Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

N4 Vocabulary List (1-69)

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Từ tiếng Nhật nào có nghĩa là “siêu thị”?

a)

スーパー

b)

セール

c)

ショッピング

d)

ブーツ

2.

Từ nào mang nghĩa “giảm giá” trong tiếng Nhật?

a)

割引

b)

必ず

c)

特に

d)

訳

3.

“半額” nghĩa là gì?

a)

giá một nửa

b)

giảm giá nhẹ

c)

hầu hết hàng

d)

đặc biệt rẻ

4.

“今夜” được dịch chính xác là gì?

a)

tối nay, đêm nay

b)

ngày mai, sáng mai

c)

đêm qua, hôm qua

d)

chiều nay, lúc này

5.

“ショッピング” tương đương với nghĩa nào sau đây?

a)

mua sắm

b)

đổi đồ

c)

giặt ủi

d)

gửi bưu

6.

Từ nào KHÔNG phải là trang phục hoặc phụ kiện?

a)

駐車場

b)

スカート

c)

マフラー

d)

ブーツ

7.

“帽子” nghĩa là gì?

a)

mũ

b)

găng tay

c)

túi

d)

áo len

8.

“下着” được dịch là

a)

quần áo lót

b)

áo khoác

c)

váy dài

d)

giày ống, bốt

9.

Từ nào mang nghĩa “bãi đỗ xe”?

a)

駐車場

b)

交番

c)

世話

d)

訳

10.

Điền từ đúng: “怒る” là (a)   .

11.

Từ nào nghĩa là “kỳ lạ”?

a)

変な

b)

特別な

c)

自由な

d)

丁度いい

12.

“交番” được hiểu là

a)

đồn cảnh sát

b)

bãi đỗ xe

c)

sự thảo luận

d)

lý do chính

13.

Chọn nghĩa của “世話”.

a)

sự chăm sóc

b)

sự lưỡng lự

c)

sự tham dự

d)

sự thay vào

14.

“行う” nghĩa là

a)

tiến hành, tổ chức

b)

đi lại, di chuyển

c)

hét lên, làm ồn

d)

quyết định, chọn

15.

Điền nghĩa: “出席” là (a)   .

16.

“遠慮” mang nghĩa nào sau đây?

a)

(sự) lưỡng lự

b)

(sự) thảo luận

c)

(sự) chuẩn bị

d)

(sự) tự do

17.

Chọn nghĩa chính xác của “相談”.

a)

(sự) thảo luận

b)

(sự) bán hàng

c)

(sự) rèn luyện

d)

(sự) xin lỗi

18.

Điền từ đúng: “自由な” có nghĩa là (a)   .

19.

Từ nào trong tiếng Nhật nghĩa là “tuần sau nữa”?

a)

再来週

b)

再来月

c)

再来年

d)

来週後

20.

“再来月” có nghĩa là gì?

a)

tuần sau nữa

b)

tháng sau nữa

c)

năm sau nữa

d)

ngày sau nữa

21.

Điền từ còn thiếu: 引っ越す nghĩa là (a)   .

22.

Từ nào mang nghĩa “việc dọn dẹp”?

a)

準備

b)

片付け

c)

移る

d)

専門

23.

Chọn nghĩa đúng của “凄い/すごい”.

a)

thật sự

b)

tuyệt vời

c)

khu vực

d)

rác

24.

“並ぶ” và “並べる” khác nhau thế nào? Chọn phát biểu đúng.

a)

並ぶ là tự động từ, 並べる là tha động từ

b)

並ぶ là tha động từ, 並べる là tự động từ

c)

cả hai đều tha động từ

d)

cả hai đều tự động từ

25.

“住宅団地” chỉ về điều gì?

a)

khu vực dân cư

b)

khu vực công nghiệp

c)

cảng biển

d)

đường sá

26.

“輸入” và “輸出” lần lượt có nghĩa là gì?

a)

xuất khẩu và nhập khẩu

b)

nhập khẩu và xuất khẩu

c)

vận chuyển và kế hoạch

d)

thương mại và công nghiệp

27.

