỏ sự thật dù đánh đổi bằng mạng sống”?
Adhiṭṭhāna-pāramī
Khanti-pāramī
Viriya-pāramī
Sacca-pāramī
“Xuất ly khỏi các dục ràng buộc và lạc thú thế gian” là mô tả của pháp độ nào?
Mettā
Prajñā
Upāya
Nekkhamma
Trong 10 pāramī, pháp độ nào biểu thị sức mạnh ý chí bất thối chuyển?
Dhyāna-pāramitā
Bala-pāramitā
Maitrī-pāramitā
Adhiṭṭhāna-pāramī (Quyết định)
Từ Ba-la-mật (Mettā-pāramī) bậc thượng thể hiện điều gì?
Giúp đỡ chúng sinh bằng vật chất
Khởi tâm từ với những ai thương mình
Chỉ thực hành thiền từ
Tâm từ không giảm sút dù bị làm hại đến tính mạng
Yếu tố nào KHÔNG thuộc tám điều kiện thành tựu Ba-la-mật?
Chandatā – nguyện lực mạnh mẽ
Guṇasampatti – đức tính cao thượng
Satthāradassana – được Đức Phật thọ ký
Brahmacariya – sống đời Phạm hạnh
Phân loại “thế gian – xuất thế gian – xuất thế gian thượng thượng Ba-la-mật” thuộc kinh điển nào?
Kinh Kim Cương
Tạp A-hàm
Trường A-hàm
Nhập Lăng Già (Laṅkāvatāra)
Mục tiêu rốt ráo của Trí tuệ Ba-la-mật (Paññā/prajñā) là gì?
Tạo phước báu hữu lậu
Phân biệt các pháp để đạt biện tài
Tăng năng lực tư duy lý luận
Thấy rõ vô thường - khổ - vô ngã
Trong tiến trình Ba-la-mật, hoạt động “tinh tấn không thối chuyển dù hy sinh mạng sống” thuộc cấp độ nào?
Tinh tấn Ba-la-mật bậc hạ
Tinh tấn Ba-la-mật bậc trung
Không thuộc ba cấp
Tinh tấn Ba-la-mật bậc thượng
Hệ thống 10 Ba-la-mật-đa trong Mahāyāna tương ứng với cấu trúc nào?
Mười chi phần của Bát Chánh đạo
Mười pháp giới
Mười thần lực của Như Lai
Mười địa của Bồ-tát
Yếu tố nào trong tám điều kiện nhấn mạnh vai trò của đời sống xuất gia?
Hetu
Adhikāra
Chandatā
Pabbajjā (trong trạng thái xuất gia, hạnh viễn ly)
Ý nghĩa biểu tượng của hình ảnh “đi qua biển lửa, rừng đao” trong văn học Ba-la-mật là gì?
Nghi lễ trừ tà cổ xưa
Mô tả đời sống khổ hạnh xã hội
Mô tả chân thật những thử thách vật lý thời cổ
Biểu trưng cho ý chí kim cương bất hoại của Bồ-tát
Đặc tính (lakkhaṇa) chung của các pháp độ là gì?
Tự lợi là chính
Đoạn diệt phiền não ngay hiện tại
Tăng trưởng tín tâm
Vì lợi ích của người khác
Nhân gần (padaṭṭhāna) của toàn bộ mười pháp độ là gì?
Tâm định
Tâm hỷ
Tâm vô tham
Tâm đại bi
Chức năng chính của dāna pāramī là gì?
Đoạn trừ sân
Giữ tâm quân bình
Phát triển định tâm
Đoạn trừ keo kiệt, tham quyến
Biểu hiện của sīla pāramī được mô tả là:
Không mệt mỏi
Hoan hỷ trong bố thí
Quan sát tam tướng
An ổn, thanh tịnh, trang nghiêm
Nhân gần của nekkhamma pāramī là gì?
Tâm vô sân
Quán nghiệp như thai tạng
Tâm bi
Sự tác động hoặc trợ duyên thúc đẩy
Đặc tính của paññā pāramī là:
Khả năng chịu đựng
Kiểm soát thân khẩu
Giữ tâm không dao động
Biết đúng bản chất của danh sắc
Thành tựu của paññā pāramī gồm yếu tố nào sau đây?
