WorksheetsN4 Vocabulary List (1-69)
Total questions: 150
Worksheet time: 1hrs 15mins
Từ tiếng Nhật nào có nghĩa là “siêu thị”?
スーパー
セール
ショッピング
ブーツ
Từ nào mang nghĩa “giảm giá” trong tiếng Nhật?
割引
必ず
特に
訳
“半額” nghĩa là gì?
giá một nửa
giảm giá nhẹ
hầu hết hàng
đặc biệt rẻ
“今夜” được dịch chính xác là gì?
tối nay, đêm nay
ngày mai, sáng mai
đêm qua, hôm qua
chiều nay, lúc này
“ショッピング” tương đương với nghĩa nào sau đây?
mua sắm
đổi đồ
giặt ủi
gửi bưu
Từ nào KHÔNG phải là trang phục hoặc phụ kiện?
駐車場
スカート
マフラー
ブーツ
“帽子” nghĩa là gì?
mũ
găng tay
túi
áo len
“下着” được dịch là
quần áo lót
áo khoác
váy dài
giày ống, bốt
Từ nào mang nghĩa “bãi đỗ xe”?
駐車場
交番
世話
訳
Điền từ đúng: “怒る” là (a) .
Từ nào nghĩa là “kỳ lạ”?
変な
特別な
自由な
丁度いい
“交番” được hiểu là
đồn cảnh sát
bãi đỗ xe
sự thảo luận
lý do chính
Chọn nghĩa của “世話”.
sự chăm sóc
sự lưỡng lự
sự tham dự
sự thay vào
“行う” nghĩa là
tiến hành, tổ chức
đi lại, di chuyển
hét lên, làm ồn
quyết định, chọn
Điền nghĩa: “出席” là (a) .
“遠慮” mang nghĩa nào sau đây?
(sự) lưỡng lự
(sự) thảo luận
(sự) chuẩn bị
(sự) tự do
Chọn nghĩa chính xác của “相談”.
(sự) thảo luận
(sự) bán hàng
(sự) rèn luyện
(sự) xin lỗi
Điền từ đúng: “自由な” có nghĩa là (a) .
Từ nào trong tiếng Nhật nghĩa là “tuần sau nữa”?
再来週
再来月
再来年
来週後
“再来月” có nghĩa là gì?
tuần sau nữa
tháng sau nữa
năm sau nữa
ngày sau nữa
Điền từ còn thiếu: 引っ越す nghĩa là (a) .
Từ nào mang nghĩa “việc dọn dẹp”?
準備
片付け
移る
専門
Chọn nghĩa đúng của “凄い/すごい”.
thật sự
tuyệt vời
khu vực
rác
“並ぶ” và “並べる” khác nhau thế nào? Chọn phát biểu đúng.
並ぶ là tự động từ, 並べる là tha động từ
並ぶ là tha động từ, 並べる là tự động từ
cả hai đều tha động từ
cả hai đều tự động từ
“住宅団地” chỉ về điều gì?
khu vực dân cư
khu vực công nghiệp
cảng biển
đường sá
“輸入” và “輸出” lần lượt có nghĩa là gì?
xuất khẩu và nhập khẩu
nhập khẩu và xuất khẩu
vận chuyển và kế hoạch
thương mại và công nghiệp
Từ nào có nghĩa là “tiến lên, tiến triển”?
置く
進む
通る
運ぶ
Điền từ đúng: 交通 nghĩa là (a) .
“田舎” được dịch là gì?
thành phố
vùng quê
khu công nghiệp
bến cảng
空港 nghĩa là gì?
bến tàu
sân bay
cảng biển
trạm xe
Từ nào mang nghĩa “đón” trong bối cảnh đón ai đó?
送る
迎える
混む
替える
“乗り換える” dùng khi nào?
khi chuyển xe
khi lái xe
khi dọn nhà
khi nhập khẩu
Từ nào nghĩa là “đúng giờ”?
途中
間に合う
混む
送る
Chọn cặp đúng: phương tiện giao thông và từ Nhật tương ứng.
xe buýt – タクシー
xe máy – オートバイ
máy bay – 船
tàu điện – 飛行機
BLANK: “港” dịch là (a) .
Chọn đáp án mô tả đúng sự khác nhau: 変わる và 変える.
変わる là tự động từ, 変える là tha động từ
変わる là tha động từ, 変える là tự động từ
cả hai đều tha động từ
cả hai đều tự động từ
“地下鉄” có nghĩa là gì?
tàu điện ngầm
tàu phổ thông
tàu đặc biệt
ngã tư đường
Từ “普通” mang nghĩa gần nhất là
tàu phổ thông
tàu tốc hành
góc đường
cửa hàng tiện lợi
“交差点” là nơi nào trong thành phố?
ngã tư, giao lộ
cửa hàng tiện lợi
đường phố vắng
bảo tàng nghệ thuật
Từ nào dùng cho “đèn giao thông”?
