wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Japanese-Vietnamese Vocabulary List (694-763)

Total questions: 120

Worksheet time: 3600secs

Name
Class
Date
1.

Từ tiếng Nhật nào có nghĩa là “đến nơi” trong tiếng Việt?

a)

着く

b)

取る

c)

診る

d)

踊る

2.

“ボランティア” được dịch đúng nhất là gì?

a)

tình nguyện viên

b)

thị trường tự do

c)

điệu múa Bon

d)

tòa nhà Quốc hội

3.

Từ nào mang nghĩa “ngày thường”?

a)

平日

b)

今度

c)

キッチン

d)

4.

Từ “飼う” được dùng để diễn đạt hành động nào?

a)

nuôi

b)

bay

c)

khám bệnh

d)

bán

5.

“マンション” có nghĩa phù hợp nhất là?

a)

chung cư, căn hộ

b)

nhà bếp

c)

phòng tiệc

d)

giặt ủi

6.

Cặp nào đúng giữa tiếng Nhật và nghĩa Việt?

a)

キッチン – nhà bếp

b)

パーティールーム – nhà thể chất

c)

ガム – hình dáng

d)

波 – giặt ủi

7.

Từ nào chỉ “nhân vật chính”?

a)

主人公

b)

本棚

c)

不思議な

d)

メモ

8.

Từ “不思議な” được dùng để miêu tả điều gì?

a)

kỳ lạ, bí ẩn

b)

gắn, thêm vào

c)

ghi lại

d)

đi học, đi làm

9.

Chọn nghĩa đúng của “通う”.

a)

đi học, đi làm

b)

nhảy, khiêu vũ

c)

bán (tha động từ)

d)

bay, nhảy

10.

Ghép đúng chức năng: “メモ(する)” thường là hành động gì?

a)

(sự) ghi lại

b)

(sự) bay lên

c)

(sự) đóng lại

d)

(sự) tắt điện

11.

Từ nào khớp với nghĩa “tiểu thuyết gia”?

a)

小説家

b)

歌手

c)

ドラマ

d)

体育館

12.

“茶碗” có nghĩa là gì?

a)

bát, chén

b)

cốc

c)

túi

d)

diễn văn

13.

Chọn nghĩa đúng của “カップ”.

a)

cốc

b)

túi

c)

giá để hành lý

d)

tường

14.

Từ “袋” dịch là:

a)

túi

b)

kim đồng hồ

c)

chỉ

d)

tập hợp

15.

Chọn nghĩa phù hợp của “壁”.

a)

tường

b)

kim đồng hồ

c)

giá để hành lý

d)

chỉ

16.

Từ “針” mang nghĩa là:

a)

kim đồng hồ

b)

chỉ

c)

dán

d)

rút

17.

“指す” được dịch là:

a)

chỉ

b)

đăng ký

c)

ghét

d)

tròn

18.

“廊下” có nghĩa là:

a)

hành lang

b)

trụ sở chính

c)

chi nhánh

d)

nhà thờ

19.

Chọn nghĩa đúng của “リュック”.

a)

ba lô

b)

đèn pin

c)

ngăn kéo

d)

gương

20.

Từ “懐中電灯” nghĩa là:

a)

đèn pin

b)

tròn

c)

ghét

d)

đăng ký

21.

“本社” nghĩa là gì?

a)

trụ sở chính

b)

chi nhánh

c)

nhà thờ

d)

giọng nói

22.

Từ “支店” dịch là:

a)

chi nhánh

b)

trụ sở chính

c)

nhà thờ

d)

tái chế

23.

“成功(する)” có nghĩa là:

a)

(sự) thành công

b)

quang đãng

c)

âm u, nhiều mây

d)

bị dừng, tạnh (mưa)

24.

Chọn nghĩa đúng của “雲り”.

a)

sự âm u, nhiều mây

b)

nắng

c)

quang đãng

d)

dừng, thôi, ngưng

25.

“止む” được dịch là:

a)

bị dừng, ngưng, tạnh (mưa)

b)

làm lạnh

c)

vết bỏng

d)

cúm

26.

Từ “冷やす” nghĩa là:

a)

làm lạnh

b)

vết bỏng

c)

cúm

d)

nước máy

27.

Điền đúng: 水道 là (a)   .

28.

“エンジン” có nghĩa là:

a)

động cơ

b)

đội

c)

dạ dày

d)

áp lực

29.

Từ “胃” được dịch là:

a)

dạ dày

b)

áp lực

c)

giọng nói

d)

ký hiệu, biểu tượng

30.