Từ nào có nghĩa là “tiến lên, tiến triển”?

a)

置く

b)

進む

c)

通る

d)

運ぶ

28.

Điền từ đúng: 交通 nghĩa là (a)   .

29.

“田舎” được dịch là gì?

a)

thành phố

b)

vùng quê

c)

khu công nghiệp

d)

bến cảng

30.

空港 nghĩa là gì?

a)

bến tàu

b)

sân bay

c)

cảng biển

d)

trạm xe

31.

Từ nào mang nghĩa “đón” trong bối cảnh đón ai đó?

a)

送る

b)

迎える

c)

混む

d)

替える

32.

“乗り換える” dùng khi nào?

a)

khi chuyển xe

b)

khi lái xe

c)

khi dọn nhà

d)

khi nhập khẩu

33.

Từ nào nghĩa là “đúng giờ”?

a)

途中

b)

間に合う

c)

混む

d)

送る

34.

Chọn cặp đúng: phương tiện giao thông và từ Nhật tương ứng.

a)

xe buýt – タクシー

b)

xe máy – オートバイ

c)

máy bay – 船

d)

tàu điện – 飛行機

35.

BLANK: “港” dịch là (a)   .

36.

Chọn đáp án mô tả đúng sự khác nhau: 変わる và 変える.

a)

変わる là tự động từ, 変える là tha động từ

b)

変わる là tha động từ, 変える là tự động từ

c)

cả hai đều tha động từ

d)

cả hai đều tự động từ

37.

“地下鉄” có nghĩa là gì?

a)

tàu điện ngầm

b)

tàu phổ thông

c)

tàu đặc biệt

d)

ngã tư đường

38.

Từ “普通” mang nghĩa gần nhất là

a)

tàu phổ thông

b)

tàu tốc hành

c)

góc đường

d)

cửa hàng tiện lợi

39.

“交差点” là nơi nào trong thành phố?

a)

ngã tư, giao lộ

b)

cửa hàng tiện lợi

c)

đường phố vắng

d)

bảo tàng nghệ thuật

40.

Từ nào dùng cho “đèn giao thông”?

a)

信号

b)

橋

c)

案内

d)

反対

41.

Điền nghĩa: “危ない” =

a)

nguy hiểm

b)

hân hoan

c)

cổ điển

d)

đầy tràn

42.

Từ nào là “sở thích” trong tiếng Nhật N4?

a)

興味

b)

関係

c)

道具

d)

復習

43.

“復習” mang nghĩa là

a)

(sự) ôn tập

b)

(sự) hướng dẫn

c)

(sự) đối diện

d)

(sự) giới thiệu

44.

“開く” trong danh sách này mang nghĩa

a)

tổ chức

b)

nhận

c)

dùng bữa

d)

trả lời

45.

“招待” thường dùng khi bạn gửi

a)

lời mời

b)

quà lưu niệm

c)

câu trả lời

d)

lời cảm ơn

46.

“結婚式” là sự kiện gì?

a)

lễ kết hôn

b)

buổi hòa nhạc

c)

khu triển lãm

d)

mùa trong năm

47.

“店員” nghĩa là

a)

nhân viên

b)

khách

c)

quý khách

d)

món quà

48.

“お客様” là cách nói lịch sự cho

a)

quý khách

b)

người bán

c)

người mời

d)

người tổ chức

49.

“泊まる” phù hợp nhất với tình huống

a)

lưu trú

b)

mua vé

c)

trả lời

d)

nhờ vả

50.

“リラックス” nghĩa là

a)

(sự) thư giãn

b)

(sự) ôn tập

c)

(sự) hẹn đặt

d)

(sự) đối diện

51.

“席” dùng khi nói về

a)

chỗ ngồi

b)

vé vào

c)

góc phố

d)

đèn đường

52.

Từ nào nghĩa là "chùa" trong tiếng Nhật?

a)

寺

b)

神社

c)

大仏

d)

世界

53.

