wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Phần 1. Cơ bản về máy tính và công nghệ thông tin (1-12)

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

1 MB bằng bao nhiêu KB?

a)

512

b)

1000

c)

1024

d)

2048

2.

1 GB bằng bao nhiêu MB?

a)

100

b)

512

c)

1024

d)

2048

3.

1 TB bằng bao nhiêu GB?

a)

1024

b)

100

c)

512

d)

2048

4.

Nếu 1 tệp có dung lượng 5 KB, tương đương với:

a)

5120 Byte

b)

1024 Byte

c)

5000 Byte

d)

10000 Byte

5.

8 bit có thể biểu diễn tối đa bao nhiêu giá trị khác nhau?

a)

128

b)

256

c)

512

d)

1024

6.

Một ảnh có kích thước 1024×768 pixel, mỗi pixel 1 byte thì dung lượng ảnh là:

a)

786,432 Byte

b)

1 MB

c)

100 KB

d)

512 KB

7.

Đơn vị nhỏ nhất để đo thông tin là:

a)

Byte

b)

Bit

c)

KB

d)

MB

8.

Dữ liệu “A” trong bảng mã ASCII mở rộng được lưu bằng:

a)

8 bit

b)

16 bit

c)

32 bit

d)

64 bit

9.

Nếu 1 tập tin 2 MB lưu trên đĩa 1 GB, có thể chứa tối đa:

a)

256 tập tin

b)

512 tập tin

c)

1024 tập tin

d)

500 tập tin

10.

Dữ liệu 4 GB tương đương với bao nhiêu MB?

a)

2048 MB

b)

4096 MB

c)

1024 MB

d)

8192 MB

11.

Dung lượng ổ đĩa 1 TB ≈ bao nhiêu Byte?

a)

2502^{50} Byte

b)

2402^{40} Byte

c)

2102^{10} Byte

d)

2302^{30} Byte

12.

Số (101101)₂ tương đương với hệ 8 là:

a)

(55)₈

b)

(65)₈

c)

(52)₈

d)

(50)₈

13.

Số (11110000)₂ bằng bao nhiêu trong hệ 16?

a)

F1

b)

F0

c)

E0

d)

10F

14.

Đổi số (7A)₁₆ sang hệ 10:

a)

120

b)

122

c)

124

d)

128

15.

Đổi (100101)₂ sang hệ 8:

a)

44

b)

45

c)

46

d)

47

16.

Tính dung lượng lưu trữ của ảnh 1920×1080, 24 bit/pixel:

a)

6,220,800 Byte

b)

6,220,800 KB

c)

6,220,800 bit

d)

6 MB

17.

Số lượng tổ hợp của 3 bit là:

a)

4

b)

6

c)

8

d)

16

18.

Một ký tự ASCII cần 7 bit, vậy 1 KB lưu được bao nhiêu ký tự?

a)

1024

b)

1170

c)

146

d)

8192

19.

Đổi số nhị phân (101101)₂ sang hệ 16 là:

a)

2D

b)

2C

c)

3D

d)

1B

20.

Số 1 GB tương đương bao nhiêu bit?

a)

8×1024²

b)

8×1024³

c)

1024³

d)

1024⁴

21.

Giá trị lớn nhất biểu diễn bởi 4 bit nhị phân là:

a)

7

b)

8

c)

15

d)

16

22.

Số thập phân 255 đổi sang nhị phân là:

a)

11111110

b)

11111111

c)

10000000

d)

11110000

23.

Trong hệ nhị phân, 1 GB bằng bao nhiêu Byte?

a)

1,000,000,000 Byte

b)

1,024,000,000 Byte

c)

1,073,741,824 Byte

d)

1,048,576 Byte

24.

Theo hệ nhị phân, 1 TB bằng bao nhiêu GB?

a)

1000 GB

b)

1024 GB

c)

2048 GB

d)

512 GB

25.

Một tệp tin có dung lượng 3.5 GB tương đương khoảng bao nhiêu MB?

a)

3500 MB

b)

3584 MB

c)

3720 MB

d)

4000 MB

26.

Một ảnh 8K kích thước 7680×4320 pixel, 24 bit/pixel. Dung lượng chưa nén xấp xỉ bao nhiêu MB?

a)

94.9 MB

b)

100 MB

c)

99 MB

d)

60 MB

27.

Máy tính có RAM 8 GB, mỗi địa chỉ bộ nhớ chứa 1 Byte. Có bao nhiêu địa chỉ nhớ?

a)

2³²

b)

2³⁰

c)

8×2³⁰

d)

8×10⁹

28.

Nếu 1 ký tự ASCII chiếm 1 Byte, một tệp văn bản 5 MB chứa khoảng bao nhiêu ký tự?

a)

5 triệu

b)

5.2 triệu

c)

5,242,880 ký tự

d)

5,000 ký tự

29.

Dung lượng RAM 16 GB tương đương bao nhiêu Byte?

a)

16×10⁹

b)

16×2³⁰

c)

1.6×10¹⁰

d)

2⁴⁰

30.