信号
橋
案内
反対
Điền nghĩa: “危ない” =
nguy hiểm
hân hoan
cổ điển
đầy tràn
Từ nào là “sở thích” trong tiếng Nhật N4?
興味
関係
道具
復習
“復習” mang nghĩa là
(sự) ôn tập
(sự) hướng dẫn
(sự) đối diện
(sự) giới thiệu
“開く” trong danh sách này mang nghĩa
tổ chức
nhận
dùng bữa
trả lời
“招待” thường dùng khi bạn gửi
lời mời
quà lưu niệm
câu trả lời
lời cảm ơn
“結婚式” là sự kiện gì?
lễ kết hôn
buổi hòa nhạc
khu triển lãm
mùa trong năm
“店員” nghĩa là
nhân viên
khách
quý khách
món quà
“お客様” là cách nói lịch sự cho
quý khách
người bán
người mời
người tổ chức
“泊まる” phù hợp nhất với tình huống
lưu trú
mua vé
trả lời
nhờ vả
“リラックス” nghĩa là
(sự) thư giãn
(sự) ôn tập
(sự) hẹn đặt
(sự) đối diện
“席” dùng khi nói về
chỗ ngồi
vé vào
góc phố
đèn đường
Từ nào nghĩa là "chùa" trong tiếng Nhật?
寺
神社
大仏
世界
"神社" có nghĩa là gì?
đền
chùa
bức tượng lớn
thế giới
"非常に" được dùng để diễn tả mức độ nào?
rất, thật là
bằng mọi giá
hiếm, ít gặp
đáng nghi, kỳ lạ
Từ nào đúng cho "động vật"?
動物
動物園
背中
可笑しい
Chọn nghĩa đúng của 美しい.
đẹp
xấu
chắc chắn
quốc tế
体験(する) nghĩa là (a) .
"国際" có nghĩa là gì?
quốc tế
nội địa
công cộng
cá nhân
"丈夫な" được hiểu là gì?
chắc chắn, bền
đáng nghi, lạ
trung bình, vừa
mỏng, nhẹ
Phân biệt 直る và 直す: chọn cặp nghĩa đúng.
直る: được sửa; 直す: sửa
直る: sửa chữa; 直す: được sửa
直る: thanh toán; 直す: vay mượn
直る: dự định; 直す: quyết định
背中 có nghĩa là bộ phận nào của cơ thể?
lưng
cổ
ngực
chân
Giá cả, mức giá trong tiếng Nhật là từ nào?
値段
給料
程
味
"アルバイト" nghĩa là (a) .
面接(を受ける) nghĩa chuẩn là gì?
(tham gia) phỏng vấn
(tham gia) hội thảo
(nhận) tiền lương
(đổi) công việc
失礼(する) thường dùng trong tình huống nào?
(sự) thất lễ
(sự) tuyển dụng
(sự) trang trí
(sự) học tập
"事務所" nghĩa là (a) .
Cặp từ 表 và 裏 lần lượt là gì?
phía trước; phía sau
bên trái; bên phải
bên trên; bên dưới
ngày; đêm
触る có nghĩa là gì?
chạm vào
xem qua
đổi sang
đi qua
"横" ám chỉ hướng nào?
bề ngang
bề dọc
phía trong
phía ngoài
"社員" là ai trong công ty?
nhân viên
chủ tịch
trưởng phòng
quản lý
部長 và 課長 lần lượt nghĩa là gì?
quản lý; trưởng phòng
trưởng phòng; quản lý
chủ tịch; nhân viên
kế toán; giám đốc
一生懸命 thể hiện điều gì?
hết sức, dốc toàn lực
nghỉ ngơi, thư giãn
đi lại, di chuyển
chậm rãi, từ tốn
社長 là chức danh nào?
chủ tịch
trưởng phòng
quản lý
nhân viên
階段 dùng để chỉ gì?
cầu thang
cây thước
cái ghế
cửa sổ
ランチタイム nghĩa là (a) .
味, 濃い, 薄い lần lượt nghĩa là gì?
hương vị; đậm; nhạt
mùi vị; nhạt; đậm
thức ăn; đắng; cay
gia vị; mặn; ngọt
敬語 là gì trong tiếng Nhật?
kính ngữ
chửi tục
từ tượng thanh
tên riêng
"払う" nghĩa là gì trong tình huống ăn uống?
thanh toán
gọi món
nấu ăn
mời khách
ステーキ, サラダ, サンドイッチ, スープ: chọn cặp đồ ăn chứa thịt chính.
