Font size
WorksheetsJapanese-Vietnamese Vocabulary List (694-763)
Total questions: 120
Worksheet time: 3600secs
Từ tiếng Nhật nào có nghĩa là “đến nơi” trong tiếng Việt?
着く
取る
診る
踊る
“ボランティア” được dịch đúng nhất là gì?
tình nguyện viên
thị trường tự do
điệu múa Bon
tòa nhà Quốc hội
Từ nào mang nghĩa “ngày thường”?
平日
今度
キッチン
波
Từ “飼う” được dùng để diễn đạt hành động nào?
nuôi
bay
khám bệnh
bán
“マンション” có nghĩa phù hợp nhất là?
chung cư, căn hộ
nhà bếp
phòng tiệc
giặt ủi
Cặp nào đúng giữa tiếng Nhật và nghĩa Việt?
キッチン – nhà bếp
パーティールーム – nhà thể chất
ガム – hình dáng
波 – giặt ủi
Từ nào chỉ “nhân vật chính”?
主人公
本棚
不思議な
メモ
Từ “不思議な” được dùng để miêu tả điều gì?
kỳ lạ, bí ẩn
gắn, thêm vào
ghi lại
đi học, đi làm
Chọn nghĩa đúng của “通う”.
đi học, đi làm
nhảy, khiêu vũ
bán (tha động từ)
bay, nhảy
Ghép đúng chức năng: “メモ(する)” thường là hành động gì?
(sự) ghi lại
(sự) bay lên
(sự) đóng lại
(sự) tắt điện
Từ nào khớp với nghĩa “tiểu thuyết gia”?
小説家
歌手
ドラマ
体育館
“茶碗” có nghĩa là gì?
bát, chén
cốc
túi
diễn văn
Chọn nghĩa đúng của “カップ”.
cốc
túi
giá để hành lý
tường
Từ “袋” dịch là:
túi
kim đồng hồ
chỉ
tập hợp
Chọn nghĩa phù hợp của “壁”.
tường
kim đồng hồ
giá để hành lý
chỉ
Từ “針” mang nghĩa là:
kim đồng hồ
chỉ
dán
rút
“指す” được dịch là:
chỉ
đăng ký
ghét
tròn
“廊下” có nghĩa là:
hành lang
trụ sở chính
chi nhánh
nhà thờ
Chọn nghĩa đúng của “リュック”.
ba lô
đèn pin
ngăn kéo
gương
Từ “懐中電灯” nghĩa là:
đèn pin
tròn
ghét
đăng ký
“本社” nghĩa là gì?
trụ sở chính
chi nhánh
nhà thờ
giọng nói
Từ “支店” dịch là:
chi nhánh
trụ sở chính
nhà thờ
tái chế
“成功(する)” có nghĩa là:
(sự) thành công
quang đãng
âm u, nhiều mây
bị dừng, tạnh (mưa)
Chọn nghĩa đúng của “雲り”.
sự âm u, nhiều mây
nắng
quang đãng
dừng, thôi, ngưng
“止む” được dịch là:
bị dừng, ngưng, tạnh (mưa)
làm lạnh
vết bỏng
cúm
Từ “冷やす” nghĩa là:
làm lạnh
vết bỏng
cúm
nước máy
Điền đúng: 水道 là (a) .
“エンジン” có nghĩa là:
động cơ
đội
dạ dày
áp lực
Từ “胃” được dịch là:
dạ dày
áp lực
giọng nói
ký hiệu, biểu tượng
“ストレス” nghĩa là:
áp lực
xổ số
trúng (xổ số)
từ bỏ
Điền đúng: 宝くじ là (a) .
Chọn nghĩa đúng của “恋愛”.
(phim) tình cảm, lãng mạn
người yêu
giọng nói
từ bỏ
“恋人” dịch là:
người yêu
giọng nói
từ bỏ
bảo vệ
Từ “守る” có nghĩa là:
bảo vệ
từ bỏ
tái chế
ký hiệu, biểu tượng
Từ tiếng Nhật nào có nghĩa là “hạn chót, deadline”?
締め切り
禁止
徐行
非常
Chọn nghĩa đúng của “入口/入り口”.
lối vào
lối ra
đối phương
câu lạc bộ
“罰金” được dịch là gì?
tiền phạt
tuyển dụng
xi dầu
mũi tên
Điền vào chỗ trống: 出口 nghĩa là (a) .
“質問する” mang nghĩa nào sau đây?
đặt câu hỏi
nhập dữ liệu
cho phép
tiết kiệm
Chọn nghĩa đúng của “磨く”.