Đơn vị nhỏ nhất của dữ liệu trong máy tính là:

a)

Byte

b)

Bit

c)

Từ

d)

Ký tự

31.

Cơ sở dữ liệu là:

a)

Một phần mềm quản lý dữ liệu

b)

Tập hợp có tổ chức các dữ liệu liên quan với nhau được lưu trữ để phục vụ cho nhiều người dùng

c)

Một bảng tính

d)

Một chương trình xử lý dữ liệu

32.

Mục tiêu của cơ sở dữ liệu là:

a)

Tăng tốc độ xử lý chương trình

b)

Giảm dư thừa dữ liệu và tăng tính nhất quán

c)

Lưu trữ mã nguồn

d)

Quản lý hệ điều hành

33.

Máy học (Machine Learning) chủ yếu nhằm mục tiêu nào?

a)

Học từ dữ liệu để dự đoán hoặc phân loại

b)

Viết thuật toán cứng cho mọi tình huống

c)

Thay thế toàn bộ phần cứng máy tính

d)

Chỉ mô phỏng giao diện người dùng

34.

Đặc điểm nổi bật của blockchain là gì?

a)

Sổ cái phân tán, bất biến, đồng thuận mạng

b)

Cơ sở dữ liệu tập trung, chỉnh sửa tự do

c)

Hệ điều hành nhúng cho cảm biến IoT

d)

Bộ nhớ tạm thời tốc độ cực cao

35.

Thiết bị nào là ví dụ điển hình của hệ thống nhúng?

a)

Bộ điều khiển trong lò vi sóng gia đình

b)

Máy chủ trung tâm trong trung tâm dữ liệu

c)

Máy tính để bàn dùng chơi game cao cấp

d)

Máy in 3D điều khiển bằng người dùng

36.

Trong IoT, vai trò của cảm biến là gì?

a)

Thu thập dữ liệu môi trường để gửi lên mạng

b)

Lưu trữ khối dữ liệu blockchain dài hạn

c)

Chạy hệ điều hành máy chủ doanh nghiệp

d)

Tạo giao diện đồ họa cho máy tính cá nhân

37.

Dấu hiệu nào thường gặp ở email lừa đảo (phishing)?

a)

Liên kết giả mạo yêu cầu nhập mật khẩu gấp

b)

Chỉ gửi nội bộ không có liên kết nào cả

c)

Nội dung toàn bộ đều trống không chữ nào

d)

Được ký số hợp lệ bởi cơ quan nhà nước

38.

Ưu điểm bảo mật khi dùng blockchain cho giao dịch là gì?

a)

Giao dịch được ghi chuỗi khối khó bị sửa đổi

b)

Mọi nút phải offline để tránh tấn công mạng

c)

Khóa riêng tư được chia sẻ công khai toàn mạng

d)

Tất cả dữ liệu người dùng đều ẩn danh tuyệt đối

39.

Trong chương trình đào tạo, “chuẩn đầu ra” mô tả điều gì rõ nhất?

a)

Kiến thức, kỹ năng sinh viên cần đạt

b)

Các môn học giảng viên phải dạy

c)

Cơ sở vật chất của nhà trường

d)

Kế hoạch tài chính từng học kỳ

40.

Yếu tố nào KHÔNG thuộc cấu trúc chương trình đào tạo chuẩn?

a)

Khối kiến thức đại cương bắt buộc

b)

Khối kiến thức chuyên ngành bắt buộc

c)

Danh sách câu hỏi thi mẫu cố định

d)

Khối học phần tự chọn có số tín chỉ

41.

Phát biểu đúng về tín chỉ trong đào tạo tín chỉ là:

a)

Đơn vị đo khối lượng học tập sinh viên

b)

Điểm trung bình tích lũy của học phần

c)

Số buổi học thực hành mỗi tuần

d)

Thời lượng thi kết thúc học phần

42.

Một học phần 3 tín chỉ thường bao gồm điều nào sau đây?

a)

Khối lượng học tập tương ứng 3 tín chỉ

b)

Ba kỳ thi cuối kỳ liên tiếp

c)

Ba buổi học mỗi tháng cố định

d)

Ba phần mềm hỗ trợ bắt buộc

43.

Môn học tiên quyết được hiểu là:

a)

Môn phải hoàn thành trước khi đăng ký

b)

Môn học thay thế tùy sinh viên chọn

c)

Môn chỉ dành cho sinh viên năm nhất

d)

Môn không tính vào điểm trung bình

44.

Nếu môn A là tiên quyết của môn B, sinh viên cần:

a)

Hoàn thành A trước khi học B

b)

Học B song song rồi thi lại A

c)

Bỏ qua A nếu điểm trung bình cao

d)

Chỉ cần đăng ký cả A và B

45.

Môn học học trước (pre-requisite) khác với môn song hành (co-requisite) ở điểm nào?

a)

Phải hoàn thành trước so với học cùng

b)

Phải học cùng thay vì trước đó

c)

Không tính tín chỉ hay điểm số

d)

Không có điều kiện đăng ký gì

46.