ステーキ và ハンバーガー
サラダ và スープ
サンドイッチ và サラダ
スープ và スパゲッティ
“試験” có nghĩa là gì?
kỳ thi
bài giảng
hội nghị
giải thích
Từ nào mang nghĩa “tặng (kính ngữ)” trong danh sách?
差し上げる
受ける
渡す
治す
拝見する(III) có nghĩa là gì?
xem (kính ngữ)
ngã, trượt
tìm kiếm
điều tra
“海外” nghĩa là gì?
nước ngoài, hải ngoại
trung học cơ sở
đồ chơi
bài văn, văn chương
出張(する)(III) được dịch là (a) .
“直接” có nghĩa là gì?
trực tiếp
gián tiếp
chính xác
an toàn
戻る(I) và 戻す(I) khác nhau thế nào? Chọn cặp nghĩa đúng.
戻る: quay về; 戻す: để lại, hoàn trả
戻る: nhận; 戻す: trả lời
戻る: ngã; 戻す: chữa bệnh
戻る: xuất viện; 戻す: nhập viện
“会議” nghĩa là (a) .
競争(する)(III) có nghĩa là gì?
(cuộc) thi đấu
(sự) kiểm tra
(việc) giặt giũ
(sự) giải thích
入院(する)(III) nghĩa là (a) .
気を付ける(II) nghĩa là gì?
cẩn thận
xin lỗi
khoa, bộ
nguy hiểm
“謝る(I)” được dịch là (a) .
洗濯(する)(III) nghĩa là gì?
(việc) giặt giũ
(sự) giải thích
(việc) xuất viện
(sự) chuẩn bị bài
渡す(I) nghĩa là (a) .
受ける(II) thường dùng với nghĩa nào?
nhận, dự (thi)
tặng ai đó
trông ngóng
xuất viện
“危険な” đối nghĩa gần nhất với từ nào sau đây?
安全な
正しい
都合
説明
“引く(I)” KHÔNG có nghĩa nào sau đây?
nộp bài văn
kéo, trừ, mắc (bệnh)
kể, tra cứu (từ)
cứu người bị nạn
載る(I) và 載せる(II) nghĩa lần lượt là gì?
được đăng, có trên; đăng lên, tải lên
nhập học; tốt nghiệp
được chữa; chữa trị
trả lời; đáp án
“文章” là (a) .
入学(する)(III) và 卒業(する)(III) đối nhau thế nào?
nhập học; tốt nghiệp
tốt nghiệp; nhập học
chuẩn bị bài; hưởng thụ
hưởng thụ; chuẩn bị bài
予習(する)(III) nghĩa là (a) .
“楽しむ(I)” khác “楽しみ(にする)(III)” thế nào?
前者: hưởng thụ; 後者: trông ngóng
前者: cố gắng; 後者: dự định
前者: xin lỗi; 後者: nhận thi
前者: xuất viện; 後者: nhập viện
“頑張る(I)” nghĩa là gì?
cố gắng, làm hết sức
dự định
giáo dục bắt buộc
khoa, bộ
小学校, 中学校, 高等学校(高校) sắp xếp theo bậc học từ thấp đến cao là _____.
tiểu học → trung học cơ sở → trung học phổ thông
trung học cơ sở → tiểu học → trung học phổ thông
trung học phổ thông → trung học cơ sở → tiểu học
tiểu học → trung học phổ thông → trung học cơ sở
“短期大学” được hiểu là _____.
cao đẳng
đại học
trường nghề
mẫu giáo
“専門学校” nghĩa là (a) .
Từ nào nghĩa là “sinh viên đại học” trong tiếng Nhật?
大学生
高校生
中学生
小学生
Chọn nghĩa đúng của từ 将来
tương lai
giấc mơ
chuyên nghiệp
tuyển thủ
Điền từ còn thiếu: 夢 nghĩa là (a)
大事な có nghĩa là gì?
quan trọng
vô lí
cứng
mềm
Từ nào dùng để chỉ “mẹ” theo cách thân mật?
ママ
パパ
選手
君
成績 mang nghĩa nào dưới đây?
thành tích, kết quả
(sự) chiến thắng
(sự) vận động
đại hội
Từ 真面目な được dùng để mô tả người như thế nào?
chăm chỉ, nghiêm túc
giỏi
u sầu, cô đơn
tự nhiên
Điền từ phù hợp: 大会 là (a)
経過する mang nghĩa gần nhất với lựa chọn nào?
(sự) trôi qua, diễn biến
(sự) kiểm tra, kiểm định
(sự) tham gia
(sự) nghiên cứu
法律 có nghĩa là gì?
luật pháp
công chức
tác phẩm
kinh nghiệm
合格する đối nghĩa với từ nào sau đây?