đánh, mài giữa
gắn, bật, thoa
lắp ráp
đi chậm
“付ける” thường dùng với nghĩa nào?
gắn, bật, thoa
được nấu, chín
hình tròn
dây
Từ nào nghĩa là “sách hướng dẫn”?
説明書
図
クラブ
湯
“醤油” là gì trong tiếng Việt?
xi dầu
màu xanh sẫm
đắng
hành tây
“調味料” có nghĩa là gì?
gia vị
phù hợp
nồi
nấu, luộc
“炊飯器” là đồ vật gì?
nồi cơm điện
cán gạt
dây
hình tròn
Điền nghĩa: 交わる nghĩa là (a) .
Chọn nghĩa đúng của “過ぎる”.
quá, vượt quá
quen với
thối, hỏng
boi lội
Điền từ: “茶道” là (a) .
Từ nào nghĩa là “giờ cao điểm”?
ラッシュ
曲
かなり
絶対に
Điền nghĩa chính xác: 遠く là (a) .
Từ Nhật nào nghĩa là "phát minh"?
発見(する)
発明(する)
研究室
整理(する)
Từ Nhật cho nghĩa "mì ăn liền" là
インスタントラーメン
フロント
西洋化(する)
東洋語(する)
"金色" nghĩa là
màu vàng kim
hiền lành
tuổi tác
béo lên
Từ nào nghĩa "sang trọng, xa hoa"?
豪華な
邪魔な
汚い
似る
Điền từ Nhật cho nghĩa "bạn bè, đồng đội": (a) .
"入れる" trong ngữ cảnh nguồn điện có nghĩa là
bật (nguồn điện)
tắt (nguồn điện)
đo lường
đếm
"海岸" dịch là
bờ biển
nguồn điện
xe tải
xà phòng
Từ nào nghĩa "phòng nghiên cứu"?
研究室
回覧
方法
判子・印鑑
Điền đúng: 大人しい nghĩa là (a) .
"首相" tương ứng với
Thủ tướng
Quý vị
Lễ trưởng thành
Tiệc tất niên
Từ nào nghĩa là "khăn tắm, khăn mặt"?
タオル
フロント
石鹸
トラック
Hoàn thành: 長さ là (a) .
Điền từ: (a) nghĩa là “tội phạm”.
Chọn nghĩa đúng của “手に入れる”.
Lấy được, có được
Trộn, khuấy
Tính toán
Khảo sát thị trường
“今でも” phù hợp nhất với nghĩa nào?
Ngay cả bây giờ
Trắng tinh
Lan truyền, phổ biến
Hạnh phúc
“絵葉書” là gì?
Bưu thiếp có tranh
Máy xay, máy trộn
Tờ rơi giới thiệu
Mì ăn liền trong cốc
Điền từ: “計算(する)” là (a) .
Chọn nghĩa đúng của “自然”.
Thiên nhiên
Chiến tranh
Mục đích
Hòa bình
Từ nào mang nghĩa “luật pháp”?
法律
戦争
目的
論文
“戦争” đối nghĩa với từ nào trong danh sách?
平和
目的
やかん
カップ麺
“ミキサー” là gì?
Máy xay, máy trộn
Bàn tính
Nhiệt kế
Phòng đơn
Từ nào nghĩa là “dụng cụ mở nắp chai”?
栓抜き
缶切り
計算
洗濯物
“缶切り” dùng cho việc gì?
Dụng cụ mở hộp thiếc
Máy xay thực phẩm
Khảo sát thị trường
Rót, đổ vào
“缶詰” là gì?
Đồ hộp
Luật pháp
Không khí
Món ăn kèm cơm
Chọn nghĩa đúng của “カップ麺”.
Mì ăn liền trong cốc
Món ăn kiểu Nhật
Phòng đôi khách sạn
Tờ rơi quảng cáo
“世界初” nghĩa là gì?
Lần đầu tiên trên thế giới
Lan truyền, phổ biến
Khảo sát thị trường
Nhẹ nhàng, thoải mái
“注ぐ” có nghĩa là gì?
Rót, đổ vào
Khóc nức nở
Cười lớn
Không thích, ghét
“楽な” dịch là gì?
Nhẹ nhàng, thoải mái
Chán, vô vị
Dày, to
Món ăn kèm cơm
Điền từ: “ガソリン” là (a) .
“火” mang nghĩa là gì?
Lửa
Không khí
Nước mắt
Hoa hồng
Điền từ: “今にも” nghĩa là (a) .
“薔薇” chỉ loài hoa nào?
Hoa hồng
Hoa cúc
Hoa mai
Hoa sen
“泣く” và “笑う” là hai động từ diễn tả gì?
Khóc và cười
Dày và mỏng
Ăn kiểu Nhật
Phòng đơn
“細い” trái nghĩa với từ nào sau đây?