Trong quy chế đào tạo, điều kiện dự thi kết thúc học phần thường yêu cầu:

a)

Đạt yêu cầu điểm quá trình tối thiểu

b)

Đóng học phí toàn bộ cả khóa học

c)

Có điểm thi giữa kỳ bằng điểm A

d)

Đăng ký lại môn trong kỳ tiếp theo

47.

Đánh giá học phần thường bao gồm các thành phần nào?

a)

Điểm quá trình và điểm cuối kỳ

b)

Chỉ điểm thi cuối kỳ duy nhất

c)

Chỉ điểm chuyên cần lên lớp

d)

Điểm rèn luyện toàn khóa

48.

Tỷ trọng giữa điểm quá trình và điểm cuối kỳ thường được:

a)

Quy định rõ trong đề cương môn học

b)

Quyết định ngẫu nhiên mỗi kỳ thi

c)

Tính theo số tín chỉ của toàn khóa

d)

Mặc định 50% cho mọi học phần

49.

Học phần tự chọn có vai trò chủ yếu là:

a)

Tăng tính linh hoạt định hướng học tập

b)

Bắt buộc giống mọi sinh viên toàn khóa

c)

Thay thế tất cả môn học bắt buộc

d)

Không ảnh hưởng kế hoạch học tập

50.

Khung chương trình tốt nên đảm bảo điều nào sau đây?

a)

Lộ trình học từ cơ sở đến nâng cao

b)

Giảm số tín chỉ bắt buộc về 0

c)

Chỉ có môn chuyên ngành duy nhất

d)

Không đặt điều kiện tiên quyết nào

51.

Chuẩn đầu ra thường được gắn với tiêu chí nào?

a)

Kiến thức, kỹ năng, thái độ cụ thể

b)

Số tiết giảng của giảng viên mỗi tuần

c)

Danh hiệu thi đua của tập thể lớp

d)

Số lượng tài liệu tham khảo tùy ý

52.

Khi xây dựng kế hoạch học tập cá nhân, yếu tố cần ưu tiên là:

a)

Thỏa điều kiện tiên quyết của các môn

b)

Đăng ký nhiều môn khó cùng lúc

c)

Bỏ qua các môn cơ sở ban đầu

d)

Chỉ dựa vào lịch rảnh buổi tối

53.

Điểm trung bình tích lũy (GPA) được tính dựa trên:

a)

Trọng số tín chỉ và điểm học phần

b)

Tổng số lần dự thi trong kỳ

c)

Số buổi tham gia hoạt động ngoại khóa

d)

Số môn đăng ký tối đa mỗi học kỳ

54.

Học phần tiên quyết giúp đảm bảo điều gì?

a)

Nền tảng kiến thức trước khi học sâu

b)

Giảm tải số tín chỉ toàn chương trình

c)

Tăng số buổi học tự chọn linh hoạt

d)

Bỏ qua nhu cầu đánh giá kết thúc

55.

Trong quy chế, điều kiện học cải thiện điểm (học lại) thường áp dụng khi:

a)

Sinh viên không đạt chuẩn đánh giá

b)

Sinh viên đã đạt điểm A xuất sắc

c)

Sinh viên miễn hết mọi bài tập

d)

Sinh viên tốt nghiệp đúng thời hạn

56.

Một chương trình đào tạo bền vững cần cân đối giữa:

a)

Kiến thức cơ bản và chuyên sâu

b)

Hoạt động văn nghệ và thể thao

c)

Tài liệu in màu và in đen trắng

d)

Số phòng học và số ghế ngồi

57.

Trong đề cương học phần, thông tin nào giúp sinh viên biết cách đánh giá?

a)

Tỷ lệ điểm quá trình, cuối kỳ cụ thể

b)

Số lượng sinh viên đăng ký môn học

c)

Danh sách giảng viên toàn khoa

d)

Số phòng học dự kiến tuần tới

58.

Khi chưa đạt chuẩn đầu ra của học phần, sinh viên nên:

a)

Học lại hoặc cải thiện theo quy định

b)

Xin miễn trừ toàn bộ yêu cầu đánh giá

c)

Đăng ký mọi môn nâng cao ngay lập tức

d)

Bỏ qua vì không ảnh hưởng tốt nghiệp

59.

Thành phần nào chịu trách nhiệm thực hiện phép tính và điều khiển trong máy tính?

a)

CPU xử lý lệnh và điều khiển

b)

Mainboard chứa khe kết nối chính

c)

RAM lưu dữ liệu tạm thời

d)

ROM lưu chương trình cố định

60.

Chức năng chính của mainboard là gì?

a)

Kết nối và giao tiếp các linh kiện

b)

Lưu trữ hệ điều hành lâu dài

c)

Xử lý đồ họa chuyên dụng

d)

Tăng tốc truy xuất bộ nhớ

61.