Quán xét tam tướng
Quán bất tịnh
Nuôi dưỡng tâm từ
Tinh tấn ngày đêm
Biểu hiện của viriya pāramī là gì?
Sự tác động hoặc trợ duyên thúc đẩy
Tâm vô sân
Quán nghiệp như thai tạng
Tâm bi
“Chịu đựng tổn hại do chúng sinh gây ra và sự bất ổn của hành uẩn nơi thân” thuộc pháp độ nào?
Chân thật
Trì giới
Quyết định
Nhẫn nhục
Đặc tính của sacca pāramī là gì?
Không phân biệt ưa – ghét
Rời bỏ dục lạc
Khả năng dẫn đường cho người khác
Không dối trá trong lời nói và hành động
Chức năng của adhiṭṭhāna pāramī là gì?
Loại trừ sân
Loại trừ vô minh
Kiểm soát tham ái
Vượt qua pháp đối nghịch, chướng ngại
Tâm từ ba-la-mật có nhân gần là gì?
Thấy rõ bất tịnh
Thấy khổ của chúng sinh
Quán nghiệp như thai tạng
Thấy được khía cạnh tốt của chúng sinh
“Thái độ bình thản đối với mọi hành nghiệp của chúng sinh” là thành tựu của pháp độ nào?
Từ
Trì giới
Xuất ly
Xả
Ô nhiễm của dāna pāramī là:
Suy nghĩ sai lầm về thời gian thí
Suy nghĩ sai lầm về pháp trợ đạo
Hoan hỷ trong dục lạc
Suy nghĩ sai lầm về vật thí và người thọ thí
Ô nhiễm của nekkhamma pāramī là:
Lẫn lộn điều lợi ích và điều nguy hại
Tuyên bố điều chưa thấy, chưa biết
Suy nghĩ sai lầm về chúng sinh
Hoan hỷ trong dục lạc và không hài lòng khi dục giảm
Ô nhiễm của sacca pāramī là gì?
Trí phân biệt ưa – ghét
Chấp ngã và ngã sở
Không biết rõ khổ – tập – diệt – đạo
Tuyên bố thấy/biết/nghe những gì chưa từng trải nghiệm
“Không mệt mỏi dù thân bệnh hoạn, ốm đau” là thành tựu của pháp độ nào?
Nhẫn nhục
Chân thật
Tuệ
Tinh tấn
Tính trong sạch của các ba-la-mật được thiết lập khi hành giả:
Có tín tâm mạnh
Học rộng nghe nhiều
Sống ẩn cư trong rừng
Không bị ô nhiễm bởi tham, sân, si, mạn, tà kiến
Điều kiện giúp upekkhā pāramī thành tựu là gì?
Đoạn tận sân
Phát triển bi mẫn
Tác ý từ bỏ tài sản
Quán xét tất cả chúng sinh đều có nghiệp riêng
Vì sao mười pháp độ được xem là nền tảng đạo đức tối thượng?
Vì dựa trên truyền thống Bà-la-môn
Vì nhằm tích lũy công đức hữu lậu
Vì chỉ cần thiết cho đời sống xuất gia
Vì được tu tập đến mức viên mãn, đưa hành giả vượt thoát sinh tử
Bố thí ba-la-mật được tu tập đầu tiên vì lý do gì?
Để tạo nhân sinh về cõi trời
Giúp tăng phước báu cá nhân
Giúp vượt qua đau khổ cá nhân
Mang lại lợi ích cho chúng sinh theo nhiều cách
Bố thí pháp được định nghĩa là gì trong bài giảng?
Pháp môn tu tập thiền định
Bài pháp thuyết giảng đại chúng
Lời khuyến khích thực hành từ thiện
Bài phpas không sai lạc, được thuyết bằng tâm không ô nhiễm
Khi bố thí vật bên trong như mắt, tay..., Bồ-tát có thái độ gì?
Hỏi ý kiến bậc trưởng lão
Suy xét kỹ lưỡng trước khi cho
Tìm người thay thế vật thí đó
Không sợ hãi, không dính mắc và không chùn bước
Bồ-tát không bố thí cho đối tượng nào sau đây?