"神社" có nghĩa là gì?

a)

đền

b)

chùa

c)

bức tượng lớn

d)

thế giới

54.

"非常に" được dùng để diễn tả mức độ nào?

a)

rất, thật là

b)

bằng mọi giá

c)

hiếm, ít gặp

d)

đáng nghi, kỳ lạ

55.

Từ nào đúng cho "động vật"?

a)

動物

b)

動物園

c)

背中

d)

可笑しい

56.

Chọn nghĩa đúng của 美しい.

a)

đẹp

b)

xấu

c)

chắc chắn

d)

quốc tế

57.

体験(する) nghĩa là (a)   .

58.

"国際" có nghĩa là gì?

a)

quốc tế

b)

nội địa

c)

công cộng

d)

cá nhân

59.

"丈夫な" được hiểu là gì?

a)

chắc chắn, bền

b)

đáng nghi, lạ

c)

trung bình, vừa

d)

mỏng, nhẹ

60.

Phân biệt 直る và 直す: chọn cặp nghĩa đúng.

a)

直る: được sửa; 直す: sửa

b)

直る: sửa chữa; 直す: được sửa

c)

直る: thanh toán; 直す: vay mượn

d)

直る: dự định; 直す: quyết định

61.

背中 có nghĩa là bộ phận nào của cơ thể?

a)

lưng

b)

cổ

c)

ngực

d)

chân

62.

Giá cả, mức giá trong tiếng Nhật là từ nào?

a)

値段

b)

給料

c)

程

d)

味

63.

"アルバイト" nghĩa là (a)   .

64.

面接(を受ける) nghĩa chuẩn là gì?

a)

(tham gia) phỏng vấn

b)

(tham gia) hội thảo

c)

(nhận) tiền lương

d)

(đổi) công việc

65.

失礼(する) thường dùng trong tình huống nào?

a)

(sự) thất lễ

b)

(sự) tuyển dụng

c)

(sự) trang trí

d)

(sự) học tập

66.

"事務所" nghĩa là (a)   .

67.

Cặp từ 表 và 裏 lần lượt là gì?

a)

phía trước; phía sau

b)

bên trái; bên phải

c)

bên trên; bên dưới

d)

ngày; đêm

68.

触る có nghĩa là gì?

a)

chạm vào

b)

xem qua

c)

đổi sang

d)

đi qua

69.

"横" ám chỉ hướng nào?

a)

bề ngang

b)

bề dọc

c)

phía trong

d)

phía ngoài

70.

"社員" là ai trong công ty?

a)

nhân viên

b)

chủ tịch

c)

trưởng phòng

d)

quản lý

71.

部長 và 課長 lần lượt nghĩa là gì?

a)

quản lý; trưởng phòng

b)

trưởng phòng; quản lý

c)

chủ tịch; nhân viên

d)

kế toán; giám đốc

72.

一生懸命 thể hiện điều gì?

a)

hết sức, dốc toàn lực

b)

nghỉ ngơi, thư giãn

c)

đi lại, di chuyển

d)

chậm rãi, từ tốn

73.

社長 là chức danh nào?

a)

chủ tịch

b)

trưởng phòng

c)

quản lý

d)

nhân viên

74.

階段 dùng để chỉ gì?

a)

cầu thang

b)

cây thước

c)

cái ghế

d)

cửa sổ

75.

ランチタイム nghĩa là (a)   .

76.

味, 濃い, 薄い lần lượt nghĩa là gì?

a)

hương vị; đậm; nhạt

b)

mùi vị; nhạt; đậm

c)

thức ăn; đắng; cay

d)

gia vị; mặn; ngọt

77.

敬語 là gì trong tiếng Nhật?

a)

kính ngữ

b)

chửi tục

c)

từ tượng thanh

d)

tên riêng

78.

"払う" nghĩa là gì trong tình huống ăn uống?

a)

thanh toán

b)

gọi món

c)

nấu ăn

d)

mời khách

79.