RAM có đặc điểm phù hợp nhất với mô tả nào sau đây?

a)

Bộ nhớ tạm, mất dữ liệu khi tắt

b)

Bộ nhớ cố định, không thể ghi

c)

Bộ nhớ lưu ảnh đồ họa lâu dài

d)

Bộ nhớ mở rộng qua thiết bị USB

62.

ROM thường dùng để lưu điều gì trong hệ thống?

a)

Firmware và chương trình khởi động

b)

Tập tin người dùng tạm thời

c)

Bộ đệm cho tác vụ đồ họa

d)

Cơ sở dữ liệu lớn thường xuyên

63.

GPU chủ yếu đảm nhiệm nhiệm vụ nào?

a)

Xử lý đồ họa và hiển thị hình ảnh

b)

Điều phối các cổng giao tiếp chính

c)

Lưu trữ chương trình và tài liệu

d)

Kiểm tra nguồn và làm mát CPU

64.

Thiết bị nào sau đây thuộc nhóm thiết bị vào (input)?

a)

Bàn phím nhập ký tự và lệnh

b)

Màn hình hiển thị thông tin

c)

Máy in tạo bản cứng tài liệu

d)

Loa phát âm thanh dữ liệu

65.

Thiết bị nào sau đây thuộc nhóm thiết bị ra (output)?

a)

Màn hình hiển thị hình ảnh

b)

Chuột điều khiển con trỏ

c)

Máy quét số hóa trang giấy

d)

Bàn phím cơ học có đèn

66.

Ổ cứng HDD có đặc điểm nào nổi bật so với SSD?

a)

Dung lượng cao với giá thấp hơn

b)

Tốc độ truy xuất nhanh vượt trội

c)

Không tạo tiếng ồn khi hoạt động

d)

Khả năng chống sốc tốt hơn nhiều

67.

Ưu điểm chính của SSD so với HDD là gì?

a)

Tốc độ đọc ghi nhanh hơn nhiều

b)

Giá thành thấp cho mỗi gigabyte

c)

Cấu tạo cơ khí dùng đĩa từ quay

d)

Phụ thuộc mạnh vào chống phân mảnh

68.

Bộ nhớ Cache của CPU có vai trò nào sau đây?

a)

Lưu tạm dữ liệu truy cập thường xuyên

b)

Lưu trữ hệ điều hành lâu dài

c)

Lưu cơ sở dữ liệu người dùng

d)

Lưu các tập tin đa phương tiện

69.

Cấp độ bộ nhớ nào thường có tốc độ nhanh nhất?

a)

Cache L1 gần nhân xử lý

b)

RAM DDR dung lượng lớn

c)

ROM chứa firmware khởi động

d)

Ổ cứng SSD giao tiếp SATA

70.

Trong mô hình phân cấp bộ nhớ, đặc trưng đúng là gì?

a)

Bộ nhớ càng nhanh thì càng đắt và nhỏ

b)

Bộ nhớ càng chậm thì càng đắt và nhỏ

c)

Bộ nhớ nhanh luôn rẻ và dung lượng lớn

d)

Mọi cấp có chi phí và tốc độ như nhau

71.

Thiết bị nào vừa có chức năng nhập vừa có chức năng xuất?

a)

Màn hình cảm ứng đa điểm

b)

Bàn phím cơ học tiêu chuẩn

c)

Máy in phun để in tài liệu

d)

Máy quét ảnh độ phân giải cao

72.

BIOS/UEFI thường được lưu trữ ở đâu?

a)

Trong bộ nhớ ROM của mainboard

b)

Trong phân vùng hệ điều hành

c)

Trong bộ nhớ RAM động tạm thời

d)

Trong bộ nhớ Cache gần CPU

73.

Cổng giao tiếp nào thường dùng cho SSD tốc độ cao hiện nay?

a)

M.2 NVMe dùng PCIe lanes

b)

VGA dùng chuẩn analog cũ

c)

RJ45 dùng mạng Ethernet

d)

PS/2 dùng cho bàn phím chuột

74.

Một ví dụ về thiết bị lưu trữ rời di động là gì?

a)

USB flash dùng bộ nhớ NAND

b)

Card đồ họa rời hiệu năng cao

c)

Chuột quang có DPI điều chỉnh

d)

Webcam độ phân giải Full HD

75.

Vai trò của chipset trên mainboard là gì?

a)

Quản lý giao tiếp giữa CPU và thiết bị

b)

Cấp nguồn ổn định cho toàn hệ thống

c)

Khuếch đại tín hiệu cho thiết bị âm thanh

d)

Lưu trữ dữ liệu cho người sử dụng

76.

Tình huống nào cho thấy thiếu RAM có thể gây chậm máy?

a)

Hệ thống liên tục truy cập bộ nhớ ảo

b)

CPU luôn chạy ở xung nhịp tối đa

c)

GPU quá mạnh so với màn hình

d)

Ổ cứng còn rất nhiều không gian

77.