太い
厚い
詰まらない
楽な
Điền từ: “空気” là (a) .
“シングル” và “ツイン” dùng để mô tả gì?
Phòng đơn và phòng đôi
Món Nhật và món Tây
Dày và mỏng
Khóc và cười
Điền từ: 縁起 nghĩa là (a) .
“キャンセル(する)III” tương ứng với nghĩa nào?
Hủy (đặt trước)
Giấy bảo hành
Biên lai, hóa đơn
Cài đặt, đặt sẵn
保証書 có nghĩa là gì?
Giấy bảo hành
Buổi thuyết trình
Tệp tin, hồ sơ
Dân số
Chọn nghĩa đúng của 中止.
Hủy bỏ, ngừng
Lo lắng, phiền muộn
Kêu, reo (chuông, điện thoại)
Trở về
梅 nghĩa tiếng Việt là gì?
Hoa mơ, mận
Nửa năm
Dịch vụ giao hàng tận nhà
Chuông
目覚まし(時計) là ____.
Đồng hồ báo thức
Trạm xe buýt
Lịch trình
Địa chỉ email
“鳴る I” có nghĩa gần nhất là gì?
Kêu, reo (chuông, điện thoại)
Căng thẳng, hồi hộp
Thổi
Tế bào
セットする III có nghĩa là gì?
Cài đặt, đặt sẵn
Ghi âm
Nhận giải thưởng
Phát triển
床 mang nghĩa nào dưới đây?
Sàn nhà
Khoa y
Xe cảnh sát
Hươu cao cổ
ベル là gì?
Chuông
Dữ liệu
Mùi
Học sinh
“慌てる II” mang nghĩa là gì?
Hốt hoảng, vội vàng
Nhắm tới, hướng đến
Thành hiện thực
Cảm ơn, biết ơn
順番に diễn đạt điều nào?
Theo thứ tự
Thí nghiệm
Dân số
Trang điểm
“吹く I” được hiểu là:
Thổi
Tế bào
Mùi
Văn học
実験 là:
Thí nghiệm
Luyện chữ
Nhận giải thưởng
Căng thẳng, hồi hộp
人口 dịch sang tiếng Việt là:
Dân số
Y học
Văn học
Xe cảnh sát
パトカー là gì?
Xe cảnh sát
Buổi thuyết trình
Hướng dẫn viên
Lịch trình
“賛成(する)III” có nghĩa là:
Tán thành, đồng ý
Ghi âm
Phát huy, tận dụng
Ủng hộ, cổ vũ
大統領 nghĩa là gì?
Tổng thống
Học sinh
Tế bào
Chuông
化粧 có nghĩa là:
Trang điểm
Mùi
Theo thứ tự
Trước hết, đầu tiên
長生き(する)III thể hiện điều gì?
Sống lâu, trường thọ
Nhắm tới, hướng đến
Thành hiện thực
Phát triển
塾 dùng để chỉ:
Lò luyện thi, lớp học thêm
Buổi thuyết trình, diễn thuyết
Hướng dẫn viên
Dịch vụ giao hàng tận nhà
バス停 là:
Trạm xe buýt
Địa chỉ email
Lịch trình
Buổi thuyết trình
医学部 là:
Khoa y
Y học
Khoa học
Văn học
目指す I có nghĩa là:
Nhắm tới, hướng đến
Thành hiện thực
Phát huy, tận dụng
Cảm ơn, biết ơn
細胞 là từ chỉ:
Tế bào
Học sinh
Dân số
Mùi
私 nghĩa là:
Tôi
Bạn
Họ
Chúng tôi
お目にかかる I dùng trong tình huống nào?
Gặp (kính ngữ)
Căng thẳng
Theo thứ tự
Thổi gió
ガイド là người:
Hướng dẫn viên
Tổng thống
Xe cảnh sát
Giám khảo
メールアドレス nghĩa là:
Địa chỉ email
Lịch trình
Tệp tin
Dữ liệu
スケジュール là:
Lịch trình
Tiền thưởng
Tệp tin
Địa chỉ email
(初・始)めに mang nghĩa:
Trước hết, đầu tiên
Tiếp theo
Vừa mới, vừa lúc này
Theo thứ tự
緊張(する)III là trạng thái:
Căng thẳng, hồi hộp
Tin tưởng
Sống lâu
Phát triển
きりん là con vật nào?
Hươu cao cổ
Chim cánh cụt
Hổ trắng
Cá voi xanh
“叶う I” nghĩa là:
Thành hiện thực
Phát huy, tận dụng
Nhắm tới, hướng đến
Tán thành, đồng ý