ステーキ, サラダ, サンドイッチ, スープ: chọn cặp đồ ăn chứa thịt chính.

a)

ステーキ và ハンバーガー

b)

サラダ và スープ

c)

サンドイッチ và サラダ

d)

スープ và スパゲッティ

80.

“試験” có nghĩa là gì?

a)

kỳ thi

b)

bài giảng

c)

hội nghị

d)

giải thích

81.

Từ nào mang nghĩa “tặng (kính ngữ)” trong danh sách?

a)

差し上げる

b)

受ける

c)

渡す

d)

治す

82.

拝見する(III) có nghĩa là gì?

a)

xem (kính ngữ)

b)

ngã, trượt

c)

tìm kiếm

d)

điều tra

83.

“海外” nghĩa là gì?

a)

nước ngoài, hải ngoại

b)

trung học cơ sở

c)

đồ chơi

d)

bài văn, văn chương

84.

出張(する)(III) được dịch là (a)   .

85.

“直接” có nghĩa là gì?

a)

trực tiếp

b)

gián tiếp

c)

chính xác

d)

an toàn

86.

戻る(I) và 戻す(I) khác nhau thế nào? Chọn cặp nghĩa đúng.

a)

戻る: quay về; 戻す: để lại, hoàn trả

b)

戻る: nhận; 戻す: trả lời

c)

戻る: ngã; 戻す: chữa bệnh

d)

戻る: xuất viện; 戻す: nhập viện

87.

“会議” nghĩa là (a)   .

88.

競争(する)(III) có nghĩa là gì?

a)

(cuộc) thi đấu

b)

(sự) kiểm tra

c)

(việc) giặt giũ

d)

(sự) giải thích

89.

入院(する)(III) nghĩa là (a)   .

90.

気を付ける(II) nghĩa là gì?

a)

cẩn thận

b)

xin lỗi

c)

khoa, bộ

d)

nguy hiểm

91.

“謝る(I)” được dịch là (a)   .

92.

洗濯(する)(III) nghĩa là gì?

a)

(việc) giặt giũ

b)

(sự) giải thích

c)

(việc) xuất viện

d)

(sự) chuẩn bị bài

93.

渡す(I) nghĩa là (a)   .

94.

受ける(II) thường dùng với nghĩa nào?

a)

nhận, dự (thi)

b)

tặng ai đó

c)

trông ngóng

d)

xuất viện

95.

“危険な” đối nghĩa gần nhất với từ nào sau đây?

a)

安全な

b)

正しい

c)

都合

d)

説明

96.

“引く(I)” KHÔNG có nghĩa nào sau đây?

a)

nộp bài văn

b)

kéo, trừ, mắc (bệnh)

c)

kể, tra cứu (từ)

d)

cứu người bị nạn

97.

載る(I) và 載せる(II) nghĩa lần lượt là gì?

a)

được đăng, có trên; đăng lên, tải lên

b)

nhập học; tốt nghiệp

c)

được chữa; chữa trị

d)

trả lời; đáp án

98.

“文章” là (a)   .

99.

入学(する)(III) và 卒業(する)(III) đối nhau thế nào?

a)

nhập học; tốt nghiệp

b)

tốt nghiệp; nhập học

c)

chuẩn bị bài; hưởng thụ

d)

hưởng thụ; chuẩn bị bài

100.

予習(する)(III) nghĩa là (a)   .

101.

“楽しむ(I)” khác “楽しみ(にする)(III)” thế nào?

a)

前者: hưởng thụ; 後者: trông ngóng

b)

前者: cố gắng; 後者: dự định

c)

前者: xin lỗi; 後者: nhận thi

d)

前者: xuất viện; 後者: nhập viện

102.

“頑張る(I)” nghĩa là gì?

a)

cố gắng, làm hết sức

b)

dự định

c)

giáo dục bắt buộc

d)

khoa, bộ

103.