“ストレス” nghĩa là:

a)

áp lực

b)

xổ số

c)

trúng (xổ số)

d)

từ bỏ

31.

Điền đúng: 宝くじ là (a)   .

32.

Chọn nghĩa đúng của “恋愛”.

a)

(phim) tình cảm, lãng mạn

b)

người yêu

c)

giọng nói

d)

từ bỏ

33.

“恋人” dịch là:

a)

người yêu

b)

giọng nói

c)

từ bỏ

d)

bảo vệ

34.

Từ “守る” có nghĩa là:

a)

bảo vệ

b)

từ bỏ

c)

tái chế

d)

ký hiệu, biểu tượng

35.

Từ tiếng Nhật nào có nghĩa là “hạn chót, deadline”?

a)

締め切り

b)

禁止

c)

徐行

d)

非常

36.

Chọn nghĩa đúng của “入口/入り口”.

a)

lối vào

b)

lối ra

c)

đối phương

d)

câu lạc bộ

37.

“罰金” được dịch là gì?

a)

tiền phạt

b)

tuyển dụng

c)

xi dầu

d)

mũi tên

38.

Điền vào chỗ trống: 出口 nghĩa là (a)   .

39.

“質問する” mang nghĩa nào sau đây?

a)

đặt câu hỏi

b)

nhập dữ liệu

c)

cho phép

d)

tiết kiệm

40.

Chọn nghĩa đúng của “磨く”.

a)

đánh, mài giữa

b)

gắn, bật, thoa

c)

lắp ráp

d)

đi chậm

41.

“付ける” thường dùng với nghĩa nào?

a)

gắn, bật, thoa

b)

được nấu, chín

c)

hình tròn

d)

dây

42.

Từ nào nghĩa là “sách hướng dẫn”?

a)

説明書

b)

c)

クラブ

d)

43.

“醤油” là gì trong tiếng Việt?

a)

xi dầu

b)

màu xanh sẫm

c)

đắng

d)

hành tây

44.

“調味料” có nghĩa là gì?

a)

gia vị

b)

phù hợp

c)

nồi

d)

nấu, luộc

45.

“炊飯器” là đồ vật gì?

a)

nồi cơm điện

b)

cán gạt

c)

dây

d)

hình tròn

46.

Điền nghĩa: 交わる nghĩa là (a)   .

47.

Chọn nghĩa đúng của “過ぎる”.

a)

quá, vượt quá

b)

quen với

c)

thối, hỏng

d)

boi lội

48.

Điền từ: “茶道” là (a)   .

49.

Từ nào nghĩa là “giờ cao điểm”?

a)

ラッシュ

b)

c)

かなり

d)

絶対に

50.

Điền nghĩa chính xác: 遠く là (a)   .

51.

Từ Nhật nào nghĩa là "phát minh"?

a)

発見(する)

b)

発明(する)

c)

研究室

d)

整理(する)

52.

Từ Nhật cho nghĩa "mì ăn liền" là

a)

インスタントラーメン

b)

フロント

c)

西洋化(する)

d)

東洋語(する)

53.

"金色" nghĩa là

a)

màu vàng kim

b)

hiền lành

c)

tuổi tác

d)

béo lên

54.

Từ nào nghĩa "sang trọng, xa hoa"?

a)

豪華な

b)

邪魔な

c)

汚い

d)

似る

55.

Điền từ Nhật cho nghĩa "bạn bè, đồng đội": (a)   .

56.

"入れる" trong ngữ cảnh nguồn điện có nghĩa là

a)

bật (nguồn điện)

b)

tắt (nguồn điện)

c)

đo lường

d)

đếm

57.

"海岸" dịch là

a)

bờ biển

b)

nguồn điện

c)

xe tải

d)

xà phòng

58.

Từ nào nghĩa "phòng nghiên cứu"?

a)

研究室

b)

回覧

c)

方法

d)

判子・印鑑

59.

Điền đúng: 大人しい nghĩa là (a)   .

60.

"首相" tương ứng với

a)

Thủ tướng

b)

Quý vị

c)

Lễ trưởng thành

d)

Tiệc tất niên

61.

Từ nào nghĩa là "khăn tắm, khăn mặt"?

a)

タオル

b)

フロント

c)

石鹸

d)

トラック

62.

Hoàn thành: 長さ là (a)   .

63.

Điền từ: (a)   nghĩa là “tội phạm”.

64.