Người bệnh
Người nghèo khó
Người thô lỗ
Ma vương và người bị Ma vương sai khiến
Tu tập giới ba-la-mật bắt đầu bằng việc gì?
Lập nguyện giữ giới
Cúng dường chư Tăng
Tránh sát sinh và nói dối
Làm trong sạch giới của bản thân
Tuệ ba-la-mật không thể cùng tồn tại với điều gì?
Tham
Sân
Si
Tà kiến
Bồ-tát tu tập tuệ ba-la-mật nhờ vào những yếu tố nào?
Văn học, luận lý và từ bi
Chánh niệm, tinh tấn và thiền định
Tam học: giới, định, tuệ
Trí văn, trí tư và trí tu từ thiền
Mục tiêu tối hậu khi Bồ-tát tu tập các pháp độ là gì?
Được chư thiên kính trọng
Trở thành vua của Pháp
Sinh về cõi trời Tịnh độ
Thành tựu giác ngộ Chánh giác để cứu độ chúng sinh
Pháp độ nào giúp Bồ-tát giữ tâm không lay chuyển khi gặp khó khăn?
Từ ba-la-mật
Quyết định ba-la-mật
Xả ba-la-mật
Nhẫn nại Ba-la-mật
Tâm từ của Bồ-tát được thể hiện rõ nhất khi nào?
Chỉ giúp người thân
Dẫn dắt người theo Tịnh độ
Bố thí pháp trong đại hội
Vẫn quan tâm giúp đỡ kể cả với kẻ làm hại mình
Nguyên nhân khiến Bồ-tát tu tập bố thí ba-la-mật là gì?
Do muốn tái sinh cõi trời
Do thấy sự giàu có là vô thường
Do muốn tránh gây nhân xấu
Do thấy được nguy hại của keo kiệt
Theo bài giảng, khi người không thân đến xin vật gì, Bồ-tát quán xét như thế nào?
Người này đang thử thách tâm từ của ta
Ta cần cân nhắc và từ chối nếu không thích hợp
Người này là phi nhân đến thử ta
Người này giúp ta mang tài sản sang thế giới khác
Một trong những phương pháp quán xét giúp khởi tâm bố thí là gì?
Vật thí quý giá không nên cho
Bố thí chỉ dành cho người thân thiết
Người xin là kẻ hạ tiện nên không cho
Tài sản này là của chung, không cho là tự lừa dối mình
Giới được ví như điều gì trong việc thanh lọc tâm?
Gió giới xua tan si mê
Mùi hương giới xua tà kiến
Ánh sáng giới phá tan vô minh
Nước giới có thể rửa sạch như bẩn của tâm
Tuệ ba-la-mật giúp điều gì xảy ra với các pháp độ khác?
Chấm dứt sinh tử luân hồi
Loại trừ hoàn toàn khổ đau
Dẫn đến tu thiền định sâu sắc
Làm trong sạch và hoàn thiện các ba-la-mật khác
Pháp độ nào được xem là cầu thang dẫn đến cõi chư thiên và Phạm thiên?
Tinh tấn ba-la-mật
Nhẫn nại ba-la-mật
Tuệ ba-la-mật
Giới ba-la-mật
Theo bài, sân được xem là gì?
Một cảm xúc tự nhiên
Một phần của nhân cách
Điều có thể điều tiết khi cần
Kẻ thù thật sự vì là nguồn gốc của mọi nguy hại
Người không có chân thật thì như thế nào?
Không thể hành trì giới
Dễ nổi giận
Khó đạt thiền định
Không đáng tin cậy và lời nói không được chấp nhận
Quyết định ba-la-mật giữ vai trò gì?
Tăng cường thiền định
Loại trừ tâm tán loạn
Giúp người khác tín thọ
Làm nền tảng giúp pháp ba-la-mật được thành tựu vững chắc
Pháp độ nào giúp giữ tâm quân bình đối với sự thăng trầm thế gian?
Quyết định ba-la-mật
Từ ba-la-mật
Nhẫn nại ba-la-mật
Xả ba-la-mật