Tại sao Cache giúp tăng hiệu năng CPU?

a)

Giảm độ trễ truy cập dữ liệu lặp lại

b)

Tăng dung lượng lưu trữ dài hạn

c)

Giảm số cổng I/O trên mainboard

d)

Thay thế hoàn toàn nhu cầu về RAM

78.

Thiết bị nào phù hợp nhất cho lưu trữ sao lưu dài hạn ngoại tuyến?

a)

Ổ cứng gắn ngoài dung lượng lớn

b)

RAM dung lượng cao cho đa nhiệm

c)

Cache L3 tích hợp trong bộ xử lý

d)

Bộ nguồn công suất lớn dự phòng

79.

Thiết bị mạng nào tập trung các cổng nhưng gửi gói tin đến mọi cổng?

a)

Hub phát đến mọi cổng tương tự nhau

b)

Switch chuyển tiếp theo bảng địa chỉ MAC

c)

Router định tuyến theo bảng mạng IP

d)

Firewall chặn theo chính sách bảo mật

80.

Mục đích chính của việc kết nối các máy tính thành mạng LAN là gì?

a)

Chia sẻ tài nguyên nội bộ hiệu quả

b)

Tăng nhiệt độ phòng máy đáng kể

c)

Làm máy tính chạy độc lập hơn nữa

d)

Loại bỏ hoàn toàn virus và lỗi

81.

Giao thức trong mạng máy tính được hiểu là gì?

a)

Tập quy tắc truyền thông dữ liệu

b)

Tên gọi của phần cứng kết nối

c)

Một loại phần mềm chống virus

d)

Dịch vụ lưu trữ đám mây

82.

Thiết bị nào hoạt động ở tầng liên kết dữ liệu và dùng bảng MAC để chuyển tiếp?

a)

Switch dùng bảng địa chỉ MAC

b)

Hub truyền quảng bá tất cả

c)

Router định tuyến lớp mạng

d)

Repeater khuếch đại tín hiệu

83.

Ưu điểm của switch so với hub trong mạng là gì?

a)

Giảm va chạm và tăng băng thông

b)

Tăng số va chạm giữa gói tin

c)

Chỉ làm đẹp hệ thống dây cáp

d)

Thay thế hoàn toàn định tuyến

84.

Mạng LAN thường đặc trưng bởi yếu tố nào sau đây?

a)

Phạm vi nhỏ trong tòa nhà

b)

Phủ sóng toàn cầu qua vệ tinh

c)

Khoảng cách liên lục địa xa

d)

Không cần bất kỳ cáp kết nối

85.

Mục tiêu chính của an ninh mạng trong trường học là gì?

a)

Bảo mật, toàn vẹn, sẵn sàng dữ liệu

b)

Tăng số người dùng trái phép

c)

Làm chậm đường truyền cho an toàn

d)

Xóa mọi bản sao lưu định kỳ

86.

Virus máy tính là gì?

a)

Mã độc tự nhân bản lây lan

b)

Thiết bị lọc gói phần cứng

c)

Tập tin dữ liệu nén an toàn

d)

Giao thức truyền tải tin cậy

87.

Biện pháp nào giúp giảm nguy cơ nhiễm virus trên mạng nội bộ?

a)

Cài đặt và cập nhật phần mềm diệt

b)

Chia sẻ file không kiểm soát

c)

Tắt tường lửa cho tiện lợi

d)

Mở mọi tập tin nhận được

88.

Firewall có chức năng chính nào sau đây?

a)

Lọc và kiểm soát lưu lượng mạng

b)

Lưu trữ lâu dài dữ liệu người dùng

c)

Tăng tốc phần cứng đồ họa 3D

d)

Phát sóng Wi‑Fi khoảng cách xa

89.

Giao thức TCP đảm bảo điều gì trong truyền dữ liệu?

a)

Truyền tin cậy có kiểm soát lỗi

b)

Mã hóa đầu cuối bắt buộc mọi gói

c)

Phát quảng bá đến tất cả thiết bị

d)

Chỉ hoạt động trên mạng không dây

90.

Sự khác nhau cơ bản giữa LAN và WAN là gì?

a)

Phạm vi phủ sóng và khoảng cách

b)

Loại phông chữ trên cấu hình

c)

Màu sắc vỏ thiết bị mạng

d)

Số lượng cổng của từng switch

91.

Thiết bị nào thường dùng để kết nối nhiều mạng khác nhau và định tuyến gói tin?

a)

Router định tuyến giữa các mạng

b)

Switch lớp truy nhập đơn thuần

c)

Hub trung tâm không thông minh

d)

Repeater khuếch đại đơn giản

92.

Khái niệm ‘gói tin’ trong mạng biểu thị điều gì?

a)

Đơn vị dữ liệu có tiêu đề và dữ liệu

b)

Tên gọi dây cáp đôi xoắn thông dụng

c)

Tập hợp người dùng trong phòng máy

d)

Bản quyền phần mềm chống virus

93.