Chọn nghĩa đúng của “手に入れる”.

a)

Lấy được, có được

b)

Trộn, khuấy

c)

Tính toán

d)

Khảo sát thị trường

65.

“今でも” phù hợp nhất với nghĩa nào?

a)

Ngay cả bây giờ

b)

Trắng tinh

c)

Lan truyền, phổ biến

d)

Hạnh phúc

66.

“絵葉書” là gì?

a)

Bưu thiếp có tranh

b)

Máy xay, máy trộn

c)

Tờ rơi giới thiệu

d)

Mì ăn liền trong cốc

67.

Điền từ: “計算(する)” là (a)   .

68.

Chọn nghĩa đúng của “自然”.

a)

Thiên nhiên

b)

Chiến tranh

c)

Mục đích

d)

Hòa bình

69.

Từ nào mang nghĩa “luật pháp”?

a)

法律

b)

戦争

c)

目的

d)

論文

70.

“戦争” đối nghĩa với từ nào trong danh sách?

a)

平和

b)

目的

c)

やかん

d)

カップ麺

71.

“ミキサー” là gì?

a)

Máy xay, máy trộn

b)

Bàn tính

c)

Nhiệt kế

d)

Phòng đơn

72.

Từ nào nghĩa là “dụng cụ mở nắp chai”?

a)

栓抜き

b)

缶切り

c)

計算

d)

洗濯物

73.

“缶切り” dùng cho việc gì?

a)

Dụng cụ mở hộp thiếc

b)

Máy xay thực phẩm

c)

Khảo sát thị trường

d)

Rót, đổ vào

74.

“缶詰” là gì?

a)

Đồ hộp

b)

Luật pháp

c)

Không khí

d)

Món ăn kèm cơm

75.

Chọn nghĩa đúng của “カップ麺”.

a)

Mì ăn liền trong cốc

b)

Món ăn kiểu Nhật

c)

Phòng đôi khách sạn

d)

Tờ rơi quảng cáo

76.

“世界初” nghĩa là gì?

a)

Lần đầu tiên trên thế giới

b)

Lan truyền, phổ biến

c)

Khảo sát thị trường

d)

Nhẹ nhàng, thoải mái

77.

“注ぐ” có nghĩa là gì?

a)

Rót, đổ vào

b)

Khóc nức nở

c)

Cười lớn

d)

Không thích, ghét

78.

“楽な” dịch là gì?

a)

Nhẹ nhàng, thoải mái

b)

Chán, vô vị

c)

Dày, to

d)

Món ăn kèm cơm

79.

Điền từ: “ガソリン” là (a)   .

80.

“火” mang nghĩa là gì?

a)

Lửa

b)

Không khí

c)

Nước mắt

d)

Hoa hồng

81.

Điền từ: “今にも” nghĩa là (a)   .

82.

“薔薇” chỉ loài hoa nào?

a)

Hoa hồng

b)

Hoa cúc

c)

Hoa mai

d)

Hoa sen

83.

“泣く” và “笑う” là hai động từ diễn tả gì?

a)

Khóc và cười

b)

Dày và mỏng

c)

Ăn kiểu Nhật

d)

Phòng đơn

84.

“細い” trái nghĩa với từ nào sau đây?

a)

太い

b)

厚い

c)

詰まらない

d)

楽な

85.

Điền từ: “空気” là (a)   .

86.

“シングル” và “ツイン” dùng để mô tả gì?

a)

Phòng đơn và phòng đôi

b)

Món Nhật và món Tây

c)

Dày và mỏng

d)

Khóc và cười

87.

Điền từ: 縁起 nghĩa là (a)   .

88.

“キャンセル(する)III” tương ứng với nghĩa nào?

a)

Hủy (đặt trước)

b)

Giấy bảo hành

c)

Biên lai, hóa đơn

d)

Cài đặt, đặt sẵn

89.

保証書 có nghĩa là gì?

a)

Giấy bảo hành

b)

Buổi thuyết trình

c)

Tệp tin, hồ sơ

d)

Dân số

90.

Chọn nghĩa đúng của 中止.

a)

Hủy bỏ, ngừng

b)

Lo lắng, phiền muộn

c)

Kêu, reo (chuông, điện thoại)

d)

Trở về

91.

梅 nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Hoa mơ, mận

b)

Nửa năm

c)

Dịch vụ giao hàng tận nhà

d)

Chuông

92.

目覚まし(時計) là ____.

a)

Đồng hồ báo thức

b)

Trạm xe buýt

c)

Lịch trình

d)

Địa chỉ email

93.