小学校, 中学校, 高等学校(高校) sắp xếp theo bậc học từ thấp đến cao là _____.

a)

tiểu học → trung học cơ sở → trung học phổ thông

b)

trung học cơ sở → tiểu học → trung học phổ thông

c)

trung học phổ thông → trung học cơ sở → tiểu học

d)

tiểu học → trung học phổ thông → trung học cơ sở

104.

“短期大学” được hiểu là _____.

a)

cao đẳng

b)

đại học

c)

trường nghề

d)

mẫu giáo

105.

“専門学校” nghĩa là (a)   .

106.

Từ nào nghĩa là “sinh viên đại học” trong tiếng Nhật?

a)

大学生

b)

高校生

c)

中学生

d)

小学生

107.

Chọn nghĩa đúng của từ 将来

a)

tương lai

b)

giấc mơ

c)

chuyên nghiệp

d)

tuyển thủ

108.

Điền từ còn thiếu: 夢 nghĩa là (a)  

109.

大事な có nghĩa là gì?

a)

quan trọng

b)

vô lí

c)

cứng

d)

mềm

110.

Từ nào dùng để chỉ “mẹ” theo cách thân mật?

a)

ママ

b)

パパ

c)

選手

d)

君

111.

成績 mang nghĩa nào dưới đây?

a)

thành tích, kết quả

b)

(sự) chiến thắng

c)

(sự) vận động

d)

đại hội

112.

Từ 真面目な được dùng để mô tả người như thế nào?

a)

chăm chỉ, nghiêm túc

b)

giỏi

c)

u sầu, cô đơn

d)

tự nhiên

113.

Điền từ phù hợp: 大会 là (a)  

114.

経過する mang nghĩa gần nhất với lựa chọn nào?

a)

(sự) trôi qua, diễn biến

b)

(sự) kiểm tra, kiểm định

c)

(sự) tham gia

d)

(sự) nghiên cứu

115.

法律 có nghĩa là gì?

a)

luật pháp

b)

công chức

c)

tác phẩm

d)

kinh nghiệm

116.

合格する đối nghĩa với từ nào sau đây?

a)

不合格する

b)

参加する

c)

経験する

d)

落とす

117.

嘘をつく mang nghĩa hành động nào?

a)

nói dối

b)

bị cảm

c)

ho

d)

sốt

118.

冷房 và 暖房 lần lượt là gì?

a)

điều hoà và máy sưởi ấm

b)

máy sưởi ấm và điều hoà

c)

sốt và ho

d)

bị cảm và họng

119.

眠る có nghĩa là (a)  

120.

Chọn phương án đúng: 落ちる mang nghĩa “rớt, trượt (kỳ thi)”. Vậy 落とす thường dùng khi nào?

a)

khi làm rớt, đánh rơi

b)

khi bị rơi tự nhiên

c)

khi đỗ kỳ thi

d)

khi kiểm tra xong

121.

Từ nào có nghĩa là “bị gãy” (tự động từ)?

a)

折れる

b)

折る

c)

拾う

d)

逃げる

122.

折る có nghĩa là gì?

a)

gãy (tha động từ)

b)

bị gãy (tự động từ)

c)

bắt, tóm (ai đó)

d)

đi đến, hướng tới

123.

携帯・電話 chỉ cái gì?

a)

điện thoại di động

b)

điện thoại bàn

c)

máy ảnh kỹ thuật số

d)

máy nghe nhạc

124.

警官 là ai?

a)

cảnh sát viên

b)

nhân viên nhà ga

c)

nhân viên bưu điện

d)

bảo vệ tòa nhà

125.

Từ nào là “trộm, cướp”?

a)

盗む

b)

逃げる

c)

擦り

d)

確か

126.

逃げる có nghĩa là gì?

a)

chạy trốn

b)

đi dạo

c)

nói chuyện

d)

mua sắm

127.

連絡(する) nghĩa là gì?

a)

(sự) liên lạc

b)

(sự) thất bại

c)

(sự) xác nhận

d)

(sự) nhập học

128.