Trong mạng LAN dùng switch, hiện tượng va chạm gói tin thường:

a)

Giảm vì chia miền va chạm

b)

Tăng vì mọi cổng phát quảng bá

c)

Không đổi vì do tầng vật lý

d)

Biến mất nhờ router ở biên

94.

Phát biểu nào đúng về địa chỉ MAC?

a)

Gán cho card mạng ở lớp liên kết

b)

Là địa chỉ IP cấp bởi ISP ngoài

c)

Chuỗi ngẫu nhiên thay đổi mỗi gói

d)

Tên miền do DNS máy chủ đặt

95.

Trong lớp học, biện pháp tốt nhất để bảo vệ tài khoản học sinh là gì?

a)

Dùng mật khẩu mạnh và 2FA

b)

Chia sẻ mật khẩu cho nhóm

c)

Tắt cập nhật hệ điều hành

d)

Đăng nhập mọi máy không thoát

96.

Thiết bị nào chuyển đổi tín hiệu số sang tín hiệu tương tự để truy cập Internet qua đường dây điện thoại?

a)

Router dùng định tuyến gói tin

b)

Switch phân phối khung dữ liệu

c)

Modem chuyển đổi tín hiệu số

d)

Access point phát sóng không dây

97.

Mục tiêu chính của mã hóa dữ liệu khi truyền qua mạng là gì?

a)

Tăng tốc độ truyền dữ liệu tối đa

b)

Giảm kích thước gói tin đáng kể

c)

Bảo vệ nội dung khỏi truy cập trái phép

d)

Định tuyến đến máy chủ gần nhất

98.

Địa chỉ IP nào sau đây thuộc IPv4 hợp lệ trong mạng lớp C thông thường?

a)

256.168.1.10

b)

192.168.1.50

c)

2001:0db8::1

d)

10.0.0.256

99.

Chức năng chính của DNS trên Internet là gì?

a)

Mã hóa gói tin ở tầng liên kết

b)

Gán địa chỉ MAC cho thiết bị

c)

Phân giải tên miền thành địa chỉ IP

d)

Kiểm soát băng thông ứng dụng

100.

Giao thức nào thường dùng để truyền tệp tin bảo mật qua Internet với xác thực và mã hóa?

a)

FTP truyền tệp không mã hóa

b)

SFTP dùng SSH an toàn

c)

TFTP rất tối giản

d)

HTTP truyền trang văn bản

101.

Wi‑Fi hoạt động dựa trên công nghệ nào và trong băng tần phổ biến nào?

a)

Cáp quang, 60 GHz cố định

b)

Sóng vô tuyến, 2.4/5 GHz phổ biến

c)

Hồng ngoại, 13.56 MHz chuẩn NFC

d)

Điện lực, 50 Hz truyền dữ liệu

102.

Trong truyền thông máy tính, kiểu truyền nào gửi dữ liệu theo cả hai hướng nhưng không đồng thời?

a)

Đơn công chỉ một chiều

b)

Song công toàn phần đồng thời

c)

Bán song công luân phiên

d)

Đa công phân chia thời gian

103.

Băng thông của đường truyền Internet biểu thị điều gì?

a)

Độ trễ trung bình của gói tin

b)

Tốc độ tải xuống tối đa lý thuyết

c)

Số lượng thiết bị có thể kết nối

d)

Khoảng cách truyền không dây xa

104.

Trong mạng gia đình, thiết bị nào thường kết hợp chức năng định tuyến, NAT và phát Wi‑Fi?

a)

Modem quay số cổ điển

b)

Router không dây gia đình

c)

Switch lớp 2 thuần túy

d)

Repeater khuếch đại tín hiệu

105.

Khái niệm nào mô tả đúng nhất về phần mềm máy tính?

a)

Tập hợp lệnh điều khiển phần cứng

b)

Thiết bị lưu trữ dữ liệu vật lý

c)

Mạch điện kết nối các bộ phận

d)

Vỏ bảo vệ CPU bằng kim loại

106.

Phần mềm hệ thống có vai trò chính là gì?

a)

Quản lý tài nguyên và phần cứng

b)

Soạn thảo tài liệu văn bản

c)

Thiết kế trang trình chiếu

d)

Chỉnh sửa ảnh minh họa

107.

Ví dụ nào là hệ điều hành?

a)

Windows 11 dành cho máy tính

b)

Adobe Photoshop chỉnh ảnh

c)

Visual Studio Code IDE

d)

Google Chrome trình duyệt

108.

Phần mềm ứng dụng được dùng để làm gì?

a)

Thực hiện công việc cho người dùng

b)

Khởi động và kiểm tra phần cứng

c)

Quản lý tiến trình hệ thống

d)

Cung cấp giao thức mạng nội bộ

109.

BIOS có chức năng chủ yếu nào dưới đây?

a)

Khởi tạo phần cứng khi bật máy

b)

Lưu trữ tệp người dùng đám mây

c)

Chạy ứng dụng văn phòng phổ biến

d)

Bảo vệ email khỏi thư rác

110.