不合格する
参加する
経験する
落とす
嘘をつく mang nghĩa hành động nào?
nói dối
bị cảm
ho
sốt
冷房 và 暖房 lần lượt là gì?
điều hoà và máy sưởi ấm
máy sưởi ấm và điều hoà
sốt và ho
bị cảm và họng
眠る có nghĩa là (a)
Chọn phương án đúng: 落ちる mang nghĩa “rớt, trượt (kỳ thi)”. Vậy 落とす thường dùng khi nào?
khi làm rớt, đánh rơi
khi bị rơi tự nhiên
khi đỗ kỳ thi
khi kiểm tra xong
Từ nào có nghĩa là “bị gãy” (tự động từ)?
折れる
折る
拾う
逃げる
折る có nghĩa là gì?
gãy (tha động từ)
bị gãy (tự động từ)
bắt, tóm (ai đó)
đi đến, hướng tới
携帯・電話 chỉ cái gì?
điện thoại di động
điện thoại bàn
máy ảnh kỹ thuật số
máy nghe nhạc
警官 là ai?
cảnh sát viên
nhân viên nhà ga
nhân viên bưu điện
bảo vệ tòa nhà
Từ nào là “trộm, cướp”?
盗む
逃げる
擦り
確か
逃げる có nghĩa là gì?
chạy trốn
đi dạo
nói chuyện
mua sắm
連絡(する) nghĩa là gì?
(sự) liên lạc
(sự) thất bại
(sự) xác nhận
(sự) nhập học
書類 là gì?
tài liệu
sách giáo khoa
từ điển
bài luận văn
届く mang nghĩa nào sau đây?
được gửi, đến nơi
gửi, đưa đến
đi đến, hướng tới
bị nhầm, sai sót
急に mang nghĩa gì?
đột nhiên, ngay lập tức
từ từ, chậm rãi
đều đặn mỗi ngày
thỉnh thoảng, đôi khi
気付く diễn tả hành động nào?
cẩn thận, cẩn trọng
nhận ra, để ý
thư giãn hoàn toàn
nuôi dưỡng ai đó
育つ và 育てる khác nhau thế nào? Chọn đáp án đúng.
育つ: lớn lên; 育てる: nuôi dưỡng
育つ: nuôi dưỡng; 育てる: lớn lên
Cả hai: gói, bọc đồ
Cả hai: bị nhầm lẫn
包む mang nghĩa nào?
được gói, bọc (tự động từ)
gói, bọc (tha động từ)
mở, tháo lớp bọc
đóng dấu bưu kiện
空気 nghĩa là gì?
không khí
bầu trời
gió mạnh
khí hậu
Từ nào chỉ “mùa mưa” ở Nhật?
梅雨
お祭り
花見
温暖
Xác định cặp đúng giữa từ và nghĩa.
駅員—nhân viên nhà ga
駅員—bưu tá địa phương
駅員—lái xe taxi
駅員—cảnh sát giao thông
Hãy chọn từ Nhật phù hợp: “chai nhựa”.
ペットボトル
ボールペン
ノートブック
レストラン
Từ nào nghĩa là “xung quanh, vòng quanh”?
周り
周
回す
周辺地
Dựa vào nghĩa: chọn động từ dùng cho “dẫm lên”.
踏む
拾う
寄る
逃げる
Hãy chọn từ đúng cho “ấm áp, ôn hòa”.
温暖
冷静
強風
多雨
"運動会" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
hội thao
giáng sinh
Tết
kỳ nghỉ
Điền từ phù hợp: クリスマス nghĩa là (a) .
Từ nào chỉ "Tết" theo tiếng Nhật?
正月
台風
南東
大分
Từ nào mang nghĩa "trượt băng"?
スケート
ガス
ガラス
サイン
Chọn nghĩa đúng của 近付く:
tiếp cận, lại gần
giảm xuống
tăng lên
đóng lại
"地方" mang nghĩa nào sau đây?
vùng, địa phương
ngôi sao sáng
đường kẻ tuyến
xe cứu thương
Từ "雲" tương ứng với nghĩa nào?
mây
dấu hiệu
máu
xương
増える và 減る lần lượt có nghĩa là gì?
tăng lên; giảm xuống
giảm xuống; tăng lên
đóng lại; mở ra
tiếp tục; kết thúc
Bắc Đông Nam Tây: Hãy ghép hướng và từ Nhật phù hợp.
北東=Đông Bắc, 南東=Đông Nam
北東=Đông Nam, 南東=Đông Bắc
北西=Đông Bắc, 南西=Tây Bắc
南西=Đông Nam, 北西=Tây Nam
Từ nào nghĩa là "ngôi sao"?
星
雲
血
骨