書類 là gì?

a)

tài liệu

b)

sách giáo khoa

c)

từ điển

d)

bài luận văn

129.

届く mang nghĩa nào sau đây?

a)

được gửi, đến nơi

b)

gửi, đưa đến

c)

đi đến, hướng tới

d)

bị nhầm, sai sót

130.

急に mang nghĩa gì?

a)

đột nhiên, ngay lập tức

b)

từ từ, chậm rãi

c)

đều đặn mỗi ngày

d)

thỉnh thoảng, đôi khi

131.

気付く diễn tả hành động nào?

a)

cẩn thận, cẩn trọng

b)

nhận ra, để ý

c)

thư giãn hoàn toàn

d)

nuôi dưỡng ai đó

132.

育つ và 育てる khác nhau thế nào? Chọn đáp án đúng.

a)

育つ: lớn lên; 育てる: nuôi dưỡng

b)

育つ: nuôi dưỡng; 育てる: lớn lên

c)

Cả hai: gói, bọc đồ

d)

Cả hai: bị nhầm lẫn

133.

包む mang nghĩa nào?

a)

được gói, bọc (tự động từ)

b)

gói, bọc (tha động từ)

c)

mở, tháo lớp bọc

d)

đóng dấu bưu kiện

134.

空気 nghĩa là gì?

a)

không khí

b)

bầu trời

c)

gió mạnh

d)

khí hậu

135.

Từ nào chỉ “mùa mưa” ở Nhật?

a)

梅雨

b)

お祭り

c)

花見

d)

温暖

136.

Xác định cặp đúng giữa từ và nghĩa.

a)

駅員—nhân viên nhà ga

b)

駅員—bưu tá địa phương

c)

駅員—lái xe taxi

d)

駅員—cảnh sát giao thông

137.

Hãy chọn từ Nhật phù hợp: “chai nhựa”.

a)

ペットボトル

b)

ボールペン

c)

ノートブック

d)

レストラン

138.

Từ nào nghĩa là “xung quanh, vòng quanh”?

a)

周り

b)

周

c)

回す

d)

周辺地

139.

Dựa vào nghĩa: chọn động từ dùng cho “dẫm lên”.

a)

踏む

b)

拾う

c)

寄る

d)

逃げる

140.

Hãy chọn từ đúng cho “ấm áp, ôn hòa”.

a)

温暖

b)

冷静

c)

強風

d)

多雨

141.

"運動会" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

hội thao

b)

giáng sinh

c)

Tết

d)

kỳ nghỉ

142.

Điền từ phù hợp: クリスマス nghĩa là (a)   .

143.

Từ nào chỉ "Tết" theo tiếng Nhật?

a)

正月

b)

台風

c)

南東

d)

大分

144.

Từ nào mang nghĩa "trượt băng"?

a)

スケート

b)

ガス

c)

ガラス

d)

サイン

145.

Chọn nghĩa đúng của 近付く:

a)

tiếp cận, lại gần

b)

giảm xuống

c)

tăng lên

d)

đóng lại

146.

"地方" mang nghĩa nào sau đây?

a)

vùng, địa phương

b)

ngôi sao sáng

c)

đường kẻ tuyến

d)

xe cứu thương

147.

Từ "雲" tương ứng với nghĩa nào?

a)

mây

b)

dấu hiệu

c)

máu

d)

xương

148.

増える và 減る lần lượt có nghĩa là gì?

a)

tăng lên; giảm xuống

b)

giảm xuống; tăng lên

c)

đóng lại; mở ra

d)

tiếp tục; kết thúc

149.

Bắc Đông Nam Tây: Hãy ghép hướng và từ Nhật phù hợp.

a)

北東=Đông Bắc, 南東=Đông Nam

b)

北東=Đông Nam, 南東=Đông Bắc

c)

北西=Đông Bắc, 南西=Tây Bắc

d)

南西=Đông Nam, 北西=Tây Nam

150.

Từ nào nghĩa là "ngôi sao"?

a)

星

b)

雲

c)

血

d)

骨