Trình điều khiển (driver) được dùng để:

a)

Giúp hệ điều hành giao tiếp thiết bị

b)

Mã hóa tệp tin thành mật khẩu

c)

Tăng tốc độ mạng bằng cáp

d)

Tạo giao diện đồ họa chương trình

111.

Phần mềm độc quyền (proprietary software) là:

a)

Được sở hữu và cấp phép hạn chế

b)

Mã nguồn mở cho mọi người dùng

c)

Miễn phí vĩnh viễn không điều kiện

d)

Tự động cài đặt khi bật máy

112.

Tiện ích hệ thống (utility software) chủ yếu thực hiện:

a)

Bảo trì và tối ưu hệ thống

b)

Thiết kế trò chơi điện tử

c)

Biên dịch ngôn ngữ lập trình

d)

Soạn nhạc và thu âm chuyên sâu

113.

Trong các mục sau, đâu KHÔNG phải phần mềm hệ thống?

a)

Bộ ứng dụng văn phòng phổ biến

b)

Hệ điều hành Linux máy chủ

c)

Trình điều khiển máy in USB

d)

Chương trình nạp khởi động BIOS

114.

Mối quan hệ đúng giữa hệ điều hành và phần cứng là:

a)

Hệ điều hành làm trung gian phần cứng

b)

Phần cứng cài đặt hệ điều hành

c)

Người dùng thay thế phần cứng trực tiếp

d)

Mạng Internet điều khiển phần cứng

115.

Ví dụ nào là phần mềm tiện ích bảo trì?

a)

Chống virus và quét mã độc

b)

Trình duyệt web phổ thông

c)

Trò chơi mô phỏng 3D

d)

Trình phát nhạc trực tuyến

116.

Điểm khác nhau chính giữa phần mềm hệ thống và ứng dụng là:

a)

Hệ thống quản lý tài nguyên, ứng dụng hỗ trợ tác vụ

b)

Cả hai chỉ chạy khi có Internet

c)

Ứng dụng điều khiển phần cứng trực tiếp

d)

Hệ thống luôn miễn phí bản quyền

117.

Khi thay card màn hình mới, bạn cần:

a)

Cài đặt driver tương thích thiết bị

b)

Gỡ bỏ hệ điều hành máy tính

c)

Cập nhật BIOS lên phiên bản bất kỳ

d)

Cài ứng dụng văn phòng trước tiên

118.

Hệ điều hành cung cấp lớp dịch vụ nào cho chương trình?

a)

Quản lý tệp, tiến trình, bộ nhớ

b)

Tín dụng tài chính ngân hàng

c)

Thiết kế mạch in công nghiệp

d)

Dịch vụ vận chuyển hàng hóa

119.

Ví dụ nào là phần mềm ứng dụng văn phòng?

a)

Trình soạn thảo văn bản Word

b)

Trình nạp khởi động UEFI

c)

Giao thức truyền tệp FTP

d)

Trình điều khiển âm thanh

120.

Phần mềm nguồn mở khác phần mềm độc quyền ở điểm nào?

a)

Mã nguồn công khai cho cộng đồng

b)

Không có bản quyền hợp pháp nào

c)

Chỉ chạy trên phần cứng độc quyền

d)

Luôn yêu cầu trả phí sử dụng

121.

Tác vụ nào thuộc nhóm tiện ích hệ thống?

a)

Sao lưu dữ liệu định kỳ

b)

Vẽ hình đồ họa nghệ thuật

c)

Soạn email cá nhân hằng ngày

d)

Lập bảng tính tài chính

122.

Trong bộ phần mềm văn phòng, ứng dụng nào chuyên dùng để soạn thảo văn bản dài với định dạng phong phú?

a)

Trình xử lý văn bản đa chức năng

b)

Bảng tính phân tích dữ liệu nâng cao

c)

Phần mềm trình chiếu hiệu ứng đa phương tiện

d)

Trình quản lý thư điện tử chuyên nghiệp

123.

Phần mềm đồ họa vector thường phù hợp nhất cho nhiệm vụ nào sau đây?

a)

Thiết kế logo có thể phóng to không vỡ hình

b)

Chỉnh sửa ảnh chụp với nhiều lớp màu

c)

Duyệt web với khả năng đồng bộ hóa

d)

Lập trình bảng tính tính toán thống kê

124.

Trình duyệt web có chức năng chính nào?

a)

Kết xuất và hiển thị trang web cho người dùng

b)

Biên tập và biên dịch mã nguồn chương trình

c)

Quản lý cơ sở dữ liệu quan hệ quy mô lớn

d)

Tạo bản trình chiếu với hiệu ứng chuyên sâu

125.

Phần mềm chuyên dụng là gì?

a)

Ứng dụng phục vụ một lĩnh vực nghiệp vụ cụ thể

b)

Bộ công cụ văn phòng dùng cho mọi công việc

c)

Trình duyệt hỗ trợ lướt web và tải tập tin

d)

Trò chơi điện tử giải trí đa nền tảng

126.