“鳴る I” có nghĩa gần nhất là gì?

a)

Kêu, reo (chuông, điện thoại)

b)

Căng thẳng, hồi hộp

c)

Thổi

d)

Tế bào

94.

セットする III có nghĩa là gì?

a)

Cài đặt, đặt sẵn

b)

Ghi âm

c)

Nhận giải thưởng

d)

Phát triển

95.

床 mang nghĩa nào dưới đây?

a)

Sàn nhà

b)

Khoa y

c)

Xe cảnh sát

d)

Hươu cao cổ

96.

ベル là gì?

a)

Chuông

b)

Dữ liệu

c)

Mùi

d)

Học sinh

97.

“慌てる II” mang nghĩa là gì?

a)

Hốt hoảng, vội vàng

b)

Nhắm tới, hướng đến

c)

Thành hiện thực

d)

Cảm ơn, biết ơn

98.

順番に diễn đạt điều nào?

a)

Theo thứ tự

b)

Thí nghiệm

c)

Dân số

d)

Trang điểm

99.

“吹く I” được hiểu là:

a)

Thổi

b)

Tế bào

c)

Mùi

d)

Văn học

100.

実験 là:

a)

Thí nghiệm

b)

Luyện chữ

c)

Nhận giải thưởng

d)

Căng thẳng, hồi hộp

101.

人口 dịch sang tiếng Việt là:

a)

Dân số

b)

Y học

c)

Văn học

d)

Xe cảnh sát

102.

パトカー là gì?

a)

Xe cảnh sát

b)

Buổi thuyết trình

c)

Hướng dẫn viên

d)

Lịch trình

103.

“賛成(する)III” có nghĩa là:

a)

Tán thành, đồng ý

b)

Ghi âm

c)

Phát huy, tận dụng

d)

Ủng hộ, cổ vũ

104.

大統領 nghĩa là gì?

a)

Tổng thống

b)

Học sinh

c)

Tế bào

d)

Chuông

105.

化粧 có nghĩa là:

a)

Trang điểm

b)

Mùi

c)

Theo thứ tự

d)

Trước hết, đầu tiên

106.

長生き(する)III thể hiện điều gì?

a)

Sống lâu, trường thọ

b)

Nhắm tới, hướng đến

c)

Thành hiện thực

d)

Phát triển

107.

塾 dùng để chỉ:

a)

Lò luyện thi, lớp học thêm

b)

Buổi thuyết trình, diễn thuyết

c)

Hướng dẫn viên

d)

Dịch vụ giao hàng tận nhà

108.

バス停 là:

a)

Trạm xe buýt

b)

Địa chỉ email

c)

Lịch trình

d)

Buổi thuyết trình

109.

医学部 là:

a)

Khoa y

b)

Y học

c)

Khoa học

d)

Văn học

110.

目指す I có nghĩa là:

a)

Nhắm tới, hướng đến

b)

Thành hiện thực

c)

Phát huy, tận dụng

d)

Cảm ơn, biết ơn

111.

細胞 là từ chỉ:

a)

Tế bào

b)

Học sinh

c)

Dân số

d)

Mùi

112.

私 nghĩa là:

a)

Tôi

b)

Bạn

c)

Họ

d)

Chúng tôi

113.

お目にかかる I dùng trong tình huống nào?

a)

Gặp (kính ngữ)

b)

Căng thẳng

c)

Theo thứ tự

d)

Thổi gió

114.

ガイド là người:

a)

Hướng dẫn viên

b)

Tổng thống

c)

Xe cảnh sát

d)

Giám khảo

115.

メールアドレス nghĩa là:

a)

Địa chỉ email

b)

Lịch trình

c)

Tệp tin

d)

Dữ liệu

116.

スケジュール là:

a)

Lịch trình

b)

Tiền thưởng

c)

Tệp tin

d)

Địa chỉ email

117.

(初・始)めに mang nghĩa:

a)

Trước hết, đầu tiên

b)

Tiếp theo

c)

Vừa mới, vừa lúc này

d)

Theo thứ tự

118.

緊張(する)III là trạng thái:

a)

Căng thẳng, hồi hộp

b)

Tin tưởng

c)

Sống lâu

d)

Phát triển

119.

きりん là con vật nào?

a)

Hươu cao cổ

b)

Chim cánh cụt

c)

Hổ trắng

d)

Cá voi xanh

120.

“叶う I” nghĩa là:

a)

Thành hiện thực

b)

Phát huy, tận dụng

c)

Nhắm tới, hướng đến

d)

Tán thành, đồng ý