Ứng dụng di động có ưu điểm nổi bật nào so với phần mềm máy tính để bàn?

a)

Tích hợp cảm biến và thông báo theo thời gian thực

b)

Khả năng chạy trên phần cứng máy chủ chuyên dụng

c)

Yêu cầu tài nguyên bộ nhớ rất lớn để hoạt động

d)

Chỉ sử dụng được khi có kết nối cáp mạng

127.

Trong quản lý thư điện tử, giao thức nào thường dùng để nhận thư và lưu trữ trên máy chủ, đồng bộ giữa thiết bị?

a)

IMAP hỗ trợ đồng bộ thư và thư mục

b)

SMTP dùng để tải trang web nhanh chóng

c)

FTP cho phép truyền tệp giữa hai trình duyệt

d)

POP3 luôn xóa thư khỏi máy chủ mặc định

128.

Khi cần chỉnh sửa ảnh chụp với các bộ lọc và lớp (layers), nên chọn loại phần mềm nào?

a)

Phần mềm đồ họa raster chỉnh sửa ảnh

b)

Phần mềm đồ họa vector thiết kế hình

c)

Trình duyệt web với tiện ích mở rộng

d)

Ứng dụng văn phòng tạo bảng biểu

129.

Trong hệ nhị phân, chữ số hợp lệ là những số nào?

a)

0 và 1

b)

0 đến 7

c)

0 đến 9

d)

0 đến F

130.

Giá trị thập phân của số nhị phân 101101 là bao nhiêu?

a)

45

b)

43

c)

41

d)

47

131.

Số thập phân 26 tương ứng với số nào trong hệ nhị phân?

a)

11010

b)

11100

c)

10110

d)

10011

132.

Số thập lục phân (hex) 3A tương ứng thập phân là bao nhiêu?

a)

58

b)

56

c)

60

d)

62

133.

Chọn biểu diễn nhị phân đúng của số thập lục phân AF.

a)

1010 1111

b)

1011 1110

c)

1110 1011

d)

1111 1010

134.

Số bát phân (octal) 745 có giá trị thập phân là:

a)

485

b)

489

c)

493

d)

497

135.

Số thập phân 255 viết ở hệ thập lục phân là:

a)

FF

b)

F0

c)

EF

d)

FE

136.

Chọn phát biểu đúng về bit và byte.

a)

1 byte gồm 8 bit

b)

1 bit gồm 8 byte

c)

1 byte gồm 4 bit

d)

1 byte gồm 16 bit

137.

Dung lượng 1 KB theo quy ước trong tin học thường bằng:

a)

1024 byte

b)

1000 byte

c)

512 byte

d)

2048 byte

138.

Chọn cách nhóm bit đúng để đổi từ nhị phân sang hex.

a)

Nhóm 4 bit từ phải qua trái

b)

Nhóm 3 bit từ trái qua phải

c)

Nhóm 8 bit bất kỳ

d)

Nhóm 2 bit từ phải qua trái

139.

Giá trị thập phân của số hex 0x1F4 là:

a)

500

b)

244

c)

420

d)

396

140.

Số thập phân 64 viết ở hệ bát phân là:

a)

100

b)

80

c)

64

d)

40

141.

Khi đổi 11001110₂ sang hex, kết quả là:

a)

CE

b)

EC

c)

C7

d)

E7

142.

Chọn đáp án đúng: 1 MB thường bằng bao nhiêu KB (theo 1 KB = 1024 B)?

a)

1024 KB

b)

1000 KB

c)

512 KB

d)

2048 KB

143.

Trong hệ thập lục phân, sau chữ số 9 là ký tự nào?

a)

A

b)

B

c)

E

d)

F

144.

Số nhị phân 100000 có giá trị thập phân là:

a)

32

b)

16

c)

48

d)

64

145.

Một tệp 4 KB tương đương khoảng bao nhiêu bit (giả sử 1 KB = 1024 B)?

a)

32768 bit

b)

4096 bit

c)

8192 bit

d)

16384 bit

146.

1 KB bằng bao nhiêu byte?

a)

1000 byte

b)

1024 byte

c)

100 byte

d)

10000 byte

147.

Đơn vị dung lượng lớn hơn đúng theo thứ tự tăng dần là:

a)

KB, MB, GB, TB

b)

MB, KB, GB, TB

c)

KB, GB, MB, TB

d)

MB, GB, KB, TB

148.

1 MB tương đương với bao nhiêu KB trong hệ nhị phân?

a)

1000 KB

b)

1024 KB

c)

100 KB

d)

2048 KB

149.

Một byte có thể biểu diễn tối đa bao nhiêu giá trị khác nhau?

a)

128 giá trị

b)

255 giá trị

c)

256 giá trị

d)

512 giá trị

150.

Một ảnh đen trắng 100×100 pixel, mỗi pixel 1 bit. Dung lượng ảnh gần đúng là bao nhiêu?

a)

1,25 KB

b)

10 KB

c)

12,5 KB

d)

100 KB